Luận văn: Tạo động lực làm việc tại CTCP Đầu tư K&G Việt Nam

Tìm hiểu bí quyết tạo động lực làm việc hiệu quả tại K&G Việt Nam. Khám phá môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy đam mê và phát triển bản thân.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Các khái niệm cơ bản về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm về nhu cầu và động cơ

1.1.2. Khái niệm về động lực lao động

1.1.3. Khái niệm về tạo động lực cho người lao động

1.2. Một số học thuyết về tạo động lực trong lao động

1.2.1. Học thuyết tháp nhu cầu của Maslow

1.2.2. Học thuyết của F. Herzberg về hai yếu tố

1.2.3. Học thuyết của J.Stasy Adams về công bằng

1.3. Quy trình tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp

1.3.1. Xác định nhu cầu của người lao động

1.3.2. Xây dựng và thực hiện hệ thống tiền lương, tiền thưởng công bằng và hợp lí, hệ thống phúc lợi hấp dẫn

1.3.3. Tạo môi trường và điều kiện làm việc thuận lợi, bố trí sử dụng và tạo cơ hội thăng tiến cho người lao động

1.3.4. Đánh giá công tác tạo động lực cho người lao động

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến tạo động lực lao động

1.4.1. Các nhân tố thuộc về bản thân người lao động

1.4.2. Các nhân tố thuộc về môi trường bên trong

1.4.3. Các nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ K&G VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy

2.1.3. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh

2.1.4. Các đặc điểm của công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam ảnh hưởng đến tạo động lực cho người lao động

2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

2.2. Phân tích thực trạng ảnh hưởng của các nhân tố đến tạo động lực và quy trình tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

2.2.1. Khái quát về ảnh hưởng của các nhân tố đến tạo động lực trong công ty

2.2.2. Thực trạng các quy trình tạo động lực cho người lao động trong công ty

2.2.3. Thực trạng kết quả tạo động lực cho người lao động theo các tiêu chí đánh giá

2.3. Đánh giá chung về thực trạng tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

2.3.1. Thành công và nguyên nhân trong tạo động lực cho người lao động

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân trong tạo động lực cho người lao động

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ K&G VIỆT NAM

3.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển của công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

3.1.1. Phương hướng phát triển

3.1.2. Mục tiêu phát triển

3.2. Quan điểm tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

3.3. Các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực lao động tại công ty cổ phần đầu tư K&G Việt Nam

3.3.1. Giải pháp hoàn thiện xác định nhu cầu của người lao động

3.3.2. Giải pháp tạo động lực qua công cụ tài chính

3.3.3. Giải pháp tạo động lực qua công cụ phi tài chính

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược tạo động lực làm việc tại K G Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành thời trang và hàng tiêu dùng, việc tạo động lực làm việc tại K&G Việt Nam không chỉ là một hoạt động quản trị nhân sự mà đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự phát triển bền vững. Công ty Cổ phần Đầu tư K&G Việt Nam, chủ sở hữu các thương hiệu Aristino, Kwin, Cecina và Salina, đã có những bước tiến vượt bậc kể từ khi thành lập năm 2012. Từ quy mô vài chục nhân sự, công ty đã phát triển lên hơn 1.000 người, cho thấy sức hấp dẫn của một môi trường làm việc năng động. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao hiệu suất công việc, việc xây dựng một hệ thống tạo động lực toàn diện là nhiệm vụ cấp thiết. Động lực lao động được định nghĩa là "sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu của tổ chức". Tại K&G, điều này được thể hiện qua việc xây dựng một môi trường nơi nhân viên không chỉ làm việc vì thu nhập mà còn vì cảm hứng làm việc, cơ hội phát triển và sự gắn bó với các giá trị cốt lõi. Một chiến lược tạo động lực hiệu quả giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài, thúc đẩy sự sáng tạo và củng cố văn hóa doanh nghiệp K&G. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, các chính sách nhân sự hợp lý, từ lương thưởng đến các chương trình phát triển, đều có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên và mức độ cống hiến của họ. Do đó, việc phân tích và hoàn thiện liên tục các chính sách này là nền tảng để K&G Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của động lực với thương hiệu Aristino và K G

Với các nhãn hàng chủ lực như thương hiệu Aristino và Kwin, K&G Việt Nam hoạt động trong một lĩnh vực đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới không ngừng. Thành công của các sản phẩm này không chỉ đến từ chất lượng mà còn từ tâm huyết và nỗ lực của đội ngũ nhân sự. Do đó, việc xây dựng cảm hứng làm việc là yếu-tố-then-chốt. Một nhân viên có động lực cao sẽ chủ động tìm tòi, cải tiến và cống hiến hết mình, từ khâu thiết kế, sản xuất đến bán hàng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng và sức mạnh thương hiệu. Một đội ngũ đoàn kết, nhiệt huyết chính là tài sản quý giá nhất, giúp công ty vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội thị trường.

1.2. Các học thuyết nền tảng trong việc tạo động lực nhân sự

Để xây dựng chiến lược tạo động lực một cách khoa học, K&G Việt Nam có thể vận dụng các học thuyết kinh điển. Tháp nhu cầu của Maslow chỉ ra rằng cần đáp ứng các nhu cầu từ cơ bản (lương, an toàn) đến bậc cao (tôn trọng, tự hoàn thiện). Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận). Cuối cùng, học thuyết công bằng của Adams nhấn mạnh rằng nhân viên sẽ so sánh sự đóng góp của mình với quyền lợi nhận được. Việc áp dụng các học thuyết này giúp K&G thiết kế các chính sách nhân sự toàn diện, vừa đảm bảo sự thỏa mãn cơ bản, vừa khơi dậy khát vọng cống hiến và phát triển nhân sự lâu dài.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân tài tại K G Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành công, công tác tạo động lực làm việc tại K&G Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo nghiên cứu của Bùi Huyền Trang (2020), "việc tạo động lực cho người lao động tại công ty cổ phần Đầu tư K&G Việt Nam vẫn cần cải thiện để triển khai hoàn thiện hơn nữa". Ngành thời trang và tiêu dùng vốn có tỷ lệ cạnh tranh nhân sự rất cao, đặt ra bài toán lớn về việc giữ chân nhân tài. Một trong những thách thức chính là việc cân đối giữa kỳ vọng của người lao động và chính sách của công ty, đặc biệt là với đội ngũ nhân sự trẻ. Dữ liệu năm 2019 cho thấy, độ tuổi trung bình của nhân viên nữ là 27 và nhân viên nam là 32, đây là lực lượng lao động năng động nhưng cũng có xu hướng tìm kiếm cơ hội mới nếu không cảm thấy được ghi nhận và phát triển. Việc chưa xác định và đáp ứng kịp thời các nhu cầu đa dạng của từng nhóm nhân sự có thể dẫn đến giảm sút động lực. Các yếu tố như chính sách phúc lợi K&G Việt Nam, cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và lộ trình thăng tiến cần được rà soát liên tục để đảm bảo tính công bằng và hấp dẫn. Bên cạnh đó, áp lực từ hiệu suất công việc và mục tiêu kinh doanh đôi khi tạo ra một môi trường làm việc tại K&G căng thẳng, ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và sự cân bằng công việc và cuộc sống.

2.1. Phân tích thực trạng sự hài lòng của nhân viên K G

Các cuộc khảo sát nội bộ là công cụ quan trọng để đánh giá sự hài lòng của nhân viên. Mặc dù công ty đã có nhiều nỗ lực, kết quả cho thấy vẫn còn những điểm cần cải thiện. Một số ý kiến phản hồi tập trung vào việc cần làm rõ hơn các tiêu chí đánh giá KPI để đảm bảo tính công bằng. Bên cạnh đó, nhu cầu về các chương trình đào tạo và phát triển K&G chuyên sâu hơn để mở ra cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng cũng được nhiều nhân viên quan tâm. Việc lắng nghe và phân tích các dữ liệu này giúp ban lãnh đạo xác định chính xác những "nỗi đau" của nhân viên, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp.

2.2. Nguyên nhân sâu xa của các hạn chế trong công tác tạo động lực

Nguyên nhân của các hạn chế thường mang tính hệ thống. Có thể kể đến việc các chính sách được xây dựng chưa theo kịp tốc độ phát triển và mở rộng quy mô của công ty. Sự khác biệt về nhu cầu giữa các khối phòng ban (sản xuất, kinh doanh, marketing) đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt hơn thay vì áp dụng một chính sách chung. Ngoài ra, vai trò của cấp quản lý trực tiếp - những người lãnh đạo truyền cảm hứng - là cực kỳ quan trọng. Nếu người quản lý chưa được trang bị đủ kỹ năng lắng nghe, ghi nhận và trao quyền, các chính sách dù tốt đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả tối đa. Do đó, việc nâng cao năng lực quản lý là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nhân sự.

III. Phương pháp tạo động lực tài chính Lương thưởng và phúc lợi

Công cụ tài chính luôn là nền tảng trong mọi chiến lược tạo động lực làm việc tại K&G Việt Nam. Theo học thuyết của Maslow, nhu cầu sinh lý (được đáp ứng qua lương) là bậc thang đầu tiên cần được thỏa mãn. Tại K&G, hệ thống lương thưởng được xây dựng dựa trên vị trí công việc, hiệu suất và đóng góp cá nhân. Tuy nhiên, để thực sự tạo ra động lực, chính sách này cần đảm bảo ba yếu tố: cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Một hệ thống lương cạnh tranh so với thị trường giúp thu hút nhân tài. Sự công bằng, thể hiện qua việc trả lương tương xứng với năng lực và kết quả công việc, giúp giữ chân nhân tài. Cuối cùng, tính minh bạch trong cách tính lương, thưởng và các tiêu chí đánh giá (KPI) sẽ xây dựng niềm tin và khuyến khích nhân viên nỗ lực. Bên cạnh lương, chính sách phúc lợi K&G Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe toàn diện, các kỳ nghỉ mát, quà tặng dịp lễ tết không chỉ là sự hỗ trợ tài chính mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty. Một chương trình khen thưởng được thiết kế tốt, ghi nhận kịp thời các thành tích xuất sắc (thưởng tháng, thưởng quý, thưởng cống hiến) sẽ là cú hích lớn, thúc đẩy hiệu suất công việc và tạo ra một môi trường thi đua lành mạnh, góp phần gắn kết nhân viên.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống lương thưởng dựa trên hiệu suất KPI

Để tiền lương thực sự là động lực, K&G cần liên tục hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất (KPI). Các chỉ số KPI cần được thiết kế rõ ràng, có thể đo lường, khả thi và liên quan trực tiếp đến mục tiêu chung của công ty. Việc áp dụng Bảng hệ số hoàn thành công việc (KPI) cần đi kèm với các buổi trao đổi, phản hồi thường xuyên giữa quản lý và nhân viên. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ kỳ vọng và có định hướng để cải thiện. Mức thưởng dựa trên KPI phải đủ hấp dẫn để khuyến khích sự nỗ lực vượt trội, từ đó nâng cao hiệu suất công việc chung.

3.2. Xây dựng chương trình khen thưởng và phúc lợi hấp dẫn

Một chương trình khen thưởng hiệu quả không chỉ dừng lại ở thưởng tiền. K&G có thể đa dạng hóa hình thức như vinh danh nhân viên xuất sắc, trao tặng các chuyến du lịch, hoặc các khóa học nâng cao nghiệp vụ. Các chương trình này cần được truyền thông rộng rãi trong nội bộ để lan tỏa cảm hứng làm việc. Về phúc lợi, ngoài các chính sách bắt buộc, việc triển khai các chương trình tự nguyện như hỗ trợ vay vốn, xây dựng các câu lạc bộ thể thao, hay tổ chức khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và thể hiện K&G là một nơi làm việc lý tưởng.

IV. Bí quyết tạo động lực phi tài chính để gắn kết nhân viên K G

Bên cạnh các yếu tố vật chất, việc tạo động lực làm việc tại K&G Việt Nam thông qua các công cụ phi tài chính giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng lòng trung thành và sự gắn kết nhân viên. Đây là những yếu tố tác động đến các nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp K&G tích cực và một môi trường làm việc tại K&G chuyên nghiệp, thân thiện. Một môi trường làm việc tốt không chỉ là cơ sở vật chất hiện đại mà còn là bầu không khí cởi mở, nơi mọi ý kiến được lắng nghe, sự hợp tác được đề cao và tinh thần làm việc nhóm được phát huy. Vai trò của người lãnh đạo truyền cảm hứng là không thể thiếu. Một người quản lý biết cách trao quyền, ghi nhận, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và là tấm gương về giá trị cốt lõi sẽ tạo ra một đội ngũ tự tin và tận tâm. Hơn nữa, việc mang lại cho nhân viên những công việc thách thức, ý nghĩa và tạo điều kiện để họ thấy rõ cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng là một nguồn động lực mạnh mẽ. Khi nhân viên cảm thấy công việc của mình có giá trị và họ đang không ngừng phát triển, sự gắn bó với tổ chức sẽ được củng cố một cách tự nhiên.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp K G

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp K&G bắt đầu từ việc xác định và truyền thông các giá trị cốt lõi một cách nhất quán. Các hoạt động nội bộ K&G như team building, ngày hội gia đình, các cuộc thi sáng tạo... là công cụ hiệu quả để hiện thực hóa các giá trị này. Một không gian làm việc mở, khuyến khích giao tiếp và tương tác sẽ thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm. Theo kết quả khảo sát môi trường làm việc tại K&G, việc tạo ra một bầu không khí thân thiện, đoàn kết là yếu tố được nhân viên đánh giá cao, góp phần quan trọng vào việc tạo động lực.

4.2. Mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp và đào tạo chuyên sâu

Cung cấp một lộ trình phát triển rõ ràng là cách tốt nhất để giữ chân nhân tài. Công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển K&G đa dạng, từ kỹ năng chuyên môn đến kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý. Việc quy hoạch nhân sự kế cận và đề bạt các vị trí quản lý từ nguồn nội bộ sẽ tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ. Khi nhân viên thấy được cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng ngay tại công ty, họ sẽ có xu hướng gắn bó và cống hiến lâu dài hơn.

4.3. Nâng cao cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân viên

Trong bối cảnh hiện đại, cân bằng công việc và cuộc sống là một nhu cầu ngày càng được coi trọng. K&G có thể triển khai các chính sách làm việc linh hoạt, các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, và khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi tái tạo năng lượng. Việc tôn trọng thời gian cá nhân của nhân viên không chỉ giúp họ giảm căng thẳng mà còn nâng cao sự tập trung và hiệu suất công việc. Đây là một khoản đầu tư xứng đáng cho sự phát triển bền vững của cả nhân viên và công ty.

V. Kết quả thực tiễn và định hướng phát triển nhân sự K G

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đã mang lại những kết quả tích cực cho chiến lược tạo động lực làm việc tại K&G Việt Nam. Dữ liệu kinh doanh từ 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu và lợi nhuận, từ 1.026 tỷ đồng lên 1.193 tỷ đồng doanh thu thuần. Thành công này có sự đóng góp không nhỏ từ một đội ngũ nhân sự tận tâm và hiệu quả. Các chương trình đào tạo và phát triển K&G đã giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, với tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học luôn duy trì ở mức trên 52%. Điều này cho thấy công ty không chỉ chú trọng kinh doanh mà còn đầu tư nghiêm túc vào con người. Khảo sát về mức độ gắn bó của người lao động cũng ghi nhận những tín hiệu khả quan, cho thấy các chính sách nhằm gắn kết nhân viên và cải thiện môi trường làm việc tại K&G đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, hành trình phát triển nhân sự là một quá trình liên tục. Định hướng trong giai đoạn tới là tiếp tục hoàn thiện các chính sách đã có và tiên phong áp dụng những phương pháp quản trị nhân sự hiện đại. Công ty cần tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên, xây dựng lộ trình sự nghiệp riêng cho từng cá nhân tiềm năng và đẩy mạnh vai trò của lãnh đạo truyền cảm hứng ở mọi cấp bậc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng K&G Việt Nam trở thành một trong những nơi làm việc tốt nhất, nơi mọi cá nhân đều có động lực để cống hiến và phát triển.

5.1. Đánh giá hiệu quả các chính sách tạo động lực đã triển khai

Hiệu quả của các chính sách được đo lường qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ nhân sự thôi việc giảm, năng suất lao động tăng (tăng 5.97% năm 2019) và các chỉ số về sự hài lòng của nhân viên trong các cuộc khảo sát đều là những minh chứng rõ ràng. Các hoạt động nội bộ K&G nhận được sự tham gia nhiệt tình, góp phần củng cố tinh thần làm việc nhóm. Các kết quả này khẳng định hướng đi đúng đắn của công ty trong việc đầu tư vào con người, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng trong tương lai.

5.2. Tầm nhìn và mục tiêu phát triển nhân sự K G đến năm 2025

Hướng đến năm 2025, mục tiêu của K&G là xây dựng một đội ngũ nhân sự tinh hoa, có năng lực cạnh tranh quốc tế. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển nhân sự toàn diện, tập trung vào việc số hóa quy trình quản trị, áp dụng phân tích dữ liệu để thấu hiểu nhân viên, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp K&G dựa trên sự học hỏi và đổi mới. Công ty sẽ tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình đào tạo quản lý cấp trung, những người đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc triển khai và duy trì động lực cho đội ngũ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc tại công ty cổ phần đầu tư kg việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Các khái niệm cơ bản về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp.1 Khái niệm về nhu cầu và động cơ Khái niệm "nhu cầu" từ trước tới nay được đề cập rộng rãi trong đời sống kinh tế - xã hội, và có rất nhiều cách diễn giải cho khái niệm này vì nhận thức khác nhau tùy theo cách tiếp cận của mỗi tác giả. " Nhu cầu được hiểu là sự không đầy đủ về vật chất hay tinh thần mà làm cho một số hệ quả trở lên hấp dẫn" [7, tr. Nói một cách dễ hiểu hơn, nhu cầu là hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất, tinh thần hay xã hội.

Nhu cầu gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người và xã hội. Hệ thống nhu cầu của con người rất phức tạp, nhưng cơ bản có thể chia làm 3 nhóm chính như sau: Nhu cầu vật chất, nhu cầu tinh thần và nhu cầu xã hội. Nhu cầu con người luôn biến đổi theo thời gian và ở các mức độ khác nhau, ở mỗi con người các nhu cầu và việc thực hiện để thỏa mãn nhu cầu cũng hoàn toàn khác nhau. Nhu cầu không được thỏa mãn tạo ra sự căng thẳng và sự căng thẳng thường kích thích những động cơ bên trong các cá nhân thực hiện các hành vi đạt được các mục tiêu cụ thể để thỏa mãn các nhu cầu này.

" Động cơ lao động của người lao động xuất phát từ việc mong muốn thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu cơ bản của người lao động như: ăn, ở, đi lại, phát triển, được tôn trọng. Mỗi các nhân người lao động có các nhu cầu khác nhau thì động cơ lao động cũng khác nhau, Người lao động có động cơ lao động cao thì họ sẽ làm việc chăm chỉ, cố gắng trong công việc và thường đạt được năng suất, chất lượng công việc cao hơn những người không có hoặc có ít động cơ lao động. Khái niệm về động lực lao động Trong cùng một môi trường làm việc, chúng ta sẽ nhận thấy có những lao động làm việc rất tích cực trong khi một số khác lại làm việc không tích cực. Nguyên nhân của sự khác nhau này chính là do động lực lao động của mỗi cá nhân là khác nhau.

Khi người lao động có động lực làm việc sẽ dồn hết khả năng để hoàn thành một cách có hiệu quả công việc được giao, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Động lực làm việc của người lao động luôn gắn với lợi ích mà họ đạt được. Lợi ích mà họ đạt được càng cao thì động lực lao động càng lớn. Vậy động lực lao động được hiểu như thế nào? Có nhiều khái niệm về động lực lao động, mỗi khái niệm đều có những quan điểm khác nhau nhưng nhìn chung đều nói lên được bản chất của động lực lao động.

" Động lực là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu của tổ chức "[3, tr. " Động lực của lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu suất cao" [7, tr. Maier và Lawler (1973) đã đưa ra mô hình về kết quả thực hiện công việc là một hàm số của năng lực và động lực làm việc. Trong đó, năng lực làm việc phụ thuộc vào khả năng bẩm sinh; kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm có được thông qua đào tạo; các nguồn lực để thực hiện công việc.

Từ những nghiên cứu trên theo có thể hiểu: “Động lực là lực đẩy bên trong bản thân mỗi cá nhân nỗ lực làm việc với sự khao khát và tự nguyện nhằm đáp ứng những nhu cầu của cá nhân chưa được thỏa mãn và mục tiêu chưa đạt được của tổ chức”. Như vậy, động lực lao động được thể hiện ở trong chính thái độ của người lao động đối với công việc, đối với tổ chức. Để có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó bằng cách tìm hiểu được người lao động làm việc nhằm mục đích gì, lợi ích của bản thân họ chỉ đạt được khi lợi ích của doanh nghiệp đạt được. Khái niệm về tạo động lực cho người lao động Theo khái niệm “nhu cầu” ở trên (Mục 1.1), hiện tượng trạng thái căng thẳng trong khi làm việc sẽ xảy ra nếu nhu cầu của người lao động không được đáp ứng.

Do đó, khi người lao động làm việc chăm chỉ tức là họ đang bị chi phối bởi một nhu cầu nào đó với mong muốn đạt được một mục tiêu cụ thể. Lúc này, vai trò của người quản lý là tìm hiểu và phát hiện nhu cầu của người lao động, từ đó có những kế hoạch, chính sách để thỏa mãn những nhu cầu đó của người lao động. Nhờ đó, người lao động sẽ có động lực lao động. " Tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm cho người lao động có động lực trong công việc "[7, tr.

" Tạo động lực lao động là hệ thống các biện pháp chính sách, cách ứng xử của tổ chức tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được được các mục tiêu của bản thân và tổ chức " [2, tr. Theo quan điểm cá nhân của tác giả, “tạo động lực lao động là quá trình sử dụng tổng hợp các biện pháp nhằm khuyến khích, thúc đẩy sự khao khát, tinh thần tự giác, tự nguyện của người lao động để họ phấn đấu hoàn thành công việc được giao với kết quả tốt nhất nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức”. Như vậy, tạo động lực lao động là vấn đề thuộc về sự chủ động của tổ chức. Các nhà quản lý của tổ chức phải xây dựng hệ thống các chính sách, biện pháp trong quá trình quản lý nguồn nhân lực nhằm tác động đến người lao động giúp họ có động cơ, động lực làm việc để tăng năng suất lao động, hiệu quả lao động, đồng thời giúp người lao động tự hoàn thiện bản thân, phát huy sáng tạo trong quá trình lao động.

Việc tạo động lực lao động trong tổ chức sẽ giải quyết được lợi ích kép cho việc thực hiện công việc của người lao động và hiệu quả của tổ chức. Đối với người lao động, đó là lực đẩy thực hiện công việc tốt hơn và cơ hội làm thoả mãn nhu cầu của mình, đồng thời giúp cho người lao động có thể tự hoàn thiện mình. Đối với 11 doanh nghiệp, tạo động lực lao động sẽ giúp cho người lao động hoàn thành công việc hiệu quả nhất, gắn bó lâu dài với tổ chức, do đó giúp tổ chức tăng hiệu quả sử dụng lao động, nâng cao năng suất lao động. Một số học thuyết về tạo động lực trong lao động 1.1 Học thuyết tháp nhu cầu của Maslow Tháp nhu cầu của Maslow (hay Maslow’s hierarchy of needs) là lý thuyết động lực trong tâm lý học, gồm một mô hình 5 tầng của kim tự tháp thể hiện nhu cầu tự nhiên của con người phát triển từ nhu cầu cơ bản đến các nhu cầu cao hơn, cụ thể như sau: Hình 1.

Tháp nhu cầu Maslow Nhu cầu sinh lý là những đòi hỏi cơ bản để con người có thể tồn tại như thức ăn, nước uống, quần áo mặc, nhà ở. Trong lao động, thể hiện qua việc người lao động muốn được nhận được mức tiền lương, tiền công hợp lý đủ để trang trải cho các sinh hoạt và đảm bảo cuộc sống của bản thân và gia đình. 12 Nhu cầu an toàn là nhu cầu được ổn định, chắc chắn được bảo vệ khỏi các điều bất trắc hoặc nhu cầu tự bảo vệ, nó thể hiện qua thực tế người lao động mong muốn được an toàn về thân thể, công việc ổn định lâu dài, điều kiện làm việc an toàn, đầy đủ. Nhu cầu xã hội là nhu cầu được quan hệ với những người khác để thể hiện và chấp nhận tình cảm, sự chăm sóc và sự hợp tác.

hay nói cách khác là nhu cầu bạn bè giao tiếp. Tại nơi làm việc, có thể được đáp ứng thông qua các hoạt động giao lưu, sinh hoạt tập thể ngoài giờ làm việc giữa mọi người lao động trong doanh nghiệp như bữa ăn trưa tập thể, tham gia đội bóng của công ty, các chuyến du lịch, nghỉ mát. Nhu cầu được tôn trọng là nhu cầu có địa vị, được người khác công nhận và tôn trọng cũng như nhu cầu tự tôn trọng mình. Tại nơi làm việc, những vật tượng trưng cho địa vị có thể thỏa mãn nhu cầu này như người lao động được làm việc 10 trong những căn phòng làm việc lớn, đầy đủ tiện nghi, phần thưởng xứng đáng với thành tích đạt được.

vì chúng chứng tỏ sự đánh giá và công nhận của doanh nghiệp đối với sự đóng góp của cá nhân. Nhu cầu tự hoàn thiện là nhu cầu được trưởng thành và phát triển, được biến năng lực của mình thành hiện thực hoặc nhu cầu đạt được các thành tích mới có ý nghĩa, nhu cầu sáng tạo. Đây là cấp độ cao nhất thể hiện qua những nhu cầu về chân, thiện, mỹ, tự chủ sáng tạo, mong muốn được phát triển toàn diện cả về thể lực và trí lực. Trong công việc, họ mong muốn làm các công việc có tính thách thức, đòi hỏi bản thân phải nỗ lực để đạt được mục tiêu cao hơn, được tự chủ trong công việc.

Maslow cho rằng cá nhân trong tổ chức chủ yếu hành động theo nhu cầu và chính sự thỏa mãn nhu cầu làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động. Theo ông, khi nhu cầu bậc thấp được thỏa mãn thì về cơ bản nó không còn tạo ra động lực và nhu cầu bậc cao hơn sẽ trở nên mạnh hơn và tác động quyết định đến hành vi của người lao động. Vì thế, muốn tạo động lực cho người lao động cần phải hiểu được cấp bậc nhu cầu hiện tại của người lao động, dùng các biện pháp nhằm hướng 13 vào thỏa mãn các nhu cầu đó của họ để làm cho họ hăng hái, chăm chỉ, tận tụy hơn với công việc được giao, đồng thời đảm bảo đạt đến các mục tiêu của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ