Luận Văn Thạc Sĩ: Tạo Dòng Tế Bào Lai Kháng Thể Kháng Nhóm Máu A

Luận văn nghiên cứu tạo dòng tế bào lai sản xuất kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên nhóm máu A trên hồng cầu người, ứng dụng trong y học.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MIỄN DỊCH

1.1. Hệ miễn dịch

1.1.1. Hệ thống miễn dịch bẩm sinh

1.1.2. Hệ thống miễn dịch thích ứng

1.1.3. Đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào

1.1.4. Đáp ứng miễn dịch dịch thể

1.2. Kháng nguyên

1.3. Kháng thể

1.4. Khái quát về hệ thống nhóm máu người

1.4.1. Phân loại hệ thống nhóm máu ở người

1.4.2. Hệ thống nhóm máu ABO

1.4.3. Vai trò của máu trong y học

1.4.4. Truyền máu và nguyên tắc truyền máu

1.4.5. Phương pháp xác định nhóm máu hệ ABO

1.5. Kháng thể đơn dòng

1.5.1. Công nghệ sản xuất kháng thể đơn dòng

1.5.2. Sản xuất kháng thể đơn dòng bằng công nghệ tế bào lai

1.5.3. Vai trò của kháng thể đơn dòng

1.5.4. Tình hình sản xuất kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng nguyên nhóm máu hệ ABO

1.6. Động lực học sinh trưởng và sản xuất của tế bào động vật

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Hồng cầu mẫu

2.2. Dòng tế bào myeloma

2.3. Phương pháp

2.3.1. Gây miễn dịch

2.3.2. Chuẩn bị tế bào nền

2.3.3. Nuôi cấy tế bào myeloma

2.3.4. Dung hợp và tạo dòng tế bào lai

2.3.5. Tách dòng tế bào lai

2.3.6. Phản ứng ngưng kết hồng cầu trên đĩa 96 giếng

2.3.7. Phản ứng ngưng kết hồng cầu trên phiến kính

2.3.8. Phương pháp đếm tế bào

2.3.9. Xây dựng đường cong sinh trưởng để nghiên cứu sự sinh trưởng và sản xuất kháng thể của các dòng tế bào lai

2.3.10. Xác định loại globulin miễn dịch

2.3.11. Loại bỏ phenol bằng ammonium sulfate

2.3.12. Tạo sinh phẩm xác định nhóm máu A

2.3.13. Xác định độ đặc hiệu

2.3.14. Xác định hiệu giá

2.3.15. Xác định cường độ và ái tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đánh giá hiệu quả gây miễn dịch của hồng cầu mẫu A+

3.2. Dung hợp tạo tế bào lai sản xuất kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên A

3.3. Sàng lọc hỗn hợp tế bào lai sản xuất kháng thể kháng kháng nguyên A

3.4. Tạo dòng tế bào lai đơn sản xuất kháng thể đơn dòng kháng lại kháng nguyên A

3.5. Xác định phân lớp kháng thể do dòng tế bào A6G11C9 sản xuất

3.6. Sự sinh trưởng và sản xuất kháng thể của dòng tế bào lai A6G11C9 tiết kháng thể kháng kháng nguyên A

3.7. Hiệu giá kháng thể trong dịch nuôi cấy tế bào lai A6G11C9

3.8. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kháng thể do dòng tế bào lai A6G11C9 sản xuất

3.9. Loại bỏ phenol đỏ ra khỏi dịch nuôi cấy tế bào lai A6G11C9 bằng phương pháp tủa ammonium sulfate

3.10. Tạo sinh phẩm xác định nhóm máu A

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tạo Kháng Thể Đơn Dòng Ứng Dụng Tương Lai

Việc tạo kháng thể đơn dòng mở ra một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Kháng thể đơn dòng (mAb) là những phân tử immunoglobulin đồng nhất, được sản xuất bởi một dòng tế bào B duy nhất, có khả năng nhận diện và liên kết đặc hiệu với một kháng nguyên duy nhất. So với kháng thể đa dòng, kháng thể đơn dòng có ưu điểm vượt trội về độ đặc hiệu, độ tinh khiết và khả năng sản xuất hàng loạt. Từ chẩn đoán nhóm máu đến điều trị ung thư, ứng dụng của kháng thể đơn dòng ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, quá trình phát triển và sản xuất kháng thể đơn dòng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ các nhà khoa học và kỹ sư. Theo tài liệu, "nhiều phương pháp được phát triển để sản xuất kháng thể đơn dòng như công nghệ lai tế bào, công nghệ bất tử tế bào B, công nghệ phage display, công nghệ kháng thể tái tổ hợp." Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận để đạt được mục tiêu chung: sản xuất kháng thể đơn dòng hiệu quả, chất lượng cao và chi phí hợp lý. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình tạo kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên nhóm máu Akháng nguyên nhóm máu B bằng kỹ thuật tế bào lai, đồng thời thảo luận về các ứng dụng tiềm năng và tương lai của công nghệ này.

1.1. Kháng Thể Đơn Dòng Là Gì Tổng Quan Về Miễn Dịch Học

Hệ thống miễn dịch là một mạng lưới phức tạp các tế bào, mô và cơ quan bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Kháng thể, hay immunoglobulin, là một thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch dịch thể. Kháng thể đơn dòng là một loại kháng thể đặc biệt, được tạo ra từ một dòng tế bào B duy nhất, có khả năng nhận diện và liên kết với một epitope duy nhất trên kháng nguyên. Theo tài liệu gốc, "Kháng thể đơn dòng là kháng thể được sản xuất bởi một dòng tế bào B và nhận diện đặc hiệu một kháng nguyên.". Độ đặc hiệu kháng thểái lực kháng thể cao là hai yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của kháng thể đơn dòng trong các ứng dụng khác nhau. Sự khác biệt giữa kháng thể đơn dòngkháng thể đa dòng nằm ở tính đồng nhất và độ đặc hiệu. Trong khi kháng thể đa dòng là hỗn hợp các kháng thể khác nhau, nhận diện nhiều epitope khác nhau trên cùng một kháng nguyên, kháng thể đơn dòng chỉ nhận diện một epitope duy nhất. Điều này mang lại cho kháng thể đơn dòng ưu thế vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

1.2. Vì Sao Cần Tạo Kháng Thể Đơn Dòng Kháng Nhóm Máu A B

Hệ thống nhóm máu ABO là một trong những hệ thống nhóm máu quan trọng nhất trong truyền máu. Sai sót trong chẩn đoán nhóm máu có thể dẫn đến phản ứng truyền máu nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Việc tạo kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên nhóm máu Akháng nguyên nhóm máu B có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của các xét nghiệm chẩn đoán nhóm máu. Ngoài ra, kháng thể anti-Akháng thể anti-B còn có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác như điều trị ung thư. Theo tài liệu, "Nhóm máu được xác định bằng phương pháp ngưng kết sử dụng hồng cầu mẫu hoặc huyết thanh mẫu. Huyết thanh mẫu chính là các kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng nguyên nhóm máu..." Điều này nhấn mạnh vai trò của kháng thể đơn dòng trong chẩn đoán nhóm máu chính xác.

II. Kỹ Thuật Tế Bào Lai Hybridoma Phương Pháp Tạo Kháng Thể

Kỹ thuật tế bào lai (hybridoma) là một phương pháp quan trọng để sản xuất kháng thể đơn dòng. Quy trình này bao gồm việc dung hợp tế bào lympho B (tế bào sản xuất kháng thể) với tế bào myeloma (tế bào ung thư có khả năng sinh sản vô hạn). Kết quả là tạo ra tế bào lai có khả năng vừa sản xuất kháng thể đặc hiệu, vừa sinh sản vô hạn trong điều kiện nuôi cấy. Theo tài liệu, "Phương pháp lai tế bào đã được được ứng dụng thành công để tạo dòng tế bào lai sản xuất kháng thể kháng lại kháng nguyên nhóm máu hệ ABO." Kỹ thuật tế bào lai mang lại một nguồn cung cấp kháng thể đơn dòng ổn định và vô tận. Tuy nhiên, quy trình này cũng đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Việc tối ưu hóa quy trình dung hợp tế bàotách dòng tế bào là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả sản xuất kháng thể cao. Quan trọng là khâu nuôi cấy tế bào để đảm bảo tế bào lai phát triển tốt và sinh sản.

2.1. Quy Trình Tạo Dòng Tế Bào Lai Chi Tiết Gây Miễn Dịch Dung Hợp Tế Bào

Quy trình tạo dòng tế bào lai bắt đầu bằng việc gây miễn dịch cho động vật (thường là chuột) bằng kháng nguyên mong muốn (ví dụ: kháng nguyên nhóm máu A). Mục đích của việc gây miễn dịch là kích thích tế bào lympho B sản xuất kháng thể đặc hiệu. Sau khi gây miễn dịch, tế bào lympho B từ lách của động vật được thu thập và dung hợp với tế bào myeloma bằng tác nhân dung hợp tế bào (ví dụ: Polyethylene Glycol - PEG). Quá trình dung hợp tế bào tạo ra nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào lai, tế bào myeloma tự dung hợptế bào lympho B tự dung hợp. Các tế bào không mong muốn này sẽ bị loại bỏ trong quá trình chọn lọc bằng môi trường đặc biệt.

2.2. Chọn Lọc Và Sàng Lọc Tế Bào Lai Tìm Kiếm Kháng Thể Đặc Hiệu

Sau khi dung hợp tế bào, hỗn hợp tế bào được nuôi cấy trong môi trường chọn lọc (ví dụ: môi trường HAT). Môi trường này ức chế sự phát triển của tế bào myeloma tự dung hợptế bào lympho B tự dung hợp, chỉ cho phép tế bào lai phát triển. Sau khi tế bào lai phát triển, cần tiến hành sàng lọc để tìm kiếm các tế bào lai sản xuất kháng thể có độ đặc hiệu cao với kháng nguyên mong muốn. Các phương pháp sàng lọc phổ biến bao gồm phương pháp ELISA, phản ứng ngưng kết hồng cầuphương pháp Western blot. Quá trình chọn lọc đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ để chọn ra những dòng tế bào lai tốt nhất.

2.3. Nuôi Cấy và Nhân Dòng Tế Bào Lai Sản Xuất Kháng Thể Số Lượng Lớn

Sau khi xác định được các tế bào lai sản xuất kháng thể đặc hiệu, chúng được nuôi cấynhân dòng để sản xuất kháng thể với số lượng lớn. Nuôi cấy tế bào có thể được thực hiện in vitro (trong phòng thí nghiệm) hoặc in vivo (trong cơ thể động vật). Nuôi cấy in vitro cho phép kiểm soát tốt các điều kiện môi trường và giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn. Nuôi cấy in vivo cho phép sản xuất kháng thể với nồng độ cao, nhưng lại đòi hỏi quy trình chăm sóc động vật phức tạp hơn. Theo tài liệu, "Dịch nuôi cấy tế bào lai được kiểm tra để tìm những tế bào sản xuất kháng thể mong muốn..." Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm tra chất lượng dịch nuôi cấy tế bào để đảm bảo kháng thể sản xuất ra đạt tiêu chuẩn.

III. Ứng Dụng Kháng Thể Đơn Dòng Trong Chẩn Đoán Nhóm Máu ABO

Kháng thể đơn dòng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán nhóm máu ABO. Thay vì sử dụng huyết thanh đa dòng truyền thống, các phòng xét nghiệm hiện nay có xu hướng sử dụng kháng thể đơn dòng để xác định nhóm máu. Kháng thể anti-Akháng thể anti-B được sử dụng để phát hiện kháng nguyên Akháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu. Kết quả phản ứng ngưng kết hồng cầu cho phép xác định nhóm máu của bệnh nhân một cách nhanh chóng và chính xác. Chẩn đoán nhóm máu chính xác là yếu tố then chốt trong truyền máu an toàn và hiệu quả.

3.1. So Sánh Kháng Thể Đơn Dòng Với Huyết Thanh Đa Dòng Ưu Điểm Vượt Trội

Kháng thể đơn dòng có nhiều ưu điểm so với huyết thanh đa dòng trong chẩn đoán nhóm máu. Thứ nhất, kháng thể đơn dòng có độ đặc hiệu cao hơn, giúp giảm thiểu nguy cơ phản ứng chéo và sai sót trong chẩn đoán. Thứ hai, kháng thể đơn dòng có độ tinh khiết cao hơn, giúp cải thiện độ nhạy của xét nghiệm. Thứ ba, kháng thể đơn dòng có thể được sản xuất hàng loạt với chất lượng ổn định, đảm bảo tính nhất quán của kết quả chẩn đoán. Thứ tư, nguồn cung cấp kháng thể đơn dòng không phụ thuộc vào nguồn máu hiến tặng, đảm bảo tính bền vững của quy trình chẩn đoán.

3.2. Quy Trình Xét Nghiệm Nhóm Máu ABO Sử Dụng Kháng Thể Anti A Anti B

Quy trình xét nghiệm nhóm máu ABO sử dụng kháng thể anti-Akháng thể anti-B tương đối đơn giản. Mẫu máu của bệnh nhân được trộn với kháng thể anti-Akháng thể anti-B riêng biệt. Nếu có phản ứng ngưng kết hồng cầu, điều này cho thấy hồng cầu của bệnh nhân mang kháng nguyên tương ứng. Dựa trên kết quả phản ứng ngưng kết, có thể xác định nhóm máu của bệnh nhân theo bảng sau: * Nhóm máu A: Ngưng kết với kháng thể anti-A, không ngưng kết với kháng thể anti-B. * Nhóm máu B: Ngưng kết với kháng thể anti-B, không ngưng kết với kháng thể anti-A. * Nhóm máu AB: Ngưng kết với cả kháng thể anti-Akháng thể anti-B. * Nhóm máu O: Không ngưng kết với cả kháng thể anti-Akháng thể anti-B.

3.3. Ứng Dụng Kháng Thể Đơn Dòng Trong Các Phương Pháp Xét Nghiệm Hiện Đại

Ngoài phương pháp xét nghiệm truyền thống trên phiến kính hoặc đĩa giếng, kháng thể đơn dòng còn được ứng dụng trong các phương pháp xét nghiệm hiện đại, như xét nghiệm trên gel card và xét nghiệm trên hệ thống tự động. Các phương pháp này cho phép tăng độ nhạy, độ đặc hiệu và tốc độ của xét nghiệm, đồng thời giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Ứng dụng kháng thể đơn dòng trong các phương pháp xét nghiệm hiện đại giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán nhóm máu và đảm bảo an toàn truyền máu.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Tạo Sinh Phẩm Xác Định Nhóm Máu A Từ Kháng Thể

Sau khi sản xuất được kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên nhóm máu A, cần tiến hành đánh giá chất lượng và độ đặc hiệu của kháng thể. Điều này bao gồm việc xác định độ đặc hiệu kháng thể, ái lực kháng thể và hiệu giá kháng thể. Sau đó, kháng thể được sử dụng để tạo sinh phẩm xác định nhóm máu A. Sinh phẩm này có thể được sử dụng trong các phòng xét nghiệm để chẩn đoán nhóm máu một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Xác Định Độ Đặc Hiệu Và Ái Lực Kháng Thể Đảm Bảo Chất Lượng

Trong tài liệu, "Ái tính (avidity) được đánh giá thông qua thời gian cần thiết (giây) để có thể bắt đầu quan sát phản ứng ngưng kết bằng mắt thường. Ái tính kháng thể và độ mạnh của phản ứng kháng nguyên – kháng thể được xác định bằng cách nhỏ một giọt dịch nuôi cấy có chứa kháng thể lên một tấm kính sạch...".

4.2. Quy Trình Tạo Sinh Phẩm Xác Định Nhóm Máu A Thành Phần Hàm Lượng

Thành phần và hàm lượng các chất trong sinh phẩm bao gồm: 0,0035% patent blue V sodium salt; EDTA 10 mM; 0,01% sodium azide và sử dụng đệm là PBS 1X pH=7.

4.3. Kiểm Tra Chất Lượng Sinh Phẩm Độ Nhạy Độ Đặc Hiệu Tính Ổn Định

Độ đặc hiệu của dịch nuôi cấy tế bào lai được xác định bằng phản ứng ngưng kết của nó chống lại panel hồng cầu của nhóm máu hệ ABO.

V. Tiềm Năng Ứng Dụng Khác Của Kháng Thể Đơn Dòng Ung Thư Hơn Thế

Ngoài chẩn đoán nhóm máu, kháng thể đơn dòng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là điều trị ung thư. Kháng thể đơn dòng có thể được sử dụng để nhắm mục tiêu trực tiếp vào tế bào ung thư, tăng cường hệ thống miễn dịch chống lại tế bào ung thư hoặc vận chuyển thuốc điều trị đến tế bào ung thư một cách chọn lọc. Ứng dụng kháng thể đơn dòng trong điều trị ung thư đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn trong những năm gần đây.

5.1. Kháng Thể Đơn Dòng Trong Điều Trị Ung Thư Cơ Chế Triển Vọng

Kháng thể đơn dòng chuột có nhiều ưu điểm hơn so với kháng thể đa dòng có nguồn gốc từ người bao gồm nhận diện kháng nguyên A và B yếu, loại bỏ kháng thể lẫn tạp, hiệu quả giá thành và nguồn kháng thể có sẵn không phụ thuộc vào người.

5.2. Ứng Dụng Kháng Thể Đơn Dòng Trong Chẩn Đoán Các Bệnh Truyền Nhiễm

Bên cạnh việc sử dụng kháng thể đơn dòng để xác định nhóm máu, kháng thể đơn dòng còn được sử dụng trong chuẩn đoán (các phản ứng Elisa để phát hiện virus), tinh sạch miễn dịch và trong trị liệu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Của Kháng Thể Đơn Dòng

Tạo kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên nhóm máu A bằng kỹ thuật tế bào lai là một quy trình phức tạp, nhưng mang lại nhiều lợi ích trong chẩn đoán nhóm máu và các lĩnh vực khác. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, quy trình này ngày càng được cải tiến để tăng hiệu quả sản xuất kháng thể, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng.

6.1. Thách Thức Trong Sản Xuất Kháng Thể Đơn Dòng Giải Pháp Tiềm Năng

Hiện nay, thuốc thử xác định nhóm máu có bản chất là các kháng thể đơn dòng đã được sản xuất thành công như Blood Grouping (Prestige Diagnostics U.), Monoclonal blood grouping reagent (Maxwin international), Anti – A Monoclonal reagent (Atlas Medical), Transclone® (Biorad)…

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Kháng Thể Đơn Dòng Nhân Hóa Đa Chức Năng

Các bước chính trong phage display bao gồm: xây dựng thư viện kháng thể, biểu hiện trên bề mặt phage, bio-panning (lựa chọn phage biểu hiện kháng thể), sàng lọc phage biểu hiện kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đích.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Máu đƣợc xem là một loại thuốc đặc biệt đƣợc sử dụng trong điều trị nội khoa, cấp cứu ngoại khoa, sản khoa và triển khai nhiều kỹ thuật y học cao cấp nhƣ ghép tạng, mổ tim, lọc máu ngoài thận. Tuy nhiên, có rất nhiều tai biến nguy hiểm xảy ra khi sử dụng máu trong điều trị bệnh do có sự ngƣng kết giữa kháng nguyên trên màng hồng cầu ngƣời cho với kháng thể trong huyết thanh của ngƣời nhận. Năm 2014, Hiệp hội truyền máu quốc tế đã thống kê có 35 hệ nhóm máu với hơn 300 kháng nguyên nhóm máu khác nhau. Hầu hết các kháng nguyên trên màng hồng cầu có tính sinh miễn dịch yếu đƣợc dùng để nghiên cứu di truyền và quan hệ huyết thống, chỉ có hai nhóm kháng nguyên đặc biệt quan trọng gây ra phản ứng ngƣng kết khi truyền máu dẫn đến tai biến đó là kháng nguyên A, B của hệ nhóm máu ABO và kháng nguyên D của hệ nhóm máu Rh.

Để truyền máu thành công phải có sự tƣơng thích giữa máu ngƣời cho và ngƣời nhận. Do đó, trƣớc khi truyền máu cần phải tiến hành xác định nhóm máu. Nhóm máu đƣợc xác định bằng phƣơng pháp ngƣng kết sử dụng hồng cầu mẫu hoặc huyết thanh mẫu. Huyết thanh mẫu chính là các kháng thể đơn dòng đặc hiệu kháng nguyên nhóm máu, có 3 loại huyết thanh mẫu anti-A, anti-B, anti-AB đƣợc sử dụng trong xác định nhóm máu hệ ABO và huyết thanh mẫu anti-D để xác định nhóm máu hệ Rh.

Nhiều phƣơng pháp đƣợc phát triển để sản xuất kháng thể đơn dòng nhƣ công nghệ lai tế bào, công nghệ bất tử tế bào B, công nghệ phage display, công nghệ kháng thể tái tổ hợp. Phƣơng pháp lai tế bào đã đƣợc đƣợc ứng dụng thành công để tạo dòng tế bào lai sản xuất kháng thể kháng lại kháng nguyên nhóm máu hệ ABO. Hiện nay, thuốc thử xác định nhóm máu có bản chất là các kháng thể đơn dòng đã đƣợc sản xuất thành công nhƣ Blood Grouping (Prestige Diagnostics U.), Monoclonal blood grouping reagent (Maxwin international), Anti – A Monoclonal reagent (Atlas Medical), Transclone® (Biorad)…. Ngày nay, nhu cầu sử dụng máu trong điều trị bệnh ngày càng lớn do vậy nhu cầu sử dụng huyết thanh mẫu ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chƣa sản xuất đƣợc kháng thể đơn dòng xác định nhóm máu mà chủ yếu sử dụng hồng cầu mẫu thu thập từ các tình nguyện viên hoặc kháng thể đơn dòng nhập ngoại. Việc sử dụng thuốc thử xác định nhóm máu là hồng cầu mẫu tốn ít chi phí nhƣng lại mất rất nhiều Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 2 máu thu đƣợc từ tình nguyện viên. Còn việc sử dụng huyết thanh mẫu nhập ngoại lại có giá thành cao nhƣ vậy chi phí để mua huyết thanh mẫu dùng trong xác định nhóm máu cho số lƣợng máu thu gom hàng năm lên đến hàng trăm tỷ đồng sẽ làm tăng gánh nặng kinh tế đối với bệnh nhân. Xuất phát từ những cơ sở khoa học và thực tiễn trên, chúng tôi thực hiện đề tài“Tạo dòng tế bào lai sản xuất kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên A (nhóm máu A) trên màng tế bào hồng cầu người” với mục tiêu tạo ra dòng tế bào lai đơn sản xuất kháng thể đơn dòng kháng kháng nguyên A sử dụng nhƣ thuốc thử xác định nhóm máu A ở ngƣời.

Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 3 NỘI DUNG Chƣơng 1. Tổng quan về miễn dịch 1. Hệ miễn dịch Hệ thống miễn dịch là một tập hợp của các tế bào, các mô và các phân tử có vai trò bảo vệ cơ thể chống lại một lƣợng lớn các tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng), sự sinh trƣởng của các tế bào ung thƣ và các độc tố của môi trƣờng [35]. Lớp phòng thủ thứ nhất giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh là hàng rào vật lý (da và màng nhày).

Lớp phòng thủ này bao gồm các enzyme và dịch nhày có thể tấn công trực tiếp tác nhân gây bệnh hoặc ức chế tác nhân gây bệnh để ngăn chặn sự xâm nhập của chúng. Tuy nhiên, bề mặt keratine của da hoặc khoang cơ thể chứa dịch nhày là môi trƣờng lý tƣởng cho hầu hết sinh vật do đó tác nhân gây bệnh có thể vƣợt qua hàng rào vật lý này. Khi tác nhân gây bệnh vƣợt qua lớp phòng thủ thứ nhất đi vào cơ thể, nó sẽ chạm trán với hệ thống miễn dịch của cơ thể. Thành phần của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và đáp ứng miễn dịch đặc hiệu [36] Hệ thống này đƣợc chia thành hai loại: 1) hệ thống miễn dịch bẩm sinh đáp ứng nhanh và không đặc hiệu, 2) hệ thống miễn dịch thích ứng đáp ứng chậm và đặc hiệu với từng tác nhân gây bệnh.

Mỗi loại khác nhau về cách nó đáp ứng với tác nhân gây Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail. Hệ thống miễn dịch bẩm sinh Hệ thống miễn dịch bẩm sinh bao gồm các hàng rào (vật lý, hóa học, sinh học), thành phần tế bào (các tế bào thực bào, tế bào giết tự nhiên, tế bào tua) và thành phần hóa học (protein bổ thể, các cytokine và protein cấp). Đặc điểm nổi bật của hệ thống miễn dịch bẩm sinh là thiếu trí nhớ miễn dịch do vậy các đáp ứng miễn dịch bẩm sinh duy trì không thay đổi mặc dù tiếp xúc với kháng nguyên nhiều lần. Tế bào thực bào gồm đại thực bào (macrophage) và tế bào bạch cầu trung tính (neutrophil).

Tế bào đại thực bào có các thụ thể carbohydrate cho phép nó phân biệt các tế bào của cơ thể và các tế bào lạ. Các tế bào thực bào nuốt tác nhân gây bệnh vào trong phagosome. Sau đó, phagosome dung hợp với lysosome chứa các enzyme và các chất hóa học để phân giải tác nhân gây bệnh bằng cách giải phóng lƣợng lớn gốc oxy tự do. Tế bào đại thực bào không chỉ tiêu diệt tác nhân gây bệnh mà nó còn tiêu diệt các tế bào già, tế bào chết hoặc các tế bào bị tổn thƣơng của cơ thể.

Quá trình thực bào [40] Tế bào tua (Dendritic Cell – DC) là thành phần tế bào chính của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh. Tế bào này có mặt trong nhiều mô khác nhau, ở da nó đƣợc gọi là tế bào Langerhans. Nó là tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen presenting cell – APC) có chức năng chính là xử lý kháng nguyên và trình diện kháng nguyên trên bề mặt tế bào T của hệ thống miễn dịch. Tế bào giết tự nhiên (natural killer cell - NK cell) không tấn công trực tiếp tác nhân gây bệnh mà chúng giết chết tế bào của cơ thể đã bị lây nhiễm tác nhân gây bệnh.

Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 Tế bào giết tự nhiên giết tế bào bằng cách hình thành lỗ hổng trên màng tế bào. Perforin đƣợc giải phóng bởi tế bào giết tự nhiên và chèn vào màng tế bào của tế bào bị lây nhiễm để tạo thành lỗ trên màng. Lỗ này cho phép nƣớc đi vào làm tế bào căng lên sau đó vỡ ra. Tế bào giết tự nhiên cũng tấn công các tế bào ung thƣ trƣớc khi chúng có thể thay đổi để phát triển thành khối u.

Bổ thể gồm 20 loại protein khác nhau tuần hoàn tự do trong máu. Khi chúng tiếp xúc với vi khuẩn hoặc thành tế bào nấm, những protein này ngƣng kết lại tạo thành phức hợp tấn công màng và chèn vào màng tế bào của tế bào lạ sau đó hình thành lỗ tƣơng tự nhƣ tế bào NK. Một vài protein khác nhƣ interferon α, β,  đóng vai trò nhƣ những phân tử tín hiệu bảo vệ các tế bào bình thƣờng khi tiếp xúc với các tế bào đã bị lây nhiễm. Cách tế bào NK và protein bổ thể tạo lỗ trên màng để tiêu diệt tế bào lây nhiễm tác nhân gây bệnh [26] Sự kết hợp của các tế bào thực bào, tế bào giết tự nhiên và hệ thống bổ thể một cách hiệu quả giúp loại bỏ hầu hết vi khuẩn và nấm.

Tuy nhiên, các tác nhân gây bệnh cụ thể có thể tiến hóa để ẩn nấp bên trong tế bào chủ khi các tế bào thực bào và bổ thể không thể bắt lấy chúng [26]. Hệ thống miễn dịch thích ứng Bề mặt của hầu hết tế bào động vật có xƣơng sống chứa glycoprotein đƣợc sản xuất bởi phức hợp tƣơng hợp mô chính (Major histocompatibility complex – MHC). Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 6 Những glycoprotein này đƣợc gọi là protein MHC và ở ngƣời nó là protein HLA (human leukocyte antigen). Gen mã hóa protein MHC có độ đa hình cao do đó hiếm khi hai cá thể có cùng một MHC.

Chính vì vậy, MHC đƣợc sử dụng nhƣ một marker để phân biệt các tế bào của cơ thể và các tế bào lạ. Có 2 lớp protein MHC. MHC lớp I có mặt trên mọi tế bào có nhân của cơ thể. Tuy nhiên, MHC lớp II chỉ đƣợc tìm thấy trên tế bào đại thực bào, tế bào B và tế bào T CD4+.

Ba loại tế bào này làm việc với nhau trong một dạng của đáp ứng miễn dịch và maker protein MHC – II của chúng cho phép chúng nhận diện các tế bào khác. Tế bào T độc (phá hủy tế bào lây nhiễm) có đồng thụ thể CD8+ chỉ tƣơng tác với kháng nguyên hiện diện cùng với protein MHC – I của tế bào bị lây nhiễm. Tế bào T trợ giúp có thụ thể CD4+ chỉ có thể tƣơng tác với kháng nguyên hiện diện cùng với protein MHC – II của các tế bào lympho khác. Tế bào T bám vào kháng nguyên lạ liên kết với protein MHC [26] Khi các phân tử lạ xâm nhập vào cơ thể, nó có thể lây nhiễm vào các tế bào của cơ thể hoặc bị bắt bởi các tế bào APC.

Trong tế bào, kháng nguyên của phân tử lạ đƣợc xử lý và chuyển đến màng tế bào. Ở màng tế bào, kháng nguyên đã xử lý đƣợc kết hợp với protein MHC – I và điều này cho phép tế bào T độc (T CD8+) nhận diện sự có mặt của kháng nguyên khi chúng hiện diện cùng với protein MHC – I. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn download by : skknchat@gmail. Kháng nguyên đƣợc hiện diện cùng protein MHC [26] (A.

Tế bào của cơ thể có protein MHC trên bề mặt để xác định chúng là các tế bào tự thân. Hệ thống miễn dịch không tấn công các tế bào này; B. Tế bào lạ hoặc vi sinh vật có kháng nguyên trên bề mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ