Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Khu Công Nghiệp Lai Vu, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương

Luận văn trình bày thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho khu công nghiệp Lai Vu, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2016

136
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các từ và ký hiệu viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.6.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.6.2. Giả thuyết khoa học

1.6.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.6.4. Phạm vi nghiên cứu

1.6.5. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.7. Tổng quan tài liệu

1.7.1. Phân loại, đặc trưng tính chất nước thải đô thị và khu công nghiệp

1.7.1.1. Phân loại, nguồn gốc phát sinh của nước thải đô thị và khu công nghiệp
1.7.1.2. Đặc trưng của nước thải đô thị, khu công nghiệp

1.7.2. Hiện trạng ô nhiễm và vấn đề xử lý nước thải đô thị và khu công nghiệp ở Việt Nam

1.7.3. Thực trạng áp dụng các công nghệ trong quản lý nước thải

1.7.3.1. Giai đoạn tiền xử lý
1.7.3.2. Giai đoạn xử lý cấp 1
1.7.3.3. Giai đoạn xử lý cấp 2

1.8. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Địa điểm nghiên cứu

1.8.2. Thời gian nghiên cứu

1.8.3. Đối tượng nghiên cứu

1.8.4. Nội dung nghiên cứu

1.8.5. Phương pháp nghiên cứu

1.8.5.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp
1.8.5.2. Phương pháp khảo sát thực địa
1.8.5.3. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản
1.8.5.4. Chỉ tiêu phân tích và phương pháp đo
1.8.5.5. Phương pháp tính toán công trình xử lý
1.8.5.6. Phương pháp so sánh
1.8.5.7. Phương pháp xử lý số liệu và trình bày kết quả

1.9. Kết quả và thảo luận

1.9.1. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội của khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương

1.9.1.1. Đặc điểm tự nhiên
1.9.1.2. Đặc điểm kinh tế xã – xã hội khu vực nghiên cứu

1.9.2. Hiện trạng môi trường nước thải khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương

1.9.2.1. Hiện trạng môi trường nước
1.9.2.2. Hiện trạng hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp Lai Vu

1.9.3. Phân tích lựa chọn công nghệ xử lý

1.9.3.1. Cơ sở lựa chọn dây chuyền công nghệ XLNT
1.9.3.2. Xác định đặc trưng ô nhiễm của khu vực đến năm 2020
1.9.3.3. Phân tích một số công nghệ xử lý nước thải đã được áp dụng
1.9.3.4. Lựa chọn hệ thống xử lý nước thải cho khu công nghiệp Lai Vu, Tỉnh Hải Dương

1.9.4. Tính toán hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương

1.9.4.1. Ngăn tiếp nhận
1.9.4.2. Mương dẫn nước thải
1.9.4.3. Bể lắng cát ngang
1.9.4.4. Bể lắng đợt một
1.9.4.5. Hệ thống AAO
1.9.4.6. Bể lắng đợt II
1.9.4.7. Trạm khử trùng nước thải

1.9.5. Tính toán kinh phí xây dựng công trình

1.9.5.1. Chi phí xây dựng (các bể, mặt bằng, nhà)
1.9.5.2. Chi phí máy móc, thiết bị điện và nước, hệ thống an toàn
1.9.5.3. Chi phí quản lý vận hành

2. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải KCN Lai Vu

Khu công nghiệp Lai Vu, Hải Dương, đang đối mặt với thách thức lớn về xử lý nước thải. Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng tạo ra áp lực lên hệ thống xử lý hiện tại. Bài toán đặt ra là cần có một hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn xả thải và bảo vệ môi trường. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp cái nhìn tổng quan về thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho KCN Lai Vu, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp và bền vững. Theo tài liệu gốc, KCN Lai Vu được phê duyệt năm 2007 và điều chỉnh năm 2015, cho thấy sự thay đổi về tính chất và quy mô, đòi hỏi hệ thống xử lý phải linh hoạt và có khả năng mở rộng.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Khu Công Nghiệp Lai Vu Hải Dương

KCN Lai Vu nằm ở huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương, có vị trí chiến lược trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Với tổng diện tích hơn 212 ha, KCN này thu hút nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ đóng tàu đến điện tử và dệt may. Sự đa dạng này tạo ra thách thức trong việc xử lý nước thải, vì mỗi ngành có đặc trưng ô nhiễm riêng. Hiện tại, KCN có 15 doanh nghiệp đăng ký, trong đó có 6 doanh nghiệp đang hoạt động, 5 doanh nghiệp đang xây dựng hạ tầng và 4 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Nước Thải Đạt Chuẩn Tại KCN

Việc xử lý nước thải đạt chuẩn không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp. Nước thải không được xử lý đúng cách có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và gây thiệt hại cho hệ sinh thái. Một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả giúp KCN Lai Vu phát triển bền vững, thu hút đầu tư và nâng cao uy tín. Theo tài liệu, khi lấp đầy, tổng lượng nước thải sinh hoạt xả thải ra môi trường ước tính 7500 m3/ng.đ, tương đương khoảng 570 m3/giờ.

II. Thách Thức Vấn Đề Xử Lý Nước Thải KCN Lai Vu Hiện Nay

Hiện trạng xử lý nước thải tại KCN Lai Vu còn nhiều bất cập. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải chưa đồng bộ, công nghệ xử lý nước thải còn lạc hậu, và việc giám sát xả thải chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Cần có giải pháp tổng thể để giải quyết các vấn đề này, từ nâng cấp hạ tầng đến áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Theo tài liệu gốc, tỉnh Hải Dương đã có chủ trương đầu tư giai đoạn 2 nhằm tiếp tục hoàn thiện hạ tầng KCN Lai Vu, gồm các hạng mục chính là xây dựng đường giao thông, hệ thống thoát nước, xử lý nước thải, chiếu sáng.

2.1. Đánh Giá Hiện Trạng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Hiện Tại

Hệ thống xử lý nước thải hiện tại của KCN Lai Vu chưa đáp ứng được yêu cầu về công suất và hiệu quả xử lý. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải riêng hoặc hệ thống hoạt động không ổn định. Việc xả thải trái phép vẫn còn xảy ra, gây ô nhiễm nguồn nước. Cần có đánh giá chi tiết về hiện trạng hệ thống để đưa ra giải pháp nâng cấp và cải tạo phù hợp.

2.2. Các Loại Nước Thải Công Nghiệp Phát Sinh Tại KCN Lai Vu

Nước thải tại KCN Lai Vu có nhiều nguồn gốc khác nhau, bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải sản xuất từ các ngành công nghiệp như dệt may, điện tử, cơ khí. Mỗi loại nước thải có thành phần và nồng độ ô nhiễm khác nhau, đòi hỏi công nghệ xử lý phù hợp. Ví dụ, nước thải dệt may chứa nhiều chất nhuộm và hóa chất độc hại, trong khi nước thải điện tử chứa kim loại nặng.

2.3. Tác Động Của Nước Thải Chưa Xử Lý Đến Môi Trường

Nước thải chưa xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Các chất ô nhiễm như BOD, COD, TSS, kim loại nặng có thể gây ra các bệnh về tiêu hóa, da liễu và hô hấp. Ngoài ra, ô nhiễm nước còn ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

III. Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải AAO Cho KCN Lai Vu

Hệ thống AAO (Anaerobic-Anoxic-Aerobic) là một trong những công nghệ xử lý nước thải sinh học tiên tiến, phù hợp với đặc điểm nước thải của KCN Lai Vu. Hệ thống này kết hợp các quá trình xử lý kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ, nitơ và phốt pho. Ưu điểm của hệ thống AAO là hiệu quả xử lý cao, chi phí vận hành thấp và ít tạo ra bùn thải. Theo tài liệu gốc, nước thải của khu vực này có đặc trưng tương tự nước thải sinh hoạt nên rất thích hợp cho xử lý sinh học.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Xử Lý Nước Thải AAO

Hệ thống AAO hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm trong nước thải. Quá trình kỵ khí (Anaerobic) diễn ra trong điều kiện không có oxy, giúp phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn. Quá trình thiếu khí (Anoxic) sử dụng vi sinh vật khử nitrat thành nitơ phân tử. Quá trình hiếu khí (Aerobic) sử dụng vi sinh vật oxy hóa các chất hữu cơ còn lại và amoni thành nitrat.

3.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ AAO So Với Các Công Nghệ Khác

So với các công nghệ xử lý nước thải khác như Aerotank, SBR, MBR, hệ thống AAO có nhiều ưu điểm vượt trội. AAO có khả năng loại bỏ đồng thời các chất hữu cơ, nitơ và phốt pho, trong khi các công nghệ khác thường chỉ tập trung vào một hoặc hai loại chất ô nhiễm. AAO cũng có chi phí vận hành thấp hơn và ít tạo ra bùn thải hơn.

3.3. Các Bước Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải AAO Chi Tiết

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải AAO cần tuân thủ các bước sau: (1) Xác định lưu lượng và thành phần nước thải; (2) Lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp; (3) Tính toán kích thước các bể xử lý; (4) Lựa chọn thiết bị và vật liệu; (5) Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát; (6) Lập dự toán chi phí đầu tư và vận hành.

IV. Quy Trình Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Khu Công Nghiệp

Quy trình xử lý nước thải khu công nghiệp thường bao gồm nhiều công đoạn, từ tiền xử lý đến xử lý bậc ba. Mục tiêu là loại bỏ các chất ô nhiễm và đưa nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải. Các công nghệ xử lý phổ biến bao gồm xử lý cơ học, xử lý hóa học và xử lý sinh học. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm nước thải và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý.

4.1. Giai Đoạn Tiền Xử Lý Nước Thải Song Chắn Rác Bể Lắng Cát

Giai đoạn tiền xử lý nhằm loại bỏ các chất rắn lớn và cát sỏi khỏi nước thải, bảo vệ các công trình xử lý phía sau. Song chắn rác được sử dụng để giữ lại các vật trôi nổi như rác thải, lá cây. Bể lắng cát giúp loại bỏ cát sỏi và các hạt nặng khác. Theo tài liệu gốc, đề tài đã thực hiện tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải đảm bảo tiêu chuẩn xử lý QCVN 14:2008/BTNMT (cột A), cho phép thải vào các nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.

4.2. Xử Lý Bậc Một Bể Lắng Điều Hòa

Xử lý bậc một bao gồm các quá trình lắng và điều hòa. Bể lắng giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng còn lại sau giai đoạn tiền xử lý. Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và thành phần nước thải, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình xử lý sinh học phía sau.

4.3. Xử Lý Bậc Hai Sinh Học AAO Aerotank

Xử lý bậc hai là giai đoạn quan trọng nhất, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan trong nước thải. Các công nghệ xử lý sinh học phổ biến bao gồm AAO, Aerotank, SBR, MBR. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu quả xử lý và chi phí đầu tư.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Xử Lý Nước Thải Tại KCN Lai Vu

Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến tại KCN Lai Vu mang lại nhiều kết quả tích cực. Chất lượng nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các doanh nghiệp cũng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc xử lý nước thải và đầu tư vào các hệ thống xử lý hiện đại.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Của Hệ Thống AAO

Hệ thống AAO cho thấy hiệu quả xử lý cao đối với các chất ô nhiễm như BOD, COD, TSS, nitơ và phốt pho. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, cột A, cho phép thải vào các nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt. Hệ thống cũng hoạt động ổn định và ít gặp sự cố.

5.2. So Sánh Chi Phí Xử Lý Nước Thải Giữa Các Công Nghệ

So sánh chi phí xử lý nước thải giữa các công nghệ khác nhau cho thấy hệ thống AAO có chi phí đầu tư và vận hành hợp lý. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số công nghệ khác, nhưng chi phí vận hành thấp và tuổi thọ cao giúp giảm chi phí tổng thể.

5.3. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Việc Vận Hành Hệ Thống Xử Lý

Việc vận hành hệ thống xử lý nước thải cần tuân thủ đúng quy trình và thường xuyên kiểm tra, bảo trì thiết bị. Cần có đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Ngoài ra, cần có kế hoạch ứng phó với các sự cố có thể xảy ra.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Xử Lý Nước Thải KCN Lai Vu

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho KCN Lai Vu là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Cần có giải pháp tổng thể, từ nâng cấp hạ tầng đến áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, KCN Lai Vu có thể trở thành một khu công nghiệp xanh, phát triển bền vững và thân thiện với môi trường.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Đề Xuất

Các giải pháp xử lý nước thải đề xuất bao gồm: (1) Nâng cấp hệ thống thu gom và xử lý nước thải hiện tại; (2) Áp dụng công nghệ xử lý nước thải AAO; (3) Tăng cường giám sát xả thải; (4) Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho các doanh nghiệp.

6.2. Hướng Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Trong Tương Lai

Trong tương lai, công nghệ xử lý nước thải sẽ phát triển theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu bùn thải và tái sử dụng nước thải. Các công nghệ tiên tiến như MBR, RO, Ozone sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải hiện đại.

6.3. Kiến Nghị Để Xử Lý Nước Thải KCN Hiệu Quả Hơn

Để xử lý nước thải KCN hiệu quả hơn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp và cộng đồng. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải. Ngoài ra, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp lai vu huyện kim thành tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ HỒNG DUY THIẾT KẾ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI KHU CÔNG NGHIỆP LAI VU, HUYỆN KIM THÀNH, TỈNH HẢI DƯƠNG Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Trịnh Quang Huy NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Lê Hồng Duy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo Trịnh Quang Huy đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn công nghệ , Khoa Môi trường. - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Công ty cổ phần xây dựng và CN môi trường Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Lê Hồng Duy ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các từ và ký hiệu viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Giả thuyết khoa học .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Phạm vi nghiên cứu.5 Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu .1 phân loại, đặc trưng tính chất nước thải đô thị và khu công nghiệp .1 Phân loại, nguồn gốc phát sinh của nước thải đô thị và khu công nghiệp .2 Đặc trưng của nước thải đô thị, khu công nghiệp .2 Hiện trạng ô nhiễm và vấn đề xử lý nước thải đô thị và khu công nghiệp ở Việt Nam.3 Thực trạng áp dụng các công nghệ trong quản lý nước thải .1 Giai đoạn tiền xử lý.2 Giai đoạn xử lý cấp 1 .3 Giai đoạn xử lý cấp 2.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu .3 Đối tượng nghiên cứu .4 Nội dung nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp .2 Phương pháp khảo sát thực địa .3 Phương pháp lấy mẫu và bảo quản .4 Chỉ tiêu phân tích và phương pháp đo .5 Phương pháp tính toán công trình xử lý.8 Phương pháp so sánh .7 Phương pháp xử lý số liệu và trình bày kết quả. Kết quả và thảo luận .1 Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội của khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương .1 Đặc điểm tự nhiên .2 Đặc điểm kinh tế xã – xã hội khu vực nghiên cứu .2 Hiện trạng môi trường nước thải khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương.1 Hiện trạng môi trường nước .2 Hiện trạng hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp Lai Vu .3 Phân tích lựa chọn công nghệ xử lý .1 Cơ sở lựa chọn dây chuyền công nghệ XLNT .2 Xác định đặc trưng ô nhiễm của khu vực đến năm 2020 .3 Phân tích một số công nghệ xử lý nước thải đã được áp dụng .4 Lựa chọn hệ thống xử lý nước thải cho khu công nghiệp Lai Vu, Tỉnh Hải Dương .4 Tính toán hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp Lai Vu, tỉnh Hải Dương .1 Ngăn tiếp nhận .2 Mương dẫn nước thải .3 Bể lắng cát ngang .6 Bể lắng đợt một .7 Hệ thống AAO .8 Bể lắng đợt II .9 Trạm khử trùng nước thải .5 Tính toán kinh phí xây dựng công trình .1 Chi phí xây dựng (các bể, mặt bằng, nhà): .2 Chi phí máy móc, thiết bị điện và nước, hệ thống an toàn .3 Chi phí quản lý vận hành. Kết luận và kiến nghị. 89 Tài liệu tham khảo.

90 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BOD5 Nhu cầu oxy sinh học 5 ngày BVMT Bảo vệ môi trường BTCT Bê tông cốt thép COD Nhu cầu oxi hoá học CTNH Chất thải nguy hại ĐTM Đánh giá tác động môi trường KCN Khu công nghiệp HTXLNT Hệ thống xử lý nước thải GHCP Giới hạn cho phép NM Nhà máy SX Sản xuất SP Sản phẩm QC Quy chuẩn QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCCP Tiêu chuẩn cho phép TSS Tổng rắn lơ lửng UBND Ủy ban nhân dân PCCC Phòng cháy chữa cháy vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Tiêu chuẩn thải nước của một số cơ sở dịch vụ và công trình công cộng (Trần Đức Hạ, 2006) .2 Thành phần nước thải sinh hoạt khu dân cư (Trần Đức Hạ, 2006).3 Nhu cầu cấp nước và lượng nước thải một số ngành công nghiệp (Trần Đức Hạ, 2006).4 Lượng bức xạ cần thiết để khử trùng bằng tia cực tím (Trần Xoa, Nguyễn Trọng Khuông, 2006) .1 Các thông số phân tích .1 Tần suất các hướng gió và lặng gió .2 Tốc độ gió trung bình và lớn nhất .3 Số giờ nắng trung bình .4 Lượng mưa các tháng trong năm .5 Độ ẩm không khí trung bình các tháng trong năm .6 Quy hoạch sử dụng đất khu công nghiệp Lai Vu, Hải Dương .7 Hiện trạng sử dụng đất của các doanh nghiệp trong Khu công nghiệp .8 Chất lượng nước mặt tại các khu vực tiếp nhận xung quanh khu công nghiệp Lai Vu, Tỉnh Hải Dương .9 Chất lượng nước ngầm tại một số doanh nghiệp thuộc khu công nghiệp .10 Tính toán tiêu chuẩn cấp nước tương đương .11 Giá trị tính toán các thông số ô nhiễm là cơ sở tính toán cho giá trị tối đa cho phép trong nước thải sinh hoạt.12 Lượng chất bẩn tính cho một người trong một ngày đêm (Bộ Xây dựng, 2008) .13 Đặc trưng ô nhiễm nước thải đô thị khu công nghiệp Lai Vu cần xử lý .14 Nồng độ giới hạn một số chất ô nhiễm trong nước thải đô thị .15 Kết quả tính toán song chắn rác .16 Kết quả tính toán của bể lắng cát ngang .17 Kết quả tính toán bể lắng đợt I .18 Kết quả tính toán hệ thống AAO .19 Kết quả tính toán bể lắng đợt II .20 Khối lượng xây dựng .21 Bảng tính giá trị xây lắp .22 Bảng giá các thiết bị .23 Bảng chi phí điện năng. 87 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.2 Sơ đồ cấu tạo bể lắng đứng .3 Giá thể vi sinh vật của bể lọc sinh học ngập nước .4 Sơ đồ cấu tạo bể lọc sinh học .5 Cấu tạo hoạt động đĩa quay sinh học .6 Bể hiếu khí truyền thống .7 Bể hiếu khí thổi khí kéo dài .9 Bãi lọc trồng cây .10 Sân phơi bùn .1 Vị trí khu công nghiệp Lai Vu, Tỉnh Hải Dương .2 Sơ đồ nguyên tắc dây chuyền công nghệ xử lý hoàn chỉnh .3 Sơ đồ hoạt động của bể Aeroten truyền thống .4 Sơ đồ hoạt động của hệ thống aeroten hoạt động theo mẻ SBR .5 Sơ đồ xử lý sinh học AAO .6 Sơ đồ nguyên lý hoạt động của bể lọc sinh học .7 Sơ đồ nguyên tắc hoạt động của kênh oxy hóa tuần hoàn .8 Sơ đồ dây chuyền công nghệ xử lý nước thải đô thị .9 Sơ đồ cấu tạo song chắn rác .10 Sơ đồ bể lắng cát ngang hình chữ nhật .11 Sơ đồ cấu tạo của máng Parsan. 69 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Khu công nghiệp Lai Vu, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương được phê duyệt năm 2007. Do suy thoái kinh tế và các vấn đề liên quan, năm 2015 tính chất của khu công nghiệp được điều chỉnh: là Khu công nghiệp tập trung bao gồm các nhà máy, xí nghiệp chuyên ngành phục vụ cho ngành đóng tàu; các nhà máy, xí nghiệp thuộc loại hình công nghiệp lắp ráp điện tử, tin học, cơ khí chế tạo, công nghệ kỹ thuật cao, công nghiệp dệt may (bao gồm cả giặt, nhuộm, in) và cụm tổ nhiệt điện (dùng nhiên liệu than) phục vụ dây chuyền dệt, các ngành công nghiệp nhẹ khác, kho ngoại quan,.

KCN Lai Vu. Với tổng diện tích đất của KCN được giao quản lý hơn 212 ha, trong đó 192,3 ha đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hiện tại đã có 15 doanh nghiệp đăng ký và hoạt động tại khu công nghiệp, trong đó có 06 doanh nghiệp đang tiến hành hoạt động; 05 doang nghiệp đang tiến hành xây dựng hạ tầng, 04 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động. Khi lấp đầy, tổng nhu cầu cấp nước cho Khu công nghiệp Lai Vu là 10.

Tổng lượng nước thải sinh hoạt xả thải ra môi trường ước tính 7500 m3/ng.đ, tương đương khoảng 570 m3/giờ. Nước thải của khu vực này có đặc trưng tương tự nước thải sinh hoạt nên rất thích hợp cho xử lý sinh học. Sau khi phân tích ưu nhược điểm của một số công nghệ đã được áp dụng và xem xét các yếu tố như lưu lượng, nồng độ và thành phần các chất ô nhiễm trong nước thải, điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội thì công nghệ được lựa chọn là hệ thống AAO (Anaerobic – Anoxic – Aerobic). Đề tài đã thực hiện tính toán, thiết kết hệ thống xử lý nước thải đảm bảo tiêu chuẩn xử lý QCVN 14:2008/BTNMT (cột A), cho phép thải vào các nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.

Từ khóa: Khu công nghiệp, Nước thải sinh hoạt, Công nghệ AAO. x THESIS ABSTRACT Lai Vu Industrial Park, Kim Thanh District, Hai Duong Province was approved in 2007. Due to the economic downturn and related issues, in 2015 the nature of the industrial zone to be adjusted: the centralized industrial park including factories, specialized factories serve the shipbuilding industry; factories and enterprises of industrial type electronic assembly, computer science, mechanical engineering, high technology, textile industry (including washing, dyeing, printing) and thermal structure clusters (coal-fueled) serving the textile chain, the other light industry, warehouse,. Lai Vu industrial Park.

With a total land area of the zone assigned to manage more than 212 hectares, including 192.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Khu Công Nghiệp Lai Vu" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình và công nghệ xử lý nước thải trong các khu công nghiệp, đặc biệt là khu công nghiệp Lai Vu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các điểm chính bao gồm các phương pháp xử lý hiện đại, tiêu chuẩn chất lượng nước thải, và lợi ích kinh tế từ việc tái sử dụng nước thải.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu cố định chủng vi khuẩn pseudomonas trong hệ thống lọc sinh học để xử lý nước thải công nghiệp chế biến sữa, nơi bạn sẽ tìm hiểu về ứng dụng vi sinh vật trong xử lý nước thải. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và thiết lập hệ thống quản lý nước thải khu công nghiệp hòa xá tỉnh nam định bằng phần mềm gis sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý nước thải bằng công nghệ GIS. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ thẩm định kinh tế và tài chính dự án xây dựng hệ thống xử lý nước thải khu công nghệ cao thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khía cạnh kinh tế của các dự án xử lý nước thải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp và công nghệ trong lĩnh vực xử lý nước thải.