Thực Hành Dược Lý Thú Y: Tổng Quan Kháng Sinh - ĐH Công Nghệ TP.HCM

Tìm hiểu Dược lý Thú y: tổng quan về dược lý học trong thú y, phân loại thuốc, tác dụng, và ứng dụng lâm sàng quan trọng cho bác sĩ thú y.

Chuyên ngành

Dược Lý Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập/Báo cáo thực hành
47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thực Hành Dược Lý Thú Y Các Khái Niệm Cơ Bản

Nền tảng dược lý thú y rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe động vật và an toàn thực phẩm. Thực hành dược lý không chỉ bao gồm việc sử dụng thuốc thú y một cách hiệu quả mà còn bao gồm hiểu rõ về cơ chế tác dụng thuốc thú y, dược động học thú ydược lực học thú y. Điều này giúp bác sĩ thú y đưa ra quyết định điều trị chính xác, giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ thuốc thú ytương tác thuốc thú y, đồng thời tuân thủ theo luật dược thú y và các quy định về quản lý thuốc thú y. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản về liều dùng thuốc thú y, chỉ định thuốc thú y, và chống chỉ định thuốc thú y là điều bắt buộc. Ví dụ, sự khác biệt về sinh khả dụng thuốc thú y giữa các loài khác nhau ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Hiểu rõ đường dùng thuốc thú y, quá trình chuyển hóa thuốc thú y, và bài tiết thuốc thú y là yếu tố then chốt. Nghiên cứu về dược lý lâm sàng thú y đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn. Các tài liệu nghiên cứu, như tài liệu của trường Đại học Công nghệ TP.HCM, cung cấp kiến thức nền tảng và thực hành cần thiết cho sinh viên và bác sĩ thú y. Việc áp dụng kiến thức dược lý đại cương thú ydược lý chuyên khoa thú y vào thực tế giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe động vật và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Dược Lý Thú Y

Dược lý thú y là ngành khoa học nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên cơ thể động vật. Nó bao gồm nghiên cứu về hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc (ADME), cũng như cơ chế tác động của thuốc và tác dụng phụ có thể xảy ra. Tầm quan trọng của dược lý thú y nằm ở việc giúp bác sĩ thú y sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả, từ đó bảo vệ sức khỏe động vật và giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng sản phẩm động vật.

1.2. Phân Biệt Dược Động Học và Dược Lực Học Trong Thú Y

Dược động học (Pharmacokinetics) mô tả những gì cơ thể làm với thuốc, bao gồm quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Dược lực học (Pharmacodynamics) mô tả những gì thuốc làm với cơ thể, bao gồm cơ chế tác dụng của thuốc và tác dụng sinh học của thuốc. Hiểu rõ cả hai khía cạnh này là điều cần thiết để lựa chọn và sử dụng thuốc một cách hợp lý.

1.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Thuốc Ở Động Vật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng thuốc ở động vật, bao gồm loài, giống, tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý (ví dụ: mang thai, cho con bú), tình trạng bệnh lý, chế độ ăn uống và tương tác thuốc. Ví dụ, khả năng chuyển hóa thuốc ở gan có thể khác nhau giữa các loài, dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả và độc tính của thuốc.

II. Phân Loại Thuốc Thú Y Cách Tiếp Cận Theo Nhóm Tác Dụng

Việc phân loại thuốc thú y rất quan trọng để hiểu rõ về các nhóm thuốc khác nhau và lựa chọn thuốc phù hợp cho từng bệnh. Một trong những phương pháp phân loại phổ biến là dựa trên nhóm tác dụng dược lý. Các nhóm thuốc chính bao gồm kháng sinh thú y, thuốc giảm đau thú y, thuốc chống viêm thú y, thuốc ký sinh trùng thú y, thuốc tim mạch thú y, thuốc hô hấp thú y, thuốc tiêu hóa thú y, thuốc thần kinh thú y, và thuốc nội tiết thú y. Mỗi nhóm thuốc có cơ chế tác dụng riêng, chỉ định cụ thể và tác dụng phụ tiềm ẩn. Ví dụ, kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, trong khi thuốc chống viêm được sử dụng để giảm đau và viêm. Việc sử dụng kháng sinh thú y cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định để ngăn ngừa kháng kháng sinh. Nghiên cứu về các dạng bào chế thuốc thú y mới giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Hiểu rõ nguồn gốc thuốc thú y và quy trình sản xuất cũng giúp đảm bảo chất lượng thuốc. Theo tài liệu nghiên cứu, việc sử dụng thuốc một cách hợp lý giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho động vật.

2.1. Nhóm Kháng Sinh Thú Y Phân Loại và Cơ Chế Tác Dụng Chính

Kháng sinh là một trong những nhóm thuốc quan trọng nhất trong thú y. Chúng được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học và cơ chế tác dụng, ví dụ: beta-lactam (penicillin, cephalosporin), aminoglycoside (gentamicin, amikacin), tetracycline, macrolide (erythromycin, tylosin), quinolone (enrofloxacin, ciprofloxacin). Mỗi nhóm kháng sinh có phổ kháng khuẩn khác nhau và cơ chế tác dụng khác nhau, ví dụ: ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein, ức chế tổng hợp DNA.

2.2. Nhóm Thuốc Chống Viêm Thú Y Steroid và Non Steroid NSAIDs

Thuốc chống viêm được sử dụng để giảm đau và viêm. Chúng được chia thành hai loại chính: steroid (dexamethasone, prednisolone) và non-steroid (NSAIDs) (aspirin, ketoprofen, meloxicam). Steroid có tác dụng chống viêm mạnh hơn nhưng cũng có nhiều tác dụng phụ hơn. NSAIDs có tác dụng chống viêm nhẹ hơn nhưng ít tác dụng phụ hơn. Cơ chế tác dụng của steroid là ức chế phospholipase A2, còn cơ chế tác dụng của NSAIDs là ức chế cyclooxygenase (COX).

2.3. Các Nhóm Thuốc Thú Y Khác Thuốc Ký Sinh Trùng Tim Mạch Tiêu Hóa

Ngoài kháng sinh và thuốc chống viêm, còn có nhiều nhóm thuốc thú y khác, bao gồm thuốc ký sinh trùng (ivermectin, fenbendazole), thuốc tim mạch (digoxin, enalapril), thuốc tiêu hóa (metoclopramide, ranitidine), thuốc hô hấp (bronchodilators, expectorants), thuốc thần kinh (phenobarbital, diazepam), thuốc nội tiết (insulin, levothyroxine). Mỗi nhóm thuốc có chỉ định và chống chỉ định riêng.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Thú Y An Toàn và Hiệu Quả 7 Nguyên Tắc

Sử dụng thuốc thú y an toàn và hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe động vật và đảm bảo an toàn thực phẩm. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dược lý, kinh nghiệm lâm sàng và tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Luôn bắt đầu bằng việc chẩn đoán chính xác bệnh. Chọn thuốc phù hợp dựa trên chẩn đoán, phổ kháng khuẩn (đối với kháng sinh), cơ chế tác dụng, và tác dụng phụ tiềm ẩn. Tính toán liều dùng chính xác dựa trên trọng lượng cơ thể, loài, tuổi và tình trạng bệnh lý. Chọn đường dùng thuốc thích hợp (ví dụ: uống, tiêm, bôi ngoài da) dựa trên đặc điểm của thuốc và tình trạng của động vật. Theo dõi chặt chẽ đáp ứng của động vật với thuốc và điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết. Cung cấp thông tin đầy đủ cho chủ vật nuôi về cách sử dụng thuốc, tác dụng phụ có thể xảy ra và thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ hoặc khai thác sữa, trứng. Tuân thủ các quy định về quản lý thuốc thú y và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp để giảm thiểu nhu cầu sử dụng thuốc.

3.1. Chẩn Đoán Chính Xác và Lựa Chọn Thuốc Thú Y Phù Hợp

Việc chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sử dụng thuốc một cách hợp lý. Chỉ khi xác định đúng bệnh, bác sĩ thú y mới có thể lựa chọn thuốc phù hợp. Các xét nghiệm chẩn đoán (ví dụ: xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, xét nghiệm vi sinh) có thể giúp xác định nguyên nhân gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp.

3.2. Tính Toán Liều Dùng Thuốc Thú Y Chính Xác và Đường Dùng

Liều dùng thuốc phải được tính toán chính xác dựa trên trọng lượng cơ thể, loài, tuổi và tình trạng bệnh lý của động vật. Sai sót trong tính toán liều dùng có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả hoặc gây độc cho động vật. Đường dùng thuốc cũng rất quan trọng và phải được lựa chọn dựa trên đặc điểm của thuốc và tình trạng của động vật. Ví dụ, tiêm tĩnh mạch cho phép thuốc tác dụng nhanh hơn so với uống.

3.3. Theo Dõi Đáp Ứng và Cung Cấp Thông Tin Cho Chủ Vật Nuôi

Bác sĩ thú y cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng của động vật với thuốc và điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết. Chủ vật nuôi cũng cần được cung cấp thông tin đầy đủ về cách sử dụng thuốc, tác dụng phụ có thể xảy ra và thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ hoặc khai thác sản phẩm.

IV. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Trong Thú Y Giải Pháp Ngăn Chặn

Kháng kháng sinh là một trong những thách thức lớn nhất trong thú y hiện nay. Sử dụng kháng sinh không hợp lý dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị nhiễm trùng và đe dọa sức khỏe động vật và con người. Để ngăn chặn kháng kháng sinh, cần thực hiện các biện pháp sau: Sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, chỉ khi thật sự cần thiết. Chẩn đoán chính xác bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp. Sử dụng kháng sinh theo đúng liều lượng và thời gian điều trị. Cải thiện vệ sinh chuồng trại và thực hành chăn nuôi tốt để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Phát triển các phương pháp điều trị thay thế kháng sinh. Tăng cường giám sát và kiểm soát việc sử dụng kháng sinh trong thú y. Giáo dục và nâng cao nhận thức cho bác sĩ thú y, chủ vật nuôi và cộng đồng về kháng kháng sinh.

4.1. Nguyên Nhân và Hậu Quả Của Kháng Kháng Sinh Ở Động Vật

Nguyên nhân chính của kháng kháng sinh là sử dụng kháng sinh không hợp lý, ví dụ: sử dụng kháng sinh khi không cần thiết, sử dụng kháng sinh không đúng liều lượng hoặc thời gian điều trị, sử dụng kháng sinh phổ rộng khi có thể sử dụng kháng sinh phổ hẹp. Hậu quả của kháng kháng sinh là gây khó khăn cho việc điều trị nhiễm trùng, tăng chi phí điều trị, tăng tỷ lệ tử vong và đe dọa sức khỏe cộng đồng.

4.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa và Kiểm Soát Kháng Kháng Sinh

Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát kháng kháng sinh bao gồm: sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, cải thiện vệ sinh chuồng trại, thực hành chăn nuôi tốt, phát triển các phương pháp điều trị thay thế kháng sinh, tăng cường giám sát và kiểm soát việc sử dụng kháng sinh, giáo dục và nâng cao nhận thức.

4.3. Vai Trò Của Bác Sĩ Thú Y Trong Chiến Lược Chống Kháng Kháng Sinh

Bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong chiến lược chống kháng kháng sinh. Họ cần sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, chẩn đoán chính xác bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp, sử dụng kháng sinh theo đúng liều lượng và thời gian điều trị, tư vấn cho chủ vật nuôi về cách sử dụng kháng sinh và các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng.

V. Ứng Dụng Dược Lý Trong Điều Trị Các Bệnh Phổ Biến Ở Thú Cưng

Dược lý đóng vai trò then chốt trong điều trị các bệnh phổ biến ở thú cưng. Hiểu rõ cơ chế tác dụng, chỉ địnhtác dụng phụ của thuốc giúp bác sĩ thú y đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Trong điều trị bệnh tim mạch, thuốc tim mạch như digoxin và enalapril giúp cải thiện chức năng tim và giảm các triệu chứng. Đối với bệnh tiêu hóa, thuốc tiêu hóa như metoclopramide và ranitidine giúp kiểm soát nôn mửa, tiêu chảy và loét dạ dày. Trong điều trị bệnh da liễu, thuốc chống viêmkháng sinh giúp giảm viêm và nhiễm trùng. Việc sử dụng thuốc giảm đau giúp giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống của thú cưng. Việc theo dõi chặt chẽ đáp ứng của thú cưng với thuốc và điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết là rất quan trọng. Chủ vật nuôi cần được hướng dẫn về cách sử dụng thuốc và các dấu hiệu cần báo cho bác sĩ thú y.

5.1. Điều Trị Bệnh Tim Mạch Thuốc Tim Mạch và Liều Dùng Thường Gặp

Các thuốc tim mạch thường được sử dụng trong thú y bao gồm digoxin (tăng cường co bóp tim), enalapril (giãn mạch, giảm áp lực tim), furosemide (lợi tiểu, giảm phù phổi). Liều dùng của các thuốc này cần được điều chỉnh dựa trên trọng lượng cơ thể và tình trạng bệnh lý của thú cưng.

5.2. Điều Trị Bệnh Tiêu Hóa Thuốc Chống Nôn Tiêu Chảy Loét Dạ Dày

Các thuốc tiêu hóa thường được sử dụng bao gồm metoclopramide (chống nôn), loperamide (chống tiêu chảy), ranitidine (giảm tiết acid dạ dày), sucralfate (bảo vệ niêm mạc dạ dày). Lựa chọn thuốc và liều dùng phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh tiêu hóa.

5.3. Điều Trị Bệnh Da Liễu Thuốc Chống Viêm Kháng Sinh Chống Nấm

Các thuốc da liễu thường được sử dụng bao gồm steroid (dexamethasone, prednisolone), NSAIDs (meloxicam, carprofen), kháng sinh (cephalexin, amoxicillin-clavulanate), thuốc chống nấm (ketoconazole, itraconazole). Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào loại bệnh da và nguyên nhân gây bệnh.

VI. Tương Lai Của Dược Lý Thú Y Nghiên Cứu và Ứng Dụng Mới

Tương lai của dược lý thú y hứa hẹn nhiều tiến bộ vượt bậc nhờ vào các nghiên cứu và ứng dụng mới. Nghiên cứu về dược động họcdược lực học trên từng loài giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Phát triển các dạng bào chế mới như thuốc tác dụng kéo dài, thuốc tiêm nano và thuốc uống có hương vị hấp dẫn giúp cải thiện tuân thủ điều trị. Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất thuốc thú y mở ra cơ hội phát triển các loại vaccine và liệu pháp gen hiệu quả. Nghiên cứu về kháng kháng sinh và phát triển các phương pháp điều trị thay thế kháng sinh là ưu tiên hàng đầu. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ thú y và ngành công nghiệp dược phẩm là chìa khóa để thúc đẩy sự phát triển của dược lý thú y.

6.1. Nghiên Cứu Dược Động Học và Dược Lực Học Theo Loài

Nghiên cứu dược động học và dược lực học theo loài giúp xác định liều dùng tối ưu và đảm bảo hiệu quả điều trị. Sự khác biệt về sinh lý giữa các loài ảnh hưởng đến cách thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Hiểu rõ những khác biệt này giúp bác sĩ thú y lựa chọn thuốc và điều chỉnh liều dùng phù hợp.

6.2. Phát Triển Các Dạng Bào Chế Thuốc Thú Y Mới

Phát triển các dạng bào chế mới giúp cải thiện tuân thủ điều trị và tăng cường hiệu quả. Ví dụ, thuốc tác dụng kéo dài giúp giảm số lần dùng thuốc, thuốc tiêm nano giúp thuốc tác dụng nhanh hơn và thuốc uống có hương vị hấp dẫn giúp thú cưng dễ dàng chấp nhận thuốc.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Trong Sản Xuất Thuốc Thú Y

Công nghệ sinh học mở ra cơ hội phát triển các loại vaccine và liệu pháp gen hiệu quả. Vaccine giúp phòng ngừa bệnh tật, trong khi liệu pháp gen giúp điều trị các bệnh di truyền và ung thư. Các sản phẩm sinh học thường có tính đặc hiệu cao và ít tác dụng phụ hơn so với các loại thuốc truyền thống.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HỒ CHÍ MINH MÔN: THỰC HÀNH DƯỢC LÝ THÚ Y LỚP: 20DTYA1 NHÓM 1/ LÊ NGUYỄN TƯỜNG VI 2/ NGÔ NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 3/ TRẦN NGUYỄN BẢO NGÂN 4/ NGUYỄN QUANG HUY KHÁNG SINH  Các nhóm kháng sinh Tên nhóm KS Phân nhóm Tác dụng trên VK Nhiều loại KS có tác dụng Các penicillin trên Gram (-), (+), phổ Các cephalosporin rộng/hẹp (tùy loại) -lactam -lactam Các carbapenem inhibitor (không có hoạt tính Monobactam kháng khuẩn nhưng ức chế Βeta-lactam inhibitor -lactamase do VK tiết ra). Phối hợp trên nhiễm trùng Gram (-), sử dụng Aminoglycosid gentamycin với tác động synergic (đồng vận) trên VK gram (+). Gram (+), Vk không điển Macrolide hình.

Gram (-), nhiễm khuẩn tiết Quinolon Thế hệ 1, 2, 3, 4 niệu, nhiễm khuẩn hô hấp, kỵ khí, không điển hình… Vancomycin dùng trên Gram Glycopeptid (vancomycin, (+), daptomycin dùng trên teicoplanin) Peptid Gram (+) đa kháng. Polypeptid (colistin) Colistin dùng trên Gram (-) Lipopeptid (daptomycin) đa kháng.  Phân loại theo khả năng diệt khuẩn Kháng sinh tĩnh khuẩn Kháng sinh sát khuẩn Nhóm Tetracyclines Nhóm -lactames Nhóm Phenicol Nhóm Aminoglycosides Nhóm Macrolides Nhóm Polypeptides Nhóm Sulfamides Nhóm Quinolones Nhóm Diaminopyrimidines Nhóm Sulfa + Diaminopyrimidines Nhóm Nitroimidazoles  Phân loại nhóm vi khuẩn gây bệnh Gram âm (-) Gram dương (+) Thương hàn – Salmonella Clostridium spp E.coli Staphylococcus Pasreurella spp Streptococcus Haemophillus Mycoplasma CRD Mycoplasma M.galisepticum Viêm khớp gia cầm Mycoplasma M.synoviae Viêm xoang mũi vịt Mycoplasma Mycoplasma  Sơ đồ tổng quát + phối hợp kháng sinh 1/ NHÓM -LACTAM (Sát khuẩn)  Vị trí tác động: vách tế bào VK  Penicillin:  A (Ampicillin, Amoxicillin): cầu khuẩn (+), trực khuẩn (+) ưa khí và 1 số trực khuẩn (-), không kháng được penicillinase. o Ampicillin  Hấp thu: IM, SC, PO < 40%  Phân bố: mô, sữa, không qua hàng rào máu não  Không chuyển hoá  Bài thải: thải nguyên dạng qua nước tiểu (75%), mật (20%)  Công dụng: trị viêm phổi, tụ huyết trùng, viêm vú, tử cung, viêm ruột tiêu chảy do E.coli, Clostridium, nhiễm trùng vết thương trên trâu, bò, heo, dê, cừu, gia cầm.

Ampicillin o Amoxicillin  Hấp thu: PO > 90%, IM, SC, IV  Phân bố: mô và dịch cơ thể  Chuyển hoá: gan  Bài thải: nguyên dạng qua nước tiểu (60%), phân  Chỉ định: nhiễm khuẩn hô hấp, tai mũi họng, miệng, tiết niệu – sinh dục, tiêu hoá, viêm màng trong tim, nhiễm khuẩn da do các VK nhạy cảm, viêm màng não do H. Ưu tiên trị vết thương, nhiễm trùng răng, tử cung và đường tiết niệu ở chó, mèo. Amoxicillin  M (Methicillin, Oxacillin, Cloxacillin, Floxacillin, Dicloxacilin): cầu khuẩn gram (+), trực khuẩn gram (+) ưa khí, tụ cầu, liên cầu, xoắn khuẩn (leptospira) và VK kị khí, đặc biệt tốt ở tụ cầu tiết penicillinase (tụ cầu vàng), kháng penicillinase. o Hấp thu: meticillin bị huỷ bỏi acid dịch vị nên chỉ dùng đường tiêm (IM hoặc IV), các thuốc khác bền trong môi trường acid  đường uống và tiêm.

o Chỉ định: điều trị nhiễm khuẩn do tụ cầu tiết penicillinase gây bệnh ở tai, mũi, họng, hệ niệu – sinh dục, da, xương, mô mềm, viêm vú,…  G: cầu khuẩn gram (+), trực khuẩn gram (+) ưa khí, tụ cầu, liên cầu, xoắn khuẩn (leptospira) và VK kị khí. Bị thuỷ giải bởi penicillinase. o Hấp thu: không PO do bị dịch vị phá huỷ, IM o Phân bố: mô, nhau thai, sữa, khó thấm vào xương và não o Không chuyển hoá o Bài thải: ở thận dạng còn hoạt tính o Chỉ định: trị nhiễm khuẩn do liên cầu, phế cầu, tụ cầu như viêm khớp cấp, nhiễm khuẩn hô hấp, viêm nội tâm mạc cấp và bán cấp, nhiễm khuẩn huyết, bệnh do Corynebacteria, do Listeria spp. trên trâu, bò, heo.

o Chống chỉ định: Không dùng cho thỏ (đường uống), chuột Hamster. Penicillin G o Tương tác thuốc  Hiệp lực: aminoglycoside (streptomycin, gentamycin,…); chất ức chế - lactamase (acid clavulanic + amoxicillin).  Đối kháng: các KS kìm khuẩn như tetracycline, macrolide.  V: tương tự penicillin G nhưng không bị dịch vị phá huỷ, hấp thu tốt ở tá trang và phân phối hầu hết các cơ quan, thường dùng trong nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình.

 Cephalosporin  Thế hệ 1 (cefadroxil, cefalexin, cefalotin, cefapirin): cầu khuẩn gram (+), trực khuẩn gram (+), 1 số trực khuẩn (-). o Hấp thu: PO, IM, SC tốt o Chỉ định: nhiễm khuẩn hô hấp, mô mềm, da do khuẩn (+), tụ cầu kháng penicillin G, nhiễm khuẩn do trực khuẩn (-) ưa khí gây bệnh SD – TN.  Thế hệ 2 (cefanandole, cefoxitin): trực khuẩn gram (-) ưa khí, mạnh hơn TH 1, kháng được cephalosporinase. o Hấp thu: đường uống và tiêm o Chỉ định: nhiễm trực khuẩn (-) ưa khí ở SD – TN, tiêu hoá, hô hấp, mô  Thế hệ 3 (ceftiofar, cefoperazone, ceftriaxone): kém TH 1 trên cầu khuẩn gram (+), mạnh hơn TH 2 trên trự khuẩn (-) ưa khí.

o Hấp thu: chủ yếu dùng đường tiêm o Chỉ định: nhiễm trực khuẩn (-) ưa khí ở SD – TN, tiêu hoá, máu, não. Ceftriaxone  Hấp thu: IM  Phân bố: mô  Bài thải: nước tiểu  Công dụng: Trị ho, viêm màng phổi, viêm phổi cấp tính, tụ huyết trùng, viêm màng não, viêm tử cung, viêm thận, viêm khớp, viêm da và điều trị bệnh kế phát của những bệnh do virus như: heo tai xanh (PRRS), bệnh lở mồm lông móng (FMD)… Ceftriaxone  Độc tính dị ứng và hư thận khi phối hợp với aminoglycoside.  Có thể bị vô hoạt bởi nhóm enzyme -lactamases, các cephalosporinase. 2/ NHÓM AMINOGLYCOSIDES (Sát khuẩn)  Vị trí tác động: tiểu phần 30S, ức chế quá trình tổng hợp protein.

 Phân loại: Tự nhiên Bán tổng hợp Streptomycin Amikacin Gentamicin Dibekacin Tobramycin Netilmycin Kanamycin Framycetin Cấu trúc tương tự - non FDA Neomycin Spectinomycin  Phổ KK: rộng, mạnh trên gram (-) hiếu khí, Mycobacteria và yếu trên gram (+), không tác động VK kỵ khí.  Hấp thu: IM, IV, hấp thu qua PO kém, thuốc  máu  dịch màng tim, màng bụng, màng phổi, màng hoạt dịch và dịch apxe,…; không vào được trong tế bào, hệ thần kinh trung ương và mắt.  Phân bố: dịch cơ thể như dịch màng tim, màng bụng, màng phổi,…  Chuyển hoá: không bị chuyển hoá qua gan  Bài thải: dạng còn hoạt tính ở ống thận, nước tiểu  Tương tác thuốc o Hiệp lực: với -lactam, quinolone (gentamicin + flumequin), polypeptide (neomycin + colistin). o Đặc biệt spectinomycin trị viêm đường hô hấp trên gia cầm do Mycoplasma gây ra.

o Đối kháng: amphotericin B, acyclovir, bacitracin, methoxyfurane, polymycin B, vacomycin, thuốc lợi tiểu furosemide, mannitol, urea.  Neomycin làm giảm hấp thu khi phối hợp với penicillin V (PO), thuốc có chứa digitalis, vitamin K.  Spectinomycin đối kháng với chloramphenicol và tetracycline.  Độc tính: tổn thương dây thần kinh số 8 (không phục hồi)  gây điếc, mãn tính do ái lực đối với tế bào mô thận và tai trong gây ù tai, điếc, suy yếu thận (hạn chế dùng cho chó, mèo có vấn đề về thận).

Độc tính ở tai có thể nặng lên nếu dùng chung với thuốc lợi tiểu nhất là furosemide và ethacrynic acid. Không dùng aminoglycosides cho thú săn o Gentamicin: dùng phổ biến ở chó, mèo, điều trị nhiễm trùng tiết niệu, hô hấp, tiêu hoá, da và mô mềm, mắt và tai. Ưu tiên khi viêm kết mạc mắt, cấp tại chỗ. o Streptomycin: điều trị bệnh do Leptospira spp.

Cho trâu, bò, cừu, heo; Campylobacter spp. và Actinobacillus trên trâu, bò, ngựa…phối hợp với penicillin điều trị bệnh do staphylococci và streptococci như viêm vú bò, viêm da ở heo, dấu son heo. Ít dùng cho chó và gia cầm, không được dùng trên mèo. Gentamicin o Kanamycin: điều trị viêm phổi, viêm thanh phế quản, tụ huyết trùng, viêm ruột tiêu chảy, tiêu chảy phân trắng và các trường hợp loạn khuẩn đường ruột ở gia súc, gia cầm.

kết hợp với penicillin hoặc spectinomycin để bơm vào nhũ tuyến trong điều trị viêm vú bò; viêm tai do Moraxella bovis. Kanamycin o Neomycin: nhiễm trùng đường tiêu hóa, vết thường hoặc da ở trâu, bò, dê, cừu, heo, gia cầm, viêm tai ở chó, mèo; viêm phổi do Rhodococcus equi ở ngựa. o Apramycin thường dùng đường uống, đôi khi đường tiêm: viêm ruột do E.coli, Salmonella spp., Serpulina gây ra cho heo con. Apramycin o Spectinomycin viêm phổi do Actinobaccillus pleuropneumoniae, Mycoplasma spp.; nhiễm trùng đường tiêu hóa, nhiễm trùng huyết do E.coli và Salmonella spp.; nhiễm trùng đường hô hấp do các vi khuẩn (-).

3/ NHÓM POLYPEPTIDES (Sát khuẩn)  Cơ chế tác động: Màng tế bào VK và thành TB  Phổ KK: Kháng sinh Tác động Colistin và polymyxin B Sát khuẩn gram (-) Bacitracin và tyrothricin Sát khuẩn Gram (+) Colistin Xáo trộn màng ngoài TB VK gram (-) Colistin sulfomethate  Hấp thu: PO không hấp thu, hấp thu qua đường tiêm SC, IM, IV.  Phân bố: ngoại bào (gan, thận, phổi, cơ), tồn trữ ở thận  Không chuyển hoá ở gan  Bài thải: nước tiểu (90%), PO  ống tiêu hoá  phân. o Chỉ định: do độc tính cao đối với cơ thể động vật hữu nhũ nên các kháng sinh này chủ yếu được dùng với mục đích trị nhiễm khuẩn tại chỗ.  Colistin: dùng trị tiêu chảy, viêm ruột do E.

coli, Salmonella spp. gây ra trên trâu, bò, heo, gà.  Polymyxin: trị tiêu chảy, nhiễm trùng mắt và tử cung, viêm vú do coliform, Pseudomonas spp, Klebsiella spp, Proteus spp.… trên trâu, bò, heo, chó, mèo,…  Bacitracin: chỉ dùng đường uống với mục đích kích thích tăng trọng (bột trộn thức ăn), hoặc trị nhiễm trùng tại chỗ (thuốc mỡ mắt, tai, da trên chó mèo), phòng Clostridium perfingens gà, heo.  Độc tính: o Dùng đường tiêm, các polymyxin có thể gây độc tính trên thận (tụ niệu, huyết niệu do gây hư hại cầu thận và ống thận), hệ thần kinh cơ (hôn mê, mất điều hoà vận động, tê cơ miệng, khó thở).

o Colistin ít độc hơn polymyxin B  Tương tác thuốc: o Hiệp lực: penicillin, aminoglycoside, tetracycline, sulphonamides, chất kelate hoá như EDTA và các chất tẩy rửa có tính cation như chlohexidine. o Hoạt tính sát khuẩn của Bacitracin đòi hỏi có sự hiện diện của kim loại như Zn. Polymyxin B: 5 mg/kg (PO/12h) trị tiêu chảy cho bê nghé hoặc 2,5 mg/kgP (IM/12h) trị viêm vú do coliform ở bò. Chỉ trong nhiễm độc nội độc tố (endotoxemia) ở ngựa, tiêm tĩnh mạch chậm polymyxin B với liều 0,6 mg/kg/ ngày được khuyến cáo.

Ở chó mèo, kết hợp polymyxin với chlorhexidine hoặc EDTA trong các nhiễm trùng tại chỗ do Pseudomonas. Colistin sulfate được dùng với liều 10 mg/kgP (PO/6h). Colistimethate được sử dụng ở liều 3 mg/kg (IM/12h). Bacitracin 50 ppm phòng Clostridium perfringens ở gà Colistin 4/ NHÓM QUINOLONE (Sát khuẩn)  Cơ chế tác động: ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn  Thế hệ I (acid Nalidixic, Cinoxacin): gram (-), nhạy cảm vs VK đường ruột, không tác dụng trên Pseudomonas.

o Flumequin o Hấp thu: PO tốt, IM o Công dụng:  Đối với gia cầm: Bạch lỵ, thương hàn, khẹc và bại liệt thủy cầm do Salmonella spp. Phân xanh do E.coli, phân nhớt, vàng xanh do Gumboro bội nhiễm E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ