Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Kim Quý, do ThS. Lê Văn Đăng hướng dẫn tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2005–2009), thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ kết hợp Phương pháp dạy học Hóa học. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện để thiết kế học liệu nghe nhìn phục vụ giảng dạy thực nghiệm.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Hóa học là một môn khoa học thực nghiệm, trong đó thí nghiệm giữ vai trò bộ phận không thể tách rời của quá trình dạy học, giúp người học tự xây dựng kiến thức và phát triển tư duy. Văn bản dẫn lại luận điểm của Michael Faraday: "Không có khoa học nào lại cần thực hành như hóa học. Những định luật cơ bản, những thuyết và những kết luận của nó đều dựa vào các sự kiện cụ thể". Tuy nhiên, thực tiễn dạy học thời điểm nghiên cứu gặp nhiều bất cập:

  • Thời lượng mỗi tiết học trên lớp bị hạn chế.
  • Cơ sở vật chất tại nhiều trường học thiếu thốn, hóa chất để lâu ngày bị hư hỏng, dụng cụ thí nghiệm không đồng bộ.
  • Nhiều phản ứng hóa học có đặc tính khó xảy ra, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, độc hại, dẫn đến tình trạng dạy lý thuyết thuần túy ("dạy chay").
  • Học sinh tiếp thu tri thức thụ động theo hình thức ghi nhớ máy móc, thiếu kỹ năng vận dụng vào giải thích hiện tượng thực tế.
  • Các thí nghiệm ảo mô phỏng trên máy tính chỉ mang tính tượng trưng, chưa phản ánh trung thực bản chất diễn biến của các phản ứng hóa học thật.

Trước thực trạng các nguồn tư liệu video thí nghiệm hóa học hữu cơ trong nước còn rất khan hiếm (trên website của Bộ Giáo dục và Đào tạo, website các trường đại học hay thị trường đĩa CD chưa có sản phẩm hoàn chỉnh về hóa hữu cơ), đề tài đã lựa chọn giải pháp tự ghi hình thí nghiệm thực tế bằng máy quay kỹ thuật số và xử lý hậu kỳ bằng phần mềm chuyên dụng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát là thiết kế hệ thống video clip thí nghiệm các hợp chất có nhóm chức trong chương trình Hóa học hữu cơ bằng máy quay kỹ thuật số Canon và phần mềm Ulead VideoStudio 11, phục vụ công tác giảng dạy ở bậc đại học và trung học phổ thông. Văn bản xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về xu hướng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay.
  2. Nghiên cứu vai trò, thế mạnh và thực trạng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy bộ môn Hóa học.
  3. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về máy quay phim kỹ thuật số Canon, phần mềm xử lý video clip Ulead VideoStudio 11 và phần mềm xuất bản đĩa hình chất lượng cao CyberLink Multimedia Launcher.
  4. Thiết kế các thí nghiệm hóa học lượng nhỏ trong chương trình thực hành Hóa học hữu cơ của sinh viên năm thứ 3.
  5. Tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng các đoạn video clip trong bài giảng hóa học; đồng thời tìm ra các thuận lợi, khó khăn và rút ra kinh nghiệm sử dụng thiết bị, phần mềm vào giảng dạy.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc sử dụng máy quay kỹ thuật số Canon và phần mềm Ulead VideoStudio 11 trong thiết kế các đoạn video clip về thí nghiệm hóa học.
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình tiến hành các thí nghiệm hóa học hữu cơ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các hợp chất có nhóm chức thuộc chương trình Hóa học hữu cơ lớp 11 ở trường Trung học phổ thông và chương trình thực hành Hóa học hữu cơ năm thứ 3 tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận dạy học hiện đại và lý thuyết truyền thông nghe nhìn:

  • Tư tưởng dạy học lấy học sinh làm trung tâm: Dạy học bằng hoạt động của người học, chuyển từ hình thức truyền thụ thông báo - tái hiện sang tổ chức tìm tòi, khám phá; đa dạng hóa phương pháp và cá thể hóa quá trình dạy học.
  • Mô hình vai trò thí nghiệm của Nguyễn Ngọc Quang: Mô tả mối quan hệ biện chứng giữa hiện thực và lý thuyết thông qua hai quá trình: Trừu tượng hóa (từ hiện thực thí nghiệm lược bỏ yếu tố phụ để hình thành khái niệm khoa học) và Cụ thể hóa (vận dụng lý thuyết để giải thích các hiện tượng phức tạp trong đời sống và sản xuất).
  • Lý thuyết tiếp nhận qua các giác quan của Robert J. Marzano: Khẳng định mức độ lưu giữ kiến thức tăng dần theo hình thức tương tác đa giác quan.
Kênh tiếp nhận / Hoạt động Tỷ lệ kiến thức tiếp thu / nhớ được
Đọc tài liệu 10%
Nghe 20%
Nhìn 30%
Nghe và Nhìn kết hợp 50%
Trao đổi, thảo luận với bạn 70%
Nói lại / Giảng giải cho người khác 80% - 90%
Tự tay thực hành (Nói và Làm) 90%
  • 4 nguyên tắc sư phạm khi sử dụng phương tiện nghe nhìn: Đúng mục đích (xác định rõ mục tiêu bài học), Đúng lúc (xuất hiện đúng thời điểm nhận thức của học sinh cần trực quan), Đúng chỗ (bố trí vị trí màn hình, ánh sáng cho cả lớp quan sát), Đủ cường độ (không lạm dụng trình chiếu quá mức, giới hạn sử dụng phương tiện nghe nhìn không quá 3–4 lần/tuần để tránh quá tải thông tin và mỏi thị giác).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu lý luận và thực nghiệm sư phạm:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Đọc và phân tích các giáo trình lý luận dạy học, tài liệu kỹ thuật về thiết bị ghi hình và cẩm nang phần mềm xử lý video.
  2. Phương pháp thu thập thông tin Internet: Truy cập và khảo sát các đoạn video clip thí nghiệm hóa học trên môi trường mạng để đánh giá thực trạng và rút kinh nghiệm kỹ thuật.
  3. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các kiến thức lý luận, quy chuẩn hóa các bước thực hiện clip thí nghiệm.
  4. Phương pháp chuyên gia và lấy ý kiến: Tham khảo ý kiến hướng dẫn của cán bộ khoa học, trao đổi chuyên môn với sinh viên và giáo viên bộ môn.
  5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Triển khai trình chiếu sản phẩm video clip trong tiết giảng để khảo sát hiệu quả nhận thức của học sinh.

Phương tiện và công cụ nghiên cứu

  • Thiết bị phần cứng: Máy quay phim kỹ thuật số Canon (hỗ trợ cổng xuất DV IEEE 1394, tính năng fader tích hợp, khe cắm thẻ nhớ Memory Stick); Máy vi tính cấu hình cao trang bị card bắt hình IEEE 1394 và card âm thanh.
  • Hệ thống phần mềm: Ulead VideoStudio 11 (biên tập video đa track), CyberLink Multimedia Launcher (hỗ trợ xuất bản đĩa), Adobe Photoshop CS (xử lý hình ảnh tĩnh, sơ đồ, hóa chất), Windows Movie Maker.
  • Hóa chất và dụng cụ thực nghiệm: Các hóa chất hữu cơ, thuốc thử chuyên dụng (lòng trắng trứng, axit clohidric, natri hidroxit, đỏ công gô, phenolphtalein, etanol...), ống nghiệm, giá đỡ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan cơ sở lý thuyết về đổi mới phương pháp và phương tiện dạy học

Chương này tập trung làm sáng tỏ nền tảng lý luận giáo dục và vị trí của phương tiện trực quan trong dạy học Hóa học:

  • 7 xu hướng đổi mới phương pháp dạy học: (1) Phát huy tính tích cực, tự lực, chủ động, sáng tạo của người học; (2) Cá thể hóa việc dạy học theo năng lực tiếp thu; (3) Sử dụng tối ưu các phương tiện dạy học, đặc biệt là công nghệ thông tin và giáo án điện tử; (4) Tăng cường khả năng vận dụng kiến thức lý thuyết vào đời sống và sản xuất; (5) Cải tiến kiểm tra, đánh giá theo hướng trắc nghiệm khách quan; (6) Phục vụ hoạt động tự học và phương châm học suốt đời; (7) Gắn dạy học với nghiên cứu khoa học theo từng cấp học.
  • Phân loại và chức năng của phương tiện dạy học: Chia thành sách giáo khoa/tài liệu tham khảo, đồ dùng dạy học (tranh ảnh, mô hình) và phương tiện kỹ thuật/thiết bị nghe nhìn (máy chiếu, máy vi tính, truyền hình). Phương tiện trực quan giúp cụ thể hóa các hiện tượng trừu tượng, rút ngắn thời gian giảng dạy lý thuyết, giảm tải thao tác tay chân cho giáo viên và loại trừ rủi ro từ các phản ứng nguy hiểm.
  • Yêu cầu sư phạm đối với thí nghiệm biểu diễn của giáo viên: Thao tác phải mẫu mực, bảo đảm an toàn tuyệt đối (không dùng lượng lớn chất độc, dễ nổ), bảo đảm tỷ lệ thành công cao, bố trí dụng cụ gọn gàng, phông màu tương phản rõ nét để học sinh quan sát đầy đủ mọi biến đổi trạng thái và màu sắc.

Chương II: Khái quát về máy quay phim kỹ thuật số, phần mềm Ulead VideoStudio 11 và các thao tác cơ bản của việc sử dụng phần mềm Ulead VideoStudio 11

Chương II trình bày toàn diện về công nghệ ghi hình kỹ thuật số và quy trình biên tập đa phương tiện:

  • Kỹ thuật vận hành máy quay Canon: Phân tích các tính năng điều chỉnh độ sáng, chuyển đổi chế độ quay cận cảnh (Macro) và toàn cảnh (Infinitive), hệ thống 7 hiệu ứng chuyển cảnh Fader tích hợp sẵn trên máy (Overlap, Wipe, Dot, Fader, M.fader, Bounce, Monotone). Tác giả nhận diện các lỗi thao tác thường gặp của người quay không chuyên: rung tay, lia ống kính quá nhanh, zoom xa gần giật cục, chọn khung sáng yếu và sai lệch độ tương phản.
  • Đặc tính kỹ thuật phần mềm Ulead VideoStudio 11: Khả năng biên tập thời gian thực, hỗ trợ các định dạng MPEG-4, H.264, AVCHD, âm thanh vòm Dolby Digital 5.1 và stereo Dolby Digital 2.0; công cụ phân tích bitrate tự động MPEG Optimizer; các bộ lọc phục hồi hình ảnh như Auto Color & Tone (chỉnh sáng/màu), DeBlock (khử vết nén hình), DeSnow (loại bỏ nhiễu hạt trong điều kiện thiếu sáng).
  • Yêu cầu phần cứng hệ thống:
Cấu hình Biên tập thông thường & Proxy HDV Biên tập Non-Proxy HDV
Vi xử lý (CPU) Intel Pentium 4 (hoặc tương đương) trở lên Intel Pentium 4 3.0 GHz trở lên (hỗ trợ Hyper-Threading)
Bộ nhớ RAM 512 MB (khuyến nghị từ 1 GB trở lên) 1 GB (khuyến nghị từ 2 GB trở lên)
Hệ điều hành Windows XP SP2 / Professional x64 / Vista Windows XP SP2 / Vista
Đồ họa & Kết nối Card 1394 FireWire (IEEE 1394), ổ CD-ROM 16x PCI Express display adapter, Card 1394 FireWire
  • Quy trình 3 bước xử lý video clip:
    1. Bước 1: Lưu đoạn phim sang máy tính (Capture): Nhập tín hiệu số qua cổng DV IEEE 1394 hoặc cổng bắt hình analog.
    2. Bước 2: Xử lý cảnh quay (Edit): Làm việc trên giao diện Timeline gồm 5 rãnh chức năng: Video Track (rãnh hình chính), Overlay Track (hỗ trợ tới 6 rãnh lồng ghép video phụ đa chiều), Title Track (chèn tiêu đề, phụ đề đa ngữ Unicode), Voice Track (lồng tiếng ghi âm thuyết minh trực tiếp qua microphone), Music Track (nhạc nền SmartSound, MP3, WAV). Cắt ghép phân đoạn bằng công cụ Cut clip, chèn hiệu ứng chuyển cảnh từ Library Panel.
    3. Bước 3: Xuất bản sản phẩm (Share Movie): Kết xuất video ra các định dạng chuẩn (VCD, DVD, AVI, MPEG, WMV). Tác giả lựa chọn định dạng chuẩn WMV với độ phân giải $640\times 480$, tốc độ khung hình 30 fps nhằm tối ưu hóa dung lượng nhẹ mà vẫn bảo đảm độ sắc nét.

Phần II: Thiết kế một số phim thí nghiệm của chương trình Hóa hữu cơ về các hợp chất chứa nhóm chức bằng máy quay kỹ thuật số và xử lý kết quả trên phần mềm Ulead VideoStudio 11

Phần này mô tả chi tiết quy trình thiết kế và sản xuất thực tế một video clip bài giảng hoàn chỉnh:

  • Chuẩn bị kịch bản và thực nghiệm: Xây dựng kịch bản phân cảnh chi tiết trước khi bấm máy nhằm tránh việc gián đoạn phản ứng hóa học. Chuẩn bị hóa chất lượng nhỏ và dụng cụ tương thích.
  • Ví dụ điển hình - Thí nghiệm "Tính chất đệm của dung dịch protit":
    • Hóa chất: Dung dịch protit (lòng trắng trứng), dung dịch axit clohidric ($\text{HCl}$, $D = 1{,}19\text{ g/ml}$ pha loãng), dung dịch natri hidroxit ($\text{NaOH}$ loãng), thuốc thử chỉ thị đỏ công gô, dung dịch phenolphtalein 1% trong etanol.
    • Dụng cụ: Ống nghiệm, giá để ống nghiệm, ống nhỏ giọt.
    • Kịch bản phân đoạn thực hiện:
      • Phân đoạn A (Môi trường axit): Gồm 4 cảnh (Cảnh 1: Cho dung dịch $\text{HCl}$ vào ống nghiệm; Cảnh 2: Pha loãng $\text{HCl}$; Cảnh 3: Nhỏ thuốc thử đỏ công gô tạo dung dịch màu xanh; Cảnh 4: Rót dung dịch protit vào, quan sát sự đổi màu để chứng minh khả năng đệm).
      • Phân đoạn B (Môi trường bazơ): Gồm 4 cảnh (Cảnh 1: Cho dung dịch $\text{NaOH}$ vào ống nghiệm; Cảnh 2: Pha loãng $\text{NaOH}$; Cảnh 3: Nhỏ phenolphtalein tạo dung dịch màu hồng; Cảnh 4: Rót dung dịch protit vào, quan sát sự biến đổi màu).
  • Quy trình biên tập 20 slide/phân cảnh trên phần mềm: Khử tiếng ồn thô môi trường bằng chức năng Mute, cắt bỏ thao tác thừa, chèn hình ảnh xử lý qua Photoshop CS, tích hợp nhạc nền nhẹ và thu âm lời thuyết minh khoa học (Record Voice), tạo thành chuỗi 20 slide bài giảng logic:
    • Slide 1 - 2: Hiển thị tên thí nghiệm.
    • Slide 3: Giới thiệu mục đích bài học.
    • Slide 4 - 5: Thao tác cho $\text{HCl}$ và pha loãng.
    • Slide 6: Nhỏ thuốc thử đỏ công gô (chuyển xanh).
    • Slide 7 - 9: Thêm protit, khuấy đều và ghi nhận dung dịch thu được.
    • Slide 10 - 11: Phân tích bản chất và giới thiệu hóa chất cho phần thí nghiệm bazơ.
    • Slide 12 - 13: Thao tác cho $\text{NaOH}$ và pha loãng.
    • Slide 14: Nhỏ thuốc thử phenolphtalein (chuyển hồng).
    • Slide 15 - 17: Thêm protit, khuấy đều và ghi nhận hiện tượng đổi màu.
    • Slide 18 - 19: Trình chiếu toàn cảnh thí nghiệm 1 và toàn cảnh thí nghiệm 2.
    • Slide 20: Kết thúc bài học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh 4 bước sản xuất video clip thí nghiệm Hóa học: Chuẩn bị hóa chất/dụng cụ $\rightarrow$ Thiết kế kịch bản phân đoạn $\rightarrow$ Ghi hình bằng máy quay Canon $\rightarrow$ Biên tập, lồng tiếng và xuất bản trên Ulead VideoStudio 11.
  • Biên tập thành công sản phẩm mẫu video thí nghiệm "Tính chất đệm của dung dịch protit" với cấu trúc phân đoạn 20 slide chuẩn mực, loại bỏ tạp âm môi trường, có thuyết minh âm thanh chỉn chu và chữ chú thích hiển thị rõ ràng.
  • Định hình chuẩn xuất bản đa phương tiện tối ưu cho phòng máy trường học thời điểm nghiên cứu: Định dạng file WMV chuẩn $640\times 480$, tốc độ khung hình 30 fps, bảo đảm cân đối giữa độ phân giải hình ảnh và dung lượng lưu trữ trên máy tính.

Giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật do tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật quay: Sử dụng chân đế/giá đỡ cố định máy để triệt tiêu hiện tượng rung tay; tận dụng chế độ cân bằng tự động (Auto) kết hợp chỉnh khung Macro khi quay cận cảnh phản ứng trong ống nghiệm; kết hợp hiệu ứng Fader cơ bản để chuyển tiếp các phân đoạn mượt mà.
  • Kỹ thuật biên tập: Tránh lạm dụng hiệu ứng đồ họa rườm rà gây phân tán chú ý của học sinh; ưu tiên sử dụng rãnh Overlay để phóng to ống nghiệm song song với toàn cảnh; kết hợp đồng thời Voice Track (thuyết minh bản chất phản ứng) và Music Track (nhạc nền âm lượng nhỏ) để tạo không khí lớp học sinh động.

Đóng góp về mặt học liệu

Đề tài góp phần bù đắp sự thiếu hụt tài liệu số và băng đĩa thí nghiệm thực hành Hóa hữu cơ tại Việt Nam trong giai đoạn 2005–2009, cung cấp tài nguyên trực quan xác thực thay thế cho các mô hình thí nghiệm ảo trừu tượng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thực nghiệm của đề tài mới tập trung giới hạn trong các hợp chất hữu cơ có nhóm chức thuộc chương trình Hóa học 11 THPT và thực hành Hóa hữu cơ năm thứ 3 đại học.
    • Công nghệ xử lý phụ thuộc vào hệ thống thiết bị phần cứng thời kỳ 2009 (kết nối IEEE 1394, máy quay chuẩn SD/DV, phần mềm Ulead VideoStudio 11).
    • Phạm vi thực nghiệm sư phạm đánh giá định lượng trên các nhóm đối tượng học sinh chưa được trình bày chi tiết bằng các bảng phân phối điểm số thống kê trong văn bản.
  • Hướng phát triển: Mở rộng quy trình quay và xử lý video sang toàn bộ các chương mục khác của Hóa học vô cơ và Hóa học hữu cơ ở các cấp học; xây dựng ngân hàng dữ liệu video thí nghiệm dùng chung cho giáo viên dạy học giáo án điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Sư phạm Hóa học: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp thiết kế bài giảng điện tử, cách thức xây dựng kịch bản thí nghiệm sư phạm và kỹ năng ứng dụng công nghệ đa phương tiện vào nghiệp vụ giảng dạy.
  • Đối với giáo viên Hóa học Trung học phổ thông: Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể để tự ghi hình các thí nghiệm khó, thí nghiệm độc hại trong phòng thí nghiệm trường học nhằm phục vụ giảng dạy trực quan, khắc phục tình trạng thiếu thốn hóa chất.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình dàn dựng kịch bản phân đoạn 4 cảnh cho thí nghiệm đệm dung dịch protit, hệ thống phân tích các lỗi thao tác khi quay phim và hướng dẫn khai thác hệ thống Timeline đa track trên phần mềm Ulead VideoStudio 11.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài chọn giải pháp quay video thí nghiệm thực tế thay vì dùng phần mềm mô phỏng thí nghiệm ảo?

Văn bản nêu rõ việc trình chiếu thí nghiệm ảo trên máy tính chỉ mang tính chất thể hiện tượng trưng, khiến học sinh khó hình dung chính xác diễn biến và màu sắc chân thực của sự kiện hóa học xảy ra trong thực tế. Video ghi hình thật giúp tái hiện chính xác thao tác mẫu và hiện tượng thực nghiệm khách quan.

2. Thí nghiệm "Tính chất đệm của dung dịch protit" được dàn dựng qua những phân cảnh nào?

Thí nghiệm được chia làm 2 nội dung chính: (1) Tính đệm trong môi trường axit (pha loãng $\text{HCl}$, nhỏ chỉ thị đỏ công gô chuyển màu xanh, thêm dung dịch protit quan sát biến đổi); (2) Tính đệm trong môi trường bazơ (pha loãng $\text{NaOH}$, nhỏ phenolphtalein chuyển màu hồng, thêm dung dịch protit quan sát biến đổi). Cả hai nội dung được biên tập thành chuỗi 20 slide/phân cảnh logic trên phần mềm.

3. Tác giả chỉ ra những lỗi kỹ thuật phổ biến nào khi ghi hình thí nghiệm và biện pháp khắc phục là gì?

Các lỗi phổ biến gồm: rung tay khi cầm máy, lia ống kính quá nhanh, zoom xa gần giật cục không đều, chọn góc sáng yếu và sai độ tương phản. Biện pháp khắc phục là dùng giá đỡ máy cố định, chọn chế độ quay tự động Auto, thiết lập góc quay cận cảnh (Macro) và xây dựng kịch bản phân cảnh chi tiết trước khi tiến hành phản ứng.

4. Nguyên tắc "Đủ cường độ" trong sử dụng phương tiện nghe nhìn dạy học được quy định ra sao?

Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, việc lạm dụng phương tiện nghe nhìn thường xuyên sẽ gây quá tải thông tin và mỏi thị giác cho học sinh. Khi thiết kế bài giảng, giáo viên cần hạn chế mức độ sử dụng phương tiện nghe nhìn, không vượt quá 3–4 lần trong một tuần để duy trì sự tập trung tối ưu.

5. Định dạng và thông số video clip thành phẩm được lựa chọn xuất bản như thế nào?

Sản phẩm được xuất ra định dạng video file WMV với kích thước khung hình $640\times 480$ pixels, tốc độ quét 30 khung hình/giây (30 fps). Đây là định dạng bảo đảm dung lượng tập tin nhẹ, thuận tiện lưu trữ và trình chiếu ổn định trên các cấu hình máy tính giảng đường.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Thị Kim Quý đã giải quyết thành công bài toán ứng dụng công nghệ đa phương tiện vào đổi mới phương pháp dạy học thực nghiệm bộ môn Hóa học. Thông qua việc kết hợp máy quay kỹ thuật số Canon và phần mềm biên tập Ulead VideoStudio 11, đề tài đã chuẩn hóa quy trình 4 bước sản xuất video bài giảng và hoàn thiện clip thí nghiệm mẫu về tính chất đệm của dung dịch protit gồm 20 phân cảnh chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp thiết thực giúp khắc phục tình trạng "dạy chay", làm phong phú nguồn học liệu trực quan cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Hóa học.