Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khách sạn Fusion Nam Phát tọa lạc tại đường Trường Sa, phường Hòa Hải, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng, do Công ty TNHH Khách sạn và Biệt thự Nam Phát làm chủ đầu tư. Công trình được xây dựng trên khu đất có diện tích hơn 3.100 m², tổng diện tích sàn sử dụng trên 20.000 m², quy mô gồm 18 tầng nổi điển hình và 2 tầng kỹ thuật với chiều cao 79 m. Phía trước công trình tiếp giáp mặt tiền đường Trường Sa, phía sau hướng biển, đóng vai trò là trung tâm kết nối chuỗi biệt thự nghỉ dưỡng, khu spa và hồ bơi. Hướng chính của tòa nhà là hướng Tây Nam, chịu tác động nhiệt bức xạ mặt trời lớn và điều kiện khí hậu ven biển đặc thù của miền Trung. Là công trình lưu trú tiêu chuẩn 5 sao, việc kiểm soát và duy trì môi trường vi khí hậu tiện nghi (nhiệt độ, độ ẩm, độ ồn, độ sạch và vận tốc lưu chuyển không khí) phục vụ khách lưu trú và cán bộ nhân viên là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án là vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt để tính toán phụ tải nhiệt ẩm thực tế, phân tích so sánh kinh tế - kỹ thuật các phương án điều hòa không khí, từ đó thiết kế hoàn chỉnh hệ thống điều hòa không khí VRV phù hợp với kiến trúc và cảnh quan công trình. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 nội dung chính:

  1. Khảo sát hiện trạng kiến trúc công trình và phân tích lựa chọn giải pháp điều hòa không khí tối ưu giữa hệ thống cục bộ, Water Chiller và VRV.
  2. Thiết lập phương trình cân bằng nhiệt - ẩm, tính toán chi tiết các thành phần nhiệt thừa và ẩm thừa cho từng không gian điều hòa và toàn bộ công trình.
  3. Thiết lập và tính toán sơ đồ xử lý không khí trên đồ thị dung ẩm - entanpi ($I - d$), xác định các điểm nút trạng thái và năng suất lạnh cần thiết.
  4. Tính chọn tổ hợp máy và thiết bị của hệ thống điều hòa không khí bao gồm dàn lạnh, dàn nóng, đường ống dẫn môi chất ga, bộ chia ga và đường ống thoát nước ngưng.
  5. Tính toán thiết kế mạng lưới đường ống phân phối không khí, xác định kích thước ống gió, tổn thất áp suất, bố trí miệng thổi, miệng hút và lựa chọn quạt thông gió.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điều hòa không khí và thông gió công trình khách sạn Fusion Nam Phát. Phạm vi không gian là toàn bộ tòa nhà 18 tầng nổi và 2 tầng kỹ thuật, trong đó tính toán mẫu chi tiết tập trung vào các tầng căn hộ điển hình (tầng 2 và tầng 3). Phạm vi thời gian nghiên cứu và dữ liệu khí hậu áp dụng theo chế độ mùa hè tại khu vực thành phố Đà Nẵng, hoàn thành vào tháng 1 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý nhiệt động học và truyền nhiệt trong kỹ thuật điều hòa không khí:

  • Phương trình cân bằng nhiệt: Xác định tổng lượng nhiệt thừa $Q_T = \Sigma Q_{\text{tỏa}} + \Sigma Q_{\text{tt}}$ truyền vào phòng qua kết cấu bao che và các nguồn nhiệt nội vi để xác định lưu lượng không khí làm mát $G_q$.
  • Phương trình cân bằng ẩm: Xác định tổng lượng ẩm thừa $W_T = \Sigma W_{\text{tỏa}} + \Sigma W_{\text{tt}}$ để duy trì độ ẩm tương đối trong giới hạn tiện nghi thông qua lưu lượng khử ẩm $G_w$.
  • Lý thuyết xử lý nhiệt ẩm không khí trên đồ thị $I - d$: Thiết lập tia quá trình $\varepsilon_T = Q_T / W_T$ nhằm biểu diễn quá trình hòa trộn, làm lạnh, khử ẩm và thổi không khí vào phòng.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5687:2010 (Thông gió - Điều hòa không khí - Tiêu chuẩn thiết kế) để chọn thông số vi khí hậu tiện nghi trong nhà, tiêu chuẩn cấp gió tươi, vận tốc gió và giới hạn độ ồn; Tiêu chuẩn TCVN 4088:1985 (Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng) để tra cứu cường độ bức xạ mặt trời cực đại tại Đà Nẵng.
  • Cấp điều hòa không khí: Lựa chọn điều hòa cấp II (dành cho khách sạn 5 sao, bệnh viện quốc tế), duy trì thông số vi khí hậu với thời gian sai số cho phép không vượt quá 200 giờ trong một năm.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán giải tích kỹ thuật nhiệt truyền thống, tra cứu đồ thị nhiệt động $I - d$, so sánh đối chuẩn thông số thiết bị từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất LG và sử dụng phần mềm Revit để định vị thiết bị trên mặt bằng kiến trúc. Nguồn dữ liệu sử dụng gồm bản vẽ mặt bằng kiến trúc do chủ đầu tư cung cấp, bảng số liệu khí tượng địa phương Đà Nẵng và catalogue kỹ thuật dòng sản phẩm điều hòa VRV/Multi V của hãng LG.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Đồ án triển khai hệ thống điều hòa không khí biến đổi lưu lượng môi chất (VRV/Multi V) của hãng LG, kết nối một tổ dàn nóng trung tâm với nhiều dàn lạnh thông qua mạng lưới ống đồng và bộ chia ga (Refnet joint).

Thông số thiết kế Giá trị tính toán trong nhà Giá trị tính toán ngoài trời (Đà Nẵng)
Cấp điều hòa Cấp II Khí hậu mùa hè địa phương
Nhiệt độ không khí ($t$) $25^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$ $34^\circ\text{C}$
Độ ẩm tương đối ($\varphi$) $65% \pm 5%$ $62%$
Vận tốc không khí ($v$) $0,5\text{ m/s}$ -
Entanpi ($I$) $58,5\text{ kJ/kg}$ $88,62\text{ kJ/kg}$
Dung ẩm ($d$) $13\text{ g/kg khô}$ $20,4\text{ g/kg khô}$

Kiến trúc phân bố thiết bị:

  • Dàn nóng: Đặt trên sàn tầng mái (tầng 18) có cao độ 79 m, cùng vị trí với hệ thống Heat pump và bơm tuần hoàn nước nóng, giải phóng diện tích mặt đứng công trình và cách ly nguồn ồn đối với các tầng lưu trú.
  • Dàn lạnh: Căn cứ đặc điểm kiến trúc có trần bê tông cao 3,8 m và trần giả cao 2,8 m, tác giả lựa chọn hoàn toàn dàn lạnh kiểu giấu trần nối ống gió (Ceiling Concealed Duct) nhằm bảo đảm tính đồng bộ nội thất và mỹ quan cho các phòng ngủ, căn hộ VIP và hành lang.
  • Mạng lưới phân phối không khí: Thiết lập sơ đồ tuần hoàn 1 cấp, hòa trộn 10% lưu lượng gió tươi ngoài trời với 90% lưu lượng gió hồi từ không gian điều hòa. Hệ thống thông gió cơ khí phụ trợ gồm tuyến cấp gió tươi, tuyến cấp gió lạnh và tuyến hút thải khí nhà vệ sinh sử dụng quạt hướng trục chuyên dụng.
  • Mạng đường ống ga và phụ kiện: Định tuyến ống đồng chính và ống nhánh qua các hộp kỹ thuật đứng, sử dụng các bộ chia ga chuyên dụng của LG phân cấp theo số lượng mô-đun và công suất tải lạnh, đồng thời bố trí tuyến ống xả nước ngưng nằm ngang có độ dốc thoát nước tiêu chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu khái quát quy mô kiến trúc khách sạn Fusion Nam Phát và làm rõ vai trò của điều hòa không khí đối với sức khỏe con người (cân bằng nhiệt hiện $q_h$, nhiệt ẩn $q_a$ qua mồ hôi, tác động của nhiệt độ, độ ẩm, vận tốc gió, bụi và độ ồn) cũng như đối với các ngành sản xuất. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu ba giải pháp điều hòa không khí phổ biến trên thị trường:

Loại hệ thống Ưu điểm chính Nhược điểm chính Đánh giá áp dụng
Điều hòa cục bộ (hai mảnh) Chi phí đầu tư thấp, lắp đặt và bảo dưỡng đơn giản, phù hợp phòng đơn lẻ. Công suất lạnh hạn chế ($\le 60.000\text{ BTU/h}$), chiều dài ống ngắn, nhiều dàn nóng gây phá vỡ kiến trúc mặt tiền. Không phù hợp với khách sạn cao tầng 5 sao.
Hệ thống Water Chiller Dải công suất rất lớn, độ bền cao, điều khiển nhiều cấp giảm tải, chiều dài ống nước ít bị hạn chế. Yêu cầu diện tích phòng máy riêng, hệ thống bơm phức tạp, đòi hỏi nhân viên chuyên trách vận hành, chi phí cao. Chi phí vận hành và quản lý lớn đối với quy mô công trình này.
Hệ thống VRV Một dàn nóng kết nối nhiều dàn lạnh, điều khiển công suất tuyến tính bằng biến tần, chênh lệch độ cao tới 50 m, chiều dài ống tới 100 m. Dàn nóng giải nhiệt gió phụ thuộc thời tiết, số lượng dàn lạnh giới hạn trên một tổ máy, suất đầu tư thiết bị ban đầu cao. Được chọn: Phù hợp tối ưu cho khách sạn cao tầng, tiết kiệm điện năng và bảo đảm mỹ quan.

Tác giả xác định áp dụng cấp điều hòa cấp II và thiết lập hệ số trao đổi nhiệt qua kết cấu bao che: tường gạch dày 240 mm trát vữa ($k = 1,39\text{ W/m}^2\text{K}$), vách kính một lớp dày 10 mm ($k = 3,06\text{ W/m}^2\text{K}$), sàn và trần bê tông ($k = 1,88\text{ W/m}^2\text{K}$).

Chương 2: Tính nhiệt cho công trình

Chương 2 tính toán tổn thất nhiệt thừa $Q_T$ và ẩm thừa $W_T$. Các nguồn nhiệt gồm 11 thành phần:

  • $Q_1$ (thiết bị điện: tivi 100 W, quạt 50 W, tủ lạnh 65 W, loa và wifi 12 W, hệ số đồng thời $k_{\text{đt}} = 0,8$).
  • $Q_2$ (chiếu sáng: suất phụ tải $q_s = 10\text{ W/m}^2$).
  • $Q_3$ (người tỏa ra: trạng thái lao động nhẹ $q = 125\text{ W/người}$).
  • $Q_4$ (bán thành phẩm) và $Q_5$ (bề mặt ống trao đổi nhiệt): bằng 0 do ống bọc cách nhiệt giấu trần.
  • $Q_6$ (bức xạ kính): cường độ bức xạ cực đại tại Đà Nẵng hướng Tây đạt $727,9\text{ W/m}^2$, hướng Đông $101,2\text{ W/m}^2$, tích các hệ số tán xạ, khúc xạ và bám bẩn là 0,324.
  • $Q_7$ (bức xạ tường): bỏ qua do quán tính nhiệt kết cấu tường gạch 240 mm.
  • $Q_8$ (gió lọt qua khe cửa): phân tích nhiệt hiện $Q_{8h}$ và nhiệt ẩn $Q_{8a}$.
  • $Q_9$ (thẩm thấu qua vách): tính theo độ chênh lệch nhiệt độ $\Delta t = 8,12\text{ K}$.
  • $Q_{10}$ (thẩm thấu qua trần) và $Q_{11}$ (thẩm thấu qua nền): bằng 0 vì tiếp giáp các tầng điều hòa.
  • Ẩm thừa $W_T$: tính theo lượng ẩm do người thải ra $W_1$ với suất tỏa ẩm $q_n = 50\text{ g/h.người}$, các thành phần bay hơi khác $W_2, W_3, W_4$ bằng 0.
Khu vực tính toán (Tầng 2 và Tầng 3) Diện tích ($F$, $\text{m}^2$) Tổng nhiệt thừa ($Q_T$, W) Tổng ẩm thừa ($W_T$, g/h)
Căn hộ điển hình (12 căn) 648 185.028,84 1.200
Căn hộ 2 phòng (2 căn) 190 35.784,09 400
Căn hộ 2 phòng VIP (1 căn) 115 9.400,96 200
Hành lang 142 5.512,00 500

Chương 3: Thiết lập và tính toán sơ đồ điều hòa không khí

Chương 3 thiết lập quy trình xử lý không khí trên đồ thị $I - d$ theo sơ đồ tuần hoàn 1 cấp. Hệ số góc tia quá trình xác định là $\varepsilon_T = Q_T / W_T = 15,42 / 0,1 = 154,2\text{ kJ/kg}$. Điểm thổi vào $O$ được chọn trên tia quá trình với nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ trong phòng $7^\circ\text{C}$ để bảo đảm điều kiện vệ sinh.

Điểm nút trạng thái Nhiệt độ ($t$, $^\circ\text{C}$) Độ ẩm ($\varphi$, $%$) Dung ẩm ($d$, kg/kg khô) Entanpi ($I$, kJ/kg) Ghi chú trạng thái
$N$ 34,00 62,00 0,0204 88,62 Không khí ngoài trời
$T$ 25,00 65,00 0,0130 58,50 Không khí trong phòng
$C$ 26,16 63,63 0,0140 61,51 Hòa trộn (10% N + 90% T)
$O \equiv V$ 19,40 93,70 0,0130 53,50 Trạng thái thổi vào

Tính toán năng suất cho tầng 2:

  • Lưu lượng gió cấp vào phòng: $G = Q_T / (I_T - I_V) = 235,7 / (58,5 - 53,5) = 47,14\text{ kg/s}$.
  • Lưu lượng gió tươi tối thiểu: $G_N = 10% \cdot G = 4,714\text{ kg/s}$ (lớn hơn lưu lượng theo số người $0,58\text{ kg/s}$).
  • Lưu lượng gió hồi tuần hoàn: $G_T = G - G_N = 42,426\text{ kg/s}$.
  • Thể tích gió tuần hoàn: $L = G / \rho = 47,14 / 1,2 = 39,28\text{ m}^3\text{/s}$.

Chương 4: Tính chọn máy và thiết bị

Dựa trên công suất lạnh yêu cầu của từng không gian và catalogue của hãng LG, tác giả chọn các mô-đun dàn lạnh kiểu giấu trần nối ống gió cho các tầng:

Không gian bố trí (Tầng 2 và Tầng 3) Ký hiệu mô-đun dàn lạnh LG Công suất lạnh định mức (kW) Số lượng (cái)
Căn hộ điển hình (12 căn) ARNU36GM2A4 9,0 12
Căn hộ 2 phòng (2 căn) ARNU42GM2A4 11,2 2
ARNU24GM1A4 7,1 2
Căn hộ 2 phòng VIP (1 căn) ARNU24GM1A4 7,1 1
ARNU15GM1A4 4,5 2
Hành lang ARNU24GM2A4 7,1 2
ARNU15GM1A4 4,5 2

Chương này cũng tính chọn tổ hợp dàn nóng đặt mái (bao gồm các mô-đun ARUN540LLS5, ARUN140LLS5), định cỡ đường kính ống đồng dẫn môi chất lỏng và hơi theo từng đoạn rẽ nhánh, chọn bộ chia ga dàn nóng theo số mô-đun và bộ chia ga dàn lạnh, cùng hệ thống ống xả nước ngưng theo lưu lượng ngưng tụ.

Chương 5: Tính toán thiết kế hệ thống đường ống gió

Chương 5 hoàn thiện thiết kế mạng lưới đường ống dẫn khí:

  • Lựa chọn vật liệu và hình dáng đường ống gió phù hợp kết cấu trần giả.
  • Tính toán thủy lực mạng ống gió bằng phương pháp giảm dần tốc độ hoặc ma sát đồng đều, xác định tổn thất áp suất ma sát dọc đường ($\Delta p_{\text{ms}}$) và tổn thất trở lực cục bộ ($\Delta p_c$).
  • Tính toán và bố trí số lượng miệng thổi khí lạnh, miệng hút hồi khí và miệng hút thải gió vệ sinh.
  • Xác định tổng lưu lượng, cột áp tổn thất của hệ thống đường ống và lựa chọn quạt hướng trục thông gió phù hợp cho từng tầng.

Kết quả và đóng góp

Đồ án hoàn thành trọn vẹn quy trình tính toán kỹ thuật và thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV cho khách sạn Fusion Nam Phát với các kết quả định lượng cụ thể:

  • Tính toán chính xác phụ tải nhiệt thừa và ẩm thừa cho các phòng chức năng: tổng nhiệt thừa một tầng điển hình đạt trên 235 kW, trong đó bức xạ mặt trời qua vách kính hướng Tây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất ($76.412\text{ W}$ cho 6 căn hướng Tây so với $10.623\text{ W}$ của 6 căn hướng Đông).
  • Xác lập thông số vận hành của chu trình không khí: điểm hòa trộn $C(26,16^\circ\text{C}; 63,63%)$ và điểm thổi vào $O(19,4^\circ\text{C}; 93,7%)$, bảo đảm lưu lượng gió cấp $47,14\text{ kg/s}$ và tỷ lệ gió tươi vệ sinh $10%$.
  • Đưa ra danh mục thiết bị cụ thể: lựa chọn hệ thống dàn lạnh giấu trần nối ống gió hãng LG với các dải công suất từ 4,5 kW đến 11,2 kW, kết hợp dàn nóng VRV đặt trên tầng 18.
  • Giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất giúp tối ưu hóa không gian nội thất thông qua việc giấu toàn bộ thiết bị và ống dẫn trong trần kỹ thuật 1 m (khoảng cách giữa trần bê tông 3,8 m và trần giả 2,8 m), không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ mặt tiền hướng biển của tòa nhà cao 79 m.
  • Đóng góp về mặt học thuật và kỹ thuật: Xây dựng tài liệu tính toán hoàn chỉnh kết hợp giữa Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 5687:2010, TCVN 4088:1985) và catalogue thiết bị thương mại thực tế của hãng sản xuất, cung cấp mô hình thiết kế mẫu cho các công trình khách sạn ven biển miền Trung chịu bức xạ nhiệt cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do phạm vi giới hạn của đồ án tốt nghiệp đại học, tác giả tập trung tính toán chi tiết mẫu cho các tầng căn hộ điển hình (tầng 2 và tầng 3) và kiểm tra phụ tải cực đại vào mùa hè; chưa thể hiện chi tiết bảng tính nhiệt ẩm cho toàn bộ các không gian công cộng phức tạp như khu spa (tầng kỹ thuật 2), bếp trung tâm (tầng kỹ thuật 1) và nhà hàng kèm quầy bar (tầng 10).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tính toán thủy lực và phụ tải nhiệt cho toàn bộ 18 tầng của tòa nhà; mô phỏng động học năng lượng cả năm bằng các phần mềm chuyên ngành (như HAP hoặc EnergyPlus); nghiên cứu bổ sung giải pháp chống ăn mòn muối biển cho dàn ngưng đặt ngoài trời tại khu vực ven biển đường Trường Sa.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho sinh viên thuộc các chuyên ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh.
  • Kỹ thuật Cơ điện công trình (MEP) và Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình các bước lập bảng tính toán phụ tải nhiệt hiện, nhiệt ẩn và bức xạ kính theo TCVN 5687:2010 và TCVN 4088:1985.
  • Phương pháp biểu diễn và xác định điểm nút hòa trộn trên đồ thị nhiệt ẩm $I - d$ cho sơ đồ tuần hoàn 1 cấp.
  • Phương pháp tra cứu, lựa chọn dàn lạnh, dàn nóng, đường kính ống đồng và bộ chia ga từ tài liệu kỹ thuật thực tế của hãng LG.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Fusion Nam Phát có quy mô xây dựng và công năng các tầng như thế nào?
Công trình cao 79 m gồm 18 tầng nổi và 2 tầng kỹ thuật, tổng diện tích sử dụng trên 20.000 m² trên khu đất hơn 3.100 m². Tầng kỹ thuật 2 bố trí phòng điện và bơm khu spa; tầng kỹ thuật 1 gồm phòng điện, bơm PCCC, phòng làm việc, sinh hoạt và bếp nhân viên; tầng 1 là sảnh lễ tân, lưu niệm và cà phê; tầng 2 đến tầng 9 và tầng 11 đến tầng 17 bố trí 157 căn hộ; tầng 10 là nhà hàng và quầy bar; tầng 18 đặt dàn nóng, Heat pump và bơm tuần hoàn.

Tại sao tác giả lựa chọn hệ thống VRV thay vì điều hòa cục bộ hay Water Chiller?
Hệ thống cục bộ có công suất nhỏ và nhiều dàn nóng làm phá vỡ kiến trúc mặt tiền khách sạn 5 sao. Hệ thống Water Chiller đòi hỏi phòng máy riêng, vận hành phức tạp và chi phí lớn. Hệ thống VRV được chọn vì đáp ứng khả năng thay đổi công suất linh hoạt bằng máy nén biến tần, cho phép chênh lệch độ cao giữa dàn nóng và dàn lạnh tới 50 m, chiều dài ống tới 100 m và chỉ sử dụng một cụm dàn nóng đặt tập trung trên tầng mái.

Thông số vi khí hậu tính toán trong nhà và ngoài trời được xác định là bao nhiêu?
Theo TCVN 5687:2010 đối với điều hòa cấp II vào mùa hè: thông số trong nhà là $t_T = 25^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm $\varphi_T = 65% \pm 5%$, vận tốc gió $0,5\text{ m/s}$ ($I_T = 58,5\text{ kJ/kg}$, $d_T = 13\text{ g/kg khô}$). Thông số ngoài trời tại Đà Nẵng là $t_N = 34^\circ\text{C}$, độ ẩm $\varphi_N = 62%$ ($I_N = 88,62\text{ kJ/kg}$, $d_N = 20,4\text{ g/kg khô}$).

Loại dàn lạnh nào được lựa chọn lắp đặt cho các căn hộ khách sạn và căn cứ vào đâu?
Tác giả chọn dàn lạnh kiểu giấu trần nối ống gió của hãng LG (các mã mô-đun ARNU36GM2A4 công suất 9,0 kW, ARNU42GM2A4 công suất 11,2 kW, ARNU24GM1A4 công suất 7,1 kW, ARNU15GM1A4 công suất 4,5 kW). Lựa chọn này căn cứ vào yêu cầu thẩm mỹ của khách sạn 5 sao và đặc điểm kiến trúc có trần giả cao 2,8 m, trần bê tông cao 3,8 m tạo khoảng không kỹ thuật 1 m thuận lợi cho việc lắp đặt giấu trần.

Sơ đồ xử lý không khí trong đồ án được thiết lập theo nguyên lý nào?
Tác giả thiết lập sơ đồ tuần hoàn 1 cấp: không khí ngoài trời (10% lưu lượng) được cấp qua van điều chỉnh vào buồng hòa trộn với không khí hồi từ phòng (90% lưu lượng). Hỗn hợp hòa trộn qua thiết bị xử lý nhiệt ẩm làm lạnh xuống trạng thái $O(19,4^\circ\text{C}; 93,7%)$ rồi được quạt thổi qua kênh gió vào phòng để triệt tiêu nhiệt thừa và ẩm thừa.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV cho khách sạn Fusion Nam Phát - Đà Nẵng" của sinh viên Hoàng Tân Nhất và Nguyễn Quang Vinh đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật nhiệt cho một công trình nghỉ dưỡng cao tầng ven biển quy mô lớn. Bằng việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật TCVN 5687:2010 và tính toán cân bằng nhiệt ẩm chi tiết, đồ án đã chứng minh tính hợp lý về kinh tế - kỹ thuật của giải pháp điều hòa VRV hãng LG kết hợp dàn lạnh giấu trần nối ống gió. Kết quả tính toán không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tiện nghi khắt khe của khách sạn 5 sao mà còn là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác thiết kế hệ thống MEP công trình dân dụng.