Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế nhiều thành phần và huy động mọi nguồn lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986. Đối với một quốc gia đang phát triển có mức thu nhập bình quân đầu người chưa cao, khả năng tích lũy vốn nội bộ còn hạn chế, việc thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trở thành giải pháp quan trọng nhằm bù đắp sự thiếu hụt vốn đầu tư phát triển.

Tại tỉnh Bắc Ninh, kể từ khi tái lập tỉnh vào năm 1997, hoạt động thu hút FDI đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đóng vai trò trợ lực lớn cho các mục tiêu kinh tế - xã hội địa phương. Tuy nhiên, hoạt động này trong thực tiễn vẫn bộc lộ một số hạn chế:

  • Nhận thức và quan điểm về FDI chưa được quán triệt đồng bộ ở các cấp, các ngành.
  • Cơ cấu ngành nghề và sự phân bổ nguồn vốn đầu tư chưa có sự đồng đều giữa các địa phương trong tỉnh.
  • Còn phát sinh các tiêu cực liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế và công tác bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm các giải pháp khắc phục.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh. Để thực hiện mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  2. Phân tích thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2018-2020.
  3. Đề xuất giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018-2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về FDI:

  • Khái niệm FDI theo Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam.
  • Định nghĩa FDI của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nhấn mạnh vào quyền kiểm soát, quản lý tài sản ở nước ngoài của công ty mẹ đối với công ty con hoặc chi nhánh.
  • Định nghĩa FDI của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tập trung vào lợi ích lâu dài và quyền quản lý thực sự doanh nghiệp.

Tác giả phân loại 5 hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài chủ yếu:

  1. Doanh nghiệp 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
  2. Doanh nghiệp liên doanh (DNLD) giữa đối tác trong nước và nước ngoài.
  3. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC).
  4. Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) và các biến thể Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT).
  5. Mua cổ phần hoặc sáp nhập, mua lại doanh nghiệp (M&A xuyên biên giới), trong đó tác giả nêu rõ ranh giới xác định quyền tham gia quản lý theo luật pháp Việt Nam hiện hành là tỷ lệ sở hữu từ 30% trở lên (so với ngưỡng 10% theo quy định tại Hoa Kỳ).

Khung phân tích các yếu tố tác động đến thu hút FDI bao gồm: yếu tố chính trị, yếu tố kinh tế, yếu tố văn hóa - xã hội, yếu tố pháp lý, và Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) gồm 10 chỉ số thành phần do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) xây dựng.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động thu hút FDI được tác giả sử dụng gồm:

  • Quy mô vốn FDI đăng ký (cấp mới, điều chỉnh tăng giảm, góp vốn mua cổ phần) và quy mô vốn FDI thực hiện.
  • Tỷ lệ giải ngân vốn FDI: $\text{Tỷ lệ giải ngân} = \left(\frac{\text{Quy mô vốn thực hiện}}{\text{Quy mô vốn đăng ký}}\right) \times 100%$.
  • Quy mô vốn trung bình trên một dự án FDI (vốn đăng ký và vốn thực hiện).
  • Cơ cấu vốn FDI phân theo ngành kinh tế, theo vùng kinh tế và theo đối tác đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống gồm Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh, Niên giám thống kê tỉnh Bắc Ninh, Báo cáo PCI của VCCI, Tổng cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương tỉnh Bắc Ninh; kết hợp tài liệu từ Tạp chí Tài chính, Tạp chí Kinh tế và hệ thống giáo trình kinh tế quốc tế.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp thống kê để tổng hợp, hệ thống hóa dữ liệu dự án và vốn đầu tư; phương pháp phân tích nhằm chỉ ra mối quan hệ nhân quả, tỷ trọng cơ cấu; phương pháp so sánh số liệu qua các năm để đánh giá xu hướng biến động và đối chiếu kinh nghiệm giữa các địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất, đặc điểm của nguồn vốn FDI gắn liền với sự chuyển dịch tư bản quốc tế, chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản trị và mở rộng thị trường. Tác giả phân tích tác động hai chiều của FDI đối với quốc gia xuất khẩu vốn và địa phương tiếp nhận đầu tư (bổ sung nguồn vốn phát triển, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng thu ngân sách, tạo việc làm và gia tăng năng lực cạnh tranh).

Bên cạnh phần lý luận, chương này tổng kết kinh nghiệm thực tiễn trong thu hút FDI tại hai đô thị lớn:

  • Hà Nội: Nâng cao chất lượng quy hoạch tổng thể, hiện đại hóa hạ tầng khu công nghiệp, thu hút đầu tư bất động sản quy mô lớn, phân cấp minh bạch và đẩy mạnh xúc tiến đầu tư trực tiếp tới các tập đoàn đa quốc gia từ EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản.
  • Thành phố Hồ Chí Minh: Mở rộng quỹ đất công nghiệp công nghệ cao, phát triển logistics, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện tính minh bạch thông tin và gắn kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao với nhu cầu của doanh nghiệp.

Từ kinh nghiệm của hai địa phương trên, tác giả rút ra 9 bài học vận dụng cho tỉnh Bắc Ninh: ổn định môi trường chính trị - xã hội; hoàn thiện môi trường pháp lý; nâng cao chất lượng quy hoạch; đầu tư hạ tầng đồng bộ; phát triển công nghiệp hỗ trợ; đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn; đổi mới công tác xúc tiến đầu tư; tăng cường kiểm tra, giám sát sau cấp phép; đẩy mạnh cải cách hành chính theo cơ chế một cửa.

Chương 2: Thực trạng thu hút FDI vào tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2018-2020

Chương 2 trình bày toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu thực tế về hoạt động FDI tại Bắc Ninh. Về điều kiện phát triển, Bắc Ninh có diện tích nhỏ nhất cả nước, nằm trong tam giác kinh tế trọng điểm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh; mạng lưới giao thông liên hoàn gồm các tuyến Quốc lộ 1A, 18, 38; dân số năm 2019 đạt 1.368.840 người với tỷ lệ lao động trẻ (15-60 tuổi) chiếm 64,93%. Về hạ tầng công nghiệp, tỉnh có 16 khu công nghiệp (KCN) tập trung được phê duyệt với 10 KCN đã đi vào hoạt động (tổng diện tích đất quy hoạch 3.696,94 ha, tỷ lệ lấp đầy đạt 66,79%) cùng 29 cụm công nghiệp (CCN).

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
GRDP theo giá so sánh 2010 (Tỷ đồng) 161.708 119.832 122.742
- Nông, lâm nghiệp và thủy sản (Tỷ đồng) 4.022,8 3.760,0 3.676,0
- Công nghiệp - Xây dựng (Tỷ đồng) 125.983,5 88.661,0 91.579,0
- Dịch vụ (Tỷ đồng) 24.997,6 22.275,0 22.331,0
Tỷ trọng Công nghiệp - Xây dựng (%) 81,28% 77,30% 77,88%
Điểm số PCI (Điểm) 64,50 70,79 66,74
Thứ hạng PCI toàn quốc 15 4 10

Diễn biến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của tỉnh qua 3 năm:

Chỉ tiêu FDI tại Bắc Ninh Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Số dự án cấp mới (Dự án) 175 254 159
Vốn đăng ký (Triệu USD) 1.443 1.696 440
Vốn thực hiện (Triệu USD) 2.345 1.528 338,1

Ghi chú: Vốn thực hiện năm 2018 đạt mức cao vượt vốn đăng ký do tập đoàn Samsung Display giải ngân phần vốn đã đăng ký từ năm 2017. Năm 2020, vốn đăng ký giảm 74% do ảnh hưởng trực tiếp từ đại dịch Covid-19 làm hạn chế di chuyển và trì hoãn quyết định mở rộng quy mô của các nhà đầu tư. Lũy kế đến năm 2020, Bắc Ninh có 1.628 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký sau điều chỉnh đạt 19.880 triệu USD.

Cơ cấu đối tác đầu tư lũy kế từ năm 1997 đến năm 2019 ghi nhận 31 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào tỉnh với tổng vốn đăng ký 18.987,5 triệu USD/1.517 dự án:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Số dự án Vốn đăng ký (Triệu USD) Tỷ trọng vốn (%)
Hàn Quốc 910 10.117,7 53,29%
Singapore 41 3.423,1 18,03%
Nhật Bản 96 1.285,5 6,77%
Hồng Kông 69 618,6 3,26%
Hoa Kỳ 15 559,3 2,95%
Trung Quốc 219 534,5 2,82%
Đài Loan 62 524,3 2,76%
Các đối tác khác (24 quốc gia/vùng lãnh thổ) 105 1.924,5 10,12%
Tổng cộng 1.517 18.987,5 100,00%

Cơ cấu theo ngành kinh tế lũy kế đến năm 2019 cho thấy sự tập trung cao độ vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo với 17.495,9 triệu USD (1.156 dự án, chiếm 92,14% tổng vốn đăng ký); kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với 691,1 triệu USD (9 dự án, chiếm 3,64%); vận tải kho bãi đạt 238,7 triệu USD (23 dự án, chiếm 1,26%).

Phân bổ FDI tại các khu công nghiệp tính đến năm 2020:

  • KCN Yên Phong dẫn đầu toàn tỉnh và cả nước với gần 11 tỷ USD (hơn 100 dự án FDI trên tổng số gần 130 doanh nghiệp hoạt động).
  • KCN Quế Võ đạt 2,6 tỷ USD vốn đăng ký (337 dự án).
  • KCN VSIP đạt 2,0 tỷ USD vốn đăng ký (hơn 110 dự án).
  • KCN Tiên Sơn đạt 1,46 tỷ USD vốn đăng ký (hơn 150 dự án).

Dự án FDI tiêu biểu nhất trên địa bàn là tổ hợp Samsung với tổng vốn đăng ký vượt 9 tỷ USD, bao gồm Samsung Electronics Việt Nam - SEV (2,5 tỷ USD), Samsung Display Việt Nam - SDV (6,5 tỷ USD) và Công ty TNHH SDIV sản xuất pin (100 triệu USD). Ngoài ra, tỉnh thu hút các dự án lắp ráp điện thoại di động của Fushan (227 triệu USD) và sản xuất máy in, linh kiện của Canon (130 triệu USD).

Tác động của khu vực FDI đến hoạt động thương mại quốc tế của tỉnh:

  • Năm 2018: Kim ngạch xuất khẩu đạt 34.914,7 triệu USD; nhập khẩu đạt 27.686 triệu USD (khối FDI chiếm 27.281,2 triệu USD).
  • Năm 2019: Xuất khẩu đạt 35.010,8 triệu USD (khối FDI đạt 34.890,7 triệu USD, chiếm 99,7%); nhập khẩu đạt 27.959,6 triệu USD (khối FDI chiếm 27.524,2 triệu USD).
  • Năm 2020: Xuất khẩu đạt 38.905 triệu USD (tăng 11,12%, đứng thứ 2 toàn quốc sau TP. Hồ Chí Minh); nhập khẩu đạt 33.142 triệu USD (tăng 18,54%). Giá trị sản xuất công nghiệp năm 2020 dẫn đầu cả nước với 1.303 nghìn tỷ đồng.

Chương 3: Giải pháp tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Bắc Ninh

Chương 3 trình bày các định hướng thu hút đầu tư có chọn lọc theo tiêu chí "2 ít, 3 cao" của tỉnh Bắc Ninh: ưu tiên các dự án sử dụng ít đất, ít lao động; có suất vốn đầu tư cao, đóng góp ngân sách cao và hàm lượng công nghệ cao.

Hệ thống giải pháp cụ thể được tác giả đề xuất gồm:

  1. Cải thiện hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách địa phương.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp FDI.
  3. Nâng cao tính chuyên nghiệp của tổ chức và bộ máy làm công tác xúc tiến, vận động đầu tư.
  4. Cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao chỉ số PCI và giải quyết vướng mắc thủ tục đất đai, cấp phép.
  5. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, thanh tra sau cấp phép nhằm xử lý các dự án chậm tiến độ.
  6. Gắn kết chặt chẽ hoạt động thu hút FDI với công tác bảo vệ môi trường sinh thái.
  7. Đề xuất các kiến nghị đối với Chính phủ nhằm hoàn thiện thể chế đầu tư chung.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu trích xuất:

  • Làm rõ bức tranh phát triển kinh tế của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2018-2020: GRDP năm 2020 đạt 122.742 tỷ đồng, cơ cấu công nghiệp - xây dựng giữ tỷ trọng áp đảo 77,88%, thu nhập bình quân đầu người năm 2018 đạt 6.200 USD (tương đương 150,1 triệu đồng).
  • Chỉ số PCI của Bắc Ninh duy trì vị thế trong nhóm đầu cả nước: xếp hạng 15 (năm 2018), vươn lên hạng 4 toàn quốc (năm 2019 với 70,79 điểm) và giữ vị trí thứ 10 (năm 2020 với 66,74 điểm).
  • Tổng hợp đầy đủ thực trạng thu hút vốn FDI lũy kế đến năm 2020 với 1.628 dự án và 19.880 triệu USD vốn đăng ký; chỉ ra sự chi phối của đối tác Hàn Quốc (53,29% vốn lũy kế đến 2019) và ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (92,14% tổng vốn đăng ký).
  • Phản ánh vai trò áp đảo của khu vực FDI trong kim ngạch thương mại của tỉnh: năm 2019, doanh nghiệp FDI đóng góp 34.890,7 triệu USD trên tổng số 35.010,8 triệu USD xuất khẩu của toàn tỉnh (chiếm 99,7%).
  • Hệ thống hóa các giải pháp chính sách bám sát định hướng "2 ít, 3 cao" của địa phương, đưa ra các kiến nghị cải cách thủ tục hành chính, giám sát thực thi môi trường và đào tạo lao động chuyên sâu.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc lượng hóa đầy đủ các chỉ tiêu FDI trong giai đoạn biến động kinh tế 2018-2020 (chịu ảnh hưởng bởi xung đột thương mại Mỹ - Trung và dịch bệnh Covid-19), kết nối lý luận FDI với thực tiễn điều hành kinh tế tại một địa phương có mức độ mở cửa công nghiệp hàng đầu Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi văn bản:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018-2020; một số chuỗi số liệu chi tiết về ngành và đối tác mới cập nhật lũy kế đến năm 2019.
  • Dữ liệu sử dụng hoàn toàn là nguồn thông tin thống kê thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các nhà quản lý doanh nghiệp FDI trên địa bàn.
  • Các phân tích về tác động của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020 mới phản ánh giai đoạn bùng phát ban đầu, cần tiếp tục theo dõi biến động dòng vốn trong các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ quá trình phục hồi của dòng vốn FDI tại Bắc Ninh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản lý kinh tế: Tham khảo phương pháp thu thập, xử lý số liệu thống kê địa phương và mô hình phân tích cơ cấu FDI theo ngành, đối tác, vùng địa bàn.
  • Cán bộ nghiên cứu, quản lý chính sách địa phương: Cung cấp hệ thống tư liệu chi tiết về quá trình phát triển các khu công nghiệp Bắc Ninh (đặc biệt là mô hình KCN Yên Phong, Quế Võ, VSIP) và bài học kinh nghiệm quản trị FDI từ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống các bảng biểu số liệu thống kê kinh tế - xã hội, dữ liệu phân loại dự án FDI, các chỉ số PCI và các định hướng lựa chọn dự án theo tiêu chí "2 ít, 3 cao" của tỉnh Bắc Ninh.

Câu hỏi thường gặp

1. Định hướng thu hút vốn FDI theo tiêu chí "2 ít, 3 cao" của tỉnh Bắc Ninh được quy định cụ thể như thế nào?
Tiêu chí "2 ít, 3 cao" bao gồm: ưu tiên các dự án sử dụng ít đất, sử dụng ít lao động; đồng thời dự án phải có suất vốn đầu tư cao, mức đóng góp cho ngân sách nhà nước cao và hàm lượng ứng dụng công nghệ cao.

2. Quốc gia nào dẫn đầu về quy mô vốn đầu tư FDI vào tỉnh Bắc Ninh tính lũy kế đến năm 2019?
Hàn Quốc là đối tác đứng đầu với 910 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 10.117,7 triệu USD, chiếm 53,29% tổng vốn FDI đăng ký vào tỉnh Bắc Ninh.

3. Dự án đầu tư nước ngoài có quy mô vốn lớn nhất tại Bắc Ninh tính đến năm 2020 là dự án nào?
Tổ hợp các dự án của Tập đoàn Samsung là cụm dự án FDI lớn nhất với tổng vốn đăng ký trên 9 tỷ USD, bao gồm Samsung Display - SDV (6,5 tỷ USD), Samsung Electronics Việt Nam - SEV (2,5 tỷ USD) và SDIV (100 triệu USD).

4. Tại sao vốn FDI thực hiện của tỉnh Bắc Ninh năm 2018 lại cao hơn vốn FDI đăng ký trong cùng năm?
Năm 2018, vốn thực hiện đạt 2.345 triệu USD trong khi vốn đăng ký mới và điều chỉnh là 1.443 triệu USD. Nguyên nhân là do dự án Samsung Display đã tiến hành giải ngân phần vốn đầu tư lớn đã đăng ký từ năm 2017 chuyển sang.

5. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh Bắc Ninh năm 2019?
Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu của Bắc Ninh đạt 35.010,8 triệu USD, trong đó khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 34.890,7 triệu USD, chiếm tỷ trọng 99,7%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Bích Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2018-2020. Công trình cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về GRDP, chỉ số PCI, cơ cấu ngành nghề và đối tác đầu tư, khẳng định vai trò trụ cột của khu vực FDI đối với sự phát triển công nghiệp và xuất khẩu của địa phương. Đồng thời, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp chính sách nhằm định hướng thu hút dòng vốn chất lượng cao, bền vững và gắn liền với bảo vệ môi trường trong giai đoạn tiếp theo.