Luận văn giải pháp tạo động lực cho NLĐ - Công ty Điện lực Hoàn Kiếm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm năm 2018

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Phạm Thái Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi, được coi là “tài nguyên đặc biệt” thúc đẩy sự phát triển bền vững của mọi tổ chức. Việc phát triển nhân lựctạo động lực làm việc trở thành trọng tâm trong chiến lược quản trị doanh nghiệp. Công ty Điện lực Hoàn Kiếm, một đơn vị trực thuộc Tổng công ty Điện lực Thành phố Hà Nội, đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật, điển hình là Huân chương Lao động hạng Nhất năm 2017. Những thành công này có đóng góp to lớn từ đội ngũ cán bộ, công nhân viên. Tuy nhiên, để duy trì và phát huy hiệu quả, công tác tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm vẫn cần được chú trọng và hoàn thiện hơn nữa. Luận văn Thạc sĩ của Phạm Thái Sơn (2018) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này, chỉ ra rằng việc thu hút, giữ chân nhân tài và tối ưu hóa khả năng cống hiến của người lao động còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh về động lực làm việc, từ lý thuyết đến thực tiễn, đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và sự gắn kết của đội ngũ.

1.1. Khái niệm động lực làm việc Nền tảng phát triển bền vững

Động lực làm việc được hiểu là tổng hòa các yếu tố bên trong và bên ngoài, thúc đẩy người lao động nỗ lực thực hiện công việc nhằm đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức. Các yếu tố này bao gồm nhu cầu, mong muốn, mục tiêu cá nhân, cùng với các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội phát triển. Việc hiểu rõ khái niệm động lực làm việc giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Một đội ngũ có động lực làm việc cao sẽ thể hiện sự chủ động, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm, trực tiếp góp phần vào sự thành công chung. Sự phát triển bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào khả năng khơi gợi và duy trì động lực này.

1.2. Tầm quan trọng Tạo động lực làm việc cho Công ty Điện lực Hoàn Kiếm

Đối với Công ty Điện lực Hoàn Kiếm, việc tạo động lực làm việc có ý nghĩa chiến lược. Ngành điện là một ngành đặc thù, đòi hỏi sự chính xác, an toàn và trách nhiệm cao. Việc thiếu động lực làm việc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ, hiệu suất vận hành và uy tín của công ty. Ngược lại, khi người lao động được khuyến khích và có động lực, họ sẽ chủ động phát huy hết khả năng, nâng cao hiệu suất làm việc, giảm thiểu sai sót và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Điều này không chỉ giúp công ty hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu sản xuất kinh doanh mà còn củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành.

II. Thách thức Giữ chân nhân tài tại Điện lực Hoàn Kiếm

Công ty Điện lực Hoàn Kiếm luôn tự hào về đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đóng góp quan trọng vào các thành tích chung. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ nghiên cứu của Phạm Thái Sơn (2018), công tác thu hút và giữ chân nhân tài vẫn còn nhiều mặt hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng khai thác tối đa năng lực cống hiến của người lao động. Những thách thức này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc và các giải pháp điều chỉnh kịp thời trong quản trị nhân sự. Việc nhận diện đúng các rào cản sẽ là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài của đội ngũ. Các vấn đề liên quan đến sự hài lòng, cơ hội phát triển và môi trường làm việc là những khía cạnh cần được đặc biệt quan tâm.

2.1. Khó khăn trong thu hút và giữ chân nhân tài ngành điện

Ngành điện là lĩnh vực chuyên biệt, yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao. Việc thu hút nhân tài đã khó, việc giữ chân nhân tài lại càng phức tạp hơn. Cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác, cơ hội nghề nghiệp đa dạng, và nhu cầu về sự thăng tiến là những yếu tố khiến người lao động có xu hướng tìm kiếm những môi trường làm việc hấp dẫn hơn. Nếu Công ty Điện lực Hoàn Kiếm không có chính sách đãi ngộ và lộ trình phát triển rõ ràng, việc mất đi những nhân sự giỏi là điều khó tránh khỏi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đổi mới của công ty.

2.2. Hạn chế trong khai thác tối đa năng lực cống hiến của người lao động

Nhiều trường hợp, người lao động có năng lực nhưng chưa được tạo điều kiện để phát huy tối đa. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu cơ hội học hỏi, thăng tiến, môi trường làm việc chưa khuyến khích sự sáng tạo, hoặc các chính sách đãi ngộ chưa thực sự tương xứng với năng lực và đóng góp. Khi năng lực không được khai thác triệt để, động lực làm việc sẽ giảm sút, dẫn đến hiệu suất làm việc không đạt kỳ vọng và làm giảm sự gắn bó của nhân viên. Cải thiện vấn đề này là chìa khóa để tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm mạnh mẽ hơn.

III. Phương pháp Đãi ngộ giúp tạo động lực làm việc tối ưu

Để tạo động lực làm việc bền vững và hiệu quả, Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần tập trung vào việc hoàn thiện các chính sách đãi ngộ. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và động lực của người lao động. Một hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ không chỉ thu hút mà còn giữ chân nhân tài, đồng thời khuyến khích họ cống hiến hết mình. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên sự khảo sát nhu cầu của nhân viên, phù hợp với đặc thù ngành và tình hình kinh tế. Theo các nghiên cứu về quản trị nhân sự, đãi ngộ bao gồm cả yếu tố vật chất và phi vật chất, cần được kết hợp hài hòa để đạt hiệu quả cao nhất trong tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm.

3.1. Hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Chính sách lương, thưởng và phúc lợi là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc tạo động lực làm việc. Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần rà soát và điều chỉnh mức lương sao cho phù hợp với thị trường, đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng nội bộ. Chế độ thưởng cần được liên kết chặt chẽ với hiệu suất làm việc và thành tích đạt được, khuyến khích sự nỗ lực. Ngoài ra, các phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, trợ cấp đi lại, nghỉ phép và các chế độ hỗ trợ khác cần được quan tâm, thể hiện sự quan tâm của công ty đến đời sống của người lao động. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng và động lực làm việc.

3.2. Xây dựng cơ chế đánh giá công bằng minh bạch thúc đẩy hiệu suất

Một cơ chế đánh giá hiệu suất làm việc công bằng và minh bạch là yếu tố không thể thiếu để tạo động lực làm việc. Người lao động cần biết rõ tiêu chí đánh giá, nhận được phản hồi định kỳ và thấy được sự liên kết giữa kết quả đánh giá với các chính sách khen thưởng, thăng tiến. Việc này giúp họ có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, cảm thấy công sức được ghi nhận xứng đáng. Khi hệ thống đánh giá được thực hiện một cách chuyên nghiệp, sẽ thúc đẩy hiệu suất làm việc của từng cá nhân và cả tập thể, góp phần vào thành công chung của Công ty Điện lực Hoàn Kiếm.

IV. Bí quyết Môi trường làm việc tích cực động lực bền vững

Bên cạnh các yếu tố về đãi ngộ, môi trường làm việc đóng vai trò không kém phần quan trọng trong việc tạo động lực làm việc. Một môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp và hỗ trợ sẽ khuyến khích sự gắn kết, sáng tạo và phát triển của người lao động. Điều này bao gồm cả không gian vật lý, văn hóa doanh nghiệp, và mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, cấp trên. Theo luận văn Thạc sĩ của Phạm Thái Sơn (2018), việc xây dựng một môi trường làm việc thân thiện và chuyên nghiệp là một trong những giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả cần được ưu tiên. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội phát triển, họ sẽ có động lực làm việc mạnh mẽ hơn, đóng góp vào hiệu suất làm việc tổng thể của Công ty Điện lực Hoàn Kiếm.

4.1. Nâng cao chất lượng môi trường làm việc An toàn và chuyên nghiệp

Một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và tiện nghi là điều kiện cơ bản để người lao động yên tâm cống hiến. Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị cần thiết và tạo không gian làm việc thoải mái. Bên cạnh đó, một môi trường chuyên nghiệp với quy tắc ứng xử rõ ràng, sự tôn trọng lẫn nhau và tinh thần hợp tác sẽ thúc đẩy sự tích cực. Khi nhân viên cảm thấy an toàn và được hỗ trợ, họ sẽ có động lực làm việc cao hơn, tập trung vào công việc và nâng cao hiệu suất làm việc.

4.2. Khuyến khích cơ hội thăng tiến và đào tạo liên tục cho nhân viên

Cơ hội phát triển nhân lực và thăng tiến là yếu tố thúc đẩy động lực làm việc mạnh mẽ. Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng, cung cấp các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng chuyên môn định kỳ. Điều này không chỉ giúp người lao động nâng cao năng lực cá nhân mà còn cho thấy cam kết của công ty trong việc đầu tư vào sự nghiệp của họ. Khi nhân viên thấy được tương lai phát triển tại công ty, họ sẽ có động lực hơn để gắn bó và cống hiến, góp phần vào việc giữ chân nhân tài và nâng cao hiệu suất làm việc chung.

V. Ứng dụng Giải pháp tạo động lực làm việc tại Hoàn Kiếm

Việc đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là ứng dụng chúng vào thực tiễn tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm. Các giải pháp cần được triển khai một cách có hệ thống, đồng bộ, và có sự tham gia của toàn bộ ban lãnh đạo cũng như các cấp quản lý. Việc này đòi hỏi một kế hoạch chi tiết, nguồn lực phù hợp và sự đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả. Theo luận văn của Phạm Thái Sơn (2018), các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc phải được xây dựng dựa trên thực trạng của công ty để có tính khả thi cao. Khi áp dụng thành công, các giải pháp này sẽ mang lại những lợi ích đáng kể, từ việc nâng cao hiệu suất làm việc đến việc củng cố hình ảnh của công ty.

5.1. Kế hoạch triển khai các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả

Để các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả được thực hiện, Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần lập kế hoạch cụ thể. Kế hoạch này bao gồm việc xác định mục tiêu, phân công trách nhiệm, dự trù ngân sách và thời gian thực hiện cho từng giải pháp, từ cải thiện chính sách đãi ngộ đến phát triển môi trường làm việc. Việc truyền thông nội bộ rõ ràng về các thay đổi và lợi ích sẽ giúp người lao động hiểu và tích cực tham gia. Đồng thời, cần có cơ chế thu thập ý kiến phản hồi từ nhân viên để điều chỉnh kế hoạch phù hợp, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp trong dài hạn.

5.2. Lợi ích kinh tế và xã hội từ công tác tạo động lực thành công

Một khi công tác tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm được triển khai thành công, sẽ mang lại nhiều lợi ích. Về mặt kinh tế, công ty sẽ thấy rõ sự gia tăng về hiệu suất làm việc, giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng, tối ưu hóa nguồn lực. Về mặt xã hội, Công ty Điện lực Hoàn Kiếm sẽ xây dựng được hình ảnh một nhà tuyển dụng uy tín, có trách nhiệm với người lao động, góp phần vào sự phát triển cộng đồng. Đây là nền tảng vững chắc để công ty không chỉ duy trì mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai, khẳng định vị thế trong ngành điện lực.

VI. Kết luận Tầm nhìn tạo động lực làm việc tại Điện lực Hoàn Kiếm

Việc tạo động lực làm việc là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư và cam kết của ban lãnh đạo Công ty Điện lực Hoàn Kiếm. Các phân tích đã chỉ ra rằng, từ việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, đến việc tạo cơ hội phát triển nhân lực, tất cả đều là những yếu tố then chốt. Thành công trong công tác này không chỉ đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định mà còn là yếu tố sống còn để giữ chân nhân tài trong một ngành đặc thù như điện lực. Nhìn về phía trước, Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần tiếp tục đổi mới trong quản trị nhân sự, ứng dụng linh hoạt các học thuyết động lực để thích nghi với sự thay đổi của thị trường lao động và kỳ vọng của người lao động. Điều này sẽ củng cố vị thế, góp phần vào sự phát triển chung của ngành điện lực Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt cho động lực làm việc bền vững

Để duy trì động lực làm việc bền vững, các yếu tố then chốt bao gồm: chính sách lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh; cơ chế đánh giá công bằng; môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp; và cơ hội đào tạo, thăng tiến rõ ràng. Những yếu tố này phải được tích hợp trong một chiến lược quản trị nhân sự toàn diện, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và mục tiêu tổ chức. Việc nhận thức và thực hiện đồng bộ các giải pháp này là nền tảng để Công ty Điện lực Hoàn Kiếm có một đội ngũ nhân viên gắn kết, nhiệt huyết và có hiệu suất làm việc cao.

6.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực trong dài hạn cho Công ty Điện lực Hoàn Kiếm

Trong dài hạn, Công ty Điện lực Hoàn Kiếm cần tiếp tục đầu tư vào phát triển nhân lực bằng cách áp dụng các mô hình quản trị nhân sự tiên tiến, như khuyến khích tư duy đổi mới, tăng cường trao quyền và xây dựng văn hóa học tập liên tục. Việc lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của người lao động sẽ giúp công ty điều chỉnh chính sách kịp thời, tạo ra một môi trường mà ở đó, mỗi cá nhân đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển tối đa. Tầm nhìn này sẽ đảm bảo tạo động lực làm việc tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm không chỉ là một công tác mà là một triết lý quản lý, hướng tới sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty điện lực hoàn kiếm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. CHUONG 2: PHAN TÍCH CÔNG TÁC TẠO BONG LUC LAM VIEC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY ĐIỆN LỰC HOÀN KIEM.1 Giới thigu chung về Công ty Điện lực Hoàn Kiểm.1 Quả trình hình thành và phát triển - 30 TH PHAN MO DAU lo thực hiện để Trong thời đại ngày nay, con người được coi là mật “tài nguyên đặc biệt”, một nguồn lực của sự phát triển kinh tẻ. Hỏi vậy việc phát triển con người, phát triển ngudn nhan hrc tré thanh van dé chiém vi tri trung tam trong hệ thông phát triển các nguồn lực. Chăm lo đây đủ đến con người là yêu tế đâm bảo chắc chắn cho su phén vinh, thỉnh vượng của mọi quốc gia.

Đầu tư cho cơn người là đâu Lư có tính chiến lược, lä cơ sở chắc chắn nhất cho sự phát triển bền vững Khi tham gia vào các quả trình phát triển kinh lễ - # hội, con người đông vai trở chủ động, là chủ thể sáng tạo và chỉ phối toàn bộ quá trình đó, hướng nó tới mục tiêu nhất định. Vì vậy nguồn nhân lực không chỉ đơn thuận là số lượng lao động dang cô và số có, trà nó còn phải bao gêm một tổng thê các yêu tố thể lực, trí lực, kỹ năng làm việc, thái độ và phong cách làm việc. Tất cả các yếu tô đó ngày nay đều thuộc về chất lượng nguồn nhân lực. Ngoài ra, khi dã có nguồn nhân lực chất lượng thỉ giữ chân người lao dộng, làm cho người lao động tình nguyện phát huy hết khả năng cổng hiển cho công ty cũng là một tiêu chí rất quan trọng.

Cũng giống, như các nguồn lực khác, số lượng và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực dong vai trỏ võ cùng quan trọng trong việc tạo ra của cái vật chất và tính thần cho xã hội Công ty Điện lực Hoàn Kiếm là dơn vi trac thuộc Lổng công ty Điện lực Thành phổ Hà Nội (VN LLANOD. Trong những năm qua Công ty luôn hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu sán xuất kinh doanh7 ng công ty giao và năm 2017 Công ty Diện lực Iloàn Kiểm đã vinh dự được nhà nước tặng thưởng Tuân chương Lao động hạng Nhất. Dễ có được các thành tích trên D3an lãnh đạo Công ty Diện lực Tloan Kiếm luôn xác định có đóng góp rất lớn của nguồn nhân lực trong Công ty ‘Tuy nhiên hiện nay công tác thu hút và giữ chân được nhân viên giỏi và lắm cho người lao động tình nguyện phát huy hết khả năng cối hiển cho công ty còn nhiều mặt hạn chế. Nhận thức được tầm quan trọng của tổ tạo động lực làm việc cho người lao động đối với quá trình phát triển của Công ty Điển lực Hoàn Kiểm đặc biệt là trong bải cảnh tái co cầu, xây dựng và và phát triển thị trường điện cạnh tranh, điện ngành Điện đang đứng trước những thay đối lớn về mô hình tố chức, nhân sự nhằm đáp ứng các yêu cầu: Bản đảm đáp tmpg đủ như cảu tiều thu điện ngày cảng tầng của đấi nước; tổ chức sản xuấL, kinh doanh phù hợp lạo ra giá trị gia tăng cho đoanh nghiệp.

Tôi quyết định chọn để tài “Các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Diện lực Hoàn Kiểm” làm để ï nghiên cửu cho luận văn của minh, DANH MỤC BẰNG Tăng 1.1 Thuyết hai nhân tế của Ilerzberp.2: So sánh điểm khác biệt văn hóa phương Đông và phương Tây.1: Thông tín chung vẻ công ty điện lực iioàn Kiếm.2: Khối lượng đường đây, thiét bi PC HOANKIEM dang quan ly 38 Bang 2.3: Két qua sin xual kinh doanh của PC HOANKTFM tit 2015 - 2017 .4: Tinh binh lao ddng tai Cong ty Dign lye [loan Kiém. esses reese AZ Bang 2.5: Cơ câu lao động theo trình độ - - 43 Bảng 2.6: Cơ cấu lao động theo giới tính - 44 Bang 2.7: Co cau lao động theo độ tuổi - - 45 Bang 28: Kết cấu mẫu điều tra khảo sát thực hiện tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm xăm 2018.9 Bang ké téng qui hiong ctla PC HOANKHIM tử năm 2015-2017.10: Cach tính cho 1 tháng với lượng cơ bản là 1.11: Cách tỉnh cho 1 quý tiền thưởng An toàn điện.12: Dánh giả của người lao động về lương, thưởng và phúc lợi.13: Đánh giá của người lao động về mức độ hoàn thành công việc.14, Danh gia cla ngudi lao động về môi trường lâm việu.15: Tỉnh hình công tác đào tạo và phat triển của Công ty Diện lực Hoàn Kiem nam 2017 - 64 Bang 2.16: Danh gia cba người lao động về công tic dio tao vA phat trién.17: Banh gia ctia ngudi lao đông về cơ hội thăng tiến 7 Bảng 2.18: Đánh giá của người lao động về lãnh đạo - - 69 Bang 3.1: Băng mục tiêu SXKD của PC LOANKILM từ 2018-2020.2: Bang mục tiêu NSLĐ của PC HOANKTEM từ 2018-2020 73 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Dan giám hiện, Viện sau đại học, Viện kinh tế va Quân lý cùng các thầy cỏ giáo Trường Đại học Bách khoa Hà Nội da tan tinh giang day và giúp đỡ tôi trong suốt quá trinh học tập vá hoàn thiện để tải nghiên cứu nảy, Téi xin bay ta long biết ơn sâu sắc đổi với TS. Nguyễn Thị Mai Anh, mặc đủ rât bận rộn nhưng TS. Nguyễn Thị Mai Anh đã đành nhiều thời gian, công sức và kinh nghiệm quý báu của mình để hướng dẫn tôi một cách nhiệt tỉnh, chư đáo trong suốt.

thời gian nghiên cứu và hoàn thiện luận văn. Xin được cảm ơn Bạn lãnh dạo, các Phòng, Ban chuyên môn của Công ly Tiện lực Hoàn Kiếm đã giúp đỡ vả tạo điều kiện thuận lợi đẻ tôi hoàn thành tốt việc. Tiọp lập và nghiên cứu trong thời gan qua Mặc đủ tác gia đã có nhiều cố gắng, xong bản luận văn này khỏ tránh khỏi những hạn chế, khiếm khuyết nhất định, Kinh meng nhận được sự chỉ bảo, đóng góp chân thành của các thay giáo, cô giáo, các bạn bè dẳng nghiệp để dẻ tài nghiên cứu nảy được hoàn thiện hơn nữa. Xin chân thành cảm ơn! 1à Nội ngày tháng - năm 2018 Tác giả luận văn.

Pham Thai Son DANH MUC VIET TAT EVN Tập đoán Điện lực Việt Nam IEVN HANOI, Tổng công ty ‘Téng công ty Diện lực TP Hà Nội t9 TP Thành phổ » PC HOANKIEM Công ty Điện lực Hoàn Kiếm. SCL Sủa chữa lớn SCTX Sita chữa thường xuyên A BQ Hình quân. SXKD Sân xuất kinh đoanh oo TP Tuyệt đối Phòng TC&NS Phòng Tổ chức và Nhân sự CBCNV Cân bộ công nhãn viên. TT Trung lâm Bồi huấn nghiệp vụ Hồi huấn nghiệp vụ Công nhân kỹ thuật Dich vụ khách hàng, Công nhãn quản lý Tim ngăn viên.

Khách hàng, Nguồn nhân lực DANH MỤC BẰNG Tăng 1.1 Thuyết hai nhân tế của Ilerzberp.2: So sánh điểm khác biệt văn hóa phương Đông và phương Tây.1: Thông tín chung vẻ công ty điện lực iioàn Kiếm.2: Khối lượng đường đây, thiét bi PC HOANKIEM dang quan ly 38 Bang 2.3: Két qua sin xual kinh doanh của PC HOANKTFM tit 2015 - 2017 .4: Tinh binh lao ddng tai Cong ty Dign lye [loan Kiém. esses reese AZ Bang 2.5: Cơ câu lao động theo trình độ - - 43 Bảng 2.6: Cơ cấu lao động theo giới tính - 44 Bang 2.7: Co cau lao động theo độ tuổi - - 45 Bang 28: Kết cấu mẫu điều tra khảo sát thực hiện tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm xăm 2018.9 Bang ké téng qui hiong ctla PC HOANKHIM tử năm 2015-2017.10: Cach tính cho 1 tháng với lượng cơ bản là 1.11: Cách tỉnh cho 1 quý tiền thưởng An toàn điện.12: Dánh giả của người lao động về lương, thưởng và phúc lợi.13: Đánh giá của người lao động về mức độ hoàn thành công việc.14, Danh gia cla ngudi lao động về môi trường lâm việu.15: Tỉnh hình công tác đào tạo và phat triển của Công ty Diện lực Hoàn Kiem nam 2017 - 64 Bang 2.16: Danh gia cba người lao động về công tic dio tao vA phat trién.17: Banh gia ctia ngudi lao đông về cơ hội thăng tiến 7 Bảng 2.18: Đánh giá của người lao động về lãnh đạo - - 69 Bang 3.1: Băng mục tiêu SXKD của PC LOANKILM từ 2018-2020.2: Bang mục tiêu NSLĐ của PC HOANKTEM từ 2018-2020 73 DANH MỤC BẰNG Tăng 1.1 Thuyết hai nhân tế của Ilerzberp.2: So sánh điểm khác biệt văn hóa phương Đông và phương Tây.1: Thông tín chung vẻ công ty điện lực iioàn Kiếm.2: Khối lượng đường đây, thiét bi PC HOANKIEM dang quan ly 38 Bang 2.3: Két qua sin xual kinh doanh của PC HOANKTFM tit 2015 - 2017 .4: Tinh binh lao ddng tai Cong ty Dign lye [loan Kiém. esses reese AZ Bang 2.5: Cơ câu lao động theo trình độ - - 43 Bảng 2.6: Cơ cấu lao động theo giới tính - 44 Bang 2.7: Co cau lao động theo độ tuổi - - 45 Bang 28: Kết cấu mẫu điều tra khảo sát thực hiện tại Công ty Điện lực Hoàn Kiếm xăm 2018.9 Bang ké téng qui hiong ctla PC HOANKHIM tử năm 2015-2017.10: Cach tính cho 1 tháng với lượng cơ bản là 1.11: Cách tỉnh cho 1 quý tiền thưởng An toàn điện.12: Dánh giả của người lao động về lương, thưởng và phúc lợi.13: Đánh giá của người lao động về mức độ hoàn thành công việc.14, Danh gia cla ngudi lao động về môi trường lâm việu.15: Tỉnh hình công tác đào tạo và phat triển của Công ty Diện lực Hoàn Kiem nam 2017 - 64 Bang 2.16: Danh gia cba người lao động về công tic dio tao vA phat trién.17: Banh gia ctia ngudi lao đông về cơ hội thăng tiến 7 Bảng 2.18: Đánh giá của người lao động về lãnh đạo - - 69 Bang 3.1: Băng mục tiêu SXKD của PC LOANKILM từ 2018-2020.2: Bang mục tiêu NSLĐ của PC HOANKTEM từ 2018-2020 73 MỤC LỤC LOI CAM DOAN. LOI CAM ON.

DANH MUC BANG. DANH MỤC HÌNH. DANH MỤC VIET TA! PHẪN MỞ ĐẦU. aa CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÉ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM 'VIỆC CHO NGƯỜI LAO DỘNG TRONG DOANIE NGIDEP.1 Động lực và tạo động lực làm việc 4 1.1 Khái niệm động lực làm việc.2 Tạo động lực cho người lao động,.2 Các học thuyết tạo động lực lâm việc.1 Học thuyết nhu cau ctia Maslow: .2 Lý thuyết bản chất con người của MC.3 Thuyết hai nhân tổ của Herzberg .4 Thuyết về sự công bằng ctia Stacy Adatns 11 1.3 Nội dụng của hoại động tạo động lực làm việc.1 Nghiên cửu nhụ câu, động cơ làm việc của người lao dang tai don vi.2 Xác dịnh quan điểm, mục tiêu, dịnh hưởng và yêu câu của đơn vị.3 Xây dựng các chính sách tạo động lực - 16 1.4 Các nhân tổ ãnh hưởng đến công tác lao động lực 22 1.1 Các nhân tổ thuộc bản thân người lao động - - 223 1.2 Các nhân tổ thuộc về môi trường bên trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ