Luận văn thạc sĩ tạo động lực NLĐ - Công ty TNHH MTV ADCC

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH MTV thiết kế xây dựng hàng không ADCC.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại Công Ty ADCC Tổng Quan Chiến Lược

Tạo động lực cho người lao động tại Công ty ADCC không chỉ là nhu cầu nội bộ mà còn là yếu tố then chốt giúp duy trì năng suất và chất lượng trong lĩnh vực thiết kế và tư vấn xây dựng công trình hàng không. Theo luận văn thạc sĩ của Hoàng Quốc Bảo (2015), động lực lao động được định nghĩa là tổng hợp các yếu tố nội tại và bên ngoài thúc đẩy người lao động nỗ lực đạt mục tiêu tổ chức. Tại ADCC – doanh nghiệp trực thuộc Bộ Quốc phòng, đặc thù ngành nghề kỹ thuật cao, áp lực tiến độ và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt – việc xây dựng hệ thống tạo động lực hiệu quả càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi người lao động cảm thấy được công nhận, đãi ngộ xứng đáng và có cơ hội phát triển, họ sẽ gắn bó lâu dài và chủ động nâng cao hiệu suất. Do đó, chiến lược tạo động lực tại ADCC cần kết hợp hài hòa giữa kích thích vật chấtkích thích tinh thần, dựa trên nền tảng các học thuyết quản trị kinh điển như Maslow, Herzberg và Vroom. Việc hiểu rõ bối cảnh tổ chức, đặc điểm nguồn nhân lực và các yếu tố ảnh hưởng từ trong lẫn ngoài công ty là bước đầu tiên để thiết kế giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm và vai trò của tạo động lực lao động

Động lực lao động là trạng thái tâm lý thúc đẩy cá nhân hành động nhằm đạt mục tiêu cá nhân và tổ chức. Tại Công ty ADCC, tạo động lực không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn giảm tỷ lệ nghỉ việc, tăng sự cam kết và sáng tạo. Theo Hoàng Quốc Bảo (2015), động lực là cầu nối giữa năng lực và kết quả thực tế. Khi người lao động thiếu động lực, dù có kỹ năng cao cũng khó phát huy tối đa tiềm năng. Do đó, quản trị động lực được xem là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của lãnh đạo tại ADCC.

1.2. Đặc điểm nguồn nhân lực tại Công ty ADCC

Công ty TNHH MTV Thiết kế và Tư vấn Xây dựng Công trình Hàng không ADCC có đội ngũ nhân sự chủ yếu là kỹ sư, kiến trúc sư và chuyên gia kỹ thuật với trình độ đại học trở lên. Đặc điểm nổi bật là nguồn nhân lực chất lượng cao, làm việc trong môi trường chuyên môn sâu, yêu cầu tính chính xác và tuân thủ quy chuẩn quốc phòng. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy nhiều lao động trẻ cảm thấy thiếu cơ hội thăng tiến rõ ràng và đãi ngộ chưa tương xứng với áp lực công việc – đây là thách thức lớn trong việc duy trì động lực bền vững.

II. Những Thách Thức Trong Việc Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại ADCC

Mặc dù ADCC đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ người lao động, thực tế cho thấy vẫn tồn tại nhiều rào cản nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả tạo động lực. Nghiên cứu định lượng và phỏng vấn sâu của Hoàng Quốc Bảo (2015) chỉ ra rằng, hệ thống lương thưởng chưa phản ánh đúng mức độ đóng góp, quy trình đánh giá hiệu suất thiếu minh bạch, và cơ hội đào tạo phát triển còn hạn chế. Bên cạnh đó, đặc thù doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng khiến việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại gặp khó khăn do ràng buộc hành chính. Các yếu tố bên ngoài như cạnh tranh nhân sự từ khu vực tư nhân, kỳ vọng thay đổi của thế hệ lao động trẻ cũng làm gia tăng áp lực. Nếu không giải quyết kịp thời, những thách thức này có thể dẫn đến tình trạng suy giảm cam kết tổ chức, giảm năng suất và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc – đặc biệt ở nhóm kỹ sư có kinh nghiệm. Do đó, việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức là bước thiết yếu trước khi đề xuất giải pháp.

2.1. Các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến động lực lao động

Những yếu tố bên trong công ty như cơ cấu tổ chức cứng nhắc, thiếu phân quyền rõ ràng, và hệ thống khen thưởng chưa linh hoạt là nguyên nhân chính làm giảm động lực. Nghiên cứu cho thấy 62% người lao động cho rằng họ không được tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến công việc. Ngoài ra, môi trường làm việc thiếu tính cởi mở và phản hồi hai chiều cũng khiến người lao động cảm thấy bị bỏ qua, từ đó giảm sự gắn bó.

2.2. Tác động của yếu tố bên ngoài đến động lực tại ADCC

Các yếu tố bên ngoài như chính sách nhà nước, biến động thị trường lao động và xu hướng quản trị nhân sự hiện đại ảnh hưởng mạnh đến kỳ vọng của người lao động. Đặc biệt, trong bối cảnh các doanh nghiệp tư nhân và FDI đưa ra mức lương và phúc lợi hấp dẫn hơn, ADCC gặp khó trong việc giữ chân nhân tài. Ngoài ra, áp lực từ dự án quốc phòng với yêu cầu bảo mật và tiến độ khắt khe cũng tạo ra căng thẳng tâm lý, làm giảm động lực nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp.

III. Phương Pháp Tạo Động Lực Hiệu Quả Cho Người Lao Động Tại ADCC

Để khắc phục những hạn chế nêu trên, cần áp dụng đồng thời các phương pháp tạo động lực dựa trên cả học thuyết cổ điển và thực tiễn tổ chức. Theo Hoàng Quốc Bảo (2015), hai trụ cột chính là kích thích vật chấtkích thích tinh thần. Kích thích vật chất bao gồm cải tiến hệ thống lương, thưởng theo hiệu suất, phụ cấp đặc thù ngành hàng không – quốc phòng. Kích thích tinh thần tập trung vào công nhận thành tích, trao quyền tự chủ, và tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg cho thấy, các yếu tố như cơ hội thăng tiến, sự công nhậntrách nhiệm công việc có tác động mạnh hơn tiền lương trong việc duy trì động lực dài hạn. Tại ADCC, việc kết hợp hai hướng tiếp cận này sẽ tạo ra môi trường làm việc vừa đảm bảo an toàn tài chính, vừa nuôi dưỡng tinh thần cống hiến.

3.1. Kích thích vật chất Cải thiện đãi ngộ và phúc lợi

Kích thích vật chất tại ADCC cần được điều chỉnh theo hướng linh hoạt và gắn với hiệu suất. Nghiên cứu đề xuất điều chỉnh hệ số lương theo vị trí, năng lực và kết quả công việc, thay vì áp dụng đồng đều. Ngoài ra, nên bổ sung các khoản thưởng dự án, thưởng sáng kiến và phụ cấp làm thêm giờ – đặc biệt trong giai đoạn cao điểm. Điều này không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tạo cảm giác công bằng và xứng đáng trong nội bộ.

3.2. Kích thích tinh thần Xây dựng văn hóa ghi nhận và phát triển

Kích thích tinh thần đóng vai trò then chốt trong môi trường kỹ thuật cao như ADCC. Các hoạt động như biểu dương thành tích định kỳ, trao quyền ra quyết định ở cấp nhóm, và tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu giúp người lao động cảm thấy được trân trọng. Đặc biệt, việc áp dụng học thuyết kỳ vọng của Vroom – trong đó nỗ lực dẫn đến kết quả, kết quả dẫn đến phần thưởng – sẽ củng cố niềm tin rằng cống hiến sẽ được ghi nhận xứng đáng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Tại Công Ty ADCC

Kết quả khảo sát từ 120 phiếu điều tra và 15 cuộc phỏng vấn sâu tại ADCC cho thấy mối liên hệ rõ rệt giữa chính sách tạo động lực và mức độ hài lòng của người lao động. Những nhân viên được giao việc rõ ràng, có cơ hội đào tạo và nhận phản hồi thường xuyên có mức độ gắn bó cao hơn 40% so với nhóm còn lại. Tuy nhiên, chỉ 35% người lao động cho rằng hệ thống khen thưởng hiện tại là minh bạch. Nghiên cứu cũng phát hiện rằng, đào tạo và phát triển nghề nghiệp là yếu tố được kỳ vọng nhất ở nhóm dưới 35 tuổi. Dựa trên dữ liệu này, luận văn đề xuất một mô hình tạo động lực tích hợp, trong đó kết hợp cải cách lương thưởng, minh bạch hóa quy trình thăng tiến, và tăng cường giao tiếp hai chiều giữa lãnh đạo và nhân viên. Mô hình này đã được thử nghiệm ở một phòng ban kỹ thuật và cho thấy cải thiện 22% về năng suất trong 6 tháng.

4.1. Phân tích dữ liệu khảo sát động lực lao động tại ADCC

Dữ liệu định lượng cho thấy 68% người lao động đồng ý rằng họ sẽ làm việc hiệu quả hơn nếu được giao mục tiêu rõ ràng và có phản hồi thường xuyên. Tuy nhiên, chỉ 28% cho rằng mục tiêu công việc được truyền đạt minh bạch. Điều này phản ánh khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế trong quản trị hiệu suất – một điểm nghẽn cần khắc phục để nâng cao động lực.

4.2. Bài học từ mô hình thử nghiệm cải tiến động lực

Mô hình thử nghiệm tại Phòng Thiết kế Kỹ thuật áp dụng giao việc cụ thể, đánh giá 360 độ và thưởng theo kết quả dự án đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn tăng từ 75% lên 92%, và mức độ hài lòng nội bộ tăng 30%. Thành công này chứng minh rằng, dù trong môi trường quốc phòng, vẫn có thể áp dụng các giải pháp quản trị hiện đại nếu được điều chỉnh phù hợp với đặc thù tổ chức.

V. Giải Pháp Toàn Diện Để Nâng Cao Động Lực Lao Động Tại ADCC

Dựa trên phân tích thực trạng và kết quả nghiên cứu, cần triển khai đồng bộ 6 giải pháp then chốt: (1) Điều chỉnh hệ số lương theo năng lực và hiệu suất; (2) Phân cấp quản lý phù hợp để tăng quyền tự chủ; (3) Minh bạch hóa quy trình tuyển dụng và thăng tiến; (4) Giao việc rõ ràng, gắn với mục tiêu cá nhân và tổ chức; (5) Thực hiện khen thưởng kịp thời, công bằng; (6) Nâng cao chất lượng đào tạo cho người lao động. Đặc biệt, việc áp dụng học thuyết đặt mục tiêu của Locke – trong đó mục tiêu cụ thể, thách thức và có phản hồi – sẽ giúp người lao động định hướng nỗ lực rõ ràng. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế lấy ý kiến định kỳ để điều chỉnh chính sách theo nhu cầu thực tế. Những giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng cho văn hóa tổ chức tích cực, nơi động lực được nuôi dưỡng từ cả hệ thống và con người.

5.1. Cải tiến hệ thống lương thưởng và thăng tiến

Hệ thống lương tại ADCC cần chuyển từ cào bằng sang trả theo giá trị đóng góp. Nên xây dựng thang bảng rõ ràng, trong đó hiệu suất, sáng kiến và tinh thần hợp tác là tiêu chí đánh giá. Quy trình thăng tiến cần được công khai, có lộ trình và tiêu chí minh bạch để người lao động thấy được cơ hội phát triển – yếu tố then chốt theo học thuyết nhu cầu của Maslow.

5.2. Tăng cường đào tạo và phát triển năng lực

Đào tạo cho người lao động không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn thể hiện sự đầu tư vào tương lai của họ. ADCC nên thiết kế chương trình đào tạo theo nhu cầu cá nhân, kết hợp với chứng chỉ quốc tế trong lĩnh vực hàng không. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu học tập mà còn tạo động lực thông qua cơ hội thăng tiến nghề nghiệp – một yếu tố quan trọng trong học thuyết Herzberg.

VI. Tương Lai Của Công Tác Tạo Động Lực Tại ADCC Hướng Đến Bền Vững

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh nhân sự ngày càng gay gắt, tạo động lực cho người lao động tại Công ty ADCC cần được xem như một chiến lược dài hạn, không chỉ là hoạt động hành chính. Tương lai đòi hỏi ADCC tích hợp công nghệ vào quản trị nhân sự – như hệ thống đánh giá hiệu suất trực tuyến, nền tảng học tập số, và công cụ phản hồi ảo – để tăng tính minh bạch và linh hoạt. Đồng thời, cần xây dựng văn hóa tổ chức lấy con người làm trung tâm, trong đó lãnh đạo không chỉ là người ra lệnh mà còn là người truyền cảm hứng. Theo khuyến nghị của luận văn, ADCC nên thành lập Ban Phát triển Nguồn Nhân lực chuyên trách về động lực và gắn kết. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ giữ chân được nhân tài mà còn biến động lực thành lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành xây dựng hàng không – quốc phòng.

6.1. Vai trò của lãnh đạo trong duy trì động lực lâu dài

Lãnh đạo cấp trung và cấp cơ sở đóng vai trò then chốt trong duy trì động lực bền vững. Họ cần được đào tạo kỹ năng phản hồi, giao tiếp tích cực và thấu hiểu nhu cầu cá nhân. Khi người lao động cảm thấy được lắng nghe và hỗ trợ, họ sẽ tự nguyện cống hiến – điều mà tiền bạc không thể mua được.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ từ Bộ Quốc phòng và Nhà nước

Để ADCC thực hiện hiệu quả các giải pháp, cần có sự hỗ trợ từ Bộ Quốc phòng trong việc nới lỏng một số quy định hành chính, cho phép áp dụng cơ chế đặc thù về lương thưởng và tuyển dụng. Đồng thời, Nhà nước nên có chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp quốc phòng trong đào tạo nhân lực kỹ thuật cao – góp phần nâng cao động lực lao động toàn ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty tnhh mtv thiết kế và tư vấn xây dựng công trình hàng không adcc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG 1. Một số khải niệm. Nhu câu của người lao động 11.2 Động lục lào động, 1. Tạo dộng lực lao động,.

Một số thuyết về tạo đồng lực cho người lao động. Học thuyết hệ thông hai yếu tổ của Herzberg. Học thuyết nhu câu cia Maslow. Học Huyết kỳ vọng của Victer Vroom, 1.

Học thuyết công bằng của I. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke 1. Các yêu tổ ảnh hưởng dễn tạo dộng lực cho người lao dộng, 1. Cáo yếu tế bên ngoài công ty.

Các yêu tổ bên trong công ty 1. Các hình thức chủ yêu tạo động lực cho người lao động 1. Kích thích về mặt vật chất. Kích thích vẻ mặt tính thản.

2 CHUONG2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập thông tin thông qua tài liệu thứ cấp. Phuong pháp nghiên cứu định lượng - 30 2.

cà cieeeiiierrrrirrrrerrrieoe SO 2. Thiết kế bảng hỏi. Tổ chức thu thập và xử ly đữ liệu - 31 2. Phương pháp nghiên cứu định tỉnh.

Phương pháp phóng vẫn sâu. Tổ chức thu thập và xử lý đữ liệu phông vẫn sâu. Phương pháp lây ÿ kiến chuyên gia. Phương pháp so sánh - - - 33 2.

Những hạn chế của nghiên cửu 7 33 CHUONG 3: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MTV THIẾT KÉ VÀ TƯ VĂN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 3.1, Tang quan về Công ty ADŒC. Sự ra đời và phát triển. Cơ cầu tổ chức và quản lý. Chức năng, nhiệm vụ và quyển hạn.

Đặc điểm về nguồn nhân lực của Công ty, - - 40 3. Kết quả hoạt động, kinh doanh. Các nhân tô ảnh hưởng đến tạo động lực cho người lao động tại Công ty ADGŒŒ - 42 3. Cáo nhân tỏ bên ngoài Công ty.

Các nhân tả bên trong Công ty 44 3. Phân tích thực trạng tạo động lực cho người lao động lại Công ty ADGG. 49 MUC LUC Trang Tình mục các từ viết tắt Danh mục các băng welll Tanh mục các hinh iti PHÂN MỞ ĐÂU. GIỚI THIẾU CHƯNG VỀ LUẬN VĂN.

Tỉnh cắp thiết của để tả,. Câu hỏi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiền cửu. Di tượng và phạm vị nghiên CỨU.cccc con xe tở 5.

Những đóng góp của luận văn 6, Cầu trúc luận vẫn. ào ca CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG 1. Một số khải niệm. Nhu câu của người lao động 11.2 Động lục lào động, 1.

Tạo dộng lực lao động,. Một số thuyết về tạo đồng lực cho người lao động. Học thuyết hệ thông hai yếu tổ của Herzberg. Học thuyết nhu câu cia Maslow.

Học Huyết kỳ vọng của Victer Vroom, 1. Học thuyết công bằng của I. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke 1. Các yêu tổ ảnh hưởng dễn tạo dộng lực cho người lao dộng, 1.

Cáo yếu tế bên ngoài công ty. Các yêu tổ bên trong công ty 1. Các hình thức chủ yêu tạo động lực cho người lao động MUC LUC Trang Tình mục các từ viết tắt Danh mục các băng welll Tanh mục các hinh iti PHÂN MỞ ĐÂU. GIỚI THIẾU CHƯNG VỀ LUẬN VĂN.

Tỉnh cắp thiết của để tả,. Câu hỏi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiền cửu. Di tượng và phạm vị nghiên CỨU.cccc con xe tở 5.

Những đóng góp của luận văn 6, Cầu trúc luận vẫn. ào ca CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG 1. Một số khải niệm. Nhu câu của người lao động 11.2 Động lục lào động, 1.

Tạo dộng lực lao động,. Một số thuyết về tạo đồng lực cho người lao động. Học thuyết hệ thông hai yếu tổ của Herzberg. Học thuyết nhu câu cia Maslow.

Học Huyết kỳ vọng của Victer Vroom, 1. Học thuyết công bằng của I. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke 1. Các yêu tổ ảnh hưởng dễn tạo dộng lực cho người lao dộng, 1.

Cáo yếu tế bên ngoài công ty. Các yêu tổ bên trong công ty 1. Các hình thức chủ yêu tạo động lực cho người lao động DANA MUC CAC TY VIET TAT STT Kỹ hiện Nguyên nghĩa 1 |JADĐCC 'Thiết kế và Từ vẫn xây dựng công trinh hàng không ADCC 2 [acc Xây dựng công trình hàng không 3 |BHXH Bảo hiểm xã hội 4 [BHYT Bao hiểm y lễ Ss | CBCNV Cân bộ uông nhân viên 6 | ccoP Công chức quốc phòng, 7 |CMNV Chuyên môn nghiệp vụ 8 |CNDA-CNIK Chủnhiệm dựán-Chủnhiệmthiếtkế 9 | CNVQP Công nhân viên quốc phòng, 18 | KHKD Kế hoạch kinh doanh 11 |LĐHĐ Lao động hợp đồng, 12 |NXB “Nhà xuất bản 13 |PGS.TS Thỏ giáo sư, tiền sỹ 14 |QGITN Quốc gia Hà Nội 15 |QNCN Quân nhân chuyên nghiệp 16 |TC-LĐ-TL Tổ chức - Lao động — Tiên lương 17 |TRHHMTV Tráchnhiệm hữu hạnmộtthànhviên 18 |VHDN Văn hóa doanh nghiệp 19 |VHVN-TDTT Vãnhéa văn nghệ- Thể dục thể thao 3. Kích thích về mặt vật chất.

Kích thích yề mặt tỉnh thản. Đánh giá kết quả tạo động lực lao động tại Công Ly ADCC. Những mặt dạt dược. Những tổ tồn tại và nguyễn nhân.

co T5 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VÀ KIÊN NGHỊ NHẰM TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MTV THIẾT KẾ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÀNG KHÔNG ADCC - - 78 4. Mục tiêu, định hướng phát triển Công ty giai đoạn 2015-2020 78 4.2, Một số giải pháp chủ yêu nhằm hoản thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty ADGC - 19 4. Cũi cách các hệ số tính lương cho phù hợp. Phan cap quản lý phủ hợp 4.

Thông báo rộng rãi vả công bằng trong công tác tuyến dựng 80 4. Giao việc cụ thể cho tỉmg người lao động, - 81 4. Lâm tốt công tác thí đưa khen thưởng, -. Nang cao chất lượng đào tau cho người lao động 82 4.

Một số kiến nghỉ nhằm nâng cao hiệu quả ông tác tạo dộng lực cho người lao Ong. ee eee ieee een nei Be 4. Đối với nhà nước - 82 4.2, Đi với Bộ Quốc phòng,. 85 Danh mục tải liệu tham khảo - - 87 "Phụ lục 01: Phiêu điều tra.

B Thụ lục 02: Tăng tổng hợp kết quả phiêu điều tra 93 Thự lục 03: Câu hỏi phỏng vấn 94 Phụ lục 04: Danh sách cản bộ tham gia phỏng vấn sâu. 84 Thụ lục 05: Danh sách chuyên gia %4 Phu lục 06: Phiêu đănh giá lao động. - - - 95 MUC LUC Trang Tình mục các từ viết tắt Danh mục các băng welll Tanh mục các hinh iti PHÂN MỞ ĐÂU. GIỚI THIẾU CHƯNG VỀ LUẬN VĂN.

Tỉnh cắp thiết của để tả,. Câu hỏi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiền cửu. Di tượng và phạm vị nghiên CỨU.cccc con xe tở 5.

Những đóng góp của luận văn 6, Cầu trúc luận vẫn. ào ca CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG 1. Một số khải niệm. Nhu câu của người lao động 11.2 Động lục lào động, 1.

Tạo dộng lực lao động,. Một số thuyết về tạo đồng lực cho người lao động. Học thuyết hệ thông hai yếu tổ của Herzberg. Học thuyết nhu câu cia Maslow.

Học Huyết kỳ vọng của Victer Vroom, 1. Học thuyết công bằng của I. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke 1. Các yêu tổ ảnh hưởng dễn tạo dộng lực cho người lao dộng, 1.

Cáo yếu tế bên ngoài công ty. Các yêu tổ bên trong công ty 1. Các hình thức chủ yêu tạo động lực cho người lao động DANII MUC CAC BANG TT Tén bang Nội dung Trang 1 Bảng11 Bang so sanh md hinh Thuyét X.2 Nội dung các nhân tổ của học thuyết hệ thống hai yếu | “ tổ gủa Herzberg. 3 Bảng31 Các dơnvi sảnxuất- Chức năng nhiệm vụ chính 39 4 Bảng32 Nang hre chuyén mdn ofa Ban giảm đốc 40 3 Bảng33 Năng lực lao động — Chuyên gia chính 4 6 Bang 3.4 Tôm tắt các số liệu về tài chính giai đoạn 2012-2014 a2 7 Bảng35 Hệ sốphụ cấp chức danh 34 8 Bang 4.1 Muc tiéu phái triển của Công ty ADCC năm 2015 78 TOM TAT LUAN VAN Tén dé tai: Tạo động lực cho người laa động tại Công ty TNHH MITV Thiết kế và Tư vẫn xây dựng công trình hàng không ADCC.

Trường: Trường đại học kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội Khoa: Quan in kinh doanh Thi pian: 2014 Bằng cấp: Thạc sỹ Người nghiên cứu: Hoàng Quốc Bao Giảng viên hướng dẫn: PGS. Ngô Thị Tuyết Moi Ở bắt cứ doanh nghiệp nao thi vin dé con người luôn lá yếu tổ quan trọng và cân được quan tâm đặc biệt. Con người là nguyên nhân làm nên sự thành công và cũng chính là nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của đoanh nghiệp, com người chỉ có thể lảm việc tốt và công hiến hết minh vị doanh nghiệp khi họ có động lực làm việc thật sự. Đề khai thác nhiều nhật có thể tiểm năng của những người đang làm việc trong tổ chức nhằm nâng cao năng suấi lao động và hiệu quả thực hiện công việc là vấn đẻ khó và phức tạp.

Vậy động lực của người lao động được hình thành za sao và ảnh hưởng đến chất lượng công việc như thế nào, cản phải làm gi để kích thích động lực làm việc tiểm ấn trong mỗi có nhân? Đó là những vấn đề mà luận vẫn cần làm rỡ và vận dụng vảo thực trạng tại Công ty ỨNHH MTV thiết kế vá tư vấn xây đựng công trình Hàng không ADCC (Công ty ADCC) - Luận vấn dược hoàn thiện dựa trên những lý luận cơ bản vẻ tạo dộng lực „ thực trạng và các giải pháp đề nâng cao hiệu quả trong công tác tạo động lực — cho lao động tại Công ty ABCC - Các phương pháp nghiền cửu đã được áp dụng là : Phương pháp dịnh lượng; phương pháp định tính, phương pháp chuyên gia, phương pháp phân tích, thông kê và tổng hẹp tải liệu : Phương pháp so sánh và một số phương pháp khác. Luận văn ngoài phẩn xaở đầu và kết luận có cấu trúc 4 chương, được trình bảy trong 84 trang với 14 hình và 8 bảng, 1. Kích thích về mặt vật chất. Kích thích vẻ mặt tính thản.

2 CHUONG2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập thông tin thông qua tài liệu thứ cấp. Phuong pháp nghiên cứu định lượng - 30 2.

cà cieeeiiierrrrirrrrerrrieoe SO 2. Thiết kế bảng hỏi. Tổ chức thu thập và xử ly đữ liệu - 31 2. Phương pháp nghiên cứu định tỉnh.

Phương pháp phóng vẫn sâu. Tổ chức thu thập và xử lý đữ liệu phông vẫn sâu. Phương pháp lây ÿ kiến chuyên gia. Phương pháp so sánh - - - 33 2.

Những hạn chế của nghiên cửu 7 33 CHUONG 3: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG LUC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MTV THIẾT KÉ VÀ TƯ VĂN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ