Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành chế biến nông sản tại Việt Nam, cây cacao (Theobroma cacao) đóng vai trò là một trong những cây công nghiệp có giá trị xuất khẩu cao. Tuy nhiên, theo các khảo sát thực tế tại các cơ sở chế biến quy mô vừa và nhỏ, khâu xử lý sau thu hoạch — đặc biệt là công đoạn dập thô, tách vỏ lụa và phân loại kích cỡ hạt — vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công hoặc các thiết bị bán tự động thô sơ. Quy trình thủ công này tạo ra điểm nghẽn lớn: năng suất chỉ đạt trung bình 15–20 kg/người/giờ, tỷ lệ sót vỏ lụa trên 8%, tỷ lệ vỡ vụn nhân cacao lên đến 12%, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm do tiếp xúc trực tiếp.

Đồ án tốt nghiệp ngành Cơ điện tử với đề tài "Nghiên cứu thiết kế máy tách vỏ và phân loại hạt cacao đã qua dập thô" (thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Quân, Hồ Xuân Phương dưới sự hướng dẫn của ThS. Đồng Sĩ Linh - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) giải quyết trực tiếp bài toán tự động hóa dây chuyền sau thu hoạch. Dự án tích hợp cơ chế phân ly hạt bằng sàng rung nhiều tầng với hệ thống hút khí động ly tâm điều tiết vô cấp, thay thế hoàn toàn các thao tác thủ công nặng nhọc.

Mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Tính toán và chế tạo kết cấu cơ khí chính xác: Thiết kế cụm 4 tầng sàng nghiêng góc $\alpha$, lưới dập lỗ tròn đường kính $D = 6\text{ mm}$, bề rộng sàng $B = 0.45\text{ m}$, hệ thống treo 4 lò xo giảm chấn ($z = 4$).
  2. Tích hợp hệ thống khí động học phân ly vỏ: Thiết kế quạt hút ly tâm công nghiệp lưu lượng khí $Q_{kk} = 0.5\text{ m}^3\text{/s}$ kết hợp van tiết lưu điều chỉnh áp suất âm tại các miệng hút tầng sàng.
  3. Thiết kế tủ điều khiển và mạch động lực an toàn: Sử dụng biến tần Yaskawa A1000 điều khiển mềm tốc độ động cơ, khí cụ bảo vệ MCB LS 3P 16A 6kA, relay đóng ngắt Omron MK3P-I và còi đèn cảnh báo sự cố.
  4. Đạt chỉ số vận hành công nghiệp: Năng suất xử lý $Q \ge 600\text{ kg/h}$, độ sạch vỏ lụa đạt $\ge 96%$, phân loại chính xác hỗn hợp dập thô thành 3 kích cỡ riêng biệt: Loại 1 ($3 - 4\text{ mm}$), Loại 2 ($2 - <3\text{ mm}$), Loại 3 ($1 - <2\text{ mm}$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát các giải pháp phân ly và tách vỏ nông sản hiện hành cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa công nghệ thủ công và các dòng máy công nghiệp chuyên dụng:

Tiêu chí so sánh Phương pháp thủ công (Sàng rổ + Quạt bàn) Máy tách vỏ hạt cứng (Cà phê/Hạt điều) Hệ thống máy sàng rung kết hợp hút ly tâm (Nghiên cứu này)
Năng suất xử lý $15 - 20\text{ kg/h}$ $200 - 350\text{ kg/h}$ $\ge 600\text{ kg/h}$
Cơ chế tách vỏ Thổi gió hở, dùng tay vò Nghiền ép va đập, quạt thổi Rung tần số cao kết hợp hút khí động ly tâm buồng kín
Độ vỡ vụn nhân $10 - 15%$ (do dập/đập tiếp) $5 - 8%$ (áp lực ép trục) $< 2%$ (tách nhẹ nhàng qua lưới rung)
Khả năng phân loại Không đồng đều (1 cỡ) $1 - 2$ cỡ hạt $3$ kích cỡ độc lập ($1-2\text{ mm}$, $2-3\text{ mm}$, $3-4\text{ mm}$)
Môi trường làm việc Bụi phát tán tự do, độc hại Tiếng ồn $> 85\text{ dB}$, bụi cục bộ Hệ thống kín, gom bụi ly tâm, cách ly rung lò xo

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Cụm 4 tầng sàng chịu lực; động cơ rung ly tâm 1.5 kW (1430 rpm); quạt hút ly tâm tách vỏ lụa; phân loại 3 dòng hạt riêng biệt; nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop).
  • Should have (Nên có): Biến tần điều chỉnh tần số dao động vô cấp; van tiết lưu khí ở họng hút quạt; đệm cao su chân máy triệt tiêu dao động truyền xuống sàn xưởng.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bộ cảm biến quang điện báo mức đầy hạt tại phễu nạp; cơ cấu sấy gia nhiệt trực tiếp trước khi vào lưới rung.
  • Won't have (Không triển khai trong giai đoạn này): Cụm camera phân loại màu sắc bằng AI; hệ thống đóng bao tự động định lượng tải trọng.

Thiết kế hệ thống

+-------------------------------------------------------------------------+
|                           MẠNG ĐIỆN 3 PHA 380V                          |
+------------------------------------+------------------------------------+
                        |  MCB LS BKN 3P 16A 6kA  |
                        +------------+------------+
|   Biến tần Yaskawa A1000      |         |     Contactor & Relay         |
|   (Điều khiển biến tần số)   |         |     Omron MK3P-I 220V         |
+---------------+---------------+         +---------------+---------------+
|   Động cơ rung ly tâm         |         |   Động cơ quạt hút ly tâm     |
|   Jinlong 1.5 kW - 1430 rpm   |         |   Lưu lượng Q = 0.5 m³/s      |
+-------------------------------+         +-------------------------------+

1. Cơ sở lý thuyết tính toán động học và động lực học sàng rung:

  • Hệ số rơi của vật liệu qua mặt sàng ($\mu$): $$\mu = \frac{f}{f_0} = \frac{28.3\text{ mm}^2}{50.24\text{ mm}^2} = 0.56$$ (Với $f_0$ là diện tích bao quanh bước lỗ tròn $D=6\text{ mm}$, $f$ là diện tích thông thủy của lỗ sàng).
  • Vận tốc trung bình của dòng hạt chuyển động ($v_{tb}$): $$v_{tb} = \frac{n \cdot e}{60 \cdot 30} = \frac{1430 \cdot 0.010}{1800} \approx 0.027\text{ m/s}$$ (Với $n = 1430\text{ rpm}$ là số vòng quay động cơ, $e = 10\text{ mm} = 0.010\text{ m}$ là biên độ dao động).
  • Bề rộng thiết kế lưới sàng ($B$): $$B = \frac{Q}{\rho \cdot h \cdot v_{tb} \cdot 3600 \cdot \mu} = \frac{600}{200 \cdot 0.025 \cdot 0.027 \cdot 3600 \cdot 0.56} \approx 0.45\text{ m}$$ (Khối lượng riêng xốp của hạt cacao $\rho = 200\text{ kg/m}^3$; chiều cao lớp hạt $h = 5d = 25\text{ mm} = 0.025\text{ m}$).
   +------------------------------------------+
   |   THÔNG SỐ TÍNH TOÁN CƠ HỌC ĐỘNG HỌC     |
   +------------------------------------------+
   | Khối lượng rung tĩnh (Gs) : 64.7 kg      |
   | Số lò xo đỡ (z)           : 4 lò xo      |
   | Tải trọng nén tĩnh (G0)   : 161.75 N     |
   | Tần số kích thích (n)     : 1430 rpm     |
   | Vận tốc làm việc (ω_lv)   : 2 * ω_ch     |
   | Lực kích ly tâm (P_Q)     : 4.9 kN       |
   | Công suất động cơ (N_đc)  : 1.5 kW       |
   +------------------------------------------+

2. Công suất tiêu hao và lựa chọn động cơ:

Tổng công suất cản gồm công suất động năng khối rung ($N_đ$) và công suất thắng ma sát gối đỡ ($N_{ms}$): $$N_đ = \frac{A_đ}{\tau \cdot 10^3} = 0.36\text{ kW}$$ $$N_{ms} = \frac{f \cdot P_Q \cdot v_1}{10^3} = 0.738\text{ kW}$$ $$N_{\text{đc}} = \frac{N_đ + N_{ms}}{\eta_1 \cdot \eta_2 \cdot \eta_3} = \frac{0.36 + 0.738}{0.90 \cdot 0.85 \cdot 0.99} \approx 1.5\text{ kW}$$ Do đó, hệ thống trang bị động cơ rung ly tâm cơ khí Jinlong $1.5\text{ kW}$, nguồn $3\text{ pha } 380\text{V} / 50\text{Hz}$, lực rung cực đại $500\text{ kgf}$ ($4.9\text{ kN}$).


Methodology

Dự án triển khai theo quy trình kỹ thuật tích hợp V-Model chuẩn công nghiệp:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Khảo sát mẫu hạt cacao dập thô từ doanh nghiệp; đo đạc dải kích thước ($1 - 4\text{ mm}$), khối lượng riêng xốp ($\rho = 200\text{ kg/m}^3$) và độ ẩm tối ưu ($< 7%$).
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Thiết lập mô hình giải tích cơ cấu dao động; tính toán độ cứng lò xo $k$; thiết kế 3D toàn bộ khung máy, 4 tầng sàng và họng quạt trên SolidWorks.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Gia công cắt laser thép tấm $3\text{ mm}$, chấn định hình khung máy, tiện trục lệch tâm, quấn lò xo thép $65\text{Mn}$; lắp đặt hệ thống dây dẫn tủ điện.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 13–16): Chạy thử không tải; kiểm tra rung lắc cộng hưởng; thử tải với cacao dập thô; hiệu chỉnh van gió và khe hở phễu nạp.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thi công thực tế trải qua việc chế tạo cơ khí chính xác và hoàn thiện cấu hình điều khiển:

  • Cơ khí chính: Cụm khung rung đỡ 4 tầng sàng được gia công từ thép tấm dày $3\text{ mm}$ với diện tích bề mặt $5.2\text{ m}^2$ (tổng khối lượng kết cấu thép đạt $41.6\text{ kg}$). Bốn tấm sàng đục lỗ tròn $D = 6\text{ mm}$ bố trí so le theo phương dòng chảy nguyên liệu, liên kết trên khung thông qua đệm giảm rung cao su và 4 lò xo trụ chịu xoắn góc.
  • Hệ thống khí động học: Lắp đặt quạt hút ly tâm công nghiệp cánh cong sau, dẫn động trực tiếp từ động cơ điện, họng hút kết nối ống gom mềm dẫn tới 2 vị trí xả hạt tầng 1 và tầng 2 nhằm đón đầu lượng vỏ lụa bị hất nổi lên trên mặt sàng.
// Thuật toán điều khiển logic vận hành máy (Mô phỏng chu trình PLC/Relay Logic)
PROGRAM Machine_Control_Logic
VAR
    Start_Btn, Stop_Btn, E_Stop : BOOL;
    Overload_Relay, Inverter_Fault : BOOL;
    Fan_Motor_Out, Vibrator_Out, Buzzer_Out : BOOL;
    Run_State : INT := 0;
END_VAR

IF E_Stop OR Overload_Relay OR Inverter_Fault THEN
    Fan_Motor_Out := FALSE;
    Vibrator_Out := FALSE;
    Buzzer_Out := TRUE;     // Kích hoạt còi Flash Buzzer cảnh báo
    Run_State := 99;        // Trạng thái dừng khẩn cấp
ELSIF Start_Btn AND (Run_State = 0) THEN
    Fan_Motor_Out := TRUE;  // Bật quạt hút ly tâm trước để tạo luồng khí ổn định
    DELAY(2000);            // Trễ 2 giây khởi động quạt
    Vibrator_Out := TRUE;   // Đóng Contactor cấp nguồn cho Biến tần/Động cơ rung
    Buzzer_Out := FALSE;
    Run_State := 1;
ELSIF Stop_Btn AND (Run_State = 1) THEN
    Vibrator_Out := FALSE;  // Ngắt động cơ rung trước
    DELAY(3000);            // Duy trì quạt 3 giây để hút sạch bụi/vỏ sót
    Fan_Motor_Out := FALSE;
    Run_State := 0;
END_IF;

Testing và validation

Quá trình kiểm nghiệm máy tại xưởng thực nghiệm đem lại các kết quả thực tế qua từng đợt thử tải:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 KẾT QUẢ ĐO ĐẠC KIỂM THỬ VẬN HÀNH                      |
+-----------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số kiểm thử             | Mục tiêu thiết kế | Kết quả thực tế     |
+-----------------------------+-------------------+---------------------+
| Năng suất phân loại         | >= 600 kg/h       | 620 - 640 kg/h      |
| Tỷ lệ hút sạch vỏ lụa       | >= 95%            | 96.8%               |
| Tỷ lệ lẫn hạt giữa các cỡ   | <= 5%             | 3.4%                |
| Mức phát sinh tiếng ồn gốc  | < 75 dB           | 82 dB (chưa cách ly)|
| Mức tiếng ồn sau cải tiến   | < 75 dB           | 72 dB (có đệm bánh) |
+-----------------------------+-------------------+---------------------+

Sự cố thực tế phát sinh và giải pháp khắc phục triệt để:

  1. Hiện tượng bám dính hạt và bít tắc lỗ lưới: Khi độ ẩm hạt cacao vượt quá $8%$, lớp dầu và nước bám khiến bột cacao dính chặt vào viền lỗ tròn $D=6\text{ mm}$.
    • Khắc phục: Yêu cầu tiêu chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào với quy trình rang/phơi đạt độ ẩm $\le 6.5%$; đồng thời biên độ rung $e = 10\text{ mm}$ duy trì tần số $23.8\text{ Hz}$ tạo hiệu ứng tự làm sạch mặt sàng.
  2. Kẹt nghẽn cổ phễu nạp: Hạt dập thô khi trút số lượng lớn dễ tạo vòm tắc tại đáy phễu.
    • Khắc phục: Chế tạo thêm cụm mở rộng tiết diện đáy phễu và tích hợp cánh cửa chặn điều chỉnh khe hở cấp liệu dạng van gạt.
  3. Tiếng ồn và rung chấn lan truyền: Dao động ly tâm $4.9\text{ kN}$ tác động xuống mặt sàn bê tông gây ồn $82\text{ dB}$.
    • Khắc phục: Lắp bổ sung 4 bánh xe chịu lực có bọc cao su giảm chấn tại 4 chân trụ khung chính, giảm độ ồn xuống $72\text{ dB}$.

Kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thiện toàn bộ các cụm chức năng và vận hành ổn định:

  • Tầng sàng 1 và 2: Đón dòng vật liệu từ phễu, sàng lọc các hạt kích thước lớn nhất ($3 - 4\text{ mm}$) đưa ra máng dẫn 1; đồng thời lực rung đẩy lớp vỏ lụa mỏng nhẹ nổi lên trên bề mặt, trôi về cuối sàng và bị họng quạt ly tâm hút triệt để ra ngoài buồng gom.
  • Tầng sàng 3: Phân loại dòng hạt trung bình ($2 - <3\text{ mm}$) đưa ra máng dẫn 2, họng hút phụ tiếp tục xử lý lượng vỏ sót.
  • Tầng sàng 4 (đáy kín): Tiếp nhận toàn bộ hạt mịn và phôi vụn ($1 - <2\text{ mm}$) chuyển về máng xả 3.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp kép cơ cấu Sàng rung 4 tầng và Hút ly tâm tiết lưu: Thay vì tách rời hai công đoạn như các máy truyền thống, thiết kế tận dụng chính dao động rung tầng số cao để tạo hiệu ứng "nổi lớp" (lớp vỏ nhẹ nổi lên trên, hạt nặng chìm xuống đáy tiếp xúc lỗ sàng), giúp họng hút ly tâm hoạt động hiệu quả hơn $35%$ so với việc hút tĩnh.
  2. Công thức tối ưu hóa kích thước hình học sàng: Ứng dụng thành công hệ thống tính toán động lực học cho vật liệu cacao dập thô, xác lập mối quan hệ giữa hệ số rơi $\mu = 0.56$, biên độ lệch tâm $e = 10\text{ mm}$ và bề rộng sàng $B = 0.45\text{ m}$ để bảo đảm năng suất vượt mức thiết kế ($620\text{ kg/h}$ so với yêu cầu $600\text{ kg/h}$).
  3. Kết cấu module hóa dễ tháo lắp và bảo dưỡng: Toàn bộ 4 tầng lưới có thể tháo rời độc lập trong vòng dưới 15 phút để thay đổi kích thước lỗ hoặc vệ sinh công nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn HACCP trong chế biến thực phẩm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Hệ thống được thiết kế tối ưu cho các hợp tác xã chế biến cacao, các nhà xưởng sản xuất chocolate thủ công (Bean-to-Bar) và các nhà máy chế biến bột cacao xuất khẩu với quy mô xử lý từ $3 - 5\text{ tấn/ngày}$.

                   BẢNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH VÀ ROI (ƯỚC TÍNH)

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị mặt bằng, lắp đặt đường điện nguồn $3\text{ pha } 380\text{V}$, bố trí đường ống dẫn vỏ lụa ra cyclone lắng bụi.
  2. Giai đoạn 2: Cố định vị trí máy, kiểm tra cân bằng động học 4 góc lò xo và lực siết bu-lông gá động cơ rung.
  3. Giai đoạn 3: Chạy thử không tải 30 phút, kiểm tra chiều quay quạt hút ly tâm và cài đặt dải tần số biến tần ($30\text{ Hz} - 50\text{ Hz}$).
  4. Giai đoạn 4: Nạp liệu cacao dập thô, tinh chỉnh góc mở van tiết lưu họng hút để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng hút nhầm nhân nhỏ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại:

  • Độ nhạy với độ ẩm nguyên liệu: Máy chỉ hoạt động tối ưu khi độ ẩm cacao $\le 7%$. Nếu hạt ẩm cao, hiệu suất phân loại giảm $25%$ do hiện tượng bám dính mặt lưới.
  • Tiếng ồn cơ khí: Dù đã giảm chấn bằng bánh xe cao su, động cơ rung ly tâm 1430 rpm vẫn phát ra tiếng ồn nền cần khắc phục thêm bằng vỏ bọc tiêu âm.

Hướng nâng cấp mở rộng:

  1. Tích hợp cảm biến tải trọng (Loadcell) tại phễu nạp: Tự động điều khiển van mở cấp liệu tỷ lệ thuận với dòng tải động cơ rung để ngăn ngừa kẹt hạt hoàn toàn.
  2. Hệ thống sấy hồng ngoại sơ bộ trên máng cấp liệu: Trang bị dàn đèn sấy nhiệt độ thấp ($45^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$) nhằm ổn định độ ẩm bề mặt hạt trước khi vào lưới sàng.
  3. Ứng dụng PLC và màn hình cảm ứng HMI: Thay thế hệ thống relay cơ truyền thống bằng PLC Siemens S7-1200 kết hợp HMI hiển thị trực quan thông số năng suất, thời gian chạy và lịch bảo dưỡng vòng bi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Cơ khí & Cơ điện tử: Nắm vững phương pháp tính toán dao động đàn hồi, công thức tính toán bề rộng lưới sàng $B = \frac{Q}{\rho \cdot h \cdot v_{tb} \cdot 3600 \cdot \mu}$, thiết kế lò xo giảm chấn và mạch động lực điều khiển động cơ 3 pha.
  • Kỹ sư thiết kế chế tạo máy: Sở hữu bộ thông số thực nghiệm hoàn chỉnh về động cơ rung ly tâm $1.5\text{ kW}$, lưu lượng quạt hút $0.5\text{ m}^3\text{/s}$ áp dụng cho các loại nông sản dạng hạt có tỷ trọng xốp tương đương (cà phê, hạt tiêu, đậu nành).
  • Doanh nghiệp và Cơ sở chế biến: Tiếp cận giải pháp công nghệ tự động hóa nội địa hóa với chi phí chỉ bằng $25 - 30%$ so với máy nhập khẩu, giảm thiểu nhân công và rút ngắn thời gian thu hồi vốn xuống dưới 3 tháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và hạ tầng xưởng để lắp đặt máy là gì?

Máy yêu cầu nguồn điện 3 pha $380\text{V} / 50\text{Hz}$ (hoặc nguồn 1 pha $220\text{V}$ nếu trang bị biến tần chuyển đổi pha chuyên dụng công suất $\ge 2.2\text{ kW}$). Diện tích lắp đặt chiếm dụng sàn chỉ $1.5\text{ m} \times 1.0\text{ m}$, trần cao tối thiểu $2.2\text{ m}$ để thuận tiện đổ liệu vào phễu nạp.

2. Làm thế nào để điều chỉnh máy khi kích cỡ hạt cacao dập thô của các lô hàng không đồng đều?

Người vận hành có thể can thiệp qua 2 cơ chế: (1) Thay đổi tần số biến tần Yaskawa A1000 từ $35\text{ Hz}$ đến $50\text{ Hz}$ để tăng giảm tốc độ dịch chuyển của lớp hạt trên sàng; (2) Xoay van tiết lưu gió trên họng hút quạt ly tâm để tăng lực hút đối với vỏ dày hoặc giảm lực hút để tránh hút nhầm hạt nhỏ.

3. Máy có làm vỡ nhân cacao trong quá trình sàng rung không?

Hoàn toàn không. Khác với các dòng máy tách vỏ bằng trục nghiền ép ma sát cao, máy sử dụng nguyên lý dao động cưỡng bức biên độ nhỏ ($e = 10\text{ mm}$) trên 4 lò xo đỡ đàn hồi, hạt cacao chỉ trượt êm ái trên mặt kim loại đục lỗ tròn nhẵn, giữ tỷ lệ vỡ vụn dưới $2%$.

4. Quy trình bảo dưỡng định kỳ bao gồm những công việc gì?

Định kỳ 150 giờ vận hành: Bơm mỡ bôi trơn chịu nhiệt cho 2 ổ bi của động cơ rung ly tâm; kiểm tra lực căng lò xo đỡ; kiểm tra độ mòn của cánh quạt hút ly tâm; dùng khí nén thổi sạch bụi bám trong tủ điện và lưới tản nhiệt biến tần.

5. Chi phí chế tạo trọn gói và thời gian hoàn vốn thực tế?

Tổng chi phí gia công chế tạo hoàn thiện máy dao động khoảng $40 - 45\text{ triệu VND}$ (tùy thuộc loại vật liệu thép SS400 hoặc Inox 304). Với cơ sở chế biến $1\text{ tấn hạt/ngày}$, lượng nhân công cắt giảm giúp tiết kiệm gần $20\text{ triệu VND/tháng}$, hoàn vốn toàn bộ sau hơn 2 tháng hoạt động.


Kết luận

Đồ án "Nghiên cứu thiết kế máy tách vỏ và phân loại hạt cacao đã qua dập thô" đã giải quyết thành công bài toán chuyển giao công nghệ tự động hóa trong sơ chế nông sản. Bằng sự kết hợp giữa hệ thống sàng rung 4 tầng đục lỗ và cụm hút khí ly tâm tiết lưu, thiết bị đã chứng minh năng lực vận hành vượt trội với năng suất $> 620\text{ kg/h}$, độ sạch vỏ lụa $\ge 96.8%$ và phân tách chính xác 3 kích cỡ hạt thương phẩm. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo ứng dụng cao, cung cấp cơ sở tính toán lý thuyết và kinh nghiệm thực nghiệm cho sinh viên, kỹ sư cơ điện tử và các doanh nghiệp chế biến nông sản tại Việt Nam.