Thử nghiệm chương trình tư vấn sức khỏe tâm thần băng ghế tình bạn cho người nhiễm hiv có vấn đề sức khỏe tâm thần ở một số cơ sở điều trị methadone tại hà nội năm 2021 2023

Tìm hiểu về thử nghiệm chương trình "Băng ghế tình bạn" giúp tư vấn sức khỏe tâm thần cho người nhiễm HIV điều trị Methadone tại Hà Nội (2021-2023). Nghiên cứu và kết quả.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ

2021-2023

217
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm và thang đo

1.2. Tổng quan các liệu pháp can thiệp sức khỏe tâm thần và ứng dụng cho người nhiễm HIV, người tiêm chích ma tuý, người điều trị Methadone

1.3. Tổng quan các liệu pháp can thiệp sức khỏe tâm thần. Ứng dụng trong can thiệp sức khỏe tâm thần cho người nhiễm HIV, người tiêm chích ma tuý, người điều trị Methadone

1.4. Giới thiệu chương trình can thiệp Băng ghế tình bạn

1.5. Nguồn gốc xuất xứ

1.6. Các nghiên cứu áp dụng chương trình can thiệp Băng ghế tình bạn để tư vấn sức khỏe tâm thần

1.7. Tổng quan các mô hình hiệu chỉnh chương trình can thiệp sức khỏe và cơ sở lựa chọn mô hình ADAPT-ITT

1.8. Các mô hình hiệu chỉnh can thiệp sức khỏe cho người tiêm chích ma túy nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần

1.9. Mô hình ADAPT-ITT và ứng dụng trong hiệu chỉnh các chương trình can thiệp

1.10. Giới thiệu về đề tài gốc và vai trò của nghiên cứu sinh

1.10.1. Giới thiệu về đề tài gốc

1.10.2. Vai trò của nghiên cứu sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của mục tiêu 1

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu, chọn mẫu. Biến số và chủ đề của nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Phương pháp phân tích số liệu

2.7. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của mục tiêu 2

2.8. Đối tượng nghiên cứu

2.9. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.10. Thiết kế nghiên cứu

2.11. Cỡ mẫu, chọn mẫu. Phương pháp chọn mẫu

2.12. Qui trình triển khai nghiên cứu

2.13. Cán bộ tham gia nghiên cứu

2.14. Phương pháp thu thập số liệu

2.15. Các biến số nghiên cứu

2.16. Các khái niệm, thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

2.17. Phương pháp phân tích số liệu

2.18. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Hiệu chỉnh chương trình tư vấn sức khỏe tâm thần “Băng ghế tình bạn” cho người điều trị Methadone nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả hiệu chỉnh (Bước 3-6)

3.3. Tập huấn chương trình can thiệp Băng ghế tình bạn (Bước 7)

3.4. Thử nghiệm chương trình can thiệp Băng ghế tình bạn (Bước 8)

3.5. Phân tích sự thay đổi về sức khoẻ tâm thần của người điều trị Methadone nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần tham gia chương trình “Băng ghế tình bạn” hiệu chỉnh

3.6. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng có vấn đề sức khỏe tâm thần trước và sau can thiệp

3.7. Phân bố tình trạng trầm cảm, lo âu, căng thẳng theo một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu tại thời điểm trước can thiệp

3.8. So sánh sự thay đổi điểm DAS giữa các nhóm nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về hiệu chỉnh chương trình can thiệp Băng ghế tình bạn cho người điều trị Methadone nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần tại Việt Nam

4.2. Phương pháp hiệu chỉnh

4.3. Đối tượng tham gia hiệu chỉnh

4.4. Hiệu chỉnh qui trình thực hiện chương trình can thiệp

4.5. Hiệu chỉnh tài liệu can thiệp. Hiệu chỉnh liên quan đến tập huấn và thử nghiệm

4.6. Bàn luận về sự thay đổi sức khỏe tâm thần của người điều trị Methadone nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần tham gia chương trình can thiệp “Băng ghế tình bạn” đã hiệu chỉnh

4.7. Đặc điểm và hành vi nguy cơ ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe tâm thần của đối tượng nghiên cứu

4.8. Sự thay đổi sức khỏe tâm thần của đối tượng nghiên cứu trước và sau khi tham gia chương trình can thiệp “Băng ghế tình bạn” được hiệu chỉnh

4.9. Hạn chế của nghiên cứu

4.10. Tính mới và đóng góp của luận án

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH CAN THIỆP SỨC KHỎE TÂM THẦN CHO NGƯỜI CÓ HIV, NGƯỜI TIÊM CHÍCH MA TUÝ, NGƯỜI ĐIỀU TRỊ METHADONE

PHỤ LỤC 2: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CHƯƠNG TRÌNH CAN THIỆP BĂNG GHẾ TÌNH BẠN ĐỂ CAN THIỆP SỨC KHỎE TÂM THẦN

PHỤ LỤC 3: TÓM TẮT CÁC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MÔ HÌNH ADAPT-ITT ĐỂ HIỆU CHỈNH CAN THIỆP

PHỤ LỤC 4: THƯ ĐỒNG Ý SỬ DỤNG DỮ LIỆU CỦA DỰ ÁN

PHỤ LỤC 5: HƯỚNG DẪN PHỎNG VẤN SÂU VÀ THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 6: BẢNG MÃ HÓA DỮ LIỆU CHO PHỎNG VẤN SÂU VÀ THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 7: BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN ĐỊNH LƯỢNG

PHỤ LỤC 8: BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 9: SO SÁNH SỰ THAY ĐỔI ĐIỂM DAS GIỮA NHÓM TƯ VẤN VIÊN NHÂN VIÊN Y TẾ VÀ NHÓM TƯ VẤN VIÊN CỘNG ĐỒNG

PHỤ LỤC 10: MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thử Nghiệm Băng Ghế Tình Bạn Tại Hà Nội 2021 2023

Trầm cảm, lo âu và căng thẳng đang trở thành những vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng phổ biến, đặc biệt là ở những người có hoàn cảnh khó khăn, trong đó có người nhiễm HIV. Tình trạng này càng trở nên trầm trọng hơn ở người tiêm chích ma túy (TCMT) nhiễm HIV. Một nghiên cứu tại Việt Nam năm 2021 cho thấy, có tới 17% người TCMT nhiễm HIV đang điều trị Methadone gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, mà còn làm giảm hiệu quả điều trị HIV và tăng nguy cơ lây nhiễm. Để giải quyết vấn đề này, dự án "Tư vấn can thiệp Băng ghế tình bạn" được triển khai tại một số cơ sở điều trị MethadoneHà Nội từ năm 2021-2023, với mục tiêu cải thiện sức khỏe tâm thần và tăng cường hiệu quả điều trị HIV cho người nghiện chất dạng thuốc phiện và nhiễm HIV. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiệu chỉnh chương trình Băng ghế tình bạn cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam và đánh giá bước đầu hiệu quả của nó.

1.1. Khái Niệm Về Các Vấn Đề Sức Khỏe Tâm Thần Thường Gặp

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến, đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, mất hứng thú, và giảm khả năng tập trung. Lo âu là một phản ứng cảm xúc tự nhiên trước những mối đe dọa, nhưng khi trở nên dai dẳng và lan tỏa, nó có thể gây ra rối loạn lo âu. Căng thẳng là phản ứng của cơ thể trước những áp lực của cuộc sống, và nếu kéo dài, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Các vấn đề này thường được đo lường bằng các thang đo chuẩn hóa như DASS-21 để đánh giá mức độ trầm trọng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là quan trọng để can thiệp hiệu quả. Theo ICD-10, trầm cảm có thể được xác định là nhẹ, trung bình và nặng.

1.2. Chương Trình Điều Trị Methadone Cho Người Nghiện Chất Dạng Thuốc Phiện

Methadone là một chất dạng thuốc phiện tổng hợp được sử dụng trong chương trình điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện (MMT). Chương trình điều trị Methadone đã được triển khai tại Việt Nam từ năm 2008, mang lại hy vọng cho người nghiện chấtngười nhiễm HIV. Tuy nhiên, việc sử dụng Methadone cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của người bệnh. Những người này thường xuyên phải đối mặt với những khó khăn về sức khỏe tâm thần, các yếu tố xã hội có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng rối loạn tâm lý của bệnh nhân.

II. Thực Trạng Vấn Đề Tâm Lý Người HIV Điều Trị Methadone

Việc chẩn đoán và can thiệp sức khỏe tâm thần cho người TCMT nhiễm HIV còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, mặc dù có một số nghiên cứu về tỷ lệ trầm cảm, lo âu, căng thẳng ở người TCMT nhiễm HIVngười điều trị nghiện bằng Methadone, nhưng lại có rất ít chương trình tư vấn sức khỏe tâm thần được triển khai và đánh giá một cách bài bản. Nghiên cứu này tập trung vào Hà Nội, nơi có nhiều cơ sở điều trị Methadone, với mong muốn góp phần vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người nhiễm HIVngười điều trị Methadone. Các vấn đề sức khỏe tâm thần không được điều trị có thể làm tăng nguy cơ suy giảm miễn dịch, giảm tuân thủ điều trị và tăng nguy cơ lây nhiễm. Tư vấn sức khỏe tâm thần đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ bệnh nhân.

2.1. Tỷ Lệ Mắc Các Rối Loạn Tâm Thần Phổ Biến Ở Người Nhiễm HIV

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ trầm cảm, lo âu và căng thẳng ở người nhiễm HIV thường cao hơn so với dân số chung. Một báo cáo tại Trung Quốc năm 2017 cho thấy tỷ lệ trầm cảm, lo âu và căng thẳng ở người TCMT nhiễm HIV lần lượt là 12,8%, 19,5% và 8,3%. Tại Việt Nam, một báo cáo năm 2019 cho thấy tỷ lệ này là 2,8%, 18% và 4%. Các vấn đề này có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm sự kỳ thị, phân biệt đối xử, và gánh nặng bệnh tật. Số liệu này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá và can thiệp sức khỏe tâm thần cho người nhiễm HIV.

2.2. Ảnh Hưởng Của Methadone Đến Sức Khỏe Tâm Thần Người Bệnh

Mặc dù Methadone giúp kiểm soát cơn thèm thuốc và giảm hành vi nguy cơ, nhưng nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ về tâm lý, như thay đổi tâm trạng, mất ngủ, và lo âu. Hơn nữa, việc điều trị Methadone thường kéo dài, và người bệnh có thể cảm thấy cô đơn, cô lập, và mất niềm tin vào tương lai. Do đó, cần có các chương trình hỗ trợ tâm lý để giúp người bệnh vượt qua những khó khăn này. Cần có những hỗ trợ tâm lý giúp người bệnh vượt qua những khó khăn về tâm lý.

III. Phương Pháp Băng Ghế Tình Bạn Giải Pháp Tư Vấn Tâm Lý

Dự án "Tư vấn can thiệp Băng ghế tình bạn" (Friendship Bench - BGTB) là một giải pháp tiềm năng để cải thiện sức khỏe tâm thần cho người nhiễm HIVngười điều trị Methadone. Băng ghế tình bạn là một chương trình áp dụng liệu pháp giải quyết vấn đề (Problem Solving Therapy - PST), đã được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm lo âu, trầm cảm cho người dân trong cộng đồng và người nhiễm HIV tại Zimbabwe. Phương pháp này tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ tâm lý trực tiếp, dựa vào cộng đồng, giúp người bệnh giải quyết các vấn đề trong cuộc sống và tăng cường khả năng ứng phó. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng Băng ghế tình bạn tại Hà Nội.

3.1. Nguồn Gốc Và Ưu Điểm Của Liệu Pháp Băng Ghế Tình Bạn

Băng ghế tình bạn bắt nguồn từ Zimbabwe, nơi nó được sử dụng để cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý cho những người có thu nhập thấp và gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, dễ tiếp cận, và khả năng thích ứng với các nền văn hóa khác nhau. Băng ghế tình bạn sử dụng các tư vấn viên được đào tạo bài bản, thường là những người có kinh nghiệm sống tương đồng với người bệnh, giúp tạo ra một môi trường tin cậy và hỗ trợ. Liệu pháp này tạo ra một môi trường an toàn để người bệnh giãi bày.

3.2. Cách Thức Hoạt Động Của Tư Vấn Tâm Lý Băng Ghế Tình Bạn

Trong Băng ghế tình bạn, người bệnh sẽ gặp tư vấn viên tại một địa điểm công cộng, thường là một chiếc băng ghế đặt ở nơi dễ thấy. Tư vấn viên sẽ lắng nghe, thấu hiểu, và giúp người bệnh xác định các vấn đề chính và tìm ra các giải pháp khả thi. Quá trình tư vấn thường kéo dài trong một vài buổi, và tập trung vào việc tăng cường khả năng tự giải quyết vấn đề của người bệnh. Mục tiêu của tư vấn là giúp người bệnh cảm thấy tự tin hơn và có khả năng kiểm soát cuộc sống của mình. Phương pháp này giúp người bệnh tăng cường khả năng tự chủ.

IV. Hiệu Chỉnh Thử Nghiệm Băng Ghế Tình Bạn Tại Hà Nội Quy Trình

Nghiên cứu này tập trung vào việc hiệu chỉnh chương trình Băng ghế tình bạn cho phù hợp với người điều trị Methadone nhiễm HIV có vấn đề sức khỏe tâm thần tại Việt Nam. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm nhiều bước, từ việc thu thập thông tin từ người bệnh, nhân viên y tế, và các chuyên gia, đến việc điều chỉnh tài liệu và phương pháp tư vấn. Sau khi hiệu chỉnh, chương trình sẽ được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người bệnh để đánh giá tính khả thi, mức độ chấp nhận, và hiệu quả. Kết quả của nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để triển khai Băng ghế tình bạn một cách rộng rãi tại Việt Nam.

4.1. Các Bước Chính Trong Quá Trình Hiệu Chỉnh Chương Trình

Quá trình hiệu chỉnh chương trình Băng ghế tình bạn tuân theo mô hình ADAPT-ITT, bao gồm đánh giá nhu cầu, quyết định các thay đổi cần thiết, hiệu chỉnh tài liệu và phương pháp, sản xuất các tài liệu đã hiệu chỉnh, thu thập ý kiến chuyên gia, tích hợp các ý kiến, tập huấn cho tư vấn viên, và thử nghiệm chương trình. Việc thu thập thông tin từ người bệnhnhân viên y tế là rất quan trọng để đảm bảo rằng chương trình phù hợp với nhu cầu và văn hóa của người Việt Nam. Việc tập huấn cho tư vấn viên cần chú trọng đến các kỹ năng tư vấn tâm lý và kiến thức về HIV/AIDSMethadone.

4.2. Đánh Giá Tính Khả Thi Mức Độ Chấp Nhận Của Chương Trình

Sau khi hiệu chỉnh, chương trình Băng ghế tình bạn sẽ được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người điều trị Methadone nhiễm HIV tại Hà Nội. Việc đánh giá tính khả thi và mức độ chấp nhận sẽ dựa trên phản hồi của người bệnh, tư vấn viên, và nhân viên y tế. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự dễ hiểu, tính hữu ích, tính phù hợp với văn hóa, và khả năng tiếp cận của chương trình. Nếu chương trình được đánh giá là khả thi và được chấp nhận, nó có thể được triển khai một cách rộng rãi hơn. Việc đánh giá này được thực hiện bằng khảo sát, phỏng vấn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Băng Ghế Tình Bạn Lên Tâm Lý

Luận án tiến sĩ y tế công cộng này tập trung vào phân tích sự thay đổi về sức khỏe tâm thần của người điều trị Methadone nhiễm HIV tham gia chương trình "Băng ghế tình bạn" đã hiệu chỉnh. Nghiên cứu nhằm làm rõ liệu chương trình có thực sự mang lại hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng trầm cảm, lo âu, và căng thẳng hay không. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc triển khai rộng rãi chương trình này, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người nhiễm HIV tại Việt Nam.

5.1. Phân Tích Sự Thay Đổi Về Trầm Cảm Lo Âu Căng Thẳng Sau Can Thiệp

Nghiên cứu sử dụng các thang đo chuẩn hóa, như DASS-21, để đánh giá mức độ trầm cảm, lo âu, và căng thẳng của người tham gia trước và sau khi tham gia chương trình "Băng ghế tình bạn". Phân tích thống kê sẽ được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nghiên cứu, bao gồm nhóm tham gia chương trình "Băng ghế tình bạn" và nhóm đối chứng (nhóm chỉ nhận điều trị thông thường). Nghiên cứu cũng sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình, như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, và tình trạng sử dụng chất gây nghiện.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Của Chương Trình Tư Vấn

Hiệu quả của chương trình tư vấn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm cá nhân của người tham gia, chất lượng của tư vấn viên, và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố này để hiểu rõ hơn về cách thức chương trình hoạt động và cách cải thiện hiệu quả của nó. Ví dụ, người tham gia có trình độ học vấn cao hơn có thể dễ dàng tiếp thu các thông tin và kỹ năng được cung cấp trong chương trình tư vấn hơn. Việc huy động sự tham gia của gia đình và cộng đồng cũng có thể giúp người bệnh cảm thấy được hỗ trợ và giảm bớt cảm giác cô đơn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Băng Ghế Tình Bạn Tương Lai

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần cho người điều trị Methadone nhiễm HIV tại Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc triển khai rộng rãi chương trình "Băng ghế tình bạn" và các chương trình tư vấn tâm lý tương tự. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người nhiễm HIV và giảm sự kỳ thịphân biệt đối xử đối với họ.

6.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Để Nhân Rộng Mô Hình Băng Ghế Tình Bạn

Để nhân rộng mô hình "Băng ghế tình bạn", cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế, các tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng. Cần tăng cường đào tạo tư vấn viên và cung cấp cho họ các nguồn lực cần thiết để thực hiện công việc tư vấn. Bên cạnh đó, cần xây dựng mạng lưới hỗ trợ cho người nhiễm HIV và tạo ra một môi trường xã hội thân thiện và hỗ trợ hơn. Quan trọng là phải xây dựng mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng để giảm cảm giác cô đơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Can Thiệp Sức Khỏe Tâm Thần

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của chương trình "Băng ghế tình bạn" và so sánh nó với các phương pháp tư vấn tâm lý khác. Cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình và phát triển các can thiệp phù hợp với các nhóm đối tượng khác nhau. Ngoài ra, cần nghiên cứu về chi phí - hiệu quả của chương trình để đảm bảo rằng nó là một giải pháp bền vững và có thể mở rộng. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các can thiệp tâm lý dựa trên công nghệ (ví dụ, ứng dụng di động) để tiếp cận nhiều người hơn.

14/05/2025
Thử nghiệm chương trình tư vấn sức khỏe tâm thần băng ghế tình bạn cho người nhiễm hiv có vấn đề sức khỏe tâm thần ở một số cơ sở điều trị methadone tại hà nội năm 2021 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm và thang đo 1. Trầm cảm Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trầm cảm là một loại vấn đề SKTT thường gặp, đặc trưng bởi cảm giác buồn, mất hứng thú hoặc không vui, cảm giác tội lỗi hoặc cảm giác thấp kém, bị rối loạn giấc ngủ hoặc chán ăn, cảm giác mệt mỏi hoặc kém tập trung. Trầm cảm có thể kéo dài hoặc tái phát, làm suy giảm đáng kể các hoạt động bình thường ở nơi làm việc, trường học hoặc hoạt động thường ngày.

Trầm cảm nặng có thể dẫn đến tự tử (1). Theo Phân loại quốc tế về bệnh tật phiên bản 10 (ICD-10), trầm cảm là một tình trạng bệnh lý tâm thần, trong các giai đoạn trầm cảm nhẹ, trung bình, nặng người bệnh bị giảm khí sắc, giảm năng lượng và giảm hoạt động. Khả năng thích thú, quan tâm và tập trung đều giảm sút. Người bệnh thường xuyên mệt mỏi rõ rệt dù chỉ là một cố gắng rất nhỏ, thường có rối loạn giấc ngủ và giảm sự ngon miệng.

Tính tự trọng và sự tự tin hầu như luôn giảm sút và ngay cả ở thể nhẹ thường có một vài ý tưởng tội lỗi hoặc không xứng đáng. Tùy thuộc vào số lượng và mức độ của triệu chứng, một giai đoạn trầm cảm có thể được xác định là nhẹ, trung bình và nặng (17). Lo âu Lo âu, theo Hiệp hội Tâm thần Mỹ (APA), là một phản ứng cảm xúc tự nhiên của con người trước những mối đe dọa, khó khăn, thử thách mà một người với tâm lý bình thường có thể nhận thức được. Lo âu là cảm giác sợ hãi, mơ hồ, khó chịu lan tỏa cùng với các rối loạn cơ thể ở một hay nhiều bộ phận nào đó (18).

Khi lo âu mang tính chất dai dẳng, lan tỏa, không khu trú vào một sự kiện hoặc hoàn cảnh đặc biệt nào đó, gây trở ngại cho công việc, học tập, sinh hoạt, ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ của cá nhân thì sẽ dẫn đến rối loạn lo âu (19). Rối loạn lo âu là một nhóm rối loạn tâm thần có đặc điểm bởi cảm giác lo lắng và sợ hãi, bao gồm rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn hoảng sợ, ám ảnh, rối loạn lo âu xã hội, rối loạn 5 ám ảnh cưỡng chế và rối loạn căng thẳng sau chấn thương. Các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng. Có triệu chứng lo âu trong thời gian kéo dài khiến rối loạn lo âu trở thành mạn tính (1).

Căng thẳng Căng thẳng (WHO 2023) là phản ứng của cơ thể mỗi người trước những áp lực của cuộc sống, yếu tố đe dọa đến tinh thần. Căng thẳng không chỉ xuất hiện khi gặp những việc tiêu cực mà còn có thể đến từ những điều tích cực trong cuộc sống. Hầu hết mọi người đều trải qua cảm giác căng thẳng ít nhất một lần trong đời. Đây có thể coi là cơ chế bảo vệ tự nhiên cũng như một phần bình thường của cuộc sống, tuy nhiên căng thẳng kéo dài sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người (2).

Rối loạn liên quan đến căng thẳng là một loại rối loạn tâm thần, là những phản ứng kém thích nghi, sinh học và tâm lý đối với sự tiếp xúc ngắn hạn hoặc dài hạn với các tác nhân gây căng thẳng về thể chất hoặc cảm xúc. ICD-11 của Tổ chức Y tế Thế giới phân loại rối loạn liên quan đến căng thẳng gồm rối loạn căng thẳng sau chấn thương, rối loạn điều chỉnh (20). Chương trình Methadone Methadone là chất dạng thuốc phiện (CDTP) tổng hợp, đồng vận toàn phần với các thụ thể của CDTP (μ, κ và δ), hấp thu qua đường uống đã được lựa chọn là một trong những phương pháp điều trị thay thế nghiện các CDTP tự nhiên cũng như bất hợp pháp có hiệu quả trên thế giới kể từ năm 1964 tới nay. Chương trình điều trị nghiện CDTP bằng thuốc thay thế Methadone (MMT) được triển khai tại Việt Nam từ năm 2008.

Những người TCMT nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (Human Immunodeficiency Virus -HIV) được điều trị HIV bằng thuốc kháng vi rút HIV (Anti Retrovirus Treatment - ART) và Methadone (21). Thang đo trầm cảm, lo âu, căng thẳng Hiện nay có nhiều bộ công cụ được sử dụng để đánh giá các vấn đề SKTT. như bảng hỏi Kessler (K10) (22), thang đánh giá rối loạn tâm thần (RLTT) ban đầu (PRIME-ME) (23), thang triệu chứng Shona (SSQ-14) (24), thang đo trầm cảm 9 mục (PHQ-9) (25), thang đo trầm cảm, lo âu, căng thẳng 21 câu (DASS-21) (26). 6 Trong chương trình “Băng ghế tình bạn” (BGTB) gốc ở Zimbabwe, thang triệu chứng Shona (SSQ-14) là công cụ sàng lọc rối loạn trầm cảm, rối loạn lo âu, nhưng thang đo này viết bằng tiếng Shona, và mới chỉ được kiểm chứng ở Zimbabwe nên không thể áp dụng được ở Việt Nam (24).

Trong các nghiên cứu khác về BGTB tại Zimbabwe và Malawi, thang sức khỏe người bệnh 9 mục (PHQ-9) được sử dụng là công cụ sàng lọc SKTT ở người bệnh. Tuy nhiên, thang đo này chỉ đo trầm cảm (25). Thang trầm cảm, lo âu, căng thẳng DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scale -21 Items) được Lovibond xây dựng năm 1995. DASS-21 có 21 câu chia đều cho 3 cấu phần trầm cảm, lo âu và căng thẳng được sắp xếp xen kẽ.

Cấu phần trầm cảm đánh giá sự phiền muộn, vô vọng, mất giá trị cuộc sống, tự ti, thiếu hứng thú và mong muốn tham gia, mất hứng thú và quán tính. Cấu phần lo âu đánh giá sự kích thích thần kinh tự chủ, tác động lên cơ xương, lo âu theo tình huống và trải nghiệm chủ quan về ảnh hưởng của lo âu. Cấu phần căng thẳng đo sự nhạy cảm với mức độ kích thích không đặc hiệu mãn tính, đánh giá mức độ khó thư giãn, hưng phấn thần kinh, mức độ dễ bị khó chịu/kích động/cáu kỉnh/phản ứng quá mức và thiếu kiên nhẫn (26). DASS-21 là công cụ sàng lọc và đánh giá SKTT có ưu điểm ngắn gọn, dễ thực hiện, và đo lường ba tình trạng SKTT gồm trầm cảm, lo âu và căng thẳng phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Ngoài ra, DASS-21 có thể đánh giá mức độ trầm trọng của vấn đề SKTT. Các nội dung được đề cập trong DASS-21 là để đánh giá một thực trạng vấn đề SKTT chứ không hẳn có ý nghĩa chẩn đoán bệnh như trong ICD-10. Nhờ những ưu điểm này, DASS-21 đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã công bố về độ tin cậy và giá trị của DASS-21 với người dân cộng đồng và người lao động ở Ý, Anh, Hàn Quốc (27-29).

Ở Việt Nam, DASS-21 đã được dịch và chuẩn hóa ở nhiều đối tượng nghiên cứu (ĐTNC) khác nhau như thanh thiếu niên (30), phụ nữ nông thôn (13), nhân viên y tế (31) và cho người điều trị Methadone (4). DASS-21 là thang đo được đề tài gốc lựa chọn làm công cụ để đánh giá và vì vậy được sử dụng trong luận án này. Bộ công cụ sàng lọc sử dụng các chất có cồn, thuốc lá và các chất gây nghiện Bộ công cụ sàng lọc sử dụng các chất có cồn, thuốc lá và các chất gây nghiện (Alcohol, Smoking, Substance Involvement Screening Test - ASSIST) là một bảng hỏi gồm 8 câu hỏi để sàng lọc việc sử dụng thuốc lá, đồ uống có cồn, cần sa, cocain, chất kích thích dạng Amphetamine, chất hít gửi, thuốc ngủ-an thần, chất gây ảo giác và chất dạng thuốc phiện (heroin, morphine, methadone, buprenorphine, codeine, v.) ASSIST được dùng để phát hiện và quản lý việc sử dụng các chất gây nghiện và các vấn đề liên quan. ASSIST thu thập thông tin về các vấn đề trên của khách hàng trong suốt cuộc đời và trong 3 tháng qua (32).

ASSIST được thẩm định và chứng tỏ sự thích hợp để xác định việc sử dụng các chất gây nghiện ở nhiều ĐTNC và môi trường khác nhau (33, 34). ASSIST được dùng để sàng lọc chứ không để chẩn đoán, giúp phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến việc sử dụng các chất gây nghiện. Ở Việt Nam, Bộ Y tế đã có hướng dẫn sử dụng ASSIST để sàng lọc, đánh giá mức độ sử dụng ma túy tổng hợp ở tuyến y tế cơ sở (35). ASSIST là thang đo được đề tài gốc lựa chọn làm công cụ để đánh giá 3 chất gây nghiện là đồ uống có cồn, chất kích thích dạng Amphetamin và chất dạng thuốc phiện.

Trong khuôn khổ luận án này, chúng tôi chỉ dùng ASSIST để phân tích 2 chất gây nghiện là đồ uống có cồn và chất dạng thuốc phiện (CDTP). Tổng quan các liệu pháp can thiệp sức khỏe tâm thần và ứng dụng cho người nhiễm HIV, người tiêm chích ma tuý, người điều trị Methadone 1. Tổng quan các liệu pháp can thiệp sức khỏe tâm thần Các chương trình can thiệp áp dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau, hướng đến việc cải thiện SKTT cho ĐTNC, phổ biến nhất là hai liệu pháp hành vi nhận thức (Cognitive Behaviour Therapy – CBT) và giải quyết vấn đề (Problem Solving Therapy – PST). Liệu pháp hành vi nhận thức CBT là một phương pháp điều trị tâm lý hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong việc hỗ trợ người bệnh đối mặt với các vấn đề SKTT.

CBT hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của mỗi người có mối liên hệ mật thiết với nhau. Khi những suy nghĩ tiêu cực hoặc sai lệch xuất hiện, chúng có thể dẫn đến 8 những cảm xúc tiêu cực và hành vi không lành mạnh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của con người (36). Theo Richardson và Rothstein (2008), các can thiệp áp dụng CBT được đánh giá là hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần. CBT cung cấp nhiều chiến lược cho các cá nhân ở mọi cấp độ, từ những bài tập nâng cao nhận thức đơn giản đến các kỹ thuật thay đổi hành vi phức tạp hơn như thay đổi suy nghĩ, kỹ năng ứng phó, quản lý cơn nóng giận và hướng dẫn cách thể hiện suy nghĩ của bản thân.

CBT có hiệu quả trong việc giảm căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Ngoài ra, CBT còn giúp cải thiện khả năng đối phó với những tình huống khó khăn, tăng cường lòng tự trọng, sự tự tin và nâng cao chất lượng cuộc sống (37). CBT có thể được thực hiện cho nhiều đối tượng khác nhau, theo hình thức cá nhân với sự hướng dẫn của chuyên gia SKTT hoặc theo hình thức nhóm với sự hỗ trợ của đồng đẳng (38). CBT yêu cầu cần có chuyên gia trong lĩnh vực tâm lý hoặc tâm thần phân tích các vấn đề về mặt thể chất, tinh thần của khách hàng để lựa chọn kỹ năng phù hợp, giúp họ thay đổi tư duy nhận thức và hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ