Luận văn Thạc sĩ: Thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu ở Huế (1925-1940) - Nguyễn Hải Yến

Khám phá thơ Nôm Đường luật của Phan Bội Châu giai đoạn 1925-1940 tại Huế. Luận văn phân tích đặc điểm ngôn ngữ, thể loại và giá trị tư tưởng.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Lịch sử vấn đề

Đối tượng và mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Cấu trúc của luận văn

Đóng góp của luận văn

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

1.1. Khái niệm thơ Nôm Đường luật

1.2. Sự vận động thể loại của Nôm Đường luật ở nửa đầu thế kỷ XX

1.2.1. Quá trình hình thành và phát triển của thơ Nôm Đường luật trước thế kỷ XX

1.2.2. Thơ Nôm Đường luật ở nửa đầu thế kỉ XX

1.3. Phan Bội Châu với Nôm Đường luật

1.3.1. Cuộc đời Phan Bội Châu

1.3.2. Sự nghiệp sáng tác của Phan Bội Châu

1.4. Vị trí của thơ Nôm Đường Luật Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế trong dòng văn học yêu nước nửa đầu thế kỷ XX

2. Chương 2: BỨC CHÂN DUNG TỰ HỌA CỦA ÔNG GIÀ BẾN NGỰ TRONG NÔM ĐƯỜNG LUẬT

2.1. Quan điểm sáng tác và thế giới quan Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế

2.1.1. Bối cảnh lịch sử xã hội và văn học tác động đến thế giới quan Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế

2.1.2. Quan điểm sáng tác

2.1.3. Thế giới quan, nhân sinh quan

2.2. Thơ Nôm Đường luật và bức chân dung tự họa của ông già Bến Ngự

2.2.1. Vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ cách mạng

2.2.1.1. Lòng yêu nước thương dân
2.2.1.2. Tâm trạng phẫn uất và lý tưởng anh hùng
2.2.1.3. Tinh thần lạc quan chiến thắng hoàn cảnh

2.2.2. Vẻ đẹp tâm hồn thi sĩ với tấm lòng nhân đạo bao la

2.2.2.1. Tâm hồn thi sĩ với vẻ đẹp thiên nhiên
2.2.2.2. Tấm lòng nhân đạo dành cho con người

3. Chương 3: THƠ NÔM ĐƯỜNG LUẬT PHAN BỘI CHÂU THỜI KỲ Ở HUẾ TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ VÀ THỂ LOẠI

3.1. Đặc điểm ngôn ngữ trong thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu

3.1.1. Đặc điểm từ vựng của Nôm Đường luật Phan Bội Châu

3.1.2. Dấu ấn ngữ âm và ngữ pháp trong Nôm Đường luật

3.2. Thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế và những biến đổi thể loại

3.2.1. Những biến đổi thể loại của Nôm Đường luật bát cú Phan Bội Châu

3.2.2. Những biến đổi thể loại của Nôm Đường luật tứ tuyệt Phan Bội Châu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thơ Nôm Đường Luật Phan Bội Châu Huế 1925 1940

Phan Bội Châu, nhà yêu nước vĩ đại, không chỉ để lại dấu ấn trong lịch sử dân tộc mà còn trong nền văn học Việt Nam. Giai đoạn ở Huế (1925-1940), dù bị giam lỏng, ông vẫn sáng tác không ngừng, đặc biệt là thơ Nôm Đường luật. Thơ của ông giai đoạn này mang đậm tâm sự của người chiến sĩ cách mạng bị kìm kẹp, đồng thời thể hiện tình yêu nước sâu sắc và niềm tin vào tương lai. Việc nghiên cứu thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu thời kỳ này giúp hiểu rõ hơn về con người, tư tưởng và nghệ thuật của ông, cũng như đóng góp của ông vào dòng văn học yêu nước. Nghiên cứu thơ Nôm Phan Bội Châu là khám phá một di sản văn hóa vô giá, thể hiện sự kiên cường và lòng yêu nước bất diệt của dân tộc Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn học Việt Nam giai đoạn 1925-1940 đầy biến động. Số lượng tác phẩm Thơ Nôm Phan Bội Châu giai đoạn này là minh chứng cho sức sáng tạo dồi dào của ông trong hoàn cảnh khó khăn. Thơ của ông là tiếng nói của một tâm hồn lớn, một trái tim luôn hướng về đất nước.

1.1. Thơ Nôm Đường Luật Định Nghĩa và Giá Trị

Thơ Nôm Đường luật là thể thơ kết hợp luật lệ chặt chẽ của thơ Đường với ngôn ngữ tiếng Việt (chữ Nôm), tạo nên một thể loại đặc sắc của văn học Việt Nam. Thể thơ này cho phép các tác giả thể hiện tình cảm, tư tưởng một cách tinh tế và sâu sắc. Phan Bội Châu, trong giai đoạn ở Huế, đã sử dụng thơ Nôm Đường luật như một phương tiện để bày tỏ lòng yêu nước, niềm trăn trở về vận mệnh dân tộc. Thể thơ này cho phép ông nói những điều tế nhị, sâu cay mà không bị kiểm duyệt quá gắt gao.

1.2. Bối Cảnh Sáng Tác Huế Giai Đoạn 1925 1940

Giai đoạn 1925-1940 ở Huế là thời kỳ đầy biến động lịch sử. Phong trào yêu nước diễn ra mạnh mẽ, song song với đó là sự đàn áp của thực dân Pháp. Phan Bội Châu bị giam lỏng tại Huế, chịu sự giám sát chặt chẽ. Bối cảnh này ảnh hưởng sâu sắc đến thơ Nôm Phan Bội Châu, khiến thơ ông mang đậm cảm xúc u uất, trăn trở, nhưng vẫn kiên định tinh thần yêu nước. Đây là giai đoạn mà cuộc đời Phan Bội Châu chịu nhiều ảnh hưởng bởi hoàn cảnh chính trị.

II. Phân Tích Thách Thức Hạn Chế Tự Do Sáng Tác Thơ Nôm 1925 1940

Việc sáng tác thơ Nôm Đường luật của Phan Bội Châu trong giai đoạn 1925-1940 đối diện với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, sự kiểm duyệt gắt gao của chính quyền thực dân hạn chế tự do ngôn luận, buộc ông phải sử dụng các biện pháp nghệ thuật ẩn dụ, tượng trưng để truyền tải thông điệp. Thứ hai, sự cô lập về mặt xã hội khiến ông khó tiếp cận thông tin và giao lưu với các phong trào yêu nước. Thứ ba, sức khỏe suy yếu cũng ảnh hưởng đến khả năng sáng tác của ông. Những khó khăn này đòi hỏi Phan Bội Châu phải có bản lĩnh kiên cường và tài năng nghệ thuật đặc biệt để vượt qua và tiếp tục cống hiến cho văn học. Bối cảnh lịch sửPhong cách thơ Phan Bội Châu giai đoạn này là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới sáng tác của ông. Giá trị thơ Phan Bội Châu nằm ở chỗ nó vừa phản ánh hiện thực xã hội, vừa thể hiện cảm xúc cá nhân.

2.1. Kiểm Duyệt Nghiêm Ngặt Vượt Qua Rào Cản Ngôn Ngữ Thơ Nôm

Chính quyền thực dân Pháp áp dụng chính sách kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với các hoạt động văn hóa, văn học, đặc biệt là các tác phẩm có nội dung yêu nước. Phan Bội Châu đã phải sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ, tượng trưng, hoặc mượn tích xưa để gửi gắm tư tưởng, tránh bị phát hiện và đàn áp. Thơ của ông trở nên thâm trầm, ý nhị, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử mới có thể hiểu hết được. Ngôn ngữ trong Thơ Nôm Phan Bội Châu vì thế vừa mang tính nghệ thuật cao, vừa là một hình thức đấu tranh tinh tế.

2.2. Cô Lập Xã Hội Vượt Lên Bằng Nội Lực Tinh Thần

Việc bị giam lỏng tại Huế khiến Phan Bội Châu bị cô lập về mặt xã hội, khó tiếp cận thông tin và giao lưu với các phong trào yêu nước. Điều này ảnh hưởng đến nguồn cảm hứng và nội dung sáng tác của ông. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh khó khăn này, ông đã phát huy nội lực tinh thần, tìm về với những giá trị văn hóa truyền thống, và sáng tạo ra những tác phẩm thơ Nôm Đường luật mang đậm dấu ấn cá nhân. Sự cô lập này lại trở thành cơ hội để ông suy ngẫm sâu sắc hơn về vận mệnh đất nước.

III. Phương Pháp Sáng Tác Kỹ Thuật Ẩn Dụ Trong Thơ Nôm 1925 1940

Để vượt qua những thách thức và tiếp tục sáng tác, Phan Bội Châu đã sử dụng nhiều phương pháp nghệ thuật đặc biệt trong thơ Nôm Đường luật. Trong đó, kỹ thuật ẩn dụ, tượng trưng đóng vai trò quan trọng. Ông mượn hình ảnh thiên nhiên, đồ vật, hoặc các điển tích lịch sử để thể hiện lòng yêu nước, căm hờn giặc, và niềm tin vào tương lai. Phong cách thơ của ông trở nên thâm trầm, ý nhị, và giàu sức gợi cảm. Kỹ thuật này giúp ông vừa truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, vừa tránh được sự kiểm duyệt của chính quyền thực dân. Thi pháp thơ Nôm Đường luật được ông vận dụng một cách sáng tạo để phục vụ mục đích chính trị.

3.1. Mượn Cảnh Ngụ Tình Thiên Nhiên và Lòng Yêu Nước

Phan Bội Châu thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên như sông núi, trăng sao, cây cỏ để thể hiện lòng yêu nướccảm xúc cá nhân. Cảnh vật thiên nhiên trở thành biểu tượng cho quê hương, đất nước, và khơi gợi những ký ức về quá khứ hào hùng. Ông mượn cảnh để nói lên tình, tạo nên những vần thơ vừa đẹp, vừa sâu sắc. Ví dụ, hình ảnh con chim bị nhốt trong lồng có thể tượng trưng cho thân phận của ông và của cả dân tộc.

3.2. Điển Tích Lịch Sử Khơi Gợi Truyền Thống Anh Hùng

Phan Bội Châu thường sử dụng các điển tích lịch sử để khơi gợi truyền thống anh hùng của dân tộc, nhắc nhở về những chiến công hiển hách của cha ông. Ông mượn chuyện xưa để nói chuyện nay, thể hiện niềm tự hào về lịch sử và văn hóa dân tộc, đồng thời khích lệ tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của người dân. Việc sử dụng lịch sử Việt Nam giai đoạn 1925-1940 làm nền tảng giúp thơ ông có sức nặng và tính thuyết phục cao.

3.3. Ngôn Ngữ Đa Nghĩa Tinh Tế và Sâu Sắc

Đặc điểm từ vựng trong thơ Nôm của Phan Bội Châu là tính đa nghĩa, ông sử dụng các từ ngữ có nhiều lớp nghĩa, tạo ra sự phong phú và sâu sắc cho tác phẩm. Người đọc có thể hiểu theo nghĩa đen, nghĩa bóng, hoặc nghĩa biểu tượng, tùy thuộc vào trình độ và kinh nghiệm của mình. Sự đa nghĩa này giúp ông truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, đồng thời tránh được sự kiểm duyệt của chính quyền thực dân. Dấu ấn ngữ âm và ngữ pháp cũng góp phần tạo nên nét riêng cho thơ ông.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Giá Trị Nội Dung Trong Thơ Nôm PBC Huế

Nội dung thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu giai đoạn 1925-1940 tập trung vào ba chủ đề chính: tình yêu nước, nỗi đau mất nước, và niềm tin vào tương lai. Ông thể hiện lòng yêu nước sâu sắc qua việc ca ngợi vẻ đẹp của quê hương, tự hào về lịch sử dân tộc, và thương xót cho số phận của người dân. Ông cũng bày tỏ nỗi đau mất nước, sự căm hờn giặc, và sự bất lực trước hiện thực xã hội. Tuy nhiên, xuyên suốt các tác phẩm của ông vẫn là niềm tin vào tương lai tươi sáng của dân tộc, và lời kêu gọi đoàn kết đấu tranh để giành độc lập, tự do. Giá trị thơ Phan Bội Châu còn nằm ở chỗ nó phản ánh chân thực cuộc sống của người dân Việt Nam trong giai đoạn lịch sử đầy biến động.

4.1. Tình Yêu Nước Nguồn Cảm Hứng Vô Tận

Tình yêu nước là nguồn cảm hứng vô tận trong thơ Nôm Phan Bội Châu. Ông thể hiện tình yêu nước qua việc ca ngợi vẻ đẹp của quê hương, từ những dòng sông, ngọn núi đến những phong tục tập quán truyền thống. Ông cũng tự hào về lịch sử dân tộc, về những chiến công hiển hách của cha ông, và về những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc. Lòng yêu nước của ông là một tình cảm thiêng liêng, sâu sắc, và luôn cháy bỏng trong tim.

4.2. Nỗi Đau Mất Nước Sự Dằn Vặt Trong Tâm Hồn

Phan Bội Châu bày tỏ nỗi đau mất nước, sự căm hờn giặc, và sự bất lực trước hiện thực xã hội trong thơ của mình. Ông chứng kiến cảnh đất nước bị xâm lược, người dân bị áp bức, bóc lột, và cảm thấy xót xa, đau đớn. Nỗi đau này trở thành một gánh nặng trong tâm hồn ông, và thôi thúc ông phải tiếp tục đấu tranh để giành lại độc lập, tự do cho dân tộc.

4.3. Niềm Tin Vào Tương Lai Ánh Sáng Hy Vọng

Mặc dù phải đối diện với nhiều khó khăn, thử thách, Phan Bội Châu vẫn giữ vững niềm tin vào tương lai tươi sáng của dân tộc. Ông tin rằng với ý chí kiên cường và tinh thần đoàn kết, người dân Việt Nam sẽ giành được độc lập, tự do và xây dựng một đất nước giàu mạnh, phồn vinh. Niềm tin này là nguồn động lực lớn giúp ông vượt qua mọi khó khăn và tiếp tục cống hiến cho sự nghiệp cách mạng.

V. Kết Luận và Di Sản Ảnh Hưởng Thơ Nôm Phan Bội Châu

Thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu giai đoạn 1925-1940 là một phần quan trọng trong di sản văn học của ông. Nó không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật và tư tưởng yêu nước của ông, mà còn phản ánh chân thực cuộc sống của người dân Việt Nam trong giai đoạn lịch sử đầy biến động. Ảnh hưởng thơ Phan Bội Châu đối với các thế hệ sau là vô cùng to lớn. Thơ của ông khơi gợi lòng yêu nước, tinh thần đấu tranh, và niềm tin vào tương lai tươi sáng của dân tộc. Di sản văn học Phan Bội Châu cần được trân trọng và phát huy.

5.1. Vị Trí Trong Dòng Văn Học Yêu Nước

Vị trí của Thơ Nôm Đường Luật Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế trong dòng văn học yêu nước nửa đầu thế kỷ XX là vô cùng quan trọng. Ông tiếp nối truyền thống yêu nước của cha ông, đồng thời có những sáng tạo riêng, mang đến những tác phẩm có giá trị cả về nội dung và nghệ thuật. Thơ của ông góp phần thức tỉnh tinh thần dân tộc, khích lệ ý chí đấu tranh của người dân, và tạo nên một phong trào yêu nước mạnh mẽ.

5.2. Giá Trị Đối Với Thế Hệ Sau

Thơ Nôm Phan Bội Châugiá trị lớn đối với thế hệ sau. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, và con người Việt Nam trong giai đoạn đầy biến động. Thơ của ông cũng truyền cảm hứng cho chúng ta về lòng yêu nước, tinh thần đấu tranh, và niềm tin vào tương lai tươi sáng. Chúng ta cần trân trọng và phát huy di sản văn học này để góp phần xây dựng một đất nước Việt Nam giàu mạnh, phồn vinh.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Khái niệm thơ Nôm Đường luật Trong lịch sử văn học Việt Nam, thơ Nôm Đường luật có vị trí quan trọng bởi những đóng góp to lớn của nó đối với sự phát triển của văn học dân tộc. “Thơ Nôm Đường luật là một trong những thể loại độc đáo và đạt được nhiều thành tựu lớn bậc nhất của văn học Việt Nam. Có nhiều tác giả, cũng có rất nhiều những đỉnh cao giá trị văn học thuộc về thơ Nôm Đường luật”[14].

Về khái niệm “thơ Nôm Đường luật”, từ các góc nhìn khác nhau, nhiều học giả đã tìm cách xác định nội hàm của nó. Tác giả Trần Thị Lệ Thanh trong Đặc điểm thơ Đường luật Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX cho rằng: “Khái niệm “thơ Đường luật” là dùng để chỉ một thể loại thơ ca, chứ không phải là một thời đại, một loại hình, hay một trào lưu thơ ca… xét yếu tố văn tự, thơ Đường luật Việt nam bao gồm thơ Đường luật bằng chữ Hán, thơ Đường luật bằng chữ Nôm, và thơ Đường luật bằng chữ Quốc ngữ…Về căn bản thơ Đường luật Việt Nam tuân thủ những quy định cách luật của thơ đời Đường, đời Tống (trừ trường hợp những bài thất ngôn pha lục ngôn là có cội nguồn trong từ khúc). Tuy nhiên, về niêm, luật, vần, đối, và bố cục của một bài Đường luật, khi đưa vào thi cử ở Việt Nam, nhiều quy định đã trở nên khắt khe hơn” [ 14,tr 58]. Tác giả Hoàng Hữu Bội trong cuốn “Thiết kế dạy học ngữ văn 11” thì xác định: “những bài thơ được viết theo các thể Đường luật mà bằng chữ Nôm được gọi là thơ Nôm Đường luật”.

Từ góc nhìn thể loại, tác giả Lã Nhâm Thìn trong cuốn Phân tích tác phẩm văn học Trung đại Việt Nam đã chỉ rõ: “Khái niệm thơ Nôm Đường luật là bao hàm những bài thơ viết bằng chữ Nôm theo luật Đường hoàn chỉnh và cả những bài viết theo thơ luật Đường phá cách có những bài xen câu ngũ ngôn, lục ngôn vào bài thơ thất ngôn”. download by : skknchat@gmail.com 15 Từ những ý kiến trên, theo chúng tôi khái niệm thơ Nôm Đường luật bao hàm cả yếu tố: loại thể (là thơ Đường luật) và ngôn ngữ (là chữ Nôm). Về thể cách, Nôm Đường luật bao gồm những bài tuân thủ quy định cách luật của thơ đời Đường, đời Tống và cả những bài phá cách. Về ngôn ngữ Nôm Đường luật chỉ sử dụng chữ Nôm.

Cả hai yếu tố này đã tạo nên một kiểu thơ Đường đặc sản của Việt Nam. Trong luận văn, chúng tôi sẽ dựa vào khái niệm của Lã Nhâm Thìn làm cơ sở để tìm hiểu về thơ Nôm Đường luật Phan Bội Châu thời kỳ ở Huế. Về cơ bản khái niệm này có sự đồng thuận khá cao trong nghiên cứu thơ Nôm Đường luật Việt Nam từ trước tới nay. Sự vận động thể loại của Nôm Đường luật ở nửa đầu thế kỷ XX.

Quá trình hình thành và phát triển của thơ Nôm Đường luật trước thế kỷ XX. Thơ Nôm Đường luật xuất hiện cùng với sự xuất hiện của chữ Nôm. Cho đến nay chưa có bằng chứng cụ thể nào về thời gian ra đời chính xác của thơ Nôm Đường luật. Nhưng theo Đại Việt sử kí toàn thư - một bộ chính sử Việt Nam xưa nhất còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay của Ngô Sĩ Liên, cũng như theo nhiều nhà nghiên cứu thì chữ Nôm ra đời từ cuối thế kỉ XIII, bắt đầu từ bài Văn tế cá sấu của Hàn Thuyên.

Tuy nhiên văn bản chữ viết đầu tiên của thể thơ này còn giữ được là Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Có ý kiến cho rằng đây chính là “sự khởi đầu hoành tráng nhất, ấn tượng nhất” của thơ Nôm Việt Nam. Với 254 bài thơ thơ Nôm Đường luật “có khi trần trụi, sần sùi như quặng quý còn vùi trong đất cát, có khi long lanh như ngọc bích đã qua tay người thợ kim hoàn chế tác” [26] Nguyễn Trãi giống như nhà “khai sơn phá thạch” [14, tr 67] đưa nguồn thơ Đường luật bám rễ sâu vào tâm hồn dân tộc đồng thời khẳng định sự hiện diện của thơ Nôm Đường luật với tư cách là một thể loại văn học Việt. Hồng Đức quốc âm thi tập của vua Lê Thánh Tông và hội Tao Đàn là cột “mốc” thứ hai trong tiến trình thơ Nôm Đường luật Việt Nam thời trung đại.

Ra download by : skknchat@gmail.com 16 đời vào thời đại thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, tuy là tác phẩm mang tính chất cung đình nhưng Hồng Đức quốc âm thi tập lại thể hiện khá rõ xu hướng dân tộc hóa thể loại, nhất là ở phương diện ngôn ngữ. Bên cạnh bộ phận ngôn ngữ ngoại nhập (từ Hán Việt, điển tích, thi liệu, Hán học.), Hồng Đức quốc âm thi tập còn có bộ phận ngôn ngữ dân tộc: từ thuần Việt, ngôn ngữ văn học dân gian và thành phần ngôn ngữ đời sống. Chính sự vận dụng ngôn ngữ đời sống một cách sáng tạo, có giá trị nghệ thuật các tác giả Hồng Đức đã góp phần tạo ra những nét riêng biệt giữa Đường luật Nôm với Đường luật Hán, đồng thời cũng khẳng định những thành tựu nghệ thuật đặc sắc không thể thay thế của dòng thơ tiếng Việt trong nền văn học chữ viết dân tộc, là tiền đề cho bước phát triển mới của ngôn ngữ Đường luật Nôm sau này. Sau Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi và Hồng Đức quốc âm thi tập phải kể đến Bạch Vân am thi tập của Trạng trình Nguyễn Bỉnh Khiêm ở thế kỷ XVI - XVII.

So với hai tác phẩm Nôm Đường luật thế kỉ XV, quy mô số lượng của Bạch Vân am thi tập không nhiều (gồm 161 bài thơ Nôm) nhưng dung lượng phản ánh không vì thế bị hạn chế. Đặc biệt “cây đại thụ rợp bóng thế kỉ XVI” đã đưa vào trong những tác phẩm Nôm Đường luật của mình cảm hứng thế sự, những suy tư về thế giới, về xã hội đương thời. Nhà thơ nói về đạo lý, phê phán thói đời nhưng không khô khan mà rất gần gũi, tinh tế. Bước vào nửa cuối thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX, thơ Nôm Đường luật ở vào giai đoạn “thịnh trị nhất”.

Người có công lớn chính là “bà chúa thơ Nôm” - Hồ Xuân Hương. Với hơn mười bài luật tuyệt và hơn ba mươi bài luật thi, thơ Nôm Hồ Xuân Hương đã “tiếp tục xu hướng dân chủ hóa đồng thời chuyển nhanh trên con đường dân chủ hóa nội dung và hình thức thể loại” [14, tr 21]. Đặc biệt với tài năng độc đáo của mình “tài nữ quán cổ” đã khiến “thơ Đường luật trở thành một hình thức nghệ thuật bình dân, xa rời những hình thức ước lệ, tượng trưng, gò bó, đã làm cho những quy định của thể cách luật trở nên linh hoạt, biến hóa khôn lường. Từ cách ngắt nhịp, cách gieo vần đến nghệ thuật sắp chữ vốn download by : skknchat@gmail.com 17 vẫn là thao tác quen thuộc của thơ Đường luật, đã được Hồ Xuân Hương làm cho trở nên một nghệ thuật chơi chữ rất tài tình, lời đan ý vô cùng hiệu quả” [14, tr 75].

Vì thế thơ Nôm Đường luật đã trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu trong xã hội lúc bấy giờ. Cùng với Hồ Xuân Hương, Bà huyện Thanh Quan cũng là nữ tác giả có nhiều đóng góp vào quá trình dân chủ hóa nội dung và hình thức thơ Nôm Đường luật. Tuy chỉ có sáu bài thơ Đường luật, Bà huyện Thanh Quan cũng có một vị trí xứng đáng trong lịch sử văn học dân tộc. Nhờ những vần thơ của bà mà tâm hồn dân tộc Việt được thể hiện một cách tuyệt vời trong lối thơ trang nhã mang phong vị Đường thi rõ rệt.

Đến giai đoạn nửa cuối thế kỉ XIX, Nguyễn Khuyến, Tú Xương là hai tác giả đã chuyển thơ Nôm Đường luật từ văn học thời trung đại sang văn học thời cận – hiện đại. Với hơn năm chục bài luật thi và khoảng hai mươi bài luật tuyệt, Tú Xương tiếp tục lối thơ trào phúng được manh nha từ thời Nguyễn Trãi nhưng đã trở thành “bậc thầy của dòng thơ trào phúng Việt Nam” [14, tr 75]. Còn thơ Nôm Nguyễn Khuyến đã có sự thay đổi về ngôn ngữ, lối nói, cách diễn đạt,… Đặc biệt cụ Tam Nguyên Yên Đổ “đã kích thích để sự chặt chẽ, hoàn thiện của thể thơ Đường luật trở nên rộng rãi cởi mở. Ông đã thêm vào nội dung phản ánh của thể thơ này những tương quan mới mà trước đó các tác giả khác đã dùng như một quy ước” [14, tr 76].

Có thể nói cả hai nhà thơ đều đã có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa trào phúng và trữ tình trong những vần thơ “cười ra nước mắt và hơn ai hết, họ để lại phong cách tác giả trong thơ Nôm Đường luật” (Lã Nhâm Thìn). Tóm lại trước thế kỉ XX, thơ Nôm Đường luật đã tồn tại và phát triển trong bảy thế kỉ. Với diện mạo “không có tuổi ấu thơ chập chững cũng như không có tuổi già” (chữ dùng của PGS- TS Lã Nhâm Thìn), thơ Nôm Đường luật đã “nảy nở những tài năng độc đáo, những tiền đề của phong cách cá nhân” [14, tr 70] đúng như “Tản Đà tiên sinh đã đánh giá: Thơ Nguyễn Khuyến phóng túng, thơ Tú Xương sâu sắc, thơ Bà Huyện Thanh Quan nền nếp, thơ Nguyễn Trãi trang download by : skknchat@gmail.com 18 trọng tao nhã, thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Công Trứ trăn trở trước nhân tình thế thái, thơ Tôn Thọ Tường vịnh sử hay, thơ Hồ Xuân Hương trào lộng châm biếm, tả tình hay…”[29]. Vì vậy thơ Nôm Đường luật đã tạo nên một dòng thơ mang đậm dấu ấn riêng của con người, đất nước, bản sắc văn hóa Việt Nam.

Thơ Nôm Đường luật ở nửa đầu thế kỉ XX. Bước sang đầu thế kỉ XX, sau hai cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam có những biến đổi sâu sắc. Từ Nam ra Bắc nhiều đô thị, thị trấn mọc lên cùng những trung tâm kinh tế, văn hóa, hành chính của xã hội thực dân. Ở đó, những giai cấp, tầng lớp xã hội mới như tiểu tư sản, tư sản, công nhân,… ngày càng xuất hiện đông đảo với nhu cầu và thị hiếu thẩm mĩ mới.

Văn hóa Việt Nam dần dần thoát khỏi ảnh hưởng của văn học Trung Quốc, mở rộng giao lưu tiếp xúc với văn hóa phương Tây mà chủ yếu là văn hóa Pháp. Luồng văn hóa mới này thông qua tầng lớp trí thức Tây học ngày càng thấm sâu vào ý thức và tâm hồn người cầm bút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ