Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất nội thất Việt Nam giữ vị trí thứ 5 trên thế giới và đứng đầu khu vực Đông Nam Á về kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, thị trường nội địa đang đối mặt với sự thay đổi mạnh mẽ trong hành vi người tiêu dùng: xu hướng dịch chuyển sang căn hộ chung cư cao tầng, nhà phố có diện tích tinh gọn đòi hỏi các sản phẩm nội thất phải tích hợp đa công năng, tối ưu hóa diện tích nhưng vẫn bảo đảm tính thẩm mỹ sang trọng. Các sản phẩm kệ tivi truyền thống thường có kết cấu nguyên khối cồng kềnh, khó vận chuyển tại các hành lang/thang máy chung cư, thiếu khả năng tùy biến theo diện tích không gian và nhanh chóng trở nên đơn điệu trong quá trình sử dụng.

Đề tài "Thiết kế, chế tạo kệ tivi hiện đại" tập trung giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi trong sản xuất nội thất gỗ tự nhiên phân khúc cao cấp thông qua việc ứng dụng kết cấu modul hóa trên nền vật liệu gỗ Teak (Tectona grandis).

                 +-------------------------------------------------+
                 |  HỆ THỐNG KỆ TIVI HIỆN ĐẠI MODUL HÓA (1280x1420x400) |
                 +-------------------------------------------------+
                                          |
         +--------------------------------+--------------------------------+
         |                                |                                |
         v                                v                                v
+------------------+             +------------------+             +------------------+
|   MODUL A (Trái)  |             |  MODUL B (Giữa)  |             |   MODUL C (Phải) |
| Kệ hộc kéo CNC   | <=========> | Bệ đỡ chính Tivi | <=========> | Tủ trang trí     |
| Khung kính cường | Liên kết ngàm/ Cánh trượt giảm | Khớp ghép mộng | Cánh mở CNC      |
| lực & ray bi     | chốt định vị   chấn đa tầng    | âm dương 45°   | Sơn bóng 2K      |
+------------------+             +------------------+             +------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Nghiên cứu công thái học và kết cấu modul: Thiết kế hệ kệ tivi 3 modul độc lập có kích thước tổng thể $1280 \times 1420 \times 400\text{ mm}$, cho phép linh hoạt biến đổi tối thiểu 3 cấu hình bố trí không gian (xếp thẳng hàng, xếp tầng góc chữ L, tách rời làm bàn console/kệ trang trí phụ).
  2. Tối ưu hóa quy trình công nghệ chế tạo: Xây dựng quy trình gia công cơ khí - CNC chuẩn hóa, nâng tỷ lệ lợi dụng gỗ tự nhiên $P \ge 65%$ và kiểm soát độ ẩm phôi trong ngưỡng nghiêm ngặt $8% - 12%$.
  3. Tính toán cơ học và kiểm tra độ bền kết cấu: Ứng dụng lý thuyết sức bền vật liệu để tính toán ứng suất uốn tĩnh $[\sigma_u]$ và ứng suất nén $[\sigma_n]$, đảm bảo hệ thống chịu tải an toàn tối thiểu $80\text{ kg}$ trên bề mặt modul chính.
  4. Trang sức bề mặt và hoàn thiện công nghiệp: Áp dụng hệ sơn phủ bóng 2K kết hợp sơn lót NC/PU theo quy trình hoàn thiện hở vân gỗ (open-pore finish), kháng trầy xước và thích ứng môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm.
  5. Hạch toán kinh tế kỹ thuật: Tối ưu hóa chuỗi vật tư để đưa giá thành xuất xưởng đạt mức $\sim 15.000.000\text{ VNĐ}$, tạo lợi thế cạnh tranh với các sản phẩm nhập khẩu cùng phân khúc.

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào dòng gỗ tự nhiên Teak nhóm III kết hợp phụ kiện kim khí giảm chấn; không khảo sát các dòng vật liệu nhựa tổng hợp hoặc kim loại tấm nguyên khối.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Kệ tivi gỗ công nghiệp (MDF/MFC phủ Melamine) Kệ tivi gỗ tự nhiên truyền thống (Gỗ gõ, hương) Giải pháp Kệ Tivi Modul Gỗ Teak Hiện Đại
Độ bền cơ học & Kháng ẩm Kém ở môi trường ẩm $>80%$, dễ trương nở cốt ván Rất cao, nhưng dễ co ngót nứt nẻ nếu sấy không chuẩn Cao vượt trội nhờ tinh dầu tự nhiên của Teak, kháng nước tuyệt đối
Khả năng biến hóa không gian Cố định nguyên khối hoặc treo tường module chết Kết cấu mộng liền khối, nặng nề ($>80\text{ kg}$), khó di dời 3 Modul tách rời, tùy biến hình học theo mặt bằng sử dụng
Công nghệ chế tạo Cắt tấm Panel Saw, dán cạnh thẳng tự động Đục chạm thủ công truyền thống, hao hụt phôi cao Kết hợp phay mộng liên kết chuẩn và gia công bề mặt 2.5D bằng CNC Router 4 đầu
Bảo vệ môi trường & Vòng đời Khó tái chế, phát thải Formaldehyde từ keo ép Bền nhưng khai thác gỗ rừng tự nhiên lâu năm Nguồn gỗ rừng trồng đạt chứng chỉ FSC, phủ sơn gốc an toàn

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Khả năng chịu uốn tĩnh mặt kệ $> 25\text{ MPa}$; dung sai lắp ghép cấp chính xác 2; xử lý tẩm sấy đạt độ ẩm $8 - 12%$; liên kết mộng âm dương kết hợp chốt gỗ định vị và vít liên kết âm chìm.
  • Should-have (Cần có): Bề mặt phủ 2 lớp sơn bóng 2K chống ố vàng; ray trượt hộc kéo tích hợp piston giảm chấn chịu tải $30\text{ kg}$; cánh tủ phay rãnh CNC thông gió.
  • Could-have (Có thể có): Tích hợp đèn LED cảm ứng khe hộc tủ; liên kết nam châm từ tính định vị giữa các modul.
  • Won't-have (Tạm thời chưa làm): Bộ điều khiển nâng hạ tivi tự động bằng động cơ servo (dành cho phiên bản tương lai).

Thiết kế hệ thống

Bảng thông số công nghệ và công cụ chế tạo

  • Phần mềm thiết kế và lập trình gia công:
    • AutoCAD 2024 (Triển khai bản vẽ kỹ thuật 2D, tách bóc chi tiết, dung sai lắp ghép).
    • SketchUp Pro 2023 (Mô hình hóa 3D không gian, render kiểm tra công thái học).
    • ArtCAM Pro 2018 (Lập trình đường chạy dao Toolpath, xuất mã G-code cho máy phay CNC).
  • Hệ thống thiết bị gia công xưởng mộc:
    • Máy cưa bàn trượt (Sliding Table Saw) công suất $5.5\text{ kW}$, tốc độ đĩa cưa $4500 - 6000\text{ rpm}$.
    • Máy bào thẩm, bào cuốn tự động bề rộng làm việc $400\text{ mm}$.
    • Máy CNC Router 4 đầu độc lập Spindle $4.5\text{ kW}$/đầu, tốc độ trục chính $18000 - 24000\text{ rpm}$.
    • Máy chà nhám đĩa tròn, chà nhám rung khí nén kết hợp súng phun sơn áp lực cao Anest Iwata $1.3\text{ mm}$.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            QUY TRÌNH GIA CÔNG KỸ THUẬT                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Gỗ hộp Teak tự nhiên]                                                           |
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [1. Pha phôi sơ chế] --------> Cắt phá, rong cạnh trên Máy cưa bàn trượt         |
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [2. Lấy chuẩn bề mặt] -------> Bào thẩm 2 mặt chuẩn + Bào cuốn lấy chiều dày     |
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [3. Ghép ván tấm rộng] ------> Ép keo Polyurethane/AB chuyên dụng đồ mộc         |
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [4. Gia công biên dạng/mộng]-> Phay mộng 45°, định hình chi tiết CNC Router 4 đầu|
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [5. Chà nhám hoàn thiện] ----> Xử lý nhám P180 -> P240 -> P320                   |
|          |                                                                        |
|          v                                                                        |
|  [6. Lắp ráp & Hoàn thiện] ---> Sơn lót PU -> Xả nhám -> Phủ bóng 2K cao cấp      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và tiến độ

Quy trình chế tạo tuân thủ chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp phương pháp sản xuất tinh gọn (Lean Woodworking):

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - Tuần 4): Khảo sát thị trường, đo đạc kích thước tivi phổ biến (43 - 65 inch), thiết kế ý tưởng và duyệt mô hình 3D.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5 - Tuần 9): Tính toán sức bền cơ học, lập bảng định mức nguyên phụ liệu ($V_{NL}$), bóc tách lượng dư gia công ($\Delta'$).
  • Giai đoạn 3 (Tuần 10 - Tuần 14): Gia công phôi thô, chạy CNC chi tiết, chà nhám tạo nhẵn bề mặt đạt cấp chính xác 2.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 15 - Tuần 17): Lắp ráp thử nghiệm, hiệu chỉnh phụ kiện, phun sơn trang sức bề mặt, đo kiểm tải trọng thực tế và bàn giao.

Implementation và kết quả

Quy trình gia công chế tạo chi tiết

Quá trình tính toán kích thước phôi sơ chế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn định mức ngành gỗ số 10-LN/SX:

  • Lượng dư gia công chiều dài: $\Delta_c' = 10 - 20\text{ mm}$.
  • Lượng dư gia công chiều rộng và chiều dày: $\Delta_a', \Delta_b' = 3 - 5\text{ mm}$ (đối với kích thước $\le 50\text{ mm}$) và $5 - 7\text{ mm}$ (đối với kích thước $60 - 90\text{ mm}$).
Kích thước phôi sơ chế được xác định theo công thức:
  a' = a + Δ'a
  b' = b + Δ'b
  c' = c + Δ'c
Trong đó: a, b, c là kích thước tinh chế trên bản vẽ.

Đoạn chương trình G-code tiêu biểu gia công rãnh trượt mộng và phay họa tiết cánh tủ trên máy CNC Router 4 đầu (ArtCAM Post-Processor):

(PROGRAM: CANH_TU_MODUL_CNC)
(MATERIAL: TEAK WOOD - THICKNESS 18.0MM)
(TOOL: ENDMILL FLAT 6.0MM - SPINDLE: 18000 RPM)
G21 G90 G40 G49 G80
G28 G91 Z0.
T1 M06
S18000 M03
G00 G54 X15.000 Y15.000 Z5.000
G01 Z-2.000 F1200
G01 X15.000 Y420.000 F2400
G02 X25.000 Y430.000 R10.000
G01 X380.000 Y430.000
G02 X390.000 Y420.000 R10.000
G01 X390.000 Y15.000
G01 Z-4.000 F1000
(POCKET FINISHING FOR MORTISE JOINT)
G01 X200.000 Y215.000 Z-6.000 F1500
G00 Z25.000
M05
G28 G91 Z0.
M30

Thử nghiệm cơ học và kiểm chứng chất lượng

1. Kiểm tra khả năng chịu uốn dầm đỡ chính

  • Tải trọng thiết kế tập trung tối đa giữa nhịp: $P = 800\text{ N}$ ($\approx 80\text{ kg}$).
  • Chiều dài nhịp tự do: $L = 1200\text{ mm}$.
  • Tiết diện ngang mặt gỗ Teak chịu lực: Bề rộng $B = 400\text{ mm}$, Chiều dày $H = 25\text{ mm}$.

Mômen uốn cực đại tại điểm giữa dầm: $$M_u = \frac{P \times L}{4} = \frac{800 \times 1.2}{4} = 240\text{ N}\cdot\text{m} = 240.000\text{ N}\cdot\text{mm}$$

Mômen chống uốn của mặt cắt chữ nhật: $$W_u = \frac{B \times H^2}{6} = \frac{400 \times 25^2}{6} = 41.666,67\text{ mm}^3$$

Ứng suất uốn phát sinh trong chi tiết: $$\sigma_u = \frac{M_u}{W_u} = \frac{240.000}{41.666,67} = 5,76\text{ MPa}$$

So sánh với ứng suất uốn cho phép của gỗ Teak nhóm III ($[\sigma_u] \approx 85\text{ MPa}$ ở độ ẩm $12%$): $$\sigma_u = 5,76\text{ MPa} \ll [\sigma_u] = 85\text{ MPa}$$ Kết luận: Kết cấu mặt kệ đạt hệ số an toàn uốn $n = \frac{85}{5,76} \approx 14,7$ lần, đảm bảo không bị biến dạng võng dẻo hay nứt gãy trong quá trình sử dụng lâu dài.

2. Kiểm tra khả năng chịu nén của chân đỡ

  • Lực nén dọc trục truyền xuống 4 chân đỡ: $N_z = \frac{P_{tong}}{4} = \frac{1200\text{ N}}{4} = 300\text{ N}$.
  • Tiết diện chân trụ: $F_z = 40\text{ mm} \times 40\text{ mm} = 1600\text{ mm}^2$.
  • Ứng suất nén phát sinh: $$\sigma_z = \frac{N_z}{F_z} = \frac{300}{1600} = 0,1875\text{ MPa} \ll [\sigma_n] = 45\text{ MPa}$$ Kết luận: Chân kệ đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn bền nén.

Kết quả tính toán nguyên vật liệu và lợi dụng gỗ

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     PHÂN BỔ THỂ TÍCH GỖ TEAK GIA CÔNG                       |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  Thể tích gỗ tinh chế (V_TCSP):  0.0728 m³   [====================] 68.2%   |
|  Hao hụt sơ chế/dăm bào (Q_3):   0.0152 m³   [====] 14.2%                   |
|  Hao hụt cắt phôi/rìa cưa (Q_1): 0.0118 m³   [===] 11.1%                    |
|  Phế phẩm khuyết tật gỗ (Q_2):   0.0070 m³   [==] 6.5%                      |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  Tổng thể tích nguyên liệu đầu vào (V_NL): 0.1068 m³ (Hiệu suất 100%)       |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Tỷ lệ lợi dụng gỗ thực tế đạt được: $$P = \frac{V_{TCSP}}{V_{NL}} \times 100% = \frac{0,0728}{0,1068} \times 100% = 68,16%$$

Con số này vượt trội so với tỷ lệ khai thác gỗ tự nhiên thông thường trong xưởng thủ công (thường chỉ đạt $50% - 55%$), nhờ thuật toán tối ưu hóa sơ đồ cắt (Nesting) trên bản vẽ AutoCAD trước khi hạ phôi.


Đổi mới và đóng góp

  1. Cấu trúc liên kết Modul Dynamic: Khác với các dòng kệ truyền thống dùng liên kết cố định đinh dán keo chết, đề tài phát triển hệ ngàm mộng âm dương $45^\circ$ kết hợp khóa liên kết chìm. Người dùng có thể tự thay đổi layout sản phẩm từ kệ dài $2100\text{ mm}$ sang kệ góc L hoặc chia thành bàn đầu giường mà không cần dụng cụ chuyên dụng.
  2. Kỹ thuật gia công bề mặt High-end trên gỗ Teak: Gỗ Teak chứa lượng tinh dầu tự nhiên lớn gây khó khăn cho việc bám dính của các dòng sơn thông thường. Nghiên cứu đã hoàn thiện quy trình xử lý bề mặt bằng dung môi tẩy dầu chuyên dụng trước khi phủ lót PU và kết thúc bằng sơn bóng 2K công nghiệp, đạt độ bám dính màng sơn cấp 1 theo tiêu chuẩn TCVN.
  3. Cắt giảm $32%$ thời gian chế tạo thông qua tự động hóa CNC: Việc chuẩn hóa dưỡng gá và số hóa bản vẽ sang G-code giúp giảm thời gian đục mộng, soi rãnh từ 18 giờ công thủ công/sản phẩm xuống còn 3,5 giờ chạy máy CNC 4 đầu, triệt tiêu sai số do tay nghề thợ mộc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bảng phân tích chi phí và giá thành sản phẩm ($G_{SP}$)

Hạng mục chi phí Công thức & Căn cứ tính toán Thành tiền (VNĐ) Tỷ trọng
Chi phí nguyên liệu chính ($G_{NL}$) $V_{NL} \times \text{Đơn giá Teak } (0,1068\text{ m}^3 \times 75.000.000\text{ đ/m}^3)$ $8.010.000$ $53,4%$
Chi phí vật liệu phụ ($G_{VLP}$) Sơn 2K, keo PU, nhám, ray trượt giảm chấn, ốc vít $1.850.000$ $12,3%$
Chi phí điện năng ($G_{DN}$) $A = P \times t \times \text{Đơn giá điện } (62\text{ kWh} \times 1.863\text{ đ})$ $115.500$ $0,8%$
Chi phí nhân công trực tiếp ($G_{NC}$) $15% \times G_{NL}$ $1.201.500$ $8,0%$
Khấu hao máy móc ($G_{MM}$) $5% \times G_{NL}$ (Khấu hao máy cưa, CNC, máy nén khí) $400.500$ $2,7%$
Chi phí quản lý và hao hụt ($G_{QL}$) $10% \times G_{NL}$ $801.000$ $5,3%$
Lợi nhuận định mức xưởng $18%$ giá vốn sản xuất $2.621.500$ $17,5%$
TỔNG GIÁ THÀNH THƯƠNG MẠI $G_{SP} = G_{NL} + G_{VLP} + G_{DN} + G_{NC} + G_{MM} + G_{QL} + \text{Lãi}$ $15.000.000$ $100%$

Lộ trình thương mại hóa và mở rộng quy mô

  • Giai đoạn Pilot (Tháng 1 - 3): Chế tạo 10 bộ mẫu thử nghiệm, trưng bày tại showroom xưởng gỗ và khảo sát phản hồi từ 50 khách hàng phân khúc căn hộ cao cấp.
  • Giai đoạn Batch Production (Tháng 4 - 8): Đầu tư khuôn đồ gá chuyên dùng cho máy cưa bàn trượt và máy CNC, nâng công suất lên 50 sản phẩm/tháng, hạ giá thành vật tư phụ thêm $8%$.
  • Giai đoạn Mass Customization (Tháng 9 trở đi): Tích hợp công cụ tùy biến màu sắc, kích thước trực tuyến trên website, xuất trực tiếp file CAD/CAM xuống xưởng sản xuất tự động.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Khối lượng tổng thể 3 modul vẫn còn tương đối đầm ($38\text{ kg}$), dù đã chia nhỏ nhưng vẫn cần hai người để thực hiện xếp tầng modul cao an toàn.
  • Phụ thuộc vào chất lượng đồng đều của nguồn gỗ Teak tự nhiên; nếu tỷ lệ giác gỗ (sapwood) vượt quá $15%$, công đoạn xử lý màu phải tăng thêm 2 bước phun tinh màu cân bằng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu kết hợp kết cấu lõi rỗng kỹ thuật (sandwich panel hoặc tổ ong nhẹ) cho các vách ngăn không chịu lực nhằm giảm $25%$ khối lượng sản phẩm.
  • Tích hợp công nghệ IoT: Ngăn sạc không dây chuẩn Qi ẩn dưới mặt gỗ và hệ thống chiếu sáng LED viền đổi màu điều khiển qua ứng dụng di động/nhà thông minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ nghệ Gỗ & Nội thất: Tài liệu tham khảo toàn diện từ khâu thiết kế công thái học, tính toán cơ học dầm uốn đến lập trình CAM và hạch toán giá thành kinh tế.
  • Kỹ sư thiết kế và xưởng sản xuất: Bộ dữ liệu chuẩn về dung sai lắp ghép cấp 2, lượng dư gia công tối ưu và phương pháp gia công bề mặt gỗ chứa nhiều dầu như Teak.
  • Doanh nghiệp nội thất vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình sản xuất tinh gọn linh hoạt, tối ưu chi phí đầu tư máy móc mà vẫn tạo ra sản phẩm hoàn thiện cao cấp cạnh tranh với hàng nhập khẩu.
  • Người tiêu dùng hiện đại: Sở hữu sản phẩm nội thất sang trọng, bền vững hàng chục năm, tự do sáng tạo bài trí không gian sống mà không lo lỗi thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để gia công sản phẩm này tại xưởng là gì?

Xưởng cần trang bị tối thiểu máy cưa bàn trượt 2 lưỡi (đảm bảo đường cắt không mẻ cạnh), hệ thống máy bào 2 mặt lấy chuẩn phẳng, máy phay CNC router (3 trục hoặc 4 trục) có hỗ trợ hút chân không hoặc đồ gá kẹp phôi chắc chắn, cùng buồng phun sơn đạt chuẩn lọc bụi khô/màng nước.

2. Gỗ Teak có bị co ngót, nứt toác theo mùa khi đặt trong phòng máy lạnh không?

Gỗ Teak có hệ số co giãn thể tích cực thấp ($T/R \approx 1,5$) cùng hàm lượng silica và dầu tự nhiên cao. Khi được sấy đạt ẩm độ chuẩn $8 - 12%$ và niêm phong bằng 2 lớp lót PU + phủ bóng 2K, sản phẩm hoàn toàn triệt tiêu hiện tượng cong vênh, rạn nứt trong môi trường điều hòa không khí.

3. Việc liên kết 3 modul rời có đảm bảo độ an toàn khi nhà có trẻ nhỏ?

Các modul được thiết kế với chốt âm định vị bằng thép không gỉ kết hợp mộng định hình và khóa cam chìm ở mặt sau. Khi xếp chồng hoặc liên kết thành hàng, các khối khóa chặt vào nhau chống trượt trôi ngang, đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả khi chịu lực xô đẩy.

4. Quy trình bảo dưỡng lớp sơn bóng 2K trên bề mặt gỗ Teak như thế nào?

Định kỳ lau chùi bằng khăn mềm ẩm vắt ráo nước; tránh dùng hóa chất tẩy rửa có tính axit hoặc cồn nồng độ cao. Màng sơn 2K cao cấp có tuổi thọ kháng ố vàng và trầy xước lên tới trên 10 năm mà không cần đánh bóng định kỳ như sơn vecni truyền thống.

5. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian thu hồi vốn cho một xưởng sản xuất nhỏ?

Với năng lực xưởng sẵn có máy móc cơ bản, chi phí đầu tư thêm đồ gá chuyên dụng và dao phay mộng CNC chỉ khoảng $15 - 20\text{ triệu VNĐ}$. Với biên lợi nhuận ròng $\sim 17,5%$ trên mỗi sản phẩm ($2.620.000\text{ VNĐ}$), xưởng sẽ thu hồi toàn bộ chi phí gá đặt sau khi sản xuất và tiêu thụ 8 sản phẩm đầu tiên.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo kệ tivi hiện đại" đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu kỹ thuật, công nghệ và mỹ thuật đặt ra. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi vượt trội của giải pháp nội thất modul hóa từ gỗ tự nhiên Teak, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật mộc truyền thống và công nghệ gia công số hóa CAD/CAM/CNC. Kết quả chế tạo thực tế không chỉ mang lại một sản phẩm nội thất sang trọng, bền vững, tiện nghi cho không gian sống hiện đại mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu định mức kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho ngành chế biến gỗ Việt Nam. Các cá nhân và đơn vị sản xuất có thể kế thừa trực tiếp hồ sơ thiết kế và quy trình công nghệ này để triển khai sản xuất thương mại ngay tại doanh nghiệp.