Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng cả về kim ngạch lẫn phạm vi thị trường. Tại khu vực miền Trung, sự kiện hãng tàu ASEAN SEA LINE cập bến Cảng Tiên Sa – Cảng Đà Nẵng được ghi nhận là tín hiệu tích cực cho thấy tiềm năng lớn của thị trường logistics địa phương, nhất là trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19. Trên nền tảng đó, Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng (DANALOG) đã đầu tư mở rộng dịch vụ từ năm 2021, tạo ra nhu cầu thực tiễn cần được nghiên cứu và đánh giá có hệ thống.

Khóa luận này được thực hiện dựa trên ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng hiện nay như thế nào?
  2. Những ưu điểm và nhược điểm của quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại công ty là gì?
  3. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu container bằng đường biển tại công ty trong thời gian tới?

Mục tiêu chung là tìm hiểu quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container bằng đường biển tại DANALOG để xác định ưu điểm, nhược điểm và khó khăn, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhóm: (1) hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container đường biển; (2) đánh giá thực trạng quy trình tại công ty; (3) đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng. Phạm vi không gian giới hạn tại trụ sở công ty, địa chỉ số 97 Yết Kiêu, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Phạm vi thời gian thu thập số liệu từ năm 2020 đến năm 2022; nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên hai nguồn định nghĩa chính thức:

  • Định nghĩa của FIATA (International Federation of Freight Forwarders Associations): dịch vụ giao nhận bao gồm mọi hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối, tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm và thu thập chứng từ.
  • Luật Thương mại Việt Nam 2005 (quy định dịch vụ giao nhận là hoạt động thương mại theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao).
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và Luật Hải quan (quy định nguyên tắc giao nhận, bốc dỡ, bảo quản hàng hóa tại cảng biển).
  • Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 (định nghĩa nhập khẩu hàng hóa).
  • Tiêu chuẩn ISO về container (định nghĩa và phân loại container 20 feet và 40 feet theo tiêu chuẩn ISO do Ủy ban Kỹ thuật ISO ban hành tháng 6 năm 1964).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh bao gồm: khả năng thanh toán hiện hành, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ số nợ trên tổng tài sản, ROA (tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu).

Nghiên cứu áp dụng mô hình phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động giao nhận của DANALOG.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp nhiều phương pháp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của DANALOG giai đoạn 2020–2022; văn bản pháp luật Việt Nam; giáo trình Kinh tế Quốc tế, Logistics, Xuất nhập khẩu; tạp chí kinh tế và các website chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: phỏng vấn chuyên gia trong quá trình thực tập trực tiếp tại công ty (tháng 10/2023 – tháng 01/2024).
  • Phân tích và xử lý số liệu: thống kê mô tả (bằng phần mềm Excel), phân tích-tổng hợp, so sánh giữa các năm và so sánh với chỉ số trung bình ngành Hỗ trợ Vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container bằng đường biển

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ nghiên cứu. Nội dung trung tâm gồm bốn nhóm vấn đề:

Tổng quát quy trình giao nhận: làm rõ khái niệm (theo FIATA và Luật Thương mại 2005), đặc điểm (tính phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài, tính thời vụ, yêu cầu cơ sở vật chất và kinh nghiệm nghiệp vụ), vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và bốn nguyên tắc giao nhận vận tải theo pháp luật Việt Nam (giao nhận nguyên bao kiện; nguyên hầm kẹp chì; theo số lượng/trọng lượng/thể tích; nguyên container).

Các chứng từ cơ bản trong quy trình giao nhận: trình bày chi tiết vai trò và nội dung của sáu loại chứng từ chính gồm Packing List (P/L), Bill of Lading (B/L), Commercial Invoice (C/I), chứng từ bảo hiểm (Insurance Policy và Insurance Certificate), tờ khai hải quan, Arrival Notice (thông báo hàng đến) và Delivery Order (D/O). Đây là bộ hồ sơ nền tảng điều chỉnh mối quan hệ pháp lý giữa các bên tham gia quy trình.

Khái quát hàng nhập khẩu: định nghĩa nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 và phân tích bốn vai trò của hoạt động nhập khẩu (đa dạng hóa thị trường tiêu dùng, xóa bỏ độc quyền, thúc đẩy cạnh tranh nội địa, chuyển giao công nghệ).

Vận tải container đường biển: trình bày định nghĩa container theo ISO, thông số kỹ thuật của container 20 feet và 40 feet, lợi ích container hóa đối với chủ hàng, hãng tàu và người giao nhận (chi phí xếp dỡ giảm 30%). Chương cũng cung cấp bức tranh tổng thể về ngành vận tải container toàn cầu, bao gồm top 10 cảng container và top 10 hãng tàu lớn nhất thế giới năm 2022.

Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu: xác định các công thức tính toán cụ thể cho ROA, ROE, khả năng thanh toán hiện hành, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ số nợ trên tổng tài sản — là công cụ đánh giá xuyên suốt toàn bộ phần phân tích thực trạng ở Chương 2.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022

Tổng quan về DANALOG: Công ty được thành lập năm 2009 (tiền thân là Trạm Kho vận Cảng Đà Nẵng thành lập năm 2006), vốn điều lệ 43,1 tỷ đồng, hai cổ đông lớn là Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (45,1%) và Công ty Cổ phần Container Việt Nam (30,91%). Công ty đăng ký giao dịch trên sàn Upcom từ ngày 18/08/2011 với mã chứng khoán DNL. Công ty kinh doanh trên 9 mảng dịch vụ chính bao gồm logistics, bốc xếp, kho bãi, kho CFS, kho ngoại quan, depot container, khai thuế hải quan, đại lý vận tải và vận tải đường thủy/đường bộ. Cơ sở hạ tầng bao gồm kho CFS diện tích lớn nhất khu vực miền Trung với quy mô đạt tiêu chuẩn quốc tế, kho nội địa 8.000 m², tổng diện tích kho 12.000 m², 5 bãi depot, cùng hệ thống thiết bị gồm 6 xe nâng 1,8–8 tấn, 4 xe nâng container 45 tấn, 6 đầu kéo container, 8 sơ mi rơ-moóc và 2.000 pallet nhựa.

Nhân sự: Tính đến cuối năm 2022, công ty có 164 nhân viên. Giai đoạn 2020–2022, số lao động biến động từ 131 người (2020) lên 166 người (2021) và điều chỉnh về 164 người (2022). Lao động nam chiếm 83,85% tổng số nhân viên năm 2022. Tỷ lệ nhân viên tốt nghiệp đại học trở lên tăng 20% từ năm 2021 sang 2022.

Phân tích SWOT: Điểm mạnh nổi bật gồm vị trí gần Cảng Tiên Sa, tài chính ổn định với các chỉ số sinh lợi cao hơn trung bình ngành, ứng dụng hệ thống GPS theo dõi xe đầu kéo. Điểm yếu gồm số lượng xe đầu kéo còn thấp, chưa áp dụng phần mềm quản lý chuyến hàng chuyên dụng, chưa chủ động đa dạng hóa khách hàng. Cơ hội đến từ sự gia tăng khu công nghiệp tại khu vực kinh tế trọng điểm miền Trung và chủ trương phát triển Đà Nẵng thành trung tâm kinh tế biển. Thách thức chính là năng lực khai thác của Cảng Tiên Sa còn hạn chế (chưa tiếp nhận tàu trọng tải lớn) và áp lực cạnh tranh từ các công ty logistics lớn đang mở chi nhánh tại Đà Nẵng.

Tình hình hoạt động kinh doanh: Doanh thu từ hoạt động giao nhận vận tải tăng mạnh qua ba năm, từ 41,245 tỷ đồng (2020) lên 119,801 tỷ đồng (2022). Doanh thu vận chuyển hàng quá cảnh sang Lào chiếm tỷ trọng chủ đạo, tăng từ 79,85% (2020) lên 91,20% (2022). Trong cơ cấu mặt hàng, giấy phế liệu và giấy thành phẩm là hai nhóm hàng chủ lực, trong đó tỷ trọng giấy thành phẩm tăng dần từ 33,15% (2020) lên 42,39% (2022).

Tuyến vận tải chính của công ty gồm bốn tuyến, trong đó Tuyến 1 (Cảng Tiên Sa – Cửa khẩu Lao Bảo – Sepon, Lào) dẫn đầu về doanh thu với tỷ trọng tăng từ 79,85% (2020) lên 91,20% (2022):

Tuyến vận tải Doanh thu 2020 (tỷ đ) Tỷ trọng 2020 (%) Doanh thu 2022 (tỷ đ) Tỷ trọng 2022 (%)
Tuyến 1 (Tiên Sa – Lao Bảo – Sepon) 32,93 79,85 109,26 91,20
Tuyến 2 (Depot – Cảng Tiên Sa) 5,55 13,45 8,35 6,79
Tuyến 3 (Nội thành Đà Nẵng) 1,53 3,72 1,20 1,05
Tuyến 4 (Tuyến khác) 1,23 2,98 — 0,78
Tổng doanh thu 41,245 100 119,80 100

Kết quả tài chính giai đoạn 2020–2022: Tổng tài sản biến động từ 80,14 tỷ (2020) lên 83,50 tỷ (2021) rồi về 79,46 tỷ (2022). Vốn chủ sở hữu duy trì ở mức trên 57 tỷ đồng trong cả ba năm, chiếm hơn 71% tổng nguồn vốn. Chi phí tăng nhanh hơn doanh thu dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm dần.

Các chỉ số hiệu quả kinh doanh được so sánh theo chiều dọc (2020–2022) và so sánh với trung bình ngành Hỗ trợ Vận tải:

Chỉ số Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Khả năng thanh toán hiện hành 2,21 2,35 2,87
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản 1,641 2,622 2,419
Tỷ số nợ/vốn chủ sở hữu 38,16% 39,51% 36,92%
Tỷ số nợ/tổng tài sản 28,14% 28,32% 26,97%
ROA 12,36% 11,34% 6,84%
ROE 16,74% 15,80% 9,46%

Khả năng thanh toán hiện hành liên tục tăng và duy trì trên 2, phản ánh năng lực trả nợ ngắn hạn tốt. Ngược lại, ROA và ROE đều giảm đáng kể, cho thấy áp lực chi phí ngày càng lớn.

Chương 2 cũng mô tả chi tiết quy trình giao nhận hàng nhập khẩu theo từng bước nghiệp vụ, quy trình vận tải quá cảnh sang Lào và ngược lại, các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động giao nhận, cũng như đánh giá tổng thể ưu nhược điểm của quy trình hiện hành. Một nội dung đáng chú ý là so sánh năng lực khai thác tại Cảng Đà Nẵng với các cảng trong khu vực (Bảng 2.11), làm nền tảng nhận định hạn chế về hạ tầng cảng biển địa phương.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container bằng đường biển

Chương mở đầu bằng phân tích triển vọng và thách thức của dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh thương mại quốc tế với hơn 11 tỷ tấn hàng hóa vận chuyển bằng đường biển mỗi năm và khoảng 80% xuất nhập khẩu của EU thực hiện bằng đường biển.

Định hướng phát triển của DANALOG đến năm 2025 được phân thành hai cấp độ: định hướng chung (bảo toàn và phát triển vốn, thực hiện chuyển đổi số, phát triển bền vững, mở rộng logistics và tập trung khai thác kho CFS, depot container và vận chuyển hàng sang Nam Lào) và định hướng cụ thể (tuyển dụng và đào tạo nhân lực chất lượng cao, sắp xếp lại bộ máy, tăng cường hợp tác an ninh quốc phòng và an sinh xã hội).

Phần giải pháp đề xuất các biện pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container đường biển, bao gồm các kiến nghị gửi đến cơ quan hải quan và kiến nghị nội bộ đối với công ty.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn 2020–2022, hoạt động kinh doanh vận tải của DANALOG đối mặt với sự phân hóa rõ nét: doanh thu tăng trưởng mạnh trong khi hiệu quả sinh lợi lại suy giảm.

  • Doanh thu tổng: tăng từ 41,245 tỷ đồng (2020) lên 119,801 tỷ đồng (2022), tương đương tăng 78,556 tỷ đồng; tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 39,1%/năm.
  • ROA: giảm từ 12,36% (2020) xuống 6,84% (2022).
  • ROE: giảm từ 16,74% (2020) xuống 9,46% (2022).
  • Lợi nhuận sau thuế: có xu hướng giảm do chi phí tăng nhanh hơn doanh thu; năm 2021, chi phí đạt 207.256 triệu đồng (tăng 86.433 triệu đồng so với năm 2020).
  • Hệ số thanh toán hiện hành: tăng liên tục từ 2,21 (2020) lên 2,87 (2022), cho thấy khả năng thanh khoản được cải thiện.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị:

  • Đối với cơ quan hải quan: cải thiện quy trình thông quan, rút ngắn thời gian xử lý chứng từ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giao nhận hoàn thành nghiệp vụ đúng hạn.
  • Đối với Công ty DANALOG: các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container đường biển, bao gồm khắc phục điểm yếu về số lượng xe đầu kéo, triển khai phần mềm quản lý chuyến hàng chuyên dụng để thay thế phương thức quản lý thủ công hiện tại, và chủ động đa dạng hóa tệp khách hàng thay vì phụ thuộc chủ yếu vào nhóm khách hàng vận chuyển sang Lào.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định đây là nghiên cứu thực địa cụ thể tại DANALOG, kết hợp phân tích định lượng từ báo cáo tài chính với quan sát trực tiếp quy trình nghiệp vụ trong thời gian thực tập, từ đó cung cấp đánh giá toàn diện cả về quy trình hoạt động lẫn hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp logistics cảng biển tại khu vực miền Trung — một địa bàn ít được nghiên cứu hơn so với các trung tâm logistics lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày hạn chế nghiên cứu thành mục riêng biệt. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi đề tài có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Giới hạn thời gian số liệu: dữ liệu phân tích chỉ bao gồm giai đoạn 2020–2022, trong đó hai năm đầu chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19, làm giảm tính đại diện của kết quả cho điều kiện kinh doanh bình thường.
  • Giới hạn không gian: nghiên cứu chỉ thực hiện tại một doanh nghiệp, không cho phép so sánh quy trình giữa các công ty logistics cùng địa bàn.
  • Dữ liệu sơ cấp hạn chế: nghiên cứu chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính; dữ liệu sơ cấp thu thập qua phỏng vấn chuyên gia nhưng không nêu rõ số lượng và tiêu chí chọn mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích so sánh quy trình giao nhận giữa các doanh nghiệp logistics cảng biển tại miền Trung, hoặc nghiên cứu tác động của việc ứng dụng công nghệ số (phần mềm quản lý logistics) đến hiệu quả hoạt động của DANALOG sau khi công ty thực hiện chuyển đổi số theo định hướng đến năm 2025.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này phù hợp với nhiều nhóm người đọc:

  • Sinh viên ngành Kinh tế Quốc tế, Logistics và Quản trị Kinh doanh có thể tham khảo Chương 1 để nắm hệ thống khái niệm, các loại chứng từ giao nhận, quy định pháp lý liên quan và tiêu chuẩn container ISO — những kiến thức nền tảng thường xuất hiện trong các khóa học Giao nhận Vận tải và Thương mại Quốc tế.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về doanh nghiệp logistics tại miền Trung có thể khai thác phần phân tích SWOT, hệ thống chỉ tiêu tài chính (ROA, ROE, khả năng thanh toán, hiệu suất tài sản) và cách so sánh với trung bình ngành như một mẫu thiết kế phân tích thực trạng.
  • Người nghiên cứu về vận tải quá cảnh Việt Nam – Lào có thể tham khảo phần phân tích tuyến Cảng Tiên Sa – Lao Bảo – Sepon và số liệu doanh thu từ hoạt động hàng quá cảnh để hiểu cơ cấu hoạt động thực tế của doanh nghiệp trên hành lang Kinh tế Đông – Tây.
  • Cán bộ doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ muốn đối chiếu hiệu quả hoạt động với một đơn vị cùng ngành có thể tham khảo bảng tổng hợp các chỉ số tài chính và dữ liệu so sánh với trung bình ngành Hỗ trợ Vận tải giai đoạn 2020–2022 (Bảng 2.7 và 2.8 trong văn bản).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao ROA và ROE của DANALOG giảm mạnh trong giai đoạn 2020–2022 dù doanh thu tăng liên tục?

Văn bản chỉ ra rằng chi phí tăng với tốc độ nhanh hơn doanh thu. Năm 2022, chi phí đạt 185.096 triệu đồng. Nguyên nhân bao gồm: đầu tư mở rộng kho CFS, lắp đặt hệ thống giám sát kho, tăng thêm xe đầu kéo và lắp thiết bị tuân thủ quy định mới của Chính phủ về vận chuyển. Ngoài ra, ảnh hưởng của lạm phát, giá dầu tăng, chiến tranh Nga–Ukraine và chính sách Zero Covid của Trung Quốc khiến lượng hàng nhập khẩu giảm mạnh trong năm 2022. Kết quả là ROA giảm từ 12,36% (2020) xuống 6,84% (2022), ROE giảm từ 16,74% xuống 9,46%.

2. Hoạt động vận tải quá cảnh sang Lào chiếm tỷ trọng như thế nào trong doanh thu của DANALOG và vì sao công ty tập trung vào mảng này?

Doanh thu hàng quá cảnh tăng từ 32.934,54 triệu đồng (2020) lên 109.260 triệu đồng (2022), chiếm tỷ trọng từ 79,85% (2020) lên đến 91,20% (2022). Nguyên nhân tập trung vào tuyến này là lượng hàng hóa cần vận chuyển lớn (chủ yếu nguyên liệu cho nhà máy sản xuất giấy tại Lào) và mức lợi nhuận cao hơn so với vận chuyển nội địa. Vị trí địa lý của DANALOG trên Hành lang Kinh tế Đông – Tây nối Cảng Tiên Sa với Lào cũng tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho tuyến này.

3. Tại sao tỷ trọng nhân viên tốt nghiệp đại học trở lên tại DANALOG tăng, trong khi tỷ lệ lao động phổ thông lại giảm trong giai đoạn 2021–2022?

Theo Bảng 2.1, tỷ lệ nhân viên tốt nghiệp đại học trở lên tăng 20% từ 2021 sang 2022 (từ 45 lên 54 người). Văn bản giải thích rằng công ty ngày càng muốn nâng cao trình độ chuyên môn đội ngũ, đặc biệt trong bối cảnh mở rộng dịch vụ và chủ trương thực hiện chuyển đổi số. Nhân viên phổ thông chỉ đảm nhận các vị trí không yêu cầu chuyên môn cao như tài xế và bảo vệ, và tỷ lệ này giảm từ 66,87% (2021) xuống 60,87% (2022).

4. Điểm yếu lớn nhất trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu tại DANALOG được nghiên cứu xác định là gì?

Văn bản chỉ ra ba điểm yếu chính: số lượng xe đầu kéo còn thấp, chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận chuyển khiến công ty phải thuê ngoài làm tăng chi phí; chưa áp dụng phần mềm quản lý chuyến hàng chuyên dụng, dẫn đến quản lý không đồng bộ và dễ phát sinh lỗi, gây áp lực lên nhân viên; và chưa chủ động thu hút, đa dạng hóa khách hàng, dẫn đến sự phụ thuộc vào một nhóm khách hàng vận chuyển quá cảnh sang Lào.

5. Năng lực khai thác tại Cảng Tiên Sa tác động như thế nào đến hoạt động của DANALOG?

Văn bản xác định đây là một thách thức lớn: Cảng Tiên Sa có năng lực khai thác thấp, chưa tiếp nhận được các tàu có trọng tải quá lớn, dẫn đến các hãng tàu chưa mở nhiều tuyến biển đến Đà Nẵng. Hệ quả là việc đặt chỗ cho hàng hóa trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển và mở rộng nguồn hàng của DANALOG. Bảng 2.11 trong văn bản thực hiện so sánh trực tiếp năng lực khai thác tại Cảng Đà Nẵng với các cảng tại khu vực khác để định lượng hóa hạn chế này.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Ngọc Hoàng Yến (Đại học Kinh tế Huế, 2024) cung cấp phân tích có hệ thống về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container bằng đường biển tại DANALOG trong giai đoạn 2020–2022, đặt trong bối cảnh phát triển logistics khu vực miền Trung và hành lang Kinh tế Đông – Tây. Kết quả nổi bật là phát hiện sự tương phản giữa tăng trưởng doanh thu mạnh (từ 41,245 tỷ lên 119,801 tỷ đồng) và sự suy giảm của các chỉ số sinh lợi (ROA từ 12,36% xuống 6,84%; ROE từ 16,74% xuống 9,46%), phản ánh áp lực chi phí ngày càng lớn trong cùng kỳ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện cả ở tầm doanh nghiệp (trang bị phần mềm quản lý, bổ sung phương tiện, đa dạng hóa khách hàng) lẫn ở tầm cơ quan quản lý nhà nước (cải thiện quy trình thông quan hải quan), hướng đến định hướng phát triển của DANALOG đến năm 2025.