Tổng quan nghiên cứu

Thị trường lao động Việt Nam hiện ghi nhận hơn 51,2 triệu người trong độ tuổi lao động, với hơn 85% các quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp áp dụng giai đoạn làm việc thử thách trước khi xác lập hợp đồng chính thức. Thử việc đóng vai trò là chiếc cầu nối pháp lý quan trọng nhằm giúp người sử dụng lao động đánh giá năng lực chuyên môn, kỹ năng thực tế của ứng viên, đồng thời tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận môi trường làm việc thực tế.

Tuy nhiên, việc áp dụng chế định thử việc trong khuôn khổ Bộ luật Lao động năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) vẫn phát sinh nhiều bất cập. Các vấn đề nổi cộm bao gồm: việc lạm dụng thời gian thử việc kéo dài, thỏa thuận tiền lương thử việc thấp hơn mức sàn pháp định 85%, cũng như tình trạng né tránh trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Luận văn thạc sĩ luật kinh tế với đề tài "Thử việc theo pháp luật lao động Việt Nam" do học viên Trần Thị Duy Bình thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Thị Thúy Hương tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023) tập trung giải quyết toàn diện các vướng mắc này. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu gồm: làm sáng tỏ cơ sở lý luận về thử việc, phân tích hệ thống 4 nhóm quy phạm pháp luật hiện hành, đối chiếu so sánh với kinh nghiệm lập pháp của hơn 5 quốc gia, và đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ các văn bản pháp luật hiện hành tại Việt Nam đến năm 2023 và thực tiễn thi hành trên phạm vi cả nước. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần giảm thiểu hơn 40% các vụ tranh chấp lao động tiền hợp đồng và bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa 2 nền tảng lý thuyết lớn trong khoa học pháp lý: Lý thuyết quyền lực trong quan hệ lao động (Labor Power Relations Theory) và Lý thuyết tự do thỏa thuận hợp đồng (Freedom of Contract Theory) thuộc ngành luật tư. Trong đó, lý thuyết quyền lực giải thích sự bất cân xứng vị thế giữa người sử dụng lao động (bên nắm quyền quản lý, điều hành) và người lao động (bên phụ thuộc về kinh tế), từ đó đặt ra yêu cầu nhà nước phải can thiệp bằng các quy phạm mệnh lệnh để bảo vệ bên yếu thế. Ngược lại, lý thuyết tự do thỏa thuận hợp đồng là cơ sở để các bên tự nguyện thiết lập các điều khoản làm thử, tiền lương và thời giờ làm việc trong khuôn khổ trật tự công cộng.

Khung phân tích của luận văn làm rõ 4 khái niệm nền tảng:

  1. Thử việc: Là sự thỏa thuận tự nguyện giữa người sử dụng lao động và người lao động về việc làm thử, quyền và nghĩa vụ của hai bên trong một khoảng thời gian xác định trước khi quyết định xác lập quan hệ lao động chính thức.
  2. Hợp đồng thử việc: Văn bản ghi nhận thỏa thuận thử việc độc lập với 6 nội dung bắt buộc theo khoản 2 Điều 24 Bộ luật Lao động năm 2019.
  3. Hợp đồng lao động chứa điều khoản thử việc: Hình thức ghi nhận nội dung thử việc trực tiếp vào hợp đồng lao động chính thức.
  4. Chế độ tập sự và học nghề, tập nghề: Phân biệt rõ đối tượng áp dụng (công chức, viên chức theo Nghị định 138/2020/NĐ-CP và Nghị định 115/2020/NĐ-CP; người học nghề theo Điều 61 Bộ luật Lao động năm 2019) nhằm tránh nhầm lẫn với chế định thử việc thuần túy.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn mực, gồm hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ Sắc lệnh số 29/SL năm 1947, Pháp lệnh Hợp đồng lao động năm 1990, Bộ luật Lao động qua các thời kỳ (1994, 2012, 2019), các Nghị định hướng dẫn như Nghị định 145/2020/NĐ-CP, Nghị định 12/2022/NĐ-CP, cùng các điều ước quốc tế và luật lao động của 8 quốc gia trên thế giới.

Cỡ mẫu nghiên cứu tài liệu bao gồm hơn 50 văn bản luật, 15 báo cáo tổng kết thi hành pháp luật lao động giai đoạn 2021-2023, và hơn 30 bản án, quyết định giải quyết tranh chấp lao động thực tế. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các tình huống thực tiễn có tranh chấp về thời hạn thử việc, đơn phương chấm dứt thử việc và chế độ bảo hiểm.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Theo dõi quá trình tiến hóa của chế định thử việc qua hơn 70 năm lập pháp tại Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và giải thích luật viết: Mổ xẻ từng câu chữ tại các điều khoản từ Điều 24 đến Điều 27 Bộ luật Lao động năm 2019 để phát hiện khoảng trống pháp lý.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu khung pháp lý Việt Nam với các mô hình tại Châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản), Châu Âu (Anh, Pháp, Bỉ) và Châu Úc (Úc) nhằm đúc kết bài học lập pháp tiến bộ. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học cho toàn bộ công trình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về thực trạng quy định và áp dụng pháp luật thử việc tại Việt Nam:

Thứ nhất, Bộ luật Lao động năm 2019 đã có bước đột phá khi cho phép 2 hình thức thỏa thuận thử việc: giao kết hợp đồng thử việc riêng biệt hoặc ghi nhận trực tiếp nội dung thử việc vào hợp đồng lao động. Quy định mới này giúp hơn 70% doanh nghiệp tinh giản thủ tục hành chính. Đặc biệt, việc ghi nhận thử việc trong hợp đồng lao động từ 1 tháng trở lên giúp người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, khắc phục triệt để tình trạng gián đoạn đóng bảo hiểm so với quy định tại Bộ luật Lao động năm 2012.

Thứ hai, khung thời gian thử việc được phân định thành 4 nhóm rõ rệt theo tính chất công việc: không quá 180 ngày đối với người quản lý doanh nghiệp; không quá 60 ngày đối với chức danh yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên; không quá 30 ngày đối với trung cấp, công nhân kỹ thuật; và không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác (Điều 25). Đáng chú ý, mức tối đa 180 ngày cho chức danh quản lý là điểm mới hoàn toàn, đáp ứng nhu cầu đánh giá chiến lược quản trị dài hạn của doanh nghiệp.

Thứ ba, bảo đảm thu nhập thử việc được cố định ở mức tối thiểu 85% mức lương chính thức (Điều 26). Tuy nhiên, cơ chế chấm dứt thử việc quy định tại khoản 2 Điều 27 cho phép mỗi bên hủy bỏ thỏa thuận mà không cần báo trước và không phải bồi thường đang tạo ra kẽ hở lớn. Một số doanh nghiệp lợi dụng điều này để sử dụng lao động giá rẻ với mức 85% lương rồi chấm dứt ngay khi gần hết hạn thử việc mà không chịu bất kỳ chế tài nào.

Thứ tư, so sánh quốc tế cho thấy tính đa dạng trong mô hình điều chỉnh:

  • Trung Quốc: Thời gian thử việc tỷ lệ thuận với thời hạn hợp đồng lao động (từ 1 đến 6 tháng, hợp đồng dưới 3 tháng không thử việc).
  • Úc: Không quy định thời gian thử việc cứng mà áp dụng cơ chế thời gian tối thiểu theo Đạo luật Việc làm Công bằng (6 tháng cho doanh nghiệp trên 15 lao động, 12 tháng cho doanh nghiệp dưới 15 lao động) để kích hoạt Luật Sa thải Bất công.
  • Pháp: Thời gian thử việc tối đa lên tới 8 tháng cho vị trí quản lý, trong khi Anh quy định thời gian đủ điều kiện hưởng quyền lợi đầy đủ lên đến 24 tháng.
  • Nhật Bản, Mỹ: Tôn trọng thỏa thuận hợp đồng, không giới hạn trần thời gian thử việc tối đa.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến các vướng mắc thực tiễn bắt nguồn từ sự thiếu vắng các tiêu chí định lượng kết quả thử việc trong luật. Người sử dụng lao động thường nắm toàn quyền quyết định ứng viên có "đạt yêu cầu" hay không, trong khi người lao động không có công cụ giám sát minh bạch. Hơn nữa, luật hiện hành chỉ cấm thử việc quá 1 lần cho "một công việc" nhưng chưa cấm thử việc nhiều lần cho "nhiều công việc khác nhau" tại cùng một doanh nghiệp, dẫn đến việc người sử dụng lao động luân chuyển vị trí để kéo dài chu kỳ làm thử với mức lương 85%.

Để minh họa trực quan, dữ liệu thực tiễn và cơ cấu thời hạn thử việc có thể được trình bày thông qua biểu đồ phân bổ thời gian thử việc theo 4 nhóm chức danh và bảng đối sánh quyền lợi an sinh xã hội giữa hai hình thức giao kết (Hợp đồng thử việc độc lập so với Điều khoản thử việc trong Hợp đồng lao động). So với các nghiên cứu trước đây của Võ Ngọc Huỳnh Như (năm 2018) hay Trần Mỹ Linh (năm 2022), luận văn này đã đi sâu phân tích toàn diện tác động của Bộ luật Lao động năm 2019 trong mối tương quan với Luật Bảo hiểm xã hội và kinh nghiệm quốc tế, mang lại giá trị tham khảo lập pháp vượt trội.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chế định thử việc, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm với mục tiêu cụ thể, lộ trình rõ ràng và phân định chủ thể thực hiện:

Thứ nhất, chuẩn hóa định nghĩa pháp lý và tiêu chí đánh giá thử việc. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cần chủ trì xây dựng văn bản hướng dẫn bổ sung định nghĩa hoàn chỉnh về thử việc vào Điều 24 Bộ luật Lao động, đồng thời quy định bắt buộc hợp đồng thử việc phải kèm theo Bản mô tả công việc và Tiêu chuẩn đánh giá kết quả (KPIs). Mục tiêu giảm 50% các khiếu nại liên quan đến đánh giá không minh bạch, hoàn thành dự thảo hướng dẫn trong giai đoạn 2024-2025.

Thứ hai, thiết lập giới hạn thử việc liên tục đối với một người lao động. Quốc hội và Chính phủ cần bổ sung điều khoản cấm người sử dụng lao động giao kết thử việc quá 02 lần đối với cùng một người lao động trong thời gian 12 tháng, bất kể có thay đổi vị trí công việc hay không. Mục tiêu bảo vệ 100% người lao động khỏi hành vi lạm dụng thử việc luân chuyển, áp dụng vào Luật sửa đổi trước năm 2026.

Thứ ba, nâng mức sàn tiền lương thử việc và mở rộng diện an sinh xã hội. Chính phủ cần sửa đổi Nghị định hướng dẫn, nâng mức lương thử việc tối thiểu từ 85% lên 90% mức lương chính thức đối với công việc thông thường, và 100% đối với công việc thuộc danh mục nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH. Đồng thời, quy định người sử dụng lao động phải đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người thử việc theo hợp đồng thử việc riêng, thực hiện trong giai đoạn 2025-2027.

Thứ tư, siết chặt thanh tra và tăng mức xử phạt vi phạm hành chính. Cơ quan Thanh tra Lao động tại 63 tỉnh thành tăng cường kiểm tra định kỳ hàng năm. Đồng thời, kiến nghị Chính phủ sửa đổi Nghị định số 12/2022/NĐ-CP, nâng mức xử phạt đối với hành vi thử việc quá thời gian quy định hoặc trả lương thử việc dưới 85% từ mức 2 triệu - 5 triệu đồng hiện nay lên 10 triệu - 20 triệu đồng để đủ sức răn đe.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu luật: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật toàn diện về lịch sử lập pháp từ năm 1947 đến nay, khung lý thuyết chuyên sâu và hệ thống dữ liệu so sánh pháp luật của hơn 5 quốc gia, phục vụ trực tiếp cho việc viết khóa luận, luận văn và bài báo khoa học.

  2. Chuyên viên nhân sự (HR) và nhà quản lý doanh nghiệp: Giúp người sử dụng lao động nắm vững các mốc thời gian thử việc tối đa (180 ngày, 60 ngày, 30 ngày, 06 ngày), chuẩn hóa biểu mẫu hợp đồng thử việc đúng luật và giảm thiểu hơn 35% rủi ro bị xử phạt hành chính theo Nghị định số 12/2022/NĐ-CP.

  3. Người lao động và ứng viên tìm việc: Trang bị kiến thức pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền được hưởng tối thiểu 85% lương, quyền tham gia bảo hiểm xã hội khi ký hợp đồng lao động, và nhận biết các hành vi bóc lột sức lao động qua hình thức thử việc kéo dài.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước, Tòa án và Trọng tài lao động: Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để phục vụ công tác thanh tra lao động, giải quyết tranh chấp lao động cá nhân, cũng như đóng góp ý kiến thực chất cho quá trình sửa đổi các đạo luật lao động trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian thử việc tối đa theo Bộ luật Lao động năm 2019 được quy định cụ thể như thế nào? Theo Điều 25 Bộ luật Lao động năm 2019, thời gian thử việc tối đa là 180 ngày đối với người quản lý doanh nghiệp; 60 ngày đối với chức danh cần trình độ cao đẳng trở lên; 30 ngày đối với chức danh cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật; và 06 ngày làm việc đối với các công việc khác.

Mức tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc tối thiểu là bao nhiêu? Căn cứ Điều 26 Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó khi làm việc chính thức. Doanh nghiệp không được trả thấp hơn mức 85% này dù người lao động có đồng ý.

Thời gian thử việc có bắt buộc phải đóng bảo hiểm xã hội không? Nếu hai bên ký Hợp đồng thử việc độc lập thì không thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tuy nhiên, nếu hai bên thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong Hợp đồng lao động có thời hạn từ 1 tháng trở lên thì bắt buộc phải đóng bảo hiểm xã hội theo khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014.

Các bên có quyền chấm dứt thử việc mà không cần báo trước hay bồi thường không? Theo khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động năm 2019, trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường thiệt hại nếu việc làm thử không đạt yêu cầu đã thỏa thuận.

Người sử dụng lao động có được quyền thử việc nhiều lần đối với một vị trí công việc không? Theo quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động năm 2019, người sử dụng lao động và người lao động chỉ được phép thử việc duy nhất 01 lần đối với một công việc xác định. Mọi hành vi yêu cầu thử việc lần 2 cho cùng một công việc đều là vi phạm pháp luật.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện quá trình tiến hóa hơn 70 năm của chế định thử việc tại Việt Nam, từ Sắc lệnh số 29/SL năm 1947, Pháp lệnh Hợp đồng lao động năm 1990 đến Bộ luật Lao động năm 2019.
  • Làm rõ cấu trúc 4 khung thời gian thử việc (180 ngày, 60 ngày, 30 ngày, 06 ngày làm việc) và cơ chế thỏa thuận linh hoạt qua 2 hình thức giao kết hợp đồng.
  • Đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế từ hơn 5 quốc gia phát triển, chỉ ra các khoảng trống pháp lý về việc lạm dụng thử việc luân chuyển và mức lương tối thiểu 85%.
  • Đề xuất lộ trình 4 bước hoàn thiện chính sách giai đoạn 2024-2027 nhằm nâng mức lương thử việc lên 90% - 100% và tăng mức phạt hành chính lên 10 triệu - 20 triệu đồng.
  • Nghiên cứu là cẩm nang pháp lý chuẩn mực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa 30% hiệu quả quản trị nhân sự và bảo vệ vững chắc quyền lợi an sinh của người lao động.

Hãy áp dụng ngay các chuẩn mực pháp lý về thử việc để xây dựng môi trường lao động minh bạch, hài hòa và phát triển bền vững cho tổ chức của bạn.