Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động quản lý và vận hành của các văn phòng, cơ quan và doanh nghiệp, thông tin liên lạc thoại là một trong những nhu cầu thiết yếu hàng đầu. Trước đây, các tổ chức chủ yếu sử dụng hệ thống tổng đài nhánh riêng tương tự (Analog PBX) hoạt động dựa trên đường truyền dây bưu điện thuộc mạng điện thoại chuyển mạch công cộng (PSTN). Các hệ thống phần cứng truyền thống từ các nhà cung cấp như Panasonic, Siemens, Ericsson, Avaya, NEC-Nitsuko, Alcatel, Nortel, Lucent, LG hay Samsung đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao, quy trình triển khai phức tạp và gặp nhiều hạn chế khi cần mở rộng quy mô máy nhánh hoặc tích hợp các dịch vụ giá trị gia tăng.
Sự phát triển của hạ tầng mạng Internet và công nghệ chuyển mạch gói đã thúc đẩy sự ra đời của công nghệ thoại qua giao thức Internet (Voice over Internet Protocol - VoIP) từ những năm 1970 và chính thức áp dụng tại Việt Nam từ năm 1988. VoIP cho phép tích hợp mạng thoại, mạng số liệu và mạng báo hiệu trên cùng một cơ sở hạ tầng IP duy nhất, giúp tối ưu hóa chi phí đường truyền liên lạc đường dài và chi phí quản lý vận hành. Trong bối cảnh đó, Asterisk nổi lên như một giải pháp phần mềm mã nguồn mở chạy trên hệ điều hành Linux, cung cấp đầy đủ các tính năng của một tổng đài IP PBX hiện đại, cho phép linh hoạt cấu hình và mở rộng chức năng mà không phụ thuộc vào phần cứng độc quyền.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống VoIP dựa trên nền tảng Asterisk" được thực hiện nhằm nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ VoIP và triển khai mô hình tổng đài IP ứng dụng thực tế. Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 nội dung chính:
- Xây dựng mô hình tổng đài nội bộ dựa trên nền tảng mã nguồn mở Asterisk.
- Thiết lập và cấu hình các chức năng cơ bản của tổng đài IP (quản lý máy nhánh, định tuyến, phản hồi thoại tự động).
- Mô phỏng tổng đài nhà mạng cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để kiểm thử các cuộc gọi ra mạng bên ngoài.
- Thực hiện cuộc gọi nội bộ và cuộc gọi liên mạng bằng điện thoại thông minh (smartphone) thông qua kết nối mạng không dây Wifi.
- Tìm hiểu, phân tích nguyên lý hoạt động và các giao thức truyền thông cốt lõi trong mạng VoIP.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống tổng đài phần mềm Asterisk tích hợp trong bản phân phối Elastix 4.0, các giao thức báo hiệu (SIP, H.323), giao thức truyền thông đa phương tiện thời gian thực (RTP/RTCP), cùng các thiết bị đầu cuối gồm phần mềm gọi điện trên máy tính (X-Lite) và ứng dụng di động trên smartphone (IS mobile). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong mô hình thử nghiệm tại phòng thí nghiệm thông qua hệ thống máy ảo VMware, kết nối mạng cục bộ (LAN) và mạng Wifi nội bộ, được thực hiện từ ngày 05/09/2019 đến ngày 29/12/2019 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật
Tổng đài đóng vai trò là thiết bị trung gian chuyển mạch giúp thiết lập và duy trì cuộc gọi giữa các thuê bao. Đồ án phân biệt hai loại hình tổng đài chính: tổng đài Analog truyền thống sử dụng đường line bưu điện và tổng đài IP hoạt động dựa trên công nghệ chuyển gói tin trên nền tảng mạng IP.
Các kiểu kết nối trong công nghệ VoIP được phân loại thành ba mô hình:
- Computer to Computer: Kết nối thoại trực tiếp giữa hai máy tính thông qua phần mềm và máy chủ VoIP (như Skype, Zalo, Facebook), yêu cầu thiết bị phần cứng gồm tai nghe, micro và card âm thanh.
- Computer to Phone: Dịch vụ có thu phí cho phép máy tính kết nối tới thuê bao điện thoại thông thường thông qua phần mềm chuyên dụng (như VDC evoiz, NetNam).
- Phone to Phone: Kết nối giữa hai điện thoại truyền thống có gắn thêm bộ chuyển đổi VoIP Adapter (chuyển đổi cổng RJ11 sang RJ45) để kết nối vào hạ tầng mạng IP.
Quá trình truyền dẫn thoại trong mạng VoIP gồm hai giai đoạn: thiết lập cuộc gọi (Call Setup) để xác định vị trí thuê bao nhận và xử lý dữ liệu thoại (Voice Data Processing). Quá trình số hóa tín hiệu âm thanh tương tự (analog) sang tín hiệu số (digital) trải qua 4 bước:
- Lấy mẫu (Sampling): Tần số lấy mẫu trong VoIP thường là 8 KHz (đáp ứng phổ năng lượng thoại lên đến 10 KHz) theo nguyên tắc tần số lấy mẫu phải lớn hơn hoặc bằng hai lần băng thông tín hiệu.
- Lượng tử hóa (Quantization): Chuyển đổi các mức biên độ mẫu sang giá trị nhị phân. Mẫu 8 bit cung cấp 256 mức giá trị (từ -128 đến +127) nhưng có độ nhiễu cao; mẫu 16 bit cung cấp 65.536 mức giá trị (từ -32.768 đến +32.767) giúp giảm thiểu tạp âm chuyển đổi.
- Mã hóa (Encoding): Gán các chuỗi bit nhị phân biểu diễn dấu và độ lớn biên độ của mẫu tín hiệu theo các kỹ thuật như PCM, TDM, FDM.
- Nén giọng nói (Voice Compression): Sử dụng các thuật toán nén để giảm tốc độ bit truyền dẫn nhằm tiết kiệm băng thông mạng.
Chất lượng dịch vụ thoại (QoS) trong VoIP chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi ba nhân tố:
- Độ trễ (Delay): Trễ truyền dẫn gây ra hiện tượng dội âm (echo) và chồng tiếng giữa các bên đàm thoại.
- Biến thiên độ trễ (Jitter): Sự chênh lệch thời gian đến của các gói tin, được xử lý bằng các bộ đệm thu thập gói tin trước khi phát lại.
- Mất gói tin (Packet Loss): Do đặc thù truyền thông thời gian thực không sử dụng cơ chế truyền lại của TCP, tỷ lệ mất gói vượt quá 10% sẽ làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc gọi.
Khung giao thức báo hiệu
Hệ thống VoIP vận hành dựa trên hai nhóm giao thức báo hiệu tiêu chuẩn là H.323 và SIP:
- Chuẩn H.323 (ITU-T): Là tập hợp các giao thức gồm H.225 (báo hiệu cuộc gọi), H.245 (điều khiển kênh đa phương tiện), H.235 (bảo mật và chứng thực), H.450/H.391 (dịch vụ bổ sung), T.120 (chia sẻ dữ liệu) và RTP (truyền tải âm thanh/hình ảnh). Cấu trúc mạng gồm 4 thành phần: Terminal, Gateway, MCU (Multipoint Control Unit) và Gatekeeper (quản lý vùng Zone và cấp quyền thông qua các bản tin ARQ/ACF).
- Giao thức SIP (IETF): Giao thức lớp ứng dụng dạng văn bản (Text, UTF-8), sử dụng các bản tin cơ bản gồm INVITE, ACK, BYE, CANCEL, REGISTER, OPTIONS, INFO. Các thực thể mạng SIP bao gồm: User Agent (UAC và UAS), Proxy Server, Redirect Server, Registrar Server và Location Server.
| Tiêu chí so sánh |
Giao thức H.323 |
Giao thức SIP |
| Tổ chức ban hành |
ITU-T |
IETF |
| Mô hình kiến trúc |
Kế thừa cấu trúc viễn thông Q.931 / Q.SIG |
Kế thừa cấu trúc web HTTP / SMTP |
| Định dạng bản tin |
Nhị phân (Binary) |
Dạng chuỗi văn bản (Text, UTF-8) |
| Trễ thiết lập cuộc gọi |
6 - 7 RTT hoặc lớn hơn |
Xấp xỉ 1,5 RTT |
| Giám sát trạng thái |
Gatekeeper giám sát liên tục suốt cuộc gọi |
Hỗ trợ giám sát trong lúc thiết lập hoặc suốt cuộc gọi |
| Báo hiệu quảng bá |
Không hỗ trợ |
Có hỗ trợ |
| Bảo mật & Xác thực |
Xác thực qua Gatekeeper theo chuẩn H.235 |
Đăng ký tại Registrar Server, hỗ trợ xác nhận và mã hóa |
| Định vị & Định tuyến |
Sử dụng chuẩn E.164 hoặc tên ảo thông qua Gatekeeper |
Sử dụng địa chỉ SIP URL thông qua Redirect/Location Server |
| Khả năng mở rộng |
Phức tạp, hạn chế |
Đơn giản, linh hoạt, dễ mở rộng |
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết viễn thông và phương pháp thực nghiệm thiết kế hệ thống. Quá trình triển khai bao gồm cài đặt hệ thống máy ảo, cấu hình các dịch vụ tổng đài mã nguồn mở Elastix 4.0, thiết lập định tuyến trung kế (SIP Trunk), cấu hình tương tác thoại tự động (IVR) và kiểm thử thực tế các luồng cuộc gọi bằng phần mềm máy trạm, ứng dụng di động và kiểm tra tính liên tục của kết nối mạng qua lệnh ping.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Kiến trúc mô hình mạng
Mô hình hệ thống thử nghiệm được thiết kế bao gồm:
- 02 Máy chủ tổng đài: Cài đặt trên máy ảo VMware, trong đó 01 máy chủ đóng vai trò tổng đài nội bộ (Local PBX) và 01 máy chủ đóng vai trò tổng đài nhà mạng giả lập (ISP PBX).
- 03 Thiết bị máy trạm Client: Sử dụng máy tính cá nhân cài đặt phần mềm Softphone X-Lite để kết nối máy nhánh.
- 02 Thiết bị di động thông minh: Cài đặt ứng dụng IS mobile kết nối thông qua mạng không dây Wifi.
- Hạ tầng truyền dẫn: Router mạng cục bộ LAN và bộ phát sóng Wifi phục vụ việc gán địa chỉ IP và truyền tải gói tin SIP/RTP.
Thông số cấu hình và quy trình triển khai
Máy ảo Elastix 4.0 được cấu hình với các thông số kỹ thuật: bộ nhớ RAM 1 GB, dung lượng ổ cứng ảo 20 GB, sử dụng tệp ảnh ISO cài đặt Elastix 4.0 trên nền tảng Linux. Tài khoản quản trị hệ thống Linux mặc định là root với mật khẩu 123. Sau khi hoàn tất cài đặt, hệ thống tổng đài được quản trị qua giao diện web với tài khoản admin và mật khẩu 123.
| Thành phần triển khai |
Thông số kỹ thuật / Đối tượng thiết lập |
Chức năng chi tiết |
| Máy ảo tổng đài Local |
Elastix 4.0 (RAM 1 GB, HDD 20 GB) |
Quản lý máy nhánh nội bộ, xử lý định tuyến và IVR |
| Máy ảo tổng đài ISP |
Elastix 4.0 (Giả lập nhà mạng) |
Tiếp nhận cuộc gọi ngoại mạng thông qua đầu số 19002019 |
| Máy nhánh nội bộ |
Extension 2000, Extension 2001, Extension 3000 |
Phân bổ cho máy tính (X-Lite) và điện thoại (IS mobile) |
| Kết nối trung kế (SIP Trunk) |
Đường Trunk kết nối giữa Local PBX và ISP PBX |
Liên kết hai tổng đài để truyền tải cuộc gọi liên mạng |
| Định tuyến cuộc gọi |
Outbound Routes & Inbound Routes |
Chuyển tiếp cuộc gọi đi ra mạng ngoài và tiếp nhận cuộc gọi vào |
| Hệ thống IVR |
System Recordings & IVR Menu |
Phát file âm thanh chào và phân nhánh theo phím bấm |
| Hệ thống Autocall |
Tệp kịch bản .call và tệp dữ liệu .csv qua WinSCP |
Tự động quay số và phát thông điệp tới danh sách thuê bao |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tổng quan về nhu cầu liên lạc thoại trong doanh nghiệp và sự hình thành các trung tâm chăm sóc khách hàng (Call Center). Tác giả phân tích những hạn chế của hệ thống tổng đài Analog truyền thống về chi phí và khả năng mở rộng, từ đó nêu bật vai trò của công nghệ VoIP và phần mềm tổng đài Asterisk. Chương này xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và tóm tắt bố cục toàn bộ đồ án gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết chi tiết về tổng đài viễn thông và công nghệ VoIP. Tác giả phân tích ba mô hình kết nối (Computer to Computer, Computer to Phone, Phone to Phone), 4 thành phần phần cứng cơ bản trong mạng VoIP (Gateway, VoIP Server, IP Network, End User Equipments) và 4 bước số hóa tín hiệu âm thanh (Sampling, Quantization, Encoding, Voice Compression). Chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ (Delay, Jitter, Packet Loss), đồng thời đi sâu vào cơ chế hoạt động, định dạng bản tin và so sánh đối sánh chi tiết giữa hai giao thức H.323 và SIP. Phần cuối chương giới thiệu kiến trúc mã nguồn mở của Asterisk chạy trên hệ điều hành Linux cùng các tính năng như IVR, voicemail và phân phối cuộc gọi tự động (ACD).
Chương 3: Thiết lập mô hình hệ thống và cấu hình
Chương 3 mô tả chi tiết toàn bộ quy trình xây dựng và cấu hình hệ thống thử nghiệm. Tác giả trình bày các yêu cầu phần cứng, sơ đồ kiến trúc mô hình tổng đài kép (Local PBX và ISP PBX) và hướng dẫn từng bước cài đặt Elastix 4.0 trên máy ảo VMware (thiết lập card mạng, múi giờ, ngôn ngữ, mật khẩu quản trị). Nội dung cấu hình bao gồm: tạo máy nhánh SIP Extension (2000, 2001, 3000), đăng ký tài khoản trên Softphone X-Lite, tạo máy nhánh ISP (19002019), thiết lập đường trung kế SIP Trunk, cấu hình Outbound Routes, Inbound Routes, thiết lập menu trả lời tự động IVR bằng System Recordings, sử dụng phần mềm WinSCP để đẩy file kịch bản .call và file danh sách .csv phục vụ tính năng Autocall, và cấu hình ứng dụng IS mobile trên smartphone kết nối qua mạng Wifi.
Chương 4: Kết quả thực hiện
Chương 4 ghi nhận các kết quả thử nghiệm thực tế dựa trên các kịch bản kiểm thử đã thiết lập:
- Thực hiện cuộc gọi nội bộ thành công giữa các máy nhánh sử dụng Softphone X-Lite (Extension 2001 và 3000).
- Thực hiện cuộc gọi ngoại mạng từ máy nhánh nội bộ 2001 đến đầu số giả lập nhà mạng ISP 19002019 thông qua đường SIP Trunk.
- Vận hành thử nghiệm thành công tính năng Autocall, hệ thống tự động khởi tạo cuộc gọi đồng thời đến Extension 2001 và đầu số 19002019 để phát nội dung thoại ghi âm sẵn.
- Thực hiện cuộc gọi không dây qua mạng Wifi giữa ứng dụng IS mobile (Extension 2000) trên smartphone và Softphone X-Lite (Extension 2001) trên máy tính.
- Đánh giá chất lượng và độ ổn định của kết nối mạng thông qua bảng số liệu kiểm tra thời gian đáp ứng của lệnh ping giữa các thiết bị đầu cuối và máy chủ tổng đài.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được đối với việc thiết kế và cấu hình hệ thống tổng đài VoIP trên nền tảng Asterisk/Elastix 4.0. Tác giả đưa ra các nhận định về mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu nhằm nâng cấp hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm
Quá trình triển khai và kiểm thử hệ thống đạt được các kết quả cụ thể:
- Cài đặt và vận hành ổn định hệ thống tổng đài IP trên máy ảo VMware sử dụng bản phân phối Elastix 4.0 (Asterisk PBX) với đầy đủ quyền quản trị qua giao diện web.
- Đăng ký và kết nối thành công các máy nhánh nội bộ (Extension 2000, 2001, 3000) trên phần mềm X-Lite và ứng dụng di động IS mobile.
- Thiết lập thành công trung kế SIP Trunk giữa tổng đài nội bộ và tổng đài ISP, thực hiện chuyển tiếp cuộc gọi liên tổng đài tới đầu số dịch vụ 19002019.
- Xây dựng hoàn chỉnh kịch bản trả lời tự động IVR cho phép điều hướng cuộc gọi theo nhu cầu người dùng.
- Vận hành tính năng cuộc gọi tự động Autocall bằng cách nạp tệp điều khiển
.call và danh sách số thuê bao .csv thông qua phần mềm WinSCP.
- Kiểm tra độ trễ mạng bằng lệnh ping cho thấy các gói tin phản hồi ổn định, đảm bảo thông số kỹ thuật cho truyền dẫn thoại thời gian thực trong mạng LAN/Wifi.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa chi tiết cơ sở lý thuyết về mạng chuyển mạch gói ứng dụng trong viễn thông, làm rõ sự khác biệt giữa hai chuẩn giao thức SIP và H.323.
- Xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trực quan về quy trình cài đặt, cấu hình và khắc phục sự cố cho hệ thống tổng đài IP mã nguồn mở Elastix 4.0.
- Chứng minh tính khả thi của giải pháp tích hợp điện thoại thông minh cá nhân vào hệ thống tổng đài doanh nghiệp thông qua sóng Wifi, giúp tiết kiệm chi phí mua sắm thiết bị phần cứng IP Phone chuyên dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Hệ thống mới được triển khai và đo kiểm trong phạm vi mạng cục bộ (LAN) và môi trường ảo hóa VMware, chưa được thử nghiệm thực tế trên môi trường mạng Internet công cộng với dải địa chỉ IP tĩnh.
- Mô hình tổng đài nhà mạng ISP chỉ dừng lại ở mức độ giả lập bằng một máy chủ ảo Elastix thứ hai thông qua SIP Trunk, chưa kết nối trực tiếp với mạng viễn thông thực tế qua các cổng giao tiếp phần cứng (như E1, FXO, GSM Gateway).
- Đồ án chưa thực hiện đo lường định lượng chuyên sâu các chỉ số chất lượng cảm nhận thoại theo thang điểm chuẩn MOS (Mean Opinion Score) khi có tải lưu lượng lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Triển khai hệ thống tổng đài Asterisk trên môi trường Internet thực tế, cấu hình bảo mật nâng cao để kết nối các chi nhánh văn phòng từ xa.
- Trang bị thêm các thiết bị phần cứng chuyên dụng như VoIP Gateway (FXS/FXO) và GSM Gateway để kết nối trực tiếp với mạng điện thoại cố định PSTN và mạng di động viễn thông.
- Nghiên cứu tích hợp các tính năng nâng cao gồm hàng đợi cuộc gọi thông minh (ACD), hệ thống phân tích báo cáo chi tiết cuộc gọi, tích hợp cơ sở dữ liệu quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và hội nghị truyền hình đa điểm (Video Conference).
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, Mạng máy tính và Công nghệ thông tin: Tham khảo cấu trúc đồ án tốt nghiệp kỹ thuật, phương pháp nghiên cứu lý thuyết viễn thông và các bước triển khai thực nghiệm hệ thống VoIP.
- Kỹ sư mạng và quản trị viên hệ thống: Tham khảo tài liệu hướng dẫn thực hành từng bước cấu hình máy chủ Elastix 4.0, thiết lập SIP Trunk, xây dựng kịch bản IVR và triển khai cuộc gọi tự động Autocall phục vụ công tác vận hành hệ thống thông tin liên lạc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng phần mềm và phiên bản nào để xây dựng hệ thống tổng đài IP?
Tác giả sử dụng phần mềm tổng đài mã nguồn mở Asterisk được tích hợp sẵn trong bản phân phối Elastix phiên bản 4.0, triển khai cài đặt trên nền tảng ảo hóa máy ảo VMware Workstation chạy hệ điều hành Linux.
2. Tần số lấy mẫu tiêu chuẩn trong mã hóa thoại VoIP được tác giả trình bày là bao nhiêu?
Theo nội dung cơ sở lý thuyết của đồ án, tần số lấy mẫu (Sampling Rate) trong VoIP thường được thiết lập là 8 KHz (đáp ứng phổ tần số khoảng 16 KHz), tuân theo quy tắc tần số lấy mẫu phải lớn hơn hoặc bằng hai lần băng thông tín hiệu để đảm bảo tái tạo chính xác tín hiệu âm thanh có dải năng lượng lên đến 10 KHz.
3. Giao thức SIP bao gồm những thực thể chức năng chính nào trong quá trình xử lý cuộc gọi?
Hệ thống mạng SIP bao gồm 5 thành phần cốt lõi: User Agents (UA - gồm UAC khởi tạo yêu cầu và UAS tiếp nhận phản hồi), Proxy Server (chuyển tiếp và định tuyến bản tin SIP), Redirect Server (chuyển hướng yêu cầu tới địa chỉ mới), Registrar Server (tiếp nhận bản tin đăng ký REGISTER của người dùng) và Location Server (lưu trữ và định vị địa chỉ IP hiện tại của thuê bao).
4. Tác giả thực hiện tính năng gọi tự động (Autocall) trên tổng đài bằng cách nào?
Tác giả sử dụng phần mềm WinSCP để kết nối giao thức truyền file vào cấu trúc thư mục máy chủ Elastix 4.0, sau đó nạp tệp kịch bản khởi tạo cuộc gọi có định dạng .call kết hợp với tệp dữ liệu danh sách số điện thoại đích định dạng .csv để hệ thống tự động quay số và phát âm báo.
5. Ứng dụng nào được sử dụng để kết nối điện thoại thông minh vào tổng đài qua Wifi?
Tác giả sử dụng ứng dụng di động có tên IS mobile (IS phone) cài đặt trên smartphone, cấu hình kết nối tới địa chỉ IP của máy chủ Elastix 4.0 với số máy nhánh Extension 2000 thông qua mạng Wifi nội bộ.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống VoIP dựa trên nền tảng Asterisk" của sinh viên Dương Văn Tỉnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về mạng chuyển mạch gói, các cơ chế số hóa âm thanh và hai khung giao thức truyền thông cốt lõi SIP và H.323. Thông qua việc triển khai thực nghiệm bản phân phối Elastix 4.0 trên máy ảo, tác giả đã xây dựng thành công mô hình tổng đài kép hoàn chỉnh, thực hiện thông suốt các cuộc gọi nội bộ, cuộc gọi liên mạng qua trung kế SIP Trunk giả lập nhà mạng ISP, đồng thời thiết lập hiệu quả các tính năng giá trị gia tăng như IVR và Autocall. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính ứng dụng cao và hiệu quả kinh tế của giải pháp tổng đài mã nguồn mở trong việc tối ưu hóa hạ tầng viễn thông cho doanh nghiệp.