Luận văn: Tăng cường nguồn lực thông tin tại thư viện Học viện Âm nhạc Quốc gia

Luận văn phân tích thực trạng nguồn lực thông tin tại thư viện Học viện Âm nhạc Quốc gia, đề xuất các giải pháp xây dựng và quản lý hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của nguồn lực thông tin thư viện âm nhạc

Nguồn lực thông tin là tài sản vô giá và là nền tảng hoạt động của bất kỳ cơ quan thông tin nào, đặc biệt là tại một cơ sở đào tạo chuyên sâu như Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Đây không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là công cụ trực tiếp hỗ trợ nghiên cứu và học tập, biểu diễn và sáng tạo nghệ thuật. Tầm quan trọng của việc tăng cường nguồn lực thông tin thư viện Học viện Âm nhạc thể hiện ở khả năng cung cấp một hệ thống tư liệu phong phú, từ tổng phổ, bản nhạc kinh điển đến các công trình nghiên cứu đương đại. Một nguồn lực thông tin mạnh mẽ và đa dạng giúp giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên tiếp cận được những kiến thức chuyên ngành cập nhật, mở rộng tầm nhìn và nâng cao chất lượng chuyên môn. Hơn nữa, nó còn là yếu tố quyết định hiệu quả của các dịch vụ thông tin thư viện, tạo nên sức hút và uy tín cho thư viện. Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, việc đầu tư và phát triển nguồn lực thông tin một cách chiến lược không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn định hình tương lai phát triển của Học viện, khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo và nghiên cứu âm nhạc hàng đầu khu vực. Việc này đòi hỏi một quá trình liên tục từ xây dựng chính sách, bổ sung, quản lý đến bảo quản và khai thác hiệu quả.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của nguồn lực thông tin

Nguồn lực thông tin trong thư viện âm nhạc được định nghĩa là tổ hợp các thông tin, dữ liệu được tích lũy và tổ chức, bao gồm cả tài liệu truyền thống và tài liệu điện tử. Tài liệu truyền thống gồm sách, tạp chí, bản ghi âm, tổng phổ, bản nhạc giấy. Tài liệu điện tử bao gồm các cơ sở dữ liệu âm nhạc trực tuyến, các bản ghi số hóa và các tài nguyên truy cập qua mạng. Tầm quan trọng của nguồn lực này nằm ở chỗ nó là cơ sở vật chất cho mọi hoạt động, từ giảng dạy, học tập đến nghiên cứu khoa học và biểu diễn. Một vốn tài liệu phong phú, chất lượng cao sẽ là tiền đề vững chắc để nâng cao chất lượng đào tạo, kích thích sự sáng tạo và đảm bảo rằng người dùng tin có đủ công cụ để khám phá và phát triển trong lĩnh vực âm nhạc.

1.2. Yêu cầu đối với nguồn lực thông tin trong môi trường học thuật

Trong môi trường học thuật chuyên ngành âm nhạc, nguồn lực thông tin phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Thứ nhất, tính đầy đủ và bao quát, phải phủ khắp các chuyên ngành đào tạo của Học viện, từ Piano, Dây đến các chuyên ngành còn ít tài liệu như Kèn - Gõ. Thứ hai, tính cập nhật, đảm bảo các tài liệu, công trình nghiên cứu mới nhất trên thế giới được bổ sung kịp thời. Thứ ba, tính chính xác và tin cậy, các tài liệu phải có nguồn gốc rõ ràng và giá trị học thuật cao. Cuối cùng, khả năng truy cập tài nguyên điện tử phải dễ dàng và hiệu quả, cho phép người dùng tìm kiếm và khai thác thông tin nhanh chóng. Việc đáp ứng các yêu cầu này là thước đo chất lượng và hiệu quả của công tác phát triển vốn tài liệu.

II. Thách thức khi tăng cường nguồn lực thông tin thư viện nhạc

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác tăng cường nguồn lực thông tin thư viện Học viện Âm nhạc vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát từ luận văn của Bùi Thúy Hồng (2013), thực trạng nguồn lực thông tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện còn nhiều bất cập. Vấn đề nổi cộm là sự mất cân đối trong cơ cấu vốn tài liệu. Các tài liệu cho chuyên ngành Piano và Dây chiếm tỷ lệ lớn, trong khi các chuyên ngành khác như Kèn, Gõ, Thanh nhạc lại thiếu hụt nghiêm trọng. Thêm vào đó, mức độ cập nhật của nhiều tài liệu còn chậm, chưa theo kịp sự phát triển của âm nhạc thế giới, dẫn đến việc 30% người dùng tin chưa thỏa mãn về nội dung. Một thách thức lớn khác là công tác bảo quản tài liệu quý hiếm. Nhiều bản ghi âm, tổng phổ cổ có giá trị cao đang đối mặt với nguy cơ hư hỏng do chưa có quy trình bảo quản và số hóa tài liệu âm nhạc một cách hệ thống. Việc phụ thuộc nhiều vào nguồn tài liệu tài trợ từ nước ngoài cũng gây ra sự bị động trong công tác bổ sung. Những hạn chế về ngân sách và trình độ ngoại ngữ của một bộ phận người dùng tin cũng là rào cản trong việc khai thác hiệu quả các tài liệu ngoại văn.

2.1. Thực trạng về sự mất cân đối trong vốn tài liệu hiện có

Phân tích thực trạng cho thấy vốn tài liệu của thư viện phân bổ không đồng đều giữa các chuyên ngành. Luận văn gốc chỉ ra rằng giáo trình cho khoa Piano chiếm tới 60%, trong khi các khoa khác có tỷ lệ rất thấp. Sự mất cân đối này làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu tin của một bộ phận lớn sinh viên và giảng viên, tạo ra sự không công bằng trong tiếp cận tri thức. Nguyên nhân chính đến từ việc bổ sung tài liệu còn mang tính tự phát, chưa có một chính sách phát triển nguồn lực thông tin rõ ràng và toàn diện. Điều này đòi hỏi thư viện cần có một chiến lược bổ sung tài liệu trọng tâm, ưu tiên cho các chuyên ngành đang thiếu hụt để đảm bảo sự phát triển hài hòa.

2.2. Hạn chế trong việc truy cập và khai thác tài liệu số

Mặc dù thư viện đã triển khai phần mềm OnLib 5.0 và xây dựng một số cơ sở dữ liệu thư mục, việc khai thác tài nguyên số vẫn còn hạn chế. Hầu hết cơ sở dữ liệu mới chỉ dừng ở mức mô tả thư mục, chưa có nội dung toàn văn, gây khó khăn cho người dùng khi cần truy cập nhanh. Hệ thống thư viện số âm nhạc chưa được xây dựng hoàn chỉnh, các tài liệu quý hiếm chưa được số hóa triệt để. Khả năng truy cập tài nguyên điện tử từ xa còn yếu. Theo khảo sát, 29% người dùng tin cho rằng mức độ cập nhật thông tin còn kém. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng công nghệ và nội dung số.

2.3. Vấn đề bảo quản và xử lý các tài liệu chuyên ngành

Thư viện sở hữu một khối lượng lớn tài liệu chuyên ngành âm nhạc có giá trị, bao gồm các đĩa than, băng casset và các bản nhạc viết tay. Tuy nhiên, công tác bảo quản tài liệu quý hiếm chưa được đầu tư đúng mức. Nhiều tài liệu đang xuống cấp theo thời gian. Quá trình xử lý nghiệp vụ, phân loại và biên mục vẫn còn những điểm chưa thống nhất, ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm và tra cứu của người dùng. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa trong xử lý và bảo quản đang là một thách thức lớn, đe dọa làm mất đi những di sản âm nhạc quan trọng.

III. Phương pháp phát triển vốn tài liệu chuyên ngành âm nhạc

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc áp dụng các phương pháp phát triển vốn tài liệu một cách khoa học và hệ thống là yêu cầu cấp bách. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một chính sách phát triển nguồn lực thông tin chính thức và toàn diện. Chính sách này phải xác định rõ mục tiêu, phạm vi, ưu tiên bổ sung cho từng chuyên ngành, và các tiêu chí lựa chọn tài liệu. Nó sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung, đảm bảo nguồn lực được phát triển một cách cân đối và có định hướng, thay vì phụ thuộc vào các nguồn tài trợ ngẫu nhiên. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin quan trọng hơn là chỉ gia tăng về số lượng. Thư viện cần tập trung vào việc bổ sung các tài liệu chuyên ngành âm nhạc có giá trị học thuật cao, các công trình nghiên cứu mới, và các ấn phẩm từ những nhà xuất bản uy tín. Việc này đòi hỏi sự tham gia của hội đồng khoa học và các chuyên gia đầu ngành trong việc thẩm định và đề xuất tài liệu. Cuối cùng, tăng cường chia sẻ nguồn lực thông tin thông qua liên kết thư viện nghệ thuật là một giải pháp thông minh và tiết kiệm.

3.1. Xây dựng chính sách phát triển nguồn lực thông tin toàn diện

Một chính sách phát triển nguồn lực thông tin bài bản cần được văn bản hóa và thông qua bởi ban lãnh đạo Học viện. Nội dung chính sách phải bao gồm: mục tiêu phát triển ngắn hạn và dài hạn; các lĩnh vực ưu tiên bổ sung (tập trung vào các khoa còn thiếu tài liệu); quy trình đề xuất, lựa chọn, và duyệt mua tài liệu; ngân sách phân bổ hàng năm; và chính sách thanh lọc tài liệu cũ, lạc hậu. Việc có một chính sách rõ ràng giúp công tác bổ sung trở nên minh bạch, chủ động và hiệu quả, hạn chế tình trạng mua sắm trùng lặp hoặc bỏ sót các tài liệu quan trọng.

3.2. Nâng cao chất lượng bổ sung thay vì chỉ tập trung số lượng

Chất lượng của vốn tài liệu quyết định giá trị của thư viện. Thay vì chỉ chạy theo số lượng, Trung tâm cần thiết lập các tiêu chí nghiêm ngặt để đánh giá chất lượng tài liệu trước khi bổ sung. Các tiêu chí này có thể bao gồm: giá trị học thuật, tính cập nhật, uy tín của tác giả và nhà xuất bản, và sự phù hợp với chương trình đào tạo. Việc thành lập một hội đồng tư vấn gồm các giảng viên, chuyên gia sẽ giúp công tác lựa chọn tài liệu được chính xác và khách quan hơn, đảm bảo mỗi tài liệu được đưa vào thư viện đều thực sự hữu ích cho hoạt động hỗ trợ nghiên cứu và học tập.

3.3. Tăng cường hợp tác và liên kết thư viện nghệ thuật khu vực

Trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp, không một thư viện nào có thể tự đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng. Do đó, giải pháp liên kết thư viện nghệ thuật trong nước và quốc tế là vô cùng quan trọng. Thông qua hợp tác, các thư viện có thể chia sẻ nguồn lực, mượn liên thư viện, hoặc cùng nhau mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu âm nhạc trực tuyến đắt tiền. Điều này không chỉ giúp làm phong phú thêm vốn tài liệu mà còn tiết kiệm chi phí đáng kể, mở ra cơ hội tiếp cận những nguồn tài nguyên mà một thư viện đơn lẻ không thể có được.

IV. Hướng dẫn số hóa xây dựng thư viện số âm nhạc hiện đại

Trong kỷ nguyên số, việc tăng cường nguồn lực thông tin thư viện Học viện Âm nhạc không thể tách rời khỏi công nghệ. Xây dựng một thư viện số âm nhạc là giải pháp chiến lược để bảo tồn di sản và mở rộng khả năng tiếp cận. Quá trình này bắt đầu bằng việc số hóa tài liệu âm nhạc, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm và dễ hư hỏng như bản nhạc viết tay, đĩa than, và các công trình nghiên cứu cũ. Việc chuyển đổi sang định dạng số không chỉ giúp bảo quản tài liệu quý hiếm vĩnh viễn mà còn tạo điều kiện cho nhiều người dùng có thể truy cập cùng lúc mà không làm ảnh hưởng đến bản gốc. Song song với số hóa, thư viện cần xây dựng và tích hợp các cơ sở dữ liệu âm nhạc trực tuyến. Các cơ sở dữ liệu này có thể là sản phẩm tự xây dựng (từ nguồn tài liệu đã số hóa) hoặc mua quyền truy cập từ các nhà cung cấp uy tín trên thế giới. Một hệ thống quản trị nội dung số hiệu quả cần được triển khai để quản lý, lưu trữ và phân phối các tài nguyên này. Cuối cùng, vấn đề bản quyền âm nhạc phải được xem xét một cách cẩn trọng trong suốt quá trình số hóa và cung cấp dịch vụ để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

4.1. Quy trình số hóa tài liệu âm nhạc quý hiếm và bản ghi âm

Quy trình số hóa cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Đầu tiên, cần lựa chọn và ưu tiên các tài liệu có giá trị cao nhất hoặc có nguy cơ hư hỏng lớn nhất. Tiếp theo, sử dụng các thiết bị quét (scanner) và ghi âm chuyên dụng để đảm bảo chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt nhất. Sau khi số hóa, các tệp tin cần được xử lý hậu kỳ, đặt tên theo quy chuẩn và gắn siêu dữ liệu (metadata) mô tả chi tiết. Siêu dữ liệu này rất quan trọng cho việc tìm kiếm và quản lý sau này. Cuối cùng, các tệp tin số cần được lưu trữ an toàn trên nhiều hệ thống máy chủ và có kế hoạch sao lưu định kỳ để phòng ngừa rủi ro mất mát dữ liệu.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu âm nhạc trực tuyến dễ dàng truy cập

Một cơ sở dữ liệu âm nhạc trực tuyến hiệu quả phải có giao diện thân thiện, công cụ tìm kiếm mạnh mẽ và cho phép truy cập tài nguyên điện tử mọi lúc, mọi nơi. Thư viện nên phát triển một cổng thông tin duy nhất, tích hợp tất cả các nguồn tài nguyên số, từ sách điện tử, tạp chí, đến các bộ sưu tập âm thanh và video. Chức năng tìm kiếm nâng cao nên cho phép lọc kết quả theo tác giả, tác phẩm, thể loại, nhạc cụ, hoặc thời kỳ. Việc cung cấp quyền truy cập từ xa thông qua tài khoản cá nhân sẽ tăng cường đáng kể khả năng phục vụ người dùng, đặc biệt là trong bối cảnh học tập linh hoạt hiện nay.

4.3. Giải quyết vấn đề bản quyền âm nhạc trong môi trường số

Vấn đề bản quyền âm nhạc là một thách thức pháp lý phức tạp. Trước khi số hóa và công khai bất kỳ tài liệu nào, thư viện phải xác định rõ tình trạng bản quyền của tác phẩm đó. Đối với các tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ, việc số hóa có thể được tiến hành tự do. Đối với các tác phẩm còn bản quyền, thư viện cần xin phép tác giả hoặc chủ sở hữu quyền, hoặc chỉ cung cấp quyền truy cập trong phạm vi mạng nội bộ của Học viện theo các quy định về sử dụng hợp lý trong giáo dục. Việc xây dựng một chính sách bản quyền rõ ràng là điều bắt buộc để tránh các rủi ro pháp lý.

V. Bí quyết quản lý thư viện hiện đại và nâng cao năng lực cán bộ

Công nghệ và vốn tài liệu dù hiện đại đến đâu cũng không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu một hệ thống quản lý chuyên nghiệp và đội ngũ nhân sự có năng lực. Do đó, một trong những giải pháp then chốt để tăng cường nguồn lực thông tin thư viện Học viện Âm nhạc là áp dụng các phương pháp quản lý thư viện hiện đại. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ từ bổ sung, biên mục, phân loại đến phục vụ người dùng, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như MARC 21, AACR2. Việc ứng dụng triệt để phần mềm quản lý thư viện tích hợp như OnLib 5.0 sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất vẫn là con người. Việc nâng cao năng lực cán bộ thư viện là nhiệm vụ sống còn. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ thư viện, công nghệ thông tin, ngoại ngữ và đặc biệt là kiến thức thông tin chuyên sâu về âm nhạc. Một đội ngũ cán bộ vừa giỏi chuyên môn, vừa am hiểu công nghệ và tận tâm phục vụ sẽ là động lực chính để biến thư viện thành một trung tâm tri thức thực sự.

5.1. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và quản lý thư viện hiện đại

Để tối ưu hóa, thư viện cần rà soát lại toàn bộ các quy trình nghiệp vụ hiện tại, xác định các điểm nghẽn và áp dụng công nghệ để cải tiến. Ví dụ, việc sử dụng công nghệ mã vạch hoặc RFID trong quản lý lưu thông tài liệu sẽ giúp quá trình mượn trả nhanh chóng và chính xác hơn. Việc biên mục cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn quốc tế để đảm bảo dữ liệu có thể trao đổi và chia sẻ với các thư viện khác. Bên cạnh đó, thư viện cần thu thập và phân tích dữ liệu thống kê về tình hình sử dụng tài liệu để làm cơ sở cho việc ra quyết định, chẳng hạn như điều chỉnh chính sách bổ sung hay sắp xếp lại kho sách cho hợp lý hơn.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ thư viện về công nghệ và chuyên môn

Chương trình đào tạo cho cán bộ cần được xây dựng một cách có hệ thống. Về công nghệ, cần tập huấn về quản trị cơ sở dữ liệu, kỹ thuật số hóa, quản lý website và các phần mềm thư viện mới. Về chuyên môn, cần tổ chức các buổi seminar về âm nhạc học, lịch sử âm nhạc để cán bộ có nền tảng kiến thức vững chắc, từ đó có thể tư vấn và hỗ trợ người dùng tốt hơn. Khuyến khích cán bộ học thêm ngoại ngữ là yếu tố cần thiết để có thể xử lý và khai thác các tài liệu nước ngoài. Nguồn nhân lực chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất của thư viện.

5.3. Phát triển các dịch vụ thông tin thư viện hướng đến người dùng

Một thư viện hiện đại không chỉ là nơi giữ sách mà còn là một nhà cung cấp dịch vụ thông tin thư viện chủ động. Thư viện cần phát triển các dịch vụ mới hướng đến nhu cầu thực tế của người dùng. Ví dụ, dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu, dịch vụ thông báo tài liệu mới theo chuyên ngành, hay các lớp tập huấn về kỹ năng tìm kiếm thông tin, kiến thức thông tin. Việc tổ chức các buổi giới thiệu sách, triển lãm tài liệu chuyên đề cũng là cách hiệu quả để quảng bá nguồn lực thông tin và thu hút người dùng đến với thư viện, tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi và tương tác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGUỒN LỰC THÔNG TIN VÀ TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN - HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM 1. Những vấn đề chung về nguồn lực thông tin 1. Khái niệm nguồn lực và tăng cường nguồn lực thông tin  Khái niệm nguồn lực thông tin Ở dạng chung nhất, nguồn lực thông tin được hiểu như là tổ hợp các thông tin nhận được và tích lũy được trong quá trình phát triển khoa học và hoạt động thực tiễn của con người, để sử dụng nhiều lần trong sản xuất và quản lý xã hội. Nguồn lực thông tin phản ánh các quá trình và hiện tượng tự nhiên được ghi nhận lại trong kết quả của các công trình nghiên cứu khoa học và trong các dạng tài liệu khác của hoạt động nhận thức và thực tiễn.

Với sự ra đời của “ xã hội thông tin” và “nền kinh tế thông tin”, khái niệm nguồn lực thông tin được sử dụng với nhiều nội dung sâu sắc và trở thành một thực thể thư viện trong tổ chức các cơ quan thông tin - thư viện. Nguồn lực thông tin bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức và ngành công nghiệp thông tin. Nếu xem xét nguồn lực thông tin trong lĩnh vực hoạt động thư viện - thông tin thì có thể chia thành hai loại nguồn lực thông tin cơ bản là nguồn lực thông tin truyền thống (các vốn tài liệu in trên giấy.) và nguồn lực thông tin điện tử (vốn thông tin được số hóa và lưu trữ trên các vật mang tin điện 12 tử). Trong hoạt động thư viện, nguồn lực thông tin là một trong những yếu tố quan trọng làm cơ sở cho các hoạt động của thư viện.

Ngay từ khi các thư viện được thành lập, nguồn lực thông tin đã được hết sức quan tâm và phát triển. Nguồn lực thông tin là cơ sở vật chất thông tin của một thư viện, đóng góp một phần rất lớn trong việc xác lập năng lực và thỏa mãn nhu cầu của người dùng tin đến sử dụng thư viện. Ngoài ra, nguồn lực thông tin của các thư viện công cộng còn góp phần để đánh giá và xếp hạng thư viện đó trong hệ thống của mình. Nguồn lực thông tin thư viện có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau và phản ánh quá trình phát triển và biến đổi về mặt công nghệ.

Khi ngành thông tin học ra đời và phát triển thì vốn tài liệu của các thư viện được mở rộng hơn và khái niệm này được hiểu một cách rộng hơn đó là một bộ phận hợp thành của phần tài nguyên thông tin. Trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) khái niệm được mở rộng, ngoài vốn tài liệu thư viện được hiểu là sách, báo .theo nghĩa truyền thống thì nguồn lực thông tin bao hàm cả việc trật tự cấu trúc vốn tài liệu truyền thống của thư viện nói chung và mở rộng sang các loại tài liệu khác như tài liệu điện tử, dữ liệu số hóa. Như vậycó thể hiểu nguồn lực thông tin bao gồm vốn tài liệu truyền thống và các tài liệu hiện đại (tài liệu điện tử) là một yếu tố tổng quát quan trọng cấu thành lên thư viện hiện đại.  Khái niệm tăng cường nguồn lực thông tin Tăng cường theo từ điển Tiếng Việt có nghĩa là làm mạnh thêm, nhiều thêm cái gì đó.Tăng cường nguồn lực thông tin có thể hiểu là làm mạnh thêm, nhiều thêm vốn tài liệu hiện có trong thư viện.

Tăng cường nguồn lực thông tin nhằm thỏa mãn nhu cầu của người dùng tin đến sử dụng thư viện. Muốn tăng cường nguồn lực thông tin thư viện cần xây dựng và quản lý tốt nguồn lực thông tin đó. Yêu cầu đối với nguồn lực thông tin Nguồn tin chỉ có thể trở thành nguồn lực thông tin khi nó thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng tin. Đảm bảo giá trị về mặt định lượng, định tính, có giá trị về mặt hình thức, đảm bảo mức độ bao quát hoặc phản ánh của nguồn tin đó.

Đáp ứng khả năng truy cập nhiều chiều, khả năng cập nhật và tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và chính xác. Nguồn tin phải có giá trị và chuyển giao đến người có nhu cầu sử dụng. Nguồn lực thông tin có chất lượng là nguồn lực đảm bảo các tiêu chí sau:  Mức độ bao quát nguồn tin (Profile)  Chất lượng của các đơn vị cấu thành sản phẩm  Khả năng cập nhật và tìm kiếm thông tin cần thiết. Từ các tiêu chí này, chúng ta có thể tổng kết, rút kinh nghiệm để hoàn thiện và nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin được tạo lập.

Việc đánh giá, tổng kết bất kỳ một dạng nguồn lực thông tin nào đều phải dựa vào các đối tượng người dùng tin trên nền tảng các nguyên nhân khách quan và các nguyên nhân chủ quan. Khái quát về Trung tâm Thông tin Thư viện - Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam 1. Một vài nét về Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam là trường âm nhạc đầu ngành của Việt Nam. Với bề dày gần 60 năm, lịch sử xây dựng và phát triển của Học viện nằm trong chiều dài của lịch sử dân tộc và lịch sử âm nhạc Việt Nam.

14 Tiền thân của Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam là trường Âm nhạc Việt Nam được thành lập vào năm 1956, Hiệu trưởng đầu tiên của nhà trường là nhạc sĩ Tạ Phước. Năm 1986 trường Âm nhạc Việt Nam được đổi tên thành Nhạc viện Hà Nội. Giám đốc thời kỳ này là GS. Nguyễn Trọng Bằng và sau đó là GS.

Trần Thu Hà. Tháng 2 năm 2009 trường được đổi tên thành Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Giám đốc thời kỳ này là GS. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam với ba chức năng chính là Đào tạo; Nghiên cứu khoa học và Biểu diễn âm nhạc. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam là một trong những thư viện âm nhạc lớn, có uy tín của Việt Nam và khu vực.

Ngay từ những ngày đầu mới thành lập, với ý thức được rằng Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam là cơ quan nghiên cứu đầu ngành về âm nhạc, do đó hệ thống tư liệu giai đoạn này đã được quan tâm bổ sung. Học viện đào tạo các cấp học từ trung cấp, đại học, cao học và nghiên cứu sinh với tổng số gần 1. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam hiện nay có 10 Khoa và 32 chuyên ngành đào tạo âm nhạc. Đội ngũ giảng dạy với hơn 200 giảng viên, trong đó có 19 Giáo sư, Phó giáo sư, 14 tiến sĩ, 3 nhà giáo nhân dân, 26 nhà giáo ưu tú, 8 nghệ sĩ nhân dân, 28 nghệ sĩ ưu tú, là những cán bộ đầu ngành về âm nhạc, có uy tín và kinh nghiệm nhất trong các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp ở Việt Nam.

Nhiều học sinh, sinh viên quốc tế như Lào, Thụy Điển, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc cũng đang theo học tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam theo các khoá học khác nhau. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam đã được phép đào tạo liên kết sau đại học với Úc và là cơ sở âm nhạc duy nhất trong cả nước đào tạo trình độ Tiến sĩ âm nhạc. Trong gần 60 năm qua, Học 15 viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam đào tạo hầu hết các nghệ sỹ biểu diễn, các giảng viên âm nhạc, các nhà phê bình, sáng tác, chỉ huy, lý luận âm nhạc của Việt Nam, trong số đó có nhiều người đã giành giải cao tại các cuộc thi âm nhạc trong và ngoài nước. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam thường xuyên cử các Giáo sư, giảng viên đến công tác giảng dạy tại các Nhạc viện khác.

Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam thường xuyên có quan hệ cộng tác với hơn 60 các tổ chức âm nhạc và Nhạc viện có tên tuổi trên thế giới tại châu Âu, châu Á, châu Mỹ. Đặc biệt là Nhạc viện Quốc gia Moskva mang tên Tchaikovsky, Nhạc viện Quốc gia Paris (Pháp), Nhạc viện Trung Quốc (Bắc Kinh), Nhạc viện Thượng Hải, khoa âm nhạc thuộc Trường Đại học Tổng hợp Queensland (Úc), Học viện Malmo (Thụy Điển), Viện Nghệ thuật biểu diễn Hồng Kông (APA), Dàn nhạc trẻ châu Á (AYO), Dàn nhạc trẻ Đông Nam Á, Dàn nhạc Nagoya, các tổ chức âm nhạc quốc tế như CIM, CIMF, FIJM, JOC, ICTM. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam là thành viên của Hiệp hội các trường Đại học Châu Âu và Đông Nam Á. Hàng năm, nhiều giáo sư, nghệ sĩ, dàn nhạc thính phòng và giao hưởng nổi tiếng của Hoa Kỳ, Úc, Pháp, Đức, Nga, Thụy Điển, Nhật… đã sang giảng dạy và biểu diễn tại Học viện.

Nhiều nghệ sĩ, giảng viên, sinh viên của Học viện đã được mời đi biểu diễn ở các nước như Liên Xô và Đông Âu cũ, Pháp, Anh, Bỉ, Hà Lan, Đức, Italia, Thụy Điển, Phần Lan,Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Thái Lan, Malaysia, Singapore… Thông qua các cuộc thi tuyển, Học viện thường xuyên cử học sinh, sinh viên tham gia biểu diễn cùng với các Dàn nhạc giao hưởng nước ngoài: Dàn nhạc giao hưởng Châu Á, Dàn nhạc trẻ Châu Á, Liên hoan Âm nhạc Châu Á - Thái Bình Dương (Nhật Bản), Dàn nhạc trẻ Đông Nam Á (Thái Lan), Dàn nhạc Thế kỷ XXI (Nhật Bản)… 16 Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam với đội ngũ giáo sư, giảng viên, nghệ sĩ đầu ngành và các sinh viên xuất sắc đã đóng vai trò là nghệ sĩ độc tấu chủ chốt trong các chương trình biểu diễn âm nhạc quan trọng của cả nước. Hàng năm, Dàn nhạc giao hưởng Hà Nội, Dàn nhạc thính phòng, dàn Hợp xướng, Dàn nhạc Dân tộc Việt Nam với hàng trăm buổi biểu diễn thuộc nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, đã phục vụ tốt các dịp lễ lớn của Việt Nam, phục vụ xã hội, tuyên truyền nền âm nhạc dân tộc Việt Nam đối với thế giới cũng như đóng góp tích cực vào việc nâng cao dân trí và đời sống nghệ thuật của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ