Luận văn: Thẩm quyền xét xử các vụ án hành chính từ thực tiễn tỉnh Thanh Hóa

Luận văn phân tích lý luận và thực tiễn về thẩm quyền xét xử vụ án hành chính tại tỉnh Thanh Hóa, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2021

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về thẩm quyền xét xử vụ án hành chính Việt Nam

Việc xác định thẩm quyền của Tòa án là bước khởi đầu, mang tính nền tảng và then chốt trong mọi hoạt động tố tụng, dù là dân sự, hình sự hay hành chính. Đặc biệt, trong lĩnh vực tố tụng hành chính, thẩm quyền xét xử vụ án hành chính không chỉ phân định ranh giới nhiệm vụ giữa các Tòa án, tránh chồng chéo, mà còn là yếu tố quyết định để các bên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là cơ sở để Tòa án thực hiện sứ mệnh "bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân" theo tinh thần Hiến pháp 2013. Vụ án hành chính phát sinh từ các tranh chấp trong quản lý nhà nước, nơi một bên là cơ quan công quyền và một bên là cá nhân, tổ chức. Do đó, việc xác định đúng thẩm quyền xét xử vụ án hành chính có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đảm bảo tính khách quan và công bằng. Luật Tố tụng Hành chính năm 2015 đã ra đời, thay thế cho luật năm 2010, với nhiều sửa đổi bổ sung nhằm hoàn thiện cơ chế này. Một trong những thay đổi căn bản là việc phân định lại thẩm quyền giữa Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh, nhằm nâng cao chất lượng xét xử và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Theo đó, thẩm quyền xét xử vụ án hành chính được hiểu là quyền hạn và trách nhiệm của Tòa án trong việc xem xét, đánh giá và ra phán quyết về tính hợp pháp của quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính bị khởi kiện. Quy trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục do pháp luật về tố tụng hành chính quy định, nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và tăng cường trách nhiệm của nền hành chính quốc gia.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của vụ án hành chính

Vụ án hành chính là những tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước, được Tòa án có thẩm quyền thụ lý giải quyết theo yêu cầu khởi kiện của cá nhân, tổ chức. Đặc điểm cốt lõi của loại án này là mối quan hệ bất bình đẳng giữa một bên là chủ thể quản lý (cơ quan nhà nước) và một bên là đối tượng quản lý (công dân, tổ chức). Đối tượng khởi kiện chủ yếu là các quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính mà người khởi kiện cho rằng đã xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Không giống như các vụ án dân sự nơi các bên có thể hòa giải, trong tố tụng hành chính, Tòa án không tiến hành hòa giải mà có thể tổ chức đối thoại để các bên làm rõ quan điểm. Mục đích của việc xét xử không chỉ là giải quyết mâu thuẫn lợi ích mà còn nhằm bảo vệ trật tự quản lý, đảm bảo tính pháp chế trong hoạt động của các cơ quan công quyền.

1.2. Vai trò của Luật Tố tụng Hành chính 2015

Luật Tố tụng Hành chính năm 2015 là khung pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh toàn bộ quy trình giải quyết các vụ án hành chính. Luật này quy định chi tiết về thủ tục khởi kiện vụ án hành chính, quyền và nghĩa vụ của các bên, và đặc biệt là các quy tắc về thẩm quyền theo cấp Tòa ánthẩm quyền theo lãnh thổ. So với phiên bản 2010, Luật 2015 đã mở rộng đối tượng khởi kiện, làm rõ hơn các khái niệm như "quyết định hành chính nội bộ", và điều chỉnh lại thẩm quyền giữa Tòa án nhân dân cấp huyện và Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Những thay đổi này nhằm khắc phục các bất cập trong thực tiễn, đảm bảo việc xét xử được khách quan hơn, đặc biệt là khi bên bị kiện là cơ quan hành chính có quyền lực tại địa phương.

II. Các vướng mắc về thẩm quyền xét xử hành chính tại Thanh Hóa

Mặc dù Luật Tố tụng Hành chính 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ, thực tiễn áp dụng tại tỉnh Thanh Hóa vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn. Một trong những vướng mắc trong xét xử hành chính lớn nhất là tình trạng quá tải tại Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa. Nguyên nhân chính xuất phát từ quy định tại Điều 32 của Luật, chuyển toàn bộ các khiếu kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của UBND cấp huyện và Chủ tịch UBND cấp huyện từ Tòa án cấp huyện lên Tòa án cấp tỉnh giải quyết sơ thẩm. Quy định này tuy khắc phục được tâm lý e ngại, nể nang của Tòa án cấp huyện, nhưng lại tạo ra một áp lực khổng lồ cho Tòa án cấp tỉnh. Dẫn chứng cụ thể, theo báo cáo, "năm 2020 có 90 vụ án hành chính sơ thẩm thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh, nhưng chỉ mới xét xử được 28 vụ, còn tới 62 vụ chưa giải quyết". Con số này cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ công việc. Bên cạnh đó, việc phân định thẩm quyền theo lãnh thổthẩm quyền theo cấp Tòa án đôi khi còn phức tạp, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến nhiều địa phương hoặc có sự chồng chéo giữa thẩm quyền giải quyết của cơ quan hành chính và Tòa án. Những tranh chấp thẩm quyền này không chỉ làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn gây tốn kém, phiền hà cho người dân khi phải theo đuổi vụ kiện.

2.1. Phân tích thực trạng quá tải tại Tòa án cấp tỉnh

Việc chuyển thẩm quyền giải quyết khiếu kiện liên quan đến UBND cấp huyện lên Tòa án tỉnh là một trong những nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng quá tải. Trước đây, các vụ việc này thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện, giúp phân tán khối lượng công việc và tạo thuận lợi cho người dân trong việc tiếp cận công lý. Hiện nay, gánh nặng dồn về một cấp, trong khi nguồn lực về Thẩm phán và cán bộ tại Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa chưa được tăng cường tương xứng. Hệ quả là nhiều vụ án bị tồn đọng, kéo dài, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người khởi kiện và làm giảm niềm tin của người dân vào hoạt động tư pháp.

2.2. Khó khăn khi xác định đối tượng khởi kiện hành chính

Một vướng mắc khác là việc xác định liệu một văn bản có phải là "quyết định hành chính" hay không, và liệu một hành động có phải là "hành vi hành chính" thuộc đối tượng khởi kiện hay không. Luật Tố tụng Hành chính đã đưa ra định nghĩa nhưng thực tế vẫn phát sinh nhiều văn bản có hình thức là công văn, thông báo nhưng nội dung lại mang tính mệnh lệnh, áp đặt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân. Việc phân biệt giữa "quyết định hành chính mang tính nội bộ" và quyết định có tác động ra bên ngoài cũng là một thách thức, đòi hỏi Thẩm phán phải có sự am hiểu sâu sắc về quản lý nhà nước để xác định thẩm quyền của Tòa án một cách chính xác.

III. Cách xác định thẩm quyền xét xử vụ án hành chính theo cấp

Để đảm bảo việc thụ lý và giải quyết vụ án đúng pháp luật, việc xác định thẩm quyền của Tòa án theo cấp là yêu cầu bắt buộc. Luật Tố tụng Hành chính 2015 đã phân định rõ ràng thẩm quyền theo cấp Tòa án, chủ yếu giữa Tòa án nhân dân cấp huyệnTòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa. Nguyên tắc chung là Tòa án cấp huyện sẽ giải quyết các khiếu kiện cơ bản, phát sinh tại địa phương, trong khi Tòa án cấp tỉnh xử lý các vụ việc phức tạp hơn hoặc liên quan đến các cơ quan hành chính cấp cao hơn. Hiểu rõ quy định này giúp cá nhân, tổ chức nộp đơn khởi kiện đúng nơi, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải thực hiện thủ tục chuyển vụ án hành chính gây mất thời gian. Việc xác định thẩm quyền của Tòa án không chỉ dựa vào cấp của cơ quan ban hành quyết định mà còn phụ thuộc vào đối tượng của khiếu kiện, chẳng hạn như khiếu kiện danh sách cử tri hay quyết định kỷ luật buộc thôi việc. Nắm vững các quy định tại Điều 31 và 32 của Luật là chìa khóa để bắt đầu một thủ tục khởi kiện vụ án hành chính thuận lợi và hiệu quả, đặt nền móng cho quá trình xét xử sơ thẩm vụ án hành chính đúng đắn.

3.1. Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân cấp huyện

Theo Điều 31 Luật Tố tụng Hành chính, Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các khiếu kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước từ cấp huyện trở xuống (trừ UBND cấp huyện, Chủ tịch UBND cấp huyện). Cụ thể, Tòa án cấp huyện sẽ xử lý các khiếu kiện liên quan đến quyết định của UBND cấp xã, Chủ tịch UBND cấp xã, hoặc các phòng ban chuyên môn thuộc UBND cấp huyện. Ngoài ra, Tòa án cấp huyện còn giải quyết khiếu kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc của người đứng đầu cơ quan, tổ chức cấp huyện và khiếu kiện về danh sách cử tri trên cùng địa bàn.

3.2. Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa

Theo Điều 32, Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa có thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hành chính đối với các khiếu kiện phức tạp hơn. Thẩm quyền này bao gồm: khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính của UBND cấp huyện, Chủ tịch UBND cấp huyện; của các sở, ban, ngành cấp tỉnh (UBND tỉnh Thanh Hóa); và các cơ quan trung ương đóng trên địa bàn tỉnh. Việc tập trung các vụ kiện liên quan đến UBND cấp huyện tại Tòa án tỉnh nhằm đảm bảo tính độc lập, khách quan trong xét xử. Hơn nữa, Tòa án cấp tỉnh cũng có quyền lấy lên để giải quyết bất kỳ vụ án nào thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp huyện nếu xét thấy cần thiết.

IV. Bí quyết giải quyết khiếu kiện hành chính đất đai tại Thanh Hóa

Các tranh chấp liên quan đến đất đai, đặc biệt là khiếu kiện quyết định thu hồi đất, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số các vụ án hành chính tại Thanh Hóa. Đây là lĩnh vực phức tạp, nhạy cảm và có tác động lớn đến đời sống người dân. Để giải quyết khiếu kiện hành chính trong lĩnh vực này hiệu quả, việc đầu tiên là phải xác định chính xác đối tượng khởi kiện, đó có thể là quyết định thu hồi đất, quyết định bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, hoặc quyết định cấp/từ chối cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Pháp luật về tố tụng hành chính yêu cầu người khởi kiện phải chứng minh được quyết định hoặc hành vi đó đã xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quá trình thủ tục khởi kiện vụ án hành chính cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, bao gồm đơn khởi kiện, các tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất, và các văn bản của cơ quan nhà nước liên quan. Việc hiểu rõ thẩm quyền xét xử vụ án hành chính thuộc Tòa án cấp nào (thường là Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa đối với các quyết định của UBND cấp huyện) sẽ giúp người dân nộp đơn đúng chỗ, tiết kiệm thời gian và công sức.

4.1. Xác định đối tượng khởi kiện trong tranh chấp đất đai

Trong các vụ án đất đai, đối tượng khởi kiện không chỉ giới hạn ở quyết định thu hồi đất. Nó có thể là các văn bản liên quan như thông báo thu hồi đất, phương án bồi thường, quyết định phê duyệt giá đất cụ thể. Người dân cũng có thể khởi kiện hành vi không hành động của cơ quan chức năng, ví dụ như không cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dù đã đủ điều kiện. Việc xác định đúng đối tượng và viện dẫn căn cứ pháp luật chính xác là yếu tố quyết định đến khả năng thắng kiện. Cần lưu ý rằng các quyết định mang tính chủ trương, chính sách chung về quy hoạch không phải là đối tượng khởi kiện trực tiếp.

4.2. Quy trình xử lý tranh chấp thẩm quyền trong vụ án đất đai

Đôi khi, tranh chấp thẩm quyền có thể xảy ra khi một vụ việc vừa có yếu tố dân sự (tranh chấp quyền sử dụng đất giữa các cá nhân) vừa có yếu tố hành chính (liên quan đến quyết định của cơ quan nhà nước). Trong trường hợp này, việc xác định bản chất của tranh chấp là quan trọng nhất. Nếu tranh chấp chính là về quyết định hành chính, vụ án sẽ được giải quyết theo thủ tục tố tụng hành chính. Nếu Tòa án đã thụ lý nhưng sau đó phát hiện không đúng thẩm quyền, Tòa án sẽ ra quyết định chuyển vụ án hành chính cho Tòa án có thẩm quyền. Việc giải quyết tranh chấp thẩm quyền giữa các Tòa án được thực hiện bởi Chánh án Tòa án cấp trên trực tiếp.

V. Phân tích thực tiễn xét xử vụ án hành chính tại Thanh Hóa

Thực tiễn áp dụng pháp luật về tố tụng hành chính tại Thanh Hóa cho thấy những kết quả tích cực bên cạnh các thách thức. Hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Thanh HóaTòa án nhân dân cấp huyện đã góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, nâng cao trách nhiệm của các cơ quan hành chính nhà nước. Nhiều bản án đã tuyên hủy các quyết định hành chính trái pháp luật, buộc cơ quan công quyền phải bồi thường thiệt hại. Các án lệ hành chính được công bố cũng trở thành nguồn tham khảo quan trọng, giúp thống nhất đường lối xét xử. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy số lượng vụ án hành chính ngày càng tăng, đặc biệt là các khiếu kiện quyết định thu hồi đấtxử phạt vi phạm hành chính. Vai trò của UBND tỉnh Thanh Hóa và các cơ quan liên quan trong việc cung cấp tài liệu, chứng cứ và tham gia phiên tòa vẫn còn hạn chế, gây khó khăn cho quá trình giải quyết án. Việc xác định thẩm quyền của Tòa án đôi khi còn lúng túng, dẫn đến việc phải chuyển vụ án hành chính, kéo dài thời gian tố tụng. Phân tích thực tiễn này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác xét xử.

5.1. Thống kê và các loại án hành chính phổ biến

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2016-2020 tại Thanh Hóa cho thấy sự gia tăng liên tục của các vụ án hành chính. Trong đó, các khiếu kiện trong lĩnh vực quản lý đất đai luôn chiếm tỷ trọng cao nhất. Các loại việc phổ biến khác bao gồm khiếu kiện quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng, giao thông và khiếu kiện liên quan đến chế độ, chính sách đối với cán bộ, công chức. Những con số này phản ánh mức độ phức tạp của hoạt động quản lý nhà nước và sự gia tăng nhận thức pháp luật của người dân trong việc sử dụng công cụ tư pháp để bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Đánh giá vai trò của các bên trong tố tụng hành chính

Trong một vụ án hành chính, ngoài người khởi kiện và người bị kiện (thường là cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền), còn có sự tham gia của Viện kiểm sát để kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Thực tế cho thấy, nhiều cơ quan hành chính nhà nước khi trở thành bên bị kiện thường có thái độ thiếu hợp tác, không cử đại diện tham gia phiên tòa hoặc không cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu. Điều này không chỉ vi phạm nghĩa vụ tố tụng mà còn gây cản trở cho việc Tòa án tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Ngược lại, người khởi kiện cũng thường gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ bất lợi cho phía cơ quan nhà nước.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử hành chính Thanh Hóa

Để khắc phục những vướng mắc trong xét xử hành chính và nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu kiện hành chính tại Thanh Hóa, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tố tụng hành chính, đặc biệt là các quy định về thẩm quyền xét xử vụ án hành chính. Cần nghiên cứu phương án phân cấp lại một số loại việc cho Tòa án nhân dân cấp huyện để giảm tải cho Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa, đồng thời có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan. Thứ hai, nâng cao năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân là yếu tố then chốt. Họ cần được trang bị kiến thức sâu rộng không chỉ về pháp luật tố tụng mà còn cả về quản lý nhà nước trên các lĩnh vực chuyên ngành. Cuối cùng, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của Tòa án, từ việc thụ lý đơn điện tử đến tổ chức các phiên tòa trực tuyến (nếu phù hợp), sẽ góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết án và tăng cường tính minh bạch. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra chuyển biến thực chất trong công tác xét xử.

6.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Tố tụng Hành chính về thẩm quyền

Một trong những đề xuất quan trọng là xem xét sửa đổi Điều 31, 32 của Luật Tố tụng Hành chính. Có thể giao lại thẩm quyền giải quyết khiếu kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của UBND, Chủ tịch UBND cấp huyện cho Tòa án cùng cấp. Giải pháp này phù hợp với tinh thần cải cách tư pháp là tăng thẩm quyền cho cấp huyện, đồng thời giúp giải quyết vụ việc nhanh chóng, thuận lợi cho người dân. Để tránh tình trạng nể nang, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ từ Tòa án cấp trên và quy định rõ các trường hợp Tòa án cấp tỉnh có thể lấy vụ án lên để giải quyết nhằm đảm bảo tính khách quan.

6.2. Nâng cao năng lực đội ngũ và tăng cường đối thoại

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, yếu tố con người là quyết định. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu cho Thẩm phán về các lĩnh vực phức tạp như đất đai, xây dựng, tài chính. Đồng thời, cần phát huy hơn nữa vai trò của thủ tục đối thoại trong quá trình giải quyết án. Một buổi đối thoại thành công có thể giúp các bên hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau, giúp cơ quan nhà nước nhận ra sai sót để tự nguyện khắc phục, hoặc giúp người dân hiểu đúng quy định pháp luật và rút đơn khởi kiện. Điều này giúp giải quyết dứt điểm vụ việc mà không cần mở phiên tòa, tiết kiệm thời gian và nguồn lực xã hội.

04/10/2025
Luận văn thẩm quyền xét xử các vụ án hành chính từ thực tiễn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ THẨM QUYỀN GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH 1. Khái niệm thẩm quyền xét xử vụ án hành chính 1. Khái niệm vụ án hành chính Trước đây và cho đến hiện nay mối quan hệ giữa cơ quan nhà nước và người dân luôn là mối quan hệ “không bình đẳng” giữa một bên là chủ thể quản lý và một bên là đối tượng quản lý. Quản lý hành chính nhà nước là hoạt động thực thi quyền hành pháp, được tiến hành chủ yếu bởi hệ thống cơ quan hành chính nhà nước.

Trong quá trình thực hiện hoạt động quản lý hành chính nhà nước, các chủ thể quản lý có quyền ban hành các quyết định hành chính hoặc thực hiện hành vi hành chính có tính mệnh lệnh đơn phương và bắt buộc thi hành với đối tượng quản lý nhằm giải quyết các công việc thuộc thẩm quyền để xác lập, duy trì, bảo vệ các trật tự công. Do những hạn chế, sai sót của việc thực thi quyền hành pháp và tính chất "quyền lực - phục tùng" có tính bất bình đẳng trong quan hệ quản lý hành chính, trong nhiều trường hợp việc thực thi quyền hành pháp có thể chứa đựng khả năng xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của đối tượng quản lý đồng thời làm mất ổn định trật tự quản lý và chính trị xã hội. Do đó có thể dẫn đến sự phản kháng có ý thức của cá nhân, tổ chức làm phát sinh tranh chấp hành chính giữa chủ thể quản lý và đối tượng quản lý. Có thể thấy, tranh chấp hành chính là hiện tượng khách quan, phát sinh từ những hạn chế, bất cập trong tổ chức thực thi quyền hành pháp cần phải được giải quyết thấu đáo đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích của nhà nước và lợi ích của nhân dân; giữa quyền lực nhà nước và quyền tự chủ của nhân dân trong quản lý hành chính nhà nước, đảm bảo công bằng xã hội.

Theo Từ điển Tiếng Việt, “tranh chấp” được hiểu là “đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa các bên” 12 [11,tr. Sự xung đột về lợi ích giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước được xác định là tranh chấp hành chính - “tranh chấp phát sinh trong các lĩnh lực khác nhau của hoạt động hành chính nhà nước” [7,tr. Tranh chấp hành chính hiểu theo nghĩa rộng có nhiều loại, bao gồm cả tranh chấp giữa các cơ quan nhà nước với nhau, như tranh chấp về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính, tranh chấp về quyết định, hành vi chỉ đạo điều hành giữa các cơ quan nhà nước trong bộ máy nhà nước (quyết định phân cấp, quyết định ủy quyền của cơ quan nhà nước cấp trên cho cơ quan nhà nước cấp dưới, quyết định phân công của cấp trưởng cho cấp phó). Các tranh chấp này được xem là tranh chấp hành chính nội bộ của hệ thống quản lý hành chính nhà nước và giải quyết theo thủ tục hành chính.

Bên cạnh đó, tranh chấp hành chính chủ yếu là tranh chấp giữa chủ thể quản lý hành chính nhà nước với đối tượng quản lý hành chính nhà nước (giữa Nhà nước với cá nhân, tổ chức) phát sinh khi chủ thể quản lý hành chính nhà nước sử dụng quyền lực nhà nước (quyền hành pháp) để ban hành các quyết định hành chính, hành vi hành chính mang tính mệnh lệnh đơn phương bắt buộc thi hành ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đối tượng quản lý. Khi các cá nhân, tổ chức (đối tượng quản lý hành chính nhà nước) phản đối quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước thì phát sinh tranh chấp. Trong phạm vi luận văn đề cập đến tranh chấp hành chính theo nghĩa là sự xung đột về mặt lợi ích giữa một bên là Nhà nước mà đại diện là các chủ thể thực hiện quyền hành pháp đối với đối tượng bị quản lý trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước khi giữa họ có quan điểm đối lập nhau về tính hợp pháp, tính hợp lý của việc thực thi quyền hành pháp và đối tượng quản lý thực hiện các hành vi phản kháng được pháp luật quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của mình. Có thể khái quát rằng tranh chấp hành chính “là mâu thuẫn bất đồng giữa chủ thể quản lý hành chính nhà nước với các đối tượng quản lý thuộc về 13 quyền, lợi ích, nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật”.

Khi những xung đột, tranh chấp này bị đẩy lên cao, khi các quyết định hay hoạt động của cơ quan nhà nước xâm phạm đến quyền và lợi ích của công dân thì họ có quyền phản kháng. Hiện nay đa số các quốc gia trong đó có Việt Nam tồn tại hai phương thức giải quyết tranh chấp hành chính cơ bản sai: Thứ nhất, giải quyết tranh chấp hành chính bằng con đường hành chính, tức là giao trách nhiệm và thẩm quyền giải quyết khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính cho chính các cơ quan hành chính nhà nước. Việc giải quyết tại cơ quan hành chính có thể được thực hiện một lần hoặc nhiều lần và việc giải quyết đó khá linh hoạt, đúng với tính chất của hoạt động quản lý với mục đích cao nhất là giải quyết ổn thỏa những bất đồng về mặt lợi ích giữa người dân và cơ quan nhà nước. Thứ hai, giải quyết các tranh chấp hành chính bằng con đường tố tụng, tức là việc giải quyết các khiếu quyết định hành chính, hành vi hành chính có thể do cơ quan tài phán đảm nhiệm khi người dân có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết.

Việc tổ chức cơ quan tài phán như thế nào, phạm vi thẩm quyền cũng như quyền hạn cụ thể trong quá trình xét xử ra sao do những yếu tố lịch sử - chính trị cũng như truyền thống pháp lý và quan niệm riêng của mỗi nước quyết định. Theo hình thức thứ hai thì việc khiếu kiện của công dân được đưa ra xét xử trước Tòa án có thẩm quyền thông qua một trình tự tố tụng và phát sinh vụ án hành chính. Hay nói cách khác vụ án hành chính phát sinh khi có khiếu kiện hành chính của cá nhân, tổ chức tại Tòa án nhân dân. Khiếu kiện hành chính là việc cá nhân, tổ chức theo quy định của pháp luật khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính khi cho rằng quyết định đó hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình để đề nghị Tòa án phán quyết về tính hợp pháp của quyết định hành chính, hành vi hành chính đó.

Theo từ điển Tiếng 14 Việt thì “vụ” là việc, sự việc không hay, rắc rối cần phải giải quyết; còn “án” là tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước Tòa án. “Vụ án” là công việc phát sinh trên cơ sở tranh chấp về quyền lợi thuộc nhiệm vụ xét xử của Tòa án. Còn theo từ điển Luật học thì vụ án là “Một vụ việc có dấu hiệu trái pháp luật mang tính chất hình sự hoặc tranh chấp giữa các chủ thể pháp luật được đưa ra Tòa án hoặc cơ quan trọng tài giải quyết…”. Như vậy có thể hiểu khái quát chung về vụ án hành chính là vụ việc phát sinh trên cơ sở tranh chấp trong các lĩnh vực quản lý hành chính Nhà nước.

Thực tiễn hiện nay khái niệm vụ án hành chính chưa được qui định cụ thể trong một văn bản quy phạm pháp luật nào. Tuy nhiên khi đề cập đến khái niệm này ta có thể hiểu như sau: “Vụ án hành chính là vụ việc tranh chấp hành chính được Tòa án có thẩm quyền thụ lý theo yêu cầu khởi kiện của cá nhân, tổ chức đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình”. Như vậy vụ án hành chính chỉ phát sinh khi có yêu cầu khởi kiện của cá nhân, tổ chức đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính. Đây là căn cứ đầu tiên để Tòa án xem xét thụ lý đơn khởi kiện.

Khái niệm xét xử vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân Ở Việt Nam, trước khi Tòa hành chính được thành lập thì vấn đề giải quyết khiếu nại đối với các quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan công quyền cũng đã được quan tâm ở mức độ nhất định. Tuy nhiên do chịu ảnh hưởng của các nước XHCN trước đây nên trong thời kỳ này các tranh chấp hành chính chủ yếu được giải quyết theo thủ tục giải quyết khiếu nại hành chính mà ít được giải quyết theo thủ tục tố tụng tại Tòa án. Quy định trong các văn bản luật cũng chỉ thừa nhận các khiếu nại hành chính mà không thừa nhận khiếu kiện hành chính phát sinh giữa công dân, cơ quan, tổ chức với các cơ quan công quyền. Từ những năm đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX, nhu cầu của thực tiễn đòi hỏi phải thiết lập hệ thống cơ quan tài phán hành chính độc lập để giải quyết các tranh chấp hành chính bằng con đường tư 15 pháp.

Đáp ứng nhu cầu đó, các chuyên gia pháp lý đã tập trung nghiên cứu và tiến hành khảo sát thực tế các mô hình tài phán hành chính cũng như kinh nghiệm thực tiễn giải quyết khiếu kiện hành chính trên thế giới để đưa ra mô hình phù hợp với điều kiện thực tế ở Việt Nam. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VII ngày 23/01/1995 đã quyết định về việc thành lập Toà hành chính trong hệ thống Toà án nhân dân. Ngày 28/10/1995, Quốc hội nước Cộng hoà xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, khoá IX, kỳ họp thứ 8 đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật tổ chức Tòa án nhân dân, trong đó giao cho Tòa án nhân dân chức năng xét xử các vụ án hành chính. Khái niệm “vụ án hành chính” và “xét xử vụ án hành chính” trở nên phổ biến trong học thuật từ đó đến nay.

Theo từ điển Tiếng Việt thì “Giải quyết” có nghĩa là “làm cho không còn thành vấn đề nữa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ