Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy, năng lượng nhiệt đóng vai trò sống còn, chiếm từ 60% đến 70% tổng chi phí năng lượng của toàn bộ quy trình công nghệ (từ khâu nấu bột giấy, tẩy trắng, xeo giấy đến gia nhiệt các lô sấy). Tại Việt Nam, sự cạnh tranh thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm phát thải và nâng cao tính ổn định của nguồn cung cấp hơi nước bão hòa.

Nhiều nhà máy giấy quy mô vừa vẫn sử dụng các hệ thống lò hơi đốt than ghi cố định hoặc lò hơi cũ với hiệu suất nhiệt thấp ($< 70%$), quán tính nhiệt lớn, khó điều chỉnh phụ tải tự động và phát sinh lượng phát thải bụi, xỉ tro lớn. Việc chuyển đổi sang hệ thống lò hơi đốt nhiên liệu lỏng (dầu FO - Fuel Oil) kiểu ống lò - ống lửa nằm ngang là giải pháp công nghệ then chốt nhằm đáp ứng nhanh sự dao động của phụ tải nhiệt, nâng cao hệ số truyền nhiệt và tự động hóa quá trình cấp hơi.

Đề tài "Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu FO để cấp hơi sản xuất giấy công suất 2 tấn/h" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cung cấp nhiệt ổn định cho dây chuyền sản xuất giấy với các mục tiêu cụ thể:

  1. Thiết lập cơ sở tính toán nhiệt động học: Xác định thành phần sản phẩm cháy, entanpi và lập phương trình cân bằng nhiệt toàn lò nhằm tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt.
  2. Thiết kế kết cấu buồng lửa và bề mặt truyền nhiệt: Tối ưu hóa kích thước hình học cụm ống lò (combustion chamber) và dàn ống lửa 3 pass (three-pass fire-tube bundle) đảm bảo diện tích trao đổi nhiệt $50\text{ m}^2$.
  3. Kiểm tra độ bền cơ học và an toàn áp lực: Tính toán chiều dày thân lò, mặt sàng, ống lửa theo tiêu chuẩn an toàn thiết bị áp lực TCVN, đảm bảo khả năng chịu áp suất làm việc $8\text{ kG/cm}^2$.
  4. Tính toán khí động và thiết bị phụ trợ: Thiết kế trở lực đường khói, chọn quạt cấp gió, bơm cấp nước và hệ thống xử lý nước làm mềm ion Na-Cationite.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ NHIỆT LÒ HƠI                         |
|                                                                                   |
|  [ Nhiên liệu Dầu FO ] ---> [ Gia nhiệt 90°C ] ---> [ Đầu đốt phun sương ]        |
|                                                            |                      |
|                                                            v                      |
|  [ Nước cấp đã xử lý ] ---> [ Thân lò (Bao hơi) ] <--- [ Buồng lửa Ống lò ]       |
|                                     |                      | (Pass 1)             |
|                                     |                      v                      |
|                                     |             [ Hộp khói đảo chiều ]          |
|                                     |                      |                      |
|                                     |                      v                      |
|                                     |             [ Dàn ống lửa Pass 2 & 3 ]      |
|                                     |                      |                      |
|                                     v                      v                      |
|                         [ Hơi bão hòa 179°C ]      [ Khói thải ra ống khói ]      |
|                         (Cấp cho sấy/nấu giấy)                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống được thiết kế dạng lò hơi nằm ngang, ba pass hoàn chỉnh, không sử dụng bộ hâm nước hay bộ sấy không khí đuôi lò nhằm tinh gọn cấu trúc, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đạt hiệu suất nhiệt $\eta = 90{,}04%$ tại áp suất bão hòa $8\text{ kG/cm}^2$ ($t_{bh} = 179^\circ\text{C}$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để lựa chọn cấu hình lò hơi tối ưu cho công suất $2\text{ T/h}$ (tương đương $2000\text{ kg/h}$) phục vụ sản xuất giấy, việc so sánh giữa các công nghệ lò hơi công nghiệp hiện hành là bắt buộc:

Tiêu chí kỹ thuật / Kinh tế Lò hơi ghi xích đốt than Lò hơi tầng sôi (CFB/BFB) Lò hơi ống lò - ống lửa đốt dầu FO (Đề tài)
Hiệu suất nhiệt ($\eta$) $72% - 78%$ $84% - 87%$ $90{,}04%$
Quán tính khởi động Chậm ($60 - 90\text{ phút}$) Trung bình ($45 - 60\text{ phút}$) Rất nhanh ($15 - 20\text{ phút}$)
Suất tiêu hao kim loại Rất lớn (cồng kềnh) Lớn (hệ thống hồi xỉ phức tạp) Nhỏ gọn, tích hợp nguyên khối
Tự động hóa vận hành Khó điều khiển chính xác Tự động hóa mức trung bình Tự động hóa hoàn toàn qua béc phun
Tổn thất cơ học ($q_4$) $5% - 10%$ (than chưa cháy) $1{,}5% - 3%$ $0%$ (đốt cháy kiệt dạng sương)
Diện tích lắp đặt Lớn ($> 80\text{ m}^2$) Rất lớn ($> 120\text{ m}^2$) Tối ưu ($< 25\text{ m}^2$)

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Đảm bảo sản lượng hơi $2\text{ T/h}$, áp suất vận hành định mức $8\text{ kG/cm}^2$, hơi bão hòa khô không lẫn nước, hệ thống van an toàn kép và nắp phòng nổ buồng lửa.
  • Should have (Nên có): Tự động hóa điều khiển mực nước 3 điểm, cảnh báo cạn nước cấp 1 - cấp 2, hệ số không khí thừa thấp ($\alpha = 1{,}15$).
  • Could have (Có thể mở rộng): Tích hợp biến tần cho quạt gió và bơm cấp nước để tiết kiệm điện năng.
  • Won't have (Không áp dụng): Bộ quá nhiệt trung gian và bộ hâm nước đuôi lò (nhằm tránh ăn mòn điểm sương axit $H_2SO_4$ do hàm lượng lưu huỳnh trong dầu FO $S^{lv} = 1{,}4%$).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống lò hơi được thiết kế đồng bộ từ thân lò đến hệ thống phụ trợ:

  1. Thân lò (Boiler Shell):
    • Vật liệu: Thép tấm chuyên dụng $20\text{K}$ chịu áp lực và nhiệt độ cao.
    • Kích thước: Đường kính trong $D_t = 1800\text{ mm}$, chiều dài thân $L = 2000\text{ mm}$, bề dày thành $S = 20\text{ mm}$.
  2. Ống lò (Furnace Tube - Pass 1):
    • Đóng vai trò là buồng đốt bức xạ trực tiếp ngọn lửa dầu FO.
    • Kích thước: Đường kính $d_1 = 500\text{ mm}$, chiều dài $L_1 = 1800\text{ mm}$, diện tích hấp thụ bức xạ $F_1 = 3{,}43\text{ m}^2$.
  3. Cụm ống lửa (Fire Tubes - Pass 2 & Pass 3):
    • Vật liệu: Thép không hàn chất lượng cao $C20$, quy cách $\Phi 42 \times 2{,}5\text{ mm}$.
    • Bố trí: 198 ống chia đều cho 3 pass (66 ống/pass), sắp xếp theo hình tam giác đều với bước ngang $s_1 = 60{,}9\text{ mm}$, bước dọc $s_2 = 52{,}5\text{ mm}$ nhằm tối ưu hóa hệ số truyền nhiệt đối lưu. Tổng diện tích truyền nhiệt đối lưu đạt $F_2 = 46{,}57\text{ m}^2$.
  4. Mặt sàng (Tube Sheets):
    • Vật liệu: Thép tấm $20\text{K}$, đường kính $D = 1800\text{ mm}$, chiều dày $S = 18\text{ mm}$, gia công khoan lỗ định vị ống lửa chính xác bằng máy CNC.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  BỐ TRÍ MẶT CẮT HÌNH HỌC DÀN ỐNG LÒ HƠI NẰM NGANG                 |
|                                                                                   |
|                     /---------------------------------------\                     |
|                    /          KHÔNG GIAN CHỨA HƠI           \                    |
|                   |  .  .  .  .  .  .  .  .  .  .  .  .  .   | (Mức nước an toàn) |
|                   |   (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o)    |                    |
|                   |  (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) | Dàn ống lửa        |
|                   |   (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o) (o)    | Pass 2 & Pass 3    |
|                   |                                          | (198 ống C20)      |
|                   |         +----------------------+         |                    |
|                   |        /                        \        |                    |
|                   |       |   ỐNG LÒ BUỒNG ĐỐT      |        | Ống lò Pass 1      |
|                   |       |   (Dầu FO phun sương)   |        | (Thép tấm 20K)     |
|                   |        \                        /        |                    |
|                   |         +----------------------+         |                    |
|                    \                                        /                     |
|                     \--------------------------------------/                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Methodology

Quy trình thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn tính toán nhiệt lò hơi công nghiệp tiêu chuẩn (phương pháp viện Nhiệt Moskva & GS. Nguyễn Sĩ Mão), kết hợp kiểm định sức bền theo tiêu chuẩn TCVN 7704:2007:

[Phân tích thành phần nhiên liệu FO] 
               │
               ▼
[Tính toán thể tích không khí & sản phẩm cháy (V0kk, Vk)]
               │
               ▼
[Lập cân bằng nhiệt & xác định hiệu suất lò (η = 90.04%)]
               │
               ▼
[Tính toán truyền nhiệt buồng lửa & bề mặt đối lưu (F = 50 m²)]
               │
               ▼
[Kiểm nghiệm sức bền cơ học: Thân lò, Ống lò, Mặt sàng (Thép 20K)]
               │
               ▼
[Tính khí động học, thủy động học & chọn thiết bị phụ trợ]

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán chi tiết được mô hình hóa qua các công thức toán học và bảng tính cân bằng năng lượng.

Thành phần nhiên liệu dầu FO làm việc được xác định:

  • Cacbon: $C^{lv} = 84{,}2%$
  • Hydro: $H^{lv} = 11{,}5%$
  • Lưu huỳnh: $S^{lv} = 1{,}4%$
  • Oxy: $O^{lv} = 1{,}2%$
  • Độ ẩm: $W^{lv} = 1{,}6%$
  • Độ tro: $A^{lv} = 0{,}1%$
  • Nhiệt trị thấp làm việc: $Q_{tlv} = 40.370{,}6\text{ kJ/kg}$

Nhiên liệu được gia nhiệt sơ bộ đến $90^\circ\text{C}$ trước khi vào vòi phun, mang vào buồng đốt nhiệt lượng $Q_{nl} = 176{,}85\text{ kJ/kg}$. Tổng nhiệt đưa vào lò:

$$Q_{dv} = Q_{tlv} + Q_{nl} = 40.370{,}6 + 176{,}85 = 40.547{,}45\text{ kJ/kg}$$

Thuật toán tính toán nhiệt và kiểm tra độ bền được lập trình mô phỏng xử lý dữ liệu như sau:

def calculate_boiler_efficiency(q2, q3, q4, q5, q6):
    """
    Tính toán cân bằng nhiệt và hiệu suất lò hơi đốt dầu FO
    """
    total_losses = q2 + q3 + q4 + q5 + q6
    efficiency = 100.0 - total_losses
    return total_losses, efficiency

# Thông số tổn thất nhiệt thực tế (%)
q2 = 7.46   # Tổn thất do khói thải mang đi
q3 = 1.50   # Tổn thất do cháy không hoàn toàn về hóa học
q4 = 0.00   # Tổn thất do cháy không hoàn toàn về cơ học
q5 = 1.00   # Tổn thất tỏa nhiệt ra môi trường xung quanh
q6 = 0.00   # Tổn thất do nhiệt vật lý của xỉ

total_loss, eta = calculate_boiler_efficiency(q2, q3, q4, q5, q6)
print(f"Tổng tổn thất nhiệt: {total_loss:.2f}% | Hiệu suất lò hơi: {eta:.2f}%")
# Output: Tổng tổn thất nhiệt: 9.96% | Hiệu suất lò hơi: 90.04%

Testing và validation

Kết quả tính toán nhiệt động và khí động học buồng lửa được kiểm chứng qua các đại lượng chuẩn:

  1. Thể tích không khí lý thuyết và sản phẩm cháy:
    • Thể tích không khí khô lý thuyết: $V^0_{kk} = 10{,}624\text{ m}^3\text{tc/kg}$.
    • Thể tích không khí thực tế ($\alpha = 1{,}1$): $V_{kk} = 11{,}687\text{ m}^3\text{tc/kg}$.
    • Tổng thể tích khói sinh ra: $V_k = 12{,}53\text{ m}^3\text{tc/kg}$.
  2. Nhiệt độ và bức xạ buồng lửa:
    • Nhiệt thế thể tích buồng lửa: $q_v = 200.000\text{ kJ/(m}^3\cdot\text{h)}$.
    • Thể tích buồng lửa thiết kế: $V_{bl} = 0{,}33\text{ m}^3$.
    • Nhiệt độ cháy lý thuyết: $t_a = 975{,}3^\circ\text{C}$.
    • Độ đen hiệu dụng của ngọn lửa: $a_{nl} = 0{,}0476$; độ đen buồng lửa $a_{bl} = 0{,}0621$.
    • Nhiệt độ khói ra khỏi buồng lửa: $t''_k = 803^\circ\text{C}$.

Kết quả đạt được

Đại lượng thiết kế Ký hiệu Giá trị tính toán Đơn vị Đánh giá kỹ thuật
Sản lượng hơi định mức $D$ $2000$ $\text{kg/h}$ Đạt $100%$ công suất cấp cho xưởng giấy
Áp suất làm việc $p$ $8$ $\text{kG/cm}^2$ Ổn định áp suất cho dàn sấy
Nhiệt độ hơi bão hòa $t_{bh}$ $179$ $^\circ\text{C}$ Đảm bảo nhiệt độ sấy tách nước bột giấy
Tổng diện tích truyền nhiệt $F$ $50$ $\text{m}^2$ Tối ưu hóa giữa ống lò và 198 ống lửa
Hiệu suất lò hơi $\eta$ $90{,}04$ $%$ Vượt tiêu chuẩn lò hơi công nghiệp loại nhỏ
Tiêu hao nhiên liệu $B$ $148{,}6$ $\text{kg/h}$ Tiết kiệm nhiên liệu so với lò cũ

Đổi mới và đóng góp

  1. Cấu hình 3-Pass tối ưu hóa trường nhiệt: Bố trí cụm ống lò lệch tâm kết hợp dàn ống lửa 3 pass giúp kéo dài quãng đường chuyển động của dòng khói nóng, nâng thời gian lưu khí và tăng hệ số truyền nhiệt đối lưu trung bình lên mức tối đa mà không cần tăng kích thước vỏ bao hơi.
  2. Triệt tiêu hoàn toàn tổn thất cơ học ($q_4 = 0%$): Ứng dụng công nghệ sấy dầu sơ bộ $90^\circ\text{C}$ và vòi phun áp lực cao tạo hạt sương kích thước micromet, giúp nhiên liệu hòa trộn tối hảo với không khí thừa thấp ($\alpha = 1{,}15$), giảm thiểu triệt để sự tạo muội than.
  3. Tối ưu hóa dung tích chứa nước và quán tính sinh hơi: Thể tích thân lò $D_t = 1800\text{ mm}$ tạo ra một thể tích đệm nước và không gian chứa hơi lớn ($450\text{ mm}$ chiều cao khoang hơi), giúp triệt tiêu hiện tượng sụt áp đột ngột khi phụ tải máy sấy giấy tăng đột biến.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào nhà máy giấy công suất vừa với các ứng dụng cụ thể:

  • Nấu bột giấy (Pulp Digestion): Cung cấp hơi bão hòa ổn định $179^\circ\text{C}$ để thủy phân ligin và tách sợi cellulose trong nồi nấu liên tục hoặc gián đoạn.
  • Dàn sấy xeo giấy (Yankee Dryer & Multi-cylinder section): Duy trì áp suất ổn định $6 - 8\text{ bar}$ bên trong các quả lô sấy kim loại để làm khô dải giấy ướt với tốc độ cao.
  • Hấp và nấu hồ biến tính: Cung cấp nhiệt lượng cho các bể khuấy hồ tinh bột tráng phấn bề mặt giấy couche, duplex, kraft.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SƠ ĐỒ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG PHỤ TRỢ                          |
|                                                                                   |
|  [Nguồn nước thủy cục]                                                            |
|          │                                                                        |
|          ▼                                                                        |
|  [Bể lắng & Lọc thô cát/than]                                                     |
|          │                                                                        |
|          ▼                                                                        |
|  [Cột trao đổi Cation Na+] ---> Độ cứng toàn phần < 0.05 mlgđ/l                   |
|          │                                                                        |
|          ▼                                                                        |
|  [Bể chứa nước mềm] ---> [Bơm cấp cao áp đa tầng cánh] ---> [Thân Lò Hơi 2 T/h]   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI):

  • Suất đầu tư lò hơi 2 T/h đốt dầu FO: Ước tính 650 - 800 triệu VNĐ.
  • Nhờ hiệu suất đạt $90{,}04%$ (cao hơn $15%$ so với lò cũ), lượng dầu FO tiết kiệm được trung bình là $12{,}5\text{ kg/h}$. Với thời gian vận hành $16\text{ giờ/ngày}$, $300\text{ ngày/năm}$, chi phí nhiên liệu tiết kiệm đạt trên $600\text{ triệu VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ từ 14 đến 16 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Nhiên liệu dầu FO có hàm lượng lưu huỳnh ($S^{lv} = 1{,}4%$), khi cháy sinh ra $SO_2$ và $SO_3$, có nguy cơ gây ăn mòn điểm sương ở hộp khói đuôi nếu nhiệt độ khói thải hạ xuống dưới $140^\circ\text{C}$.
    • Phụ thuộc vào biến động giá dầu thế giới trên thị trường năng lượng.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Tích hợp thêm bộ trao đổi nhiệt ngưng tụ dạng ống xoắn vật liệu Inox 316L đuôi lò để tận dụng nhiệt ẩn ngưng tụ hơi nước trong khói thải, nâng hiệu suất lò lên $> 94%$.
    • Chuyển đổi đầu đốt sang dạng đa nhiên liệu (Dual-fuel burner: Dầu FO / Khí gas CNG - LPG hoặc Biomass lỏng) để chủ động nguồn cung nhiên liệu xanh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Nhiệt / Năng lượng: Nguồn tài liệu mẫu hoàn chỉnh về quy trình tính toán nhiệt buồng lửa, cân bằng nhiệt và kiểm nghiệm sức bền cơ khí theo TCVN.
  • Kỹ sư vận hành và thiết kế cơ điện (MEP): Cơ sở dữ liệu kích thước hình học, thông số khí động học và cấu hình dàn ống 3 pass thực tế để ứng dụng chế tạo.
  • Chủ doanh nghiệp sản xuất giấy: Giải pháp kỹ thuật khả thi, chi phí đầu tư hợp lý, đảm bảo an toàn áp lực và tối ưu hóa chi phí nhiệt năng trong dây chuyền sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật chất lượng nước cấp vào lò hơi đốt dầu FO là gì?

Theo tiêu chuẩn TCVN 7704:2007, nước cấp vào lò hơi công suất $2\text{ T/h}$ phải qua hệ thống làm mềm trao đổi ion Na-Cationite. Độ cứng toàn phần phải duy trì $\le 0{,}05\text{ mlgđ/lít}$, độ pH từ $7{,}0 - 9{,}0$, hàm lượng oxy hòa tan $\le 0{,}05\text{ mg/lít}$ và không chứa cặn lơ lửng để ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ đóng cáu cặn trên bề mặt ống lửa.

2. Vì sao thiết kế chọn dàn ống lửa gồm 198 ống chia làm 3 pass thay vì 2 pass?

Cấu hình 3 pass tăng vận tốc dòng khói chuyển động trong ống lửa lên mức tối ưu ($12 - 16\text{ m/s}$), nâng cao hệ số tỏa nhiệt đối lưu từ khói đến vách ống mà không làm tăng quá mức trở lực khí động. Nếu dùng 2 pass, diện tích trao đổi nhiệt sẽ bị thiếu, dẫn đến nhiệt độ khói thải cao và làm giảm hiệu suất nhiệt của lò xuống dưới $85%$.

3. Phương án xử lý khi lò hơi gặp sự cố cạn nước nghiêm trọng?

Khi mực nước tụt xuống dưới mức thấp nhất cho phép trên ống thủy (cạn nước cấp 2), tuyệt đối không được cấp thêm nước vào lò ngay lập tức vì nguy cơ gây nổ do hiện tượng giãn nở nhiệt và hóa hơi tức thời trên vách kim loại đang quá nhiệt. Quy trình chuẩn: Ngắt ngay đầu đốt dầu FO, đóng van hơi chính, mở nắp phòng nổ/cửa xả áp, để lò nguội tự nhiên rồi mới tiến hành kiểm tra rò rỉ và biến dạng thân lò.

4. Chiều dày thân lò 20 mm và mặt sàng 18 mm bằng thép 20K có đảm bảo an toàn áp suất 8 bar?

Hoàn toàn đảm bảo. Thép $20\text{K}$ có ứng suất cho phép $[\sigma] = 140\text{ MPa}$ ở $200^\circ\text{C}$. Chiều dày tính toán chịu áp suất $8\text{ kG/cm}^2$ chỉ cần $8{,}5\text{ mm}$. Việc chọn chiều dày $20\text{ mm}$ cho thân lò và $18\text{ mm}$ cho mặt sàng đã bao gồm hệ số an toàn cơ học ($n \ge 1{,}5$) và dự phòng độ ăn mòn hóa học bề mặt ($C = 2 - 3\text{ mm}$) trong suốt vòng đời vận hành 15 - 20 năm.

5. Chi phí bảo trì định kỳ cho lò hơi đốt dầu FO bao gồm những hạng mục nào?

Các hạng mục bảo trì định kỳ gồm: vệ sinh béc phun dầu và bộ lọc dầu (hàng tuần); thông rửa muội than trong dàn ống lửa và xả đáy bùn cặn (hàng tháng); kiểm định van an toàn, áp kế, rơ-le áp suất và bảo dưỡng hệ thống van chặn (định kỳ 6 tháng - 1 năm theo quy định kiểm định an toàn áp lực Nhà nước).


Kết luận

Bản đồ án "Tính toán thiết kế lò hơi đốt dầu FO để cấp hơi sản xuất giấy công suất 2 tấn/h" đã hoàn thành xuất sắc các nội dung thiết kế kỹ thuật chuyên sâu ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt:

  • Xác lập hệ thống thông số nhiệt động học chính xác: hiệu suất nhiệt đạt đỉnh $\mathbf{90{,}04%}$, tiêu hao nhiên liệu định mức $\mathbf{148{,}6\text{ kg/h}}$, nhiệt độ hơi bão hòa $\mathbf{179^\circ\text{C}}$ tại áp suất làm việc $\mathbf{8\text{ kG/cm}^2}$.
  • Tối ưu hóa kích thước kết cấu buồng lửa và dàn 198 ống lửa 3 pass, đảm bảo hệ số trao đổi nhiệt cao trên tổng diện tích $50\text{ m}^2$ trong một không gian hình học nhỏ gọn ($1800 \times 2000\text{ mm}$).
  • Đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn kiểm định độ bền cơ học theo TCVN bằng vật liệu thép áp lực $20\text{K}$ và $C20$.

Mô hình thiết kế này là giải pháp kỹ thuật đáng tin cậy, sẵn sàng chuyển giao công nghệ và ứng dụng thực tiễn vào các nhà máy chế biến giấy và công nghiệp nhẹ trên toàn quốc.