I. Khám phá vai trò chủ thể khi tham gia xây dựng nông thôn mới
Chương trình Mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (NTM) là một chủ trương lớn, toàn diện, tác động sâu sắc đến khu vực nông thôn Việt Nam. Nghiên cứu tại xã Mỹ Lộc, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long cho thấy một bức tranh sinh động về quá trình này. Tại đây, vai trò của người dân trong xây dựng NTM không chỉ được khẳng định trên văn bản mà còn được hiện thực hóa qua những đóng góp cụ thể, trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chương trình. Ban đầu, xã Mỹ Lộc chỉ đạt 5/19 tiêu chí, nhưng với sự chung sức của chính quyền và nhân dân, xã đã về đích sớm hơn dự kiến. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào mọi công đoạn. Họ đóng góp ý kiến, hiến đất, góp công, góp của để phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, cải tạo môi trường và xây dựng đời sống văn hóa. Tổng nguồn lực huy động từ cộng đồng lên đến gần 60 tỷ đồng, chiếm 20,1% tổng vốn đầu tư, một con số minh chứng cho sức mạnh nội lực to lớn. Sự tham gia này đã mang lại những thay đổi vượt bậc, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống chỉ còn 2,25% vào năm 2014. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những hạn chế khi sự tham gia đôi khi còn mang tính thụ động, phụ thuộc vào sự vận động của chính quyền thay vì xuất phát từ sự chủ động của cộng đồng.
1.1. Tổng quan chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM
Đây là một chương trình phát triển nông thôn toàn diện, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định 800/QĐ-TTg, nhằm mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, chính trị và an ninh quốc phòng. Chương trình được triển khai trên quy mô toàn quốc, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và sự tham gia sâu rộng của người dân. Nguyên tắc cốt lõi của chương trình là “Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư địa phương là chính, Nhà nước đóng vai trò định hướng, hỗ trợ”. Các tiêu chí nông thôn mới (19 tiêu chí) bao trùm mọi mặt đời sống, từ quy hoạch, hạ tầng, kinh tế, văn hóa đến môi trường và hệ thống chính trị. Việc hoàn thành các tiêu chí này đòi hỏi phải huy động nguồn lực cộng đồng một cách hiệu quả, biến người dân từ vị thế người được hưởng lợi thành người làm chủ quá trình phát triển quê hương.
1.2. Xác lập vị thế chủ thể của người dân trong thực tiễn
Tại xã Mỹ Lộc, vị thế chủ thể của người dân được thể hiện qua năm bước tham gia chính: tiếp cận thông tin; đóng góp ý kiến; trực tiếp thực hiện; kiểm tra, giám sát; và duy tu, bảo dưỡng công trình. Nghiên cứu cho thấy 89,8% hộ dân xác định mình là chủ thể của quá trình xây dựng NTM. Họ tham gia hiến đất làm đường, đóng góp kinh phí xây dựng các công trình phúc lợi, và tham gia vào các hoạt động cải thiện vệ sinh môi trường nông thôn. Tuy nhiên, mức độ tham gia không đồng đều. Các hoạt động như hiến đất, chỉnh trang nhà cửa được hưởng ứng mạnh mẽ, nhưng việc tham gia đóng góp ý kiến cho quy hoạch hay giám sát các công trình lớn vẫn còn hạn chế. Điều này cho thấy vai trò chủ thể đã được nhận thức, nhưng cần thêm các cơ chế để người dân thực sự phát huy quyền làm chủ của mình một cách toàn diện và chủ động hơn.
II. Phân tích thực trạng và rào cản tham gia xây dựng NTM
Thực trạng xây dựng nông thôn mới tại xã Mỹ Lộc ghi nhận nhiều thành tựu, nhưng cũng bộc lộ những rào cản đáng kể đối với sự tham gia của người dân. Dù được xác định là chủ thể, sự tham gia của cộng đồng chưa phát huy hết tiềm năng. Nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình tham gia thường dừng lại ở mức độ đóng góp thụ động theo yêu cầu, thay vì chủ động đề xuất sáng kiến. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ khả năng tiếp cận thông tin không đồng đều. Các kênh tuyên truyền như loa phát thanh có độ phủ rộng nhưng thông tin chỉ một chiều. Các cuộc họp trực tiếp hiệu quả hơn nhưng không phải ai cũng có cơ hội tham gia. Bên cạnh đó, nguồn lực cộng đồng, đặc biệt là tài chính, còn yếu. Với thu nhập bình quân đầu người năm 2014 chỉ đạt 25,1 triệu đồng/năm, nhiều hộ gia đình gặp khó khăn khi phải đóng góp tiền mặt hoặc hiến đất, vốn là tư liệu sản xuất chính. Sự lệ thuộc vào cơ chế đại diện cũng là một rào cản, khi tiếng nói của người dân phải thông qua các tổ chức đoàn thể, mà các tổ chức này đôi khi hoạt động như “cánh tay nối dài” của chính quyền hơn là đại diện thực sự cho nguyện vọng của cộng đồng.
2.1. Các rào cản từ phía cộng đồng Thông tin và nguồn lực
Rào cản nội tại từ cộng đồng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tham gia. Thứ nhất, khả năng tiếp cận thông tin chi tiết về quy hoạch, ngân sách, và thiết kế kỹ thuật còn hạn chế. Nghiên cứu tại Mỹ Lộc cho thấy chỉ 31% người được hỏi từng đóng góp ý kiến cho quy hoạch NTM. Người dân chủ yếu nhận thông tin một chiều, thiếu các diễn đàn đối thoại thực chất. Thứ hai, nguồn lực tài chính yếu kém là một trở ngại lớn. Việc huy động đóng góp đôi khi tạo gánh nặng cho các hộ nghèo, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của họ. Ngoài ra, năng lực của người dân trong việc tự tổ chức thi công, quản lý dự án còn hạn chế. Có đến 44% hộ chưa từng được tập huấn kỹ năng xây dựng NTM, dẫn đến tâm lý e ngại, phụ thuộc vào sự chỉ đạo của chính quyền.
2.2. Các rào cản từ phía chính quyền Thẩm quyền và thái độ
Bên cạnh những khó khăn từ cộng đồng, rào cản từ phía chính quyền cũng là một vấn đề lớn. Thẩm quyền ra quyết định cuối cùng vẫn tập trung ở Ban chỉ đạo (BCĐ) các cấp. Quy trình lập kế hoạch thường đi từ trên xuống, khiến việc phân bổ ngân sách đôi khi không khớp với nhu cầu cấp bách của người dân. Ví dụ, việc đầu tư xây dựng nhà văn hóa được ưu tiên trong khi nhu cầu hỗ trợ phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập lại chưa được đáp ứng đầy đủ. Thêm vào đó, thái độ của chính quyền đôi khi chưa thực sự tin tưởng vào năng lực của cộng đồng. Các công trình có quy mô nhỏ, kỹ thuật đơn giản vẫn được chỉ định thầu thay vì giao cho cộng đồng tự thực hiện, dù chi phí có thể thấp hơn. Cuối cùng, cơ sở pháp lý cho sự tham gia còn chưa rõ ràng, các quy định thường mang tính “khuyến khích” thay vì ràng buộc, khiến người dân thiếu cơ sở để bảo vệ quyền lợi và thực thi vai trò của mình.
III. Bí quyết huy động nguồn lực và sự tham gia của cộng đồng
Để vượt qua các rào cản, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia của người dân là yêu cầu cấp thiết. Kinh nghiệm từ Mỹ Lộc cho thấy, chìa khóa nằm ở việc xây dựng một cơ chế huy động minh bạch, công bằng và khơi dậy được sức mạnh nội lực. Thay vì áp đặt các khoản đóng góp, chính quyền cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động để người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm, từ đó tự nguyện tham gia. Việc công khai, minh bạch mọi thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng vốn, và thiết kế công trình là điều kiện tiên quyết. Khi người dân được tiếp cận thông tin đầy đủ, họ sẽ có cơ sở để đóng góp ý kiến và thực hiện giám sát cộng đồng một cách hiệu quả. Một giải pháp quan trọng khác là đa dạng hóa hình thức đóng góp. Thay vì chỉ tập trung vào tiền mặt và đất đai, cần ghi nhận và khuyến khích sự đóng góp bằng ngày công lao động, vật liệu tại chỗ, hoặc các sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Điều này không chỉ giảm gánh nặng tài chính cho các hộ khó khăn mà còn phát huy được thế mạnh đa dạng trong cộng đồng, tạo sự gắn kết và tinh thần trách nhiệm chung đối với các công trình phúc lợi.
3.1. Minh bạch thông tin và mở rộng các kênh đối thoại
Thông tin là sức mạnh. Để người dân thực sự làm chủ, cần đảm bảo họ được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và đa chiều. Các thông báo niêm yết tại UBND xã hay phát trên loa truyền thanh là chưa đủ. Cần tăng cường các buổi họp dân, đối thoại trực tiếp, thành lập các nhóm Zalo, Facebook của thôn, ấp để thảo luận và lấy ý kiến. Các bản đồ quy hoạch, dự toán kinh phí cần được trình bày một cách đơn giản, dễ hiểu. Việc xây dựng cơ chế phản hồi, tiếp thu ý kiến của người dân và giải trình các quyết định một cách công khai sẽ giúp củng cố niềm tin và khuyến khích cộng đồng tích cực tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.
3.2. Xây dựng cơ chế đóng góp công bằng hiệu quả
Một cơ chế đóng góp công bằng là nền tảng để huy động nguồn lực cộng đồng bền vững. Cần xây dựng quy chế đóng góp dựa trên sự đồng thuận của người dân, có xem xét đến điều kiện kinh tế của từng hộ, áp dụng miễn giảm cho các gia đình chính sách, hộ nghèo. Nghiên cứu tại Mỹ Lộc cho thấy sự bất cập khi những hộ ở vùng sâu phải hiến đất nhiều hơn trong khi các hộ ở khu vực trung tâm có điều kiện tốt hơn lại ít có nghĩa vụ đóng góp. Do đó, cần có phương án chia sẻ gánh nặng một cách hợp lý. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông thôn mới cụ thể, kết hợp nguồn lực nhà nước với sự đóng góp của doanh nghiệp, các nhà hảo tâm và người con xa quê để giảm áp lực cho ngân sách và người dân địa phương.
IV. Phương pháp nâng cao năng lực và trao quyền cho người dân
Sự tham gia hiệu quả không chỉ đến từ ý muốn mà còn phụ thuộc vào năng lực của người dân. Do đó, việc nâng cao năng lực và trao quyền thực chất cho cộng đồng là một phương pháp căn cơ để xây dựng NTM bền vững. Các chương trình tập huấn, đào tạo cần được tổ chức thường xuyên, không chỉ về kỹ thuật sản xuất mà còn về kỹ năng quản lý, giám sát, lập kế hoạch và làm việc nhóm. Khi người dân được trang bị kiến thức, họ sẽ tự tin hơn trong việc đưa ra ý kiến và tham gia vào các quyết định quan trọng. Việc trao quyền cần được thể chế hóa. Thay vì chỉ “khuyến khích”, cần có quy định cụ thể về việc giao cho cộng đồng, các tổ nhóm thợ tại địa phương tự thực hiện các công trình quy mô nhỏ, kỹ thuật đơn giản. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí, tạo thêm việc làm tại chỗ mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm và bảo vệ tài sản chung. Vai trò của các tổ chức xã hội như Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ cần được phát huy đúng bản chất, trở thành cầu nối và là người đại diện tin cậy bảo vệ lợi ích cho người dân, tạo ra sự đối trọng cần thiết với các quyết định của chính quyền.
4.1. Tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng và tổ chức xã hội
Hiệu quả của các công trình NTM phụ thuộc lớn vào công tác giám sát. Việc thành lập và phát huy vai trò của Ban Giám sát cộng đồng là cực kỳ quan trọng. Thành viên của ban phải là những người có uy tín, được cộng đồng tín nhiệm bầu ra. Cần cung cấp cho họ các kiến thức cơ bản về xây dựng, quản lý tài chính và các quy định pháp luật liên quan để họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả. Bên cạnh đó, MTTQ và các đoàn thể cần thực hiện đúng vai trò giám sát và phản biện xã hội, đại diện cho tiếng nói của người dân trong các cuộc họp với BCĐ, đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ, chất lượng và phù hợp với nguyện vọng của cộng đồng.
4.2. Trao quyền ra quyết định và thực hiện cho người dân
Trao quyền là bước tiến cao nhất của sự tham gia. Chính quyền địa phương cần mạnh dạn phân cấp, giao cho người dân quyền quyết định đối với các công việc liên quan trực tiếp đến cộng đồng của họ, như lựa chọn công trình ưu tiên trong phạm vi ngân sách nhất định, quyết định mức đóng góp, hay lựa chọn phương án thi công. Nghiên cứu cho thấy, các công trình do người dân tự thực hiện thường có chi phí thấp hơn và chất lượng đảm bảo hơn do có sự giám sát chặt chẽ. Trao quyền không chỉ giúp các chính sách đi vào cuộc sống mà còn là cách tốt nhất để xây dựng một cộng đồng tự chủ, năng động và có trách nhiệm.
V. Kết quả từ mô hình xây dựng NTM và hướng phát triển mới
Thành công của chương trình xây dựng NTM tại xã Mỹ Lộc không chỉ đo lường bằng 19 tiêu chí đã đạt được, mà còn thể hiện qua sự thay đổi toàn diện về bộ mặt nông thôn và chất lượng sống của người dân. Hệ thống phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội đã được cải thiện rõ rệt với 20km đường giao thông được xây dựng, hệ thống thủy lợi nội đồng được kiên cố hóa, đảm bảo tưới tiêu cho 98% diện tích. Tỷ lệ hộ sử dụng điện đạt 99,35%, nhà ở đạt chuẩn tăng lên 72%. Song song với phát triển hạ tầng, các hoạt động phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập cũng được chú trọng. Mô hình “cánh đồng mẫu lớn” được nhân rộng, góp phần tăng năng suất lúa. Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động sang lĩnh vực thương mại, dịch vụ cũng giúp nhiều hộ gia đình có thu nhập ổn định hơn. Những kết quả này là minh chứng cho sự đúng đắn của chủ trương “nhà nước và nhân dân cùng làm”. Đây là nền tảng vững chắc để Mỹ Lộc tiếp tục hướng tới xây dựng mô hình nông thôn mới kiểu mẫu, với những mục tiêu cao hơn về kinh tế, văn hóa và môi trường.
5.1. Bài học kinh nghiệm hướng tới phát triển bền vững nông thôn
Qua thực tiễn tại Mỹ Lộc, có thể rút ra nhiều bài học quý giá cho phát triển bền vững nông thôn. Thứ nhất, sự tham gia của người dân phải đi vào thực chất, tránh hình thức. Thứ hai, phát triển hạ tầng phải đi đôi với phát triển kinh tế và nâng cao thu nhập, tránh đầu tư dàn trải, lãng phí. Thứ ba, cần có cơ chế huy động và phân bổ nguồn lực công bằng, hợp lý, không tạo gánh nặng cho người nghèo. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ thống chính trị vững mạnh, gần dân, lắng nghe dân và thực sự trao quyền cho dân là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của chương trình. Những bài học này là kim chỉ nam để các địa phương khác tham khảo và vận dụng sáng tạo.
5.2. Tiềm năng OCOP và chuyển đổi số trong nông nghiệp tương lai
Hướng tới tương lai, việc xây dựng NTM không thể tách rời xu thế chung. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là một hướng đi tiềm năng để nâng cao giá trị nông sản và thu nhập cho người dân. Địa phương cần rà soát các sản phẩm thế mạnh, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường. Song song đó, chuyển đổi số trong nông nghiệp cũng là một yêu cầu tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất, quản lý và tiêu thụ sản phẩm sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Đây là những bước đi chiến lược để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, một khu vực nông thôn thịnh vượng và thực sự đáng sống.