Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê quốc tế của Crystal, khoảng 85% các tổ chức trên thế giới sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ làm việc chính thức và gần 90% bài báo khoa học thuộc các lĩnh vực chuyên sâu được xuất bản bằng tiếng Anh. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi việc đào tạo ngoại ngữ phải chuyển dịch mạnh mẽ từ tiếng Anh tổng quát (General English - GE) sang tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP).

Tại Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh, chương trình đào tạo ngoại ngữ không chuyên có tổng thời lượng 150 tiết trong 3 năm học. Trong đó, sinh viên học 120 tiết tiếng Anh tổng quát trong 4 học kỳ đầu và chỉ có 30 tiết dành cho tiếng Anh chuyên ngành ở năm thứ ba (học kỳ 5, phân bổ 2 tiết/tuần trong 15 tuần). Khảo sát thực tế cho thấy khoảng 70% giảng viên đánh giá giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử hiện hành chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế và mục tiêu đào tạo. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự thiếu hụt một đề cương môn học đọc hiểu chuyên ngành Lịch sử phù hợp với trình độ tiền trung cấp (Pre-intermediate) của người học.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là tiến hành phân tích nhu cầu học tập của 40 sinh viên năm thứ ba khoa Xã hội và 10 giảng viên bộ môn Ngoại ngữ, từ đó thiết kế khung chương trình đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử chuẩn hóa 30 tiết. Nghiên cứu được triển khai tại Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh trong năm học 2008-2009. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc hiện thực hóa Quyết định số 15 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về đổi mới phương pháp dạy học, giúp 100% sinh viên chuyên ngành Lịch sử tiếp cận hiệu quả với các tài liệu học thuật quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng nền tảng lý thuyết phân tích nhu cầu (Needs Analysis) của Hutchinson & Waters (1987) và mô hình phân tích chi tiết của Dudley-Evans & St. John (1998). Khung lý thuyết phân chia nhu cầu thành hai nhóm chính: Nhu cầu mục tiêu (Target needs bao gồm: Thiết yếu - Necessities, Thiếu hụt - Lacks, Mong muốn - Wants) và Nhu cầu học tập (Learning needs phản ánh lộ trình và điều kiện sư phạm để đạt mục tiêu).

Về thiết kế chương trình (Syllabus Design), nghiên cứu dựa trên quan điểm phân loại chương trình của Robinson (1991), Yalden (1983) và Nunan (1988), bao gồm chương trình dựa trên chủ đề (Topic-based syllabus) và chương trình dựa trên kỹ năng (Skill-based syllabus). Trong hoạt động đọc hiểu ESP, tác giả kết hợp lý thuyết phát triển kỹ năng đọc của Nuttal (1996) với hai nhóm kỹ thuật nền tảng: Kỹ năng xử lý từ vựng (Word-attack skills) và kỹ năng xử lý văn bản (Text-attack skills), cùng các chiến lược đọc lướt lấy ý chính (Skimming) và đọc quét tìm thông tin chi tiết (Scanning) theo chuẩn Munby (1994).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát định lượng với cỡ mẫu toàn diện gồm 10 giảng viên tiếng Anh (độ tuổi từ 32 đến 45, có 10 đến 22 năm kinh nghiệm giảng dạy; trong đó có 1 nghiên cứu sinh, 5 thạc sĩ và 4 học viên cao học) và 40 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành Lịch sử (gồm 36 nữ và 4 nam, độ tuổi 22-24) tại Khoa Xã hội, Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh. Phương pháp chọn mẫu mục đích được áp dụng nhằm thu thập dữ liệu chính xác từ toàn bộ đối tượng trực tiếp dạy và học học phần.

Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm 2 bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa: Bảng hỏi dành cho giảng viên gồm 4 phần (đánh giá giáo trình, xác định mục tiêu, lựa chọn chủ đề, xác định kỹ năng và bài tập) và Bảng hỏi dành cho sinh viên gồm 3 phần tương đương. Dữ liệu khảo sát được bổ sung và kiểm chứng thông qua các buổi phỏng vấn sâu bán cấu trúc cùng hoạt động phân tích văn bản chương trình hiện hành. Phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) được lựa chọn để lượng hóa mức độ ưu tiên và đối chiếu sự tương thích giữa nhận thức của giảng viên và người học. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt năm học 2008-2009.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực trạng cho thấy 70% giảng viên đánh giá giáo trình tiếng Anh chuyên ngành đang sử dụng là chưa phù hợp và 90% giảng viên (trong đó 60% đánh giá rất cần thiết và 30% đánh giá cần thiết) khẳng định việc xây dựng một chương trình đọc hiểu ESP mới là nhiệm vụ cấp bách.

Về mục tiêu đào tạo, có sự đồng thuận vượt trội giữa giảng viên và người học: 80% giảng viên và 75% sinh viên xếp mục tiêu "Đọc hiểu tài liệu và sách báo tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử" ở vị trí quan trọng số 1. Ngược lại, 82% sinh viên xếp việc "Củng cố cấu trúc ngữ pháp" ở mức ưu tiên thấp nhất (thứ hạng 5), trong khi 70% giảng viên vẫn nhận định ngữ pháp cần được lồng ghép ở mức độ nhất định. Mục tiêu dịch thuật tài liệu chuyên ngành Lịch sử sang tiếng Việt được 43% sinh viên đánh giá ở mức ưu tiên thứ 2.

Về nội dung bài học, trong số 10 chủ đề Lịch sử được đưa ra đánh giá, 8 chủ đề nhận được tỷ lệ đồng thuận cao từ 60% đến 80% của cả giảng viên và sinh viên. Các chủ đề được đánh giá cao nhất bao gồm: Đảng Cộng sản Việt Nam (80% giảng viên, 75% sinh viên), Lịch sử dựng nước và giữ nước (70% giảng viên, 75% sinh viên), Công cuộc Đổi mới (80% giảng viên, 75% sinh viên). Hai chủ đề có tỷ lệ đánh giá không phù hợp cao là Hậu quả chiến tranh (40% GV, 35% SV) và Báo cáo UNCTAD về quá trình Đổi mới (30% GV, 30% SV) nên đã bị loại bỏ khỏi chương trình.

Về kỹ năng và dạng bài tập, 80% giảng viên và sinh viên lựa chọn Skimming và Scanning là hai kỹ năng cốt lõi cần rèn luyện thường xuyên. Dạng câu hỏi trắc nghiệm khách quan (Multiple-choice) được 90% giảng viên và 90% sinh viên đánh giá cao nhất, tiếp theo là dạng bài Đúng/Sai (80% GV, 68% SV), bài tập nối từ với định nghĩa (60% GV, 80% SV) và dạng bài xác định vị trí câu trong đoạn văn (80% GV, 85% SV).

Thảo luận kết quả

Các kết quả khảo sát phản ánh tính chất đặc thù của người học chuyên ngành Lịch sử trình độ cao đẳng: Nhu cầu lớn nhất là tiếp cận ngữ liệu chuyên ngành phục vụ trực tiếp cho hoạt động học tập và giảng dạy ở bậc trung học cơ sở sau này. Việc sinh viên đánh giá thấp mục tiêu ngữ pháp (82% xếp hạng 5) cho thấy người học đã hoàn thành 120 tiết tiếng Anh tổng quát và mong muốn chuyển dịch trọng tâm sang tiếp thu vốn từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua hệ thống 6 bảng số liệu tổng hợp và 3 biểu đồ phân tích (Chart 1 đến Chart 3, Table 1 đến Table 6 trong luận văn), minh chứng rõ nét mức độ chênh lệch giữa kỳ vọng của giảng viên và nguyện vọng của sinh viên. Sự tương đồng cao ở việc lựa chọn 8 chủ đề lịch sử cốt lõi khẳng định tính khả thi của mô hình chương trình tích hợp chủ đề và phát triển kỹ năng (Topic-based & Skill-based syllabus), giúp khắc phục hoàn toàn sự mất cân đối về thời lượng và dung lượng bài học của giáo trình cũ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích nhu cầu, tác giả đề xuất khung chương trình đọc hiểu ESP gồm 8 đơn vị bài học (Units), thực hiện trong 15 tuần với tổng thời lượng 30 tiết (mỗi tuần 2 tiết):

  1. Phê duyệt và áp dụng khung chương trình 8 bài học chuẩn hóa: Nhà trường và khoa Ngoại ngữ cần chính thức ban hành chương trình đọc hiểu ESP 30 tiết gồm 8 chủ đề lịch sử chọn lọc (Lịch sử dựng nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam, Giai đoạn 1930-1945, Giai đoạn 1945-1954, Chiến tranh Việt Nam 1954-1975, Công cuộc Đổi mới, Tổng quan tỉnh Bắc Ninh), áp dụng cho 100% sinh viên năm thứ ba khoa Xã hội.
  2. Đổi mới phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm: Giảng viên bộ môn tiếng Anh cần chuyển dịch từ lối truyền thụ ngữ pháp sang vai trò người hướng dẫn, tổ chức ít nhất 60% thời lượng trên lớp cho các hoạt động thực hành kỹ năng Skimming, Scanning, đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh và thảo luận nhóm.
  3. Nâng cao trách nhiệm tự học và mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành: Sinh viên chuyên ngành Lịch sử cần chủ động dành tối thiểu 3 giờ mỗi tuần để tự học, tra cứu các văn bản lịch sử bằng tiếng Anh từ internet và sách báo nhằm tích lũy trên 300 thuật ngữ chuyên ngành cơ bản phục vụ nghề nghiệp tương lai.
  4. Xây dựng tài liệu bổ trợ và hệ thống kiểm tra đánh giá định kỳ: Nhóm tác giả biên soạn tài liệu cần hoàn thiện tuyển tập bài đọc kèm chú giải từ vựng trong thời gian 6 tháng; đồng thời triển khai nghiêm túc 2 bài thi chuẩn hóa gồm 1 bài kiểm tra tiến độ (Progress test ở tuần thứ 8) và 1 bài kiểm tra thành quả (Achievement test ở tuần thứ 15) để đánh giá chính xác năng lực người học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại các trường cao đẳng, đại học: Sử dụng khung chương trình 8 bài học và phương pháp tích hợp kỹ năng đọc hiểu - từ vựng để thiết kế bài giảng ESP cho các ngành Khoa học Xã hội.
  2. Sinh viên chuyên ngành Lịch sử và Sư phạm Lịch sử: Khai thác hệ thống ngữ liệu đọc hiểu và các chiến lược đọc học thuật (Skimming, Scanning, nhận diện ý chính) nhằm phục vụ việc nghiên cứu tài liệu quốc tế và viết khóa luận tốt nghiệp.
  3. Cán bộ quản lý đào tạo và trưởng khoa Ngoại ngữ: Tham khảo mô hình phân bổ 150 tiết học tiếng Anh (120 tiết GE + 30 tiết ESP) và quy trình điều chỉnh giáo trình dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của người học.
  4. Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh: Kế thừa khung lý thuyết phân tích nhu cầu theo Hutchinson & Waters, mô hình thiết kế syllabus theo Robinson và bộ công cụ điều tra gồm 2 bảng hỏi chuẩn hóa (Mã ngành: 601410).

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình tích hợp chủ đề (Topic-based) và kỹ năng (Skill-based)?
    Mô hình kết hợp này vừa cung cấp ngữ liệu chuyên môn quen thuộc về Lịch sử giúp sinh viên dễ tiếp thu kiến thức, vừa trang bị các kỹ thuật đọc học thuật thiết yếu (đoán nghĩa từ, nắm ý chính, quét chi tiết) phù hợp với thời lượng giới hạn 30 tiết của khóa học.

  2. Căn cứ nào để loại bỏ 2 chủ đề Hậu quả chiến tranh và Báo cáo UNCTAD khỏi chương trình?
    Dữ liệu khảo sát thực tế cho thấy có từ 30% đến 40% giảng viên và từ 30% đến 35% sinh viên đánh giá hai chủ đề này không phù hợp với mục tiêu đào tạo giáo viên Lịch sử cấp trung học cơ sở và quá phức tạp về thuật ngữ kinh tế - xã hội.

  3. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quan điểm của giảng viên và sinh viên trong nghiên cứu là gì?
    Sự khác biệt rõ nhất nằm ở phần củng cố ngữ pháp: 70% giảng viên mong muốn duy trì ôn tập ngữ pháp thường xuyên, trong khi 82% sinh viên xếp ngữ pháp ở mức ưu tiên thấp nhất (hạng 5) và mong muốn tập trung tối đa cho việc đọc hiểu thuật ngữ và dịch thuật.

  4. Cấu trúc mỗi bài học trong chương trình 30 tiết được thiết kế gồm những phần nào?
    Mỗi bài học (Unit) kéo dài từ 3 đến 4 tiết, được cấu trúc khoa học gồm 4 phần: Hoạt động trước khi đọc (Pre-reading), Hoạt động đọc hiểu rèn kỹ năng (Reading), Nghiên cứu ngôn ngữ - ngữ pháp ngữ cảnh (Language study) và Thuật ngữ ứng dụng (Applied terminology).

  5. Hệ thống kiểm tra đánh giá trong chương trình được tổ chức như thế nào?
    Chương trình bố trí 2 bài kiểm tra bắt buộc: 1 bài kiểm tra tiến độ (Progress test) ở giữa học kỳ nhằm phát hiện lỗ hổng kiến thức để điều chỉnh phương pháp dạy, và 1 bài kiểm tra thành quả (Achievement test) ở cuối học kỳ để đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra của sinh viên.

Kết luận

  • Luận văn đã chỉ rõ tính cấp thiết của việc xây dựng chương trình đọc hiểu ESP tại Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh với sự đồng thuận của 90% giảng viên và 100% sinh viên tham gia khảo sát.
  • Thiết kế thành công khung chương trình đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành Lịch sử gồm 8 đơn vị bài học chuẩn hóa, phân bổ khoa học trong 15 tuần với tổng thời lượng 30 tiết học.
  • Xác lập trọng tâm đào tạo lấy phát triển kỹ năng đọc lướt (Skimming), đọc quét (Scanning) và trau dồi thuật ngữ chuyên ngành làm cốt lõi thay vì giảng dạy ngữ pháp thuần túy.
  • Đóng góp luận cứ khoa học và bộ công cụ khảo sát nhu cầu hoàn chỉnh cho chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (Mã số: 601410).
  • Kế hoạch tiếp theo đề xuất thử nghiệm thực tế chương trình trên lớp học và mở rộng nghiên cứu phát triển trọn vẹn 4 kỹ năng ngôn ngữ cho sinh viên trong giai đoạn 12-24 tháng tới.

Các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng có thể tham khảo áp dụng ngay khung chương trình đọc hiểu chuyên ngành Lịch sử này để nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành cho sinh viên.