Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xem là một kênh quan trọng bổ sung nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý cho các địa phương. Tỉnh Thừa Thiên Huế, với di sản văn hóa phong phú và vị trí địa lý chiến lược trên trục giao thông Bắc–Nam, đã ghi nhận kết quả thu hút 87 dự án FDI trong giai đoạn 2013–2022 với tổng vốn đầu tư lên đến 2.750 triệu USD. Tuy nhiên, quy mô và cơ cấu FDI của tỉnh còn chưa tương xứng với tiềm năng hiện có, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.

Câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn vấn đề: (1) Thực trạng thu hút FDI tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018–2022 như thế nào? (2) Những hạn chế nào đang ảnh hưởng đến quá trình thu hút FDI tại tỉnh? (3) Những yếu tố nào tác động đến khả năng thu hút vốn FDI? (4) Có những giải pháp nào có thể đề xuất để tăng cường hiệu quả thu hút FDI?

Mục tiêu chung là nghiên cứu, đánh giá thực trạng thu hút FDI giai đoạn 2018–2022 và đề ra định hướng, giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI trên địa bàn tỉnh. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ: hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút FDI; phân tích tình hình thu hút FDI tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018–2022; đề xuất giải pháp tăng cường thu hút FDI trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu là tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi không gian giới hạn ở địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; phạm vi thời gian từ năm 2018 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm: Tác giả sử dụng các định nghĩa FDI từ ba nguồn quyền uy: định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) nhấn mạnh mục tiêu lợi ích lâu dài và quyền quản lý thực sự; định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) tập trung vào việc nhà đầu tư nước ngoài có được tài sản kèm quyền quản lý; và Khoản 22, Điều 3 Luật Đầu tư Việt Nam năm 2020 về tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Các hình thức đầu tư trực tiếp được phân loại theo Điều 21 Luật Đầu tư 2020, bao gồm: đầu tư thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư góp vốn, mua cổ phần; thực hiện dự án đầu tư; đầu tư theo hợp đồng BCC; và các hình thức mới theo quy định của Chính phủ.

Bảy nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI được tác giả xây dựng thành khung phân tích gồm: tiềm năng thị trường, lợi thế về chi phí, nguồn nhân lực, tài nguyên thiên nhiên, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, cơ sở hạ tầng xã hội, và công tác thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Hai chỉ tiêu đo lường chính được sử dụng là tỷ lệ thực hiện vốn (vốn thực hiện / vốn đăng ký × 100%) và quy mô vốn bình quân dự án FDI.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ cổng thông tin điện tử tỉnh Thừa Thiên Huế, Niên giám thống kê các năm 2018–2022, văn bản pháp luật hiện hành, và trực tiếp từ phòng Kinh tế Đối ngoại, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế (danh mục dự án FDI lũy kế đến năm 2022). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel (lọc, làm sạch dữ liệu) và Power BI (tính toán, trực quan hóa theo năm, ngành, nước đầu tư, hình thức đầu tư). Hai phương pháp phân tích chính là thống kê mô tả và so sánh (đối chiếu biến động qua từng năm và theo các chiều phân tổ).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về thu hút FDI

Chương này hệ thống hóa nền tảng lý luận về FDI, bao gồm khái niệm, đặc điểm (ít phụ thuộc yếu tố chính trị, tính khả thi cao do nhà đầu tư trực tiếp tham gia quản lý, lợi ích gắn chặt với hiệu quả đầu tư), các hình thức đầu tư và vai trò nhiều chiều của FDI đối với nước tiếp nhận (bổ sung vốn và ngoại tệ, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, mở rộng thị trường, thúc đẩy cơ cấu ngành).

Phần cơ sở thực tiễn khảo sát kinh nghiệm thu hút FDI tại ba địa phương để rút bài học cho Thừa Thiên Huế. Tính đến 20/12/2022, Việt Nam có 36.278 dự án FDI còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký 438 tỷ USD, vốn thực hiện lũy kế gần 274 tỷ USD (62,5%). Đà Nẵng năm 2022 cấp mới 50 dự án nhưng vốn đăng ký chỉ đạt 70,24 triệu USD, giảm 46,8% so với 2021; lũy kế đến 2022 có 768 dự án, tổng vốn 210 triệu USD. TP. Hồ Chí Minh năm 2022 thu hút hơn 3,94 tỷ USD vốn FDI, tăng 105,41% so với cùng kỳ; đang giữ vị trí dẫn đầu cả nước với 11.273 dự án, tổng vốn gần 55,84 tỷ USD. Nghệ An lần đầu lọt top 10 địa phương thu hút FDI lớn nhất cả nước với 939,45 triệu USD tính đến 30/11/2022, 112 dự án từ 14 quốc gia. Từ các kinh nghiệm này, tác giả đúc kết tám bài học, trong đó có mô hình "5 sẵn sàng" của Nghệ An (sẵn sàng về mặt bằng, hạ tầng thiết yếu, nguồn nhân lực, cải cách môi trường đầu tư, và hỗ trợ nhà đầu tư).

Chương 2: Thực trạng thu hút FDI tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương trình bày tổng quan về tỉnh (vị trí địa lý, diện tích khoảng 11.000 km², bờ biển dài 120 km, cảng Chân Mây độ sâu 18–20m, sân bay quốc tế Phú Bài) và phân tích thực trạng FDI theo bốn chiều phân tổ.

Tổng quan thu hút FDI 2018–2022: Biến động vốn đăng ký qua các năm phản ánh rõ tác động của COVID-19 và nỗ lực phục hồi sau đại dịch:

Năm Số dự án Vốn đăng ký (nghìn USD) Tỷ lệ thực hiện
2018 5 1.382 25,2%
2019 13 321.162 34,5%
2020 6 18.453 —
2021 3 18.054 —
2022 6 372.170 —

Lũy kế đến 31/12/2022, tỉnh có 131 dự án FDI còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký 4.239,1 triệu USD, xếp thứ 24/63 tỉnh thành cả nước.

Theo đối tác đầu tư (2018–2022): 33 dự án từ 10 quốc gia/vùng lãnh thổ, tổng vốn 731.211 nghìn USD. Hồng Kông dẫn đầu về vốn (324.899 nghìn USD, 44% tổng vốn), Nhật Bản đứng thứ hai (179.164 nghìn USD), Hàn Quốc đứng đầu về số dự án (8 dự án) nhưng xếp thứ bảy về vốn do quy mô nhỏ (bình quân 736 nghìn USD/dự án).

Theo ngành: CNCB và Chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 8 dự án và 267.790 nghìn USD; tiếp theo là CNTT (4 dự án, khoảng 100 triệu USD). Tổng cộng có 17 ngành nghề được đầu tư, phản ánh mức độ đa dạng hóa nhất định trong cơ cấu FDI.

Theo hình thức đầu tư: 100% vốn đầu tư nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 28 dự án (84,8%), tổng vốn 725.374 nghìn USD; liên doanh chỉ có 5 dự án (15,2%), tổng vốn 5.847 nghìn USD.

Theo khu vực: Dự án ngoài KCN/KKT chiếm 63,6% về số lượng nhưng quy mô vốn bình quân thấp (20.256 nghìn USD/dự án); KCN chỉ chiếm 24,3% số dự án nhưng đóng góp 36% tổng vốn đăng ký với quy mô bình quân 32.568 nghìn USD/dự án.

Phần phân tích bảy yếu tố ảnh hưởng làm nổi bật PCI của tỉnh tăng từ hạng 30 (2018) lên hạng 6 (2022), mức lương tối thiểu vùng II tại TP. Huế là 4.000 đồng/tháng (theo Nghị định 38/2022/NĐ-CP), và tổng lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 624.812 người vào năm 2022 (trong đó 80,72% đã qua đào tạo nghề theo số liệu Sở Lao động–Thương binh và Xã hội).

Chương 3: Giải pháp tăng cường thu hút FDI vào tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương xác định định hướng phát triển tỉnh gắn với định hướng thu hút FDI, sau đó đề xuất chín nhóm giải pháp cụ thể dựa trực tiếp trên những hạn chế đã nhận diện ở Chương 2.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Năm 2022 ghi nhận kỷ lục về vốn FDI đăng ký trong 5 năm khảo sát với 372.170 nghìn USD, gấp khoảng 20 lần so với năm 2021 (18.054 nghìn USD).
  • Khu vực FDI năm 2022 đạt doanh thu ước 1.450 triệu USD (tăng 21% so với cùng kỳ), xuất khẩu 784 triệu USD (tăng 0,03%), nộp ngân sách 3.350 tỷ đồng (tăng 26%), tạo việc làm cho 22.500 lao động.
  • Năm 2018, khu vực FDI đóng góp 2.112 tỷ đồng ngân sách (tăng 6,2% so với 2017) và giải quyết việc làm cho hơn 21.000 lao động.
  • PCI tỉnh tăng từ 63,36 điểm (hạng 30, năm 2018) lên 69,36 điểm (hạng 6, năm 2022), vượt qua các tỉnh/thành phố lớn như Đà Nẵng, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.

Chín giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Cải cách, đơn giản hóa thủ tục hành chính theo hướng chuyển đổi công nghệ số.
  2. Đề ra danh mục ưu tiên đầu tư và chính sách ưu đãi khuyến khích đầu tư.
  3. Đẩy mạnh công tác xúc tiến thu hút FDI.
  4. Tăng cường thu hút nguồn vốn NGO và ODA để hỗ trợ FDI phát triển.
  5. Giám sát, thúc đẩy dự án có tỷ lệ thực hiện thấp; thu hồi dự án không triển khai được.
  6. Nâng cao chất lượng và sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả.
  7. Phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội.
  8. Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương liên doanh với công ty nước ngoài.
  9. Chủ động phòng chống thiên tai, giảm thiệt hại và rủi ro cho doanh nghiệp FDI.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định đóng góp ở việc hệ thống hóa đồng thời cả cơ sở lý luận lẫn thực tiễn về FDI tại Thừa Thiên Huế, đồng thời là nghiên cứu phân tích dữ liệu FDI toàn diện theo bốn chiều phân tổ (đối tác, ngành, hình thức, khu vực) cho giai đoạn 2018–2022 dựa trên danh mục dự án trực tiếp từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày riêng một mục hạn chế nghiên cứu. Tuy nhiên, xét từ phạm vi và phương pháp của đề tài, một số giới hạn có thể nhận thấy: nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp và phương pháp thống kê mô tả mà không kiểm định định lượng mức độ tác động của từng yếu tố đến thu hút FDI; phạm vi thời gian kết thúc ở năm 2022 nên chưa phản ánh được diễn biến sau khi tỉnh Thừa Thiên Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương (theo định hướng phát triển đã nêu); và dữ liệu vốn thực hiện chỉ có đủ cho các năm 2018–2019, chưa đủ để phân tích tỷ lệ thực hiện toàn giai đoạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hồi quy xác định trọng số tác động của từng nhân tố, hoặc nghiên cứu so sánh Thừa Thiên Huế với các tỉnh miền Trung có bối cảnh tương đồng sau khi tỉnh đạt cơ cấu kinh tế mới.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham chiếu cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khu vực miền Trung đang thực hiện đề tài về FDI cấp tỉnh, có thể tham khảo cách xây dựng khung phân tích bảy nhân tố và các chỉ tiêu đo lường.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến kinh tế Thừa Thiên Huế có thể khai thác hệ thống bảng số liệu phân tổ FDI theo đối tác, ngành, hình thức và khu vực giai đoạn 2018–2022 — đây là nguồn dữ liệu sơ cấp được tổng hợp trực tiếp từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh, có giá trị đối chiếu cao.
  • Người làm chính sách hoặc nghiên cứu ứng dụng quan tâm đến cơ chế ưu đãi thuế tại các khu kinh tế Thừa Thiên Huế (Chân Mây–Lăng Cô, A Đớt) có thể tham khảo nội dung phần chính sách thu hút FDI ở Chương 2.
  • Phần bài học kinh nghiệm từ Đà Nẵng, Nghệ An, TP. Hồ Chí Minh ở Chương 1 có thể là điểm xuất phát cho các nghiên cứu so sánh chính sách FDI liên tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Năm nào Thừa Thiên Huế thu hút được nhiều vốn FDI nhất trong giai đoạn 2018–2022 và dự án nào chiếm tỷ trọng vốn lớn nhất? Năm 2022 ghi nhận kỷ lục với 372.170 nghìn USD từ 6 dự án. Dự án AEON MALL Huế của Nhật Bản, với mức đầu tư 169,67 triệu USD, chiếm khoảng 45% tổng vốn đăng ký năm 2022 và là dự án FDI lớn nhất của Nhật Bản tại địa bàn tỉnh tính đến thời điểm nghiên cứu.

2. Vì sao Hàn Quốc đứng đầu về số dự án nhưng lại xếp thứ bảy về tổng vốn đăng ký? Trong giai đoạn 2018–2022, Hàn Quốc có 8 dự án (chiếm 24% tổng số dự án) nhưng tổng vốn chỉ đạt 5.885 nghìn USD với quy mô bình quân 736 nghìn USD/dự án — thấp nhất trong số các đối tác có nhiều hơn một dự án. Dự án lớn nhất của Hàn Quốc tại tỉnh là Nhà máy dệt Sunjin AT&C Vina với 4,5 triệu USD, chiếm 76% tổng vốn Hàn Quốc đầu tư vào Thừa Thiên Huế trong giai đoạn này.

3. Chỉ số PCI của Thừa Thiên Huế thay đổi như thế nào trong 5 năm khảo sát và có ý nghĩa gì? PCI tăng từ 63,36 điểm (hạng 30) năm 2018 lên 69,36 điểm (hạng 6) năm 2022. Mức tăng lớn nhất ghi nhận ở giai đoạn 2020–2021 (tăng 3,21 điểm). Năm 2022, Thừa Thiên Huế vượt qua Đà Nẵng, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh về xếp hạng PCI. Trong 10 chỉ số thành phần, thiết chế pháp lý đạt cao nhất (8,51 điểm), trong khi chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đạt mức thấp nhất (5,88 điểm).

4. Hình thức đầu tư nào chiếm ưu thế tại Thừa Thiên Huế và tại sao có ít dự án liên doanh? Hình thức 100% vốn đầu tư nước ngoài chiếm 84,8% số dự án (28/33 dự án) với tổng vốn 725.374 nghìn USD, trong khi liên doanh chỉ có 5 dự án, chiếm 15,2% và tổng vốn 5.847 nghìn USD. Tác giả lý giải sự ít ỏi của dự án liên doanh phản ánh sự thiếu hấp dẫn trong môi trường kinh doanh đối với các nhà đầu tư muốn chia sẻ quyền lợi và rủi ro; các nhà đầu tư nước ngoài thường ưu tiên hình thức sở hữu tuyệt đối vì tính bền vững và hiệu quả quản lý cao hơn.

5. Tỷ lệ thực hiện vốn FDI tại Thừa Thiên Huế có xu hướng như thế nào và đây có phải là điểm đáng quan ngại không? Năm 2018, tỷ lệ thực hiện chỉ đạt 25,2% — mức tác giả đánh giá là "khá thấp". Năm 2019, tỷ lệ này tăng lên 34,5%, tăng gần 10 điểm phần trăm so với năm trước. Sự tồn tại của nhiều dự án chậm tiến độ (ví dụ: năm 2021, trong ba dự án cấp mới, chỉ có một dự án đi vào hoạt động) được xác định là một trong những hạn chế cần giải quyết thông qua giải pháp giám sát và thu hồi dự án không khả thi.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một bức tranh hệ thống về tình hình thu hút FDI tại tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018–2022 thông qua phân tích theo bốn chiều phân tổ (đối tác, ngành, hình thức đầu tư, khu vực) kết hợp với đánh giá bảy nhân tố tác động. Năm 2022 đánh dấu bước phục hồi mạnh sau tác động của COVID-19, với kỷ lục vốn FDI đăng ký và sự cải thiện vượt bậc của PCI lên hạng 6 toàn quốc. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất chín nhóm giải pháp tập trung vào cải cách hành chính, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nhân lực và tăng cường xúc tiến đầu tư nhằm tạo nền tảng thu hút FDI bền vững hơn trong các giai đoạn tiếp theo.