Tạo Động Lực Làm Việc Cho Người Lao Động Tại Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán MB

Tìm hiểu cách tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần chứng khoán MB, nâng cao hiệu suất và sự hài lòng trong công việc.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của tạo động lực làm việc tại MBS

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS) không chỉ là một nhiệm vụ quản trị nhân sự mà còn là yếu tố chiến lược quyết định sự thành bại. Nguồn nhân lực chất lượng cao, có động lực và gắn bó là tài sản quý giá nhất, giúp MBS duy trì vị thế dẫn đầu và hiện thực hóa các mục tiêu kinh doanh. Một đội ngũ được khích lệ tinh thần sẽ chủ động, sáng tạo và nỗ lực hơn, trực tiếp nâng cao hiệu suất làm việc, cải thiện chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Theo nghiên cứu của Đào Văn Tuấn (2023), nhân sự chính là yếu tố quyết định sự phát triển của một tổ chức. Do đó, việc xây dựng và triển khai một chính sách nhân sự MBS toàn diện, tập trung vào việc tạo động lực, trở thành ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn thu hút những ứng viên sáng giá từ thị trường, góp phần xây dựng đội ngũ vững mạnh và bền vững. Các chương trình tạo động lực hiệu quả giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và nhìn thấy một lộ trình thăng tiến tại MBS rõ ràng, từ đó củng cố lòng trung thành và sự cống hiến lâu dài.

1.1. Vai trò của lãnh đạo trong việc khích lệ nhân viên

Vai trò của lãnh đạo có tác động sâu sắc đến môi trường làm việc và động lực của nhân viên. Phong cách quản lý của người lãnh đạo tại MBS là một trong những nhân tố then chốt. Một nhà quản trị biết cách lắng nghe, thấu hiểu, công nhận nỗ lực và trao quyền hợp lý sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực. Khi lãnh đạo thể hiện sự tin tưởng, nhân viên sẽ cảm thấy được trao quyền và có trách nhiệm hơn với công việc của mình. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, cung cấp phản hồi mang tính xây dựng và công bằng trong đánh giá là nền tảng để nhân viên cảm thấy nỗ lực của họ được ghi nhận. Hơn nữa, lãnh đạo là người truyền cảm hứng, định hướng và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp MBS, giúp mỗi cá nhân hiểu rõ đóng góp của mình vào mục tiêu chung của công ty.

1.2. Mối liên hệ giữa động lực và hiệu suất công việc

Động lực và hiệu suất làm việc có mối quan hệ tương quan thuận chặt chẽ. Khi người lao động có động lực cao, họ sẵn sàng cống hiến thời gian, trí tuệ và nỗ lực để hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Điều này thể hiện qua việc tuân thủ kỷ luật lao động, chủ động tìm kiếm giải pháp và không ngừng cải tiến quy trình. Một nhân viên được tạo động lực sẽ không chỉ hoàn thành KPI cho nhân viên chứng khoán mà còn có xu hướng vượt chỉ tiêu. Theo thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, động lực của một cá nhân phụ thuộc vào niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất tốt, và hiệu suất tốt sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng. Do đó, việc thiết lập một hệ thống khen thưởng và công nhận minh bạch, công bằng tại MBS là cực kỳ quan trọng để duy trì và nâng cao hiệu suất làm việc.

II. Thách thức trong tạo động lực làm việc tại MBS

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB vẫn đối mặt với không ít thách thức. Môi trường làm việc ngành chứng khoán vốn dĩ có cường độ cao và đầy áp lực. Theo đề án tốt nghiệp của Đào Văn Tuấn, "các kế hoạch doanh số và tăng trưởng ngày càng cao và sự cạnh tranh cực lớn trong ngành chứng khoán đã tạo áp lực lớn lên cán bộ nhân viên". Áp lực này nếu không được quản lý tốt sẽ dẫn đến tình trạng căng thẳng, kiệt sức và làm suy giảm động lực. Thêm vào đó, sự cạnh tranh để giữ chân nhân tài giữa các công ty chứng khoán ngày càng khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh liên tục đưa ra những chế độ đãi ngộ công ty chứng khoán hấp dẫn để thu hút nhân sự giỏi, tạo ra nguy cơ "chảy máu chất xám" cho MBS. Một thách thức khác đến từ sự đa dạng về nhu cầu và kỳ vọng của đội ngũ lao động. Lực lượng nhân sự tại MBS có cơ cấu độ tuổi trẻ, năng động (nhóm dưới 30 tuổi chiếm khoảng 60%), nhóm này thường có xu hướng tìm kiếm sự linh hoạt, cơ hội học hỏi nhanh và sự công nhận kịp thời, khác với nhóm nhân sự thâm niên.

2.1. Phân tích áp lực công việc trong ngành chứng khoán

Ngành chứng khoán đặc trưng bởi sự biến động không ngừng của thị trường, đòi hỏi nhân viên phải luôn cập nhật thông tin, phản ứng nhanh và đưa ra quyết định chính xác dưới áp lực thời gian. Việc phải liên tục theo dõi bảng điện, phân tích dữ liệu, tư vấn cho khách hàng và đạt được các mục tiêu về doanh số, lợi nhuận tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng. Nỗ lực giảm áp lực công việc là một bài toán khó. Nếu không có cơ chế hỗ trợ tâm lý, các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nhân viên dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, mất đi sự hứng thú và động lực cống hiến. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao trong ngành.

2.2. Vấn đề giữ chân nhân tài trước sự cạnh tranh

Việc giữ chân nhân tài là thách thức sống còn đối với MBS. Nhân sự giỏi, đặc biệt là các chuyên viên môi giới, phân tích có kinh nghiệm, luôn là đối tượng săn đón của các công ty đối thủ. Để giữ chân họ, MBS không chỉ cần một chính sách lương thưởng cạnh tranh mà còn phải xây dựng một trải nghiệm nhân viên toàn diện. Điều này bao gồm một lộ trình thăng tiến tại MBS rõ ràng, cơ hội đào tạo và phát triển nhân sự liên tục, và một văn hóa doanh nghiệp MBS mạnh mẽ, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và là một phần của tập thể. Nếu các nhu cầu về phát triển sự nghiệp và sự công nhận không được đáp ứng, nhân tài sẽ dễ dàng bị thu hút bởi những lời mời hấp dẫn từ bên ngoài.

III. Phương pháp tạo động lực bằng công cụ tài chính tại MBS

Các công cụ tài chính vẫn là nền tảng cốt lõi trong chiến lược tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB. Một chế độ đãi ngộ công ty chứng khoán cạnh tranh và công bằng là yếu tố đầu tiên thu hút và giữ chân nhân viên. Tại MBS, hệ thống lương thưởng được xây dựng dựa trên mô hình 3P (Position - Person - Performance), đảm bảo sự minh bạch và gắn kết chặt chẽ với kết quả công việc. Theo đó, thu nhập của người lao động không chỉ phụ thuộc vào vị trí chức danh (P1) và năng lực cá nhân (P2), mà còn bị ảnh hưởng lớn bởi hiệu suất làm việc (P3). Cấu trúc này khuyến khích nhân viên nỗ lực để đạt và vượt KPI cho nhân viên chứng khoán. Bên cạnh lương cơ bản, các chính sách thưởng và phúc lợi cho nhân viên MBS đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng sự hài lòng và gắn kết nhân viên. Việc chi trả lương thưởng công bằng, kịp thời và tương xứng với đóng góp giúp người lao động cảm thấy công sức của mình được ghi nhận một cách xứng đáng, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ để tiếp tục cống hiến.

3.1. Tối ưu hóa chính sách lương thưởng và hoa hồng

MBS áp dụng chính sách lương thưởng linh hoạt, bao gồm lương cố định, thưởng hiệu suất định kỳ (tháng/quý/năm) và lương tháng 13. Đặc biệt, chính sách hoa hồng môi giới được thiết kế hấp dẫn, gắn trực tiếp với doanh thu mà nhân viên mang lại, tạo động lực mạnh mẽ cho đội ngũ kinh doanh. Để tăng tính cạnh tranh, MBS cần thường xuyên rà soát, so sánh mặt bằng lương thưởng của thị trường để có những điều chỉnh phù hợp. Việc công khai, minh bạch các tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPI) và cách tính thưởng giúp loại bỏ cảm giác bất công, tạo dựng niềm tin cho người lao động. Ngoài ra, các khoản thưởng đột xuất cho những thành tích đặc biệt hoặc sáng kiến cải tiến cũng là một công cụ hiệu quả để khen thưởng và công nhận kịp thời nỗ lực của nhân viên.

3.2. Đa dạng hóa các chương trình phúc lợi cho nhân viên MBS

Bên cạnh các phúc lợi bắt buộc theo luật định (BHXH, BHYT, BHTN), MBS chú trọng phát triển các chương trình phúc lợi tự nguyện nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân viên. Các phúc lợi cho nhân viên MBS nổi bật bao gồm chương trình bảo hiểm sức khỏe toàn diện cho nhân viên và người thân, các gói khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ ăn trưa, và các hoạt động nghỉ mát, du lịch hàng năm. Các chương trình này không chỉ thể hiện sự quan tâm của công ty đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động mà còn giúp giảm áp lực công việc. Việc đa dạng hóa phúc lợi, ví dụ như cung cấp các gói vay ưu đãi từ ngân hàng mẹ MB, chính sách mua cổ phiếu ưu đãi (ESOP), sẽ giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên và khiến họ xem MBS như ngôi nhà thứ hai của mình.

IV. Bí quyết tạo động lực thông qua yếu tố phi tài chính

Bên cạnh các chính sách đãi ngộ vật chất, các yếu tố phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB một cách bền vững. Một môi trường làm việc tích cực, cơ hội phát triển sự nghiệp và sự cân bằng trong cuộc sống là những gì mà người lao động hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng coi trọng. Văn hóa doanh nghiệp MBS được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi như Tận tâm, Máu lửa, Trách nhiệm, tạo ra một không khí làm việc hợp tác, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, bản chất công việc thú vị, cơ hội thăng tiến và phát triển cá nhân là những "yếu tố thúc đẩy" thực sự, mang lại sự hài lòng và động lực cao trong công việc. Do đó, MBS tập trung vào việc thiết kế công việc mang tính thách thức, trao quyền tự chủ và tạo điều kiện để nhân viên phát huy hết tiềm năng của mình. Đây là chiến lược dài hạn nhằm xây dựng đội ngũ vững mạnh và gắn bó.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến và đào tạo chuyên nghiệp

Một lộ trình thăng tiến tại MBS được xây dựng rõ ràng, minh bạch là nguồn động viên to lớn cho nhân viên. Khi người lao động thấy được con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có mục tiêu để phấn đấu và nỗ lực hơn. Song song với đó, hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự được đầu tư bài bản. MBS tổ chức các khóa đào tạo nội bộ và bên ngoài về kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý. Việc tạo điều kiện cho nhân viên học tập không chỉ giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty đến sự phát triển cá nhân của họ. Chính sách quy hoạch cán bộ nguồn và luân chuyển công tác cũng tạo ra cơ hội để nhân viên thử sức ở những vai trò mới, tránh sự nhàm chán và khám phá tiềm năng của bản thân.

4.2. Thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp và gắn kết đội ngũ

Văn hóa doanh nghiệp là chất keo vô hình gắn kết các thành viên. MBS chú trọng xây dựng một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe và tôn trọng. Các hoạt động nội bộ như chương trình team building, du lịch, sự kiện thể thao, văn nghệ được tổ chức thường xuyên nhằm tăng cường sự tương tác và thấu hiểu lẫn nhau giữa các đồng nghiệp. Những hoạt động này giúp gắn kết nhân viên, tạo ra một tập thể đoàn kết và hỗ trợ nhau cùng phát triển. Môi trường làm việc thân thiện, nơi lãnh đạo gần gũi và đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và có động lực đến công ty mỗi ngày.

4.3. Đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân viên

Trong một ngành có áp lực cao như chứng khoán, việc đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance) là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho người lao động. MBS cần khuyến khích văn hóa làm việc hiệu quả thay vì làm việc thêm giờ, tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên. Các chính sách làm việc linh hoạt (nếu có thể áp dụng), chế độ nghỉ phép hợp lý và các chương trình hỗ trợ chăm sóc gia đình sẽ giúp nhân viên tái tạo năng lượng và duy trì động lực làm việc lâu dài. Khi nhân viên có thể cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, họ sẽ hạnh phúc hơn, làm việc năng suất hơn và có xu hướng gắn bó với công ty lâu hơn.

V. Đánh giá hiệu quả tạo động lực làm việc thực tiễn

Việc đánh giá hiệu quả các chương trình tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần cải thiện. Dựa trên phân tích trong đề án của Đào Văn Tuấn (2023), MBS đã đạt được một số thành công nhất định. Các chính sách lương thưởng, phúc lợi của công ty được đánh giá là khá cạnh tranh trên thị trường, giúp thu hút và giữ chân một lực lượng lao động ổn định. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng chỉ ra một số vấn đề cần quan tâm. Cụ thể, "nhóm nhu cầu mong muốn nhất đối với NLĐ tại MBS là nhóm nhu cầu an toàn", cho thấy nhân viên đặc biệt quan tâm đến sự ổn định trong công việc và thu nhập. Điều này có thể phản ánh những lo ngại tiềm ẩn về áp lực doanh số và biến động của ngành. Bên cạnh đó, mức độ hài lòng về cơ hội thăng tiến và công tác đánh giá hiệu quả công việc vẫn còn những điểm cần cải tiến để thực sự trở thành động lực mạnh mẽ. Việc đo lường trải nghiệm nhân viên thông qua các cuộc khảo sát định kỳ là cần thiết để nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của họ.

5.1. Phân tích mức độ hài lòng và gắn kết của nhân viên

Mức độ hài lòng của nhân viên là thước đo trực tiếp hiệu quả của các chính sách nhân sự. Các cuộc khảo sát cần đi sâu vào nhiều khía cạnh như: sự hài lòng với thu nhập, sự công bằng trong đãi ngộ, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, mức độ phù hợp của công việc, và cơ hội phát triển. Chỉ số gắn kết nhân viên (employee engagement), thể hiện qua sự nhiệt huyết, cam kết và nỗ lực tự nguyện, cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Một nhân viên gắn kết không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn là "đại sứ thương hiệu" tích cực cho công ty. Phân tích các dữ liệu này giúp MBS nhận diện được đâu là những yếu tố đang tạo động lực tốt và đâu là những rào cản cần được tháo gỡ.

5.2. Tác động của các chương trình team building và sự kiện

Các chương trình team building và sự kiện nội bộ, nếu được tổ chức tốt, sẽ có tác động tích cực đến tinh thần và sự gắn kết của đội ngũ. Đây là cơ hội để nhân viên từ các phòng ban khác nhau giao lưu, tăng cường hiểu biết và xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiết. Các hoạt động này giúp phá vỡ sự đơn điệu trong công việc hàng ngày, khích lệ tinh thần nhân viên và củng cố văn hóa doanh nghiệp MBS. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc vào việc thiết kế chương trình có phù hợp với sở thích và nhu cầu của đa số nhân viên hay không. Việc thu thập phản hồi sau mỗi sự kiện sẽ giúp công ty liên tục cải tiến và tổ chức các hoạt động ngày càng ý nghĩa hơn.

VI. Giải pháp tương lai cho chính sách nhân sự tại MBS

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và các giải pháp đồng bộ trong tương lai. Dựa trên những phân tích về thực trạng và thách thức, MBS cần xây dựng một chính sách nhân sự MBS toàn diện, linh hoạt và lấy người lao động làm trung tâm. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng các nhu cầu cơ bản về vật chất mà còn phải thỏa mãn các nhu cầu bậc cao hơn về sự công nhận, tôn trọng và tự hoàn thiện, theo Tháp nhu cầu của Maslow. Việc chuyển đổi từ quản trị nhân sự truyền thống sang quản trị trải nghiệm nhân viên sẽ là xu hướng tất yếu. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đến mọi điểm chạm của nhân viên với công ty, từ lúc tuyển dụng, hội nhập, làm việc, phát triển cho đến khi rời đi. Một chiến lược nhân sự bài bản sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng đội ngũ vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách và đưa MBS lên những tầm cao mới.

6.1. Hoàn thiện hệ thống đánh giá và khen thưởng công bằng

Tính công bằng là yếu tố cốt lõi trong việc tạo động lực. MBS cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPI) để đảm bảo các tiêu chí đưa ra là rõ ràng, đo lường được, khả thi và phù hợp với mục tiêu chung. Quy trình đánh giá cần có sự tham gia và phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải là cơ sở minh bạch cho việc khen thưởng và công nhận, cũng như quy hoạch lộ trình thăng tiến tại MBS. Việc áp dụng công nghệ vào quản trị hiệu suất có thể giúp quy trình trở nên khách quan và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức ghi nhận, không chỉ là thưởng tiền mà còn có thể là những lời khen ngợi công khai, cơ hội tham gia các dự án quan trọng, hay các chương trình vinh danh định kỳ.

6.2. Định hướng xây dựng đội ngũ vững mạnh và văn hóa học tập

Việc xây dựng đội ngũ vững mạnh đòi hỏi một cam kết dài hạn vào việc đào tạo và phát triển nhân sự. MBS nên xây dựng một văn hóa học tập, nơi mọi cá nhân được khuyến khích không ngừng học hỏi, chia sẻ kiến thức và cải thiện kỹ năng. Các chương trình mentoring (cố vấn), coaching (huấn luyện) giữa nhân viên kinh nghiệm và nhân viên mới sẽ giúp chuyển giao tri thức hiệu quả và tăng cường sự gắn kết. Đầu tư vào việc phát triển năng lực cho đội ngũ quản lý cấp trung là đặc biệt quan trọng, vì họ là những người trực tiếp làm việc và truyền động lực cho nhân viên. Một đội ngũ vững chuyên môn, mạnh kỹ năng và đoàn kết sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất của MBS trên thị trường.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của đề án bao gồm: Chương l: Cơ sở lý luận va thực tiễn về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty cổ phần chứng khoán MB Chương 3: Kiến nghị và giải pháp nhằm tăng cường tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty cổ phần chứng khoán MB CHUONG I: CO SO LY LUAN VA THUC TIEN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1. Một số khái niệm cơ bản có liên quan 1. Khái niệm người lao động Như chúng ta đều biết lao động giúp xã hội tồn tại và phát triển. chính là hoạt động có ý thức, có mục đích của con người nhằm tạo ra tài sản để phục vụ cho chính nhu cầu, mong muốn của mình.

Tuy nhiên, lao động của một cá nhân không thể trực tiếp sản xuất ra sản phẩm phục vụ mọi nhu cầu đòi hỏi. Do vậy, trong cộng đồng xã hội xuất hiện sự phân công lao động xã hội để hỗ trợ sản xuất ra nhiều sản phâm hơn với nhiều công đoạn hơn và cần sự cộng tác phối hợp của nhiều người Theo Mai Thanh Lan, Nguyễn Thị Minh Nhàn (2016), “người lao động là người đủ độ tuôi, tham gia vào thỏa thuận theo hợp đồng, theo đó họ phải thực hiện những công việc trong những điều kiện nhất định, được cung cắp những phương tiện vật chất cân thiết và được nhận một khoản tiền công theo thỏa thuận và phù hợp với quy định của pháp luật” Theo Nguyễn Văn Tình (2017), “người lao động trong doanh nghiệp là người làm công ăn lương, đóng góp lao động và chuyên môn để nỗ lực tạo ra sản phẩm cho chủ sở hữu doanh nghiệp và thường được thuê với hợp đồng lao động để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể nhằm hướng đến mục tiêu chung của doanh nghiệp”. Theo Khoản 1, Điều 3, Bộ luật lao động năm 2019 (Bộ luật số: 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019), “Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Độ tuổi lao động tối thiểu của người lao động là đủ 1Š tuổi, trừ trường hợp quy định tại Mục 1 Chương XI của Bộ luật này”.

Theo quy định nêu trên, có thấy Người lao động là người có độ tuổi tối thiêu từ đủ 15 tuổi, đang làm. việc trong các doanh nghiệp, chịu sự quản lý và được trả lương bởi chủ hoặc người quản lý doanh nghiệp căn cứ quy định của pháp luật lao động của Nhà nước. Từ những khái niệm, định nghĩa nêu trên, có thể hiểu *ngưởi lao động là những người làm việc cho người sử dụng lao động, được người sử dụng lao động trả lương, chịu sự quản lý của người sử dụng lao động ”. Trong đề án nghiên cứu này, những người làm việc tại doanh nghiệp và được doanh nghiệp trả lương, khai thác, sử dụng có hiệu quả nhằm thực hiện các mục tiêu chung của doanh nghiệp thì được hiểu là Người lao động.

Khái niệm nhu cầu Theo Lê Thanh Hà (2011), “Naw cau của con người: Trong một không gian nhất định, con người luôn có nhiều nhu cầu khác nhau, trong những nhu câu đó nhu câu nào đó chín muôi sẽ là động cơ mạnh nhất quyết định hành vi của họ và khi như câu đó đã được thỏa mân thì nó sẽ không còn là động cơ thúc đẩy con người làm việc nữa mà lúc này nhu cầu mới xuất hiện sẽ đóng vai trò này. Đối với người lao động, nhu cầu của họ rất đa dạng, có thể nhóm chúng vào làm 02 nhóm là nhu cầu về vật chất và nhu cầu về tỉnh thần, song nội hàm của các nhu cầu này luôn vận động, biến đổi cùng với thời gian, có thê phát sinh thêm các nhu cầu mới”. Và cả 2 nhóm nhu cầu tài chính (vật chất) và phi tài chính (tỉnh thần) này cùng lúc tồn tại trong bản thân mỗi người lao động. Nhu cầu mang tính vật chất là các nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở, nơi làm việc.có thể bảo đảm cho người lao động có thê tồn tại và đáp ứng được nhu câu nhỏ nhât của họ cùng đi với sự tôn tại và tiên hóa của xã hội.

Nhu cầu mang tính tỉnh thần liên quan đến các nhu cầu mang tính cao hơn, phong phú hơn, và cần có các điều kiện đảm bảo để cho con người tồn tại và phát triển trí lực nhằm đem lại tâm lý, tỉnh thần sảng khoái của con người. Để thực hiện tốt công tác tạo động lực lao động cho nhân sự, trước tiên doanh nghiệp phải tìm hiểu, nhận thức rõ và đủ đầy về các nhu cầu, mong muốn của người lao động, Bởi vì chỉ khi hiểu rõ nhu cầu, mong muốn của người lao động thì doanh. nghiệp mới có thể đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm khích lệ động viên, tăng. cường tạo động lực cho họ lao động và cống hiến toàn bộ trí tuệ cho doanh nghiệp.

Khái niệm động lực và động lực làm việc 1. Động lực Thuật ngữ “động lực” được sử dụng rộng rãi trong đời sống kinh tế - xã hội, và có nhiều nhận thức, quan niệm khác nhau về nó. Mỗi tác giả khác nhau đưa ra mỗi quan niệm, nhận thức riêng của mình về động lực dựa trên từng góc nhìn và cách tiếp cận khác nhau. Trong thực tế có nhiều những quan niệm, khái niệm khác nhau về động lực (motivation).

Theo Kreitner (1995) “Động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định ”. Theo Higgins (1994): “Động lực là lực đây bên trong cá nhân đề đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn”. Còn theo Bedeian (1993): “Động lực là sự có găng đề đạt được mục tiêu của mỗi cá nhân”. Theo Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2012) *Động lực là sự khao khát và tự nguyện của con người đễ nâng cao mọi nỗ lực của mình nhằm đạt được mục tiêu hay kết quả cụ thể nào đó"` Ta có thể đưa ra cách hiểu chung nhất về động lực từ những định nghĩa trên như sau: Động lực của con người là sự tác động của nhiều yếu tố (bao gồm cả vật chat và tinh thần) có tác dụng thúc đây kích thích sự nỗ lực hoạt động, làm việc của.

mỗi người nhằm đạt được mục tiêu của cả cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Con người sẽ quyết tâm hơn, tự giác hơn, hãng say hơn và nỗ lực hơn trong quá trình làm việc nhằm hiện thực hóa các mục tiêu của cả cá nhân và cả tổ chức khi họ có động lực tốt. Động lực làm việc Trong thực tế, bất cứ tô chức, đơn vị nào cũng muốn người lao động của mình hang say làm việc đề đạt năng suất công việc cao; tuy nhiên, như có đề cập ở phần trên người lao động có các nhu cầu, mong muốn khác nhau, và do vậy họ sẽ có các động lực làm việc khác nhau. Theo các nhà kinh tế học, thì động lực làm việc của mỗi cá nhân người lao động chính là câu trả lời cho vấn đề trên.

Mặc dù có nhiều quan niệm khác nhau về tạo động lực làm việc hay động lực lao động, nhưng chúng đều có các điểm tương đồng cơ bản nhất. Theo Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2012) *Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động đẻ tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quá nào đó”. Theo giáo trình hành vi tổ chức của Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hường (201 1) *Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức.

cũng như bản thân người lao động”. Tóm lại, động lực làm việc là chính sự cố gắng, nỗ lực của chính bản thân mỗi người lao động. Do vậy, các nhà lãnh đạo, quản lý doanh nghiệp phải có mục tiêu là tạo ra được động lực để cho nhân viên có thể làm việc hiệu quả nhất nhằm hỗ trợ tốt nhất cho đơn vị. Ta có thể nhận thấy được động lực làm việc có các bản chất như sau qua những quan điểm liên quan đến động lực lao động ở trên: - Động lực làm việc được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức, đơn vị, Điều này có nghĩa không có động lực làm việc chung cho mọi nhân sự.

Mỗi nhân sự đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động lực khác nhau để làm việc tốt hơn. Động lực làm việc được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể. ~ Đông lực làm việc không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân; mà nó có thể thay đổi đều đặn phụ thuộc vào những yếu tố khách quan trong qua trình lao động. Tại thời điểm này một người có thể có động lực làm việc rất cao nhưng ở một thời điểm khác động lực lao động có thê đã biến mắt khỏi họ.

~ Động lực làm việc mang tính tự nguyện, phụ thuộc chính vào bản thân nhân sự; thông thường người lao động sẽ chủ động làm việc tích cực khi họ không cảm. thấy có một áp lực nào trong công việc của họ. Người lao động có thể đạt được năng suất lao động cao nhất khi họ được làm việc một cách chủ động và tự nguyện. Khi các điều kiện đầu vào khác không thay đồi thì động lực làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng năng suất lao động.

Động lực làm việc như một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thúc đầy họ lao động hăng hái, tích cực hơn. Tuy nhiên, động lực làm việc không phải là điều kiện để tăng năng suất lao. động mà nó chỉ là nguồn gốc để tăng năng suất lao động bởi vì điều này còn phụ thuộc vào kỹ năng, trình độ của người lao động, cũng như trình độ khoa học công nghệ của dây chuyển sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ