Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế tri thức và xu hướng áp dụng công nghệ sâu rộng, nhân tố con người đóng vai trò then chốt trong việc vận hành các nguồn lực về vốn, cơ sở hạ tầng và kỹ thuật. Đối với lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin (CNTT), chất lượng nhân lực đòi hỏi sự đầu tư bài bản về trình độ chuyên môn và kỹ năng. Người lao động tham gia vào tổ chức luôn mang theo những kỳ vọng riêng; việc không được quan tâm đúng mức tới nhu cầu vật chất và tinh thần sẽ làm suy giảm sự gắn kết và cống hiến của họ đối với doanh nghiệp.
Tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ (MQ ICT SOLUTIONS), ban lãnh đạo đã xác định quan điểm "lấy con người là yếu tố chủ đạo để phát triển" nhằm đáp ứng các yêu cầu sản xuất kinh doanh và mở rộng thị trường. Đơn vị đã tiến hành bố trí, sắp xếp lại bộ máy nhân sự cũng như xây dựng các kế hoạch đào tạo lại nguồn lao động trực tiếp và quản lý. Tuy nhiên, trước sự thay đổi nhanh chóng của thị trường, công tác phát triển nguồn nhân lực và tạo động lực tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập, thiếu sự đầu tư thỏa đáng. Việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng để đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực trở thành một nhiệm vụ cấp thiết nhằm thực hiện chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Trình bày có hệ thống những khái niệm về lao động, tạo động lực lao động và phương hướng tiếp cận các khái niệm này trong doanh nghiệp.
- Trình bày thực trạng công tác tạo động lực lao động tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ, phân tích và chứng minh bằng số liệu để tìm ra các nguyên nhân làm hạn chế động lực của người lao động.
- Dựa trên thực trạng và các hạn chế tồn tại, đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho người lao động tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho cán bộ, nhân viên và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về động lực và các học thuyết hành vi quản trị nhân sự, bao gồm:
- Học thuyết hệ thống nhu cầu của Abraham Maslow: Phân loại năm bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý/cơ bản, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện/phát triển).
- Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Chia các yếu tố tác động đến người lao động thành hai nhóm: nhóm nhân tố duy trì (điều kiện làm việc, sự giám sát, chính sách và cơ chế quản lý, các mối quan hệ cá nhân, tiền lương) và nhóm nhân tố thúc đẩy (sự thành đạt, sự ghi nhận kết quả, tính chất thú vị của công việc, trách nhiệm được giao, cơ hội thăng tiến và phát triển).
- Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams: Xem xét tương quan giữa mức độ cống hiến và phần thưởng của cá nhân so với những người xung quanh; nhân viên sẽ điều chỉnh nỗ lực nếu cảm nhận có sự bất công.
- Học thuyết tăng cường tích cực của B. F. Skinner: Điều chỉnh hành vi thông qua khen thưởng (tăng cường dương tính), xử phạt (tăng cường âm tính) hoặc làm ngơ có kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), gửi qua hệ thống email nội bộ của công ty. Tổng số phiếu phát ra là 250 phiếu, thu về 248 phiếu, số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích là 246 phiếu.
- Phỏng vấn chuyên sâu 10 cán bộ quản lý cấp trưởng phòng, phó phòng nhằm làm rõ cơ sở thực thi các chính sách nhân sự.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các tài liệu nội bộ do công ty cung cấp bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng lương, bảng kê chấm công, hệ thống quy chế nhân sự giai đoạn 2018–2020, cùng các báo cáo ngành từ cơ quan quản lý và internet.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả, thống kê tần số trên phần mềm SPSS 20.0 để lượng hóa mức độ hài lòng của người lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc trong doanh nghiệp
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về động lực, động lực làm việc và hành vi tạo động lực trong tổ chức theo quan điểm của các học giả chuyên ngành (Bùi Anh Tuấn, Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điềm, Lê Thanh Hà, Mitchell). Tác giả phân tích vai trò của động lực đối với hiệu quả sản xuất kinh doanh, khả năng giảm thiểu chi phí tuyển dụng và tỷ lệ luân chuyển nhân sự.
Trọng tâm của chương tập trung vào việc diễn giải bốn học thuyết động lực kinh điển (Maslow, Herzberg, Adams, Skinner) và chia nhỏ các nội dung tạo động lực thành hai nhóm theo mô hình Herzberg:
- Nhóm yếu tố duy trì: Điều kiện môi trường làm việc, kỹ thuật giám sát của cấp trên, tính minh bạch của chính sách hành chính, văn hóa giao tiếp giữa đồng nghiệp và ba nguyên tắc trả lương (cân bằng thị trường, cân bằng nội bộ, cân bằng chi trả).
- Nhóm yếu tố thúc đẩy: Sự thỏa mãn khi giải quyết công việc, cơ chế ghi nhận và khen thưởng thành tích, mức độ hấp dẫn/đa dạng của công việc, quyền tự chủ đi kèm trách nhiệm, cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến nghề nghiệp.
Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ
Chương 2 phác họa lịch sử phát triển của MQ ICT SOLUTIONS (thành lập chính thức ngày 16/05/2013, tiền thân từ nhóm nghiên cứu phần mềm kế toán Tpsoft Acc năm 2011; phát triển giải pháp ERP "TP Business in One" năm 2015; hợp tác gia công phần mềm ERP với Newwind Nhật Bản năm 2016; triển khai các giải pháp IP DISPLAY 4.0, Camera A.I và FIUP). Bộ máy quản lý gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 6 phòng chức năng: Kinh doanh, Marketing, Hành chính - nhân sự, Tài chính - Kế toán, Hỗ trợ triển khai, Thiết bị - công nghệ.
Về quy mô và cơ cấu lao động tại thời điểm khảo sát (246 người):
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Vị trí công tác |
Cán bộ quản lý |
70 |
28,5% |
|
Nhân viên văn phòng |
66 |
26,8% |
|
Công nhân kỹ thuật |
65 |
26,4% |
|
Nhân sự khác (thị trường) |
45 |
18,3% |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
15 |
6,1% |
|
Từ 31 đến 40 tuổi |
150 |
61,0% |
|
Từ 41 đến 50 tuổi |
81 |
32,9% |
| Trình độ chuyên môn |
Đại học trở lên |
28 |
11,4% |
|
Cao đẳng |
198 |
80,5% |
|
Trung cấp nghề |
20 |
8,1% |
| Giới tính |
Nam |
100 |
40,7% |
|
Nữ |
146 |
59,3% |
| Thâm niên công tác |
Dưới 1 năm |
44 |
18,0% |
|
Từ 2 đến 3 năm |
47 |
19,0% |
|
Từ 4 đến 5 năm |
61 |
25,0% |
|
Từ 5 đến 10 năm |
54 |
22,0% |
|
Trên 10 năm |
34 |
14,0% |
Kết quả xử lý SPSS 20.0 về các mặt tạo động lực tại công ty phản ánh các thực trạng nổi bật:
- Mục đích làm việc: 111 nhân viên chọn chính sách vật chất là yếu tố ưu tiên cao nhất, tiếp theo là công tác đào tạo (49 phiếu).
- Công việc hiện tại: 92 nhân viên không hài lòng với khối lượng công việc được giao do chịu áp lực tiến độ cao; 60 người đồng ý và 70 người không có ý kiến; nội dung công việc có sự phân hóa ý kiến do phân công dựa trên năng lực tự nhận thay vì bằng cấp.
- Đánh giá thành tích: 123/246 người (chiếm 50%, gồm 20 phiếu rất không đồng ý và 103 phiếu không đồng ý) cho rằng kết quả đánh giá chưa phản ánh đúng mức độ thực hiện công việc thực tế, còn tình trạng bình bầu cào bằng giữa khối văn phòng và kỹ thuật.
- Tiền lương: 146 nhân viên đồng ý mức thu nhập nhận được là thỏa đáng. Tuy nhiên, các tiêu chí về tính công bằng nội bộ, cân bằng thị trường bên ngoài và quy trình xét tăng lương nhận nhiều đánh giá không đồng ý do thang bảng lương còn mang tính hình thức, có sự ưu ái nhân viên thâm niên.
- Khen thưởng: 152 phiếu đồng ý với số tiền thưởng nhận được; nhưng có 103 phiếu đánh giá xét thưởng chưa công bằng và 104 phiếu cho rằng khen thưởng chưa kịp thời, hình thức biểu dương còn hạn chế ở phạm vi phòng ban/dự án.
- Đào tạo: Các tiêu chí chọn đúng đối tượng (174 phiếu đồng ý), nội dung phù hợp (155 phiếu) và cơ hội học tập (159 phiếu) đều đạt tỷ lệ ủng hộ cao; tuy nhiên có 78 phiếu không đồng ý về mức độ thỏa mãn chung do thiếu chiến lược đào tạo dài hạn.
- Điều kiện làm việc: 174/246 người (40 rất không đồng ý, 134 không đồng ý) cho rằng thời gian làm việc không phù hợp; 180/246 người (36 rất không đồng ý, 144 không đồng ý) đánh giá môi trường làm việc chưa tốt do tính chất làm việc theo dự án công nghệ thất thường, làm việc ban đêm và chế độ nghỉ ngơi sinh hoạt chưa được đảm bảo.
Chương 3: Giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ
Trên cơ sở các hạn chế được rút ra từ Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm định hướng giải pháp:
- 3.1 Hoàn thiện công tác tiền lương: Chuẩn hóa hệ thống chức danh, xây dựng thang bảng lương minh bạch gắn liền với hiệu quả thực tế thay vì thâm niên thuần túy; đảm bảo nguyên tắc cân bằng nội bộ và thị trường.
- 3.2 Cải thiện điều kiện làm việc: Sắp xếp lại thời gian lao động, có cơ chế bù trừ giờ làm cho các dự án chạy tiến độ ngoài giờ; trang bị khu vực nghỉ ngơi, cung cấp bữa ăn phụ và nâng cao điều kiện vệ sinh, an toàn lao động.
- 3.3 Hoàn thiện công tác đánh giá thành tích nhân sự: Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá KPI riêng biệt cho từng khối (văn phòng, kinh doanh, kỹ thuật); loại bỏ sự cào bằng và minh bạch hóa quy trình thẩm định kết quả.
- 3.4 Tăng cường công tác đào tạo: Hoạch định chiến lược đào tạo nhân lực 5 năm và 10 năm; đa dạng hóa các chương trình nâng cao kỹ năng công nghệ chuyên sâu theo kịp biến động của ngành CNTT.
- 3.5 Chăm lo đời sống tinh thần: Cải tiến chính sách khen thưởng, tổ chức vinh danh nhân viên xuất sắc ở quy mô toàn doanh nghiệp trong các sự kiện Gala cuối năm, mở rộng các hoạt động văn hóa, thể thao nội bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát thực nghiệm
Nghiên cứu đã phản ánh bức tranh thực trạng tạo động lực tại MQ ICT SOLUTIONS qua các số liệu thống kê cụ thể:
| Khía cạnh khảo sát |
Kết quả nổi bật từ dữ liệu khảo sát (N = 246) |
| Mục đích làm việc & Nhu cầu |
- 111 phiếu ưu tiên chính sách vật chất. - 49 phiếu ưu tiên đào tạo và phát triển. |
| Đánh giá thành tích |
- 123/246 phiếu (50%) cho rằng kết quả đánh giá chưa phản ánh đúng công việc thực tế (20 rất không đồng ý, 103 không đồng ý). |
| Tiền lương & Thu nhập |
- 146 phiếu đồng ý với mức thu nhập nhận được. - Phần lớn phiếu không hài lòng về tính công bằng, quy chế xét tăng lương và thang bảng lương hình thức. |
| Công tác khen thưởng |
- 152 phiếu hài lòng với mức tiền thưởng. - 103 phiếu đánh giá xét thưởng chưa công bằng. - 104 phiếu đánh giá khen thưởng chưa kịp thời. |
| Công tác đào tạo |
- 174 phiếu đồng ý cử đúng đối tượng; 155 phiếu đồng ý nội dung đào tạo phù hợp. - 78 phiếu chưa hài lòng do thiếu chiến lược đào tạo dài hạn. |
| Điều kiện làm việc |
- 174/246 phiếu đánh giá thời gian làm việc không phù hợp (40 rất không đồng ý, 134 không đồng ý). - 180/246 phiếu đánh giá môi trường làm việc chịu áp lực cao, chưa tốt (36 rất không đồng ý, 144 không đồng ý). |
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đã đưa ra năm giải pháp bám sát thực trạng: thiết kế lại quy chế tiền lương dựa trên đóng góp thực tế; cơ cấu lại thời gian làm việc theo dự án và cải thiện chế độ sinh hoạt ban đêm; chuẩn hóa chỉ số đo lường hiệu suất làm việc riêng cho khối kỹ thuật và khối hành chính; xây dựng chiến lược đào tạo nhân sự trung và dài hạn (5–10 năm); đổi mới cơ chế biểu dương thành tích tại các sự kiện cấp công ty.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã hệ thống hóa lý luận tạo động lực gắn với mô hình Herzberg và chuyển hóa thành công cụ khảo sát thực tế tại một doanh nghiệp tư nhân ngành CNTT. Nghiên cứu chỉ ra những mâu thuẫn đặc thù của nhân sự công nghệ: dù hài lòng về mức thu nhập tuyệt đối nhưng lại bất mãn về thời gian làm việc bất định, tính thiếu công bằng trong bình xét thi đua và việc thiếu lộ trình đào tạo dài hạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong phạm vi nội bộ một doanh nghiệp (246 phiếu hợp lệ), do đó khả năng đại diện và suy rộng cho toàn ngành CNTT còn hạn chế.
- Phân tích định lượng: Khóa luận chủ yếu dừng lại ở các kiểm định thống kê mô tả và thống kê tần số trên SPSS 20.0; chưa tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động chỉ được khảo sát trong giai đoạn 2018–2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp dịch vụ và giải pháp CNTT khác trên địa bàn; ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến để đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố duy trì và thúc đẩy đến sự gắn bó của nhân sự công nghệ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nhân lực: Tham khảo khung phân tích vận dụng thuyết hai nhân tố của Herzberg vào việc xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng trong doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp CNTT và doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo nguồn số liệu thực tế về tâm lý lao động công nghệ, nhận diện các xung đột điển hình giữa thời gian làm việc dự án và mức độ thỏa mãn cá nhân, từ đó có căn cứ điều chỉnh quy chế lương thưởng và phúc lợi.
- Các phần đáng lưu ý trong tài liệu: Hệ thống bảng hỏi điều tra mức độ hài lòng với thang Likert 5 mức độ và cơ cấu tổ chức phân nhiệm của doanh nghiệp phần mềm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các học thuyết tạo động lực nào làm cơ sở lý luận chính?
Tác giả vận dụng bốn học thuyết: Thuyết hệ thống nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (làm khung phân tích chính chia thành yếu tố duy trì và yếu tố thúc đẩy), Thuyết công bằng của J. Stacy Adams và Thuyết tăng cường tích cực của B. F. Skinner.
2. Quy mô mẫu khảo sát và công cụ xử lý dữ liệu của đề tài được thực hiện ra sao?
Tác giả phát ra 250 phiếu khảo sát qua email nội bộ, thu về 248 phiếu, chọn lọc được 246 phiếu hợp lệ theo thang đo Likert 5 mức độ; đồng thời phỏng vấn sâu 10 cán bộ quản lý (trưởng, phó phòng). Toàn bộ dữ liệu khảo sát được nhập liệu và phân tích thống kê mô tả, tần số trên phần mềm SPSS 20.0.
3. Cơ cấu nhân lực của Công ty MQ có đặc điểm gì nổi bật về trình độ và độ tuổi?
Lực lượng lao động có độ tuổi từ 31 đến 40 chiếm đa số với 150 người (61%), trình độ cao đẳng chiếm tỷ lệ áp đảo với 198 người (80,5%), trong khi trình độ đại học trở lên chỉ có 28 người (11,4%) do nguồn tuyển dụng chủ yếu từ các trường cao đẳng và công ty áp dụng trả lương theo năng lực thực tế thay vì bằng cấp.
4. Điểm bất cập lớn nhất trong công tác đánh giá thành tích và điều kiện làm việc tại công ty là gì?
Về đánh giá thành tích, 50% người lao động (123/246 phiếu) đánh giá kết quả chưa phản ánh đúng thực tế, có sự cào bằng giữa khối văn phòng và kỹ thuật. Về điều kiện làm việc, có tới 174/246 phiếu đánh giá thời gian làm việc không phù hợp và 180/246 phiếu phản ánh môi trường làm việc chưa tốt do áp lực chạy tiến độ dự án cả ngày lẫn đêm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Hùng đã hệ thống hóa các lý thuyết quản trị nhân sự và áp dụng đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Thông tin và Truyền thông MQ giai đoạn 2018–2020. Bằng phương pháp khảo sát định lượng trên 246 nhân sự kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về đánh giá thành tích, áp lực thời gian dự án và sự thiếu hụt chiến lược đào tạo dài hạn. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp hoàn thiện chế độ đãi ngộ và nâng cao hiệu suất nguồn nhân lực.