Tổng quan về luận án

Tiến trình toàn cầu hóa gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của mạng lưới sản xuất quốc tế đã tái định hình phương thức thương mại thế giới. Tuy nhiên, sự tham gia trực tiếp của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn rất khiêm tốn do rào cản cố hữu về quy mô vốn, trình độ công nghệ và năng lực quản trị. Trong bối cảnh đó, liên kết kinh doanh với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI) được xác định là kênh chiến lược giúp DNNVV gián tiếp và trực tiếp tích hợp sâu rộng vào mạng lưới sản xuất quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tập trung đánh giá hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) của FDI ở cấp độ vĩ mô hoặc cấp độ ngành (Anwar & Nguyen, 2011a, 2011b), hoặc chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mô tả (World Bank, 2017). Bằng chứng thực nghiệm ở cấp độ vi mô doanh nghiệp (firm-level) phân tích đồng thời tác động hai chiều của liên kết dọc (liên kết ngược và liên kết xuôi) tới các phương thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV còn rất hạn chế. Đồng thời, các yếu tố quyết định khả năng hình thành liên kết từ góc độ chủ động của DNNVV trong nước chưa được lượng hóa đầy đủ.

Luận án hướng tới giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và kiểm định các giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi 1: Tham gia liên kết dọc (liên kết ngược và liên kết xuôi) với DN FDI có tác động tích cực đến sự tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng toàn cầu của DNNVV Việt Nam hay không?
    • Giả thuyết H1: Liên kết dọc với DN FDI làm tăng xác suất DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu dưới các hình thức nhập khẩu đầu vào và xuất khẩu đầu ra (I2P, I2E, D2E).
  • Câu hỏi 2: Những nhân tố nội tại của doanh nghiệp và môi trường thể chế nào quyết định khả năng cũng như mức độ liên kết giữa DNNVV và DN FDI?
    • Giả thuyết H2: Năng lực hấp thụ (quy mô lao động, trang bị vốn, đổi mới sáng tạo, khoảng cách công nghệ) tác động thuận chiều đến khả năng liên kết với DN FDI.
    • Giả thuyết H3: Môi trường thể chế cấp tỉnh thuận lợi thúc đẩy xác suất thiết lập liên kết giữa DNNVV và DN FDI.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết thương mại quốc tế mới đối với các doanh nghiệp không đồng nhất (Melitz, 2003; Helpman et al., 2004), Lý thuyết phân hóa quy trình sản xuất và dịch vụ kết nối (Jones & Kierzkowski, 1990, 2000), cùng Lý thuyết liên kết kinh tế (Hirschman, 1958).

Đóng góp đột phá của luận án là việc định lượng hóa tác động của liên kết FDI tới 4 trạng thái vận hành của doanh nghiệp: (1) D2P (sử dụng đầu vào nội địa sản xuất cho thị trường nội địa); (2) D2E (sử dụng đầu vào nội địa để xuất khẩu); (3) I2P (nhập khẩu đầu vào sản xuất cho thị trường nội địa); và (4) I2E (nhập khẩu đầu vào để xuất khẩu). Nghiên cứu thực hiện trên mẫu mảng quy mô lớn của các DNNVV ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2018 trích xuất từ Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê, kết hợp bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2010–2019 và phỏng vấn chuyên sâu 7 doanh nghiệp điển hình.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về FDI và chuỗi cung ứng toàn cầu vận động qua ba dòng nghiên cứu chính:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết liên kết ngành và hiệu ứng lan tỏa FDI. Hirschman (1958) đặt nền móng cho khái niệm liên kết kinh tế, khẳng định phát triển liên kết giữa ngành dẫn dắt và ngành cung ứng đầu vào là chiến lược tối ưu cho các quốc gia đang phát triển. Tiếp nối luận điểm này, Blomström & Kokko (1998), Moran (2001), Blalock & Gertler (2003), và Le & Pomfret (2011) chỉ ra các kênh lan tỏa năng suất thông qua hiệu ứng trình diễn (demonstration effect), chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật và di chuyển lao động tay nghề cao từ khối FDI sang khối nội địa.

Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét tính không đồng nhất của doanh nghiệp trong thương mại quốc tế. Bernard & Jensen (1999a, 1999b), Aw et al. (2000), Melitz (2003), và Helpman et al. (2004) chứng minh tồn tại cơ chế tự chọn lọc (self-selection): chỉ những doanh nghiệp vượt qua ngưỡng năng suất biên nhất định mới đủ khả năng bù đắp chi phí cố định để gia nhập thị trường xuất khẩu hoặc đầu tư quốc tế.

Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích sự phân hóa quy trình sản xuất quốc tế. Jones & Kierzkowski (1990, 2000) chứng minh rằng việc phân chia chuỗi sản xuất thành các khối rời rạc (production blocks) kết nối bởi dịch vụ viễn thông, tài chính và logistics giúp giảm chi phí bình quân toàn hệ thống, tạo tiền đề cho các mạng lưới sản xuất phân tán. Gần đây, Dollar et al. (2016) và Lopez-Gonzalez (2017) đã phân tách sự tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thành hai kênh: tham gia trực tiếp (xuất nhập khẩu) và tham gia gián tiếp (cung ứng hoặc tiêu thụ qua DN FDI).

Tuy nhiên, y văn ghi nhận những tranh luận trái chiều sâu sắc. Một trường phái khẳng định liên kết dọc mang lại lợi ích tuyệt đối về mặt công nghệ và hiệu quả (Markusen & Venables, 1997; Gorg & Seric, 2015). Ngược lại, trường phái thứ hai chỉ ra tác động tiêu cực hoặc trung tính: liên kết xuôi có thể đẩy chi phí đầu vào lên cao làm suy giảm tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp nội địa (Nguyen Ngoc Anh et al., 2008; Tran Toan Thang, 2011), trong khi các nhà thầu phụ DNNVV đối mặt với rủi ro bị bóc lột biên lợi nhuận, chi phí lưu kho cao và nguy cơ phụ thuộc công nghệ (Altenburg, 2000).

Vị trí học thuật của luận án được xác lập rõ nét: công trình lấp đầy khoảng trống bằng cách lượng hóa thực chứng ở cấp độ vi mô tác động của cả hai hình thức liên kết ngược và liên kết xuôi đến việc lựa chọn các trạng thái tham gia chuỗi cung ứng (D2P, D2E, I2P, I2E) của DNNVV tại một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phát hiện của luận án cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm bổ sung cho nghiên cứu của Farole & Winkler (2014) tại Ghana (33% DNNVV cung ứng cho FDI xuất khẩu trực tiếp) và Chile (42% DNNVV cung ứng cho FDI xuất khẩu trực tiếp), đồng thời củng cố nghiên cứu của Amiti & Konings (2005) tại Indonesia và Topalova & Khandelwal (2011) tại Ấn Độ về vai trò đòn bẩy của nhập khẩu đầu vào trung gian đối với năng suất và chuyển dịch cơ cấu thương mại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất của Melitz (2003) và Helpman et al. (2004) bằng cách chứng minh rằng liên kết dọc với DN FDI đóng vai trò như một cơ chế nội sinh giúp DNNVV hạ thấp ngưỡng chi phí cố định gia nhập thị trường quốc tế ($\varphi_x^*$). Thay vì chỉ các doanh nghiệp có năng suất ban đầu vượt trội mới có thể tham gia thương mại hai chiều, việc tích hợp vào liên kết với DN FDI tạo ra hiệu ứng học hỏi (learning-by-linking), từ đó nâng cao năng suất thực tế của DNNVV để vượt qua rào cản gia nhập thị trường toàn cầu.

Bên cạnh đó, nghiên cứu bổ sung cho Lý thuyết liên kết kinh tế của Hirschman (1958) và Altenburg (2000) thông qua việc phân định rõ tính bất đối xứng giữa liên kết ngược và liên kết xuôi. Nghiên cứu chỉ ra rằng liên kết ngược là bệ phóng trực tiếp thúc đẩy xuất khẩu, trong khi liên kết xuôi đòi hỏi điều kiện biên khắt khe về năng lực hấp thụ công nghệ để tránh rơi vào bẫy chi phí đầu vào đắt đỏ.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP                         |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Lý thuyết Doanh nghiệp        Lý thuyết Phân hóa      Lý thuyết        |
|      không đồng nhất                Sản xuất          Liên kết Dọc      |
|   (Melitz, Helpman et al.)    (Jones & Kierzkowski)  (Hirschman, 1958)  |
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  NĂNG LỰC HẤP THỤ & MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ                  |
|  - Quy mô lao động, vốn        - Đổi mới sáng tạo & R&D                 |
|  - Khoảng cách công nghệ       - Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI |
|                   MỐI LIÊN KẾT VỚI DOANH NGHIỆP FDI                     |
|               TRẠNG THÁI THAM GIA CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU               |

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đa lý thuyết:

  • Lý thuyết phân hóa sản xuất (Jones & Kierzkowski, 1990): Chi phí dịch vụ kết nối (service links) quyết định tính khả thi của việc chia nhỏ công đoạn sản xuất.
  • Khung năng lực hấp thụ (Cohen & Levinthal, 1990): Năng lực nội tại quyết định mức độ tiếp thu tri thức ngoại ứng từ FDI.
  • Khung chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng (Porter, 1985; Dollar et al., 2016): Phân loại hành vi thương mại của doanh nghiệp thành 4 nhóm cụ thể.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập chặt chẽ: áp dụng cho các DNNVV thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (khu vực chiếm tới 60% tổng vốn FDI đăng ký tại Việt Nam) hoạt động trong môi trường thể chế kinh tế chuyển đổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi quan điểm thực chứng hậu hiện đại (critical realism / post-positivism), kết hợp phân tích kinh tế lượng mảng vi mô với phương pháp định tính phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu để kiểm chứng chéo (triangulation).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ vi mô: Đặc tính doanh nghiệp (lao động, vốn, tuổi doanh nghiệp, công nghệ, vị trí khu công nghiệp).
  • Cấp độ trung gian (meso): Môi trường thể chế cấp tỉnh (PCI) và chất lượng nguồn nhân lực địa phương.
  • Cấp độ vĩ mô: Tác động của chính sách mở cửa thương mại và dòng vốn FDI.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (2012–2018), sử dụng đồng thời Phiếu 1A/ĐTDN-DN (thông tin tài chính, lao động, sở hữu) và Phiếu 1Am/ĐTDN-KH (cơ cấu công nghệ, nguồn gốc nguyên liệu đầu vào, thị trường tiêu thụ đầu ra, tỷ lệ cung ứng/tiêu thụ với DN FDI). Bộ dữ liệu được ghép nối với chỉ số PCI cấp tỉnh (VCCI/USAID).
  • Dữ liệu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo cấp cao của 7 doanh nghiệp chế tạo điển hình gồm: Công ty Đam San, Trà Lý (ngành dệt); Công ty Yên Thế, Minh Trí, Parosy (ngành may mặc); Công ty 4Ps, Thành Long (ngành linh kiện điện tử).
  • Độ tin cậy và giá trị đo lường: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tính vững của cấu trúc thang đo và kiểm soát hiệu ứng cố định ngành/năm.

Data và phân tích

Mô hình định lượng ứng dụng hai kỹ thuật ước lượng tiên tiến trên phần mềm Stata:

  • Mô hình Hồi quy Logit Đa thức (Multinomial Logit - MNL): Ước lượng xác suất DNNVV lựa chọn một trong bốn trạng thái tham gia chuỗi cung ứng ($Y_i = {D2P, D2E, I2P, I2E}$), lấy nhóm $D2P$ (thuần túy nội địa) làm nhóm cơ sở (base outcome): $$P(Y_i = j | X_i) = \frac{e^{\beta_j' X_i}}{\sum_{k=1}^{4} e^{\beta_k' X_i}}, \quad j \in {D2P, D2E, I2P, I2E}$$
  • Mô hình Probit Đa biến (Multivariate Probit - MVP): Sử dụng để kiểm tra tính vững (robustness check), cho phép các phần dư giữa các phương thức tham gia chuỗi cung ứng tương quan đồng thời với nhau, giải tỏa giả định về tính độc lập của các phương án không liên quan (IIA) trong mô hình MNL.
  • Mô hình Logit Nhị phân (Binary Logit): Đánh giá các nhân tố tác động đến xác suất DNNVV tham gia liên kết ngược và liên kết xuôi với DN FDI.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả ước lượng kinh tế lượng mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn:

  1. Hiệu ứng đòn bẩy thương mại hai chiều: Liên kết dọc với DN FDI tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$ tới khả năng DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là hai hình thức: nhập khẩu đầu vào cho sản xuất nội địa ($I2P$) và nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng xuất khẩu ($I2E$). Liên kết FDI đóng vai trò như cầu nối kỹ thuật giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên phụ liệu chuẩn hóa, từ đó nâng cao chất lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
  2. Tính bất đối xứng giữa liên kết ngược và liên kết xuôi: DNNVV tham gia liên kết ngược (trở thành nhà cung ứng cho DN FDI) có xác suất tham gia xuất khẩu trực tiếp cao hơn rõ rệt. Quá trình đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thời gian giao hàng (Just-In-Time) và kiểm soát chất lượng từ các tập đoàn đa quốc gia giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Ngược lại, liên kết xuôi chỉ phát huy tác dụng tích cực khi khoảng cách công nghệ giữa DNNVV và DN FDI nằm trong giới hạn hấp thụ cho phép.
  3. Khoảng cách công nghệ và đổi mới sáng tạo là điều kiện tiên quyết: Các DNNVV có hoạt động đổi mới công nghệ và khoảng cách công nghệ hẹp với khu vực FDI có xác suất thiết lập liên kết thành công cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Các doanh nghiệp thụ động, không đầu tư R&D bị loại khỏi chuỗi cung ứng của FDI.
  4. Hiệu ứng lan tỏa của không gian kinh tế và thể chế: Doanh nghiệp đặt tại các khu công nghiệp tập trung và các tỉnh/thành phố có chỉ số PCI cao (tính minh bạch, chi phí thời gian thấp, chi phí không chính thức giảm) có khả năng tham gia liên kết với FDI cao hơn hẳn so với các doanh nghiệp nằm ngoài khu công nghiệp hoặc tại các địa phương có rào cản thể chế lớn.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Giải quyết mâu thuẫn trong y văn về tác động của liên kết FDI tại các nền kinh tế đang phát triển; cung cấp bằng chứng khẳng định liên kết dọc vi mô là kênh trung gian biến hiệu ứng lan tỏa tiềm năng thành năng lực hội nhập thực tế của doanh nghiệp.
  • Hàm ý quản trị doanh nghiệp: DNNVV cần chuyển dịch từ chiến lược cạnh tranh bằng chi phí nhân công giá rẻ sang nâng cấp hệ thống quản trị chất lượng đạt chuẩn quốc tế (ISO, Lean), chủ động đầu tư cho R&D, và chủ động tham gia mạng lưới thầu phụ chuyên môn hóa.
  • Hàm ý chính sách quốc gia:
    • Hoàn thiện Chương trình Phát triển Nhà cung ứng (Vendor Development Program - VDP).
    • Thu hút FDI có chọn lọc, gắn kết ưu đãi thuế với tỷ lệ nội địa hóa thực chất và cam kết chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nội địa.
    • Cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh, phát triển hạ tầng logistics và các cụm liên kết ngành (industrial clusters).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 hạn chế chính:

  • Phạm vi dữ liệu: Bộ số liệu điều tra doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo giai đoạn 2012–2018 chưa bao quát được các biến động cấu trúc sâu sắc trong giai đoạn tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại quốc tế gần đây.
  • Đo lường giá trị gia tăng nội địa: Do hạn chế của dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu chưa tách biệt hoàn toàn giá trị gia tăng nội địa (TiVA) ở cấp độ vi mô từng sản phẩm chi tiết của doanh nghiệp.
  • Phạm vi ngành: Nghiên cứu mới tập trung vào khối chế biến, chế tạo, chưa mở rộng sang khu vực dịch vụ logistics và công nghệ thông tin – những ngành đóng vai trò kết nối then chốt trong chuỗi cung ứng hiện đại.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình bảng động (Dynamic Panel) và dữ liệu giao dịch hải quan vi mô (customs transaction data) để theo dõi đường cong học hỏi của DNNVV theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu tác động của các tiêu chuẩn xanh (ESG, kinh tế tuần hoàn) và chuỗi cung ứng số đến khả năng duy trì liên kết với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Mở rộng phân tích sang chuỗi cung ứng dịch vụ và kinh tế số.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập khung phân tích mẫu mực về mối quan hệ giữa liên kết FDI vi mô và hành vi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế quốc tế và quản trị chuỗi cung ứng tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Chuyển đổi ngành: Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các hiệp hội ngành hàng (Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam - VASI, Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS) xây dựng chiến lược kết nối B2B chuẩn hóa cho các ngành dệt may, điện tử và cơ khí chế tạo.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương trong việc xây dựng Nghị định hỗ trợ DNNVV tham gia cụm liên kết ngành và chuỗi giá trị giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết đa tầng, phương pháp xử lý dữ liệu điều tra quy mô lớn và kỹ thuật ước lượng MNL/MVP chuẩn xác.
  • Chủ doanh nghiệp và Lãnh đạo DNNVV: Nhận diện rõ các tiêu chí tiên quyết (công nghệ, quy mô, chuẩn hóa quy trình) để trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia.
  • Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các bằng chứng định lượng về PCI và khu công nghiệp để tối ưu hóa quy hoạch vùng kinh tế và cơ chế thu hút FDI thế hệ mới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất của Melitz (2003) bằng cách chứng minh liên kết dọc với DN FDI là cơ chế nội sinh giúp DNNVV bù đắp khoảng trống năng suất và vượt qua ngưỡng chi phí cố định ($\varphi_x^*$) để bước vào sân chơi thương mại hai chiều (I2E).

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

Khác với cách tiếp cận đơn biến hoặc mô tả vĩ mô của Anwar & Nguyen (2011a) hay World Bank (2017), luận án kết hợp mô hình Hồi quy Logit Đa thức (MNL) phân loại 4 trạng thái chuỗi cung ứng (Dollar et al., 2016) với mô hình Probit Đa biến (MVP) để kiểm soát tương quan đồng thời giữa các lựa chọn, bảo đảm tính vững của ước lượng kinh tế lượng vi mô.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng?

Liên kết xuôi (mua đầu vào từ FDI) không mặc nhiên mang lại tác động tích cực mà có thể làm tăng áp lực chi phí nếu doanh nghiệp thiếu năng lực hấp thụ. Chỉ các doanh nghiệp chủ động đổi mới sáng tạo và thu hẹp khoảng cách công nghệ mới tận dụng được hiệu quả của liên kết này để vươn ra thị trường xuất khẩu.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?

Toàn bộ quy trình từ định nghĩa biến số, mã hóa dữ liệu từ Phiếu 1A và 1Am của Tổng cục Thống kê, ghép nối chỉ số PCI đến cú pháp lệnh ước lượng trên Stata đều được chuẩn hóa chi tiết, cho phép tái lập trên các tập dữ liệu doanh nghiệp định kỳ tiếp theo.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?

Theo dõi tác động của làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu (China+1), tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và yêu cầu chuyển đổi số/chuyển đổi xanh đối với sự bền vững của các liên kết FDI vi mô tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Minh Thư đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua các đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về liên kết dọc giữa DNNVV và DN FDI trong mối tương quan với các hình thức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vi mô đầu tiên tại Việt Nam chứng minh tác động tích cực của liên kết FDI tới mô hình thương mại hai chiều ($I2E$) của DNNVV ngành chế tạo.
  3. Lượng hóa vai trò quyết định của năng lực hấp thụ nội tại (quy mô, mức độ trang bị vốn, đổi mới công nghệ) và khoảng cách công nghệ trong việc thiết lập liên kết với khối FDI.
  4. Khẳng định vai trò của môi trường thể chế cấp tỉnh (PCI) và không gian kinh tế khu công nghiệp trong việc giảm thiểu chi phí dịch vụ kết nối, gia tăng xác suất liên kết.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao cho cả cấp độ vĩ mô (Chính phủ) và vi mô (DNNVV), góp phần định hình chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam trong giai đoạn mới.