Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã thanh cao huyện thanh oai thành phố hà nội

Chuyên khảo phân tích Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã thanh cao huyện thanh oai thành, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

201...

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất Thanh Cao

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Tại xã Thanh Cao, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội, công tác này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đất đai là tài nguyên hữu hạn và là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Quản lý hiệu quả quỹ đất giúp ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (HTSDĐ) cung cấp thông tin không gian chi tiết về vị trí, hình dáng, kích thước và thuộc tính của từng thửa đất. Đây là tài liệu nền tảng cho việc kiểm kê đất đai định kỳ 5 năm một lần, theo quy định tại Điều 53 của Luật Đất đai 2013. Việc xây dựng bản đồ HTSDĐ giúp địa phương nắm chắc quỹ đất, phân loại theo đúng mục đích sử dụng. Từ đó, chính quyền có thể đưa ra các quyết định về quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Oai một cách chính xác. Nghiên cứu tại xã Thanh Cao cho thấy, việc tận dụng nguồn bản đồ địa chính sẵn có là giải pháp tối ưu. Nó không chỉ tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác cao, kế thừa được dữ liệu từ công tác đo đạc địa chính trước đó. Một cơ sở dữ liệu địa chính cập nhật và chính xác là chìa khóa để quản lý bền vững, giải quyết các vấn đề liên quan đến biến động đất đai và phục vụ nhu cầu phát triển của địa phương.

1.1. Mục đích chính khi lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Mục đích cốt lõi của việc thành lập bản đồ HTSDĐ là cung cấp một tài liệu pháp lý, thống nhất và toàn diện về quỹ đất. Cụ thể, bản đồ phục vụ các mục tiêu: thống kê, kiểm kê toàn bộ quỹ đất theo định kỳ; xây dựng tài liệu cơ bản cho công tác quản lý nhà nước; làm cơ sở cho việc lập và kiểm tra thực hiện quy hoạch sử dụng đất; và là nguồn dữ liệu gốc cho các ngành khác xây dựng kế hoạch phát triển. Yêu cầu đặt ra là bản đồ phải có độ chính xác cao, được xây dựng đồng bộ từ cấp xã lên cấp huyện, tỉnh và toàn quốc. Các chỉ tiêu về các loại đất theo luật đất đai phải thống nhất với kết quả kiểm kê tại cùng thời điểm.

1.2. Căn cứ pháp lý và cơ sở toán học trong thành lập bản đồ

Công tác thành lập bản đồ HTSDĐ phải tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản pháp luật. Các văn bản chính bao gồm Luật đất đai năm 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP, và đặc biệt là Thông tư 28/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Thông tư này quy định chi tiết về thống kê, kiểm kê đất đai và quy trình kỹ thuật lập bản đồ. Về cơ sở toán học, bản đồ cấp xã được thành lập trên hệ tọa độ quốc gia VN-2000, múi chiếu 3 độ với kinh tuyến trục phù hợp cho khu vực Hà Nội. Các yếu tố như khung bản đồ, lưới kilômét, tỷ lệ và hệ thống ký hiệu đều được chuẩn hóa để đảm bảo tính thống nhất và khả năng tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai (LIS).

II. Thách thức khi cập nhật biến động đất đai tại xã Thanh Cao

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại xã Thanh Cao đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu liên quan đến việc quản lý và cập nhật biến động đất đai. Mặc dù đã có hệ thống bản đồ địa chính từ năm 2016, thực tế sử dụng đất luôn thay đổi do quá trình đô thị hóa, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và nhu cầu của người dân. Các biến động như chuyển mục đích từ đất nông nghiệp sang đất ở, xây dựng công trình công cộng, hay thay đổi ranh giới thửa đất thường không được cập nhật kịp thời vào hồ sơ địa chính xã Thanh Cao. Điều này tạo ra sự không khớp giữa hồ sơ và thực địa, gây khó khăn cho công tác quản lý. Việc thiếu một quy trình đồng bộ để ghi nhận và chỉnh lý biến động khiến dữ liệu nhanh chóng trở nên lỗi thời. Hơn nữa, chất lượng tài liệu ban đầu cũng là một yếu tố cần xem xét. Dù bản đồ địa chính được đo vẽ bằng công nghệ hiện đại, vẫn có thể tồn tại những sai sót nhỏ hoặc các đối tượng chưa được thể hiện đầy đủ. Việc rà soát, đối chiếu và điều tra bổ sung tại thực địa đòi hỏi nhiều nguồn lực và thời gian, là một thách thức lớn đối với cán bộ địa chính cấp xã. Việc giải quyết những vấn đề này là điều kiện tiên quyết để bản đồ HTSDĐ phản ánh trung thực, khách quan hiện trạng, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý tại địa phương.

2.1. Thực trạng quản lý và lưu trữ hồ sơ địa chính hiện nay

Công tác quản lý hồ sơ địa chính tại xã Thanh Cao đã có những tiến bộ nhưng vẫn còn một số hạn chế. Dữ liệu chủ yếu được lưu trữ dưới dạng số trên các phần mềm chuyên dụng, nhưng việc liên kết giữa dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (sổ sách) đôi khi chưa đồng bộ. Việc trích lục bản đồ địa chính cho người dân hoặc các cơ quan liên quan vẫn còn một số công đoạn thủ công. Tình hình này đòi hỏi phải có một giải pháp công nghệ toàn diện hơn, hướng tới xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, dễ dàng truy cập và cập nhật, do Văn phòng đăng ký đất đai Hà Nội chi nhánh Thanh Oai quản lý.

2.2. Khó khăn trong việc theo dõi các loại đất theo luật đất đai

Việc theo dõi sự thay đổi của các loại đất theo luật đất đai là một thách thức. Sự chuyển đổi giữa đất chuyên trồng lúa nước (LUC), đất trồng cây hàng năm khác (BHK), đất ở tại nông thôn (ONT) diễn ra liên tục. Các trường hợp tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng chưa được cấp phép gây khó khăn cho công tác kiểm kê đất đai. Để có số liệu chính xác, cán bộ địa chính phải kết hợp giữa việc rà soát hồ sơ và điều tra thực địa, một công việc tốn nhiều công sức, đặc biệt khi nguồn nhân lực còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của bản đồ HTSDĐ.

III. Phương pháp thành lập bản đồ HTSDĐ từ bản đồ địa chính tối ưu

Để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Thanh Cao một cách hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định. Nghiên cứu đã chỉ ra ba phương pháp chính: sử dụng bản đồ địa chính cơ sở, sử dụng ảnh viễn thám (ảnh máy bay hoặc vệ tinh), và hiệu chỉnh từ bản đồ HTSDĐ chu kỳ trước. Tại Thanh Cao, phương pháp sử dụng bản đồ địa chính được đo vẽ năm 2016 là lựa chọn tối ưu nhất. Lý do là vì tài liệu này có độ chính xác cao, thông tin chi tiết đến từng thửa đất và đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Phương pháp này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với việc đo vẽ mới hoặc xử lý ảnh viễn thám. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng bắt đầu từ việc thu thập và đánh giá chất lượng các mảnh bản đồ địa chính, sau đó tiến hành tiếp biên, ghép mảnh. Bước tiếp theo là điều tra, khoanh vẽ bổ sung ngoài thực địa để cập nhật các biến động đất đai mới nhất. Cuối cùng, dữ liệu được tổng quát hóa và biên tập bằng các phần mềm thành lập bản đồ chuyên dụng. Lựa chọn này không chỉ đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm mà còn phù hợp với điều kiện thực tiễn và nguồn lực của địa phương.

3.1. So sánh các phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng

Phương pháp sử dụng bản đồ địa chính có ưu điểm là độ chính xác cao và thông tin chi tiết. Phương pháp ảnh viễn thám phù hợp cho khu vực rộng lớn, địa hình phức tạp nhưng có thể gặp sai số khi giải đoán và chi phí cao. Phương pháp hiệu chỉnh từ bản đồ chu kỳ trước đơn giản, tiết kiệm nhưng độ chính xác phụ thuộc nhiều vào chất lượng bản đồ gốc và mức độ biến động không quá 25%. Đối với điều kiện của xã Thanh Cao, nơi đã có hệ thống bản đồ địa chính mới và địa hình bằng phẳng, phương pháp đầu tiên là lựa chọn hiệu quả nhất.

3.2. Lựa chọn phần mềm thành lập bản đồ MicroStation ArcGIS

Việc lựa chọn công cụ phần mềm đóng vai trò quan trọng. Hai phần mềm phổ biến nhất là MicroStationArcGIS. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, phần mềm MicroStation kết hợp với ứng dụng Famis được lựa chọn. Đây là bộ công cụ chuẩn được ngành địa chính Việt Nam sử dụng rộng rãi, theo Quyết định 235/2000/QĐ-TCĐC. MicroStation rất mạnh trong việc xử lý dữ liệu CAD, biên tập và trình bày bản đồ, trong khi Famis cung cấp các tiện ích chuyên dụng cho việc quản lý thông tin địa chính. Sự kết hợp này đảm bảo sản phẩm đầu ra tuân thủ các quy định kỹ thuật của Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội.

IV. Hướng dẫn số hóa và biên tập bản đồ HTSDĐ xã Thanh Cao

Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại xã Thanh Cao được thực hiện qua nhiều bước kỹ thuật chi tiết trên phần mềm MicroStation. Đây là giai đoạn chuyển đổi dữ liệu từ bản đồ địa chính gốc thành bản đồ HTSDĐ hoàn chỉnh, tuân thủ các quy phạm kỹ thuật. Đầu tiên là công tác chuẩn bị, bao gồm thu thập đủ 18 mảnh bản đồ địa chính tỷ lệ 1:1000 của xã và các số liệu thống kê, kiểm kê liên quan. Sau đó, tiến hành ghép các mảnh bản đồ thành một tệp tổng hợp duy nhất bằng công cụ “Merge”. Bước quan trọng tiếp theo là làm sạch dữ liệu, loại bỏ các đối tượng không cần thiết như số thửa, diện tích, khung bản đồ cũ để chuẩn bị cho việc biên tập. Toàn bộ dữ liệu được chuyển sang một tệp seedfile mới theo đúng cơ sở toán học quy định cho bản đồ hiện trạng. Quá trình số hóa bản đồ địa chính thực chất là việc phân lớp lại và chuẩn hóa các đối tượng. Các đường ranh giới thửa đất, đối tượng thủy hệ, giao thông được chuyển về đúng lớp (level), màu sắc, và kiểu đường theo quy định trong Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Công đoạn này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo mọi đối tượng đều được thể hiện chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho các bước tổng quát hóa và biên tập cuối cùng.

4.1. Quy trình ghép mảnh và chuẩn hóa đối tượng bản đồ

Sau khi ghép 18 mảnh bản đồ địa chính, bước tiếp theo là chuẩn hóa. Quá trình này bao gồm: (1) Loại bỏ các lớp thông tin không cần thiết của bản đồ địa chính (số thửa, diện tích thửa). (2) Chuyển các đối tượng về đúng lớp quy phạm của bản đồ hiện trạng sử dụng đất bằng công cụ “Change Element Attributes”. Ví dụ, ranh giới thửa đất từ level 10 trên bản đồ địa chính được chuyển sang level 5 trên bản đồ HTSDĐ. Các đối tượng như UBND, trường học, trạm y tế được thể hiện bằng các ký hiệu dạng cell theo thư viện chuẩn. Việc này đảm bảo tính thống nhất và pháp lý cho bản đồ.

4.2. Kỹ thuật tổng quát hóa và tạo vùng khoanh đất

Tổng quát hóa là quá trình gộp các thửa đất riêng lẻ có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn hơn. Đây là bước khác biệt cơ bản giữa bản đồ địa chính và bản đồ HTSDĐ. Kỹ thuật này được thực hiện bằng cách xóa bỏ các đường ranh giới chung giữa các thửa đất cùng loại. Sau khi gộp thửa, tiến hành sửa lỗi топо (topology) để đảm bảo các khoanh đất là những vùng khép kín. Cuối cùng, sử dụng công cụ tạo vùng (tạo polygon) và gán mã loại đất (LUC, ONT, BHK...) cho từng khoanh. Đây là bước then chốt để có thể tính toán diện tích và tô màu hiện trạng tự động.

4.3. Biên tập trình bày và thẩm định bản đồ hiện trạng

Công đoạn cuối cùng là biên tập và trình bày bản đồ. Các yếu tố như khung bản đồ, lưới tọa độ, bảng chú dẫn, biểu đồ cơ cấu sử dụng đất, và các thông tin thuyết minh được bổ sung theo đúng quy định. Sau khi hoàn thiện, bản đồ phải trải qua quá trình kiểm tra, nghiệm thu nội bộ trước khi nộp để thẩm định bản đồ hiện trạng. Quá trình thẩm định do cơ quan chức năng thực hiện sẽ đánh giá tính đầy đủ, chính xác và pháp lý của sản phẩm, đảm bảo bản đồ đủ điều kiện đưa vào sử dụng trong công tác quản lý đất đai.

V. Kết quả phân tích hiện trạng sử dụng đất tại xã Thanh Cao

Kết quả thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho thấy bức tranh tổng thể về tài nguyên đất của xã Thanh Cao. Theo số liệu kiểm kê đất đai năm 2016, tổng diện tích tự nhiên của xã là 1632,66 ha. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1147,43 ha (70,28%). Đất phi nông nghiệp có diện tích 484,16 ha (29,63%), và đất chưa sử dụng chỉ chiếm một phần rất nhỏ là 1,07 ha (0,09%). Điều này phản ánh cơ cấu kinh tế của xã vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Trong nhóm đất nông nghiệp, đất chuyên trồng lúa nước (LUC) chiếm ưu thế tuyệt đối với 846,35 ha. Đây là nguồn lực quan trọng đảm bảo an ninh lương thực cho địa phương. Bên cạnh đó, đất nuôi trồng thủy sản (NTS) cũng chiếm diện tích đáng kể (271,57 ha), cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế từ lĩnh vực này. Phân tích biến động đất đai giai đoạn 2014-2016 cho thấy xu hướng giảm nhẹ diện tích đất nông nghiệp và tăng tương ứng diện tích đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở. Sự chuyển dịch này phù hợp với quy luật phát triển kinh tế - xã hội chung, đáp ứng nhu cầu về nhà ở và hạ tầng.

5.1. Phân tích cơ cấu các loại đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Trong 1147,43 ha đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp (chủ yếu là đất lúa) chiếm 875,86 ha. Đất nuôi trồng thủy sản là 271,57 ha. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp, đất ở tại nông thôn (ONT) chiếm diện tích lớn nhất với 279,89 ha. Diện tích còn lại được phân bổ cho đất chuyên dùng, bao gồm đất xây dựng trụ sở cơ quan, cơ sở y tế, giáo dục, đất giao thông, thủy lợi, và đất cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng. Cơ cấu này cho thấy hạ tầng xã hội tại Thanh Cao đã được đầu tư tương đối đồng bộ.

5.2. Đánh giá tình hình biến động đất đai giai đoạn 2014 2016

So sánh số liệu qua các năm cho thấy một sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất rõ rệt. Diện tích đất nông nghiệp giảm 0,07 ha, trong khi đất phi nông nghiệp tăng 0,25 ha trong giai đoạn 2014-2016. Nguyên nhân chính là do chuyển đổi mục đích sử dụng đất để đáp ứng nhu cầu xây dựng nhà ở và các công trình công cộng. Việc quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi này là yêu cầu cấp thiết để vừa đảm bảo phát triển kinh tế, vừa bảo vệ quỹ đất lúa quan trọng. Bản đồ HTSDĐ là công cụ không thể thiếu để theo dõi và quản lý các biến động này.

VI. Định hướng quản lý và xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Thanh Cao không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn mở ra định hướng quan trọng cho tương lai quản lý đất đai. Sản phẩm bản đồ số HTSDĐ chính là nền tảng dữ liệu không gian quan trọng để xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại và đồng bộ. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh sẽ tích hợp dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (hồ sơ, sổ sách) vào một cơ sở dữ liệu địa chính duy nhất. Điều này cho phép cán bộ quản lý tại Văn phòng đăng ký đất đai Hà Nội chi nhánh Thanh Oai và UBND xã có thể truy cập, tra cứu, và cập nhật thông tin một cách nhanh chóng và chính xác. Việc quản lý biến động đất đai sẽ không còn bị động mà trở nên chủ động hơn. Mỗi khi có sự thay đổi về mục đích sử dụng, chuyển nhượng hay thay đổi ranh giới, thông tin sẽ được cập nhật trực tiếp vào hệ thống. Điều này giúp giảm thiểu sự không thống nhất giữa hồ sơ và thực địa, nâng cao tính minh bạch trong quản lý. Hướng tới tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và hoàn thiện các quy trình pháp lý để hệ thống LIS thực sự đi vào vận hành hiệu quả.

6.1. Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương

Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần thực hiện một số giải pháp. Thứ nhất, cần xây dựng quy trình cập nhật biến động đất đai thường xuyên, đảm bảo hồ sơ địa chính luôn phản ánh đúng thực trạng. Thứ hai, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, từng bước số hóa toàn bộ tài liệu địa chính cũ. Thứ ba, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa UBND xã, Văn phòng đăng ký đất đai và các cơ quan liên quan trong việc chia sẻ thông tin. Cuối cùng, cần chú trọng đến việc công khai, minh bạch quy hoạch sử dụng đất huyện Thanh Oai để người dân nắm rõ và thực hiện đúng.

6.2. Tầm nhìn phát triển cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất, liên thông từ cấp xã đến cấp thành phố. Dữ liệu từ bản đồ HTSDĐ và bản đồ địa chính của xã Thanh Cao sẽ là một phần của hệ thống lớn này. Một CSDL thống nhất không chỉ phục vụ công tác quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội mà còn là nguồn tài nguyên quý giá cho các ngành khác như xây dựng, giao thông, nông nghiệp trong việc hoạch định chính sách phát triển. Đây là bước đi tất yếu trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, hướng tới một nền hành chính công hiện đại và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã thanh cao huyện thanh oai thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chƣơng trình học và phục vụ cho việc tốt nghiệp đại học ngành Quản lý đất đai, đƣợc sự đồng ý của nhà trƣờng, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, dƣới sự hƣớng dẫn của cô giáo ThS. Trần Thị Thơm, em đã tiến hành thực hiện khóa luận với đề tài: “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Thanh Cao, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội”. Trong suốt thời gian thực hiện khóa luận, em đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, UBND huyện Thanh Oai, cán bộ xã Thanh Cao. Em xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trƣờng Đại học Lâm Nghiệp và Bộ môn Trắc địa bản đồ và GIS, các cán bộ của UBND huyện Thanh Oai; cán bộ xã Thanh Cao, gia đình và bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ em hoàn thành khóa luận.

Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo – ThS. Trần Thị Thơm đã tận tình giúp đỡ, hƣớng dẫn em trong quá trình thực hiện đề tài và các thầy cô giáo trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn đã đóng góp những ý kiến để bài khóa luận đƣợc hoàn thiện hơn. Do trình độ, kiến thức thực tế cũng nhƣ kinh nghiệm còn hạn chế nên chuyên đề khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp, bổ sung của các thầy cô giáo và các bạn để đề tài của em đƣợc hoàn thiện hơn.

Cuối cùng em xin kính chúc các thầy, cô giáo trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, các cán bộ của phòng địa chính xã Thanh Cao luôn mạnh khỏe và đạt đƣợc nhiều thành công trong công việc. Hà Nội, ngày … tháng … năm 201… Sinh viên thực hiện Đoàn Bá Tùng i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.

vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. vii TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Mục đích, yêu cầu của việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Cơ sở toán học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Quy định tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho các cấp. Nội dung bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng.

CĂN CỨ PHÁP LÝ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. CƠ SỞ THỰC TIỄN CÔNG TÁC XÂY DỰNG BẢN ĐỒ HTSDĐ. Công tác xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở Việt Nam. Công tác xây dựng bản đồ HTSDĐ trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Công tác xây dựng bản đồ HTSDĐ trên địa bàn huyện Thanh Oai. MỘT SỐ PHẦN MỀM THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HTSDĐ. Phần mềm Microstation. Phần mềm Famis.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Tƣ liệu phục vụ công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Tƣ liệu về bản đồ địa chính. Các số liệu thống kê, kiểm kê đất đai.

Đánh giá chất lƣợng tài liệu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu.

Phƣơng pháp tổng hợp và xử lý số liệu. Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI XÃ THANH CAO, HUYỆN THANH OAI, THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế, xã hội. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG VÀ TÌNH HÌNH BIẾN ĐỘNG ĐẤT ĐAI. Hiện trạng sử dụng đất đai năm 2016.

Tình hình biến động đất đai giai đoạn 2014- 2016. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Xây dựng quy trình thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính. Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Công tác chuẩn bị. Thành lập bản đồ nền xã Thanh Cao. Tổng quát hóa bản đồ. Biên tập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 55 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt CT Chỉ thị BĐ Bản đồ BĐĐH Bản đồ địa hình BĐĐC Bản đồ địa chính BGDĐT Bộ Giáo dục đào tạo BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất NQ Nghị Quyết QLĐĐ Quản lý đất đai QĐ - CP Chính phủ TCĐC Tổng cục địa chính TT Thông tƣ TTg Thủ tƣớng TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất .1: Hiện trạng sử dụng đất xã Thanh Cao năm 2016 .2: Biến động diện tích sử dụng đất giai đoạn 2014 – 2016 .3: Phân lớp các đối tƣợng bản đồ theo quy phạm. 40 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Cơ cấu phân theo loại đất năm 2016 .2: Cơ cấu phân theo loại đất năm 2016.

53 DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Quy trình thành lập bản đồ HTSDĐ từ bản đồ địa chính cơ sở .2: Quy trình thành lập bản đồ HTSDĐ từ ảnh máy bay, ảnh vệ tinh .3: Quy trình thành lập bản đồ HTSDĐ từ bản đồ HTSDĐ chu kỳ trƣớc .1: Quy trình các bƣớc thành lập bản đồ HTSDĐ đất từ BĐĐC …….32 vi TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 1. Tên đề tài: “Thành lập bản đồ trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Thanh Cao, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội” 2. Mục tiêu nghiên cứu: a. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Thanh Cao, phục vụ cho công tác quản lý nắm đƣợc hiện trạng quỹ đất của địa phƣơng, từ đó đƣa ra kế hoạch sử dụng và quản lý đất đai đƣợc chặt chẽ, hiệu quả hơn.

Mục tiêu cụ thể: - Thành lập đƣợc bản đồ HTSDĐ từ bản đồ địa chính tại xã Thanh Cao. Phƣơng pháp nghiên cứu 3. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu - Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp: Đây là phƣơng pháp kế thừa có chọn lọc những tài liệu, bản đồ có sẵn trên khu vực nghiên cứu. Với phạm vi nghiên cứu trên địa bàn xã, thời gian thực hiện hạn chế nên phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp là một phƣơng pháp quan trọng, nhằm giảm bớt thời gian và công sức ngoài thực địa.

Sử dụng phƣơng pháp tổng quan, thống kê và phân tích tài liệu, các công trình đã có về vấn đề nghiên cứu. Phƣơng pháp này đảm bảo cập nhật, kế thừa tối đa và tổng hợp tốt nhất các thành tựu đã có về lĩnh vực nghiên cứu. Kỹ thuật sử dụng cho phƣơng pháp này là: Khai thác thông tin trên Internet, các ấn phẩm, báo cáo của các cơ quan chuyên ngành, cơ quan quản lý nhà nƣớc, bản đồ số. Đề tài của thực hiện đã sử dụng và kế thừa những loại tài liệu sau: + Tƣ liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của xã Thanh Cao, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội.

+ Các biểu thống kê về đất đai. + Các chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp, tạp chí và các tài liệu có liên quan đến đề tài nghiên cứu. - Phƣơng pháp thu thập số liệu sơ cấp: vii Trong công tác xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất và hoàn thiện cơ sở dữ liệu thì việc điều tra khảo sát thực tế là công việc không thể thiếu bởi lẽ khi thành lập bản đồ không tránh khỏi những thiếu sót, những biến động mà chƣa cập nhật trên bản đồ địa chính. Trong đề tài của mình, tôi đã tiến hành điều tra ngoại nghiệp, khảo sát trực tiếp ở ngoài thực địa nhằm đảm bảo chất lƣợng các tài liệu thu thập và nâng cao độ chính xác các yếu tố trên bản đồ HTSDĐ.

Phƣơng pháp tổng hợp và xử lý số liệu - Sau khi thu thập số liệu ta tiến hành phân loại, chọn lọc số liệu cho phù hợp - Sử dụng phần mềm Microstation và phần mềm Famis biên tập, hoàn thiện bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Phƣơng pháp chuyên gia Đề tài tham khảo ý kiến, kinh nghiệm của cán bộ địa chính xã, các cán bộ cùng làm trong lĩnh vực đất đai nhƣ bên địa chính xây dựng và những ngƣời dân có hiểu biết về lĩnh vực đất đai. Tham khảo ý kiến đóng góp của thầy cô giáo hƣớng dẫn và của những ngƣời đã thực hiện các đề tài tƣơng tự để đƣa ra hƣớng nghiên cứu tốt nhất. Kết quả nghiên cứu - Đề tài đã nghiên cứu quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Trên cơ sở đó áp dụng quy trình này để hoàn thành bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Thanh Cao, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất đƣợc thành lập không những góp phần giúp địa phƣơng nắm chắc quỹ đất và các loại hình sử dụng đất để có phƣơng án quản lý, bố trí, phân bổ quỹ đất đai hợp lý góp phần phát triển kinh tế xã hội nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân trong địa bàn xã Thanh Cao mà còn là nguồn tài liệu thừa kế cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai cho những năm tiếp theo. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế, là cơ sở của sản xuất nông nghiệp, là đối tƣợng lao động độc đáo đồng thời cũng là môi trƣờng sản xuất ra lƣơng thực, thực phẩm với giá thành thấp nhất, là một nhân tố quan trọng của môi trƣờng sống và trong nhiều trƣờng hợp lại chi phối sự phát triển hay huỷ diệt các nhân tố khác của môi trƣờng. Đất đai vô cùng quý giá nhƣng không phải là vô tận vì đất đai là hữu hạn nên chúng ta cần phải sử dụng một cách hợp lý, khoa học mang lại hiệu quả tốt nhất nhƣng vẫn phải bảo vệ đƣợc môi trƣờng tự nhiên, sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ