Luận văn: Giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Vinashin

Luận văn: Động lực làm việc của người lao động tại Vinashin. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tạo động lực cho người lao động tại công ty Vinashin

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, nguồn nhân lực là tài sản quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Công ty TNHH MTV Đầu tư và Xây dựng Vinashin (VIC), với lực lượng lao động đa dạng, hiểu rằng việc tạo động lực cho người lao động không chỉ là một nhiệm vụ quản trị mà còn là một chiến lược cốt lõi. Động lực lao động, theo định nghĩa học thuật, là “sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới mục tiêu của tổ chức”. Đây là yếu tố nội tại, thúc đẩy nhân viên làm việc hăng say, sáng tạo và đạt hiệu suất cao. Việc xây dựng một hệ thống chính sách hiệu quả để khơi dậy nguồn năng lượng này là cực kỳ cần thiết. Một chiến lược tạo động lực thành công giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, giữ chân nhân tài và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực có thể dẫn đến tình trạng trì trệ, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sản xuất kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các chính sách tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi và các biện pháp khuyến khích tinh thần một cách khoa học là nền tảng để Vinashin phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng, các thách thức và đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Vinashin, dựa trên cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn.

1.1. Khái niệm và bản chất của động lực làm việc trong doanh nghiệp

Động lực trong lao động được định nghĩa là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc tích cực trong điều kiện cho phép, nhằm tạo ra năng suất lao động và hiệu quả cao. Bản chất của động lực không phải là một đặc điểm tính cách cố định, mà là một trạng thái tâm lý có thể thay đổi, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như môi trường, công việc và chính sách của tổ chức. Động lực luôn gắn liền với một công việc cụ thể và mang tính tự nguyện; người lao động sẽ nỗ lực hơn khi họ cảm thấy được thôi thúc từ bên trong thay vì bị ép buộc. Luận văn của tác giả Dương Văn Nương (2015) nhấn mạnh: “Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”. Điều này cho thấy, để tạo động lực hiệu quả, nhà quản lý cần hiểu rõ nhu cầu và kỳ vọng của nhân viên, từ đó xây dựng các chính sách phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của công tác quản trị nhân sự tại Vinashin

Tại một doanh nghiệp quy mô lớn như Vinashin, công tác quản trị nhân sự và tạo động lực đóng vai trò chiến lược. Thứ nhất, nó tác động trực tiếp đến hành vi của nhân viên, thúc đẩy họ làm việc với tinh thần trách nhiệm và sáng tạo cao hơn. Thứ hai, một đội ngũ có động lực cao sẽ giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng công trình và nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty. Luận văn gốc chỉ ra rằng, sự gắn bó của nhân viên với tổ chức phụ thuộc rất lớn vào các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Khi các nhu cầu cơ bản như tiền lương, phúc lợi được đảm bảo và các nhu cầu bậc cao hơn như được công nhận, thăng tiến được đáp ứng, người lao động sẽ có xu hướng cống hiến lâu dài. Do đó, đầu tư vào việc tạo động lực cho người lao động chính là đầu tư vào sự phát triển bền vững của chính Vinashin.

II. Thách thức trong công tác tạo động lực cho nhân viên Vinashin

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác tạo động lực cho người lao động tại Vinashin trong giai đoạn 2012-2014 vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Việc nhận diện rõ những vấn đề này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả. Các hạn chế chủ yếu được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu tập trung vào ba mảng chính: chính sách đãi ngộ vật chất, cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc. Cụ thể, hệ thống tiền lươngtiền thưởng dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa những cá nhân có cống hiến xuất sắc và những người còn lại. Điều này làm giảm tính cạnh tranh và động lực phấn đấu. Bên cạnh đó, công tác đào tạo và phát triển nhân lực chưa được đầu tư đúng mức, khiến người lao động cảm thấy thiếu cơ hội để nâng cao trình độ và thăng tiến. Cuối cùng, một số yếu tố về môi trường làm việc, bao gồm cả việc đánh giá công việc và không khí tâm lý, chưa thực sự tạo ra sự thoải mái và tin tưởng tuyệt đối cho nhân viên. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo Vinashin cần có một cái nhìn toàn diện và các biện pháp cải cách mạnh mẽ để khơi dậy tiềm năng của đội ngũ lao động, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung của toàn công ty.

2.1. Hạn chế từ hệ thống tiền lương tiền thưởng và phúc lợi xã hội

Theo phân tích thực trạng, mặc dù Vinashin đã xây dựng quy chế trả lương và các chế độ phúc lợi xã hội như bảo hiểm, chế độ nghỉ ngơi, nhưng cách thức thực hiện vẫn còn tồn tại bất cập. Hệ thống tiền lương chưa hoàn toàn phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến của từng cá nhân. Công tác tiền thưởng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với hiệu quả công việc cụ thể, dẫn đến việc chưa khuyến khích được những nỗ lực vượt trội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thu nhập bình quân của người lao động có tăng qua các năm nhưng tốc độ tăng chưa tương xứng với yêu cầu của cuộc sống và sự cống hiến của họ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực vật chất, vốn là yếu tố nền tảng theo học thuyết nhu cầu của Maslow, đặc biệt khi mức sống chung của người lao động chưa cao.

2.2. Bất cập trong công tác đào tạo đề bạt và phát triển nhân lực

Cơ hội phát triển là một trong những yếu tố tạo động lực mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên, tại Vinashin, công tác đào tạo và phát triển chưa được hệ thống hóa và đầu tư bài bản. Người lao động chưa có một lộ trình thăng tiến rõ ràng, và việc đề bạt đôi khi còn thiếu các tiêu chí cụ thể và minh bạch. Điều này gây ra tâm lý hoài nghi về sự công bằng, làm giảm nỗ lực phấn đấu của nhân viên. Khi người lao động không nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình trong tổ chức, sự gắn bó của nhân viên sẽ giảm sút. Họ dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác có chính sách phát triển nhân sự tốt hơn. Việc thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu cũng làm hạn chế khả năng cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, ảnh hưởng đến năng suất lao động lâu dài.

III. Cách tối ưu chính sách lương thưởng tạo động lực lao động

Để giải quyết những hạn chế về đãi ngộ vật chất, việc cải tiến chính sách tiền lươngtiền thưởng là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Đây là công cụ trực tiếp và mạnh mẽ nhất để tạo động lực cho người lao động, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Một hệ thống lương thưởng hiệu quả phải đảm bảo được hai nguyên tắc cốt lõi: công bằng và cạnh tranh. Công bằng nội bộ nghĩa là mức thù lao phải tương xứng với giá trị công việc, mức độ phức tạp, trách nhiệm và kết quả đóng góp của từng vị trí. Công bằng bên ngoài đòi hỏi mức lương của Vinashin phải có tính cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trong cùng ngành để thu hút và giữ chân nhân tài. Các giải pháp cụ thể cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống đánh giá công việc khoa học, minh bạch làm cơ sở cho việc trả lương. Bên cạnh đó, các chính sách tiền thưởng cần được thiết kế đa dạng, không chỉ dừng lại ở thưởng cuối năm mà còn có các khoản thưởng đột xuất cho thành tích xuất sắc, thưởng theo dự án, thưởng sáng kiến... Điều này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, khuyến khích sự nỗ lực và sáng tạo không ngừng từ mỗi cá nhân, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của công ty.

3.1. Cải tiến quy chế trả lương dựa trên hiệu quả công việc KPIs

Giải pháp then chốt là xây dựng một hệ thống trả lương 3P (Position - Person - Performance), trong đó yếu tố Hiệu suất (Performance) đóng vai trò quan trọng. Cần thiết lập các chỉ số đánh giá công việc (KPIs) rõ ràng, có thể đo lường được cho từng vị trí. Mức lương của người lao động sẽ không chỉ phụ thuộc vào cấp bậc hay thâm niên mà còn gắn liền trực tiếp với kết quả hoàn thành KPIs. Việc này đảm bảo nguyên tắc “làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít”, tạo ra sự công bằng và khuyến khích mọi người nỗ lực để đạt được mục tiêu. Quy trình đánh giá công việc phải được thực hiện định kỳ, công khai và có sự phản hồi hai chiều giữa quản lý và nhân viên. Điều này không chỉ giúp việc trả lương chính xác mà còn giúp người lao động nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện.

3.2. Đa dạng hóa các khoản tiền thưởng và chương trình phúc lợi

Thay vì chỉ có các khoản thưởng định kỳ, Vinashin nên triển khai các hình thức thưởng linh hoạt hơn. Ví dụ, thưởng nóng cho việc hoàn thành xuất sắc một hạng mục công trình, thưởng cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật giúp tiết kiệm chi phí, hoặc thưởng theo hiệu quả kinh doanh của toàn đội/dự án. Về phúc lợi xã hội, bên cạnh các chế độ bắt buộc, công ty có thể cung cấp các gói phúc lợi tự chọn như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, hỗ trợ chi phí học tập cho con em, tổ chức các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng thường niên. Những chính sách này không chỉ gia tăng thu nhập gián tiếp mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động, từ đó củng cố sự gắn bó của nhân viên.

IV. Phương pháp xây dựng môi trường làm việc lý tưởng tại Vinashin

Bên cạnh các yếu tố vật chất, khuyến khích tinh thần thông qua việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực là yếu tố không thể thiếu để tạo động lực cho người lao động tại Vinashin một cách bền vững. Theo học thuyết hai nhân tố của Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, trách nhiệm trong công việc và cơ hội phát triển mới thực sự là nguồn động lực thúc đẩy nhân viên vươn lên. Một môi trường làm việc lý tưởng là nơi mà mỗi cá nhân cảm thấy được tôn trọng, được tin tưởng và có cơ hội để phát huy tối đa năng lực của mình. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cả văn hóa tổ chức và phong cách quản lý. Lãnh đạo cần đóng vai trò là người truyền cảm hứng, biết lắng nghe và ghi nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên. Các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building), các phong trào thi đua cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự đoàn kết và tạo không khí làm việc vui vẻ, hợp tác. Hơn nữa, việc đảm bảo sự công bằng trong đánh giá công việc, phân công nhiệm vụ và thăng tiến sẽ củng cố niềm tin của người lao động vào tổ chức, khiến họ an tâm cống hiến.

4.1. Thực hiện đánh giá nhân viên khách quan và công bằng minh bạch

Sự công bằng là nền tảng của niềm tin. Hệ thống đánh giá công việc cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, cụ thể và được phổ biến đến từng người lao động. Kết quả đánh giá không chỉ là cơ sở để khen thưởng, kỷ luật mà còn phải được sử dụng để lập kế hoạch đào tạo và phát triển cho nhân viên. Người quản lý trực tiếp cần được đào tạo về kỹ năng đánh giá và phản hồi để quá trình này diễn ra một cách xây dựng, tránh các lỗi chủ quan hay định kiến cá nhân. Khi người lao động tin rằng nỗ lực của họ được ghi nhận một cách công tâm, họ sẽ có động lực để duy trì và nâng cao hiệu suất làm việc.

4.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và cải thiện điều kiện làm việc

Một lộ trình thăng tiến minh bạch sẽ giúp người lao động thấy được tương lai của mình tại Vinashin. Công ty cần xác định rõ các yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm cho từng cấp bậc và công khai hóa các cơ hội thăng tiến nội bộ. Đồng thời, cần chú trọng đến việc cải thiện điều kiện làm việc, đặc biệt là tại các công trường xây dựng. Điều này bao gồm việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động, đảm bảo an toàn, vệ sinh và tạo không gian làm việc, nghỉ ngơi thuận lợi. Một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, góp phần nâng cao tinh thần và năng suất lao động.

4.3. Tổ chức các phong trào thi đua và hoạt động văn hóa doanh nghiệp

Các phong trào thi đua được tổ chức một cách bài bản, với mục tiêu và tiêu chí rõ ràng, sẽ tạo ra một không khí cạnh tranh lành mạnh, kích thích sự sáng tạo và nỗ lực của các cá nhân và tập thể. Bên cạnh đó, việc xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh, với các giá trị cốt lõi như tôn trọng, hợp tác và trách nhiệm, sẽ tạo ra một môi trường gắn kết. Các hoạt động như ngày hội gia đình, các câu lạc bộ thể thao, văn nghệ sẽ giúp tăng cường mối quan hệ giữa các đồng nghiệp và giữa nhân viên với công ty, tạo nên một tập thể vững mạnh và đầy nhiệt huyết.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty tnhh mtv đầu tư và xây dựng vinashin

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn lực con ngƣời luôn đóng vai trò cực kì quan trọng trong hoạt động của các doanh nghiệp hay tổ chức. Một tổ chức có thể đạt đƣợc năng suất lao động cao khi có các nhân viên làm việc tích cực và sáng tạo. Điều đó phụ thuộc vào cách thức và phƣơng pháp mà những ngƣời quản lý sử dụng để tạo động lực, thúc đẩy làm việc cho nhân viên.

Tuy nhiên, công tác quản lý nguồn lực con ngƣời muốn đạt đƣợc hiệu quả đòi hỏi ngƣời quản lý phải có sự hiểu biết về con ngƣời ở nhiều khía cạnh và lấy con ngƣời làm yếu tố trung tâm cho sự phát triển. Từ quan niệm đó, nhiều kỹ thuật quản lý nhân lực đã ra đời nhằm mục đích giúp con ngƣời phát huy hết khả năng tiềm ẩn, giảm lãng phí nguồn lực, tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức. Muốn vậy, điều quan trọng nhất là các doanh nghiệp phải tạo động lực cho ngƣời lao động làm việc với sự phát triển cao. Công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin đang sở hữu một lực lƣợng lao động gồm các nhân viên có kinh nghiệm lâu năm, xen lẫn nhân viên trẻ, giỏi và năng động.

Hiện tại, công ty đã và đang sử dụng các công cụ trong công tác tạo động lực cho ngƣời lao động. Mức độ ảnh hƣởng của các công cụ đến lao động nhƣ thế nào là điều đáng quan tâm. Các ƣu điểm trong công tác tạo động lực của công ty nhƣ các chế độ về bảo hiểm, chế độ phúc lợi, chế độ nghỉ ngơi, tinh thần hợp tác… Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế ở trong công tác tiền thƣởng, quản lý vật tƣ, công tác đào tạo…Do đó, việc phân tích thực trạng công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin, để qua đó tìm ra các giải pháp hoàn thiện cho công tác tạo động lực cho ngƣời lao động là một việc làm có ý nghĩa, mang lại hiệu 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com qua cho nhân viên cũng nhƣ hoạt động của công ty, đồng thời nâng cao sự gắn bó của nhân viên với công ty. Từ thực tiễn đó, nhận thức đƣợc tầm quan trọng của công tác tạo động lực cho ngƣời lao động, nên sau một thời gian nghiên cứu, tìm hiểu tôi xin lựa chọn đề tài: “Công tác tạo động cho người lao động tại công ty TNHH MTV Đầu tư và Xây dựng Vinashin (VIC)” làm luận văn tốt nghiệp cao học của mình.

Để tài đƣợc sự ủng hộ của doanh nghiệp bởi lẽ đề tài sẽ góp phần tham mƣu cho các nhà quản lý công ty thực hiện nhiệm vụ chiến lƣợc về xây dựng động lực cho ngƣời lao động nhằm phát huy sức mạnh tập thể, tạo ra một tập thể vững mạnh bằng các chính sách cụ thể để thắt chặt sợi dây liên kết, gắn bó đội ngũ CBCNV trong công ty. Tình hình nghiên cứu Trên thực tế, công tác tạo động lực cho ngƣời lao động đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu ở dƣới các góc độ khác nhau, có thể kể đến một số công trình nhƣ sau: Bài tham luận "Những yếu tố quan trọng để xác định việc trả lƣơng cho ngƣời lao động theo năng lực và kết quả công việc". Tác giả: Ts Nguyễn Quốc Tuấn. Nơi đăng: Hội thảo "Định hƣớng cơ chế trả lƣơng, thu nhập theo năng lực và kết quả công việc đối với công chức, viên chức TP Đà Nẵng", năm 2013, Loại bài viết: Bài tham luận, tại Đại học Đà Nẵng.

Tác giả đã phân tích các hình thức trả lƣơng hiện tại và khuyến nghị cách trả lƣơng phù hợp với công việc các công chức, viên chức TP Đà Nẵng. Bài tham luận “Công tác tạo động lực cho giảng viên tham ra nghiên cứu khoa học” Tác giả PGS. Ts Vũ Đình Hùng - Cố vấn Hiệu trƣởng Trƣờng ĐHQT Hồng Bàng. Nơi đăng: “Hội thảo thực trạng và giải pháp tạo động lực cho Giảng viên Đại học tham gia NCKH và chuyển giao công nghệ” Năm 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2010, loại bài viết: bài tham luận, tại Đại học Bách khoa Hà Nội.

Bài viết đã phân tích thực trang công tác nghiên cứu khoa học của giảng viên và đƣa ra các giải tạo động lực cho giảng viên nghiên cứu khoa học. Bài báo “Tạo động lực cho ngƣời lao động bằng các khuyến khích tài chính”. Nguyễn Vân Thùy Anh. Nơi đăng: Tạp chí kinh tế và phát triển số 331 tháng 8/2008.

Công trình đã nêu tóm tắt lý luận về công tác tạo động lực, các khuyến khích về mặt tài chính nhƣ lƣơng thƣởng nhằm thúc đẩy động lực cho ngƣời lao động. Bài báo: “Tạo động lực cho ngƣời lao động từ thực tiễn các công ty chế biến kinh doanh thực phẩm ở tỉnh Nghệ An”. Nơi đăng: Tạp chí thƣơng mại, số 4/2012. Ngƣời viết đã đi sâu vào phân tích công tác tạo động lực ở công ty chế biến kinh doanh thực phẩm và để ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao công tác này.

Bài báo: “Xây dựng văn hóa mạnh trong doanh nghiệp”. Tác giả: Ts Nguyễn Tiến Dũng. Nơi đăng “Tạp chí khoa học và Tổ quốc” năm 2005. Nội dung chủ yếu bài viết về các giá trị vật chất và tinh thần trong doanh nghiệp.

Làm thế nào để doanh nghiệp là nơi tập hợp, phát huy nguồn lực của ngƣời lao động nhằm phát triển bền vững doanh nghiệp Bài báo: “Các yếu tổ ảnh hƣởng đến động lực làm việc của nhân viên. Nghiên cứu trƣờng hợp ngân hàng thƣơng mại cổ phần Á Châu chi nhánh Huế”. Tác giả: Ts Nguyễn Khắc Hoàn. Nơi đăng “Tạp chí khoa học, Đại học Huế”, số 60, năm 2010.

Nội dung nghiên cứu thực trạng các yếu tố tạo động lực cho nhân viên tại ngân hàng Á Châu chi nhánh Huế và đƣa ra các giải pháp hoàn thiện công tác này. Luận văn thạc sỹ: “tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty Điện toán và Truyền số liệu”. Tác giả: Lê Ngọc Hƣng, Học viện Công nghệ Bƣu chính viễn 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Luận văn đã nghiên cứu thực trạng, đề xuất các giải pháp để nâng cao công tác tạo động lực tại công ty Điện toán và Truyền số liệu.

Ngoài ra, liên quan đến công tác tạo động lực cho ngƣời lao động còn đƣợc để cập ở các giáo trình Văn hóa doanh nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị học … của các trƣờng Đại học Kinh tế Quốc Dân, Đại học Quốc gia Hà Nội… Trong những năm gần đây, công tác tạo động lực cho ngƣời lao động đã đƣợc quan tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu đề cập ở góc độ khác nhau và ở các điều kiện cụ thể khác nhau và không thể áp dụng hết vào công ty. Vì vậy, vấn đề “tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin” đƣợc lựa chọn đề tài đề nghiên cứu nhằm tìm hiều và đƣa ra các phƣơng hƣớng cụ thể, nâng cao công tác tạo động lực tại công ty MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Thông qua luận văn, tôi mong muốn làm rõ hơn các vấn đề lý luận về chính sách tạo động lực cho ngƣời lao động.

Vận dụng những lý thuyết ở trên cùng kết quả điều tra khảo sát để phân tích, đánh giá thực trạng vấn đề tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin. Từ đó, luận văn có đề xuất một số giải pháp thiết thực góp phần hoàn thiện chính sách tạo động lực tại Công ty, giúp ngƣời lao động tại Công ty có thêm động lực làm việc và gắn bó với tổ chức hơn nữa. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Nghiên cứu lý thuyết về động lực và tạo động lực cho ngƣời lao động; - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin. - Tìm hiểu động cơ làm việc hiện tại của ngƣời lao động để góp phần tạo 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động lực hơn nữa và duy trì sự ổn định lực lƣợng lao động của công ty.

- Đề xuất một số giải pháp để tăng động lực lao động và lƣu giữ những ngƣời lao động có trình độ và kinh nghiệm gắn bó với công ty. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn có liên quan đến động lực trong lao động và công tác tạo động lực trong lao động cho ngƣời lao động tại công ty TNHH MTV Đầu tƣ & Xây dựng Vinashin. Phạm vi nghiên cứu: Nội dung: Đề tài chỉ nghiên cứu các chính sách nhằm tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động ở công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin. Không gian: Tại công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin Thời gian: Các giải pháp đề xuất trong đề tài chỉ có ý nghĩa cho giai đoạn 2016 - 2020.

Phƣơng pháp nghiên cứu Sử dụng phƣơng pháp tổng hợp, phân tích tổng hợp số liệu, so sánh, đối chiếu và hỏi ý kiến các chuyên gia. Thông tin đƣợc thu thập từ lý luận và thực tế sản xuất tại công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin. Ngoài gia tham khảo kinh nghiệm từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu. Đóng góp của luận văn Luận văn tiếp tục góp phần khẳng định vai trò hết sức quan trọng của công tác tạo động lực cho ngƣời lao động trong việc nâng cao tinh thần làm việc, năng suất, hiệu quả công việc và sự gắn bó lâu dài của ngƣời lao động với tổ chức.

Luận văn phân tích về nhu cầu, sự thoả mãn, cách phát triển nhu cầu mới nhằm tăng động lực cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV XD Lũng Lô 3. Luận văn chỉ ra những ƣu nhƣợc điểm của các biện pháp tạo động lực 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đang đƣợc áp dụng trong doanh nghiệp, chỉ ra các nguyên nhân tồn tại ảnh hƣởng đến động lực làm việc của lao động Đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại Công ty TNHH MTV Đầu tƣ và Xây dựng Vinashin 7. Kết cấu của luận văn Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về việc tạo động lực cho ngƣời lao động trong doanh nghiệp Chƣơng 2: Thực trạng công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty VIC từ năm 2012 đến 2014 Chƣơng 3: Một số giải pháp tăng cƣờng công tác tạo động lực cho ngƣời lao động tại công ty VIC đến 2020 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ