Khóa luận: Thành ngữ trong các văn bản văn học giảng dạy ở trường THPT

Khóa luận phân tích vai trò và ý nghĩa của thành ngữ trong các tác phẩm văn học giảng dạy ở trường THPT, làm rõ giá trị biểu đạt độc đáo.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử vấn đề

3. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu

4. Mục đích nghiên cứu

5. Đóng góp của đề tài

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc của khóa luận

1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Ngữ cố định

1.2. Phân loại ngữ cố định

1.3. Khái niệm thành ngữ

1.4. Đặc trưng của thành ngữ

1.5. Phân loại thành ngữ

1.6. Giá trị sử dụng của thành ngữ trong văn chương

1.7. Phân biệt thành ngữ với các đơn vị ngôn ngữ có liên quan

1.8. Các văn bản văn học giảng dạy ở trường Trung học phổ thông

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM THÀNH NGỮ TRONG CÁC VĂN BẢN VĂN HỌC GIẢNG DẠY Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Kết quả khảo sát, tần suất sử dụng thành ngữ trong các văn bản văn học giảng dạy ở trường Trung học phổ thông

2.1.1. Tiêu chí khảo sát

2.1.2. Kết quả cụ thể

2.2. Phân loại và miêu tả thành ngữ trong văn bản văn học giảng dạy ở trường trung học phổ thông

2.2.1. Căn cứ vào đặc trưng từ vựng – ngữ pháp

2.2.2. Căn cứ vào nguồn gốc

2.2.3. Căn cứ vào ngữ nghĩa

2.2.4. Căn cứ vào cách thức sử dụng

3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ CỦA THÀNH NGỮ TRONG CÁC VĂN BẢN VĂN HỌC GIẢNG DẠY Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

3.1. Thành ngữ góp phần khắc họa chân thực cuộc sống lao động của nhân dân

3.2. Thành ngữ góp phần tái hiện “khung cảnh tối tăm” của xã hội Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến Cách mạng tháng Tám 1945

3.3. Thành ngữ góp phần ca ngợi tinh thần yêu nước của nhân dân trong những năm chống Pháp, Mỹ

PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá thành ngữ trong văn học THPT Tổng quan và vai trò

Thành ngữ là một bộ phận quan trọng của ngôn ngữ, kết tinh trí tuệ và văn hóa dân tộc. Trong chương trình Ngữ văn Trung học Phổ thông (THPT), thành ngữ không chỉ là một đơn vị kiến thức tiếng Việt mà còn là chìa khóa để giải mã chiều sâu các tác phẩm văn học lớp 12 và các lớp khác. Hiểu đúng về thành ngữ là nền tảng để học sinh nâng cao năng lực cảm thụ và kỹ năng nghị luận văn học. Các thành ngữ được đúc kết từ văn học dân gian, đời sống lao động, và lịch sử đấu tranh, mang trong mình tính hình tượng, tính hàm súcgiá trị biểu cảm sâu sắc. Theo nghiên cứu của Trần Thị Duyên trong khóa luận “Thành ngữ trong các văn bản văn học giảng dạy ở trường Trung học phổ thông”, việc sử dụng thành ngữ giúp các tác giả như Nguyễn Du, Nam Cao khắc họa thành công tính cách nhân vật, bối cảnh xã hội và thể hiện tư tưởng tác phẩm một cách cô đọng. Việc phân tích thành ngữ trong bối cảnh tác phẩm giúp người học nhận ra tài năng sử dụng ngôn ngữ của nhà văn, đồng thời hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa Việt Nam. Đây là một kỹ năng thiết yếu, đặc biệt hữu ích cho việc ôn thi THPT Quốc gia môn Văn, nơi các câu hỏi đọc hiểu và nghị luận thường yêu cầu khả năng phân tích sâu các lớp nghĩa của ngôn từ.

1.1. Định nghĩa thành ngữ và những đặc trưng ngôn ngữ cơ bản

Thành ngữ được định nghĩa là cụm từ cố định, có kết cấu chặt chẽ và ý nghĩa hoàn chỉnh. Theo Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu & Hoàng Trọng Phiến, “Thành ngữ là cụm từ cố định, hoàn chỉnh về cấu trúc và ý nghĩa. Nghĩa của chúng có tính hình tượng hoặc và gợi cảm.” Đặc trưng nổi bật của thành ngữ là tính nguyên khối về ngữ nghĩa. Nghĩa của thành ngữ không phải là phép cộng đơn thuần nghĩa của các từ tạo nên nó, mà là một ý nghĩa mới, có tính khái quát và biểu trưng cao. Ví dụ, thành ngữ “chuột sa chĩnh gạo” không mô tả con chuột và hũ gạo, mà chỉ sự may mắn tột độ. Một đặc trưng khác là tính biểu cảm (biểu thái). Thành ngữ thường được dùng để bộc lộ thái độ, sự bình giá của người nói, có thể là khen, chê, mỉa mai, hoặc đồng cảm. Cuối cùng, cấu trúc thành ngữ mang tính bền vững, dù trong một số trường hợp có thể bị biến đổi để tạo hiệu quả nghệ thuật.

1.2. Tầm quan trọng của việc học thành ngữ trong môn Ngữ văn

Việc học và phân tích thành ngữ trong chương trình THPT có vai trò quan trọng. Thứ nhất, nó giúp học sinh làm giàu vốn từ, diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong cả văn nói và văn viết. Thứ hai, đây là công cụ đắc lực để giải mã các tầng ý nghĩa ẩn dụ trong tác phẩm văn học. Khi một tác giả sử dụng thành ngữ, họ đang mượn lớp trầm tích văn hóa của dân tộc để làm cho câu văn trở nên sâu sắc. Ví dụ, hiểu được thành ngữ “một nắng hai sương” sẽ giúp học sinh cảm nhận trọn vẹn sự vất vả của người nông dân trong thơ Nguyễn Khoa Điềm. Thứ ba, kỹ năng phân tích thành ngữ là một phần không thể thiếu trong các bài thi quan trọng, đặc biệt là kỳ thi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn. Việc nhận diện và phân tích đúng giá trị của thành ngữ trong một đoạn văn, đoạn thơ sẽ giúp học sinh đạt điểm cao ở phần đọc hiểu và làm bài nghị luận văn học thuyết phục hơn.

II. Thách thức thường gặp khi phân tích thành ngữ trong văn học

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc tiếp cận và phân tích thành ngữ trong các tác phẩm văn học THPT đặt ra không ít thách thức cho học sinh. Khó khăn lớn nhất đến từ việc hiểu sai hoặc không hiểu hết ý nghĩa thành ngữ. Do nghĩa của thành ngữ thường là nghĩa bóng, mang tính hình tượng và biểu trưng, học sinh dễ có xu hướng giải thích theo nghĩa đen của các từ cấu thành, dẫn đến lạc đề. Thách thức thứ hai là sự nhầm lẫn giữa thành ngữtục ngữ. Hai khái niệm này có nhiều điểm tương đồng về hình thức ngắn gọn và nguồn gốc từ văn học dân gian, nhưng khác biệt cơ bản về chức năng và cấu trúc. Thành ngữ chủ yếu đóng vai trò định danh, là một bộ phận của câu, trong khi tục ngữ là một câu hoàn chỉnh, đúc kết một kinh nghiệm hay triết lý. Khóa luận của Trần Thị Duyên đã chỉ ra sự khác biệt này: “Tục ngữ và thành ngữ giống nhau ở kiểu cấu tạo các thành tố, sự ổn định về cấu trúc hình thức... Tuy nhiên tục ngữ và thành ngữ phân biệt nhau ở một số đặc điểm” về chức năng ngữ pháp và chức năng ngữ nghĩa. Cuối cùng, việc nhận diện các biến thể của thành ngữ mà các nhà văn sáng tạo cũng là một thử thách. Các tác giả lớn như Nguyễn Du hay Nam Cao không chỉ dùng nguyên văn thành ngữ mà còn biến tấu, tách ghép chúng để tạo ra những hiệu quả nghệ thuật mới lạ.

2.1. Khó khăn trong việc giải mã ý nghĩa thành ngữ và tính biểu cảm

Việc giải mã ý nghĩa thành ngữ đòi hỏi người học phải có kiến thức nền về văn hóa và đời sống. Nhiều thành ngữ có nguồn gốc thành ngữ từ những câu chuyện, điển tích, hoặc tập quán xa xưa. Nếu không biết về nguồn gốc này, việc hiểu sâu ý nghĩa sẽ gặp cản trở. Ví dụ, để hiểu thành ngữ “điệu hổ li sơn”, cần có kiến thức về binh pháp cổ. Hơn nữa, giá trị biểu cảm của thành ngữ rất đa dạng. Cùng một ý nghĩa cơ bản, các thành ngữ khác nhau có thể mang sắc thái biểu cảm khác nhau. Chẳng hạn, cùng chỉ sự may mắn nhưng “chuột sa chĩnh gạo” mang sắc thái tích cực, trong khi “chó ngáp phải ruồi” lại có ý mỉa mai, coi thường. Việc không nắm bắt được những sắc thái tinh tế này sẽ làm giảm hiệu quả khi phân tích thành ngữ trong văn bản.

2.2. Cách phân biệt thành ngữ với tục ngữ và các cụm từ cố định

Phân biệt thành ngữtục ngữ là một kỹ năng cơ bản. Tiêu chí quan trọng nhất là chức năng trong câu. Thành ngữ hoạt động như một từ (danh từ, động từ, tính từ) và là một thành phần của câu. Ví dụ: “Anh ta làm việc đến nơi đến chốn.” Ở đây, “đến nơi đến chốn” là một cụm từ bổ nghĩa cho động từ “làm việc”. Ngược lại, tục ngữ là một câu hoàn chỉnh, tự nó diễn đạt một ý trọn vẹn, thường là một lời khuyên hoặc một nhận định. Ví dụ: “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.” Đây là một câu hoàn chỉnh, không cần thêm thành phần nào khác. Ngoài ra, thành ngữ thường thiên về miêu tả, gợi hình ảnh, trong khi tục ngữ thiên về khuyên răn, đúc kết kinh nghiệm. Nắm vững sự khác biệt này giúp tránh những sai sót cơ bản trong quá trình làm bài nghị luận văn học.

III. Phương pháp phân loại thành ngữ dựa trên cấu trúc và nguồn gốc

Để phân tích thành ngữ một cách hệ thống, việc phân loại chúng dựa trên các tiêu chí khoa học là cần thiết. Khóa luận của Trần Thị Duyên đã khảo sát và phân loại thành ngữ trong văn học THPT theo hai hướng chính: đặc trưng từ vựng - ngữ pháp và nguồn gốc thành ngữ. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa kiến thức và cung cấp một khung phân tích rõ ràng, hiệu quả. Về mặt từ vựng - ngữ pháp, thành ngữ được chia thành ba nhóm chính: thành ngữ danh từ, thành ngữ động từ và thành ngữ tính từ. Theo thống kê, thành ngữ động từ chiếm tỷ lệ cao nhất (38,8%), cho thấy các tác giả thường dùng thành ngữ để miêu tả hành động, trạng thái một cách sinh động. Ví dụ, Nam Cao sử dụng thành ngữ “cười như nắc nẻ” trong Vợ Nhặt để diễn tả tiếng cười giòn giã. Về nguồn gốc thành ngữ, chúng được chia thành thành ngữ thuần Việt và thành ngữ Hán Việt. Thành ngữ thuần Việt chiếm đa số (83,5%), phản ánh sự gắn bó mật thiết của ngôn ngữ văn học với lời ăn tiếng nói và văn học dân gian. Trong khi đó, thành ngữ Hán Việt, dù ít hơn, lại mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong các văn bản chính luận hoặc để khắc họa nhân vật có học thức.

3.1. Phân loại theo đặc trưng từ vựng ngữ pháp của thành ngữ

Việc phân loại theo cấu trúc thành ngữ dựa vào vai trò ngữ pháp của nó trong câu là một phương pháp hiệu quả. Thành ngữ danh từ hoạt động như một danh từ, dùng để chỉ người, vật, hiện tượng (ví dụ: kẻ ăn người ở, nhân tình thế thái). Thành ngữ động từ hoạt động như một động từ, chỉ hành động, trạng thái (ví dụ: ba chân bốn cẳng, thịt nát xương mòn). Thành ngữ tính từ hoạt động như một tính từ, chỉ đặc điểm, tính chất (ví dụ: im phăng phắc, gừng cay muối mặn). Việc xác định đúng loại thành ngữ giúp hiểu rõ chức năng của nó trong câu văn, từ đó phân tích chính xác hơn dụng ý nghệ thuật của tác giả. Chẳng hạn, Nguyễn Khoa Điềm dùng thành ngữ tính từ “gừng cay muối mặn” để nói lên phẩm chất tình nghĩa thủy chung, bền chặt của cha mẹ.

3.2. Tìm hiểu nguồn gốc thành ngữ thuần Việt và Hán Việt

Xét về nguồn gốc thành ngữ, có hai loại chính. Thành ngữ thuần Việt bắt nguồn trực tiếp từ đời sống sinh hoạt, lao động của người Việt, mang đậm dấu ấn văn hóa nông nghiệp và văn học dân gian. Chúng thường có hình ảnh gần gũi, dễ hiểu như “một nắng hai sương”, “chân lấm tay bùn”. Loại này chiếm số lượng áp đảo trong các tác phẩm văn học lớp 12 và toàn bộ chương trình, phản ánh tính dân tộc sâu sắc của văn học Việt Nam. Ngược lại, thành ngữ Hán Việt được vay mượn hoặc ảnh hưởng từ văn hóa Trung Hoa, thường mang sắc thái trang trọng, khái quát cao như “thập tử nhất sinh”, “vô sở bất chí”. Các tác giả thường sử dụng chúng trong các ngữ cảnh cần sự uyên bác, trang nghiêm, ví dụ như trong văn chính luận của Hồ Chí Minh hay văn tế của Nguyễn Đình Chiểu.

IV. Bí quyết phân tích giá trị nghệ thuật của thành ngữ hiệu quả

Giá trị lớn nhất của thành ngữ trong văn học nằm ở khả năng biểu đạt nghệ thuật. Một biện pháp tu từ hiệu quả, thành ngữ giúp nhà văn thể hiện ý tưởng một cách cô đọng, giàu hình ảnh và đầy cảm xúc. Để phân tích thành ngữ thành công, cần tập trung vào ba giá trị cốt lõi: tính hình tượng, tính hàm súc, và giá trị biểu cảm. Tính hình tượng được tạo ra bởi những hình ảnh cụ thể, sinh động mà thành ngữ gợi lên, giúp người đọc dễ dàng liên tưởng và hình dung. Thay vì nói “rất đói”, nhà văn dùng hình ảnh “đói rã ruột” để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn. Tính hàm súc là khả năng diễn đạt một ý nghĩa phức tạp, một tình huống rắc rối chỉ bằng một cụm từ ngắn gọn. Đây là đặc điểm giúp lời văn trở nên sắc bén, cô đọng. Ví dụ, thành ngữ “ăn ốc nói mò” gói gọn ý nghĩa về việc nói năng hồ đồ, thiếu căn cứ. Cuối cùng, giá trị biểu cảm là khả năng bộc lộ tình cảm, thái độ của người viết đối với sự vật, hiện tượng được nói đến. Việc lựa chọn thành ngữ nào cho thấy quan điểm và cảm xúc của tác giả, từ đó định hướng cảm nhận của người đọc.

4.1. Khai thác tính hình tượng để làm nổi bật ý nghĩa thành ngữ

Khai thác tính hình tượng là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi phân tích. Cần chỉ ra hình ảnh cụ thể mà thành ngữ sử dụng và liên hệ nó với ý nghĩa biểu trưng. Ví dụ, trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, Nguyễn Dữ miêu tả chốn âm ty có “gió tanh sóng xám, hơi lạnh thấu xương”. Thành ngữ “lạnh thấu xương” không chỉ diễn tả cái lạnh vật lý mà còn gợi lên một không khí âm u, ghê rợn, chết chóc của thế giới cõi âm. Bằng cách phân tích hình ảnh “cái lạnh đi xuyên qua da thịt, vào tận xương tủy”, người học có thể làm rõ hiệu quả nghệ thuật của thành ngữ trong việc xây dựng không gian và không khí truyện.

4.2. Đánh giá tính hàm súc và giá trị biểu cảm trong câu văn

Sau khi phân tích hình tượng, cần đánh giá tính hàm súcgiá trị biểu cảm. Tính hàm súc thể hiện ở việc “ý tại ngôn ngoại” – ý nghĩa sâu xa nằm ngoài con chữ. Trong Truyện Kiều, câu thơ “Bây giờ trâm gãy gương tan” của Nguyễn Du sử dụng thành ngữ “trâm gãy gương tan”. Thành ngữ này không chỉ gói gọn bi kịch tình yêu tan vỡ mà còn dự báo về một cuộc đời đầy sóng gió, đau khổ của Thúy Kiều. Giá trị biểu cảm ở đây là sự xót xa, đau đớn tột cùng. Phân tích được hai khía cạnh này cho thấy khả năng cảm thụ văn học sâu sắc, một yêu cầu quan trọng trong các bài nghị luận văn học.

V. Ứng dụng thành ngữ trong các tác phẩm văn học lớp 12 tiêu biểu

Việc khảo sát thực tế cho thấy các tác giả lớn trong chương trình Ngữ văn THPT, đặc biệt là các tác phẩm văn học lớp 12, đã sử dụng thành ngữ một cách bậc thầy. Từ Nguyễn Du với nghệ thuật ngôn từ điêu luyện trong Truyện Kiều đến các nhà văn hiện thực như Nam Cao, Kim Lân với lối viết gần gũi đời thường, thành ngữ luôn là một chất liệu quý giá. Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du dùng các thành ngữ như “thịt nát xương mòn”, “cá chậu chim lồng” để thể hiện nỗi đau và thân phận tù túng của người phụ nữ. Trong khi đó, trong truyện ngắn Vợ Nhặt, Kim Lân lại sử dụng những thành ngữ dân dã như “cười như nắc nẻ”, “rách như tổ đỉa” để khắc họa chân thực bối cảnh nạn đói và tính cách của người nông dân. Việc phân tích thành ngữ trong những tác phẩm này không chỉ giúp hiểu rõ nội dung mà còn thấy được phong cách nghệ thuật độc đáo của mỗi nhà văn. Đây là những ví dụ điển hình và là tư liệu quý báu để học sinh vận dụng vào bài viết của mình, đặc biệt khi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn.

5.1. Phân tích thành ngữ đặc sắc trong Truyện Kiều của Nguyễn Du

Đại thi hào Nguyễn Du là bậc thầy trong việc vận dụng chất liệu văn học dân gian, đặc biệt là thành ngữ. Trong Truyện Kiều, thành ngữ được sử dụng với mật độ dày đặc và biến hóa linh hoạt. Ví dụ, để nói về sự tan vỡ, ông dùng “trâm gãy gương tan”. Để diễn tả cảnh hỗn loạn, ông viết “đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi”. Việc sử dụng thành ngữ Hán Việt như “thiên nhai hải giác” xen kẽ với thành ngữ thuần Việt như “ruột đau như cắt” tạo nên một ngôn ngữ vừa bác học, trang trọng, lại vừa gần gũi, bình dân. Phân tích thành ngữ trong Truyện Kiều giúp ta thấy được tài năng của Nguyễn Du trong việc chắt lọc tinh hoa ngôn ngữ dân tộc để tạo nên một kiệt tác.

5.2. Vai trò của thành ngữ trong văn xuôi hiện thực của Nam Cao

Các nhà văn hiện thực phê phán, tiêu biểu là Nam Cao, thường sử dụng thành ngữ như một phương tiện để mô tả hiện thực trần trụi và khắc họa tâm lý nhân vật. Ngôn ngữ trong tác phẩm của Nam Cao gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, vì vậy thành ngữ xuất hiện một cách tự nhiên. Trong Chí Phèo, câu văn “Chúng đùa nhạt như nước ốc” sử dụng thành ngữ so sánh “nhạt như nước ốc” để diễn tả sự vô vị, tầm thường của những câu chuyện phiếm. Hay trong câu nói của Chí Phèo, thành ngữ “mặt dạn mày dày” được dùng để thể hiện sự chai sạn, bất cần của một con người bị xã hội tha hóa. Việc phân tích thành ngữ trong văn Nam Cao giúp hiểu rõ hơn về cái nhìn đời sâu sắc và nghệ thuật xây dựng nhân vật tài tình của ông.

VI. Kết luận Hướng dẫn ôn tập thành ngữ cho kỳ thi THPT Quốc gia

Tóm lại, thành ngữ là một kho báu ngôn ngữ, chứa đựng trí tuệ và tâm hồn người Việt. Trong văn học THPT, việc hiểu và phân tích thành ngữ không chỉ là một yêu cầu kiến thức mà còn là một kỹ năng quan trọng giúp nâng cao năng lực cảm thụ văn chương và đạt kết quả cao trong các kỳ thi. Thông qua việc phân loại theo cấu trúc thành ngữ và nguồn gốc, nhận diện các giá trị nghệ thuật như tính hình tượng, tính hàm súc, và giá trị biểu cảm, học sinh có thể tiếp cận thành ngữ một cách bài bản và sâu sắc. Việc nghiên cứu cách các tác giả lớn như Nguyễn Du, Nam Cao sử dụng thành ngữ trong các tác phẩm văn học lớp 12 cung cấp những bài học thực tiễn quý giá. Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn, học sinh cần chủ động hệ thống hóa kiến thức, luyện tập phân tích và vận dụng thành ngữ một cách hợp lý để làm cho bài nghị luận văn học của mình thêm phần thuyết phục và giàu sức biểu cảm.

6.1. Tổng kết giá trị của thành ngữ trong nghị luận văn học

Thành ngữ mang lại ba giá trị lớn cho một bài nghị luận văn học. Thứ nhất, nó là bằng chứng cho thấy sự tinh tế trong ngôn ngữ của tác giả, làm tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Thứ hai, nó là điểm tựa để người viết triển khai các luận điểm về nội dung tư tưởng. Ý nghĩa thành ngữ thường gắn liền với chủ đề tác phẩm, như thân phận con người, hiện thực xã hội, hay vẻ đẹp tình người. Thứ ba, việc trích dẫn và phân tích chính xác thành ngữ thể hiện năng lực đọc hiểu sâu của người viết, tạo ấn tượng tốt với người chấm. Vận dụng thành ngữ một cách khéo léo trong chính bài viết của mình cũng giúp tăng tính thuyết phục và màu sắc văn chương cho bài làm.

6.2. Một số phương pháp ôn thi THPT Quốc gia môn Văn hiệu quả

Để ôn thi THPT Quốc gia môn Văn hiệu quả với phần kiến thức thành ngữ, học sinh nên áp dụng các phương pháp sau. Đầu tiên, lập sổ tay ghi chép các thành ngữ thường gặp trong các tác phẩm trọng tâm, kèm theo giải thích ngắn gọn về nghĩa và bối cảnh sử dụng. Thứ hai, thực hành phân tích các đoạn văn, đoạn thơ có chứa thành ngữ, tập trung làm rõ giá trị biểu cảm và dụng ý của tác giả. Thứ ba, khi làm bài nghị luận văn học, hãy cố gắng tìm và phân tích ít nhất một thành ngữ đặc sắc nếu có trong văn bản được cho. Cuối cùng, có thể thử vận dụng một vài thành ngữ quen thuộc, phù hợp vào bài viết của mình để làm tăng sức hấp dẫn cho lập luận. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này sẽ là chìa khóa để chinh phục những câu hỏi liên quan đến biện pháp tu từ và ngôn ngữ trong đề thi.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Ngữ cố định 1. Khái niệm Ngữ cố định là các cụm từ (ý nghĩa có tính chất là ý nghĩa c ủa c ụm t ừ, c ấu tạo là cấu tạo của cụm từ) đã cố định hóa nên nó có tính ch ặt chẽ, s ẵn có, b ắt buộc, có tính xã hội như từ.72] Ví dụ: Ba hoa thiên tướng, Chuột sa chĩnh gạo, Đi guốc trong bụng, Hồn vía lên mây,… 1. Phân loại * Dựa vào tiêu chí kết cấu cú pháp, Nguyễn Như Ý cùng các tác gi ả đã phân loại các ngữ cố định tiếng Việt thành ngữ cố định có kết cấu cụm từ và ngữ cố định có kết cấu câu.

- Ngữ cố định có kết cấu là cụm từ được phân thành: Các ngữ cố định có các từ trung tâm: cười như nắc nẻ, mặt như chàm, chậm như rùa, ướt như chuột lột, yếu như sên, khóc như mưa, thẳng ruột ngựa, nói không trôi, dai như chão, dai như đỉa đói, dai như chó nhai gi ẻ rách, nói m ột tấc lên trời, nói thiên hô bát xát, nói thánh nói tướng, chạy long tóc gáy… Các ngữ cố định không có từ trung tâm: dây mơ dễ má, cày sâu cuốc bẫm, một nắng hai sương, dầu sôi lửa bỏng,… - Ngữ cố định có kết cấu là câu: Các ngữ cố định có kết cấu là câu đều không có từ trung tâm. Đó là các ngữ cố định có kết cấu là một câu đơn: mèo mù vớ cá rán, lươn cùng gặm đất sét, lươn ngắn chê chạch dài, mả táng hàm rồng, lời nói gió bay, mèo nh ỏ b ắt chu ột to, chuột chạy cùng sào, chuột sa chĩnh gạo, lợn lành thành l ợn què, ma cũ b ắt n ạt ma mới,… Mỗi loại lớn phân chia theo kết cấu cú pháp l ại có th ể chia nh ỏ thành các kiểu nhỏ hơn: 9 - Ngữ so sánh: khóc như mưa, lạy như tế sao, học như cuốc kêu,… - Ngữ không so sánh, ngữ đối: khôn nhà dại chợ, kết tóc xe tơ, kẻ đấm người xoa, kẻ ăn ốc người đổ vỏ, sáng nắng chiều mưa,. - Ngữ phi đối xứng: mua dây buộc mình, qua cầu rút ván, cá nằm trên thớt, chỉ tay năm ngón,… * Phân loại ngữ cố định theo chức năng ngữ cố định được chia thành hai loại: ngữ cố định miêu tả và quán ngữ Ngữ cố định miêu tả tương đương với các từ định danh, chúng vừa có tác dụng gọi tên sự vật, hoạt động, trạng thái, tính chất chưa có tên g ọi v ừa có tác dụng thể hiện các sắc thái khác nhau của một sự vật, một hoạt động, m ột tính chất, một trạng thái nếu chúng đã có tên gọi, đó là tr ường h ợp các ng ữ: mắt bồ câu, mắt lươn, mắt ốc nhồi, mắt lợn luộc… miêu tả các hình dáng khác nhau của mắt con người; nói thánh nói tướng, nói thiên hô bát xát, nói m ột t ấc lên tr ời… miêu tả các cách nói khác nhau; dai như đỉa, dai như chão, dai như chó nhai giẻ rách…thể hiện các tính chất dai của các sự vật, các hành động khác nhau,…; chạy long tóc gáy, chạy thục mạng, chạy như cờ ông công,. miêu tả các tình thế, các dạng chạy khác nhau.

Những ngữ cố định phân loại theo kết cấu cú pháp nói trên đều là các ngữ cố định miêu tả, ngữ cố định định danh hay còn gọi là các thành ngữ. Quán ngữ là một dạng cụm từ cố định được sử dụng lặp đi lặp lại trong các loại hình văn bản để liên kết câu, đoạn văn bản, hoặc nhằm mục đích đ ưa đẩy, rào đón, nhấn mạnh một nội dung diễn đạt nào đó hay đơn thuần ch ỉ là những tiếng đệm, những yếu tố có tính đặc trưng cho một giọng điệu, một lối nói hay một phong cách diễn đạt nào đó trong văn bản. Quán ngữ phần l ớn không có từ trung tâm, không có kết cấu câu. Ở trong câu, các quán ng ữ không đảm nhiệm chức năng làm thành phần chính trong nòng cốt câu mà đ ảm nhi ệm các chức năng ngoài nòng cốt câu như chuyển tiếp, chêm, xen kẽ, tình thái – Các chức năng dụng học cơ bản.

Ví dụ: nói của đáng tội, thiết nghĩ, tóm lại là, đáng chú ý là, n ước m ẹ gì, ai cũng biết rằng, cũng thế mà thôi, rõ ràng là,… 10 Tóm lại, ngữ cố định là các cụm từ (ý nghĩa có tính chất là ý nghĩa c ủa cụm từ, cấu tạo là cấu tạo của cụm từ), nhưng đã cố định hóa nên cũng có tính chất chặt chẽ, bắt buộc, có tính xã hội như từ. Khái niệm thành ngữ Hiện nay đã có khá nhiều các nhà nghiên cứu đưa ra các đ ịnh nghĩa v ề thành ngữ. Các khái niệm ấy không loại trừ nhau mà bổ sung, hỗ trợ cho nhau. Sở dĩ có sự khác nhau đó là do các tác giả đã căn c ứ vào các tiêu chí khác nhau của thành ngữ để định nghĩa.

Sau đây là một số định nghĩa về thành ngữ c ủa các nhà nghiên cứu. Từ điển giải thích thuật ngữ, ngôn ngữ học (Nguyễn Như Ý, NXB Giáo dục, 1996) định nghĩa thành ngữ như sau: “ Cụm từ hay ngữ cố định có tính nguyên khối về ngữ nghĩa, tạo thành một chỉnh thể định danh có ý nghĩa chung khác tổng số ý nghĩa của các thành tố cấu thành nó, tức là không có nghĩa đen và hoạt động như một từ riêng biệt ở trong câu.”[37, tr271] Nhóm tác giả Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu & Hoàng Trọng Phiến trong cuốn Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt cho rằng: “Thành ngữ là cụm từ cố định, hoàn chỉnh về cấu trúc và ý nghĩa. Nghĩa của chúng có tính hình t ượng ho ặc và gợi cảm.”[3, tr153-165] Trong Thành ngữ so sánh trong tiếng Việt của Trương Đông San định nghĩa: “Thành ngữ là những cụm từ cố định có ý nghĩa hình tượng tổng quát, không suy ra trực tiếp từ ý nghĩa của những đơn vị từ tạo ra nó. Thành ng ữ g ồm những đơn vị mang ý nghĩa hình tượng chung, trong đó tất c ả các đ ơn v ị t ừ đ ều mất nghĩa đen.”[27, tr7] Nguyễn Thiện Giáp trong Từ vựng học tiếng Việt cho rằng: “Thành ngữ là những cụm từ cố định vừa có tính hoàn chỉnh về nghĩa, v ừa có tính g ợi c ảm.

Bên cạnh nội dung trí tuệ, các thành ngữ bao giờ cũng kèm theo các s ắc thái bình giá, cảm xúc nhất định, hoặc là kính trọng, tán thành, hoặc chê bai khinh r ẻ, ho ặc ái ngại xót thương,…” 11 Nhìn chung các nhà nghiên cứu đã đưa ra những khái ni ệm v ề thành ng ữ với những đặc trưng nổi bật. Như vậy, thành ngữ có thể được hiểu như sau: Thành ngữ là cụm từ cố định có kết cấu chặt chẽ, bền vững, có ý nghĩa ổn đ ịnh, hoàn chỉnh (nghĩa vốn có của các yếu tố cấu thành b ị m ờ đi, nghĩa c ủa c ả t ổ h ợp có tính chất mới, có tính hình tượng, tính biểu trưng cao). Đặc trưng của thành ngữ a. Về mặt hình thức và cấu tạo Thành ngữ được cấu tạo bởi các từ.

Một thành ngữ phải được làm thành bởi ít nhất là hai từ. Ví dụ: da bọc xương; tham thì thâm; thay lòng đổi dạ; gậy ông đập lưng ông,… Nếu xét riêng về kết cấu ngữ pháp nội bộ thì một thành ngữ có th ể có c ấu tạo là một cụm từ (cụm từ hòa kết, cụm từ hợp kết) hoặc có c ấu t ạo là m ột câu. Nhưng dù có cấu tạo là một cụm từ hay một câu thì khi sử d ụng, thành ng ữ cũng luôn hoạt động ổn định dưới dạng nguyên khối, tương đương với t ừ, giống như một đơn vị từ vựng có sẵn trong ngôn ngữ. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp cụ thể, khi hoạt động tạo câu, c ấu trúc hình thức của thành ngữ bị phá vỡ hoặc bị thay đổi ít nhiều, tạo nên nh ững biến thể Chẳng hạn: “Cây ngay thì sẽ không sợ chết đứng” (nguyên dạng Cây ngay không sợ chết đứng) hay “Ăn cơm nhà mà lại đi vác tù và hàng tổng” (nguyên dạng Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng ); “Sớm lửa tối đèn” (nguyên dạng Tối lửa tắt đèn); “Ăn cây táo rào cây sung” “Ăn cây táo rào cây dâu” (nguyên dạng Ăn cây nào rào cây ấy) Có trường hợp thành ngữ bị biến dạng về nghĩa.

Ví dụ: Ăn ốc nói mò ban đầu có nghĩa “nói năng phải phù hợp với hoàn cảnh” dần dần nghĩa ban đầu bị mờ đi biến đổi và cho đến nay hầu h ết m ọi người chỉ sử dụng thành ngữ trên với nghĩa: “nói năng hồ đồ, thiếu căn cứ”,… b.Về mặt nghĩa từ vựng 12 Khác với từ ngữ thông thường, nghĩa của thành ngữ biểu hiện theo một quy luật riêng. Có thể nêu lên những đặc trưng sau: - Tính nguyên khối và khái quát hóa. Mặc dù thành ngữ được tạo bởi các từ nhưng nghĩa của thành ngữ không phải là tổng cộng các nghĩa cụ thể của từng thành tố cấu tạo nên nó mà mỗi thành ngữ có một nghĩa hoàn ch ỉnh, nguyên khối, được khái quát hóa từ tất cả các thành tố cấu tạo. Ví dụ: thành ngữ chuột sa chĩnh gạo có nghĩa là rất may mắn được ở vào nơi vô cùng thuận lợi - Tính biểu trưng.

Nghĩa biểu trưng hay nghĩa bóng là con đường biểu đạt nghĩa quan trọng nhất của thành ngữ. Đó là việc sử dụng những hình ảnh cụ thể để biểu thị một cách tượng trưng cho những đặc điểm, tính chất, hoạt đ ộng hay sự việc có tính phổ biến khái quát (đặc điểm này khiến cho thành ngữ gi ống v ới các ẩn dụ, hoán dụ). Ví dụ: để biểu thị việc hiểu rõ tâm địa người khác thành ng ữ dùng m ột hình ảnh cụ thể để biểu trưng là “đi guốc trong bụng” - Tính hình tượng (gợi tả). Do cách diễn đạt biểu trưng mà hầu hết các thành ngữ đều có tính hình tượng hay tính gợi tả.

Trong các từ ngữ thông thường, trừ các ẩn dụ, hoán dụ), nghĩa của từ ngữ phần lớn được nhận thức một cách trực tiếp, duy lí; còn ở thành ngữ, việc nhận thức nghĩa nói chung phải bằng con đường gián tiếp, thông qua các hình ảnh sinh động của các thành tố cấu tạo mà khái quát lên nghĩa của chúng. Ví dụ, để diễn đạt sự lúng túng, loay hoay chưa biết giải quyết thế nào cho ổn thỏa, thành ngữ dùng hình ảnh: “lúng túng như thợ vụng mất kim”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ