Thi hành phán quyết trọng tài thương mại: Nghiên cứu so sánh luật

Chuyên khảo phân tích Thi hành phán quyết trọng tài thương mại dưới góc độ so sánh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LƠI CAM ĐOAN

TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu

2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

4. Câu hỏi nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5.1. Đối tượng nghiên cứu

5.2. Phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁN QUYẾT TRONG TÀI THƯƠNG MAI VÀ THI HÀNH PHÁN QUYẾT TRONG TÀI THƯƠNG MAI

1.1. Lịch sử phát triển của chế định Trọng tài thương mại trên thế giới và Việt Nam

1.1.1. Lịch sử phát triển chế định Trọng tài thế giới

1.1.2. Lịch sử phát triển của chế định Trọng tài ở Việt Nam

1.2. Tổng quát về Phán quyết Trọng tài thương mại

1.2.1. Khái niệm phán quyết trọng tài thương mại

1.2.2. Đặc điểm của phán quyết trọng tài thương mại

1.2.3. Các loại phán quyết trọng tài

1.2.3.1. Phán quyết trọng tài có sự vắng mặt của một bên
1.2.3.2. Phán quyết trọng tài công nhận sự thỏa thuận của các bên
1.2.3.3. Phán quyết bổ sung
1.2.3.4. Phán quyết trọng tài trong nước và nước ngoài

1.3. Nội dung, hình thức của phán quyết trọng tài thương mại, nguyên tắc ra phán quyết trọng tài thương mại

1.3.1. Nội dung và hình thức của phán quyết trọng tài thương mại

1.3.2. Nguyên tắc ra phán quyết trọng tài thương mại

1.4. Những vấn đề lý luận về thi hành phán quyết trọng tài thương mại

1.4.1. Tổng quát về thi hành phán quyết trọng tài thương mại

1.4.1.1. Khái niệm về thi hành phán quyết trọng tài thương mại
1.4.1.2. Nguyên tắc thi hành phán quyết trọng tài thương mại
1.4.1.3. Vai trò của thi hành Phán quyết trọng tài thương mại

1.4.2. Thi hành phán quyết trọng tài thương mại và những yếu tố ảnh hưởng

1.4.2.1. Vấn đề về hủy phán quyết trọng tài
1.4.2.2. Vấn đề về công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài
1.4.2.3. Vấn đề về thủ tục thi hành phán quyết trọng tài thương mại

1.5. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THI HÀNH PHÁN QUYẾT TRONG TÀI THƯƠNG MAI. SO SÁNH, ĐỐI CHIẾU QUY ĐỊNH CỦA VIỆT NAM VỚI QUỐC TẾ

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thi hành phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam

2.1.1. Về hủy phán quyết trọng tài thương mại

2.1.2. Về Công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài

2.1.3. Về thủ tục thi hành phán quyết trọng tài thương mại

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thi hành phán quyết trọng tài thương mại theo pháp luật trọng tài quốc tế

2.2.1. Vấn đề về hủy phán quyết trọng tài

2.2.2. Vấn đề về công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài

2.2.3. Về thủ tục thi hành phán quyết trọng tài thương mại

2.3. Kinh nghiệm cho Việt Nam từ góc độ tham khảo pháp luật trọng tài quốc tế

2.4. Số liệu thực tiễn liên quan đến các vấn đề ảnh hưởng đến thi hành phán quyết trọng tài thương mại

2.5. So sánh đối chiếu pháp luật của Việt Nam và pháp luật trọng tài quốc tế liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến thi hành phán quyết trọng tài thương mại

2.5.1. Về hủy phán quyết trọng tài

2.5.2. Về Công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài

2.6. Đề xuất những kinh nghiệm cho Việt Nam trong hoàn thiện quy định pháp luật thi hành phán quyết trọng tài thương mại

2.6.1. Về hủy phán quyết trọng tài

2.6.2. Về Công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài

2.6.3. Về thủ tục thi hành phán quyết trọng tài

2.7. Kết luận Chương 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thi hành phán quyết trọng tài Từ lý luận đến luật

Thi hành phán quyết trọng tài là giai đoạn cuối cùng, quyết định hiệu lực thực tế của toàn bộ quá trình tố tụng. Một phán quyết, dù công bằng và hợp lý đến đâu, cũng trở nên vô nghĩa nếu không được các bên tự nguyện thi hành hoặc được cơ quan nhà nước cưỡng chế thi hành. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam ngày càng chú trọng hoàn thiện cơ chế này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và tạo môi trường đầu tư minh bạch. Hoạt động này bao gồm hai phương thức chính: tự nguyện thi hành và cưỡng chế thi hành. Tự nguyện thi hành phản ánh sự tôn trọng thỏa thuận và kết quả giải quyết tranh chấp của các bên. Ngược lại, cưỡng chế thi hành thể hiện vai trò hỗ trợ của nhà nước, đảm bảo tính chung thẩm và bắt buộc của phán quyết. Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài là chung thẩm, có hiệu lực kể từ ngày ban hành và phải được các bên thi hành. Trường hợp một bên không tự nguyện thi hành, bên còn lại có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, nổi bật là nguy cơ hủy phán quyết trọng tài, thủ tục công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, và các quy định về trình tự thi hành án. Việc so sánh pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế như Công ước New York 1958 và Luật Mẫu UNCITRAL là cần thiết để xác định những điểm tương thích và các vấn đề cần hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại.

1.1. Khái niệm và giá trị chung thẩm của phán quyết trọng tài

Theo quy định tại Khoản 10 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài. Đặc điểm quan trọng nhất của phán quyết là giá trị chung thẩm. Khoản 5 Điều 61 của Luật này khẳng định: “Phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành”. Điều này có nghĩa là phán quyết không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm như bản án của Tòa án. Các bên có nghĩa vụ phải thi hành phán quyết, trừ trường hợp có yêu cầu hủy phán quyết trọng tài được Tòa án có thẩm quyền chấp nhận. Giá trị chung thẩm này là một trong những ưu điểm lớn nhất của phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và chấm dứt dứt điểm tranh chấp.

1.2. Vai trò của Tòa án và cơ quan thi hành án dân sự

Mặc dù trọng tài là một cơ chế tài phán tư, hoạt động của nó vẫn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan tư pháp nhà nước. Tòa án có thẩm quyền đóng vai trò giám sát và hỗ trợ. Tòa án giám sát thông qua việc xem xét đơn yêu cầu hủy phán quyết, đảm bảo quá trình tố tụng trọng tài tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Tòa án hỗ trợ bằng cách áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời, thu thập chứng cứ. Trong khi đó, cơ quan thi hành án dân sự là cơ quan trực tiếp tổ chức cưỡng chế thi hành phán quyết khi một bên không tự nguyện thực hiện. Theo Điều 66 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên được thi hành có quyền làm đơn yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thi hành phán quyết. Sự phối hợp này tạo thành một cơ chế hoàn chỉnh, đảm bảo phán quyết trọng tài được thực thi trên thực tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

II. Top 3 rào cản chính trong thi hành phán quyết trọng tài ở VN

Quá trình thi hành phán quyết trọng tài tại Việt Nam, dù đã có hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Những rào cản này không chỉ làm chậm trễ quá trình thực thi công lý mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào phương thức giải quyết tranh chấp này. Thách thức lớn nhất là nguy cơ phán quyết bị hủy bởi Tòa án. Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định các căn cứ hủy phán quyết tại Điều 68, trong đó có những căn cứ mang tính định tính như “trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”. Việc diễn giải và áp dụng quy định này không thống nhất có thể dẫn đến việc Tòa án can thiệp quá sâu vào bản chất vụ việc, làm mất đi tính chung thẩm của phán quyết. Rào cản thứ hai liên quan đến công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài. Mặc dù Việt Nam là thành viên của Công ước New York 1958, thực tiễn cho thấy thủ tục tại Tòa án còn phức tạp. Các căn cứ từ chối thi hành, đặc biệt là lý do “vi phạm trật tự công cộng (public policy)”, đôi khi bị diễn giải một cách rộng rãi, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nước ngoài. Cuối cùng, những bất cập trong thủ tục thi hành phán quyết trọng tài tại cơ quan thi hành án cũng là một vấn đề đáng kể, từ việc phối hợp giữa các cơ quan đến năng lực của chấp hành viên, gây kéo dài thời gian thi hành án.

2.1. Nguy cơ hủy phán quyết trọng tài theo Luật TTTM 2010

Yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi hành. Theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, Tòa án có thể hủy phán quyết nếu có một trong các căn cứ như: không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu; thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng không phù hợp; vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài. Đặc biệt, căn cứ “phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” (Điểm đ Khoản 2 Điều 68) là phức tạp nhất. Luận văn của tác giả Trần Kim Khánh chỉ ra rằng, việc xác định thế nào là “nguyên tắc cơ bản” vẫn còn chưa có hướng dẫn chi tiết, dẫn đến rủi ro các Tòa án diễn giải khác nhau. Điều này có thể làm cho một phán quyết hợp lệ về mặt nội dung vẫn có thể bị hủy vì lý do thủ tục hoặc cách hiểu pháp luật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của trọng tài.

2.2. Thách thức công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài

Đối với phán quyết trọng tài nước ngoài, việc được thi hành tại Việt Nam bắt buộc phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án. Quy trình này dựa trên Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Công ước New York 1958. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại nhiều khó khăn. Một trong những căn cứ từ chối thi hành phổ biến là phán quyết đi ngược lại “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”, tương đương với khái niệm trật tự công cộng (public policy) trong Công ước. Việc thiếu một định nghĩa rõ ràng và thống nhất về “trật tự công cộng” tạo ra sự không chắc chắn pháp lý. Một số trường hợp Tòa án từ chối công nhận vì cho rằng phán quyết vi phạm các quy định pháp luật cụ thể, thay vì chỉ xem xét các nguyên tắc nền tảng nhất của hệ thống pháp luật, điều này chưa hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Công ước.

III. Hướng dẫn thủ tục thi hành phán quyết trọng tài trong nước

Việc nắm rõ thủ tục thi hành phán quyết trọng tài trong nước là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi của bên thắng kiện. Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, sau khi phán quyết được ban hành và hết thời hạn tự nguyện thi hành, nếu bên phải thi hành không thực hiện nghĩa vụ, bên được thi hành có quyền khởi động quy trình cưỡng chế. Quy trình này bắt đầu bằng việc nộp đơn yêu cầu thi hành án đến cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh nơi bên phải thi hành có trụ sở, nơi cư trú hoặc có tài sản. Đơn yêu cầu cần kèm theo bản chính hoặc bản sao hợp lệ của phán quyết trọng tài. Đối với phán quyết của trọng tài vụ việc, trước khi yêu cầu thi hành, phán quyết đó phải được đăng ký tại Tòa án có thẩm quyền. Thủ trưởng cơ quan thi hành án sẽ ra quyết định thi hành án trong thời hạn 5 ngày làm việc. Sau đó, Chấp hành viên sẽ thực hiện các biện pháp cần thiết như xác minh điều kiện thi hành án, phong tỏa tài sản, khấu trừ thu nhập để đảm bảo phán quyết được thực thi. Điều quan trọng cần lưu ý là quá trình này có thể bị tạm dừng nếu Tòa án thụ lý đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài, đây là một cơ chế giám sát tư pháp cần thiết nhưng cũng có thể bị lạm dụng để trì hoãn việc thi hành.

3.1. Các bước yêu cầu thi hành tại cơ quan thi hành án dân sự

Quy trình yêu cầu thi hành phán quyết trọng tài trong nước được quy định tại Điều 66 và Điều 67 Luật Trọng tài thương mại 2010. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, bao gồm đơn yêu cầu thi hành và bản chính hoặc bản sao chứng thực phán quyết trọng tài. Bước 2: Nộp hồ sơ đến cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh có thẩm quyền. Bước 3: Trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Thủ trưởng cơ quan thi hành án phải ra quyết định thi hành án và phân công Chấp hành viên tổ chức thi hành. Bước 4: Chấp hành viên tiến hành các thủ tục theo Luật Thi hành án dân sự, bao gồm thông báo, xác minh và áp dụng các biện pháp cưỡng chế nếu cần. Toàn bộ quy trình này nhằm chuyển hóa quyết định của Hội đồng trọng tài thành hành động thực tế, buộc bên thua kiện phải thực hiện nghĩa vụ của mình.

3.2. Lưu ý về việc đăng ký phán quyết của trọng tài vụ việc

Một điểm khác biệt quan trọng giữa trọng tài quy chế (tại các trung tâm như VIAC) và trọng tài vụ việc là yêu cầu đăng ký phán quyết. Đối với phán quyết của trung tâm trọng tài, bên được thi hành có thể trực tiếp yêu cầu cơ quan thi hành án. Tuy nhiên, đối với phán quyết của trọng tài vụ việc, Khoản 2 Điều 66 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu phán quyết phải được đăng ký tại Tòa án có thẩm quyền trước khi yêu cầu thi hành. Thủ tục này nhằm mục đích để Tòa án xác nhận tính hợp pháp về mặt hình thức của phán quyết, đảm bảo phán quyết tồn tại và không có dấu hiệu giả mạo, vì trọng tài vụ việc tự giải thể sau khi ra phán quyết. Đây là bước đệm cần thiết để cơ quan thi hành án dân sự có cơ sở pháp lý vững chắc khi tiến hành các biện pháp cưỡng chế.

IV. Cách công nhận thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài

Quy trình công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam là một thủ tục tư pháp đặc biệt, được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS) và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, quan trọng nhất là Công ước New York 1958. Để một phán quyết trọng tài nước ngoài có hiệu lực thi hành tại Việt Nam, bên được thi hành phải nộp đơn yêu cầu công nhận đến Bộ Tư pháp (đối với yêu cầu từ nước ngoài) hoặc trực tiếp đến Tòa án có thẩm quyền cấp tỉnh (nếu bên được thi hành hoặc bên phải thi hành ở Việt Nam). Tòa án sẽ không xem xét lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ kiểm tra các điều kiện về hình thức và thủ tục. Quá trình này tập trung vào việc xác định liệu có tồn tại các căn cứ từ chối thi hành được quy định tại Điều 459 BLTTDS 2015 hay không. Các căn cứ này về cơ bản đã được nội luật hóa từ Điều V của Công ước New York 1958, bao gồm các lý do như thỏa thuận trọng tài không hợp lệ, bên phải thi hành không được thông báo hợp lệ về thủ tục trọng tài, phán quyết vượt quá thẩm quyền của trọng tài, hoặc việc công nhận trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (tức trật tự công cộng).

4.1. Áp dụng Công ước New York 1958 tại Việt Nam ra sao

Công ước New York 1958 là nền tảng pháp lý quốc tế cho việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài. Việt Nam gia nhập Công ước này từ năm 1995 và đã nội luật hóa các nguyên tắc cốt lõi vào pháp luật quốc gia, cụ thể là BLTTDS. Nguyên tắc cơ bản của Công ước là Tòa án của một quốc gia thành viên phải công nhận và thi hành phán quyết trọng tài của quốc gia thành viên khác như phán quyết của chính nước mình, trừ khi có các lý do từ chối hẹp được liệt kê tại Điều V. Việc áp dụng Công ước giúp tạo ra một cơ chế thống nhất, thúc đẩy thương mại quốc tế. Tuy nhiên, việc giải thích các điều khoản, đặc biệt là điều khoản về trật tự công cộng (public policy), vẫn là một thách thức, đòi hỏi các thẩm phán Việt Nam phải có sự am hiểu sâu sắc về cả luật quốc gia và thông lệ quốc tế.

4.2. Căn cứ từ chối và ngoại lệ trật tự công cộng public policy

Các căn cứ từ chối thi hành được quy định tại Điều 459 BLTTDS 2015. Bên phải thi hành có nghĩa vụ chứng minh các căn cứ này. Tuy nhiên, có hai trường hợp Tòa án có thể tự mình xem xét và từ chối công nhận: (1) theo pháp luật Việt Nam, vụ tranh chấp không thể giải quyết bằng trọng tài; (2) việc công nhận và cho thi hành phán quyết trái với “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”. Đây chính là ngoại lệ trật tự công cộng (public policy). Theo tinh thần của Công ước New York 1958, ngoại lệ này chỉ nên được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khi việc thi hành phán quyết sẽ vi phạm những giá trị nền tảng nhất về công lý và đạo đức của quốc gia nơi thi hành. Việc diễn giải quá rộng khái niệm này sẽ làm suy yếu hiệu lực của Công ước và cản trở việc thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.

V. So sánh luật thi hành phán quyết Việt Nam và Quốc tế

Việc so sánh pháp luật Việt Nam về thi hành phán quyết trọng tài với các chuẩn mực quốc tế, tiêu biểu là Luật Mẫu UNCITRAL và Công ước New York 1958, cho thấy sự nỗ lực hội nhập mạnh mẽ nhưng vẫn còn một số khác biệt. Nhìn chung, Luật Trọng tài thương mại 2010 và BLTTDS 2015 đã tiếp thu phần lớn các nguyên tắc tiến bộ. Ví dụ, các căn cứ hủy phán quyết trọng tài tại Điều 68 của Luật TTTM 2010 gần như tương đồng với các căn cứ tại Điều 34 của Luật Mẫu UNCITRAL. Tương tự, các căn cứ từ chối thi hành phán quyết nước ngoài tại Điều 459 BLTTDS cũng phản ánh trung thực Điều V của Công ước New York. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý quen thuộc cho các nhà đầu tư và luật sư quốc tế. Tuy nhiên, điểm khác biệt và cũng là thách thức lớn nhất nằm ở việc diễn giải và áp dụng các khái niệm mang tính định tính. Khái niệm “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” được sử dụng đồng thời làm căn cứ hủy phán quyết trong nước và từ chối công nhận phán quyết nước ngoài. Trong khi thông lệ quốc tế có xu hướng diễn giải khái niệm trật tự công cộng (public policy) một cách rất hẹp, thực tiễn xét xử tại Việt Nam đôi khi vẫn còn thiếu nhất quán, có thể dẫn đến việc Tòa án xem xét lại cả nội dung của phán quyết, đi ngược lại bản chất của trọng tài.

5.1. Tương đồng và khác biệt về căn cứ hủy phán quyết

So với Luật Mẫu UNCITRAL, các căn cứ hủy phán quyết trọng tài trong Luật Trọng tài thương mại 2010 có độ tương thích cao. Cả hai đều quy định các lý do liên quan đến hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, thủ tục tố tụng, và thẩm quyền của trọng tài. Tuy nhiên, một điểm khác biệt đáng chú ý là Luật Mẫu UNCITRAL không có căn cứ hủy vì “chứng cứ giả mạo” một cách tường minh như Điểm d Khoản 2 Điều 68 của luật Việt Nam. Hơn nữa, cách tiếp cận đối với căn cứ “trái với trật tự công cộng” (tương đương “trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”) trong thực tiễn quốc tế thường chặt chẽ hơn, nhằm hạn chế tối đa sự can thiệp của Tòa án. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc áp dụng căn cứ này là rất cần thiết.

5.2. Đối chiếu quy định về trật tự công cộng public policy

Trật tự công cộng (public policy) là một “van an toàn” của hệ thống pháp luật quốc gia. Tuy nhiên, ranh giới giữa bảo vệ trật tự công cộng và can thiệp không hợp lý vào phán quyết trọng tài là rất mong manh. Pháp luật Việt Nam sử dụng thuật ngữ “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”. Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP đã cố gắng giải thích khái niệm này là “các nguyên tắc xử sự cơ bản có hiệu lực bao trùm”. Mặc dù vậy, đây vẫn là một định nghĩa mở. So với các nước theo hệ thống thông luật (Common Law) hoặc dân luật (Civil Law) có bề dày án lệ về trật tự công cộng, Việt Nam cần xây dựng các án lệ cụ thể để làm rõ nội hàm của khái niệm này, tạo sự dự đoán và an toàn pháp lý cho các bên khi tham gia tố tụng trọng tài, đặc biệt là các trung tâm lớn như VIAC.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁN QUYẾT TRONG TÀI THƯƠNG MAI VÀ THI HÀNH PHÁN QUYẾT TRONG TÀI THƯƠNG MAI 1. Lịch sử phát triển của chế định Trọng tài thương mại trên thế giới và Việt Nam 1. Lịch sử phát triển chế định Trọng tài thế giới Từ thế kỷ thứ VII (B.C), người Hy Lạp cổ đã sử dụng phương thức trọng tài trong các tranh chấp của họ, họ được quyền chọn, chỉ định người xét xử và phải tôn trọng quyết định và ý kiến của người đã được chọn, không được thưa kiện tại tòa5. Trong Hiến Chương Liên Hiệp Quốc tại Điều 336, cũng có đề cập đến hai biện pháp giải quyết tranh chấp đó là: Trọng tài và Tòa án.

Điều ước quốc tế đa phương đầu tiên ghi nhận bộ quy tắc trọng tài là Công ước La haye 1899 sửa đổi bổ sung năm 19077, công ước đã thiết lập một tòa án trọng tài thường trực PCA – Permanent Court of Arbitration tại La Haye, mục đích để giải quyết các tranh chấp quốc tế giữa các nhà nước với nhau nếu con đường ngoại giao thất bại. 5 Nguyễn Thanh Huy (2009), Cơ chế thi hành quyết định của Trọng tài thương mại – Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận văn thạc sĩ Luật học, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội. 6 Khoản 1, Điều 33: “Các bên đương sự trong các cuộc tranh chấp, mà việc kéo dài các cuộc tranh chấp ấy có thể đe dọa đến hoà bình và an ninh quốc tế, trước hết, phải cố gắng tìm cách giải quyết tranh chấp bằng con đường đàm phán, điều tra, trung gian, hoà giải, trọng tài, toà án, sử dụng những tổ chức hoặc những điều ước khu vực, hoặc bằng các biện pháp hoà bình khác tùy theo sự lựa chọn của mình”,Hiến Chương Liên Hiệp Quốc, ký ngày 26/6/1945 tại San Francisco, có hiệu lực ngày 24/10/1945, xem tại: https://thuvienphapluat.vn/van- ban/Van-hoa-Xa-hoi/Hien-Chuong-Lien-hop-quoc-1945-229045. 7 Các công ước Den Haag (hay công ước La Haye) 1899 và 1907 là một loạt các điều ước quốc tế và công bố được thỏa thuận tại 2 hội nghị hòa bình quốc tế tại Den Haag ở Hà Lan: Hội nghị Den Haag đầu tiên vào năm 1899 và lần thứ hai vào năm 1907, xem tại: https://vi.org/C%C3%A1c_c%C3%B4ng_%C6%B0%E1%BB%9Bc_Den_Haag_1899_v%C3%A0_ 1907.

8 Nghị định thư Giơ ne vơ 1923 và Công ước Giơ ne vơ năm 1927, đánh dấu bước phát triển quan trọng của Trọng tài. Nghị định thư Giơ ne vơ 19238 là điều ước quốc tế đa phương đầu tiên về trọng tài quốc tế, với tư cách là trọng tài tư. Nội dung Nghị định thư hướng đến thiết lập sự công nhận quốc tế đối với hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và đảm bảo cho phán quyết trọng tài được thi hành ở nước thành viên nơi phán quyết được tuyên. Công ước Giơ ne vơ 1927 về thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài xây dựng một hành lang pháp lý đảm bảo cho việc công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài ở các nước thành viên Công ước.9 Để tiếp tục hoàn thiện các quy định về trọng tài, Liên Hiệp Quốc đã thông qua Công ước về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài ngày 10/6/1958 tại New York, Hoa Kỳ, gọi là Công ước New York, với 168 quốc gia thành viên10.

Công ước là cơ sở để phán quyết trọng tài được công nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới. Sự phát triển của Trọng tài thương mại quốc tế, có tác động sâu sắc đến pháp lý về trọng tài của mỗi quốc gia, và để hài hòa hóa pháp luật của các quốc gia về trọng tài thương mại, áp dụng thống nhất thủ tục tố tụng trọng tài để giải quyết hiệu quả các tranh chấp thương mại quốc tế, nhất là việc quy định rõ trách nhiệm của tòa án trong quá trình tố tụng trọng tài. Ủy ban pháp luật quốc tế của Liên Hiệp Quốc đã ban hành Luật Mẫu Uncitral11, được thông qua năm 1958 và sửa đổi bổ sung năm 2006, pháp 8 Nghị định thư Ge ne vơ ra đời bởi sáng kiến của ICC – International Chamber of Commerce – phòng thương mại quốc tế, dưới sự bảo trợ của Hội Quốc liên và được sự ủng hộ phần lớn các nước Châu Âu với tư cách là thành viên của Nghị định thư như Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ba Lan, Tây Ban Nha, Bazil, Ấn Độ, Nhật Bản, Thái Lan ,., Nguyễn Minh Ngọc (2019), Pháp luật về Trọng tài thương mại, NXB Lao Động, Hà Nội, Tr. 9 Trần Minh Ngọc (2019), Pháp luật về Trọng tài thương mại, NXB Lao Động, Hà Nội, Tr.org/en/texts/arbitration/conventions/foreign_arbitral_awards/status2, truy cập ngày 6/8/2021.

11 The Uncitral Model Law – Luật Mẫu Uncitral, xem tại: 9 luật dựa trên Luật Mẫu đã được thông qua ở 85 quốc gia trong tổng số 118 khu vực pháp lý12. Luật Mẫu cũng hỗ trợ cho việc hiểu và áp dụng Công ước New York13. Ngày nay các nước xây dựng Luật Trọng tài của quốc gia mình đều có sự tham khảo và dựa vào các quy định của Luật Mẫu. Thời kỳ đầu của Trọng tài thương mại đa số là trọng tài vụ việc, các bên tự lựa chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp của mình, sau khi tranh chấp kết thúc sẽ tự giải tán.

Khi thương mại thế giới phát triển mạnh mẽ, trọng tài quy chế mới bắt đầu xuất hiện, hoạt động có tổ chức, có quy tắc tố tụng riêng, có bộ máy quản lý, có trụ sở làm việc, và danh sách trọng tài viên. Các tổ chức Trọng tài có thể kể đến là Tòa án Trọng tài Quốc tế Luân Đôn LCIA 1892, Tòa trọng tài thường trực quốc tế PCA 1899, Tòa trọng tài Quốc tế thuộc Phòng Thương mại quốc tế ICC 1923, Trung tâm Trọng tài quốc tế Singapore SIAC 1990. Lịch sử phát triển của chế định Trọng tài ở Việt Nam Sự hình thành và phát triển của Trọng tài thương mại Việt Nam chia làm ba giai đoạn: giai đoạn trước 2003, giai đoạn từ 2003 đến 2010 và giai đoạn từ 2010 đến nay. Giai đoạn trước năm 2003 https://thongtinphapluatdansu.vn/wp-content/uploads/2018/03/Unicitral-trong-tai-TM1.org/en/texts/arbitration/modellaw/commercial_arbitration/status, truy cập ngày 6/8/2021.

13 Judith Freedberg – The Impact of the Uncitral Model Law on the Evolving Interpretation and Application of the 1958 New York Convention (tác động của Luật Mẫu Uncitral trong việc phát triển cách giải thích và áp dụng Công ước New York 1958) – Frederic Bachand, Fabien Galinas biên tập – The Uncitral Model Law after 25 years: Global Perpectives on International Commercial Arbitration (Luật Mẫu Uncitral sau 25 năm: quan niệm toàn cầu về Trọng tài thương mại quốc tế), Tr13-25. 10 Phương thức giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài ở Việt Nam xuất hiện từ những năm đầu của thập niên 60 thế kỷ XX14, lúc này phương thức giải quyết tranh chấp được gọi là trọng tài kinh tế15. Trọng tài kinh tế phát triển như là một cơ quan nhà nước có chức năng quản lý các hợp đồng kinh tế, một số văn bản được ban hành16 trong thời kỳ này để thực hiện các hoạt động giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm hợp đồng kinh tế, điều hành các quan hệ kinh tế. Từ năm 1986, nền kinh tế Việt Nam mang tính chất thị trường, với nhiều thành phần kinh tế.

Việt Nam ngày càng mở rộng giao lưu quan hệ, hợp tác kinh doanh với các nước trong khu vực và trên thế giới, bên cạnh những hợp đồng thương mại thuận lợi thì các tranh chấp trong thương mại cũng gia tăng. Các tranh chấp này được giải quyết thông qua cơ chế Tòa án hoặc Trọng tài, tùy vào sự lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp của các bên có liên quan. Trọng tài thương mại với tư cách là cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, góp phần không nhỏ vào sự ổn định của hoạt động thương mại thời kỳ này. 14 Lê Minh Trường, Lịch sử phát triển trọng tài trong giải quyết tranh chấp, đăng ngày 22/10/2010, tại https://luatminhkhue.vn/lich-su-phat-trien-%22trong-tai%22-trong-giai-quyet-tranh-chap.

15 Ngày 14/11/1960, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Nghị định số 20/TTg về Tổ chức Trọng tài kinh tế Nhà nước, xem tại https://hongtquang.com/2010/11/07/l%E1%BB%8Bch-s%E1%BB%AD-hinh-thanh- ch%E1%BA%BF-d%E1%BB%8Bnh-tr%E1%BB%8Dng-tai/, đăng ngày 07/11/2010. 16 Nghị định số 24/HĐBT ngày 10/8/1981 của Hội đồng Bộ trưởng về sửa đổi bổ sung một số điểm về tổ chức Trọng tài nhà nước về kinh tế, xem tại: https://phapluatcongdong.vn/van-ban/nghi-dinh-24-hdbt-ban-hanh-hoi- dong-bo-truong-nam-1981-p412866.htm; Nghị định số 62/HĐBT ngày 17/4/1984 của Hội đồng Bộ trưởng quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Trọng tài kinh tế bộ, tỉnh và huyện, xem tại: https://luatminhkhue.vn/nghi-dinh-62-hdbt-nam-1984-quy-dinh-chuc-nang--nhiem-vu--quyen-han-va-to-chuc- bo-may-cua-trong-tai-kinh-te-bo--tinh-va-huyen-do-hoi-dong-bo-truong-ban-hanh.aspx; Pháp lệnh Trọng tài kinh tế ngày 10/01/1990 của Hội đồng Nhà nước, xem tại: https://luattrongtay.vn/ViewFullText/Id/005d2c5f-d060- 451b-a39a-cd81a703e15d. 11 Năm 1993, Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam bên cạnh Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam gọi là VIAC17 được thành lập theo Quyết định số 204/TTg18 ngày 28/03/1993 của Thủ tướng Chính phủ từ việc sáp nhập của Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng trọng tài hàng hải Việt Nam. Năm 1995, Việt Nam trở thành thành viên của Công ước New York 1958, điều này khiến cho môi trường pháp lý trong lãnh vực trọng tài thương mại được cải thiện tạo điều kiện cho Việt Nam thu hút đầu tư nước ngoài.

Thời kỳ này quyết định giải quyết tranh chấp của Hội đồng trọng tài không được đảm bảo thi hành do chưa có luật về trọng tài thống nhất giữa trọng tài trong nước và trọng tài nước ngoài. Giai đoạn từ năm 2003 - 2010 Quá trình phát triển pháp luật về Trọng tài thương mại được đánh dấu bằng sự ban hành Pháp lệnh Trọng tài thương mại ngày 25/02/2003 của Ủy ban thường vụ Quốc hội19, mang tính chuyển tiếp trong tiến trình phát triển Pháp luật Trọng tài thương mại tại Việt Nam. Pháp lệnh Trọng tài thương mại có ý nghĩa đối với việc tiếp cận, hòa nhập của trọng tài thương mại Việt Nam vào nền tài phán trọng tài quốc tế. Pháp lệnh Trọng tài thương mại xác định thẩm quyền trọng tài, xác định hiệu lực pháp lý của thỏa thuận trọng tài, quy định quy trình tố tụng trọng tài, quy định sự hỗ trợ của tòa án đối với hoạt động trọng tài thương mại, xác lập giá trị pháp lý của phán quyết trọng tài thương mại,.

17 Xem tại https://yellow.place/en/trung-t%C3%A2m-tr%E1%BB%8Dng-t%C3%A0i-qu%E1%BB%91c- t%E1%BA%BF-vi%E1%BB%87t-nam-viac-hanoi-vietnam. 18 Xem tại https://hethongphapluat.com/quyet-dinh-204-ttg-nam-1993-ve-to-chuc-trung-tam-trong-tai-quoc-te- viet-nam-do-thu-tuong-chinh-phu-ban-hanh. 19 Xem tại https://thukyluat.vn/vb/phap-lenh-08-2003-pl-ubtvqh11-trong-tai-thuong-mai-c586. 12 Sau 6 năm thực hiện Pháp lệnh Trọng tài thương mại, bộc lộ những thiếu sót trong Pháp lệnh về Trọng tài thương mại như là căn cứ hủy phán quyết trọng tài quá rộng, vai trò hỗ trợ mờ nhạt của tòa án,.

Giai đoạn từ năm 2010 đến nay Năm 2010, Luật Trọng tài thương mại được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ