Thực trạng hoạt động và phương hướng phát triển của thư viện trường Đại học Nguyễn Trãi

Phân tích sâu thực trạng hoạt động của thư viện Đại học Nguyễn Trãi. Đề xuất phương hướng, giải pháp phát triển, hiện đại hóa trong giai đoạn mới.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2010

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thư viện Đại học Nguyễn Trãi giai đoạn 2008 2010

Thư viện Đại học Nguyễn Trãi (NTU), thành lập cùng với trường vào năm 2008, đóng một vai trò nền tảng trong việc hỗ trợ sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu. Trong giai đoạn đầu, thư viện hoạt động với tinh thần “Chất lượng - Trung thực - Nhân văn và Bền vững”, đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức của một đơn vị non trẻ. Được định vị là trung tâm tri thức, thư viện không chỉ thực hiện chức năng thông tin, giáo dục mà còn là không gian văn hóa, giải trí cho cộng đồng sinh viên và giảng viên. Với nhiệm vụ cốt lõi là thu thập, xử lý và cung cấp tài liệu, thư viện đã từng bước xây dựng nền móng cho một hệ thống thông tin khoa học hiện đại. Dù gặp nhiều khó khăn về không gian và nguồn lực, Thư viện Đại học Nguyễn Trãi đã thể hiện nỗ lực đáng kể trong việc phục vụ nhu cầu giảng dạy và học tập. Phân tích thực trạng giai đoạn này cho thấy một bức tranh tổng quan về những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Đây là cơ sở quan trọng để đề ra định hướng phát triển thư viện trong tương lai, hướng tới mục tiêu tự động hóa và số hóa toàn diện.

1.1. Sứ mệnh và vai trò của thư viện đại học NTU

Trong hệ thống giáo dục đại học, vai trò của thư viện đại học là không thể thiếu. Tại Đại học Nguyễn Trãi, thư viện được xác định là nhân tố then chốt, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sứ mệnh của thư viện là tham mưu cho ban lãnh đạo về chiến lược phát triển hệ thống thông tin, tư liệu; xây dựng kế hoạch bổ sung và xử lý tài liệu; tổ chức hệ thống tra cứu hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, thư viện có nhiệm vụ “thu thập, xử lí, thông báo và cung cấp tin, tư liệu về khoa học, giáo dục, ngoại ngữ và công nghệ” phục vụ trực tiếp cho cán bộ và sinh viên. Bên cạnh đó, thư viện còn có chức năng xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến đặc thù, lưu chiểu các ấn phẩm của trường và phát triển quan hệ hợp tác liên kết thư viện với các đơn vị khác. Những nhiệm vụ này khẳng định vị thế trung tâm của thư viện trong việc đảm bảo chất lượng học thuật và thúc đẩy nghiên cứu khoa học tại NTU.

1.2. Đánh giá ban đầu về cơ sở vật chất thư viện NTU

Trong giai đoạn 2008-2010, cơ sở vật chất thư viện NTU được đầu tư bước đầu nhưng còn nhiều hạn chế. Thư viện tọa lạc tại tầng 8 và 9 của tòa nhà 266 Đội Cấn, dùng chung không gian với các đơn vị khác. Diện tích sử dụng bị giới hạn, gây khó khăn cho việc mở rộng và bố trí các khu vực chức năng một cách khoa học. Trang thiết bị ban đầu bao gồm 24 bàn, 48 ghế, 15 giá sách, 13 máy tính, 1 máy photocopy và 5 máy điều hòa. Mặc dù đáp ứng được nhu cầu cơ bản, số lượng trang thiết bị này còn khá khiêm tốn so với quy mô của một thư viện đại học. Việc thiếu không gian là rào cản lớn nhất, khiến thư viện chưa thể triển khai đầy đủ các hệ thống tủ mục lục hay các không gian học tập chung chuyên biệt. Đây là một trong những thách thức lớn đòi hỏi một chiến lược đầu tư và quy hoạch dài hạn, đặc biệt khi nhà trường có kế hoạch di dời về cơ sở mới tại Hà Đông.

II. Những thách thức cốt lõi của Thư viện Đại học Nguyễn Trãi

Giai đoạn đầu hoạt động của Thư viện Đại học Nguyễn Trãi ghi nhận nhiều nỗ lực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức mang tính hệ thống. Những khó khăn này không chỉ đến từ việc là một đơn vị mới thành lập mà còn phản ánh những vấn đề chung của nhiều thư viện ngoài công lập thời bấy giờ. Thách thức lớn nhất nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa các yếu tố cấu thành: vốn tài liệu, cơ sở vật chất, nhân lực và công nghệ. Vốn tài liệu dù được đầu tư nhưng còn mỏng, chủ yếu là giáo trình, chưa đa dạng về sách tham khảo chuyên sâu. Cơ sở vật chất chật hẹp cản trở việc tổ chức không gian và dịch vụ. Đội ngũ nhân sự thiếu chuyên môn sâu về nghiệp vụ thư viện hiện đại. Quan trọng hơn cả là sự thiếu vắng một hệ thống quản lý thư viện tích hợp, khiến mọi quy trình từ xử lý tài liệu đến phục vụ bạn đọc đều diễn ra thủ công, tốn nhiều thời gian và công sức. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng một kế hoạch phát triển bền vững và hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nguồn học liệu Đại học Nguyễn Trãi

Vốn tài liệu là tài sản cốt lõi của một thư viện. Tuy nhiên, nguồn học liệu Đại học Nguyễn Trãi trong giai đoạn đầu còn khá hạn chế. Theo khảo sát, thư viện chỉ có khoảng 289 đầu sách với 2.269 cuốn, tập trung chủ yếu vào giáo trình các ngành đào tạo như Kinh tế, Kế toán, Kiến trúc. Số lượng sách tham khảo chỉ chiếm 56 đầu sách. Nguồn báo và tạp chí cũng chỉ dừng ở con số 15 loại. Mặc dù thư viện đã có một bộ sưu tập dữ liệu số đáng kể (160Gb dữ liệu kiến trúc, hàng trăm Ebook), việc khai thác nguồn tài liệu này chưa hiệu quả do thiếu nền tảng công nghệ hỗ trợ. Sự mất cân đối giữa tài liệu in và nhu cầu tham khảo đa dạng của sinh viên là một hạn chế lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tự học và nghiên cứu. Chính sách bổ sung tài liệu chưa có hệ thống, dẫn đến nguy cơ bổ sung trùng lặp hoặc không đáp ứng kịp thời chương trình đào tạo.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực thư viện và quy trình thủ công

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Tại Thư viện Đại học Nguyễn Trãi, vấn đề nguồn nhân lực thư viện là một bài toán khó. Tổng số cán bộ là 6 người, nhưng chỉ có 3 người có trình độ chuyên môn về thư viện - thông tin. Sự thiếu hụt nhân sự có chuyên môn sâu dẫn đến việc triển khai các nghiệp vụ hiện đại gặp nhiều trở ngại. Hầu hết các công tác xử lý tài liệu như phân loại theo khung DDC, mô tả theo chuẩn AACR2, đăng ký cá biệt đều được thực hiện thủ công. Thư viện chưa áp dụng bất kỳ phần mềm quản lý nào, do đó chưa thể xây dựng bộ máy tra cứu hiện đại. Các quy trình phục vụ bạn đọc như mượn-trả cũng dựa trên sổ sách, gây khó khăn trong việc thống kê, quản lý và tốn thời gian của cả cán bộ và sinh viên. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và chuyên nghiệp hóa các dịch vụ thư viện cho sinh viên.

III. Giải pháp số hóa Tương lai của Thư viện điện tử NTU

Để vượt qua những hạn chế về không gian và nguồn tài liệu vật lý, Thư viện Đại học Nguyễn Trãi đã xác định số hóa tài liệu là hướng đi chiến lược và tất yếu. Đây được xem là giải pháp đột phá, giúp tối ưu hóa việc lưu trữ, quản lý và truy cập thông tin, phù hợp với xu thế phát triển của các thư viện đại học hiện đại. Kế hoạch này không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi các tài liệu in sang định dạng số mà còn bao gồm việc xây dựng một hạ tầng công nghệ vững chắc để quản lý và phân phối các bộ sưu tập số. Việc đầu tư vào một thư viện điện tử NTU sẽ mở ra khả năng truy cập không giới hạn cho sinh viên và giảng viên, cho phép tra cứu giáo trình online mọi lúc, mọi nơi. Tầm nhìn này thể hiện sự chủ động và mạnh dạn của nhà trường trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng đào tạo, biến thách thức thành cơ hội để xây dựng một mô hình thư viện tiên tiến, hiệu quả và bền vững.

3.1. Quy trình số hóa tài liệu tại Đại học Nguyễn Trãi

Kế hoạch số hóa tài liệu tại NTU được xây dựng một cách bài bản và chi tiết, thể hiện tầm nhìn công nghệ của nhà trường. Theo đề tài nghiên cứu, quy trình này bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ thiết kế kỹ thuật sao chụp để đảm bảo an toàn cho tài liệu gốc, đến xử lý hình ảnh và nhận dạng ký tự quang học (OCR). Cụ thể, tài liệu sau khi sao chụp với chất lượng cao sẽ được xử lý để “loại bỏ hình ảnh bị kẹp nếp, điều chỉnh độ sắc nét” và chuyển đổi định dạng. Sau đó, công nghệ OCR sẽ được áp dụng để tạo ra các tệp văn bản có khả năng tìm kiếm toàn văn. Quá trình này còn bao gồm việc tạo siêu dữ liệu (metadata) theo chuẩn Dublin Core để mô tả và quản lý tài liệu. Kết quả cuối cùng là các Ebook và cơ sở dữ liệu trực tuyến có thể được khai thác dễ dàng, giúp sinh viên tiếp cận tài liệu học tập NTU một cách thuận tiện nhất.

3.2. Lựa chọn DSpace cho nền tảng thư viện điện tử NTU

Việc lựa chọn phần mềm quản lý là bước đi then chốt trong việc xây dựng thư viện điện tử NTU. Theo định hướng, thư viện dự kiến lựa chọn DSpace, một phần mềm mã nguồn mở được phát triển bởi HP và MIT, đã được hơn 200 trường đại học trên thế giới tin dùng. Lý do lựa chọn DSpace đến từ “tính năng, giá thành và hiệu quả sử dụng”. DSpace hỗ trợ mạnh mẽ việc xây dựng và phân phối các bộ sưu tập số, quản lý đa dạng các loại tài nguyên từ sách, tạp chí, luận văn tốt nghiệp NTU đến các tư liệu đa phương tiện. Đặc biệt, DSpace sử dụng chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core với 15 trường mô tả, giúp chuẩn hóa thông tin và tăng cường khả năng liên thông, trao đổi dữ liệu. Việc áp dụng DSpace sẽ tạo ra một nền tảng công nghệ vững chắc, là tiền đề để Thư viện Đại học Nguyễn Trãi phát triển thành một thư viện thông minh trong tương lai.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả phục vụ tại Thư viện NTU

Bên cạnh việc đầu tư vào công nghệ và số hóa tài liệu, nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc là một mục tiêu trọng tâm trong kế hoạch phát triển của Thư viện Đại học Nguyễn Trãi. Công tác bạn đọc được xem là “thước đo hiệu quả hoạt động của thư viện”. Để thu hút sinh viên và giảng viên, thư viện cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, đồng thời cải thiện trải nghiệm người dùng. Các phương pháp được đề xuất bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn nhu cầu tin của người dùng, tổ chức lại không gian vật lý, và đẩy mạnh các hoạt động tương tác nhằm khuyến khích văn hóa đọc. Một thư viện không chỉ là nơi mượn trả sách mà còn phải là một trung tâm học thuật sống động, nơi sinh viên có thể học nhóm, nghiên cứu và trao đổi tri thức. Việc cải thiện dịch vụ thư viện cho sinh viên không chỉ giúp tối ưu hóa giá trị của nguồn tài nguyên sẵn có mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng một môi trường học tập tích cực và toàn diện tại NTU.

4.1. Cải thiện dịch vụ thư viện cho sinh viên NTU

Để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện cho sinh viên, thư viện đã triển khai một số hoạt động ban đầu như cấp thẻ thư viện, tổ chức kho mở cho phép sinh viên tự do lựa chọn tài liệu. Tuy nhiên, các dịch vụ cần được mở rộng và chuyên nghiệp hóa. Kế hoạch phát triển đề xuất việc biên soạn và phát hành các thư mục thông báo sách mới dưới dạng tờ rời, giúp sinh viên cập nhật kịp thời các tài liệu học tập NTU mới nhập về. Bên cạnh đó, việc lắp đặt thêm máy tính có kết nối Internet tại phòng đọc cũng là một bước đi cần thiết để hỗ trợ nhu cầu tra cứu thông tin trực tuyến. Một sáng kiến quan trọng là việc duy trì hòm thư góp ý, cho phép thư viện lắng nghe phản hồi từ sinh viên về chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của cán bộ. Trong tương lai, khi triển khai hệ thống quản lý thư viện hiện đại, các dịch vụ như gia hạn tài liệu trực tuyến, đặt trước tài liệu sẽ được tích hợp để mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.

4.2. Xây dựng không gian học tập chung hiệu quả sáng tạo

Một không gian học tập chung hiện đại và truyền cảm hứng là yếu tố quan trọng để thu hút sinh viên đến thư viện. Mặc dù bị hạn chế về diện tích, Thư viện Đại học Nguyễn Trãi vẫn nỗ lực tạo ra một môi trường học tập yên tĩnh và sạch sẽ. Phòng đọc được trang bị đầy đủ bàn ghế, hệ thống chiếu sáng và điều hòa, phục vụ khoảng 50 lượt bạn đọc mỗi ngày. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng, thư viện cần quy hoạch lại không gian, tạo ra các khu vực riêng biệt cho việc học cá nhân, học nhóm và khu vực thư giãn. Việc bố trí các khu vực thảo luận với bảng trắng, màn hình chia sẻ và ổ cắm điện tiện lợi sẽ khuyến khích sinh viên làm việc nhóm và trao đổi ý tưởng. Đây là một phần quan trọng trong định hướng phát triển thư viện trở thành một trung tâm học thuật, không chỉ là một kho sách đơn thuần.

4.3. Các chiến lược phát triển văn hóa đọc sinh viên

Phát triển văn hóa đọc sinh viên là một nhiệm vụ dài hạn và cần sự phối hợp chặt chẽ giữa thư viện và nhà trường. Để khuyến khích sinh viên đọc sách, thư viện cần triển khai các hoạt động quảng bá, giới thiệu sách một cách sáng tạo. Thay vì chỉ trưng bày sách mới, thư viện có thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề với tác giả, các cuộc thi review sách, hoặc thành lập các câu lạc bộ đọc sách. Việc tích hợp công nghệ vào các hoạt động này, chẳng hạn như tạo các danh mục sách đề xuất trực tuyến dựa trên ngành học hoặc sở thích, sẽ giúp cá nhân hóa trải nghiệm và thu hút sinh viên hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc xây dựng một bộ sưu tập luận văn tốt nghiệp NTU và các công trình nghiên cứu của giảng viên dưới dạng số hóa và cho phép truy cập mở cũng là một cách để khơi dậy niềm đam mê nghiên cứu và học hỏi trong cộng đồng sinh viên.

V. Định hướng phát triển thư viện NTU thành thư viện thông minh

Hướng tới tương lai, định hướng phát triển thư viện NTU không chỉ dừng lại ở việc hiện đại hóa mà còn vươn tới mô hình một thư viện thông minh. Đây là một tầm nhìn dài hạn, nơi công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng để tạo ra các dịch vụ thông minh, cá nhân hóa và tương tác cao. Một thư viện thông minh sẽ tích hợp các công nghệ như AI, Big Data để phân tích hành vi người dùng, từ đó gợi ý tài liệu phù hợp, hỗ trợ nghiên cứu và tối ưu hóa vận hành. Việc chuyển đổi từ một thư viện truyền thống, qua thư viện điện tử, và tiến tới thư viện thông minh là một quá trình đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về công nghệ, con người và chính sách. Tầm nhìn này không chỉ giúp Thư viện Đại học Nguyễn Trãi bắt kịp xu thế toàn cầu mà còn khẳng định vai trò tiên phong của nhà trường trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo.

5.1. Tầm nhìn và lộ trình xây dựng một thư viện thông minh

Xây dựng một thư viện thông minh đòi hỏi một lộ trình rõ ràng và thực tế. Giai đoạn đầu tiên là hoàn thiện hạ tầng của thư viện điện tử NTU, bao gồm việc triển khai thành công phần mềm DSpace, số hóa toàn bộ giáo trình và tài liệu quan trọng, xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến mạnh mẽ. Giai đoạn tiếp theo là tích hợp các công nghệ tiên tiến. Ví dụ, hệ thống có thể sử dụng AI để phân tích dữ liệu mượn trả và lịch sử tìm kiếm, từ đó xây dựng các bộ lọc gợi ý thông minh cho từng người dùng. Công nghệ RFID (Nhận dạng qua tần số vô tuyến) có thể được áp dụng để tự động hóa quy trình mượn-trả và kiểm kê kho sách. Tầm nhìn này sẽ biến thư viện thành một hệ sinh thái tri thức năng động, nơi việc tiếp cận và khám phá thông tin trở nên trực quan và hiệu quả hơn bao giờ hết.

5.2. Tương lai tra cứu giáo trình online và luận văn tốt nghiệp

Trong mô hình thư viện thông minh, việc tra cứu giáo trình online và truy cập luận văn tốt nghiệp NTU sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Sinh viên sẽ không chỉ tìm kiếm tài liệu qua tên sách hay tác giả, mà còn có thể tìm kiếm theo ngữ cảnh, trích đoạn hoặc các chủ đề liên quan nhờ vào công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Hệ thống sẽ có khả năng liên kết các tài liệu với nhau, ví dụ, từ một giáo trình, sinh viên có thể dễ dàng tìm thấy các bài báo khoa học, luận văn, hoặc video bài giảng có liên quan. Các luận văn tốt nghiệp sẽ được số hóa và xây dựng thành một kho dữ liệu mở, không chỉ phục vụ sinh viên trong trường mà còn góp phần vào kho tri thức chung của cộng đồng học thuật, đồng thời tăng cường hợp tác liên kết thư viện thông qua việc chia sẻ nguồn tài nguyên số quý giá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TRÃI 1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi Xuất phát từ yêu cầu về sự nghiệp giáo dục và đào tạo của đất nước, Trường Đại học Nguyễn Trãi được thành lập theo Quyết định số 183/QĐ-TTg ngày 05/02/2008 của Thủ tướng chính phủ và chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường có nhiệm vụ đào tạo các nguồn nhân lực hàng năm cho đất nước. Trường đào tạo 6 ngành hệ đại học chính quy bao gồm các ngành: Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính Ngân hàng, Kiến trúc, Mỹ thuật Công nghiệp, Kế toán cùng với 4 ngành thuộc hệ cao đẳng nghề bao gồm: Lập trình Máy tính, Kế toán Doanh nghiệp, Quản trị Máy tính, Dịch vụ Nhà hàng. Ngoài ra trường còn hợp tác với Trường Đại học Sunderland về đào tạo chương trình cử nhân các ngành Kế toán - Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh.

Là một Trường Đại học ngoài công lập, Trường Đại học Nguyễn Trãi mỗi năm tiến hành tuyển sinh thu hút hàng nghìn sinh viên vào học tại trường. Năm học 2008 - 2009 trương đã tiến hành tuyển sinh các hệ Đại học và Cao đẳng với hình thức xét tuyển, và hiện nay trường đào tạo khoảng 1000 sinh viên thuộc các chuyên ngành đào tạo khác nhau. Cùng với sự thành lập của trường, Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi cũng đã ra đời nhằm phục vụ cho yêu cầu đào tạo của trường, phục vụ nhu cầu giảng dạy của đội ngũ cán bộ giảng viên cũng như nhu cầu học tập của các sinh viên. Thư viện nằm trên tầng 8 và tầng 9 cùng chung tòa nhà với ngân hàng 11 AGRIBANK (266 - Đội Cấn - Ba Đình - Hà Nội) với đầy đủ hệ thống trang thiết bị, cơ sở vật chất đáp ứng quá trình hoạt động và phục vụ nhu cầu của bạn đọc.

Với tinh thần “Chất lượng - Trung thực - Nhân văn và Bền vững”, Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi đang từng bước khắc phục khó khăn, đưa tài liệu, thông tin đến tận tay người dùng tin, làm thỏa mãn nhu cầu của bạn đọc. Được thành lập gần 2 năm, Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi đứng trước nhiều cơ hội và thử thách, thư viện đang từng bước kết hợp với Nhà trường trong công tác giáo dục và quản lý hoạt động của trường cũng như hoạt động của thư viện. Thư viện đang không ngừng vươn lên nhằm xây dựng một thư viện hiện đại, tiên tiến đáp ứng nhu cầu giảng dạy, đào tạo của trường. Là một Thư viện Trường Đại học mới được thành lập, nhưng Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi có những mặt thuận lợi nhất định.

Hiện nay, Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi đã và đang mở rộng những mối quan hệ hợp tác với một số thư viện lớn trên địa bàn Hà Nội như: Thư viện Quốc Gia, Cục Thông tin KH&CN Quốc Gia, Thư viện Tạ Quang Bửu, Thư viện Đại học Quốc gia và một số thư viện của các trường đại học trên các tỉnh thành khác như: Thư viện Đại học kỹ thuật Vinh, Thư viện Đại học Y Thái Bình, … trong việc hợp tác trao đổi tài liệu số hóa. Hàng năm thư viện được trường cấp một khoản kinh phí tương đối lớn (trong 2 năm Trường đã đầu tư cho Thư viện khoảng trên 100 triệu đồng) dùng cho việc xây dựng và phát triển thư viện, phục vụ cho công tác giảng dạy của Nhà trường và học tập của sinh viên. Thư viện đã áp dụng các chương trình chuNn hóa quốc tế về lĩnh vực thư viện giúp cho việc thúc đNy sự phát triển của thư viện theo đúng yêu cầu của ngành đang đặt ra trong bối cảnh xã hội thông tin hiện nay.2 Chức năng, nhiệm vụ của Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi 1.1 Chức năng của thư viện Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi có những chức năng sau:  Chức năng thông tin  Chức năng giải trí  Chức năng giáo dục  Chức năng văn hóa Ngoài ra thư viện còn phối hợp với Nhà trường trong công tác đào tạo, phổ biến thông tin, chuyển giao công nghệ… 1.2 Nhiệm vụ của thư viện Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi có nhiệm vụ nghiên cứu, thu thập, xử lí, thông báo và cung cấp tin, tư liệu về khoa học, giáo dục, ngoại ngữ và công nghệ phục vụ cán bộ và sinh viên Trường Đại học Nguyễn Trãi, cụ thể là: - Tham mưu cho quyết định của lãnh đạo về phương hướng tổ chức và hoạt động thông tin, tư liệu, thư viện nhằm phục vụ nghiên cứu khoa học, giảng dạy và học tập trong Nhà trường. - Xây dựng kế hoạch ngắn hạn và chiến lược phát triển; tổ chức và điều phối toàn bộ hệ thống thông tin, tư liệu, thư viện trong Nhà trường - Thu thập, bổ sung - trao đổi, phân tích - xử lí tài liệu và xử lý thông tin.

Tổ chức sắp xếp, lưu trữ, bảo quản kho tư liệu bao gồm tất cả các loại hình ấn phNm và vật mang tin. 13 - Xây dựng hệ thống tra cứu tìm tin thích hợp; thiết lập mạng lưới truy nhập và tìm kiếm thông tin tự động hoá; tổ chức cho toàn thể người dùng tin trong và ngoài Trường Đại học Nguyễn Trãi khai thác, sử dụng thuận lợi, có hiệu quả kho thông tin và tài liệu của Trung tâm cũng như các nguồn tin bên ngoài. - Thu nhận lưu chiểu những xuất bản phNm do Trường Đại học Nguyễn Trãi xuất bản. Xây dựng các cơ sở dữ liệu đặc thù của Trường Đại học Nguyễn Trãi; xuất bản các ấn phNm thông tin tóm tắt, thông tin chuyên đề phục vụ công tác quản lí, nghiên cứu khoa học và đào tạo.

- Nghiên cứu khoa học thông tin, tư liệu, thư viện, góp phần xây dựng lý luận khoa học chuyên ngành. Ứng dụng những thành tựu khoa học và kỹ thuật mới vào xử lí và phục vụ thông tin, thư viện. - Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng nhằm nâng cao trình độ tổ chức, xử lí, cung cấp thông tin và tài liệu của đội ngũ cán bộ thông tin - thư viện. Trang bị kiến thức về phương pháp tra cứu, tìm kiếm thông tin và sử dụng tài nguyên thư viện cho cán bộ và sinh viên Nhà trường.

- Phát triển quan hệ trao đổi, hợp tác trực tiếp với các trung tâm thông tin, thư viện, các tổ chức khoa học, các trường đại học trong và ngoài nước. Tham gia tổ chức và điều hành Liên hiệp thư viện các trường đại học và Hiệp hội Thông tin - Thư viện Việt nam. Tham gia các hiệp hội Thư viện quốc tế. - Tổ chức và quản lí đội ngũ cán bộ, kho tài liệu, cơ sở hạ tầng và các tài sản khác của Trung tâm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao theo quy định của Trường Đại học Nguyễn Trãi.3 Cơ cấu tổ chức 1.1 Cơ cấu tổ chức nhân sự TT Nhân sự/Vị trí Số lượng Chuyên ngành Chức năng/nhiệm vụ công tác 1 Giám đốc 01 - Thạc sỹ thư - Phụ trách chung viện - Phụ trách đối ngoại - Phụ trách tổ chức hệ thống - Phụ trách nguồn tư liệu - Tham gia các công tác chuyên môn thuộc các nhóm công việc: IT, tư liệu, Website, thiết kế … 2 Cán bộ 02 Cử nhân Chịu trách nhiệm xử lý tài thư viện chuyên ngành liệu, công tác nghiệp vụ thư viện thông tin 3 Quản trị mạng 01 - Cử nhân công - Quản trị mạng nghệ thông tin - Phụ trách hệ thống mạng và đường truyền - Phụ trách kỹ thuật chung (phần mềm, phần cứng…) 15 4 Phóng viên/Thư 01 - Cử nhân báo - Phụ trách thông tin nội bộ; viện viên chí đăng tải thông tin Website - Nhập liệu - Thư viện viên 5 Kỹ thuật viên 01 - Cử nhân - Phụ trách kỹ thuật (cộng tác viên) - Nhập liệu Về cơ bản, số lượng và trình độ nhân sự đáp ứng được các yêu cầu công việc trong quá trình phát triển của Trường Đại học Nguyễn Trãi trong thời gian hiện tại.

Cán bộ thư viện là linh hồn của thư viện, trước kia làm việc trong các thư viện là những người có trình độ học vấn cao, sau này khi thư viện được coi là cơ quan giáo dục ngoài Nhà trường thì các bộ thư viện được trang bị học vấn tổng hợp. Cán bộ thư viện thực hiện một nhiệm vụ rất phức tạp. Trong quan hệ với tài liệu, họ phải lựa chọn và bảo quản tài liệu, sắp xếp chúng có chuyên môn theo một trật tự nhất định. Trong quan hệ với cơ sở vật chất kỹ thuật, cán bộ thư viện tiến hành trang bị chuyên biệt các diện tích và luôn luôn giữ cho cơ sở vật chất kỹ thuật ở tình trạng tốt nhất, trong quan hệ với bạn đọc cán bộ thư viện không chỉ tuyên truyền tích cực cho bạn đọc các tài liệu phù hợp với nhu cầu của họ, hướng dẫn đọc, nghiên cứu nhu cầu đọc mà còn tạo ra các dịch vụ thỏa mãn các nhu cầu đó.

Vì thế không thể chỉ coi cán bộ thư viện là cầu nối trung gian giữa bạn đọc với tài liệu, mà cán bộ thư viện còn là cầu nối giữa tài liệu với cơ sở vật chất kỹ thuật, giữa các yếu tố của cơ sở vật chất với nhau.2 Cơ cấu tổ chức phòng ban thư viện Tổ chức và quản lý đóng vai trò quan trọng, nhờ có tổ chức và quản lý khoa học sẽ mang lại hiệu quả lao động cao. Ngày nay khoa học quản lý đã trở thành một ngành khoa học lớn, bao trùm lên toàn bộ hoạt động của xã hội. Bất cứ một chế độ xã hội, một tổ chức, hay một cơ quan xí nghiệp nào cũng đều phải tổ chức, chỉ khi tổ chức tốt thì quản lý hoạt động mới có hiệu quả. Việc tổ chức cơ cấu, bộ máy các phòng ban trong thư viện là một công việc quan trọng và cần thiết.

Tính khoa học được thể hiện từ ngay trong công tác bố trí, sắp xếp các phòng ban của thư viện. Nếu cơ cấu các phòng ban không được bố trí, sắp xếp khoa học, thuận lợi và hợp lý sẽ khó có thể hoạt động tốt trong quá trình phục vụ. Ngược lại, các phòng ban được bố trí, sắp xếp khoa học sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục vụ của thư viện, cho quá trình tìm kiếm và sử dụng thông tin, tài liệu của bạn đọc. Việc tổ chức tốt, hợp lý cơ cấu thư viện sẽ tạo điều kiện cho sự thành công các kế hoạch hoạt động của thư viện.

Cơ cấu phòng ban của Thư viện Trường Đại học Nguyễn Trãi được bố trí như sau: 17  Ban giám đốc:.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ