Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính phường kênh dương quận lê chân thành phố hải phòng

Khám phá quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất phường Kênh Dương, quận Lê Chân, TP Hải Phòng từ bản đồ địa chính, phục vụ quản lý.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất Kênh Dương

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (BĐHTSDĐ) là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đối với một phường có tốc độ đô thị hóa nhanh như Kênh Dương, quận Lê Chân, việc xây dựng một bản đồ chính xác, cập nhật là yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này không chỉ phản ánh sự phân bố các loại đất tại một thời điểm xác định mà còn là cơ sở để lập kế hoạch, quy hoạch sử dụng đất, giải quyết các vấn đề tổng thể và cung cấp dữ liệu cho hạ tầng cơ sở. Nghiên cứu này tập trung vào việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính phường Kênh Dương, ứng dụng công nghệ số để nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Việc chuyển đổi từ bản đồ địa chính Kênh Dương sang bản đồ hiện trạng cho phép tận dụng nguồn cơ sở dữ liệu địa chính sẵn có, đồng thời cập nhật những biến động sử dụng đất mới nhất, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý đất đai quận Lê Chân. Quá trình này được thực hiện dựa trên các quy định của Sở Tài nguyên và Môi trường Hải Phòng và các văn bản pháp lý hiện hành, đảm bảo tính thống nhất và pháp lý của sản phẩm. Việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và Famis giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót thủ công và tăng năng suất lao động, tạo ra một sản phẩm bản đồ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu quản lý và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Cơ sở lý luận và pháp lý về bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được định nghĩa là bản đồ chuyên đề, thể hiện sự phân bố các loại đất theo mục đích sử dụng tại một thời điểm xác định, lập theo đơn vị hành chính. Theo Thông tư 28/2014/TT-BTNMT, bản đồ dạng số có thể được thành lập bằng công nghệ số từ bản đồ địa chính. Các yếu tố cốt lõi của bản đồ bao gồm cơ sở toán học (hệ tọa độ VN-2000, múi chiếu 3 độ), tỷ lệ bản đồ (thường là 1:1000 đến 1:10000 cho cấp xã), và các yếu tố nội dung như địa giới hành chính, ranh giới khoanh đất, thủy hệ, giao thông. Việc phân loại đất đai theo quy định là nền tảng để xác định nội dung bản đồ, trong đó mỗi khoanh đất phải được xác định rõ vị trí, hình thể và loại đất. Công tác thành lập phải tuân thủ chặt chẽ các căn cứ pháp lý như Luật Đất đai 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP và các quy phạm kỹ thuật do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành.

1.2. Tổng quan công tác quản lý và đo đạc bản đồ tại Hải Phòng

Công tác đo đạc và bản đồ Hải Phòng đã có những bước tiến quan trọng từ năm 1980 đến nay. Các đợt kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng vào các năm 1980, 1995, 2005, 2010 và 2014 đã dần hoàn thiện hệ thống dữ liệu đất đai trên toàn thành phố. Đặc biệt, việc kiểm kê năm 2014 theo Chỉ thị 21/CT-TTg đã có sự đổi mới, đảm bảo tính đồng bộ và tin cậy cao hơn. Tuy nhiên, tại quận Lê Chân, công tác xây dựng bản đồ hiện trạng vẫn chưa thực sự đồng bộ. Một số phường, bao gồm Kênh Dương, vẫn còn những khó khăn trong việc cập nhật dữ liệu. Do đó, việc áp dụng phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính số là một giải pháp hiệu quả, giúp cập nhật bản đồ địa chính và thống nhất số liệu, phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước.

II. Thách thức trong quản lý đất đai tại phường Kênh Dương

Phường Kênh Dương, với vị trí chiến lược và tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý đất đai. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc theo dõi và quản lý các biến động sử dụng đất. Sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp, xây dựng các công trình công cộng, khu dân cư mới diễn ra liên tục. Nếu không có một hệ thống bản đồ hiện trạng được cập nhật thường xuyên, việc quản lý sẽ trở nên thiếu hiệu quả, dẫn đến các sai phạm trong sử dụng đất và khó khăn trong việc lập quy hoạch sử dụng đất Lê Chân. Dữ liệu từ bản đồ địa chính dù rất chi tiết đến từng thửa nhưng chưa phản ánh được bức tranh tổng thể về hiện trạng sử dụng theo các khoanh đất lớn. Việc thiếu một bản đồ nền địa lý thống nhất và chính xác gây trở ngại cho việc tích hợp dữ liệu và xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh. Những hạn chế này đòi hỏi một giải pháp công nghệ hiện đại để chuyển đổi và tổng hợp dữ liệu, đảm bảo thông tin quản lý luôn chính xác và kịp thời, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của địa phương.

2.1. Khó khăn khi theo dõi biến động sử dụng đất thực tế

Hiện trạng sử dụng đất tại Kênh Dương thay đổi nhanh chóng do quá trình đô thị hóa. Nhiều thửa đất nông nghiệp đã được chuyển đổi, các công trình hạ tầng mới được xây dựng. Việc cập nhật những thay đổi này trên hồ sơ giấy hoặc trên các tệp bản đồ riêng lẻ thường chậm trễ và thiếu đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho cán bộ địa chính trong việc thống kê, kiểm kê và báo cáo. Một cơ sở dữ liệu địa chính không được cập nhật thường xuyên sẽ làm giảm hiệu quả của công tác quản lý, đặc biệt là trong việc giải quyết tranh chấp, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thực thi các chính sách đất đai của nhà nước.

2.2. Hạn chế khi chỉ dựa vào hồ sơ kỹ thuật thửa đất cũ

Bản đồ địa chính cung cấp thông tin chi tiết về từng thửa đất, bao gồm số hiệu, diện tích, mục đích sử dụng. Tuy nhiên, để có cái nhìn tổng quan cho việc lập quy hoạch, cần có bản đồ hiện trạng thể hiện các khoanh đất lớn có cùng mục đích sử dụng. Việc chỉ dựa vào hồ sơ kỹ thuật thửa đất riêng lẻ không thể hiện được mối liên kết không gian giữa các khu vực chức năng. Phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính giải quyết được vấn đề này bằng cách tổng hợp và khái quát hóa thông tin, tạo ra một tài liệu trực quan và hữu ích hơn cho các nhà quản lý và quy hoạch.

III. Hướng dẫn quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng được thực hiện qua nhiều bước, bắt đầu từ việc thu thập và đánh giá tài liệu, cho đến biên tập và hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Nguồn dữ liệu đầu vào chính là tệp bản đồ địa chính phường Kênh Dương ở định dạng số, cùng với số liệu thống kê, kiểm kê đất đai đã được phê duyệt. Bước đầu tiên là xây dựng bản đồ nền địa lý bằng cách ghép các mảnh bản đồ địa chính, loại bỏ các dữ liệu không cần thiết và chuyển đổi hệ tham số (seed file) cho phù hợp với tiêu chuẩn bản đồ hiện trạng. Sau đó, tiến hành cập nhật bản đồ địa chính bằng cách điều tra, đối soát thực địa để bổ sung các biến động mới nhất về giao thông, thủy hệ và các công trình kinh tế - xã hội. Quá trình này đảm bảo bản đồ phản ánh đúng nhất thực trạng tại thời điểm thành lập, làm nền tảng vững chắc cho các bước xử lý và biên tập chuyên sâu tiếp theo. Toàn bộ quy trình được hỗ trợ bởi các phần mềm chuyên ngành, giúp tối ưu hóa thời gian và nâng cao độ chính xác.

3.1. Phương pháp điều tra thu thập và đánh giá tài liệu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập đầy đủ các tài liệu cần thiết. Tài liệu chính bao gồm: Bản đồ địa chính phường Kênh Dương dạng số, hệ tọa độ VN-2000, tỷ lệ 1:1000, được cập nhật thường xuyên; số liệu thống kê, kiểm kê đất đai năm gần nhất (cụ thể là năm 2014 trong nghiên cứu này); các quy phạm, ký hiệu bản đồ hiện hành của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sau khi thu thập, cần tiến hành đánh giá chất lượng tài liệu: kiểm tra tính pháp lý, độ chính xác, mức độ cập nhật của bản đồ địa chính và số liệu thống kê. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định phạm vi công việc cần thực hiện và đảm bảo chất lượng cho sản phẩm cuối cùng.

3.2. Kỹ thuật xây dựng bản đồ nền từ bản đồ địa chính gốc

Từ file bản đồ địa chính tổng hợp, bước tiếp theo là tạo ra một bản đồ nền địa lý thống nhất. Công việc này bao gồm việc ghép nối các mảnh bản đồ (nếu có), sau đó loại bỏ các lớp thông tin không cần thiết cho bản đồ hiện trạng như số hiệu thửa, diện tích chi tiết. Một thao tác kỹ thuật quan trọng là chuyển đổi seed file từ định dạng của bản đồ địa chính (seed_bd) sang định dạng của bản đồ hiện trạng (seed_vn2d) bằng phần mềm MicroStation. Việc này đảm bảo cơ sở toán học của bản đồ (hệ tọa độ, đơn vị đo) hoàn toàn chính xác và tuân thủ quy định. Sau khi có bản đồ nền, cần tiến hành cập nhật, bổ sung các yếu tố nội dung như đường giao thông, hệ thống thủy văn và các công trình mới xây dựng để bản đồ phản ánh đúng thực tế.

IV. Cách chuẩn hóa dữ liệu bản đồ địa chính bằng công nghệ GIS

Sau khi có bản đồ nền, bước cốt lõi là chuẩn hóa dữ liệu để chuyển đổi từ cấu trúc bản đồ địa chính sang cấu trúc bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Quá trình này ứng dụng mạnh mẽ công nghệ GIS trong quản lý đất đai, đặc biệt là các phần mềm MicroStation và Famis. Công việc chính bao gồm gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn. Ví dụ, nhiều thửa đất ở riêng lẻ sẽ được gộp thành một khu dân cư. Thao tác này được thực hiện bằng cách xóa các đường ranh giới trung gian không cần thiết. Tiếp theo là chuẩn hóa các lớp đối tượng. Mỗi đối tượng trên bản đồ (ranh giới, đường giao thông, sông ngòi) phải được đưa về đúng lớp (level), màu sắc, và kiểu đường theo quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các công cụ trong MicroStation như 'Change Element Attributes' cho phép thực hiện việc này một cách nhanh chóng và đồng bộ. Cuối cùng, các đối tượng kinh tế - xã hội như UBND, trường học, bệnh viện được thêm vào dưới dạng các ký hiệu (cell) chuẩn. Quá trình này đảm bảo dữ liệu không chỉ chính xác về mặt không gian mà còn thống nhất về mặt thuộc tính, sẵn sàng cho việc biên tập và trình bày.

4.1. Kỹ thuật gộp thửa và xử lý dữ liệu với phần mềm Famis

Để phản ánh đúng hiện trạng, các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng cần được gộp lại thành một khoanh đất duy nhất. Trong MicroStation, kỹ thuật này được thực hiện bằng cách chọn và xóa các đường ranh giới chung. Sau khi gộp thửa, dữ liệu được đưa vào phần mềm Famis để kiểm tra và sửa lỗi topo. Famis cung cấp các công cụ như 'MRFClean' và 'MRFFlag' để tự động phát hiện và sửa các lỗi như đường không khép kín, điểm giao cắt thừa. Quá trình này đảm bảo mỗi khoanh đất là một vùng (polygon) khép kín hoàn chỉnh, là điều kiện tiên quyết để có thể tô màu và tính toán diện tích tự động, tạo nên một cơ sở dữ liệu địa chính sạch và chuẩn xác.

4.2. Phân lớp và chuẩn hóa các đối tượng theo quy phạm

Việc phân loại đất đai theo quy định phải được thể hiện chính xác trên bản đồ thông qua hệ thống lớp và ký hiệu. Mỗi loại đối tượng được quy định một lớp (level), màu sắc và kiểu đường riêng. Ví dụ, ranh giới khoanh đất nằm ở level 5, đường địa giới hành chính cấp xã ở level 4, các đối tượng thủy văn ở level 22. Sử dụng Workspace 'ht_qh2' trong MicroStation giúp người dùng dễ dàng lựa chọn và áp dụng các thuộc tính này một cách nhất quán. Các đối tượng dạng điểm như trường học (TH), UBND xã (UB.X) được chèn dưới dạng các cell từ thư viện ký hiệu chuẩn, đảm bảo tính thống nhất và dễ đọc cho bản đồ.

V. Kết quả và ứng dụng bản đồ hiện trạng đất tại Lê Chân

Sản phẩm cuối cùng của nghiên cứu là Bản đồ hiện trạng sử dụng đất phường Kênh Dương năm 2017, được xây dựng thành công từ nguồn dữ liệu bản đồ địa chính. Bản đồ thể hiện rõ ràng, chính xác sự phân bố của các loại đất trên địa bàn phường, bao gồm 15,98 ha đất nông nghiệp (11,12%), 126,76 ha đất phi nông nghiệp (88,25%) và 0,90 ha đất chưa sử dụng (0,63%). Các thông tin này được tổng hợp và trình bày khoa học thông qua các bảng biểu, chú giải và thuyết minh tổng hợp bản đồ hiện trạng. Sản phẩm này có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, là công cụ không thể thiếu cho UBND phường Kênh Dương và quận Lê Chân trong công tác quản lý. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để lập và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Lê Chân, theo dõi biến động sử dụng đất, và hỗ trợ việc ra quyết định trong các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng. Hơn nữa, việc số hóa và chuẩn hóa dữ liệu mở đường cho việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại và tích hợp cho toàn quận trong tương lai.

5.1. Phân tích kết quả thống kê các loại đất tại Kênh Dương

Theo kết quả thống kê từ bản đồ, cơ cấu sử dụng đất tại phường Kênh Dương thể hiện rõ đặc điểm của một phường đô thị hóa. Đất phi nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 88,25%, trong đó đất ở tại đô thị (ODT) chiếm 61,72 ha và đất chuyên dùng (CDG) chiếm 61,44 ha. Đất nông nghiệp chỉ còn chiếm một phần nhỏ (11,12%), chủ yếu là đất trồng lúa và nuôi trồng thủy sản. Các số liệu này là đầu vào quan trọng cho việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất, xác định các quỹ đất chưa được khai thác hợp lý và đề ra các giải pháp quản lý phù hợp với định hướng phát triển của quận Lê Chân.

5.2. Biên tập và trình bày bản đồ hoàn thiện theo tiêu chuẩn

Sau khi dữ liệu đã được chuẩn hóa và tạo vùng, bước cuối cùng là biên tập và trình bày bản đồ. Công đoạn này bao gồm việc tạo khung bản đồ theo đúng tỷ lệ, thêm lưới tọa độ, bảng chú giải các loại đất, hướng bắc nam, sơ đồ vị trí và các thông tin xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Việc tô màu cho các khoanh đất được thực hiện tự động dựa trên mã loại đất, tuân thủ bảng màu quy định. Một thuyết minh tổng hợp bản đồ hiện trạng được viết kèm theo, giải thích rõ về quy trình thực hiện, cơ sở pháp lý và phân tích các kết quả đạt được. Sản phẩm hoàn thiện đảm bảo cả về tính chính xác của nội dung và tính thẩm mỹ, pháp lý trong trình bày.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính phường kênh dương quận lê chân thành phố hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành khóa luận, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Trƣớc tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn ban Giám hiệu nhà trƣờng, toàn thể các thầy cô giáo Viện quản lý đất đai và Phát triển nông thôn đã truyền dạy cho tôi những kiến thức cơ bản và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo - Ths.Lê Hùng Chiến đã dành nhiều thời gian trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND phƣờng Kênh Dƣơng - quận Lê Chân - thành phố Hải Phòng Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Sinh viên thực hiện Phạm Văn Hùng i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Một số khái niệm cơ bản.

Cơ sở toán học bản đồ hiện trạng sử dụng đất. T lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các yếu tố nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. CƠ SỞ THỰC TIỄN CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG 7 2.

Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ năm 1980 đến năm 2015. Một số phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. MỘT SỐ PHẦN MỀM DÙNG ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Phần mềm MicroStation. Phần mềm Famis. KHÁI QUÁT T NH H NH TH NH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở nƣớc ta.

Công tác xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn quận Lê Chân. VẬT LIỆU V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp điều tra và thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 22 4. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT phƣờng kênh dƣơng.

THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính .2 Điều tra, thu thập, đánh giá tài liệu. Thành lập bản đồ nền từ bản đồ địa chính. Cập nhập bổ sung bản đồ.

Chuẩn hóa các lớp đối tƣợng. Biên tập, trình bày bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Thống kê các loại đất theo từng diện tích sử dụng. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

54 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BĐ HTSDĐ Bản đồ hiện trạng sử dụng đất BĐĐC Bản đồ địa chính QLĐĐ Quản lý đất đai TT Thông tƣ NĐ-CP Nghị định – Chính phủ QĐ-BTNMT Quyết định của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng CT – TTg Chỉ thị thủ tƣớng chính phủ HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất TTg Thủ tƣớng BTNMT Bộ tài nguyên môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Quy định diện tích các khoanh đất phải thể hiện trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất. T lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Hiện trạng sử dụng đất phƣơng Kênh Dƣơng, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng năm 2014. Bảng phân lớpS (level), màu, tên ký hiệu trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Cơ cấu phân theo loại đất. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính.

28 v DANH MỤC HÌNH Hình 4. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu. Bản đồ địa chính phƣờng Kênh Dƣơng. Hộp thoại Select By Attributes.

Hộp thoại Drop Element. Hộp thoại Select By Text. Kết quả khi tách lấy nhãn thửa. Tạo file bản đồ chứa seed vn2d.

Sử dụng Workplace: ht qh2. Kết quả khi gộp thửa đất c ng mục đích sử dụng. Kết quả gộp thửa đất. Chuyển đổi level theo đúng quy phạm.

Thay đổi lớp thông tin cho ranh giới thửa đất. Chuẩn hóa các đối tƣợng thủy văn. Thay đổi lớp thông tin cho đối tƣợng thủy văn. Kết quả chuẩn hóa đối tƣợng thủy văn.

Thƣ viện cell. Kết quả tạo cell. Chuẩn hóa đƣờng địa giới hành chính. Kết quả chuẩn hóa đƣờng địa giới hành chính.

Hộp thoại Move Parallel. Hộp thoại Create Region. Kết quả tạo đƣờng bao. Gọi công cụ làm việc Famis.

Giao diện Famis. Sửa lỗi tự động bằng MRFClean. Sửa lỗi bằng MRFFlag. Hộp thoại tạo vùng.

Kết quả tạo vùng cho bản đồ hiện trạng. Load bảng màu theo quy định. Hộp thoại Tạo bản đồ HTSDĐ. Hộp thoại Tạo bản đồ SDĐ sau khi đƣợc điền đẩy đủ thông tin.

Kết quả trải màu. Bảng cơ cấu loại đất. Bảng chú giải. Mẫu xác nhận ký duyệt.

Sơ đồ vị trí địa lý. Tạo hƣớng chỉ bắc nam. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất phƣờng Kênh Dƣơng năm 2017. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tài nguyên vô c ng quý giá, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trƣờng sống, là địa bàn phân bố dân cƣ, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh, quốc phòng.

Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao công sức, xƣơng máu mới tạo lập và bảo vệ vốn đất nhƣ ngày nay. Đất đai là tài nguyên có hạn về số lƣợng, có vị trí cố định trong không gian, không thể thay thế và di chuyển đƣợc theo ý muốn chủ quan của con ngƣời. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng và cần thiết trong công tác lập kế hoạch và quy hoạch sử dụng đất, thiết kế và quản lý đất đai. Nó đƣợc sử dụng nhƣ một loại bản đồ thƣờng trực làm căn cứ để giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất và luôn giữ một vai trò nhất định trong nguồn dữ liệu về hạ tầng cơ sở.

Hiện nay trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam, kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng công nghệ số vào lĩnh vực quản lý đất đai đóng góp một vai trò hết sức quan trọng trong các công việc nhƣ lƣu trữ, tìm kiếm, sửa đổi, tra cứu truy cập, xử lý thông tin. Áp dụng công nghệ số cho ta khả năng phân tích và tổng hợp thông tin bằng máy tính một cách nhanh chóng và sản xuất bản đồ có độ chính xác cao, chất lƣợng tốt, đúng quy trình, quy phạm hiện hành, đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời sử dụng, khả năng tăng năng suất lao động, giảm bớt thao tác thủ công lạc hậu trƣớc đây. Tuy nhiên công tác thành lập BĐHTSDĐ phần lớn là chỉnh lý trên nền bản đồ cũ, chủ yếu là số hóa lại nên độ chính xác chƣa cao, sai số lớn dẫn tới việc quản lý và sử dụng đất chƣa hiệu quả.

C ng với sự ra đời của thông tƣ số 28/2014/TT – BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ngày 02 tháng 6 năm 2014 về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất do Bộ trƣởng Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ban hành thì việc thành lập bản đồ hiện trạng cũng đang là mối quan tâm hàng đầu đối với cơ quan đơn vị các cấp. Để công tác kiểm kê đƣợc hoàn thành có hiệu quả cũng nhƣ công tác quản lý đất đai chặt chẽ, sử dụng quỹ đất hợp lý và tiết kiệm thì công tác thành lập BĐHTSDĐ là cấp thiết. 1 Hiện nay trên địa bàn phƣờng Kênh Dƣơng công tác thành lập bản đồ HTSDĐ còn chƣa đƣợc hoàn thiện. Với diện tích rộng lớn nên việc quản lý hiệu quả sử dụng đất và thống kê các loại đất còn gặp nhiều khó khăn, nên việc thành lập BĐHTSDĐ mang ý nghĩa rất quan trọng.

Xuất phát từ những yêu cầu trên, đồng thời đƣợc sự đồng ý của Viện Quản lý đất đai và PTNT, trƣờng Đại học Lâm Nghiệp. Đặc biệt với sự hƣớng dẫn của thầy giáo - ThS. Lê H ng Chiến tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính phƣờng Kênh Dƣơng, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu tổng quát Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất phƣờng Kênh Dƣơng, phục vụ cho công tác quản lý nắm đƣợc hiện trạng quỹ đất của địa phƣơng, từ đó đƣa ra kế hoạch sử dụng và quản lý đất đai đƣợc chặt chẽ, hiệu quả hơn. Mục tiêu cụ thể - Thành lập đƣợc bản đồ hiện trạng sử dụng đất phƣờng Kênh Dƣơng, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng. - Thống kê hiện trạng diện tích các loại đất của phƣờng Kênh Dƣơng, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng 1. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian: Đề tài đƣợc tiến hành nghiên cứu tại phƣờng Kênh Dƣơng, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng - Phạm vi thời gian : Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 - Phạm vi nội dung: Nghiên cứu thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính - Thời gian thực hiện: Nghiên cứu từ tháng 1/2018 - 5/2018 2 PHẦN 2.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ