Đồ án thiết kế và thi công hệ thống gọi món ăn từ xa tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống gọi món ăn từ xa, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆN NAY

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.5. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

1.7. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

2.1.1. Giới thiệu màn hình cảm ứng LCD TFT 7.0 UART HMI Touch

2.1.2. Dòng chip Wi-Fi ESP8266

2.1.3. CHUẨN GIAO TIẾP UART

2.2. GIỚI THIỆU VỀ FIREBASE

2.2.1. Các tính năng và lợi ích của Firebase

2.2.2. Hướng dẫn tạo một project với Firebase

2.3. PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG WEB SERVER

2.3.1. Những lưu ý khi sử dụng Web server

2.3.2. Cấu trúc cơ bản của HTML

2.3.3. Các thẻ HTML cơ bản

2.3.4. Cấu trúc cơ bản của một đoạn CSS

2.3.5. Ngôn ngữ JavaScript

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU VÀ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.1.1. Yêu cầu của hệ thống

3.1.2. Sơ đồ khối và chức năng mỗi khối

3.2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN CỨNG

3.2.1. Khối xử lý trung tâm

3.2.2. Khối hiển thị

3.3. SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

3.3.1. Hoạt động của hệ thống

3.4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHẦN MỀM

3.4.1. Yêu cầu của phần mềm

3.4.2. Lưu đồ giải thuật hệ thống chính

3.4.3. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn Sub

3.4.4. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn Menu

3.4.5. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn chọn bàn

3.4.6. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn tính tiền

3.4.7. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn Add

3.4.8. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn Type

3.4.9. Lưu đồ giải thuật chương trình con kiểm tra nút nhấn Home

3.4.10. Lưu đồ giải thuật chương trình nút nhấn qua trang

3.4.11. Thiết kế Web Server

3.4.12. Sơ đồ giải thuật hệ thống đăng nhập

3.4.13. Sơ đồ giải thuật phần chọn món

3.4.14. Phần mềm hỗ trợ lập trình

3.4.15. Phần mềm Visual Studio Code

3.4.16. Phần mềm Nextion Editor

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

4.1. KẾT QUẢ PHẦN CỨNG

4.2. KẾT QUẢ PHẦN MỀM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế hệ thống gọi món Tổng quan và yêu cầu

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế và thi công hệ thống gọi món ăn từ xa tại HCMUTE tập trung vào việc xây dựng một hệ thống cho phép khách hàng gọi món và thanh toán trực tiếp từ bàn ăn. Hệ thống gọi món online này nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ và trải nghiệm khách hàng. Giải pháp gọi món ăn từ xa này giải quyết vấn đề thiếu nhân viên phục vụ và thời gian chờ đợi dài tại các nhà hàng. Thiết kế hệ thống gọi món bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Phần cứng bao gồm màn hình cảm ứng (LCD TFT 7.0 UART HMI Touch) tại mỗi bàn, kết nối không dây (WLAN) với máy chủ. Phần mềm bao gồm ứng dụng đặt món trên màn hình cảm ứng và phần mềm gọi món HCMUTE trên máy chủ (Web Server) để quản lý đơn hàng, cập nhật thực đơn và thống kê doanh thu. Tích hợp thanh toán online cũng được xem xét trong thiết kế.

1.1 Yêu cầu hệ thống

Hệ thống cần đáp ứng các yêu cầu sau: Giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng trên ứng dụng gọi món HCMUTE. Khả năng truyền dữ liệu ổn định và nhanh chóng qua mạng WLAN. Khả năng quản lý đơn hàng hiệu quả trên hệ thống quản lý nhà hàng HCMUTE. Cơ sở dữ liệu hệ thống gọi món cần bảo mật và an toàn. An ninh hệ thống gọi món phải được đảm bảo. Phát triển hệ thống gọi món cần tối ưu chi phí và thời gian. Thời gian phát triển hệ thống gọi món phải được đáp ứng trong thời gian thực hiện đồ án. Thiết kế giao diện người dùng phải trực quan và dễ hiểu. Phát triển ứng dụng mobile để quản lý đơn hàng là một tính năng cần được xem xét. Ngôn ngữ lập trình gọi món cần phù hợp và hiệu quả. Framework phát triển ứng dụng cần được lựa chọn sao cho phù hợp. Mô hình dữ liệu hệ thống gọi món cần được thiết kế hợp lý.

1.2 Phạm vi nghiên cứu

Đồ án tập trung vào thiết kế và triển khai hệ thống đặt món ăn online tại HCMUTE. Thiết kế website gọi món không nằm trong phạm vi nghiên cứu. Quản lý đơn hàng online là một phần quan trọng trong hệ thống. Kiểm thử hệ thống gọi món được thực hiện để đảm bảo chất lượng. Bảo trì hệ thống gọi món là một vấn đề cần được quan tâm sau khi triển khai. Case study hệ thống gọi món được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Chi phí phát triển hệ thống gọi món cần được ước lượng. Sinh viên HCMUTE tham gia vào việc thiết kế và triển khai hệ thống. Việc sử dụng công nghệ thông tin HCMUTE được ưu tiên. Dữ liệu dự án tốt nghiệp HCMUTE được sử dụng để làm cơ sở. Trường Đại học HCMUTE hỗ trợ trong việc thực hiện dự án.

II. Thiết kế phần cứng và phần mềm

Phần cứng bao gồm màn hình cảm ứng LCD TFT 7.0 inch, module WiFi ESP8266, và mạch nguồn. Lập trình hệ thống gọi món được thực hiện trên nền tảng ESP8266 sử dụng ngôn ngữ C. Database hệ thống gọi món được lưu trữ trên Firebase. Hệ thống gọi món tại HCMUTE sử dụng giao thức truyền dữ liệu UART để kết nối giữa màn hình cảm ứng và ESP8266. Thiết kế ứng dụng gọi món tập trung vào tính đơn giản, dễ sử dụng và hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến một hệ thống ổn định và dễ bảo trì.

2.1 Thiết kế phần cứng

Thiết kế phần cứng tập trung vào sự đơn giản và độ tin cậy. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất. Sơ đồ nguyên lý hệ thống được trình bày chi tiết. Mạch nguồn được thiết kế để cung cấp điện áp ổn định cho các thiết bị. Kết nối giao tiếp UART giữa màn hình cảm ứng và ESP8266 được thực hiện một cách cẩn thận. Hệ thống quản lý nhà hàng HCMUTE sẽ được kết nối với hệ thống gọi món. Kiểm thử hệ thống được thực hiện để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống. Việc lựa chọn ESP8266 là do tính năng tích hợp WiFi, giá thành thấp và dễ sử dụng. Hệ thống gọi món HCMUTE được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhà hàng. Dự án tốt nghiệp HCMUTE này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào thực tiễn.

2.2 Thiết kế phần mềm

Phần mềm được thiết kế với giao diện người dùng thân thiện. Phát triển hệ thống gọi món được thực hiện trên nền tảng Firebase. Ứng dụng gọi món HCMUTE trên màn hình cảm ứng cho phép khách hàng dễ dàng chọn món và thanh toán. Phần mềm gọi món HCMUTE trên máy chủ cho phép quản lý đơn hàng, thực đơn và thống kê doanh thu. Firebase được chọn làm cơ sở dữ liệu vì tính dễ sử dụng, khả năng mở rộng và khả năng đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Ngôn ngữ lập trình gọi món được chọn dựa trên khả năng tích hợp với các thư viện hỗ trợ. Mô hình dữ liệu hệ thống gọi món được thiết kế sao cho dễ dàng truy xuất và cập nhật. Việc thiết kế phần mềm chú trọng đến tính bảo mật và an toàn dữ liệu. Kiểm thử phần mềm được thực hiện để đảm bảo chất lượng của hệ thống. Bảo trì phần mềm được xem xét để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài.

III. Kết quả và hướng phát triển

Đồ án đã hoàn thành việc thiết kế và triển khai một hệ thống gọi món từ xa. Hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Kết quả phần cứng cho thấy hệ thống hoạt động hiệu quả. Kết quả phần mềm cho thấy giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục trong tương lai. Hạn chế và hướng phát triển của đề tài bao gồm việc mở rộng chức năng thanh toán trực tuyến và tích hợp với các hệ thống quản lý nhà hàng khác.

3.1 Kết quả đạt được

Đồ án đã xây dựng thành công một hệ thống gọi món ăn từ xa hoạt động ổn định. Hệ thống gọi món online cho phép khách hàng gọi món một cách dễ dàng. Phần mềm gọi món HCMUTE hoạt động hiệu quả trên cả màn hình cảm ứng và máy chủ. Tích hợp thanh toán online được thực hiện một phần. Quản lý đơn hàng online được thực hiện hiệu quả. An ninh hệ thống gọi món được đảm bảo ở mức độ nhất định. Kiểm thử hệ thống gọi món cho thấy hiệu quả cao. Mô hình dữ liệu hệ thống gọi món được thiết kế hợp lý. Trường Đại học HCMUTE đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đồ án. Sinh viên HCMUTE đã hoàn thành tốt nhiệm vụ.

3.2 Hướng phát triển

Tích hợp thêm tính năng thanh toán online an toàn và tiện lợi. Mở rộng chức năng quản lý nhà hàng, bao gồm quản lý nhân viên, nguyên vật liệu, và báo cáo doanh thu. Cải thiện giao diện người dùng, làm cho nó trực quan và hấp dẫn hơn. Tích hợp với các hệ thống quản lý nhà hàng phổ biến khác. Phát triển ứng dụng di động cho phép khách hàng đặt món trước. Thực hiện bảo trì hệ thống gọi món thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định. Nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu suất hệ thống. Xem xét việc tích hợp với các hệ thống AI để tự động hóa các tác vụ. Hệ thống gọi món tại HCMUTE có thể được mở rộng cho các nhà hàng khác. Dự án tốt nghiệp HCMUTE này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thực hiện và bố cục đồ án. Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Giới thiệu về phần cứng của hệ thống, các chuẩn truyền dữ liệu, Firebase, Web Server. Chương 3: Thiết Kế Và Xây Dựng Hệ Thống Trình bày sơ đồ khối của hệ thống, giải thích các khối, quy trình hoạt động. Trình bày và giải thích sơ đồ nguyên lý.

Chương 4: Thi Công Hệ Thống Tiến hành kết nối và kiểm tra hệ thống, lưu đồ giải thuật, thiết kế giao diện web và giới thiệu các phần mềm lập trình. Chương 5: Kết Luận Và Hướng Phát Triển Đề Tài Trình bày kết quả đã đạt được, những hạn chế và hướng phát triển đề tài. 3 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ngày nay, những ứng dụng của vi điều khiển, màn hình cảm ứng LCD TFT, máy vi tính,… đã đi sâu vào đời sống sinh hoạt và sản xuất của con người. Thực tế hiện nay hầu hết các thiết bị điện dân dụng đều có sự góp mặt của vi điều khiển và vi xử lý.

Ứng dụng vi điều khiển trong thiết kế hệ thống làm giảm chi phí thiết kế và hạ giá thành sản phẩm đồng thời nâng cao tính ổn định của thiết bị và hệ thống. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2. Giới thiệu màn hình cảm ứng LCD TFT 7.0 UART HMI Touch Ngày nay, thiết bị hiển thị LCD TFT (Liquid Crystal Display Thin Film Transistor) được sử dụng rất nhiều trong các ứng dụng của vi điều khiển. Màn hình cảm ứng TFT được kết nối với vi điều khiển thông qua các port xuất nhập, cũng có thể kết nối trực tiếp với các chân giao tiếp theo các chuẩn truyền dữ liệu thông dụng như: SPI, UART….

Màn hình cảm ứng T FT được sử dụng ở đây là LCD TFT 7.0 UART HMI Touch sử dụng IC TJC8048T070_011R. Sau đây là những mô tả chính về LCD TFT: 4 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Hình 2.1: Đặc điểm của LCD TFT 7.0 UART HMI Touch 5 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Các thông số kỹ thuật:  Màn hình 7 inch  Có chức năng cảm ứng đa điểm  Sử dụng IC: TJC8048T070_011R  Phân giải 800X480  Giao tiếp UART  Điện áp 4.75 ~ 7v  Bộ nhớ 16MB  Ram 3584 Byte  Nhiệt độ -20 ~700C Hình 2.2: Hình ảnh mặt trước LCD TFT 7.0 UART HMI Touch 6 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Hình 2.3: Hình ảnh mặt sau LCD TFT 7.0 UART HMI Touch Màn hình LCD TFT 7.0 UART HMI Touch hỗ trợ rất nhiều tính năng: cảm ứng đa điểm, chỉ sử dụng 1 cổng nối tiếp để giao tiếp (giúp tránh khỏi những rắc rối về hệ thống dây điện), 16 bit màu RGB, bộ nhớ Flash 16M, 2KB RAM, có chế độ Sleep và đánh thức bằng cách chạm vào màn hình. Đặc biệt, lý do chính mà nhóm chọn sử dụng LCD TFT 7.0 UART HMI Touch là do màn hình có phần mềm hỗ trợ tạo giao diện bao gồm các đặc tính: Button,Text, Scrolling text, Picture, Slider, Crop, Progress Bar… Ở đề tài này, nhóm sử dụng các tính năng như:  Button: tạo nút nhấn để bắt sự kiện, khi nhấn vào nút sẽ thực thi một chương trình nào đó, cụ thể ở đề tài này các nút nhất được sử dụng chủ yếu để chọn món và tính tiền.  Scrolling text: tạo ra một dòng text dịch chuyển, cụ thể ở đề tài này nhóm sử dụng để trang trí, tăng tính sinh động cho giao diện màn hình.

7 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an  Picture: chèn ảnh cho giao diện, cụ thể ở đề tài này nhóm sử dụng tính năng này đề chèn ảnh nền cho màn hình cảm ứng. Màn hình LCD TFT 7.0 UART HMI Touch có hỗ trợ một cổng UART gồm 4 dây tương ứng với với các chân: GND, RX, TX, VCC để phục vụ cho việc giao tiếp truyền nhận dữ liệu giữa màn hình với MCU. Chức năng của các chân này được mô tả trong bảng dưới đây: Bảng 2.1: Chức năng các chân của LCD TFT 7.0 UART HMI Touch Số thứ tự chân Ký hiệu chân Mức Mô tả 1 GND 0V Nối đất 2 RX Chân nhận dữ liệu 3 TX Chân truyền dữ liệu 4 VCC 5V Nối nguồn 5V 2. Dòng chip Wi-Fi ESP82665V5 V Sau khi tìm hiểu về chuẩn truyền dữ liệu UART, nhóm sẽ tiếp tục trình bày về 5V dòng chip wifi ESP8266, đây là vi điều khiển đóng vai trò là bộ xử lý trung tâm của hệ thống.

Chip ESP8266 được phát triển bởi Espessif để cung cấp giải pháp giao tiếp Wi- Fi cho các thiết bị IoT. Điểm đặc biệt của dòng ESP8266 là nó được tích hợp các mạch RF như balun, antenna switches, TX power amplifier và RX filter ngay bên trong chip với kích thước rất nhỏ chỉ 5x5mm nên các board sử dụng ESP8266 không cần kích thước board lớn cũng như không cần nhiều linh kiện xung quanh. Ngoài ra, giá thành của ESP8266 cũng rất đủ thấp để hấp dẫn các nhà phát triển sản phẩm IoT. Cấu hình đặc tính của dòng chip ESP8266 có thể tóm tắt như sau:  Sử dụng 32-bit MCU core có tên là Tensilica  Tốc độ system clock có thể set ở 80MHz hoặc 160MHz  Không tích hợp bộ nhớ Flash để lưu chương trình  Tích hợp 50KB RAM để lưu dữ liệu ứng dụng khi chạy  Có đầy đủ các ngoại vi chuẩn đê giao tiếp như 17 GPIO, 1 Slave SDIO, 3 SPI, 1 I2C, 1 I2S, 2 UART, 2 PWM 8 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an  Tích hợp các mạch RF để truyền nhận dữ liệu ở tần số 2.4GHz  Hỗ trợ các hoạt động truyền nhận các IP packages ở mức hardware như Acknowledgement, Fragmentation và Defragmentation, Aggregation, Frame Encapsulation v.v…(và phần stack TCP/IP sẽ được thực hiện trên firmware của ESP8266) Hiện tại AI-Thinker sản xuất 14 loại module cho ESP từ module ESP-01 đến ESP- 14.

Ở thị trường Việt Nam thì các module là ESP-01, ESP-07 và ESP-12, ESP NodeMCU khá phổ biến. Dưới đây nhóm sẽ liệt kê các ESP phổ biến và có mặt tại thị trường Việt Nam: a.4: Hình ảnh ESP-01 Hình 2.5: Sơ đồ chân của ESP-01 9 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Đặc tính của ESP-01:  Sử dụng on-board PCB antenna.  Có 2 LED trên board để báo nguồn và báo TX.  Cung cấp 3 chân GPIO (GPIO0, GPIO2 và GPIO6) và 2 chân TXD/RXD cho UART  Dung lượng SPI Flash 4Mbyte.

 Đưa chân ra jumper nên có thể kết nối trực tiếp với các board khác 1 cách nhanh chóng và dễ dàng.6: Hình ảnh Module ESP-07 Hình 2.7: Sơ đồ chân của ESP-07 Đặc tính của ESP-01: 10 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an  Sử dụng chip anten on-board và có IPEX connector hỗ trợ gắn thêm anten ngoài để tăng khoảng cách truyền.  Có 2 LED trên board để báo nguồn và báo TX.  Đưa ra 9 chân GPIO, 2 chân TX/RX cho UART, 1 chân REST để reset chip, 1 chân ADC, 1 chân CH_PD để đưa chip vào chế độ low power.  Dung lượng SPI Flash trên board là 4MByte.

 Có thể hàn thêm jumper để kết nối trực tiếp với board khác hoặc hàn trực tiếp lên board ứng dụng.8: Hình ảnh của ESP-12E Hình 2.9: Sơ đồ chân của ESP-12E 11 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Đây là ESP mà nhóm sử dụng cho Kit ESP8266 NodeMCU V3 để làm khối điều khiển trung tâm của hệ thống. Đặc tính của ESP-12E:  Sử dụng PCB anten on-board.  Đưa ra 11 chân GPIO, 2 chân TX/RX cho UART, các chân cho SPI, chân RST để reset chip, 1 chân ADC.  Dung lượng SPI Flash là 4MByte.

 Có thể hàn jumper để căm dây vào các board khác hoặc hàn trực tiếp lên board ứng dụng. Sau đây là hình ảnh Kit thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU V3: Hình 2.10: Hình ảnh Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU V3 12 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Hình 2.11: Sơ đồ chân Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU V3 Kit RF thu phát Wifi ESP8266 NodeMCU V3 được dùng cho các ứng dụng cần kết nối, thu thập dữ liệu và điều khiển qua sóng Wifi, đặc biệt là các ứng dụng liên quan đến IoT. Thông số kỹ thuật:  IC chính: ESP8266 Wifi SoC.  Phiên bản firmware: NodeMCU Lua.

 Chip nạp và giao tiếp UART: CH340.  GPIO tương thích hoàn toàn với firmware Node MCU.  Cấp nguồn: 5VDC MicroUSB hoặc Vin.  GIPO giao tiếp mức 3.

 Tích hợp Led báo trạng thái, nút Reset, Flash.  Tương thích hoàn toàn với trình biên dịch Arduino.  Kích thước: 59 x 32mm. 13 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an 2.

CHUẨN GIAO TIẾP UART Do màn hình cảm ứng LCD TFT trong đề tài sử dụng giao tiếp UART để truyền nhận dữ liệu với vi điều khiển, nên sau đây chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về chuẩn giao tiếp này nhé. UART (Universal Asynchronous Receive/Transmit) là chuẩn giao tiếp truyền nhận dữ liệu không đồng bộ (nghĩa là 2 thiết bị giao tiếp với nhau cần phải biết được các thông số của khung truyền như tốc độ,độ dài khung,số bit stop,bit parity. Có thể nói chuẩn UART là một trong những giao tiếp phổ biến và dễ sử dụng nhất,dùng để truyền nhận dữ liệu giữa 2 hay nhiều thiết bị khác nhau không nhất thiết là vi điểu khiển.12: Hình ảnh kết nối giao tiếp UART giữa hai thiết bị Như vậy, quá trình truyền dữ liệu theo chuẩn UART sẽ diễn ra như thế nào? Đầu tiên chúng ta hãy tìm hiểu các thông số quan trọng trong quá trình giao tiếp không đồng bộ này, các thông số ở đây bao gồm: tốc độ, khung truyền, start bit, stop bit, data bit, pariti bit… Hình 2.13: Quá trình truyền dữ liệu theo chuẩn UART 14 KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO do an Start là bit đầu tiên được truyền trong một frame truyền, bit này có chức năng báo cho thiết bị nhận biết rằng có một gói dữ liệu sắp được truyền tới. Start là bit bắt buộc phải có trong khung truyền, và nó là một bit thấp (0).

Data hay dữ liệu cần truyền là thông tin chính mà chúng ta cần gởi và nhận. Số lượng bit data tùy thuộc vào các loại vi điều khiển khác nhau, thường thì data có 8 bit. Trong truyền thông nối tiếp UART, bit có trọng số nhỏ nhất (LSB – Least Significant Bit, bit bên phải) của data sẽ được truyền trước và cuối cùng là bit có trọng số lớn nhất (MSB – Most Significant Bit, bit bên trái). Tuy nhiên thứ tự truyền này có thể được cài đặt bởi người dùng.

Parity là bit dùng để kiểm tra dữ liệu truyền có đúng không (một cách tương đối). Có 2 loại parity là parity chẵn (even parity) và parity lẻ (odd parity).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế hệ thống gọi món ăn từ xa tại HCMUTE" trình bày một giải pháp công nghệ hiện đại nhằm cải thiện trải nghiệm đặt món ăn cho khách hàng. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian cho người dùng mà còn tối ưu hóa quy trình phục vụ tại các nhà hàng, quán ăn. Qua đó, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành dịch vụ ẩm thực, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các dự án công nghệ khác tại HCMUTE, hãy tham khảo bài viết Đồ án hcmute thiết kế hệ thống voip dựa trên nền tảng asterisk, nơi bạn có thể khám phá cách mà công nghệ VoIP có thể được áp dụng trong lĩnh vực ẩm thực. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute phát triển hệ thống quản lý cửa hàng trang trí tiệc cưới cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc quản lý và tối ưu hóa dịch vụ trong ngành tổ chức sự kiện. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đồ án hcmute thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát võng cho trẻ em, một ứng dụng công nghệ khác trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong đời sống.