Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ này thuộc chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, giao thoa với Quản lý công (Public Administration), tiếp cận theo hướng định tính kết hợp tổng hợp thống kê mô tả. Phương pháp chủ đạo là phân tích văn bản pháp lý và chính sách, so sánh thông lệ quốc tế, lịch sử và suy luận logic; không có mô hình lượng hóa kinh tế hay kiểm định thống kê xác suất.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Từ cuối thế kỷ XX, cải cách hành chính trở thành xu thế phổ biến tại nhiều quốc gia. Hai khẩu hiệu nổi bật được tác giả dẫn chiếu là "Chính phủ nhỏ, xã hội lớn" (thập niên 1980) và "sáng tạo lại Chính phủ" (thập niên 1990). Trong bối cảnh đó, kiểm toán hoạt động (KTHĐ) xuất hiện như một công cụ hỗ trợ cải cách, được nhiều quốc gia xem là phương tiện nâng cao trách nhiệm giải trình và cải tiến hiệu quả hoạt động của Chính phủ.
Tại Việt Nam, khái niệm KTHĐ được đưa vào Luật KTNN số 37/2005/QH11, song chỉ đến Luật KTNN số 81/2015/QH13 (có hiệu lực từ 01/01/2016), KTHĐ mới được cụ thể hóa ở mức độ cao hơn. Các hệ thống chuẩn mực và hướng dẫn kiểm toán chung chỉ mới được ban hành năm 2017 và 2018, mang tính nguyên tắc định hướng, chưa có quy định chi tiết cho từng lĩnh vực hay đối tượng cụ thể.
Về phía các Tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN), tác giả chỉ rõ mâu thuẫn: mặc dù được giao quản lý khối lượng lớn tài chính công, tài sản công và nguồn lực tự nhiên, một số Tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã kinh doanh thua lỗ, mất vốn, để xảy ra tham nhũng và lãng phí, gây bức xúc trong xã hội. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: chưa có công trình nghiên cứu toàn diện, đồng bộ, đề xuất giải pháp cụ thể cho việc tăng cường KTHĐ riêng đối với TĐKTNN tại KTNN Việt Nam.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Đề xuất định hướng và giải pháp cải thiện hiện trạng, tăng cường hiệu quả, hiệu lực áp dụng KTHĐ của KTNN Việt Nam đối với các TĐKTNN, từ đó giúp các Tập đoàn chấn chỉnh và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nhiệm vụ nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
| STT |
Nội dung nhiệm vụ |
| (i) |
Làm rõ cơ sở lý luận, thông lệ, nguyên tắc về KTHĐ tại các cơ quan KTNN trên thế giới |
| (ii) |
Xem xét kinh nghiệm nước ngoài về áp dụng KTHĐ đối với TĐKTNN và bài học cho Việt Nam |
| (iii) |
Đánh giá thực trạng áp dụng KTHĐ tại KTNN Việt Nam, chỉ ra hạn chế, tồn tại và nguyên nhân |
| (iv) |
Đề xuất định hướng và giải pháp tăng cường KTHĐ đối với các TĐKTNN tại KTNN Việt Nam |
Câu hỏi nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
- Việc áp dụng KTHĐ đối với các TĐKTNN có giúp các Tập đoàn nhận thấy hạn chế trong quản lý, sử dụng nguồn lực tài chính và tài sản công để tìm cách khắc phục hay không?
- Thực trạng áp dụng KTHĐ đối với các TĐKTNN hiện nay có những bất cập gì?
- Đâu là các giải pháp để tăng cường KTHĐ đối với các TĐKTNN?
Giả thuyết khoa học (đánh số theo văn bản):
- Thông qua kết quả KTHĐ, KTNN chỉ ra các hạn chế trong quản lý, sử dụng các nguồn lực tài chính và tài sản công của các TĐKTNN, đồng thời đưa ra kiến nghị, đề xuất giúp các Tập đoàn cải thiện hiệu quả hoạt động.
- KTHĐ các TĐKTNN đã được triển khai nhưng chưa đáp ứng yêu cầu về mục tiêu, nội dung, phương pháp; đánh giá, kết luận và kiến nghị chưa đầy đủ, chưa có tính khả thi cao để khắc phục tình trạng kém hiệu quả, thua lỗ, tham nhũng, thất thoát.
- Để cải thiện KTHĐ đối với TĐKTNN, cần chú trọng hoàn thiện chính sách, điều kiện tổ chức và nguồn lực thực hiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Lý luận và thực tiễn áp dụng KTHĐ của KTNN đối với các TĐKTNN ở Việt Nam.
Phạm vi không gian: KTHĐ của KTNN Việt Nam và KTHĐ đối với 9 TĐKTNN, gồm: PVN, EVN, TKV, VRG, VIETTEL, VINAPHONE, PETROLIMEX, VINATEX, VINACHEM. Luận án cũng nghiên cứu kinh nghiệm KTHĐ tại Anh Quốc, Trung Quốc và Canada.
Phạm vi thời gian: Thực trạng tại Việt Nam được nghiên cứu trong giai đoạn từ khi Luật KTNN số 81/2015/QH13 có hiệu lực (01/01/2016) đến thời điểm nghiên cứu; đề xuất định hướng hoàn thiện đến năm 2030, gắn với chiến lược phát triển của KTNN Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Công trình quốc tế về KTHĐ và hiện đại hóa Chính phủ:
Tác giả tiếp cận công trình "Performance Auditing and the Modernisation of Government" (1996), xuất bản bởi OECD, Paris, với sự tham gia của Giáo sư Michael Barzelay (Đại học Yale và Harvard Kennedy School), Giáo sư James Guthrie (Đại học Macquarie, Úc) và Giáo sư Frans L. Leeuw (Đại học Maastricht, Hà Lan). Công trình này khẳng định mối tương quan giữa sự hình thành và phát triển KTHĐ với cải cách quản trị công mới, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn tại năm cơ quan kiểm toán quốc gia: Pháp, Phần Lan, Hà Lan, Thụy Điển và Vương quốc Anh.
Chuẩn mực quốc tế:
- INTOSAI Guidance for Good Governance (INTOSAI GOV) — hệ thống chuẩn mực quốc tế chung (ISSAIs) do INTOSAI ban hành, hướng dẫn lập kế hoạch chiến lược, thực hiện kiểm toán, lập báo cáo và quản lý hồ sơ tài liệu trong KTHĐ.
- "Sổ tay thực hành kiểm toán tài chính theo ISSAIs" do Cơ quan Sáng kiến phát triển INTOSAI (IDI) ban hành năm 2018, gồm 10 chương, hướng dẫn quy trình và phương pháp kiểm toán dựa trên 37 chuẩn mực ISSAI (ISSAI 1200–1810) ở cấp độ 4.
Luận án tiến sĩ nước ngoài:
- NUSRAT FERDOUSI, "Những thách thức trong áp dụng thực hiện KTHĐ tại Bangladesh", luận án tiến sĩ Chính sách và Quản trị công, Đại học Bắc Nam (Bangladesh), 2012 — chỉ ra sự khác biệt giữa KTHĐ, kiểm toán tài chính và kiểm toán tuân thủ; xác định thực trạng thiếu nhân lực chất lượng cao và hạn chế trong xây dựng mục tiêu KTHĐ.
Kinh nghiệm quốc tế về KTHĐ đối với doanh nghiệp nhà nước:
- Cơ quan kiểm toán quốc gia Trung Quốc (CNAO): Xây dựng và áp dụng phần mềm phân tích kiểm toán và cảnh báo sớm (AAEWS) để đánh giá hiệu quả hoạt động DNNN.
- Cơ quan kiểm toán quốc gia Vương quốc Anh (NAO) cùng các cơ quan kiểm toán Bắc Ai-len, xứ Wales và Scotland: Xây dựng "Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động" hay "Value for money Performance" (2011), áp dụng đối với các doanh nghiệp công trên 7 chức năng chính: quản trị tài chính, nguồn nhân lực, truyền thông, công nghệ thông tin và truyền thông, pháp lý, bất động sản và đấu thầu mua sắm.
- KTNN Canada: "Cẩm nang Kiểm toán quan hệ đối tác công tư" — hướng dẫn kiểm toán các hoạt động đối tác công tư trong cung cấp dịch vụ công.
Công trình trong nước:
| Công trình |
Chủ nhiệm |
Năm |
| Đề tài cấp Bộ: "Cơ sở lý luận và thực tiễn KTHĐ" |
TS. Bùi Hải Ninh |
1999 |
| Đề tài cấp Bộ: "Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng hệ thống Chuẩn mực KTHĐ của KTNN" |
TS. Lê Quang Bính |
2005 |
| Đề tài cấp Bộ: "Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng tiêu chí KTHĐ trong kiểm toán đầu tư dự án" |
PGS.TS. Ngô Trí Tuệ |
2007 |
| Đề tài cấp Bộ: "Tổ chức KTHĐ đối với các doanh nghiệp nhà nước" |
TS. Lê Quang Bính |
2007 |
| Đề tài cấp Bộ: "Nội dung và phương pháp đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả trong kiểm toán đầu tư công" |
PGS.TS. Nguyễn Đình Hòa; ThS. Phan Văn Thường |
2015 |
| Đề tài cấp Bộ: "Phân tích đánh giá tính kinh tế, hiệu quả, hiệu lực trong kiểm toán quản lý tài chính doanh nghiệp" |
ThS. Lê Minh Nam; ThS. Nguyễn Quang Huy |
2017 |
| Đề tài cấp cơ sở: "Nội dung, phương pháp đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả trong kiểm toán Tập đoàn, tổng công ty" |
ThS. Vũ Kim Tuyến; ThS. Nguyễn Quang Huy |
2015 |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả xác định bốn khoảng trống cụ thể:
- Chưa có nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở khoa học, nguyên tắc, thông lệ tốt về KTHĐ để định hướng xây dựng hướng dẫn thực hành riêng cho TĐKTNN tại Việt Nam.
- Chưa có nghiên cứu đề xuất chính sách và bộ tiêu chí KTHĐ riêng cho TĐKTNN phù hợp bối cảnh Việt Nam.
- Chưa có nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện bộ máy, nguồn nhân lực phục vụ KTHĐ đối với TĐKTNN.
- Chưa có nghiên cứu đề xuất giải pháp cải tiến công tác tổ chức KTHĐ đối với TĐKTNN một cách toàn diện và đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng làm nền tảng tư duy. Trên cơ sở đó, luận án tiếp cận các lý thuyết:
- Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory): Tiền đề cho rằng con người luôn hành động có chủ đích để đạt kết quả tối đa với chi phí tối thiểu — được các tác giả trong công trình OECD (1996) vận dụng làm nền tảng cho học thuyết quản lý công mới.
- Học thuyết Quản lý công mới (New Public Management): Khung phân tích chính, liên hệ mối tương quan giữa sự hình thành và phát triển KTHĐ với cải cách quản trị công.
- Lý thuyết về kiểm toán, quản lý công, quản lý tài chính và tài sản công: Ba trụ cột lý thuyết chuyên ngành.
Khung phân tích được xây dựng xung quanh bốn trụ cột nội dung cơ bản của KTHĐ đối với TĐKTNN: (1) Chính sách KTHĐ; (2) Tiêu chí KTHĐ; (3) Bộ máy và nguồn nhân lực; (4) Tổ chức thực hiện KTHĐ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp định tính sau:
- Phương pháp lịch sử: Đánh giá quá trình hình thành và phát triển của KTNN; tổng quan kết quả thực chứng và cơ sở kinh nghiệm quốc tế.
- Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Phân tích thực tiễn áp dụng KTHĐ của KTNN đối với các TĐKTNN, so sánh với tiêu chí, yêu cầu, điều kiện lý luận và các nguyên tắc, chuẩn mực để chỉ ra hạn chế cần cải thiện.
- Phương pháp thống kê tổng hợp và hệ thống hóa: Thống kê thông tin, số liệu nhằm hệ thống hóa kết quả đạt được và những mục tiêu hướng tới.
- Phương pháp suy luận logic: Suy luận các mối quan hệ biện chứng, nhân quả để giải quyết vấn đề nghiên cứu.
- Phương pháp nghiên cứu và dự báo: Dự báo theo xu hướng và dự báo các vấn đề có thể xảy ra để đề xuất giải pháp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản pháp lý: Luật KTNN số 81/2015/QH13; các Nghị quyết của Chính phủ về cải cách hành chính (Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 về Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2021–2030).
- Chuẩn mực quốc tế: Hệ thống ISSAIs do INTOSAI ban hành (ISSAI 200, 300, 400); Sổ tay IDI (2018).
- Tài liệu nghiên cứu và hướng dẫn của NAO (Anh), CNAO (Trung Quốc), KTNN Canada.
- Kết quả hoạt động kiểm toán thực tế tại 9 TĐKTNN trong phạm vi nghiên cứu.
- Đề tài khoa học cấp Bộ và cấp cơ sở của KTNN Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tình hình nghiên cứu về kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước
Chương này rà soát hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm: (1) nghiên cứu về KTNN và KTHĐ nói chung; (2) nghiên cứu về KTHĐ đối với doanh nghiệp nhà nước. Tác giả xây dựng Bảng 1 so sánh ba loại tổ chức kiểm toán phổ biến (KTNN, kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập) theo các tiêu chí: khái niệm, bộ máy tổ chức, khách thể, loại hình kiểm toán, tính chất pháp lý và đặc điểm độc lập. Nguồn biên tập từ The Institute of Internal Auditors, Crowe Vietnam và KTNN Việt Nam.
Luận điểm trung tâm của chương là: các công trình hiện có chủ yếu tiếp cận ở cấp độ nguyên tắc, định hướng và nghiên cứu từng khía cạnh đơn lẻ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, đồng bộ, đề xuất giải pháp cụ thể gắn với yêu cầu tổng thể của KTHĐ đối với TĐKTNN. Riêng đối với Việt Nam, thêm yếu tố: KTNN mới quan tâm đến KTHĐ từ năm 2005, hệ thống chuẩn mực và hướng dẫn chuyên môn chỉ được ban hành năm 2017–2018.
Chương II: Cơ sở khoa học về kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước đối với Tập đoàn kinh tế nhà nước
Chương II xây dựng nền tảng lý luận theo các nội dung sau:
Về KTNN: Truy nguyên lịch sử từ thời La Mã cổ đại (thuật ngữ auditus tiếng La-tinh có nghĩa là "nghe"); liệt kê mốc thành lập KTNN các quốc gia (KTNN Pháp 1807, Anh 1834, Hà Lan 1814, Bỉ 1830, Canada 1878, Nhật Bản 1880, v.v.). Thống nhất sử dụng thuật ngữ Cơ quan Kiểm toán tối cao — Supreme Audit Institution (SAI) theo tên gọi chung của INTOSAI. Chương trình bày chức năng ba vai trò của SAI: kiểm tra và xác nhận; tư vấn khắc phục thiếu sót; công khai kết quả.
So sánh ba loại hình kiểm toán lĩnh vực công (Bảng 2): Kiểm toán tài chính, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán hoạt động — phân biệt theo khái niệm, mục tiêu và đặc điểm. KTHĐ được xác định là loại hình đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả; tiêu chí mang tính "lỏng" và linh hoạt hơn so với hai loại hình còn lại.
Bốn trụ cột nội dung cơ bản của KTHĐ đối với TĐKTNN:
-
Chính sách KTHĐ: Khái niệm, mục tiêu và nội dung chính sách. Mục tiêu bao gồm: sử dụng KTHĐ làm công cụ nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước; đánh giá khách quan hiệu năng, hiệu lực bộ máy quản lý; kiểm tra tính tiết kiệm, hiệu quả, hiệu lực; đề xuất kiến nghị theo ba khía cạnh (kinh tế, hiệu quả, hiệu lực).
-
Tiêu chí KTHĐ: Xây dựng Bảng 3 so sánh tiêu chí của ba loại hình kiểm toán. Tiêu chí KTHĐ đối với TĐKTNN phải đáp ứng 7 yêu cầu: tính tin cậy, tính khách quan, tính hữu dụng, tính dễ hiểu, tính so sánh được, tính toàn diện và tính chấp nhận được. Dẫn chiếu kinh nghiệm: SAI Anh Quốc xây dựng hướng dẫn chi tiết theo 7 nhóm hoạt động chủ yếu của doanh nghiệp; SAI Trung Quốc xây dựng hệ thống chỉ tiêu tích hợp định lượng và định tính (phân tích khả năng có lãi, chất lượng tài sản, rủi ro nợ, mức độ tăng trưởng kinh doanh, v.v.).
-
Bộ máy và nguồn nhân lực: Yêu cầu hình thành tổ chức bộ máy riêng; kiểm toán viên nhà nước phải có trình độ chuyên môn, am tường văn bản pháp luật, thành thạo chuẩn mực ISSAI và có các kỹ năng lập kế hoạch, thu thập bằng chứng, lập báo cáo và sử dụng công nghệ hiện đại.
-
Tổ chức KTHĐ: Trình bày quy trình tổ chức theo 4 bước: (1) Lựa chọn chủ đề kiểm toán — dựa trên kế hoạch chiến lược 3–5 năm, phê duyệt bởi Tổng KTNN; (2) Xác định mục tiêu kiểm toán — ba loại mục tiêu: mô tả/xác nhận, tiêu chuẩn và phân tích; (3) Xác định nội dung kiểm toán; (4) Xây dựng, lựa chọn tiêu chí KTHĐ cho cuộc kiểm toán cụ thể.
Chương III: Thực trạng kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước Việt Nam đối với các Tập đoàn kinh tế nhà nước
Chương tập trung đánh giá thực trạng áp dụng KTHĐ của KTNN Việt Nam đối với 9 TĐKTNN (PVN, EVN, TKV, VRG, VIETTEL, VINAPHONE, PETROLIMEX, VINATEX, VINACHEM) trong giai đoạn từ 01/01/2016 đến thời điểm nghiên cứu.
Luận điểm chính của chương, được khái quát từ giả thuyết khoa học số 2, là: KTHĐ các TĐKTNN đã được triển khai nhưng chưa đáp ứng yêu cầu về mục tiêu, nội dung, phương pháp và các điều kiện cần thiết. Cụ thể:
- Đánh giá, kết luận, kiến nghị từ KTHĐ chưa đầy đủ, chưa sát đáng, chưa có tính khả thi đủ mức để khắc phục tình trạng hoạt động kém hiệu quả, thua lỗ, mất vốn, tham nhũng, thất thoát, không đạt mục tiêu Nhà nước đặt ra.
- Các hạn chế tập trung vào bốn nhóm tương ứng với bốn trụ cột lý thuyết: chính sách pháp lý; tiêu chí kiểm toán; bộ máy và nguồn lực; tổ chức thực hiện.
- Các TĐKTNN có quy mô lớn, nhiều đơn vị thành viên, kinh doanh đa ngành nghề hoặc đa lĩnh vực, đặt ra yêu cầu tổ chức kiểm toán tổng thể mà không thể chỉ tiếp cận từng khía cạnh đơn lẻ.
Chương IV: Định hướng và giải pháp hoàn thiện áp dụng kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước Việt Nam đối với các Tập đoàn kinh tế nhà nước
Chương IV trình bày các đề xuất gắn với mục tiêu hoàn thiện đến năm 2030 theo định hướng chiến lược phát triển của KTNN Việt Nam và Đề án phát triển kinh tế xã hội giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2035. Các nhóm giải pháp tương ứng với bốn khoảng trống đã xác định ở Chương I, bao gồm: hoàn thiện thể chế chính sách; xây dựng bộ tiêu chí KTHĐ riêng cho TĐKTNN; kiện toàn bộ máy và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; cải tiến công tác tổ chức thực hiện KTHĐ. Điều kiện để triển khai có hiệu quả các giải pháp cũng được phân tích dưới góc độ lý thuyết Quản lý công.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo văn bản, tác giả dự định luận án sẽ có các đóng góp sau:
Về lý luận:
- Hệ thống hóa cơ sở khoa học, các nguyên tắc, thông lệ tốt về KTHĐ trên thế giới để định hướng xây dựng hướng dẫn thực hành.
- Làm rõ sự cần thiết và vai trò của KTHĐ đối với các TĐKTNN trong việc đánh giá, xác nhận, kết luận, kiến nghị góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các Tập đoàn.
Về thực tiễn:
- Đề xuất các giải pháp khắc phục những hạn chế, khiếm khuyết và tăng cường KTHĐ tại KTNN đối với các TĐKTNN ở Việt Nam trên cơ sở đánh giá thực trạng.
- Chỉ rõ điều kiện thực hiện thành công các giải pháp dưới góc độ lý thuyết khoa học Quản lý công.
Bốn hướng đề xuất cụ thể (đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở khoa học, nguyên tắc, thông lệ tốt về KTHĐ; chỉ rõ vai trò của KTHĐ đối với các TĐKTNN.
- Đề xuất giải pháp về thể chế: xây dựng chính sách hướng dẫn KTHĐ và bộ tiêu chí KTHĐ riêng cho TĐKTNN tại Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp cải tiến bộ máy và nguồn nhân lực, năng lực cho KTHĐ đối với TĐKTNN.
- Đề xuất giải pháp cải tiến công tác tổ chức KTHĐ đối với TĐKTNN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày rõ một mục về hạn chế của luận án. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định, có thể nhận thấy:
- Phạm vi không gian giới hạn trong 9 TĐKTNN và ba quốc gia kinh nghiệm (Anh, Trung Quốc, Canada), chưa bao quát đầy đủ các mô hình đa dạng trên thế giới.
- Phạm vi nội dung tập trung vào bốn trụ cột chính (chính sách, tiêu chí, bộ máy/nhân lực, tổ chức thực hiện), tiết giảm bớt các yếu tố kỹ thuật chuyên môn chi tiết theo từng bước quy trình — điều này được tác giả chủ động lựa chọn theo tiếp cận Quản lý công.
- Việc xây dựng bộ tiêu chí KTHĐ cụ thể cho từng TĐKTNN theo từng lĩnh vực kinh doanh (sản xuất năng lượng, viễn thông, hóa chất, dệt may, v.v.) là hướng có thể được phát triển tiếp trong các nghiên cứu chuyên sâu sau.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Quản lý công và Tài chính công: Phần Chương II (cơ sở lý luận về KTHĐ, so sánh ba loại hình kiểm toán qua Bảng 2 và Bảng 3) cung cấp khung lý thuyết có hệ thống; Chương I (tổng quan công trình trong và ngoài nước) hữu ích cho bước rà soát tài liệu.
- Kiểm toán viên nhà nước và cán bộ KTNN Việt Nam: Chương III (đánh giá thực trạng) và Chương IV (giải pháp) trực tiếp liên quan đến công tác tổ chức và cải tiến quy trình KTHĐ trong môi trường pháp lý hiện hành.
- Người làm chính sách thuộc Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp: Phần đề xuất hoàn thiện thể chế, xây dựng chính sách pháp lý về KTHĐ và kiến nghị về vai trò của SAI trong giám sát TĐKTNN.
- Lãnh đạo và bộ phận kiểm soát nội bộ của TĐKTNN: Phần về tiêu chí KTHĐ và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kinh nghiệm quốc tế (mô hình CNAO và NAO) có thể tham khảo cho xây dựng hệ thống quản trị nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt KTHĐ với kiểm toán tài chính và kiểm toán tuân thủ như thế nào?
Theo nội dung Chương II và Bảng 2, kiểm toán tài chính xác nhận tính đúng đắn, trung thực của báo cáo tài chính; kiểm toán tuân thủ đánh giá việc chấp hành pháp luật, quy định; KTHĐ đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả của hoạt động. Tiêu chí của KTHĐ có tính "lỏng" và linh hoạt hơn — có thể xây dựng mới hoặc lựa chọn phù hợp với từng cuộc kiểm toán — trong khi tiêu chí kiểm toán tài chính và tuân thủ luôn có sẵn dưới dạng chuẩn mực, pháp luật.
2. Vì sao luận án xác định 9 TĐKTNN cụ thể (PVN, EVN, TKV, VRG, VIETTEL, VINAPHONE, PETROLIMEX, VINATEX, VINACHEM) làm phạm vi không gian?
Theo tác giả, các TĐKTNN này nắm giữ những ngành, lĩnh vực then chốt, cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu cho xã hội và quốc phòng, an ninh; đồng thời là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế. Thực tế một số Tập đoàn trong nhóm này đã có tình trạng kinh doanh thua lỗ, mất vốn, để xảy ra tham nhũng và thất thoát.
3. Bốn trụ cột nội dung cơ bản của KTHĐ đối với TĐKTNN được xác định là gì?
Theo Chương II, bốn trụ cột gồm: (1) Xây dựng chính sách KTHĐ đối với TĐKTNN; (2) Xây dựng, lựa chọn hệ thống tiêu chí KTHĐ phù hợp; (3) Xây dựng bộ máy và nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu KTHĐ; (4) Tổ chức công tác KTHĐ phù hợp đối với TĐKTNN.
4. Tiêu chí KTHĐ đối với TĐKTNN cần đáp ứng những yêu cầu nào?
Theo Chương II, tiêu chí KTHĐ phải đáp ứng 7 yêu cầu: tính tin cậy (kết luận nhất quán), tính khách quan (không thiên vị), tính hữu dụng (đáp ứng nhu cầu người sử dụng), tính dễ hiểu (kết luận rõ ràng), tính so sánh được (thống nhất với các cuộc kiểm toán trước), tính toàn diện (bao quát mọi khía cạnh quan trọng) và tính chấp nhận được (được chuyên gia độc lập, đơn vị được kiểm toán và dư luận thừa nhận).
5. Giai đoạn nghiên cứu thực trạng tại Việt Nam được giới hạn ở đâu và tại sao?
Theo phần Phạm vi nghiên cứu, thực trạng được nghiên cứu từ ngày 01/01/2016 — thời điểm Luật KTNN số 81/2015/QH13 có hiệu lực — đến thời điểm nghiên cứu. Lý do: chỉ từ mốc pháp lý này, các quy định về KTHĐ mới được cụ thể hóa ở mức cao hơn trong hệ thống luật pháp Việt Nam, tạo cơ sở để đánh giá thực trạng một cách có căn cứ và so sánh được với các yêu cầu pháp lý hiện hành.
Kết luận
Luận án nghiên cứu việc tăng cường áp dụng kiểm toán hoạt động của Kiểm toán nhà nước Việt Nam đối với các Tập đoàn kinh tế nhà nước, tiếp cận theo hướng định tính kết hợp tổng hợp thống kê mô tả, giao thoa giữa chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán và Quản lý công. Từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và so sánh thông lệ quốc tế (OECD, INTOSAI, NAO Anh, CNAO Trung Quốc, KTNN Canada), luận án đánh giá thực trạng áp dụng KTHĐ đối với 9 TĐKTNN trong giai đoạn từ 01/01/2016, xác định bốn nhóm khoảng trống về chính sách, tiêu chí, bộ máy/nhân lực và tổ chức thực hiện. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể, hướng đến mục tiêu hoàn thiện KTHĐ đến năm 2030, gắn với chiến lược phát triển của KTNN Việt Nam và định hướng quản trị công minh bạch, hiệu quả và bền vững.