Mở đầu Thông khí cơ học là một thủ thuật thường được thực hiện ở những bệnh nhân nhập khoa Cấp cứu (ED) có suy hô hấp. Các chỉ định của thông khí cơ học bao gồm bảo vệ đường thở, điều trị suy hô hấp do thiếu oxy, điều trị suy hô hấp do ứ CO2, hoặc điều trị suy hô hấp kết hợp giảm oxy máu và ứ CO2. Trong một số trường hợp, bệnh nhân được đặt nội khí quản và thở máy cấp cứu, chẳng hạn như bệnh nhân chấn thương. Tuy nhiên, đặt nội khí quản và bắt đầu thở máy đòi hỏi một mức độ cảnh giác cao, vì liệu pháp này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ diễn tiến bệnh của bệnh nhân.
Theo truyền thống, thông khí cơ học đã không được trong thực hành Y học cấp cứu, thay vào đó, các nguyên tắc thông khí đã được dạy cho các BS ICU và hô hấp. Tuy nhiên, với bệnh nặng ngày càng tăng trong ED, các bác sĩ cấp cứu thường xuyên chăm sóc bệnh nhân thở máy trong thời gian lâu hơn. Ngoài ra, các dữ liệu hỗ trợ của việc quản lý máy thở tốt ở tất cả các bệnh nhân bị bệnh nặng vẫn tiếp tục tăng. So với nhiều thủ thuật và đánh giá khác của bác sĩ cấp cứu, việc quản lý thông khí cơ học là tương đối đơn giản.
Mặc dù đôi khi những bệnh nhân rất khó oxy hóa máu và thông khí và cần sự hỗ trợ của chuyên gia, phần lớn bệnh nhân có thể được chăm sóc bằng cách áp dụng các nguyên tắc đơn giản, dựa trên bằng chứng. Quản lý máy thở có vẻ đáng sợ do thuật ngữ khác nhau và khó hiểu (với nhiều bác sĩ sử dụng từ đồng nghĩa cho cùng một chế độ hoặc cài đặt), sự khác biệt nhỏ giữa các thương hiệu của máy thở, không quen thuộc. Các mục tiêu của chương này là: 1. Các bác sĩ ED làm quen với với các thuật ngữ thông thường trong thông khí cơ học.
Xem xét các nguyên tắc chính của sinh lý học phổi, liên quan đến thông khí cơ học. Thảo luận các nguyên tắc cơ bản của việc chọn cài đặt máy thở. Xây dựng các chiến lược chăm sóc bệnh nhân ED thông khí với hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS), hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và chấn thương sọ não. Đánh giá và ứng phó với trường hợp khẩn cấp trong quá trình thông khí cơ học.
Đầu tiên, các tác giả giả định rằng độc giả là những bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm, những người đã từng là người mới trong việc thở máy. Các giải thích về thông khí được cố tình đơn giản hóa để đáp ứng với các văn bản khác, đôi khi có thể vượt quá đề tài. Thứ hai, các nguyên tắc trong tài liệu này được cố ý lặp đi lặp lại nhiều lần trong suốt văn bản, làm việc trên nguyên tắc giáo dục trình bày cùng một thông tin theo những cách khác nhau giúp tăng cường sự hiểu biết và thu hồi. Thứ ba, mục tiêu của các tài liệu này là trình bày các khái niệm chính.
Người đọc nên biết rằng với máy thở hiện đại phức tạp, một số có thể có chế độ sao lưu hoặc các biện pháp bảo vệ khác Dịch bởi: BS. Đặng Thanh Tuấn – BV Nhi Đồng 1 2 Sách thở máy [MECHANICAL VENTILATION IN EMERGENCY MEDICINE] cho phép tự động chuyển đổi các chế độ hoặc các điều chỉnh khác cho sự an toàn của bệnh nhân. Các chi tiết của chức năng thông khí phức tạp này nằm ngoài phạm vi của văn bản này. Tuy nhiên, sự tranh luận của các tác giả là sự hiểu biết thấu đáo về nguyên tắc cốt lõi sẽ cho phép bất kỳ bác sĩ cấp cứu nào cung cấp chăm sóc tích cực dựa trên bằng chứng cho bệnh nhân thở máy của họ, cũng như giao tiếp hiệu quả với các đồng nghiệp của họ trong chăm sóc tích cực và điều trị hô hấp.
Như với nhiều khía cạnh của y học, có nhiều cách chính xác để trình bày dữ liệu về thông khí cơ học. Trong khóa học này, chúng tôi sẽ sử dụng cùng một phương pháp lặp đi lặp lại để tạo điều kiện hiểu rõ. Vì lợi ích của ngắn gọn, văn bản này sẽ không tập trung vào các chi tiết của quản lý lâm sàng ngoài thông khí cơ học, giả sử rằng các bác sĩ lâm sàng quen thuộc với việc quản lý y tế của các điều kiện thảo luận. Ngoài ra, trong khi giải thích khí máu là điều cần thiết để cung cấp chăm sóc tốt cho bệnh nhân thông khí, một cuộc thảo luận chi tiết về phân tích khí máu nằm ngoài phạm vi của văn bản này.
Dịch bởi: BS. Đặng Thanh Tuấn – BV Nhi Đồng 1 3 Sách thở máy [MECHANICAL VENTILATION IN EMERGENCY MEDICINE] Chương 2 Thuật ngữ và định nghĩa Cơ bản về máy thở Các biến kiểm soát (Control variables) là các mục tiêu được cài đặt dựa trên chế độ thông khí cơ học được chọn. Ví dụ, có các chế độ thông khí kiểm soát áp lực và kiểm soát thể tích. Biến điều kiện (Conditional variables) là biến phụ thuộc trong thông khí cơ học.
Ví dụ, trong các chế độ kiểm soát thể tích thông khí, thể tích khí lưu thông là một tham số đã đặt, trong khi áp lực là biến có điều kiện và có thể thay đổi từng nhịp thở. Kích hoạt (Trigger): Yếu tố khởi tạo thì hít vào. Nhịp thở có thể được kích hoạt áp lực, kích hoạt lưu lượng, hoặc kích hoạt thời gian. Chu kỳ (Cycle): Việc xác định kết thúc của hít vào, và sự khởi đầu của thở ra.
Ví dụ, máy thở cơ học có thể có chu kỳ là thể tích, áp lực hoặc thời gian. Thuật ngữ sinh lý học Sức cản đường thở (Airway resistance) đề cập đến các lực cản gặp phải trong chu trình hô hấp cơ học. Sức cản khí bình thường là ≤ 5 cmH2O. Độ giãn nở phổi (Lung compliance) đề cập đến tính đàn hồi (elasticity) của phổi, hoặc sự dễ dàng mà chúng kéo dài và mở rộng để thích ứng với sự thay đổi về thể tích hoặc áp lực.
Phổi với mức độ giãn nở thấp, hoặc độ co giãn đàn hồi cao, có xu hướng gặp khó khăn với quá trình hít vào và thường được gọi là phổi “cứng”. Một ví dụ về độ giãn nở kém sẽ là một bệnh nhân bị bệnh phổi hạn chế, chẳng hạn như xơ hóa phổi. Ngược lại, phổi có độ giãn nở cao, hoặc những người bị co giãn đàn hồi thấp, có xu hướng gặp khó khăn hơn trong quá trình thở ra, như đã thấy trong các bệnh phổi tắc nghẽn. Mất huy động (Derecruitment) là sự mất diện tích bề mặt trao đổi khí do xẹp phổi (atelectasis).
Mất huy động là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu oxy máu dần dần ở những bệnh nhân đặt nội khí quản và có thể được giảm thiểu bằng cách tăng PEEP. Huy động (Recruitment) là phục hồi diện tích bề mặt trao đổi khí bằng cách áp dụng áp lực để mở lại các khu vực bị sụp đổ hoặc không hoạt động của phổi. Trọng lượng cơ thể dự đoán (Predicted body weight) là trọng lượng cần được sử dụng trong việc xác định các cài đặt thông khí, không bao giờ dùng trọng lượng cơ thể thực tế. Thể tích phổi được xác định chủ yếu theo giới tính và chiều cao, và do đó, hai yếu tố này được sử dụng để xác định trọng lượng cơ thể dự đoán.
Công thức cho nam giới là: PBW (kg) = 50 + 2. Dịch bởi: BS. Đặng Thanh Tuấn – BV Nhi Đồng 1 4 Sách thở máy [MECHANICAL VENTILATION IN EMERGENCY MEDICINE] Các giai đoạn của nhịp thở cơ học Giai đoạn khởi đầu (Initiation phase) là sự khởi đầu của nhịp thở cơ học, cho dù được kích hoạt bởi bệnh nhân hay máy. Với nhịp thở của bệnh nhân bắt đầu, bạn sẽ nhận thấy một sóng lõm nhẹ âm (áp lực âm) (Hình 2.
Giai đoạn hít vào (Inspiratory phase) là phần thở cơ học trong đó có luồng khí vào phổi của bệnh nhân để đạt được áp lực tối đa, áp lực đường thở đỉnh (PIP hoặc Ppeak), và thể tích khí lưu thông (TV hoặc VT) (Hình 2.1 Dạng sóng minh họa giai đoạn bắt đầu hoặc kích hoạt Hình 2.2 Dạng sóng minh họa giai đoạn hít vào Hình 2.3 Dạng sóng minh họa giai đoạn hít vào cao nguyên Hình 2.4 Dạng sóng minh họa giai đoạn thở ra Dịch bởi: BS. Đặng Thanh Tuấn – BV Nhi Đồng 1 5 Sách thở máy [MECHANICAL VENTILATION IN EMERGENCY MEDICINE] Giai đoạn cao nguyên (Plateau phase) thường không có mặt thường quy trong các nhịp thở thông khí cơ học nhưng có thể được kiểm tra như là một thủ thuật chẩn đoán quan trọng để đánh giá áp lực cao nguyên (Pplat). Với sự ngừng dòng không khí, áp lực cao nguyên và thể tích khí lưu thông (VT) được giữ liên tục trong một thời gian ngắn (Hình 2. Giai đoạn thở ra (Exhalation phase) là một quá trình thụ động trong nhịp thở cơ học.
Sự bắt đầu của quá trình thở ra có thể là chu kỳ thể tích (khi một thể tích khí lưu thông tối đa đạt được), chu kỳ thời gian (sau khi đạt thời gian cài đặt), hoặc chu kỳ lưu lượng (sau khi đạt được tốc độ lưu lượng nhất định) (Hình. Cài đặt thông khí Áp lực hít vào đỉnh (PIP hoặc Ppeak, Peak inspiratory pressure) là áp lực tối đa trong đường thở khi kết thúc giai đoạn hít vào. PIP thường được hiển thị trên màn hình máy thở. Vì giá trị này được tạo ra trong thời gian luồng không khí đi vào phổi bệnh nhân, PIP được xác định bởi cả sức cản đường thở và độ giãn nở của phổi.
Theo quy ước, mọi áp lực trong thông khí cơ học có đơn vị là “cmH2O.” Tốt nhất là nhắm mục tiêu PIP < 35 cmH2O. Áp lực cao nguyên (Pplat, Plateau pressure) là áp lực phế nang trong giai đoạn cao nguyên, trong đó có sự ngưng luồng không khí đi vào, hoặc với ngưng nhịp thở (breath-hold). Để tính toán giá trị này, bác sĩ có thể ấn nút “giữ hít vào” (“inspiratory hold”) trên máy thở. Áp lực cao nguyên là áp lực hiệu quả ở phế nang với từng nhịp thở cơ học và phản ánh độ giãn nở.
Để ngăn ngừa tổn thương phổi, Pplat nên được duy trì ở < 30 cmH2O. Áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) là áp lực dương vẫn còn ở cuối giai đoạn thở ra. Áp lực dương bổ sung được áp dụng này giúp ngăn ngừa tình trạng xẹp phổi bằng cách ngăn chặn sự sụp đổ phế nang cuối thì thở ra. PEEP thường được đặt ở mức 5 cmH2O hoặc cao hơn, như một phần của cài đặt máy thở ban đầu.