Luận văn: Tác dụng của Thận trước thang HV & điện châm trị hội chứng tiền đình

Nghiên cứu tác dụng của bài thuốc Thận trước thang HV kết hợp điện châm điều trị hội chứng tiền đình. Luận văn cung cấp kết quả và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2021

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Thận trước thang HV và điện châm

Hội chứng tiền đình là một tình trạng y tế phổ biến, đặc trưng bởi các triệu chứng như chóng mặt, mất thăng bằng, và hoa mắt buồn nôn. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây khó khăn trong sinh hoạt và công việc hàng ngày. Y học hiện đại cung cấp nhiều giải pháp, chủ yếu là điều trị nội khoa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc kéo dài có thể gây ra tác dụng phụ. Do đó, xu hướng kết hợp đông tây y đang ngày càng được quan tâm. Phương pháp kết hợp bài thuốc Thận trước thang HVđiện châm nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Đây là phương pháp tác động kép, vừa điều trị triệu chứng, vừa giải quyết gốc rễ của bệnh theo lý luận y học cổ truyền. Nghiên cứu của Hoàng Thanh Tuấn (2021) đã chứng minh hiệu quả của phác đồ này, mở ra một hướng đi mới trong việc quản lý rối loạn tiền đình. Liệu pháp này không chỉ giúp cải thiện các triệu chứng cơ năng mà còn tập trung vào việc phục hồi chức năng tiền đình một cách bền vững, an toàn. Việc kết hợp dược liệu tự nhiên và kỹ thuật châm cứu hiện đại giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc Tây y và nâng cao sức khỏe tổng thể cho người bệnh. Phương pháp này đặc biệt phùy hợp với các trường hợp rối loạn tiền đình liên quan đến thoái hóa đốt sống cổ hoặc thiểu năng tuần hoàn não.

1.1. Hiểu đúng về hội chứng rối loạn tiền đình và triệu chứng

Hội chứng tiền đình (HCTĐ) là một tập hợp các triệu chứng gây ra bởi sự rối loạn của hệ thống tiền đình, một bộ phận quan trọng trong tai trong và não bộ có vai trò duy trì sự thăng bằng. Triệu chứng điển hình và gây khó chịu nhất là cảm giác chóng mặt quay cuồng, khiến người bệnh cảm thấy bản thân hoặc môi trường xung quanh đang xoay tròn. Đi kèm với đó là tình trạng mất thăng bằng, đi đứng lảo đảo, dễ té ngã. Các biểu hiện khác thường gặp bao gồm hoa mắt buồn nôn, ù tai, giảm thính lực, và đau đầu. Theo YHHĐ, nguyên nhân của HCTĐ rất đa dạng, có thể do viêm dây thần kinh tiền đình, bệnh Meniere, hoặc các vấn đề liên quan đến tuần hoàn máu não như thiểu năng tuần hoàn não. Đặc biệt, các bệnh lý cột sống cổ như thoái hóa đốt sống cổ cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng, gây chèn ép mạch máu nuôi dưỡng hệ tiền đình.

1.2. Xu hướng kết hợp Đông Tây y trong điều trị hiệu quả

Xu hướng kết hợp Đông Tây y trong điều trị hội chứng tiền đình đang mang lại nhiều kết quả khả quan. Thay vì chỉ tập trung vào việc làm giảm triệu chứng bằng thuốc Tây y, phương pháp này tiếp cận bệnh một cách toàn diện hơn. Y học hiện đại giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương thông qua các phương tiện cận lâm sàng. Trong khi đó, y học cổ truyền tập trung vào việc điều chỉnh sự mất cân bằng âm dương, khí huyết trong cơ thể, vốn được xem là gốc rễ của bệnh. Sự kết hợp giữa bài thuốc thảo dược như Thận trước thang HV và các phương pháp không dùng thuốc như điện châm, vật lý trị liệu giúp tăng cường hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ của thuốc, và ngăn ngừa bệnh tái phát. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho các bệnh nhân mắc bệnh mạn tính, cần một giải pháp điều trị lâu dài và an toàn.

II. Thách thức điều trị hội chứng tiền đình góc nhìn YHCT

Việc điều trị hội chứng tiền đình gặp nhiều thách thức. Các loại thuốc Tây y thường chỉ có tác dụng giảm triệu chứng tạm thời và không phải lúc nào cũng giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Một số bệnh nhân không đáp ứng tốt với điều trị hoặc gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. Theo góc nhìn Y học cổ truyền, HCTĐ thuộc phạm vi chứng "Huyễn vựng". Nguyên nhân gây bệnh rất phức tạp, nhưng chủ yếu quy về bốn yếu tố: Phong, Hỏa, Đàm, Hư. Trong đó, "Đàm trọc trung trở" là một thể bệnh phổ biến, đặc biệt ở những người có chức năng tỳ vị suy giảm, ăn uống không điều độ. Tỳ vị không vận hóa được thủy thấp, khiến chúng ngưng tụ thành đàm. Đàm thấp này theo khí nghịch lên trên, che lấp các thanh khiếu ở vùng đầu, gây ra chóng mặt, đầu óc nặng nề, hoa mắt buồn nôn. Luận văn của Hoàng Thanh Tuấn (2021) tập trung vào thể bệnh này, cho thấy việc điều trị vào gốc "Đàm thấp" là chìa khóa để cải thiện bền vững các triệu chứng của rối loạn tiền đình, thay vì chỉ chạy theo việc xử lý phần ngọn.

2.1. Nguyên nhân gây chóng mặt mất thăng bằng phổ biến

Nguyên nhân gây chóng mặt, mất thăng bằng rất đa dạng. Theo YHHĐ, chúng có thể bắt nguồn từ tổn thương ở tai trong, dây thần kinh số VIII, hoặc các vấn đề tại não bộ. Các bệnh lý như thoái hóa đốt sống cổ, hội chứng cổ vai gáy gây chèn ép động mạch đốt sống thân nền, dẫn đến thiểu năng tuần hoàn não và gây ra triệu chứng tiền đình. Ngoài ra, căng thẳng, mất ngủ, rối loạn lo âu cũng là những yếu tố thúc đẩy bệnh khởi phát. Theo YHCT, các nguyên nhân này làm ảnh hưởng đến công năng của các tạng phủ, đặc biệt là Can, Tỳ, Thận, dẫn đến sự mất cân bằng trong cơ thể và sinh ra chứng Huyễn vựng. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

2.2. Luận giải chứng Huyễn vựng và thể Đàm trọc trung trở

Trong Y học cổ truyền, "Huyễn vựng" là tên gọi chung cho các triệu chứng hoa mắt (huyễn) và chóng mặt (vựng). Sách xưa viết: “vô đàm bất tác huyễn”, nghĩa là không có đàm thì không thành chứng huyễn. Thể bệnh "Đàm trọc trung trở" xảy ra khi chức năng của Tỳ Vị suy yếu, không thể chuyển hóa tốt thức ăn và dịch thể. Thủy thấp đình trệ, ngưng tụ lại thành đàm. Đàm này là một dạng "chất thải bệnh lý", có đặc tính dính trệ, ngăn cản sự lưu thông của khí huyết. Khi đàm trọc ngăn trở ở trung tiêu (khu vực dạ dày, lá lách), nó làm cho thanh dương không thăng lên nuôi dưỡng não bộ, trọc âm không giáng xuống, gây ra cảm giác đầu óc nặng nề, chóng mặt, lợm giọng, buồn nôn. Đây chính là cơ chế bệnh sinh cốt lõi mà bài thuốc Thận trước thang HV nhắm đến để điều trị.

III. Bí quyết bài thuốc Thận trước thang HV trị rối loạn tiền đình

Bài thuốc Thận trước thang HV là một phương thuốc cổ phương được ghi lại trong "Cảnh Nhạc toàn thư", có tác dụng ôn ấm trung tiêu, kiện tỳ và trừ thấp. Đây là phương pháp điều trị vào gốc bệnh đối với chứng Huyễn vựng thể Đàm trọc trung trở. Cơ chế chính của bài thuốc là phục hồi lại chức năng vận hóa của tỳ vị, từ đó loại bỏ "đàm thấp" - nguyên nhân sâu xa gây ra rối loạn tiền đình. Khi tỳ vị khỏe mạnh, nguồn sinh đàm bị cắt đứt, thanh dương được đưa lên nuôi dưỡng não bộ đầy đủ, các triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt buồn nôn sẽ thuyên giảm một cách tự nhiên và bền vững. Nghiên cứu của Hoàng Thanh Tuấn (2021) đã sử dụng bài thuốc này trên nhóm bệnh nhân hội chứng tiền đình và ghi nhận hiệu quả tích cực. Các vị thuốc trong bài phối hợp nhịp nhàng, không chỉ loại bỏ tà khí (đàm thấp) mà còn bồi bổ chính khí (chức năng tỳ vị), giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi. Đây là ưu điểm vượt trội của y học cổ truyền, tập trung vào việc khôi phục sự cân bằng tự nhiên của cơ thể để đẩy lùi bệnh tật.

3.1. Phân tích thành phần và cơ chế của bài thuốc cổ phương

Bài thuốc Thận trước thang bao gồm bốn vị thuốc chính: Can khương, Bạch truật, Phục linh, và Chích cam thảo. Can khương có vị cay, tính ấm, đóng vai trò là quân dược, giúp ôn ấm trung tiêu, tán hàn. Bạch truậtPhục linh là thần dược, có tác dụng kiện tỳ, táo thấp, lợi thủy, giúp loại bỏ đàm ẩm ứ trệ. Chích cam thảo vừa là tá, vừa là sứ, giúp điều hòa các vị thuốc và bổ ích trung khí, hỗ trợ chức năng của tỳ vị. Sự kết hợp này tạo thành một phương thuốc hoàn chỉnh, vừa tấn công vào nguyên nhân gây bệnh (trừ đàm thấp), vừa củng cố nền tảng của cơ thể (kiện tỳ), giúp điều trị tận gốc chứng chóng mặt do đàm trọc.

3.2. Vai trò kiện tỳ trừ thấp trong việc giảm hoa mắt buồn nôn

Theo lý luận YHCT, Tỳ chủ vận hóa thủy thấp. Khi Tỳ hư yếu, thủy thấp không được chuyển hóa sẽ ngưng tụ thành đàm. Đàm thấp này gây tắc trở, khiến khí cơ không thông suốt, dẫn đến các triệu chứng hoa mắt buồn nôn, ngực bụng đầy tức, ăn uống kém. Pháp trị "kiện tỳ, trừ thấp" chính là giải pháp cốt lõi. Bằng cách làm mạnh chức năng của Tỳ, cơ thể có khả năng tự loại bỏ đàm thấp. Khi đàm được hóa giải, sự lưu thông của khí huyết được phục hồi, thanh khiếu ở đầu được thông thoáng. Nhờ đó, các triệu chứng khó chịu của hội chứng tiền đình sẽ giảm dần. Đây là cơ chế điều trị sâu sắc, mang lại hiệu quả lâu dài và ngăn ngừa tái phát.

IV. Cách điện châm chữa tiền đình phục hồi chức năng hiệu quả

Điện châm là phương pháp kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và dòng điện y học hiện đại. Kỹ thuật này giúp tăng cường tác dụng kích thích lên các huyệt đạo chữa chóng mặt, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Trong điều trị hội chứng tiền đình, điện châm đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng tiền đìnhgiảm đau cổ vai gáy. Theo YHHĐ, kích thích điện tại các huyệt vị giúp điều hòa hệ thần kinh, tăng cường tuần hoàn máu não, giải phóng các chất giảm đau tự nhiên như endorphin. Điều này trực tiếp cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn não và làm dịu các triệu chứng chóng mặt, đau đầu. Theo YHCT, điện châm có tác dụng đả thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, lập lại cân bằng âm dương. Bằng cách tác động vào các huyệt vị có liên quan đến các tạng phủ bị ảnh hưởng (Can, Tỳ, Thận), điện châm chữa tiền đình giúp điều chỉnh rối loạn từ gốc, mang lại hiệu quả nhanh chóng và bền vững, đặc biệt khi kết hợp với bài thuốc Thận trước thang HV.

4.1. Cơ chế tác động của điện châm theo y học hiện đại

Theo y học hiện đại, điện châm tác động lên cơ thể thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Dòng điện với tần số và cường độ thích hợp khi đi qua kim châm sẽ tạo ra một luồng kích thích mạnh mẽ lên các thụ thể thần kinh dưới da và trong cơ. Kích thích này được truyền về tủy sống và não bộ, gây ra các phản ứng sinh lý có lợi. Cụ thể, nó giúp ức chế đường dẫn truyền cảm giác đau, thúc đẩy giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và endorphin giúp giảm đau và thư giãn. Đồng thời, điện châm còn có tác dụng giãn mạch, cải thiện vi tuần hoàn tại chỗ và toàn thân, đặc biệt là tăng lưu lượng máu lên não. Đây là cơ chế quan trọng giúp cải thiện thiểu năng tuần hoàn não, một trong những nguyên nhân chính gây rối loạn tiền đình.

4.2. Phác đồ huyệt đạo chữa chóng mặt đau đầu trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu của Hoàng Thanh Tuấn (2021), phác đồ huyệt đạo chữa chóng mặt và đau đầu được lựa chọn cẩn thận dựa trên lý luận kinh lạc và chức năng của từng huyệt. Các huyệt thường được sử dụng bao gồm: Bách hội, Suất cốc, Phong trì, Hợp cốc, Thái dương (châm tả) để khu phong, thông khiếu, chỉ thống; và Túc tam lý, Nội quan (châm bổ) để bổ ích khí huyết, kiện vận tỳ vị, an thần. Việc kết hợp các huyệt tại chỗ (vùng đầu, cổ) và các huyệt toàn thân tạo ra một tác động tổng thể, vừa xử lý triệu chứng tại chỗ, vừa điều chỉnh chức năng của các tạng phủ liên quan. Phác đồ này là một phần quan trọng của phương pháp vật lý trị liệuphục hồi chức năng tiền đình.

V. Kết quả nghiên cứu lâm sàng Thận trước thang HV điện châm

Nghiên cứu lâm sàng "Đánh giá tác dụng của bài thuốc Thận trước thang HV kết hợp điện châm điều trị Hội chứng tiền đình" của tác giả Hoàng Thanh Tuấn (2021) đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục. Nghiên cứu được thực hiện trên 60 bệnh nhân, chia thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu sử dụng Thận trước thang HVđiện châm, và nhóm đối chứng sử dụng thuốc Tây y (Cinnarizine, Piracetam) kết hợp điện châm. Kết quả sau 15 ngày điều trị cho thấy cả hai phác đồ đều có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng của hội chứng tiền đình. Đáng chú ý, nhóm sử dụng bài thuốc y học cổ truyền cho thấy sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng đau đầu và chất lượng giấc ngủ. Cụ thể, điểm đau đầu theo thang VAS và điểm rối loạn giấc ngủ theo thang Pittsburgh ở nhóm nghiên cứu giảm nhiều hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy phác đồ kết hợp đông tây y không chỉ hiệu quả trong việc giảm chóng mặt mà còn cải thiện chất lượng sống toàn diện cho người bệnh, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hội chứng cổ vai gáy.

5.1. Đánh giá hiệu quả giảm chóng mặt qua thang điểm EEV

Thang điểm EEV (The European Evaluation of Vertigo scale) được sử dụng để đánh giá mức độ chóng mặtmất thăng bằng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau 15 ngày, điểm EEV trung bình ở cả hai nhóm đều giảm mạnh (p < 0,01), chứng tỏ cả hai phương pháp đều có hiệu quả cao. Nhóm nghiên cứu (dùng Thận trước thang HV) và nhóm đối chứng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ giảm điểm EEV. Điều này khẳng định rằng phác đồ YHCT có hiệu quả tương đương với phác đồ Tây y trong việc kiểm soát triệu chứng cốt lõi của hội chứng tiền đình. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy y học cổ truyền là một lựa chọn điều trị không dùng thuốc (hoặc giảm thiểu thuốc) hiệu quả và khả thi.

5.2. Cải thiện đau cổ vai gáy và giấc ngủ trên bệnh nhân

Một điểm nổi bật của nghiên cứu là tác dụng cải thiện các triệu chứng đi kèm. Nhóm sử dụng Thận trước thang HVđiện châm có sự cải thiện về điểm đau đầu (VAS) và chất lượng giấc ngủ (Pittsburgh) tốt hơn hẳn so với nhóm đối chứng (p < 0,05). Điều này có thể được lý giải bởi tác dụng toàn diện của phác đồ YHCT. Bài thuốc giúp điều hòa khí huyết, an thần, trong khi điện châm tại các huyệt vùng cổ gáy giúp giảm đau cổ vai gáy, thư giãn cơ, cải thiện tuần hoàn. Việc giải quyết đồng thời các vấn đề này mang lại sự thoải mái toàn diện cho người bệnh, không chỉ hết chóng mặt mà còn ngủ ngon hơn và giảm đau nhức.

VI. Tương lai phác đồ Thận trước thang HV trong điều trị y học

Sự thành công của nghiên cứu về phác đồ Thận trước thang HVđiện châm mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho việc điều trị hội chứng tiền đình và các bệnh lý liên quan. Phương pháp này chứng tỏ giá trị của việc kết hợp đông tây y, tận dụng thế mạnh của cả hai nền y học để mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân. Đây là một giải pháp điều trị không dùng thuốc (hoặc giảm thiểu thuốc) an toàn, hiệu quả, đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân cao tuổi, người có bệnh nền mạn tính hoặc không dung nạp với thuốc Tây y. Trong tương lai, phác đồ này có thể được chuẩn hóa và ứng dụng rộng rãi hơn, không chỉ cho rối loạn tiền đình mà còn cho các bệnh nhân mắc hội chứng cổ vai gáythoái hóa đốt sống cổ có kèm theo triệu chứng thiếu máu não. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài, khả năng ngăn ngừa tái phát và tối ưu hóa phác đồ cho từng thể bệnh cụ thể, góp phần nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tiềm năng ứng dụng cho bệnh nhân thoái hóa đốt sống cổ

Nhiều trường hợp hội chứng tiền đình có nguyên nhân trực tiếp từ thoái hóa đốt sống cổ. Phác đồ kết hợp Thận trước thang HVđiện châm có tiềm năng rất lớn cho nhóm bệnh nhân này. Điện châm tại các huyệt A thị vùng cổ gáy có tác dụng trực tiếp làm giãn cơ, giảm chèn ép thần kinh và mạch máu. Bài thuốc YHCT giúp cải thiện khí huyết lưu thông toàn thân, nuôi dưỡng gân cốt. Sự kết hợp này tạo ra tác động kép: vừa giải quyết vấn đề tại chỗ của cột sống, vừa cải thiện tuần hoàn não, giải quyết căn nguyên của các triệu chứng chóng mặt, đau đầu. Đây là một hướng tiếp cận toàn diện, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và bền vững cho bệnh nhân.

6.2. Lời khuyên cho người bệnh tìm kiếm phương pháp an toàn

Đối với những người đang phải đối mặt với hội chứng tiền đình, việc tìm kiếm một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Phác đồ kết hợp y học cổ truyềnvật lý trị liệu như Thận trước thang HVđiện châm là một lựa chọn đáng cân nhắc. Người bệnh nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín, có chuyên khoa Y học cổ truyền để được các bác sĩ thăm khám, chẩn đoán chính xác thể bệnh và đưa ra phác đồ phù hợp. Việc tuân thủ đúng liệu trình, kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt và luyện tập hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, nhanh chóng phục hồi chức năng tiền đình và cải thiện chất lượng cuộc sống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về Hội chứng tiền đình theo Y học hiện đại 1. Cấu tạo giải phẫu và chức năng của cơ quan tiền đình 1. Cấu tạo giải phẫu và chức năng * Cơ quan tiền đình gồm có [9],[10]: - Mê đạo màng: nằm trong mê đạo xương ở tai trong, chứa nội dịch.

Bao gồm: Ốc tai, xoang nang, cầu nang và các ống bán khuyên. - Ống bán khuyên: mỗi tai có 3 ống bán khuyên: bên, trước và sau, nằm thẳng góc với nhau, phần phình ra mỗi ống đổ vào soan nang gọi là bóng (ampulla) chứa các thụ thể kích thích khi quay đầu. - Xoang nang, cầu nang: có các thụ thể cho cảm giác về trọng lực và gia tốc thẳng. Cấu tạo cơ quan tiền đình 4 - Cơ quan nhận cảm: + Mào: nằm trong bóng, được cấu tạo bởi các tế bào lông, phía trên các tế bào phủ phủ một lớp gelatin gọi là đài (cupula), lông của tế bào nằm trong đài gồm có lông rung (kinocilium) và lông lập thể (stereocilia), còn đáy của tế bào tiếp xúc với noron của nhánh tiền đình.

+ Vết: ở trên xoang nang và cầu nang được cấu tạo bởi các tế bào lông, phủ lên trên tế bào lông là sỏi tai (otoliths). * Nhân tiền đình [9],[10]: - Các bộ phận nhận cảm của tiền đình ngoại biên nằm ở mê đạo màng, thân tế bào ở hạch tiền đình, nhánh tiền đình của dây tiền đình ốc tai (dây VIII) đi đến nhân tiền đình nằm giữa cầu não và hành não. - Chức năng nhân tiền đình: + Đồng nhất các thông tin đến từ mỗi bên của đầu + Nhận các tín hiệu và tiếp tục truyền tới tiểu não + Nhận các tín hiệu và tiếp tục truyền tới vỏ não cho nhận thức về giác quan vị trí và vận động + Gửi mệnh lệnh đến các nhân vận động nằm ở thân não và tủy sống, các lệnh được đưa đến dây sọ (III, IV, VI, XI), bó tiền đình tủy sống chi phối trương lực cơ ngoại biên và bổ sung vận động đầu và cổ. * Đường dẫn truyền [11]: Thân tế bào của khoảng 19.000 neuron tiền đình ngoại biên xuất phát từ mào và vết mỗi bên tập trung ở hạch tiền đình và chấm dứt ở nhân tiền đình (ranh giới hành-cầu não) và thùy nhung nút của tiểu não.

Các neuron tiền đình trung ương (từ nhân tiền đình) đi xuống tủy sống theo bó tiền đình sống và đi lên thân não theo bó dọc giữa đến các nhân dây thần kinh sọ điều khiển cử động mắt. Chức năng của hệ thống tiền đình Hệ thống tiền đình nằm ở phía sau ốc tai, đóng vai trò quan trọng trong duy trì tư thế thăng bằng, dáng bộ, phối hợp cử động mắt, đầu và thân mình, đảm bảo cho các hoạt động của cơ thể được vững vàng khi bạn di chuyển, cúi xuống, xoay người, nằm, đứng. Dịch tễ học, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh HCTĐ 1. Dịch tễ học Theo khảo sát về sức khỏe quốc gia của Mỹ, có khoảng 14,8% người trưởng thành bị chóng mặt hoặc rối loạn thăng bằng [12].

Trong số những người cao tuổi, 19,6% có các vấn đề chóng mặt hoặc rối loạn thăng bằng liên tục hoặc ngắt quãng tới 12 tháng [13]. Theo một báo cáo mới nhất, mỗi năm có khoảng 26 triệu người phải vào khoa cấp cứu vì chóng mặt và mất thăng bằng [14]. Sự suy giảm trong chất lượng cuộc sống từ HCTĐ gần đây được tính tương đương với 64,929 đô la trong mỗi đời người bệnh nhân, hoặc tổng số 227 triệu đô la cho dân số trên 60 tuổi ở Mỹ [15]. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra HCTĐ rất phổ biến trong cộng đồng người châu Á với con số ngày càng gia tăng [16].

Tại Việt Nam, mặc dù chưa có khảo sát trên diện rộng, nhưng số lượng bệnh nhân mắc HCTĐ ngoại biên cần được điều trị là rất lớn. Nguyên nhân HCTĐ ngoại biên chủ yếu là tình trạng tổn thương dây thần kinh số VIII do nhiều nguyên nhân khác nhau khiến thông tin dẫn truyền bị sai lệch làm cho cơ thể mất khả năng kiểm soát thăng bằng, hoa mắt, chóng mặt, ù tai, buồn nôn… Nguyên nhân được chia làm 2 loại gồm: nguyên nhân tác động từ bên ngoài và từ bên trong cơ thể. Nguyên nhân bên trong: • Tai ngoài và tai giữa: + Nhọt ống tai ngoài: viêm tấy, kích ứng tai ngoài gây chóng mặt. 6 + Viêm tai giữa cấp tính.

+ Viêm tai thanh dịch. + Viêm tai giữa cấp do Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) và Haemophilus influenzae. • Tai trong: + Viêm tai trong tiết dịch gây chóng mặt ghê gớm kèm ù tai, nghe kém. + Viêm thần kinh tiền đình (Vestibularis Neuronitis) do virus hoặc nhiễm khuẩn gây chóng mặt, quay cuồng, chóng mặt tư thế rõ nhưng khi đo thính lực lại bình thường.

+ Viêm tai trong nhiễm độc, viêm mê nhĩ cấp, mạn tính. + Bệnh Mérière: Tổn thương do sũng nước mê nhĩ. Bệnh gây điếc tiếp nhận, ù tai, chóng mặt từng cơn. • Các bệnh lý sau mê nhĩ: + U thần kinh số VIII.

+ U các dây thần kinh V, VII, u màng não hay viêm màng não khu trú, các tổn thương tiền đình và ốc tai. Nguyên nhân bên ngoài: + Ảnh hưởng của tuổi tác + Stress (căng thẳng, lo lắng, mất ngủ.) + Ảnh hưởng của bệnh lý + Những chấn thương + Môi trường làm việc + Môi trường sống + Ảnh hưởng từ thói quen sinh hoạt Rối loạn tiền đình là bệnh lý gây ra trạng thái mất cân bằng về tư thế, khiến người bệnh thường xuyên bị chóng mặt, hoa mắt, ù tai, buồn nôn, đi đứng lảo đảo. Bệnh rất hay tái phát, làm ảnh hưởng tới công việc và chất lượng cuộc sống. 7 Ngoài ra, tình trạng tắc nghẽn mạch máu nuôi não hoặc thiếu máu cũng khiến cho hệ thống tiền đình tiếp nhận thông tin chậm hoặc sai lệch từ não bộ, gây hội chứng rối loạn tiền đình.

Chẩn đoán xác định HCTĐ ngoại biên Triệu chứng chủ quan - Chóng mặt là triệu chứng chủ yếu. Người bệnh có cảm giác bị dịch chuyển, mọi vật xung quanh xoay tròn, hoặc chính bản thân người bệnh xoay tròn so với những vật xung quanh. Trong những trường hợp rõ ràng, cảm giác bị dịch chuyển rất rõ, có thể xảy ra trên mặt phẳng đứng dọc hoặc mặt phẳng đứng ngang. Tuy nhiên trong một vài trường hợp chóng mặt không rõ ràng, người bệnh chỉ có cảm giác dịch chuyển hoặc lắc lư thân mình, hoặc cảm giác bay lên, rớt xuống hoặc cảm giác mất thăng bằng.

- Các dấu hiệu đi kèm thường hằng định [17],[21],[18]: + Người bệnh thường có cảm giác khó chịu, thường là sợ hãi, mất thăng bằng. + Té ngã có thể xảy ra lúc chóng mặt, lúc này người bệnh không thể đứng được. + Đau đầu không rõ vị trí, đau có tính chất liên tục. + Rối loạn giấc ngủ.

+ Buồn nôn, ói mửa xuất hiện khi làm những cử động nhẹ nhàng. + Ngoài ra người bệnh có thể có rối loạn dáng đi. - Chúng ta cần lưu ý tất cả những đặc điểm của chóng mặt: + Kiểu xuất hiện của chóng mặt: Có thể xuất hiện đột ngột và có tính chất xoay tròn, hoặc có thể xuất hiện từ từ với những cơn chóng mặt nhỏ nối tiếp nhau hoặc chỉ mất thăng bằng nhẹ lúc đi lại và sau đó triệu chứng này trở thành mạn tính. Chóng mặt xảy ra lúc thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi không, chóng mặt có lệch về một bên nào không.

8 + Các dấu hiệu đi kèm: quan trọng nhất là các dấu hiệu về thính lực (giảm thính lực, ù tai, cảm giác tai bị đầy, điếc đặc), kế đến là các dấu hiệu về thần kinh thực vật (buồn nôn, nôn ói, lo lắng). Lưu ý là bệnh nhân hoàn toàn không mất ý thức. + Tiền sử của bệnh nhân về tai mũi họng (viêm tai kéo dài), về thần kinh, chấn thương (chấn thương sọ não), về ngộ độc (ngộ độc thuốc, đặc biệt là các khgáng sinh độc với tai), về mạch máu, về dị ứng. + Đặc điểm diễn tiến và tần số cơn chóng mặt: Khác với chóng mặt sinh lý xảy ra khi não có sự mất cân đối trong ba hệ thống giữ thăng bằng (hệ tiền đình, hệ thị giác, hệ thống cảm giác bản thể hay còn gọi là hệ cảm giác sâu), Chóng mặt bệnh lý do tổn thương hệ thị giác, hệ cảm giác bản thể hoặc hệ tiền đình.

* Chóng mặt thị giác là do thấy những hình ảnh mới hoặc hình ảnh không thích hợp, hoặc do xuất hiện liệt đột ngột cơ vận nhãn kèm theo song thị; trong trường hợp này hệ thần kinh trung ương sẽ nhanh chóng bù trừ tình trạng chóng mặt này. * Chóng mặt do rối loạn cảm giác sâu hiếm khi là triệu chứng đơn độc. Chóng mặt lúc này thường do bệnh lý thần kinh ngoại biên (có rối loạn cảm giác sâu) làm giảm những xung động cảm giác cần thiết đến hệ thống bù trừ trung ương kèm với rối loạn chức năng của hệ tiền đình hoặc hệ thị giác. * Chóng mặt do rối loạn chức năng hệ tiền đình là nguyên nhân thường gặp nhất, chóng mặt thường kèm theo buồn nôn, rung giật nhãn cầu, thất điều dáng đi.

Do chóng mặt tăng lên khi cử động đầu nhanh, bệnh nhân thường có khuynh hướng giữ đầu nằm yên không nhúc nhích. Triệu chứng khách quan Rung giật nhãn cầu (nystagmus): - Rung giật nhãn cầu nhãn cầu do nguyên nhân tiền đình thường đánh theo nhịp. Đó là cử động của nhãn cầu theo nhịp gồm sự nối tiếp nhau giữa 9 hai pha: pha chậm đưa nhãn cầu sang một phía (do tác động của hệ tiền đình), kế đến là pha nhanh đưa nhãn cầu theo chiều ngược lại, đưa mắt về vị trí nghỉ ngơi (do tác động của chất lưới cầu não). - Khi có triệu chứng rung giật nhãn cầu, chúng ta cần xác định hướng, chiều và mức độ của nó để xác định loại tổn thương.

Rối loạn thăng bằng - Các rối loạn tĩnh trạng: chú ý đến sự di lệch của thân, trục cơ thể: sự di lệch này đi theo hướng của dòng nội dịch. + Dấu Romberg: khi bệnh nhân đứng, hai chân khép lại, ta sẽ thấy thân mình bệnh nhân nghiêng về một bên, hiếm hơn là nghiêng ra phía trước hoặc phía sau nhưng thuờng là cùng một phía. Rối loạn này tăng lên khi người bệnh nhắm mắt (dấu Romberg tiền đình). Nếu nặng hơn, bệnh nhân có thể bị té ngã, đôi khi xảy ra đột ngột, lúc này đứng và đi không thể thực hiện được.

+ Nghiệm pháp đi bộ (Unterberger test), nghiệm pháp giơ thẳng tay. - Rối loạn động trạng: Sự di lệch của các chi theo hướng của dòng nội dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ