Đề tài: Thiết kế chuyên đề học tập môn Hóa học theo chương trình GDPT 2018

Tài liệu thiết kế chuyên đề học tập Hóa học THPT theo chương trình GDPT 2018. Hướng dẫn xây dựng nội dung, thực hành, trải nghiệm cho học sinh.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2020

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH

THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỀ TÀI

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng, phạm vị nghiên cứu

Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Mục tiêu, yêu cầu của môn Hóa học trong chương trình giáo dục phổ thông môn Hóa học

1.1.1. Mục tiêu của chương trình

1.1.2. Yêu cầu cần đạt

1.2. Một số chuyên đề học tập ở trường THPT trong chương trình giáo dục phổ thông năm 2018

1.3. Cơ sở lý thuyết của các chuyên đề học tập số 3 lớp 10, số 1 lớp 12

1.3.1. Một số phần mềm được sử dụng để thiết kế một số nội dung của các chuyên đề số 3 lớp 10, số 1 lớp 12

1.3.1.1. Phần mềm Corodile Chemistry 6
1.3.1.2. Phần mềm ChemOffice

1.3.2. Cơ sở lý thuyết công thức cấu tạo Lewis

1.3.3. Một số kiến thức hóa học của các chuyên đề số 3 lớp 10, số 1 lớp 12

1.3.3.1. Chuyên đề số 3 lớp 10
1.3.3.2. Chuyên đề số 1 lớp 12

2. Chương 2: THIẾT KẾ MỘT SỐ CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP MÔN HÓA HỌC CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG THPT

2.1. Quy trình thiết kế các chuyên đề học tập

2.2. Thiết kế nội dung các chuyên đề

2.2.1. Chuyên đề Hóa học và công nghệ thông tin trong chương trình lớp 10

2.2.2. Chuyên đề Thực hành trải nghiệm hóa học hữu cơ (nội dung thứ 2: Chuyển hóa dầu ăn thải thành xà phòng) trong chương trình lớp 12

2.3. Dạy thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Chuyên Đề Học Tập Hóa Học THPT 2018

Việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) đã tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy, đặc biệt với môn Hóa học. Một trong những điểm mới nổi bật nhất là sự xuất hiện của các chuyên đề học tập. Đây là những nội dung giáo dục chuyên sâu, được thiết kế nhằm thực hiện yêu cầu phân hóa, giúp học sinh tăng cường kiến thức, kỹ năng thực hành và vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề thực tiễn. Theo tinh thần của Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, các chuyên đề này không chỉ củng cố kiến thức cốt lõi mà còn đáp ứng yêu cầu định hướng nghề nghiệp, giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Việc thiết kế chuyên đề học tập không đơn thuần là soạn một giáo án Hóa học THPT 2018 thông thường, mà đòi hỏi giáo viên phải có tư duy đổi mới phương pháp dạy học, tích hợp nhiều kỹ năng và tiếp cận theo định hướng dạy học phát triển năng lực. Các chuyên đề này mở ra cơ hội để học sinh khám phá các lĩnh vực chuyên sâu như hóa học và công nghệ thông tin, thực hành trải nghiệm hóa học hữu cơ, hay tìm hiểu về hóa học và sự sống. Sự thành công của chương trình mới phụ thuộc rất lớn vào khả năng của giáo viên trong việc xây dựng và tổ chức các chuyên đề này một cách sáng tạo và hiệu quả, biến giờ học Hóa trở nên hấp dẫn và gắn liền với cuộc sống.

1.1. Vai trò của chuyên đề học tập trong chương trình GDPT mới

Chuyên đề học tập môn Hóa học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện mục tiêu phân hóa sâu và định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Khác với chương trình năm 2006, các chuyên đề này là nội dung học tập tự chọn, cho phép học sinh được lựa chọn theo sở thích và năng lực. Mục tiêu của chúng không chỉ là cung cấp kiến thức hàn lâm mà còn là rèn luyện kỹ năng thực hành, vận dụng tri thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ví dụ, chuyên đề về hóa học và công nghệ thông tin giúp học sinh làm quen với các phần mềm mô phỏng, hay chuyên đề thực hành trải nghiệm hóa hữu cơ cho phép các em tự tay chuyển hóa dầu ăn thải thành xà phòng. Điều này giúp chuyển đổi nền giáo dục từ nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực, đúng như tinh thần của Nghị quyết 29-NQ/TW. Thông qua đó, học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về bản chất hóa học mà còn hình thành được các năng lực đặc thù như nhận thức hóa học, tìm hiểu thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Dạy học phát triển năng lực Hóa học

Mục tiêu trọng tâm của việc thiết kế chuyên đề học tập là chuyển từ dạy học theo nội dung sang dạy học phát triển năng lực. Năng lực hóa học, một biểu hiện của năng lực khoa học tự nhiên, bao gồm ba thành phần chính: (1) Nhận thức hóa học, (2) Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hóa học, và (3) Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học. Một chuyên đề học tập thành công phải được xây dựng để bồi dưỡng đồng bộ cả ba thành phần này. Ví dụ, khi học sinh thực hiện chuyên đề tái chế nhôm, các em phải vận dụng kiến thức về tính chất kim loại (nhận thức), lập kế hoạch và thực hiện thí nghiệm (tìm hiểu tự nhiên), và cuối cùng là giải thích được ý nghĩa của việc tái chế trong đời sống (vận dụng kiến thức). Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành tư duy khoa học, khả năng giải quyết vấn đề và thái độ ứng xử phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc các phương trình phản ứng. Đây là sự khác biệt căn bản so với phương pháp giảng dạy truyền thống.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Kế Hoạch Bài Dạy Hóa Học Mới

Quá trình chuyển đổi sang Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra không ít thách thức cho đội ngũ giáo viên Hóa học. Nghiên cứu của ThS. Hoàng Thị Ngọc Hà tại Trường Đại học Hoa Lư (2020) chỉ rõ, khó khăn lớn nhất đến từ sự mới mẻ của các chuyên đề học tập. Đây là phần kiến thức hoàn toàn mới so với chương trình 2006, trong khi đó sách giáo khoa Hóa học 10, 11, 12 (bộ mới) cho các chuyên đề này chưa được ban hành đồng bộ. Giáo viên phải tự thiết kế nội dung dựa trên yêu cầu cần đạt được quy định trong chương trình tổng thể. Hơn nữa, nhiều nội dung trong chuyên đề là kiến thức chuyên sâu, trước đây chỉ dùng để bồi dưỡng học sinh giỏi như năng lượng hoạt hóa, cơ chế phản ứng hữu cơ hay mô hình VSEPR. Điều này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn. Thách thức không chỉ dừng lại ở nội dung mà còn ở phương pháp tổ chức dạy học. Việc xây dựng một kế hoạch bài dạy Hóa học theo định hướng dạy học phát triển năng lực yêu cầu sự đầu tư lớn về thời gian và công sức để thiết kế các hoạt động trải nghiệm, thực hành, thay vì chỉ giảng giải lý thuyết một chiều.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận phân phối chương trình mới

Một trong những rào cản ban đầu đối với giáo viên là việc nắm bắt và xây dựng phân phối chương trình Hóa học mới. Chương trình chỉ đưa ra khung nội dung và yêu cầu cần đạt, còn việc phân bổ thời lượng, thiết kế các hoạt động dạy học cụ thể thuộc về trách nhiệm của kế hoạch giáo dục của tổ chuyên môn. Sự linh hoạt này vừa là cơ hội sáng tạo, vừa là thách thức lớn. Giáo viên cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo các chuyên đề được thiết kế vừa bám sát mục tiêu của chương trình, vừa phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường và đối tượng học sinh. Việc thiếu các tài liệu hướng dẫn chi tiết, các bộ giáo án mẫu ban đầu khiến nhiều giáo viên cảm thấy lúng túng khi phải tự mình xây dựng mọi thứ từ đầu. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ trong tổ chuyên môn và sự chủ động tìm tòi, học hỏi từ các nguồn tài liệu tham khảo và đồng nghiệp.

2.2. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học theo Công văn 5512

Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH là văn bản chỉ đạo quan trọng, định hướng việc xây dựng kế hoạch bài dạy theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Công văn này yêu cầu cấu trúc của một kế hoạch bài dạy phải thể hiện rõ chuỗi hoạt động học tập, bao gồm: xác định vấn đề, hình thành kiến thức mới, luyện tập và vận dụng. Việc áp dụng mẫu kế hoạch bài dạy theo phụ lục 3 công văn 5512 đòi hỏi giáo viên phải thay đổi hoàn toàn tư duy thiết kế bài giảng. Thay vì tập trung vào việc "giáo viên sẽ dạy gì", giờ đây phải tập trung vào "học sinh sẽ học như thế nào và làm được gì". Quá trình đổi mới phương pháp dạy học này yêu cầu giáo viên phải thành thạo các kỹ thuật dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo trạm, hay ứng dụng dạy học STEM môn Hóa để tổ chức các hoạt động học tập một cách hiệu quả và sinh động, khơi gợi được sự chủ động, sáng tạo của học sinh.

III. Phương Pháp 5 Bước Thiết Kế Chuyên Đề Học Tập Hóa Học Tối Ưu

Để vượt qua các thách thức và xây dựng thành công một chuyên đề dạy học tự chọn Hóa học, giáo viên cần một quy trình thiết kế bài bản và khoa học. Dựa trên các nghiên cứu và thực tiễn triển khai chương trình mới, quy trình 5 bước được xem là một phương pháp hiệu quả. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu của chuyên đề, bao gồm mục tiêu về kiến thức, kỹ năng và các năng lực cần hình thành. Bước hai là nghiên cứu và lựa chọn nội dung dạy học phù hợp, đảm bảo tính khoa học, hiện đại và gắn với thực tiễn. Bước ba, quan trọng nhất, là thiết kế chuỗi hoạt động học tập theo tinh thần của Công văn 5512, sử dụng đa dạng các kỹ thuật dạy học tích cực. Bước bốn là lựa chọn phương pháp và công cụ kiểm tra, đánh giá. Cuối cùng, bước năm là tiến hành dạy thực nghiệm, lấy ý kiến phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp để rút kinh nghiệm và hoàn thiện. Quy trình này giúp giáo viên hệ thống hóa công việc, đảm bảo chuyên đề được xây dựng một cách toàn diện, từ mục tiêu, nội dung, phương pháp đến kiểm tra đánh giá, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Hóa học theo định hướng phát triển năng lực.

3.1. Xây dựng kế hoạch giáo dục của tổ chuyên môn hiệu quả

Nền tảng của việc thiết kế chuyên đề thành công bắt nguồn từ kế hoạch giáo dục của tổ chuyên môn. Đây là văn bản định hướng chung, phân công nhiệm vụ và thống nhất các phương pháp tiếp cận trong cả tổ. Một kế hoạch hiệu quả cần xác định rõ các chuyên đề sẽ triển khai trong năm học, phân bổ thời lượng hợp lý, và định hướng các phương pháp dạy học chủ đạo. Tổ chuyên môn cần tổ chức các buổi sinh hoạt định kỳ để cùng nhau nghiên cứu chương trình, thảo luận về các nội dung khó, và chia sẻ kinh nghiệm thiết kế. Việc xây dựng một ngân hàng học liệu chung, bao gồm các ý tưởng hoạt động, phiếu học tập, và các nguồn tài liệu tham khảo sẽ giúp giảm tải công việc cho từng cá nhân và nâng cao chất lượng đồng đều của các giáo án Hóa học THPT 2018. Sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo tính nhất quán và khoa học trong toàn bộ quá trình dạy học.

3.2. Lựa chọn kỹ thuật dạy học tích cực và phù hợp chủ đề

Việc lựa chọn kỹ thuật dạy học tích cực phù hợp là yếu tố quyết định sự hấp dẫn và hiệu quả của chuyên đề. Không có một kỹ thuật nào là tối ưu cho mọi nội dung. Đối với các chuyên đề mang tính thực hành, trải nghiệm như "Chuyển hóa dầu ăn thải thành xà phòng", phương pháp dạy học theo dự án hoặc dạy học STEM môn Hóa là lựa chọn lý tưởng. Đối với các chuyên đề lý thuyết chuyên sâu như "Cơ chế phản ứng hữu cơ", kỹ thuật mảnh ghép, sơ đồ tư duy, hoặc tranh luận đối kháng có thể phát huy hiệu quả. Giáo viên cần linh hoạt kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau trong một chuyên đề để tạo sự đa dạng và duy trì hứng thú cho học sinh. Mục tiêu cuối cùng là trao quyền chủ động cho người học, biến họ từ người tiếp thu thụ động thành người chủ động kiến tạo tri thức.

3.3. Xây dựng ma trận đề kiểm tra Hóa học đánh giá năng lực

Đánh giá là một phần không thể thiếu trong quá trình dạy học. Để đo lường mức độ đạt được các mục tiêu của dạy học phát triển năng lực, phương pháp đánh giá cũng cần được đổi mới. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức, cần đánh giá cả quá trình học tập và khả năng vận dụng của học sinh. Việc xây dựng ma trận đề kiểm tra Hóa học là công cụ hữu hiệu để đảm bảo đề thi bao quát được các mức độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng, vận dụng cao) và các năng lực cần đánh giá. Ngoài các bài kiểm tra viết truyền thống, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá như đánh giá qua sản phẩm dự án, báo cáo thực hành, thuyết trình, hay hồ sơ học tập. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về sự tiến bộ của mỗi học sinh.

IV. Cách Ứng Dụng Công Nghệ Vào Chuyên Đề Dạy Học Tự Chọn Hóa

Công nghệ thông tin là công cụ đắc lực hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học trong bối cảnh hiện nay. Đặc biệt với môn Hóa học, một môn khoa học thực nghiệm có nhiều khái niệm trừu tượng, việc ứng dụng công nghệ giúp trực quan hóa kiến thức và tạo ra môi trường học tập an toàn, sinh động. Chuyên đề "Hóa học và Công nghệ thông tin" trong chương trình lớp 10 là minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng không chỉ giúp học sinh vẽ được công thức cấu tạo phức tạp một cách chính xác mà còn cho phép thực hiện các thí nghiệm ảo, quan sát những phản ứng nguy hiểm hoặc khó thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm thông thường. Theo nghiên cứu của nhóm tác giả tại Đại học Hoa Lư, việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy giúp học sinh hứng thú hơn, hiểu sâu hơn bản chất các quá trình hóa học và phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu. Đây là một giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế về cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng dạy học các chuyên đề dạy học tự chọn Hóa học.

4.1. Phần mềm Crocodile Chemistry Mô phỏng thí nghiệm ảo an toàn

Phần mềm Crocodile Chemistry 6.05 là một thư viện thí nghiệm hóa học ảo, cho phép giáo viên và học sinh thiết kế, thực hiện các thí nghiệm một cách dễ dàng và an toàn tuyệt đối. Phần mềm này cung cấp đầy đủ các dụng cụ (cốc, ống nghiệm, đèn cồn...) và hóa chất dưới nhiều dạng khác nhau (dung dịch, chất rắn, khí). Người dùng có thể mô phỏng các phản ứng từ đơn giản đến phức tạp, quan sát hiện tượng, thu thập số liệu và hiển thị kết quả dưới dạng đồ thị. Ưu điểm lớn của Crocodile Chemistry là khả năng thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm (như phản ứng của kim loại kiềm với nước) hoặc tốn kém mà không gặp rủi ro. Đây là công cụ lý tưởng để tổ chức các hoạt động khám phá trong kế hoạch bài dạy Hóa học, giúp học sinh được "tự tay" làm thí nghiệm và rút ra kết luận khoa học, từ đó phát triển năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên.

4.2. Phần mềm ChemOffice Vẽ cấu trúc phân tử 2D và 3D chuyên nghiệp

ChemOffice, với công cụ nổi bật là ChemDraw, là phần mềm không thể thiếu khi giảng dạy về cấu trúc hóa học. Nó cho phép người dùng vẽ công thức cấu tạo 2D, công thức Lewis, và chuyển đổi sang mô hình phân tử 3D một cách nhanh chóng. Việc trực quan hóa hình học phân tử, các loại liên kết, hay các dạng đồng phân trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Giáo viên có thể sử dụng ChemOffice để tạo ra các học liệu sinh động, chèn vào bài giảng PowerPoint hoặc phiếu học tập. Học sinh, thông qua việc thực hành trên phần mềm, sẽ hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của chất, một nội dung cốt lõi của hóa học. Phần mềm này đặc biệt hữu ích khi dạy các chuyên đề về liên kết hóa học, mô hình VSEPR, hay hóa học hữu cơ trong sách giáo khoa Hóa học 10, 11, 12 (bộ mới).

V. Minh Họa Thiết Kế Chuyên Đề Học Tập Hóa Học 10 11 12 Mới

Lý thuyết về việc thiết kế chuyên đề sẽ trở nên thuyết phục hơn khi được minh họa bằng các ví dụ thực tiễn. Đề tài nghiên cứu của ThS. Hoàng Thị Ngọc Hà đã xây dựng chi tiết hai chuyên đề mẫu, áp dụng cho chương trình lớp 10 và lớp 12, cho thấy cách vận dụng lý luận vào thực tế. Đối với lớp 10, chuyên đề "Hóa học và Công nghệ thông tin" được thiết kế để học sinh sử dụng phần mềm vẽ cấu trúc phân tử và thực hiện thí nghiệm ảo. Đối với lớp 12, chuyên đề "Thực hành trải nghiệm hóa học hữu cơ" với nội dung chuyển hóa dầu ăn thải thành xà phòng là một ví dụ điển hình của dạy học STEM môn Hóa. Các chuyên đề này đều được xây dựng theo một quy trình chặt chẽ: xác định yêu cầu cần đạt, thiết kế nội dung chi tiết, xây dựng tiến trình tổ chức hoạt động và đưa ra phương án đánh giá sản phẩm học tập. Những ví dụ này không chỉ là tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên mà còn chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc tổ chức dạy học theo chủ đề trong chương trình GDPT 2018.

5.1. Ví dụ chuyên đề tự chọn lớp 10 Hóa học và Công nghệ thông tin

Chuyên đề "Hóa học và Công nghệ thông tin" được thiết kế với ba nội dung chính: (1) Vẽ cấu trúc phân tử bằng ChemOffice, (2) Thực hành thí nghiệm hóa học ảo bằng Crocodile Chemistry, và (3) Tính toán tham số cấu trúc và năng lượng. Trong chuyên đề này, học sinh không chỉ học kiến thức hóa học mà còn rèn luyện kỹ năng tin học ứng dụng. Các em sẽ được hướng dẫn để tự vẽ được công thức Lewis, công thức cấu tạo của các chất vô cơ và hữu cơ, sau đó thực hiện các thí nghiệm ảo theo kịch bản cho trước và phân tích kết quả. Hoạt động này giúp củng cố kiến thức về liên kết hóa học, cấu tạo nguyên tử một cách trực quan, đồng thời phát triển năng lực công nghệ, một trong những năng lực chung quan trọng của chương trình mới. Sản phẩm cuối cùng có thể là một bài báo cáo, một file trình chiếu phân tích kết quả thí nghiệm.

5.2. Hướng dẫn tổ chức dạy học STEM Chuyển hóa dầu ăn thành xà phòng

Chuyên đề "Chuyển hóa dầu ăn thải loại thành xà phòng" là một dự án dạy học STEM môn Hóa tiêu biểu. Mục tiêu của chuyên đề là vận dụng kiến thức về phản ứng xà phòng hóa chất béo để giải quyết vấn đề môi trường thực tiễn là xử lý dầu ăn đã qua sử dụng. Học sinh sẽ làm việc theo nhóm, thực hiện các nhiệm vụ: tìm hiểu cơ sở lý thuyết của phản ứng, xây dựng quy trình thực nghiệm, tiến hành điều chế xà phòng từ dầu ăn thải, và cuối cùng là kiểm tra chất lượng sản phẩm (ví dụ: đo pH, thử khả năng tạo bọt, giặt tẩy). Quá trình này tích hợp kiến thức Hóa học (phản ứng este hóa), Sinh học (nguồn gốc chất béo), Công nghệ (quy trình sản xuất), và Toán học (tính toán lượng hóa chất). Việc tổ chức dạy học theo chủ đề này giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng của thế kỷ 21: làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và sáng tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Mục tiêu, yêu cầu của môn Hóa học trong chương trình giáo dục phổ thông môn Hóa học. Mục tiêu của chương trình Môn Hoá học hình thành, phát triển ở học sinh năng lực hoá học; đồng thời góp phần cùng các môn học, hoạt động giáo dục khác hình thành, phát triển ở học sinh các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung, đặc biệt là thế giới quan khoa học; hứng thú học tập, nghiên cứu; tính trung thực; thái độ tôn trọng các quy luật của thiên nhiên, ứng xử với thiên nhiên phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững; khả năng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích, điều kiện và hoàn cảnh của bản thân. Yêu cầu cần đạt a.

Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực chung Môn Hoá học góp phần hình thành và phát triển ở học sinh các phẩm chất và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học đã được quy định tại Chương trình tổng thể. Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù Môn Hoá học hình thành và phát triển ở học sinh năng lực hoá học - một biểu hiện đặc thù của năng lực khoa học tự nhiên với các thành phần: nhận thức hoá học; tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ hoá học; vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học. Các biểu hiện cụ thể của năng lực hoá học được trình bày ở bảng tổng hợp dưới đây: Bảng 1: Các biểu hiện của năng lực Thành phần Biểu hiện năng lực Nhận thức hoá học – Trình bày được các sự kiện, đặc điểm, vai trò của các đối tượng, khái niệm hoặc quá trình hoá học. – Mô tả được đối tượng bằng các hình thức nói, viết, công thức, sơ đồ, biểu đồ, bảng.

– So sánh, phân loại, lựa chọn được các đối tượng, khái niệm hoặc quá trình hoá học theo các tiêu chí khác nhau. – Phân tích được các khía cạnh của các đối tượng, khái niệm hoặc quá trình hoá học theo logic nhất định. 5 – Giải thích và lập luận được về mối quan hệ giữa các các đối tượng, khái niệm hoặc quá trình hoá học (cấu tạo - tính chất, nguyên nhân - kết quả,. – Tìm được từ khoá, sử dụng được thuật ngữ khoa học, kết nối được thông tin theo logic có ý nghĩa, lập được dàn ý khi đọc và trình bày các văn bản khoa học.

– Thảo luận, đưa ra được những nhận định phê phán có liên quan đến chủ đề. Tìm hiểu thế giới tự Quan sát, thu thập thông tin; phân tích, xử lí số liệu; giải thích; dự nhiên dưới góc độ đoán được kết quả nghiên cứu một số sự vật, hiện tượng trong tự hoá học nhiên và đời sống. Các biểu hiện cụ thể: – Đề xuất vấn đề: nhận ra và đặt được câu hỏi liên quan đến vấn đề; phân tích được bối cảnh để đề xuất vấn đề; biểu đạt được vấn đề. – Đưa ra phán đoán và xây dựng giả thuyết: phân tích được vấn đề để nêu được phán đoán; xây dựng và phát biểu được giả thuyết nghiên cứu.

– Lập kế hoạch thực hiện: xây dựng được khung logic nội dung tìm hiểu; lựa chọn được phương pháp thích hợp (quan sát, thực nghiệm, điều tra, phỏng vấn,.); lập được kế hoạch triển khai tìm hiểu. – Thực hiện kế hoạch: thu thập được sự kiện và chứng cứ (quan sát, ghi chép, thu thập dữ liệu, thực nghiệm); phân tích được dữ liệu nhằm chứng minh hay bác bỏ giả thuyết; rút ra được kết luận và và điều chỉnh được kết luận khi cần thiết. – Viết, trình bày báo cáo và thảo luận: sử dụng được ngôn ngữ, hình vẽ, sơ đồ, biểu bảng để biểu đạt quá trình và kết quả tìm hiểu; viết được báo cáo sau quá trình tìm hiểu; hợp tác với đối tác bằng thái độ lắng nghe tích cực và tôn trọng quan điểm, ý kiến đánh giá do người khác đưa ra để tiếp thu tích cực và giải trình, phản biện, bảo vệ kết quả tìm hiểu một cách thuyết phục. 6 Vận dụng kiến Vận dụng được kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết một số thức, kĩ năng đã vấn đề trong học tập, nghiên cứu khoa học và một số tình huống học cụ thể trong thực tiễn.

Các biểu hiện cụ thể: – Vận dụng được kiến thức hoá học để phát hiện, giải thích được một số hiện tượng tự nhiên, ứng dụng của hoá học trong cuộc sống. –Vận dụng được kiến thức hoá học để phản biện, đánh giá ảnh hưởng của một vấn đề thực tiễn. – Vận dụng được kiến thức tổng hợp để đánh giá ảnh hưởng của một vấn đề thực tiễn và đề xuất một số phương pháp, biện pháp, mô hình, kế hoạch giải quyết vấn đề. – Định hướng được ngành, nghề sẽ lựa chọn sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.

– Ứng xử thích hợp trong các tình huống có liên quan đến bản thân, gia đình và cộng đồng phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững xã hội và bảo vệ môi trường. Một số chuyên đề học tập ở trường THPT trong chương trình giáo dục phổ thông năm 2018.[1] Trong chương trình giáo dục PT tổng thể năm 2018, chuyên đề học tập môn Hóa học được xây dựng ở 3 lớp theo nội dung cụ thể sau: Bảng 2: Nội dung và các yêu cầu cần đạt được ở các chuyên đề học tập Nội dung Yêu cầu cần đạt được Lớp 10 CHUYÊN ĐỀ 1: CƠ SỞ HOÁ HỌC – 1 1. Cấu tạo nguyên tử Các nguyên lí và quy tắc phân bố - Nêu được kí hiệu và giá trị của số lượng tử từ spin (ms) electron vào lớp vỏ nguyên tử - Trình bày được nguyên lí vững bền, quy tắc Klechkowski, quy tắc Hund và nguyên lí loại trừ Pauli. - Sử dụng các công thức tính năng lượng electron cho nguyên tử hydro (và ion giống hydro) để hiểu được khái niệm và tính được năng lượng ở trạng thái cơ bản và trạng thái kích thích.

Liên kết hoá học Công thức Lewis, mô hình VSEPR - Viết được công thức Lewis, sử dụng được mô hình dự đoán hình học phân tử VSEPR để dự đoán hình học cho một số phân tử đơn giản. 7 Sự lai hóa orbital - Trình bày được khái niệm, lí do về sự lai hoá AO (sp, sp2, sp3). Phản ứng hạt nhân Sơ lược về sự phóng xạ tự nhiên - Lấy được ví dụ về sự phóng xạ tự nhiên. - Trình bày được các định luật bảo toàn số khối và điện tích cho phản ứng hạt nhân.

Sơ lược về sự phóng xạ nhân tạo, - Trình bày được khái niệm phản ứng hạt nhân. phản ứng hạt nhân - Trình bày được khái niệm phản ứng phân hạch và phản ứng nhiệt hạch. Ứng dụng của phản ứng hạt nhân - Nêu được các ứng dụng điển hình của phản ứng hạt nhân: phục vụ nghiêm cứu khoa học, đời xác định niên đại cổ vật, các ứng dụng trong lĩnh vực y tế, sống và sản xuất năng lượng,. CHUYÊN ĐỀ 2: CƠ SỞ HOÁ HỌC – 2 Tốc độ phản ứng hóa học Năng lượng hoạt hóa - Trình bày được khái niệm năng lượng hoạt hoá theo thuyết va chạm - Nêu được ảnh hưởng của nhiệt độ tới tốc độ phản ứng thông qua phương trình Arhenius ln(k2/k1) = (Ea/R)(1/T1 – 1/T2) - Giải thích được vai trò của chất xúc tác.

Năng lượng hoá học: Biến thiên năng lượng tự do (năng lượng tự do Gibbs, rG0) chuẩn của phản ứng hóa học Công thức tính rGo - Nêu được ý nghĩa của dấu và trị số của biến thiên năng lượng tự do để dự đoán hoặc giải thích chiều hướng và mức độ của một phản ứng hoá học (không cần giải thích rGo là gì). - Tính được rGo từ bảng cho sẵn các giá trị Ho và So 0 0 0 theo công thức:  r G T   r  T  T.  r S T Một số ứng dụng của rGo - Giải thích được chiều hướng của phản ứng hoá học thông qua việc tính rGo. - Giải thích được mức độ của một phản ứng hoá học: Giải thích được quy luật biến đổi tính axit của dãy axit halogenhidric dựa theo rGo của quá trình HX(aq) + H2O(l) → H3O+(aq) + X−(aq) - Giải thích được ảnh hưởng của nhiệt độ tới chiều hướng và mức độ của phản ứng hoá học (dự đoán ở nhiệt độ nào thì 8 phản ứng xảy ra; giải thích vì sao trong công nghiệp không tổng hợp NH3 từ N2 và H2 ở nhiệt độ cao).

CHUYÊN ĐỀ 3 (THỰC HÀNH): (chọn 2 trong 3 nội dung dưới đây) HOÁ HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Vẽ cấu trúc phân tử - Vẽ được công thức cấu tạo, công thức Lewis của một số chất vô cơ và hữu cơ. - Lưu được các file, chèn được hình ảnh vào file Word, PowerPoint. Thực hành thí nghiệm hoá học - Thực hiện được các thí nghiệm ảo theo nội dung được cho ảo. trước từ giáo viên.

Lí giải và phân tích được kết quả thí nghiệm ảo. Tính toán tham số cấu trúc và - Nhớ được quy trình tính toán bằng phương pháp bán kinh năng lượng nghiệm (nhập file đầu vào, chọn phương pháp tính, thực hiện tính toán, lưu kết quả). - Sử dụng được kết quả tính toán để thấy được hình học phân tử, quy luật thay đổi độ dài, góc liên kết và năng lượng phân tử trong dãy các chất (cùng nhóm, chu kì, dãy đồng đẳng,. Lớp 11 CHUYÊN ĐỀ 1: TRẢI NGHIỆM, THỰC HÀNH 1.

Tìm hiểu quá trình thủ công tái - Nêu được ý nghĩa của quá trình tái chế kim loại nói chung. chế nhôm và tạo vật dụng từ nhôm - Giải thích được một số biến đổi vật lí và hoá học trong tái chế quá trình tái chế nhôm thủ công, ưu điểm và hạn chế của quá trình thủ công. - Trình bày được mô hình thực nghiệm thủ công tái chế nhôm thành thỏi nhôm kim loại và tạo vật dụng từ nhôm tái chế. Tìm hiểu công nghiệp silicat - Nêu được thành phần hoá học và tính chất cơ bản của thuỷ tinh, đồ gốm, xi măng.

- Trình bày được phương pháp sản xuất các loại vật liệu trên từ nguồn nguyên liệu có trong tự nhiên nói chung và trong tự nhiên Việt Nam nói riêng. 9 Thực hành về đồng (II) sunfat - Trình bày được ý nghĩa, nguyên tắc của các thao tác đun nóng, kết tinh, kết tinh lại; thực hiện được các thao tác đó đối với hai quá trình: + Điều chế tinh thể đồng (II) sunfat từ đồng (II) oxit và axit sunfuric. + Kết tinh lại và nuôi tinh thể đồng (II) sunfat. - Thực hiện được phản ứng dung dịch đồng (II) sunfat với kẽm ở dạng thanh/lá kim loại.

Giải thích và xác định được lượng kim loại tan ra và kim loại bám vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ