Luận văn: Đánh giá tăng trưởng xanh tại Công ty CP Bia Ninh Bình

Đánh giá thực trạng tăng trưởng xanh tại Công ty bia Ninh Bình. Luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát triển doanh nghiệp bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tăng trưởng xanh tại Công ty Bia Ninh Bình

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, tăng trưởng xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết cho sự phát triển bền vững. Luận văn “Đánh giá phát triển tăng trưởng xanh tại Công ty cổ phần bia Ninh Bình” của tác giả Phạm Thị Phương Anh (2017) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng áp dụng mô hình này trong ngành công nghiệp sản xuất bia Việt Nam. Công ty Bia Ninh Bình, với lịch sử phát triển lâu đời, đang đứng trước cơ hội chuyển đổi mô hình sản xuất, hướng tới việc giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Quá trình chuyển đổi này không chỉ là tuân thủ các quy định pháp luật mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh. Việc áp dụng các nguyên tắc tăng trưởng xanh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí vận hành và xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các dòng thải, đánh giá hiện trạng môi trường và đề xuất các giải pháp khả thi, từ đó tạo ra một lộ trình rõ ràng cho Công ty Bia Ninh Bình trong hành trình xanh hóa sản xuất. Các giải pháp này bao gồm việc áp dụng sản xuất sạch hơn, phát triển theo mô hình kinh tế tuần hoàn, và thực hiện tốt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Mục tiêu cuối cùng là cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường, góp phần vào chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và đảm bảo sự phát triển ổn định, lâu dài cho chính công ty. Đây là một nghiên cứu điển hình, mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của phát triển bền vững

Chính phủ Việt Nam đã ban hành “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh”, nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong việc tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng bền vững. Đối với ngành bia, một ngành tiêu thụ nhiều năng lượng và tài nguyên nước, áp lực từ các quy định môi trường và từ chính người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Do đó, việc chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững là tất yếu. Tăng trưởng xanh tại Công ty Bia Ninh Bình không chỉ là một đề tài nghiên cứu, mà còn là một định hướng chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng với bối cảnh mới, giảm thiểu rủi ro và tận dụng các cơ hội từ nền kinh tế xanh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tăng trưởng xanh tại nhà máy bia

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Đánh giá thực trạng sản xuất và các dòng thải tại Công ty Bia Ninh Bình; (2) Tìm hiểu thực trạng phát triển theo hướng xanh hóa sản xuất của công ty; (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy tăng trưởng xanh. Việc xác định rõ các mục tiêu này giúp nghiên cứu đi đúng hướng, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi, từ đó đưa ra những kiến nghị mang tính thực tiễn cao, có khả năng áp dụng trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, hướng tới một mô hình sản xuất sạch hơn và hiệu quả hơn.

II. Thách thức môi trường trong sản xuất tại Bia Ninh Bình

Ngành sản xuất bia vốn tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên nước và năng lượng. Tại Công ty Bia Ninh Bình, những thách thức này được thể hiện rõ qua quy trình sản xuất. Theo thống kê của Bộ Công Thương, các nhà máy bia công nghệ trung bình tại Việt Nam tiêu thụ khoảng 0,7-1,5 m³ nước cho 100 lít bia. Đây là một con số đáng kể, đặt ra bài toán về tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa nguồn nước. Luận văn đã tiến hành phân tích cân bằng vật chất chi tiết cho một mẻ sản xuất 9.000 lít bia, qua đó xác định chính xác các điểm phát sinh chất thải. Các vấn đề môi trường chính bao gồm: lượng nước thải lớn chứa nồng độ chất hữu cơ (BOD, COD) cao, khí thải từ lò hơi đốt than và một lượng lớn chất thải rắn. Việc quản lý chất thải công nghiệp hiệu quả trở thành một ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, việc xử lý nước thải nhà máy bia là công đoạn phức tạp và tốn kém, đòi hỏi công nghệ phù hợp để đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT. Bên cạnh đó, các chất thải rắn như bã hèm, men thải, và vỏ chai vỡ nếu không được quản lý tốt sẽ gây ô nhiễm và lãng phí tài nguyên. Những thách thức này không chỉ gây áp lực về chi phí xử lý môi trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh bền vững của Công ty Bia Ninh Bình trên thị trường. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này là nền tảng để công ty thực hiện thành công chiến lược tăng trưởng xanh.

2.1. Phân tích các dòng thải trong quy trình sản xuất bia

Quy trình sản xuất bia tại công ty gồm 9 công đoạn chính, và mỗi công đoạn đều phát sinh chất thải. Phân tích dòng thải chi tiết cho thấy các nguồn phát sinh chính bao gồm: nước thải từ quá trình vệ sinh thiết bị, rửa chai, thanh trùng; chất thải rắn như bã hèm (khoảng 21-27 kg/hectolit bia), men thải, bột trợ lọc; và khí thải CO2, SO2 từ lò hơi. Nghiên cứu của Phạm Thị Phương Anh (2017) chỉ ra rằng chi phí dòng thải của công ty trong một năm là rất lớn, bao gồm cả chi phí nội tại và chi phí ngoại vi do tác động môi trường. Việc định lượng và xác định nguồn gốc các dòng thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp quản lý chất thải công nghiệp hiệu quả.

2.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng

Mức độ hiệu quả sử dụng tài nguyên là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ "xanh" của doanh nghiệp. Hiện tại, Công ty Bia Ninh Bình vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Việc sử dụng lò hơi đốt than, hệ thống làm lạnh cũ và quy trình vệ sinh chưa tối ưu dẫn đến lãng phí năng lượng và nước. Báo cáo chỉ ra tiềm năng tiết kiệm lớn ở các khu vực như nấu, lên men và chiết rót. Ví dụ, việc cải thiện hệ thống làm mát và tận dụng nước ngưng có thể giúp tiết kiệm năng lượng từ 5-10%. Việc nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên không chỉ giúp giảm chi phí mà còn trực tiếp góp phần giảm phát thải khí nhà kính.

III. Phương pháp sản xuất sạch hơn tại Công ty Bia Ninh Bình

Để giải quyết các thách thức môi trường, việc áp dụng các phương pháp sản xuất sạch hơn là giải pháp cốt lõi cho tăng trưởng xanh tại Công ty Bia Ninh Bình. Đây là cách tiếp cận phòng ngừa, tập trung vào việc giảm thiểu chất thải ngay tại nguồn thay vì xử lý cuối đường ống. Luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp có tính thực tiễn cao, có thể áp dụng ngay mà không cần đầu tư lớn. Các giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao ý thức của người lao động. Một trong những giải pháp nổi bật là thu hồi và tái sử dụng nước từ máy thanh trùng và máy làm mát. Đây là một giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả kép: vừa giảm lượng nước tiêu thụ, vừa tiết kiệm năng lượng cần thiết để làm nóng nước. Bên cạnh đó, việc cải tiến kỹ thuật trong các công đoạn như nấu, lên men và lọc bia cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Áp dụng công nghệ sản xuất bia thân thiện môi trường không nhất thiết phải là những đổi mới công nghệ tốn kém, mà có thể bắt đầu từ những cải tiến nhỏ trong quản lý và vận hành. Việc xây dựng một hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001 sẽ giúp công ty chuẩn hóa các quy trình, theo dõi và đánh giá hiệu quả liên tục, từ đó đảm bảo con đường phát triển bền vững.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa tiêu thụ nước và năng lượng

Nước và năng lượng là hai yếu tố đầu vào chiếm chi phí lớn trong sản xuất bia. Luận văn đề xuất 16 giải pháp cụ thể, trong đó có 13 giải pháp có thể thực hiện ngay. Các giải pháp này bao gồm: (1) Thu hồi nước từ máy thanh trùng và máy làm mát để tái sử dụng cho các công đoạn vệ sinh; (2) Tối ưu hóa áp suất lò hơi để tiết kiệm năng lượng đốt; (3) Lắp đặt các thiết bị chiếu sáng và động cơ hiệu suất cao. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này được ước tính có thể giảm tiêu thụ nước và điện năng từ 5-10%, giúp Công ty Bia Ninh Bình giảm đáng kể chi phí sản xuất và tác động môi trường.

3.2. Cải tiến quy trình công nghệ sản xuất bia thân thiện

Việc đổi mới công nghệ và cải tiến quy trình là yếu tố then chốt. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc giảm tổn thất nguyên liệu và sản phẩm. Ví dụ, kỹ thuật thu hồi và bảo quản cấn men để tận dụng lại hàm lượng bia còn sót lại không chỉ giảm lượng chất thải hữu cơ mà còn tăng hiệu suất thu hồi sản phẩm. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quá trình lọc, giảm lượng bột trợ lọc thải ra, và kiểm soát chặt chẽ quá trình chiết rót để giảm rơi vãi là những ví dụ điển hình của việc áp dụng công nghệ sản xuất bia thân thiện môi trường trong thực tế tại Công ty Bia Ninh Bình.

IV. Hướng dẫn quản lý chất thải theo mô hình kinh tế tuần hoàn

Chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính (sản xuất - sử dụng - thải bỏ) sang mô hình kinh tế tuần hoàn là một bước tiến quan trọng trong chiến lược tăng trưởng xanh tại Công ty Bia Ninh Bình. Thay vì xem chất thải là gánh nặng, mô hình này coi chúng là nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng và tái chế, tạo ra giá trị gia tăng. Đối với ngành bia, các nguồn chất thải chính như nước thải hữu cơ, bã hèm và men thải đều có tiềm năng tái chế rất lớn. Luận văn đã phân tích và đề xuất các hướng đi cụ thể để hiện thực hóa mô hình này. Hệ thống xử lý nước thải nhà máy bia không chỉ nên dừng lại ở việc xử lý đạt chuẩn mà cần hướng tới việc thu hồi nước và các chất dinh dưỡng. Bùn thải từ hệ thống xử lý có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ. Đặc biệt, việc tái chế bã hèm – một phụ phẩm giàu protein và chất xơ – để làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác là một giải pháp kinh tế và môi trường hiệu quả. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng xanh, kết nối với các đối tác nông nghiệp và tái chế, sẽ giúp Công ty Bia Ninh Bình khép kín vòng đời vật liệu, giảm chi phí xử lý và tạo ra nguồn thu mới. Đây chính là bản chất của kinh tế tuần hoàn, một trụ cột không thể thiếu của phát triển bền vững.

4.1. Chiến lược xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả

Nước thải ngành bia có đặc tính nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Công ty Bia Ninh Bình đang sử dụng hệ thống xử lý yếm khí kết hợp ao sinh học. Để nâng cao hiệu quả và hướng tới kinh tế tuần hoàn, cần có những cải tiến như áp dụng công nghệ thu hồi khí biogas (methane) từ quá trình xử lý yếm khí để làm nhiên liệu đốt cho lò hơi. Nước sau xử lý, nếu đạt chất lượng, có thể được tái sử dụng cho các mục đích không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm như tưới cây, rửa đường. Việc này giúp giảm áp lực lên nguồn nước sạch và tối đa hóa giá trị từ dòng thải.

4.2. Kỹ thuật tái chế bã hèm và các chất thải rắn khác

Bã hèm và men thải là hai loại chất thải rắn có giá trị cao. Hiện tại, công ty có thể bán lại cho các hộ chăn nuôi. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị, có thể đầu tư vào công nghệ sấy và ép viên để sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp, giúp bảo quản lâu hơn và vận chuyển dễ dàng. Ngoài ra, các chất thải khác như nhãn chai, vỏ chai vỡ, bao bì cần được phân loại tại nguồn và hợp tác với các đơn vị tái chế chuyên nghiệp. Việc này không chỉ giảm lượng rác thải ra môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chuỗi cung ứng xanh.

V. Lộ trình phát triển bền vững cho Công ty Bia Ninh Bình

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, Công ty Bia Ninh Bình cần xây dựng một lộ trình chiến lược rõ ràng và dài hạn. Lộ trình này không chỉ bao gồm các giải pháp kỹ thuật mà còn liên quan đến văn hóa doanh nghiệp, quản trị và hợp tác. Trước mắt, công ty cần ưu tiên thực hiện 13 giải pháp sản xuất sạch hơn không đòi hỏi chi phí đầu tư lớn đã được đề xuất trong luận văn. Song song đó, việc xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 sẽ là khung pháp lý nội bộ vững chắc để duy trì và cải tiến liên tục các hoạt động bảo vệ môi trường. Trong trung và dài hạn, công ty cần xem xét đầu tư vào đổi mới công nghệ, chẳng hạn như nâng cấp lò hơi hiệu suất cao, sử dụng năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời), và tự động hóa các quy trình để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh tổng thể sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch các hoạt động và kết quả về môi trường sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng và cộng đồng, qua đó nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và xây dựng một thương hiệu bia "xanh" và có trách nhiệm.

5.1. Xây dựng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001

ISO 14001 cung cấp một bộ tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp quản lý các khía cạnh môi trường một cách có hệ thống. Việc áp dụng tiêu chuẩn này giúp Công ty Bia Ninh Bình xác định các tác động môi trường, đặt ra các mục tiêu cải tiến cụ thể, và tuân thủ các yêu cầu pháp lý. Đây không chỉ là một chứng nhận mà còn là một công cụ quản lý hiệu quả, thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục và nâng cao nhận thức về môi trường cho toàn bộ nhân viên, là nền tảng cho năng lực cạnh tranh bền vững.

5.2. Tăng cường trách nhiệm xã hội và chuỗi cung ứng xanh

Một chiến lược tăng trưởng xanh toàn diện phải vượt ra ngoài phạm vi nhà máy. Công ty Bia Ninh Bình cần chủ động xây dựng một chuỗi cung ứng xanh, ưu tiên lựa chọn các nhà cung cấp nguyên liệu tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Đồng thời, việc thực thi mạnh mẽ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) thông qua các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, bảo vệ môi trường địa phương sẽ tạo ra giá trị chung và xây dựng một hình ảnh thương hiệu tích cực, gắn kết với sự phát triển bền vững của khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá phát triển tăng trưởng xanh công ty cổ phần bia ninh bình thành phố ninh bình tỉnh ninh bình luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN TĂNG TRƯỞNG XANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN BIA NINH BÌNH, THÀNH PHỐ NINH BÌNH, TỈNH NINH BÌNH Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đinh Thị Hải Vân NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 26 tháng 06 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Phương Anh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Đinh Thị Hải Vân đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý môi trường, Khoa Môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Công ty CP bia Ninh Bình, Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 26 tháng 06 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Phương Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Tổng quan về tăng trưởng xanh. Lợi ích và khó khăn khi thực hiện tăng trưởng xanh. Tổng quan về ngành công nghiệp sản xuất bia.

Tình hình sản xuất bia ở Việt Nam. Công ty cổ phần Bia Ninh Bình. Các vấn đề môi trường trong hoạt động sản xuất Bia. Thực trạng phát triển tăng trưởng xanh trên thế giới và ở Việt Nam.

Thực trạng phát triển tăng trưởng xanh trên thế giới. Thực trạng phát triển tăng trưởng xanh ở Việt Nam. Tăng trưởng xanh trong sản xuất bia. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kết quả và thảo luận. Thực trạng phát triển công ty cổ phần bia ninh bình. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty cổ phần bia Ninh Bình.

Thực trạng sản xuất của Công ty cổ phần bia Ninh Bình. Phân tích dòng thải. Cân bằng vật liệu của quy trình sản xuất bia. Đánh giá dòng thải.

Định giá dòng thải. Hiện trạng môi trường của Công ty CP bia Ninh Bình. Đề xuất các giải pháp xanh hóa sản xuất. Mục tiêu của chiến lược tăng trưởng xanh của Công ty CP bia Ninh Bình.

Tiêu chí tăng trưởng xanh cho Công ty CP bia Ninh Bình. Giải pháp xanh hóa sản xuất. Những lợi ích và khó khăn của Công ty CP bia Ninh Bình khi phát triển tăng trường xanh. Kết luận và kiến nghị.

63 Tài liệu tham khảo. 66 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐKH Biến đổi khí hậu Bộ CT Bộ Công thương Bộ KH & ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư IPCC Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu IUCN Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế KNK Khí nhà kính KT-XH Kinh tế - xã hội PTBV Phát triển bền vững TNMT Tài nguyên và Môi trường TTX Tăng trưởng xanh UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc UNEP Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc Ủy ban kinh tế xã hội khu vực châu Á- Thái Bình Dương Liên UNESCAP Hợp Quốc UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc UNFCCC Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu UNIDO Tổ chức phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc WB Ngân hàng Thế giới WBCSD Hội đồng Doanh nghiệp thế giới về Phát triển bền vững v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các vấn đề môi trường theo các công đoạn trong quy trình sản xuất bia. Tính chất nước thải của quá trình sản xuất bia.

Lượng chất thải rắn phát sinh khi sản xuất 1 hectolit bia. Chỉ số đánh giá tăng trưởng kinh tế xanh. Ước tính tiềm năng tiết kiệm có thể đạt được tại các nhà máy bia Việt Nam. Sản lượng bia của Công ty năm 2016.

Cân bằng vật liệu cho 1 mẻ với sản lượng 9.000 lít bia thành phẩm. Đặc tính dòng thải cho 1 mẻ (9.000 lít bia thành phẩm). Tiêu thụ tài nguyên và nhiên liệu thô. Chi phí bên ngoài của công ty trong 1 năm.

Kết quả phân tích nước thải. Các tiêu chí lựa chọn. Phân tích tồn tại theo hướng xanh hóa sản xuất. Đề xuất các giải pháp chung về xanh hóa sản xuất.

Các giải pháp xanh hóa sản xuất có thể thực hiện ngay. Các giải pháp xanh hóa sản xuất có thể áp dụng cần đầu tư kinh phí. 53 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Quy trình công nghệ sản xuất bia.

Sơ đồ tổ chức của Công ty cổ phần bia Ninh Bình. Sơ đồ dòng thải chi tiết (cho 1 mẻ bia). Các quá trình sản xuất bia gây ra ô nhiễm môi trường do khí thải, nước thải và chất thải rắn. Sơ đồ công nghệ thu hồi bia từ cấn men.

Sơ đồ công nghệ của hệ nấu. Sơ đồ nguyên lý tận dụng lượng nhiệt bay hơi. 57 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Phương Anh Tên luận văn: Đánh giá phát triển tăng trưởng xanh tại Công ty cổ phần bia Ninh Bình, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài có 03 mục tiêu cụ thể: Đánh giá thực trạng sản xuất Công ty cổ phần bia Ninh Bình, các dòng thải phát sinh và hiện trạng quản lý môi trường của Công ty cổ phần bia Ninh Bình. Tìm hiểu thực trạng phát triển Công ty cổ phần bia Ninh Bình theo hướng xanh hóa sản xuất.

Nghiên cứu đề xuất giải pháp hỗ trợ và thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất bia nói chung và cụ thể tại Công ty cổ phần bia Ninh Bình phát triển hướng đến tăng trưởng xanh. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính: Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập và nghiên cứu các tài liệu sẵn có từ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Ninh Bình, Cục Thống kê tỉnh. Thu thập các thông tin và số liệu thực tế về thực trạng sản xuất của Công ty CP bia tỉnh Ninh Bình, trong đó tập trung thu thập các thông tin, số liệu về nguyên liệu sản xuất, hiện trạng môi trường, chất thải và tiến hành điều tra với nội dung phỏng vấn sâu tập trung thu thập những thông tin về hoạt động, tình trạng vận hành của các khu vực sản xuất và xử lý nước thải tại Công ty. Bên cạnh đó, đề tài sử dụng phương pháp đánh giá cân bằng vật chất nhằm xác định đầu vào, đầu ra và lượng chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất bia.

Phương pháp phân tích môi trường được thu thập từ các số liệu quan trắc của nhà máy được so sánh với một số Tiêu chuẩn Quy chuẩn kĩ thuật. Kết quả chính và kết luận 1. Quá trình sản xuất bia có 9 công đoạn chính. Chất thải phát sinh ở cả 3 dạng rắn, lỏng, khí.

Chi phí dòng thải của công ty trong 1 năm là: 1. Trong đó chi phí bên trong là 1.600 đồng, chi phí bên ngoài là 20. Dòng thải của Công ty bao gồm 8 dòng thải từ các công đoạn khác nhau với 12 nguyên nhân khác nhau. Có 16 giải pháp được đề xuất hạn chế 12 nguyên nhân nói trên.Trong đó có 13 giải pháp có thể thực hiện ngay và 3 giải pháp cần phân tích thêm.

Qua đánh giá và viii phân tích 3 giải pháp đó thì có 2 giải pháp đáp ứng được các yếu tố về kinh tế, môi trường và kỹ thuật có thể áp dụng cho công ty giúp đảm bảo việc giảm thiểu phát sinh chất thải ra môi trường đó là: (1) Thu hồi nước từ máy thanh trùng và máy làm mát, (2) Thu hồi và bảo quản cấn men để tận dụng lại hàm lượng bia. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Pham Thi Phuong Anh Thesis title: Evaluate the development of green growth in Ninh Binh Brewery Joint Stock Company, Ninh Binh City, Ninh Binh Province Major: Environmental Science Code: 60.01 Educational organization: Vietnamese Academy of Agriculture Research Objectives The thesis has three specific objectives: assess of Ninh Binh Brewery Company's current production status, waste current and situation of environmental management of Ninh Binh Brewery Joint Stock Company. Prapose the development status of Ninh Binh Brewery Joint Stock Company in the direction of green production. Research and propose solutions to support and promote the brewing enterprises in general and specific in Ninh Binh Brewery Joint Stock Company to develop towards green growth.

Materials and Methods The topic uses the main research methods: Data collection method: Collect and study available materials from the Department of Natural Resources and Environment of Ninh Binh Province, Provincial Statistics Office. Collecting information and actual data on the status of production of Ninh Binh Brewery, focusing on collecting information and data on production materials, environmental status, waste and Conducting an in-depth interview focused on collecting information on the operation, operating status of the production and waste water treatment areas at the Company. In addition, the subject uses a physical equilibrium assessment method to determine inputs, outputs and waste generated during the brewing process. The environmental analysis method collected from the monitoring data of the plant is compared with some of the standards.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ