CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Các khái niệm cơ bản về tạo động lực làm việc 1. Động lực làm việc Tạo động lực làm việc luôn là vấn đề nóng và được các nhà nghiên cứu đề cập ở nhiều khía cạnh khác nhau và cũng có rất nhiều khái niệm được đưa ra. Từ góc độ tâm lý học: “Động lực làm việc được hiểu là cái thúc đẩy hành động, gắn liền với việc thỏa mãn những nhu cầu của chủ thể, có khả năng khơi dậy tính tích cực lao động của con người”.
Từ góc độ quản trị học: “Động lực làm việc chính là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân nhằm phát huy và hướng nỗ lực của bản thân để đạt được các mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức”. Theo quan điểm của FredericHerzberg (1959): “Động lực làm việc là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”. Theo giáo trình Quản trị nhân lực của PGS. TS Nguyễn Ngọc Quân - Th.
Nguyễn Vân Điềm: “Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức”. Tạo động lực làm việc Tạo động lực là một hệ thống bao gồm một hoặc nhiều chính sách kết hợp nhằm kích thích người lao động làm việc nhiệt tình, hăng say, đồng thời, đây cũng là mục tiêu và trách nhiệm của người quản lý. Nhà quản lý cần phân tích những nhân tố sẽ ảnh hưởng đến động lực để đưa ra đưa ra biện pháp và chính sách khuyến khích, đồng thời, cần phải ưu tiên giải quyết những vấn đề trong phạm vi nguồn lực để hiện thực hoá được các quyết định, chính sách. Sự cần thiết của tạo động lực làm việc “Với cá nhân người lao động: Động lực làm việc giúp cá nhân thấy hài lòng và tự hào với công việc của mình, kích thích sự phát triển cá nhân, từ việc học hỏi kỹ năng mới đến việc thúc đẩy tiến bộ nghề 8 nghiệp.
Những người có động lực thường có xu hướng tự tiến bộ và phát triển bản thân một cách tích cực. Động lực làm việc khuyến khích sự cam kết của cá nhân với công việc và tổ chức. Họ có xu hướng chủ động hơn trong việc tham gia và đóng góp vào hoạt động chung, đồng thời, giúp cá nhân cảm thấy tự tin hơn trong việc đối diện với các tác vụ và thử thách trong công việc. Với doanh nghiệp: Tạo động lực làm việc gia tăng sự cam kết của nhân viên với tổ chức.
Những người có động lực cao thường ít có xu hướng nghỉ việc và có khả năng cao hơn để giữ chân nhân tài. Động lực làm việc giúp xây dựng và duy trì một môi trường làm việc tích cực, sáng tạo và hỗ trợ. Khi nhân viên được khuyến khích và có động lực, họ dễ dàng hòa nhập và đóng góp ý tưởng mới cho sự phát triển của tổ chức. Một tổ chức có chính sách tạo động lực tốt sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài, giúp tăng cường hình ảnh và vị thế doanh nghiệp trên thị trường, từ đó thu hút được nhiều khách hàng và đối tác tiềm năng hơn.
Giúp giảm thiểu chi phí phát sinh từ nhân viên không hài lòng hoặc từ việc đào tạo lại nhân lực mới. Với xã hội: Khi các cá nhân trong xã hội tăng suất lao động, kinh tế tổng thể sẽ tăng trưởng theo, kéo theo sự gia tăng của sản lượng hàng hóa dịch vụ, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho các cá nhân. Động lực làm việc thúc đẩy cá nhân nỗ lực học hỏi, phát triển kỹ năng, chất lượng lao động được nâng cao giúp cải thiện sự cạnh tranh trong nền kinh tế.
Khi nhân viên làm việc với động lực cao, họ có xu hướng tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng và xã hội. Họ có thể trở thành những người dẫn đầu và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội, bao gồm việc thúc đẩy các giá trị nhân văn và môi trường. Một số học thuyết về tạo động lực làm việc 1. Học thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow Học thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow là một trong những lý thuyết quan trọng trong tâm lý học, được nhắc đến lần đầu tiên vào năm 1943, sau đó được phát triển thông qua các công trình tiếp theo của ông.1: Tháp nhu cầu của Maslow (Nguồn: Sưu tầm của tác giả) Cấu trúc phân cấp nhu cầu của Maslow gồm 5 mức được sắp xếp từ cao đến thấp, như sau: Nhu cầu tự thực hiện là nhu cầu cao nhất trong cấu trúc, liên quan đến vấn đề được thể hiện bản thân, phát triển tối đa khả năng và tiềm năng cá nhân, theo đuổi mục tiêu và ý nghĩa trong cuộc sống.
Nhu cầu sự công nhận và tự trọng là nhu cầu liên quan đến sự tôn trọng của bản thân, được công nhận bởi người khác và tự đánh giá cao bản thân. Nhu cầu này bao gồm cả cảm giác tự hào về thành tựu cá nhân và việc được đánh giá công bằng. Nhu cầu tình bạn và tình cảm là nhu cầu thuộc về mối quan hệ xã hội, tình bạn, tình yêu và sự thân thiện, thể hiện ước muốn được gắn kết với cộng đồng. Nhu cầu an sinh và an toàn liên quan đến sự an toàn về cảm xúc và vật chất, gồm các nhu cầu về sự bảo vệ, ổn định và an toàn.
10 Nhu cầu sinh lý là nhu cầu cơ bản nhất, gồm các nhu cầu về thức ăn, nước uống, giấc ngủ, sự hô hấp và sinh sản. Ý nghĩa của học thuyết: cung cấp các chính sách và điều kiện làm việc thích hợp để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhân viên, hỗ trợ công tác quản trị nhân sự; giúp cá nhân nhận biết, phát triển cá nhân nhằm đạt được mục tiêu trong khả năng tối đa của họ; xây dựng môi trường làm việc tích cực, thân thiện, hỗ trợ và khuyến khích sự nỗ lực và đóng góp của nhân viên. Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg “Theo F.Herzberg, nhân tố ảnh hưởng tới hành vi con người được chia làm hai loại: nhân tố duy trì và nhân tố khích lệ. Nhân tố duy trì là những yếu tố liên quan đến môi trường làm việc vật lý và xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thoải mái và hài lòng của nhân viên.
Bao gồm các yếu tố về điều kiện làm việc, chính sách tiền lương, tính ổn định của công việc (khả năng nhân viên giữ được việc làm, không bị sa thải), năng lực của lãnh đạo và mối quan hệ giữa các thành viên trong tổ chức. Những nhân tố này không thúc đẩy nhân viên mà chỉ có tác dụng duy trì, tuy nhiên, khi chúng thiếu sót hoặc không đầy đủ, các nhân tố duy trì có thể khiến nhân viên không hài lòng và gây ra cảm giác bất mãn. Nhóm thứ hai nhân tố động viên là những yếu tố gắn liền với động lực của nhân viên và phát sinh từ các điều kiện nội tại của công việc, phụ thuộc vào chính bản thân công việc, bao gồm: sự tiến bộ nghề nghiệp (cơ hội phát triển, thăng tiến trong công việc), sự thú vị và thử thách trong công việc (các nhiệm vụ đòi hỏi sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề), sự công nhận, ý thức trách nhiệm đối với công việc.” Ý nghĩa của học thuyết: giúp quản lý nhận thức rõ ràng về những yếu tố quan trọng để đáp ứng và duy trì động lực của nhân viên; xây dựng, thiết kế công việc sao cho thỏa mãn nhu cầu phát triển mỗi cá nhân; tạo ra một môi trường làm việc thoải mái nhằm hỗ trợ và kích thích sự phát triển của nhân viên. Học thuyết kỳ vọng của Victor H.VRoom Học thuyết kỳ vọng của Victor H.
Vroom được phát triển vào những năm 1960, nghiên cứu về cách mà nhân viên đánh giá các kết quả kỳ vọng từ hành vi làm việc của 11 mình và mối quan hệ giữa các yếu tố này với động cơ làm việc. Thuyết kỳ vọng cho rằng: “Một cá nhân có xu hướng hành động theo một cách nhất định dựa trên những kỳ vọng rằng hành động đó sẽ dẫn đến một kết quả cho trước và dựa trên mức độ hấp dẫn của kết quả đó với cá nhân này”. Thuyết gồm ba biến số: Kỳ vọng là“sự tin tưởng của cá nhân vào khả năng đạt được mục tiêu hoặc kết quả cụ thể từ hành động của mình, nó liên quan đến sự đánh giá của cá nhân về khả năng hoàn thành công việc và đạt được mục tiêu mong muốn. Ví dụ, nếu nhân viên có niềm tin rằng khi họ làm việc chăm chỉ, họ có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn và đạt được kết quả tốt.
Giá trị đánh giá sự hấp dẫn hay giá trị của các kết quả hoặc mục tiêu đối với cá nhân. Các kết quả có thể bao gồm: thưởng phạt, sự công nhận, tiến bộ nghề nghiệp, sự phát triển cá nhân, và sự cảm thấy hài lòng trong công việc. Ví dụ, một nhân viên có thể đánh giá cao sự thăng tiến nghề nghiệp và sự công nhận từ công ty. Hy vọng là sự tin tưởng của cá nhân vào việc rằng hành vi làm việc của họ sẽ dẫn đến kết quả mong đợi.
Nó liên quan đến sự đánh giá của cá nhân về mối liên hệ giữa việc hoàn thành một công việc nhất định và kết quả nhận được từ công ty. Ví dụ, nhân viên tin rằng nếu họ hoàn thành công việc một cách hiệu quả, họ sẽ được thăng tiến hoặc nhận được thưởng từ công ty. Ý nghĩa của học thuyết: giúp quản lý hiểu được cách các yếu tố kỳ vọng, giá trị và hy vọng ảnh hưởng đến động cơ làm việc của nhân viên; thiết kế hệ thống thưởng phạt mà nhân viên đánh giá cao và khuyến khích hành vi làm việc tích cực; khuyến khích cá nhân phát triển kỹ năng và năng lực để đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức. Học thuyết tăng cường tích cực của B.Skinner “Học thuyết dựa trên công trình nghiên cứu của B.
Skinner, được phát triển từ những nghiên cứu về hành vi và học tập trong những năm 1930 và 1940. Lý thuyết này tập trung vào vai trò của hậu quả trong việc hình thành và duy trì hành vi của con người.