Tổng quan nghiên cứu

Sự chuyển mình của Myanmar từ một chính thể quân sự khép kín sang chính quyền dân sự vào tháng 3 năm 2011 đã tạo ra bước ngoặt lịch sử trong quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Nam Á. Với quy mô dân số khoảng 59,1 triệu người gồm 135 sắc tộc và vị trí địa chiến lược tiếp giáp 2.185 km đường biên giới với Trung Quốc, Myanmar từng trải qua hơn 50 năm biệt lập và chịu nhiều lệnh cấm vận kinh tế khắt khe từ phương Tây. Thảm họa siêu bão Nargis năm 2008 gây thiệt hại hơn 12 tỷ USD cùng với sự kiệt quệ về kinh tế đã đặt đất nước Chùa Vàng trước yêu cầu sống còn phải cải cách toàn diện. Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là làm rõ động lực, nội dung và tác động của những điều chỉnh trong đường lối ngoại giao của Myanmar giai đoạn 2011 đến giữa năm 2014.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung phân tích có hệ thống các nhân tố thúc đẩy sự thay đổi chính sách đối ngoại, làm rõ tiến trình mở rộng hợp tác song phương và đa phương với các đối tác lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc, ASEAN, cũng như đưa ra dự báo khoa học về triển vọng quan hệ Việt Nam - Myanmar. Phạm vi không gian và thời gian được giới hạn từ cột mốc thành lập chính phủ dân sự năm 2011 đến giữa năm 2014. Ý nghĩa của công trình thể hiện ở việc lượng hóa các thành tựu ngoại giao thực tiễn, phản ánh qua việc Myanmar thiết lập quan hệ với 84 quốc gia, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành dầu khí đạt 13,82 tỷ USD và đảm nhận thành công vai trò Chủ tịch luân phiên ASEAN năm 2014, tạo bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi thể chế và hội nhập quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng kết hợp ba lý thuyết nền tảng trong khoa học quan hệ quốc tế nhằm xây dựng góc nhìn phân tích đa chiều:

  • Thuyết Hiện thực Mới (Neorealism): Được sử dụng để luận giải chiến lược cân bằng quyền lực mềm và phòng ngừa rủi ro địa chính trị của Myanmar trước sức ép ảnh hưởng từ các cường quốc láng giềng, đặc biệt là quan hệ với Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  • Thuyết Thể chế Tự do (Liberal Institutionalism): Cung cấp cơ sở lý luận giải thích xu hướng can dự tích cực của Myanmar vào các định chế quốc tế đa phương như ASEAN, Liên Hợp Quốc, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) nhằm tìm kiếm sự công nhận và hội nhập kinh tế.
  • Lý thuyết Phân tích Chính sách Đối ngoại (Foreign Policy Analysis - FPA): Làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa môi trường đối nội (vai trò lãnh đạo của Tổng thống Thein Sein, lãnh đạo đối lập Aung San Suu Kyi, tiến trình hòa giải dân tộc) và các quyết sách đối ngoại.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên sự tương tác ba cấp độ: cấp độ hệ thống quốc tế (chuyển dịch trật tự đa cực), cấp độ khu vực (tiến trình xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN) và cấp độ quốc gia (nhu cầu phát triển nội tại). Khung nghiên cứu định vị 4 khái niệm cốt lõi: Đa dạng hóa đối ngoại, Tự chủ chiến lược, Cân bằng nước lớn và Lộ trình dân chủ 7 bước.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác và phong phú, bao gồm các văn kiện chính thức của Chính phủ Myanmar, bản Hiến pháp năm 2008, tuyên bố chung từ các hội nghị thượng đỉnh ASEAN, báo cáo tài chính của IMF, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và các công trình nghiên cứu chuyên sâu trong nước cũng như quốc tế từ năm 2001 đến năm 2014.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 84 quốc gia đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Myanmar, tập trung phân tích sâu 5 đối tác chiến lược trọng tâm (Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, ASEAN và Việt Nam) cùng 104 dự án FDI tiêu biểu đã được cấp phép. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo các đối tượng khảo sát phản ánh đầy đủ nhất sự chuyển dịch từ thế cô lập sang đa dạng hóa quan hệ. Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích lịch sử - logic, phương pháp so sánh đối chiếu và phương pháp tiếp cận cấu trúc - hệ thống. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đánh giá chính sách đối ngoại của Myanmar không như một hiện tượng đơn lẻ mà đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, đồng thời xác định chính xác các điểm nghẽn và đột phá trong giai đoạn cải cách 2011 - 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Chuyển dịch thành công từ thế cô lập sang đa phương hóa toàn diện: Myanmar đã bình thường hóa quan hệ ngoại giao với các cường quốc phương Tây, thiết lập quan hệ chính thức với 84 quốc gia, đặt 33 cơ quan đại diện thường trực ở nước ngoài và tiếp nhận 6 cơ quan đại diện thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc tại Yangon.
  • Tái cân bằng quan hệ nước lớn và giảm bớt sự phụ thuộc một chiều: Chính phủ của Tổng thống Thein Sein đã thực hiện bước đi táo bạo khi tuyên bố đình chỉ dự án thủy điện Myitsone trị giá 3,6 tỷ USD do Trung Quốc đầu tư vào năm 2011 để bảo vệ môi trường sinh thái. Động thái này mở đường cho Hoa Kỳ và EU từng bước gỡ bỏ lệnh trừng phạt, mở rộng thu hút 13,82 tỷ USD vốn FDI vào lĩnh vực dầu khí (chiếm khoảng 38,3% tổng vốn FDI đăng ký qua 12 ngành kinh tế trọng điểm).
  • Hội nhập khu vực sâu sắc và khẳng định vai trò lãnh đạo trong ASEAN: Myanmar đã gia nhập Đại hội đồng Liên nghị viện các quốc gia Đông Nam Á (AIPA) năm 2011, đăng cai thành công SEA Games 27 năm 2013 và tiếp nhận cương vị Chủ tịch luân phiên ASEAN năm 2014. Hợp tác kinh tế nội khối tăng vọt khi thương mại xuất khẩu khí đốt sang Thái Lan đạt gần 3 tỷ USD mỗi năm, vốn đầu tư từ Thái Lan đạt khoảng 9,5 tỷ USD và Singapore đạt 1,6 tỷ USD với 73 dự án tính đến năm 2011.
  • Hoàn thiện thể chế pháp lý thúc đẩy kinh tế đối ngoại: Chỉ riêng trong kỳ họp thứ 9 đầu năm 2014, Quốc hội Myanmar đã thông qua 21 đạo luật mới, trọng tâm là Luật Đầu tư nước ngoài, Luật Đặc khu kinh tế và Luật Kế hoạch quốc gia nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các nhà đầu tư quốc tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự thay đổi mang tính cách mạng này xuất phát từ sức ép nội tại sau thảm họa thiên tai năm 2008 gây thiệt hại 12 tỷ USD, tình trạng kiệt quệ kinh tế khi trở thành quốc gia kém phát triển nhất khu vực và sự đồng thuận lịch sử giữa chính quyền của Tổng thống Thein Sein với phong trào dân chủ do bà Aung San Suu Kyi dẫn đầu. Môi trường quốc tế thuận lợi với xu thế chuyển dịch trật tự thế giới đa cực và chiến lược tái cân bằng sang Châu Á của Hoa Kỳ đã tạo thời cơ vàng cho Myanmar.

So với các công trình nghiên cứu trước năm 2011 vốn chỉ nhìn nhận ngoại giao Myanmar trong thế bị bao vây hoặc lệ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc, luận văn đã chứng minh sự chủ động tái định vị chiến lược của giới lãnh đạo Nay Pyi Taw. Các số liệu thực chứng có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ cột thể hiện mức tăng trưởng vốn FDI theo các năm (giai đoạn 2010 - 2014) và bảng ma trận đối sánh cán cân thương mại giữa Myanmar với các nhóm đối tác (Trung Quốc, ASEAN, Khối phương Tây), qua đó minh chứng rõ nét cho xu hướng dịch chuyển từ cấu trúc đơn cực sang đa phương hóa cân bằng.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Nâng cấp và đồng bộ hóa khung pháp lý kinh tế đối ngoại: Chính phủ và Quốc hội Myanmar cần khẩn trương ban hành các thông tư, nghị định hướng dẫn thực thi Luật Đặc khu kinh tế và Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi, đặt mục tiêu duy trì tốc độ giải ngân vốn FDI tăng trưởng ít nhất 15% đến 20% mỗi năm trong giai đoạn 2014 - 2018.
  • Đa dạng hóa danh mục thị trường xuất khẩu chiến lược: Bộ Thương mại Myanmar cần xây dựng các cơ chế ưu đãi thuế quan nhằm thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm chủ lực như đá quý (từng đạt 3,8 tỷ USD năm 2010), khoáng sản và nông - lâm - thủy sản sang thị trường EU và Bắc Mỹ, phấn đấu giảm tỷ lệ phụ thuộc thương mại vào một thị trường biên giới duy nhất xuống dưới mức 40% trong lộ trình 3 đến 5 năm tới.
  • Thực thi nghiêm túc các cam kết hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN: Ủy ban Điều phối Quốc gia ASEAN cần chủ trì việc dỡ bỏ các rào cản phi thuế quan, thuận lợi hóa thủ tục hải quan và đẩy mạnh kết nối hạ tầng tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS), hướng đến mục tiêu hoàn thành các nghĩa vụ cốt lõi trước thềm hiện thực hóa Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2015.
  • Đẩy mạnh hiện thực hóa các thỏa thuận hợp tác song phương Myanmar - Việt Nam: Hai nước cần phát huy tối đa vai trò của Ủy ban Hỗn hợp về hợp tác song phương và Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Myanmar (AVIM), triển khai toàn diện 12 lĩnh vực then chốt đã ký kết (dầu khí, ngân hàng, viễn thông, nông nghiệp), hướng tới nâng kim ngạch thương mại hai chiều vượt ngưỡng 500 triệu USD trong giai đoạn 2015 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng quý giá về nghệ thuật đàm phán, cân bằng quan hệ nước lớn và quản trị quá trình mở cửa đối ngoại trong bối cảnh tái cấu trúc thể chế chính trị.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và các nhà đầu tư quốc tế: Đem lại bức tranh tổng quan, sắc nét về môi trường pháp lý, 12 lĩnh vực hợp tác kinh tế tiềm năng và các rủi ro chính sách khi tiến hành thâm nhập thị trường Myanmar.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quan hệ quốc tế: Tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về tiến trình dân chủ hóa, chủ nghĩa khu vực Đông Nam Á và các mô hình ngoại giao chuyển đổi của các nền kinh tế đang phát triển.
  • Chuyên gia phân tích kinh tế và tư vấn chiến lược khu vực: Phục vụ công tác dự báo xu hướng dòng vốn đầu tư quốc tế, các biến số an ninh phi truyền thống và triển vọng địa kinh tế tại tiểu vùng Mekong.

Câu hỏi thường gặp

Động lực cốt lõi nào thúc đẩy Myanmar thay đổi chính sách đối ngoại từ năm 2011?
Động lực quyết định là sự cộng hưởng giữa yêu cầu cấp bách giải tỏa thế bao vây cấm vận của phương Tây, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc sau nhiều năm biệt lập và nhu cầu phục hồi nền kinh tế kiệt quệ sau thảm họa bão Nargis năm 2008 gây tổn thất 12 tỷ USD.

Việc đình chỉ dự án thủy điện Myitsone 3,6 tỷ USD mang ý nghĩa ngoại giao gì?
Quyết định ngừng dự án Myitsone năm 2011 là chỉ dấu bước ngoặt cho thấy Myanmar sẵn sàng lắng nghe nguyện vọng người dân và thực thi chính sách tự chủ chiến lược, đồng thời gửi thông điệp mạnh mẽ tới phương Tây về quyết tâm mở cửa và giảm lệ thuộc địa chính trị.

Vai trò của khối ASEAN trong việc giúp Myanmar hòa nhập quốc tế là gì?
ASEAN đóng vai trò cầu nối an toàn và tin cậy, bảo vệ Myanmar theo nguyên tắc không can thiệp nội bộ, tạo diễn đàn để Myanmar truyền tải thông điệp cải cách và trao quyền Chủ tịch luân phiên ASEAN năm 2014 nhằm khẳng định sự công nhận quốc tế.

Hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Myanmar có những điểm sáng nổi bật nào?
Hai nước đã ký kết hợp tác trên 12 lĩnh vực then chốt từ năm 2010, mở hai tuyến bay thẳng Hà Nội/Thành phố Hồ Chí Minh đi Yangon, đẩy mạnh hợp tác dầu khí, tài chính - ngân hàng và chia sẻ kinh nghiệm cải cách mở cửa tương đồng.

Thách thức lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Myanmar sau năm 2014 là gì?
Thách thức then chốt là việc duy trì trạng thái cân bằng mong manh giữa các cường quốc, xử lý ổn thỏa các xung đột sắc tộc nội bộ phức tạp và bảo đảm sự ổn định chính trị bền vững theo khuôn khổ bản Hiến pháp năm 2008.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện các nguyên nhân thúc đẩy sự thay đổi chính sách đối ngoại của Myanmar giai đoạn 2011 - 2014.
  • Làm rõ bước chuyển mang tính bước ngoặt từ ngoại giao cô lập sang chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa và tự chủ chiến lược.
  • Đánh giá khách quan kết quả thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, bình thường hóa quan hệ với phương Tây và đảm nhận cương vị Chủ tịch ASEAN năm 2014.
  • Đưa ra những dự báo xác đáng về triển vọng hợp tác song phương Việt Nam - Myanmar trên 12 lĩnh vực then chốt.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cao cho công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế và hoạch định chính sách đối ngoại.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo trong giai đoạn 2015 - 2020 cần tiếp tục theo dõi các biến số thể chế sau các kỳ tổng tuyển cử mới và tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại khu vực. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến thị trường Đông Nam Á hãy khai thác sâu các phân tích thực chứng trong luận văn này để xây dựng những chiến lược hợp tác và đầu tư hiệu quả nhất.