I. Toàn cảnh phương pháp tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ
Việc tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ là một bước tiến đột phá trong nông nghiệp hiện đại, giải quyết bài toán nan giải về quản lý cỏ dại. Cỏ dại không chỉ cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng và nước với cây bông mà còn là nơi trú ẩn của sâu bệnh, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng xơ. Sử dụng thuốc trừ cỏ hóa học là biện pháp phổ biến nhưng tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến cây trồng nếu không tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Công nghệ sinh học, cụ thể là kỹ thuật chuyển gen, mở ra một hướng đi mới bằng cách tạo ra các giống bông có khả năng chống chịu với các loại thuốc trừ cỏ phổ rộng như Glufosinate và Glyphosate. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã (2021) tập trung vào việc ứng dụng phương pháp chuyển gen qua trung gian vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để đưa hai gen quan trọng là gen bar (kháng Glufosinate) và gen EPSPS (kháng Glyphosate) vào giống bông Coker310. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các dòng bông chuyển gen ổn định, di truyền được tính trạng kháng thuốc, đồng thời giữ nguyên các đặc tính nông học quý giá. Phương pháp này được ưa chuộng vì khả năng chèn một số lượng bản sao gen thấp, đảm bảo tính ổn định di truyền qua các thế hệ, và quy trình thực hiện tương đối đơn giản, chi phí thấp so với các kỹ thuật khác. Thành công của nghiên cứu không chỉ cung cấp vật liệu khởi đầu cho công tác chọn tạo giống bông trong nước mà còn góp phần phát triển nền nông nghiệp công nghệ cao, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.
1.1. Giới thiệu công nghệ chuyển gen trên cây bông Gossypium
Công nghệ chuyển gen trên cây bông đã phát triển mạnh mẽ trong ba thập kỷ qua, giúp cải thiện đáng kể các tính trạng quan trọng như kháng côn trùng, chống chịu thuốc trừ cỏ và nâng cao chất lượng xơ. Trong các phương pháp hiện có, kỹ thuật chuyển gen qua trung gian vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens được xem là phương pháp ưu việt và được sử dụng rộng rãi nhất. Vi khuẩn này có khả năng tự nhiên chuyển một đoạn DNA (gọi là T-DNA) vào bộ gen của thực vật. Các nhà khoa học đã khai thác cơ chế này bằng cách thay thế các gen gây bệnh trong T-DNA bằng các gen mong muốn, chẳng hạn như gen bar và gen EPSPS. Quy trình này đòi hỏi các bước phức tạp từ tái cấu trúc vector, biến nạp vào vi khuẩn, lây nhiễm vào mô thực vật (thường là mô sẹo, lá mầm, thân mầm), đồng nuôi cấy và cuối cùng là tái sinh cây hoàn chỉnh trong điều kiện in vitro. Mặc dù hiệu quả, phương pháp này vẫn còn một số thách thức như sự phụ thuộc vào kiểu gen của cây (giống Coker được chứng minh có khả năng tái sinh cao) và nguy cơ biến dị soma.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tạo giống bông kháng Glufosinate
Mục tiêu chính của đề tài là tạo ra dòng bông chuyển gen có khả năng chống chịu cao với thuốc trừ cỏ Glufosinate và Glyphosate. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc chuyển thành công gen bar (mã hóa enzyme Phosphinothricin N-acetyltransferase) và gen EPSPS (mã hóa enzyme 5-enolpyruvylshikimate-3-phosphate synthase) vào giống bông Coker310. Enzyme do gen bar mã hóa có khả năng vô hiệu hóa hoạt chất phosphinothricin trong thuốc trừ cỏ Glufosinate, giúp cây trồng không bị ảnh hưởng. Tương tự, enzyme do gen EPSPS tạo ra không bị ức chế bởi Glyphosate, duy trì con đường sinh tổng hợp axit amin thơm thiết yếu cho cây. Nghiên cứu yêu cầu tạo ra các dòng bông chuyển gen thế hệ T2 ổn định, có khả năng chịu được liều lượng thuốc trừ cỏ gấp đôi liều khuyến cáo, đồng thời không có sự khác biệt về đặc điểm hình thái và nông học so với giống gốc không chuyển gen. Thành công của mục tiêu này sẽ cung cấp nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình lai tạo giống bông tiên tiến tại Việt Nam.
II. Thách thức trong canh tác bông và vai trò của thuốc trừ cỏ
Canh tác bông tại Việt Nam và trên thế giới đối mặt với nhiều thách thức, trong đó cỏ dại là một trong những yếu tố gây hại hàng đầu. Cỏ dại cạnh tranh trực tiếp nguồn sống với cây bông, làm giảm năng suất từ 30-50% nếu không được kiểm soát hiệu quả. Việc phòng trừ cỏ dại bằng phương pháp thủ công đòi hỏi chi phí nhân công lớn, đặc biệt khó khăn đối với các trang trại quy mô lớn. Do đó, biện pháp hóa học sử dụng thuốc trừ cỏ đã trở thành lựa chọn phổ biến nhờ hiệu quả nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trừ cỏ không chọn lọc có thể gây hại cho chính cây bông, làm cây sinh trưởng chậm, giảm năng suất. Hai loại thuốc trừ cỏ phổ rộng được sử dụng nhiều nhất là Glufosinate và Glyphosate. Glyphosate ức chế enzyme EPSPS, một enzyme then chốt trong quá trình sinh tổng hợp axit amin thơm. Glufosinate ức chế enzyme glutamine synthetase, gây tích tụ amoniac độc hại cho tế bào thực vật. Để khắc phục nhược điểm này, việc tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ bằng kỹ thuật chuyển gen là giải pháp tối ưu. Bằng cách đưa các gen kháng như gen bar và gen EPSPS vào bộ gen của cây bông, cây trồng có thể tồn tại và phát triển bình thường khi phun thuốc trừ cỏ, trong khi cỏ dại bị tiêu diệt hoàn toàn. Điều này không chỉ giúp quản lý cỏ dại hiệu quả mà còn cho phép áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến như không làm đất, góp phần bảo vệ cấu trúc đất và môi trường.
2.1. Tác động của cỏ dại đến năng suất và chất lượng xơ bông
Cỏ dại là tác nhân sinh học gây thiệt hại kinh tế lớn trong sản xuất bông. Chúng cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng, nước và ánh sáng, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi cây bông còn non yếu. Sự cạnh tranh này làm cây bông còi cọc, giảm khả năng quang hợp, số quả trên cây ít và trọng lượng quả nhỏ, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng về năng suất. Ngoài ra, cỏ dại còn là ký chủ trung gian cho nhiều loại sâu bệnh hại, tạo điều kiện cho dịch bệnh bùng phát. Khi thu hoạch, lẫn tạp chất từ cỏ dại làm giảm chất lượng xơ bông, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Theo Ủy ban Tư vấn Bông Quốc tế (ICAC, 2008), phòng trừ cỏ dại được xem là một trong ba chiến lược quan trọng nhất trong canh tác bông, bên cạnh bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Việc kiểm soát cỏ dại không hiệu quả có thể làm mất trắng toàn bộ vụ mùa, gây tổn thất lớn cho người nông dân.
2.2. Hạn chế của thuốc trừ cỏ Glufosinate và Glyphosate
Mặc dù hiệu quả, Glufosinate và Glyphosate đều là các loại thuốc trừ cỏ không chọn lọc, có nghĩa là chúng tiêu diệt hầu hết các loại thực vật, bao gồm cả cây trồng. Việc phun thuốc đòi hỏi sự chính xác cao để tránh thuốc tiếp xúc với lá và thân cây bông, nếu không sẽ gây ra hiện tượng cháy lá, rụng quả non và thậm chí làm chết cây. Điều này hạn chế việc sử dụng thuốc trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây. Hơn nữa, việc lạm dụng một loại thuốc trừ cỏ trong thời gian dài có thể dẫn đến sự hình thành các loài cỏ dại kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của biện pháp hóa học. Cây trồng biến đổi gen mang gen bar và gen EPSPS giải quyết triệt để những hạn chế này. Nông dân có thể phun thuốc trừ cỏ trùm lên cả ruộng mà không sợ ảnh hưởng đến cây bông, giúp kiểm soát cỏ dại một cách toàn diện và linh hoạt hơn ở mọi giai đoạn, từ đó tối ưu hóa năng suất và giảm công lao động.
III. Phương pháp chuyển gen bar và EPSPS qua A
Quy trình tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ Glufosinate và Glyphosate dựa trên kỹ thuật chuyển gen qua trung gian vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Đây là một quy trình gồm nhiều bước phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tối ưu hóa ở từng giai đoạn. Bước đầu tiên là tái cấu trúc vector chuyển gen. Nghiên cứu đã sử dụng hai vector nền là pCB301:nptII và pCAMBIA1300:hpt. Các cấu trúc gen P35S-EPSPS-TNOS (kháng Glyphosate) và PNOS-bar-TNOS (kháng Glufosinate) được chèn vào các vector này, tạo ra bốn vector chuyển gen hoàn chỉnh. Các vector này sau đó được biến nạp thành công vào chủng vi khuẩn A. tumefaciens C58/PGV2260. Bước tiếp theo là tối ưu hóa các điều kiện lây nhiễm vi khuẩn vào mô cây bông. Mẫu sử dụng là thân mầm và lá mầm của giống bông Coker310. Các yếu tố như mật độ vi khuẩn, thời gian lây nhiễm, thời gian và nhiệt độ đồng nuôi cấy đều ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chuyển gen. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhã (2021) chỉ ra rằng, điều kiện tối ưu là lây nhiễm vi khuẩn ở mật độ OD600 là 0,75 trong 10 phút và đồng nuôi cấy trong 64 giờ ở nhiệt độ 22°C. Sau giai đoạn đồng nuôi cấy, các mẫu mô được chuyển sang môi trường chọn lọc chứa kháng sinh để loại bỏ vi khuẩn và chọn lọc các tế bào đã chuyển gen thành công. Quá trình tái sinh cây từ các mô sẹo chuyển gen là bước cuối cùng, quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình.
3.1. Tái cấu trúc vector chuyển gen pCB301 và pCAMBIA1300
Để chuyển gen bar và gen EPSPS vào cây bông, cần phải tạo ra các vector biểu hiện phù hợp. Hai vector cơ bản là pCB301 (mang gen chỉ thị chọn lọc nptII kháng kháng sinh Kanamycin) và pCAMBIA1300 (mang gen hpt kháng Hygromycin) đã được sử dụng. Các cassette biểu hiện chứa gen đích, bao gồm P35S-EPSPS-TNOS và PNOS-bar-TNOS, được cắt ra và nối vào vùng T-DNA của hai vector trên bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Kết quả đã tạo ra bốn vector tái tổ hợp: pCAMBIA1300:hpt-bar, pCAMBIA1300:hpt-EPSPS, pCB301:nptII-bar và pCB301:nptII-EPSPS. Sự hiện diện của các gen đích và gen độc lực virC trong vi khuẩn A. tumefaciens sau khi biến nạp đã được xác nhận bằng kỹ thuật PCR, khẳng định việc tạo chủng vi khuẩn mang plasmid tái tổ hợp đã thành công và sẵn sàng cho quá trình chuyển gen.
3.2. Tối ưu hóa quy trình lây nhiễm vào giống bông Coker310
Hiệu quả của kỹ thuật chuyển gen phụ thuộc rất nhiều vào các thông số trong quá trình lây nhiễm. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát nhiều yếu tố để tìm ra điều kiện tối ưu cho giống bông Coker310. Kết quả cho thấy mật độ vi khuẩn (OD600) ở mức 0,75 cho tỷ lệ phát sinh phôi từ mô sẹo cao nhất. Thời gian lây nhiễm 10 phút được xác định là phù hợp, đủ để vi khuẩn tiếp xúc và chuyển T-DNA mà không gây tổn thương quá mức cho mô thực vật. Thời gian đồng nuôi cấy 64 giờ ở nhiệt độ thấp (22°C) cũng được chứng minh là hiệu quả nhất, giúp tăng tỷ lệ cảm ứng mô sẹo và giảm thiểu sự phát triển quá mức của vi khuẩn, vốn có thể gây chết mẫu. Các thông số được tối ưu hóa này là cơ sở quan trọng để nâng cao tỷ lệ thành công trong việc tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ.
IV. Quy trình sàng lọc dòng bông chống thuốc trừ cỏ hiệu quả
Sau khi tái sinh thành công cây chuyển gen T0, bước tiếp theo và vô cùng quan trọng là sàng lọc và đánh giá để chọn ra những dòng ưu tú nhất. Quy trình sàng lọc được thực hiện qua nhiều thế hệ (T0, T1, T2) dựa trên cả đánh giá kiểu hình và phân tích sinh học phân tử. Đối với các cây mang gen bar, khả năng chống chịu thuốc trừ cỏ Glufosinate được kiểm tra bằng cách phun trực tiếp thuốc ở liều lượng khuyến cáo (và cao hơn) lên cây ở giai đoạn 4-5 lá. Những cây sống sót, không biểu hiện triệu chứng hoặc phục hồi nhanh chóng được xem là có khả năng kháng thuốc. Tương tự, các cây mang gen EPSPS được sàng lọc với thuốc trừ cỏ Glyphosate. Song song với đó, các phân tích phân tử được tiến hành để xác nhận sự hiện diện và biểu hiện của gen chuyển. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khẳng định sự tồn tại của gen bar hoặc gen EPSPS trong bộ gen của cây. Kỹ thuật Southern blot giúp xác định số lượng bản sao (copy number) của gen chuyển. Các dòng mang một bản sao gen thường được ưu tiên lựa chọn vì chúng có xu hướng di truyền ổn định theo quy luật Mendel. Cuối cùng, kỹ thuật Northern blot hoặc RT-PCR được dùng để đánh giá hoạt động phiên mã, tức là kiểm tra xem gen chuyển có thực sự được biểu hiện thành mRNA hay không. Sự kết hợp giữa sàng lọc kiểu hình và phân tích phân tử đảm bảo chọn lọc được các dòng bông chuyển gen thực sự hiệu quả và ổn định.
4.1. Sàng lọc cây chuyển gen bar kháng Glufosinate
Quá trình chọn lọc các dòng bông chuyển gen bar được tiến hành nghiêm ngặt. Ở thế hệ T1, các cây được phun thuốc trừ cỏ gốc Glufosinate ở nồng độ 0,6 kg ai/ha. Các dòng có tỷ lệ cây sống sót cao được chọn lọc để tiếp tục đánh giá ở thế hệ T2. Kết quả sàng lọc đã chọn được 5 dòng T2 (B1, B9, B18, BF8, BF17) thể hiện mức độ chống chịu Glufosinate rất cao. Phân tích phân tử cho thấy các dòng này đều mang một bản sao của gen bar và có hoạt động phiên mã của gen chuyển. Cây trong các dòng này sinh trưởng đồng đều và không bị ảnh hưởng sau khi xử lý thuốc, chứng tỏ tính kháng được biểu hiện mạnh mẽ và ổn định.
4.2. Đánh giá cây chuyển gen EPSPS kháng Glyphosate
Đối với các dòng bông chuyển gen EPSPS, quá trình sàng lọc cũng được thực hiện tương tự bằng cách phun thuốc trừ cỏ gốc Glyphosate. Kết quả đã chọn được 5 dòng T2 (E7, E8, E19, EF14, EF25) có biểu hiện tính chống chịu. Các dòng này cũng được xác nhận mang một bản sao của gen EPSPS và có hoạt động phiên mã. Tuy nhiên, theo đánh giá của nghiên cứu, mức độ chống chịu Glyphosate của các dòng này chỉ ở mức trung bình, chưa có dòng nào đạt mức chống chịu cao như kỳ vọng. Điều này cho thấy việc biểu hiện của gen EPSPS trong cây bông có thể phức tạp hơn hoặc cần các cấu trúc promoter mạnh hơn để đạt được mức độ kháng thuốc tối ưu. Dù vậy, các dòng này vẫn là nguồn vật liệu quan trọng cho các nghiên cứu cải tiến tiếp theo.
V. Kết quả Top dòng bông T2 chống chịu Glufosinate cao
Nghiên cứu đã đạt được thành công nổi bật trong việc tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ Glufosinate. Sau quá trình sàng lọc và đánh giá kỹ lưỡng, hai dòng bông chuyển gen thế hệ T2 là B9 và BF17 đã được xác định là những dòng ưu tú nhất. Các dòng này không chỉ thể hiện khả năng chống chịu vượt trội với Glufosinate ở nồng độ cao (0,6 kg ai/ha), mà còn đáp ứng các tiêu chí quan trọng về mặt di truyền và nông học. Phân tích Southern blot xác nhận rằng cả hai dòng B9 và BF17 đều mang duy nhất một bản sao của gen bar. Điều này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo tính trạng kháng thuốc di truyền ổn định qua các thế hệ theo đúng quy luật Mendel, với tỷ lệ phân ly 3:1 (3 cây kháng : 1 cây mẫn cảm) khi tự thụ phấn, giúp công tác chọn giống sau này trở nên dễ dàng và có thể dự đoán được. Các cây trong hai dòng này có khả năng hữu thụ cao, sinh trưởng và phát triển đồng đều. Hơn nữa, một trong những kết quả quan trọng nhất là việc đánh giá các đặc điểm thực vật học và nông học. So sánh với giống bông nền Coker310 không chuyển gen, các dòng B9 và BF17 không có sự sai khác đáng kể về chiều cao cây, hình thái lá, cấu trúc cành, thời gian ra hoa, năng suất hay chất lượng xơ. Điều này chứng tỏ quá trình chuyển gen không gây ra những ảnh hưởng tiêu cực không mong muốn đến các đặc tính quý giá của giống gốc. Các dòng này cũng cho thấy khả năng chống chịu bệnh hại chính tương đương với giống đối chứng. Với những kết quả này, B9 và BF17 được xem là vật liệu khởi đầu lý tưởng, sẵn sàng cho các chương trình lai tạo và phát triển giống bông thương mại kháng thuốc trừ cỏ tại Việt Nam.
5.1. Phân tích di truyền tính kháng thuốc ở dòng B9 và BF17
Tính ổn định di truyền là yếu tố then chốt để một dòng chuyển gen có thể được ứng dụng trong sản xuất. Thí nghiệm phân tích di truyền trên các dòng B9 và BF17 đã chứng minh điều này. Khi cho các cây T1 của hai dòng này tự thụ phấn, hạt T2 được thu hoạch và gieo trồng. Các cây T2 sau đó được phun thuốc trừ cỏ Glufosinate. Kết quả cho thấy tỷ lệ cây sống sót và cây chết tuân theo quy luật phân ly Mendel 3:1. Cụ thể, kết quả kiểm định chi-bình phương (χ²) cho thấy không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ quan sát và tỷ lệ lý thuyết (P > 0.05). Điều này khẳng định rằng tính trạng kháng thuốc do một gen trội duy nhất quy định và di truyền một cách ổn định, là cơ sở vững chắc cho việc nhân giống và phát triển sau này.
5.2. So sánh đặc điểm nông học của dòng bông chuyển gen
Một mối quan tâm lớn trong công nghệ chuyển gen là liệu quá trình biến nạp có gây ra các thay đổi không mong muốn (pleiotropy) hay không. Bảng so sánh các đặc điểm nông sinh học giữa dòng B9, BF17 và giống nền Coker310 đã cho câu trả lời rõ ràng. Các chỉ tiêu về hình thái (chiều cao cây, số cành quả) và các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, khối lượng quả, năng suất thực thu) của hai dòng chuyển gen không khác biệt so với giống đối chứng. Mức độ mẫn cảm với các bệnh hại chính trên cây bông cũng được duy trì ở mức tương đương. Kết quả này chứng minh rằng việc chèn gen bar vào bộ gen không làm ảnh hưởng đến các đặc tính nông học quan trọng, đảm bảo các dòng bông mới vừa có khả năng kháng thuốc trừ cỏ, vừa giữ được tiềm năng năng suất và chất lượng của giống gốc.
VI. Ý nghĩa và tương lai tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ
Việc tạo dòng bông chống thuốc trừ cỏ Glufosinate và Glyphosate thành công mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, đặc biệt trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và phụ thuộc lớn vào nguồn bông nhập khẩu. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu quý báu về quy trình tái sinh, tái cấu trúc vector và tối ưu hóa các thông số cho kỹ thuật chuyển gen trên cây bông, cụ thể là giống Coker. Kết quả này không chỉ áp dụng cho việc tạo giống kháng thuốc trừ cỏ mà còn có thể làm cơ sở để chuyển các gen có lợi khác như gen kháng sâu, chịu hạn, hoặc cải thiện chất lượng xơ. Về mặt thực tiễn, việc tạo ra các dòng B9 và BF17 kháng Glufosinate đã cung cấp vật liệu di truyền khởi đầu chất lượng cao cho các chương trình chọn tạo giống bông trong nước. Những giống bông này khi được đưa vào sản xuất sẽ giúp nông dân giảm đáng kể chi phí và công lao động cho việc làm cỏ, tăng hiệu quả kinh tế. Việc kiểm soát cỏ dại tốt hơn cũng góp phần tăng năng suất và chất lượng bông, từng bước giảm sự phụ thuộc vào bông nhập khẩu. Tương lai của việc phát triển giống bông biến đổi gen tại Việt Nam rất rộng mở. Hướng đi tiếp theo có thể là kết hợp tính trạng kháng thuốc trừ cỏ với tính trạng kháng sâu (tạo giống đa tính trạng), hoặc chuyển gen vào các giống bông địa phương có khả năng thích nghi tốt với điều kiện canh tác trong nước, góp phần xây dựng một ngành sản xuất bông bền vững và tự chủ.
6.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu chuyển gen cây bông
Nghiên cứu này đã có những đóng góp mới quan trọng. Thứ nhất, đã chọn lọc và đề xuất được dòng bông Coker310FR có khả năng tái sinh vượt trội, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của toàn bộ quy trình chuyển gen bằng cách tối đa hóa khả năng phát sinh phôi soma. Thứ hai, đã tạo và biến nạp thành công 4 cấu trúc biểu hiện gen khác nhau, cung cấp bộ công cụ vector đa dạng cho các nghiên cứu tương lai. Cuối cùng, thành công trong việc tạo ra hai dòng T2 (B9 và BF17) ổn định về mặt di truyền, mang một bản sao gen bar, kháng cao với Glufosinate và không bị biến đổi các đặc tính nông học là một minh chứng rõ ràng cho tính hiệu quả của quy trình đã xây dựng, đưa kỹ thuật chuyển gen trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác chọn tạo giống truyền thống.
6.2. Hướng phát triển giống bông biến đổi gen tại Việt Nam
Trên cơ sở thành công của nghiên cứu này, hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc thương mại hóa các dòng bông ưu tú. Điều này bao gồm việc tiến hành các khảo nghiệm diện rộng để đánh giá sự ổn định của tính trạng trong các điều kiện sinh thái khác nhau và hoàn thiện hồ sơ đăng ký an toàn sinh học theo quy định của nhà nước. Một hướng đi khác là tạo ra các giống bông mang đặc tính kép (stacked traits), ví dụ như kết hợp gen bar kháng Glufosinate với gen Bt kháng sâu. Các giống này sẽ mang lại lợi ích kép cho nông dân, vừa giải quyết vấn đề cỏ dại, vừa giảm thiểu thiệt hại do sâu hại gây ra. Ngoài ra, cần nghiên cứu áp dụng quy trình chuyển gen này trên các giống bông Việt Nam có nhiều đặc tính tốt nhưng khả năng tái sinh còn hạn chế, nhằm tạo ra các giống bông CNSH "thuần Việt", phù hợp nhất với điều kiện sản xuất trong nước.