Giới thiệu dự án

Thị trường kinh doanh dịch vụ du lịch, hội nghị - sự kiện (MICE) và ẩm thực cao cấp tại Việt Nam đang ghi nhận mức phục hồi ấn tượng sau đại dịch COVID-19, với tốc độ tăng trưởng doanh thu toàn ngành F&B và sự kiện đạt trên 11.4% hàng năm. Tại trung tâm kinh tế biển Hải Phòng, sự gia tăng nhanh chóng về mức sống và dòng vốn FDI kéo theo nhu cầu tổ chức sự kiện quy mô lớn, tiệc cưới sang trọng và trải nghiệm ẩm thực cao cấp. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dịch vụ truyền thống đang đối mặt với sự phân hóa mạnh mẽ trong hành vi người tiêu dùng: khách hàng chuyển dịch từ tìm kiếm dịch vụ đơn lẻ sang trải nghiệm cá nhân hóa, ứng dụng đa kênh số (omnichannel) và đòi hỏi tiêu chuẩn dịch vụ đồng nhất.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Haidang Group - HADACO), sở hữu Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng (Hải Đăng Plaza) tại số 19 Trần Khánh Dư, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng, là thương hiệu lâu đời (thành lập từ năm 2007). Mặc dù Hải Đăng Plaza đóng góp 60% – 80% tổng doanh thu của tập đoàn, doanh nghiệp đang gặp các điểm nghẽn nghiêm trọng: sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng của mảng tiệc cưới (giảm từ 11.96% năm 2022 xuống 8.79% năm 2023), kênh tiếp thị phụ thuộc nặng nề vào trung gian truyền thống, hệ thống số hóa chưa đồng bộ và trải nghiệm đón tiếp khách hàng chưa tối ưu hóa theo hành trình người dùng.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH VẤN ĐỀ VÀ GIẢI PHÁP TỔNG THỂ                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG:                                                                   |
| - Tăng trưởng tiệc cưới giảm tốc: 11.96% (2022) -> 8.79% (2023)                |
| - Kênh truyền thông phân mảnh, thiếu định lượng ROI trên Digital Ads          |
| - Trải nghiệm khách hàng (CX) chưa chuẩn hóa giữa tiệc cưới và nhà hàng       |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP TÍCH HỢP:                                                           |
| 1. Tối ưu hóa phối thức Marketing 7P kết hợp phễu chuyển đổi Omnichannel      |
| 2. Chuẩn hóa quy trình vận hành Service Blueprint & Quản trị dữ liệu CRM      |
| 3. Định giá động (Dynamic Pricing) và cá nhân hóa gói dịch vụ Theme-based    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA KỲ VỌNG:                                                       |
| - Doanh thu F&B duy trì tăng trưởng > 25%/năm; Tiệc cưới hồi phục > 15%/năm    |
| - Tỷ lệ chuyển đổi Lead-to-Booking đạt >= 18.5% qua hệ sinh thái số           |
| - Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) toàn diện đạt >= 4.5/5.0 điểm Likert      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đề tài khóa luận tập trung hiện thực hóa các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ sự kiện – ẩm thực theo mô hình phối thức 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence).
  2. Đánh giá định lượng và định tính thực trạng hoạt động marketing tại Hải Đăng Plaza thông qua dữ liệu tài chính (2021-2023) và khảo sát thực nghiệm $N = 100$ khách hàng bằng thang đo Likert.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp tái cơ cấu chiến lược marketing tổng thể, số hóa quy trình tiếp cận và tối ưu hóa vận hành dịch vụ giai đoạn 2024–2026.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại Tổ hợp Hải Đăng Plaza với hai mảng kinh doanh cốt lõi: Trung tâm tiệc cưới (Diamond, Sapphire, Ruby, Happy, White Palace, Cung Hồng Ngọc) và Hệ thống nhà hàng ẩm thực (Chateau Blanc, Siêu thị Hải Sản, Sao Mai, CLB Thủy Thủ). Nghiên cứu không mở rộng sang các chi nhánh ngoài Hải Phòng và các hoạt động kinh doanh ngoài ngành của HADACO.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường trung tâm hội nghị - tiệc cưới và nhà hàng cao cấp tại Hải Phòng có sự cạnh tranh trực tiếp gay gắt giữa Hải Đăng Plaza và các đối thủ lớn như Lạc Hồng Palace, Gia Viên Restaurant & Convention Center.

Tiêu chí so sánh Hải Đăng Plaza (HADACO) Lạc Hồng Palace Gia Viên Convention Center
Quy mô không gian Đa dạng: 6 sảnh tiệc (500 - 3,500 khách), 4 nhà hàng chuyên đề. Sảnh tiệc hiện đại, sức chứa tối đa ~2,000 khách. Khuôn viên sân vườn kết hợp hội trường (~1,200 khách).
Định vị sản phẩm Tổ hợp đa trải nghiệm (Fine Dining, hầm rượu vang, tiệc cưới, ẩm thực đồng quê). Tập trung chuyên sâu tiệc cưới hiện đại, hội nghị cao cấp. Tập trung ẩm thực truyền thống và tiệc gia đình, hội nghị vừa.
Chiến lược giá (Price) Phân tầng rõ rệt: Menu Hồng Ngọc (3-5 triệu/bàn), Lam Ngọc (5-7 triệu/bàn). Menu tầm trung - cao (4.5 - 9 triệu/bàn). Menu linh hoạt (3.5 - 6.5 triệu/bàn).
Kênh phân phối (Place) Kênh 0 cấp (Direct) kết hợp 1 cấp (Agency, Event Planner). Phụ thuộc mạnh vào kênh số và đối tác cưới hỏi. Kênh truyền thống kết hợp giới thiệu nội bộ (WOM).
Điểm hạn chế chính Ứng dụng số hóa phân mảnh, cơ sở hạ tầng một số khu vực xuống cấp nhẹ. Chi phí thuê sảnh cao, ít không gian mở chuyên biệt. Diện tích sảnh lớn bị giới hạn, thiếu phân khu hầm rượu vang.

Phân tích yêu cầu phát triển hệ thống giải pháp Marketing theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Chuẩn hóa quy trình đào tạo nhân sự (People); Tái cấu trúc gói tiệc cưới linh hoạt (Product); Tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng CRM (Process).
  • Should have: Xây dựng hệ thống tự động hóa Marketing (Email/SMS Automation); Thiết lập chiến dịch Dynamic Retargeting trên Meta Ads và Google Search.
  • Could have: Phát triển ứng dụng khách hàng thân thiết trên nền tảng Zalo Mini App; Triển khai thực tế ảo 3D Virtual Tour cho 6 sảnh tiệc.
  • Won't have (giai đoạn này): Mở rộng mặt bằng vật lý ra ngoài địa bàn Hải Phòng; Tự động hóa hoàn toàn việc tư vấn tiệc cưới bằng AI thay thế con người.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống Marketing tích hợp cho Hải Đăng Plaza được thiết kế theo cấu trúc phân tầng dữ liệu và điểm chạm (Touchpoint Architecture), kết nối liền mạch từ kênh truyền thông đến quản trị vận hành.

       [ KHÁCH HÀNG MỤC TIÊU: CẶP ĐÔI, DOANH NGHIỆP MICE, THỰC KHÁCH CAO CẤP ]
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. OMNICHANNEL TOUCHPOINTS (Lớp Điểm Chạm)                                   |
| - Digital: Google Ads (SEM), SEO Website, Meta Ads, TikTok Video, Zalo OA     |
| - Offline: OOH tại nút giao thông, POSM, Triển lãm Wedding Fair, Kênh 1 Cấp   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. MARKETING AUTOMATION & CRM ENGINE (Lớp Điều Phối Dữ Liệu)                  |
| - Customer Data Platform (CDP) / CRM Hub (HubSpot Enterprise v3 API)          |
| - Phân khúc khách hàng tự động: Thuật toán RFM (Recency, Frequency, Monetary) |
| - Dynamic Pricing Engine: Điều chỉnh giá dịch vụ theo mùa vụ & công suất sảnh |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. SERVICE BLUEPRINT & OPERATIONS (Lớp Vận Hành Dịch Vụ)                      |
| - Bộ phận Bếp & F&B: Standard Operating Procedures (SOP) món ăn               |
| - Bộ phận Tiệc & Sảnh: Stage Setup, Kỹ thuật Âm thanh - Ánh sáng, MC/Band     |
| - Bộ phận CSKH: Khảo sát CSAT, Post-event Loyalty Programs                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack và công cụ chuyên dụng:

  • Thống kê & Phân tích Dữ liệu Khảo sát: IBM SPSS Statistics v26.0, Python 3.11 (Thư viện pandas v2.2.0, scipy v1.12.0, pingouin v0.5.4).
  • Marketing Automation & Quản trị quan hệ khách hàng: HubSpot CRM v3 REST API, Meta Graph API v19.0, Google Ads API v16.0.
  • Hạ tầng theo dõi & Đo lường chuyển đổi: Google Analytics 4 (GA4 Measurement Protocol), Google Tag Manager Server-side.

Mô hình tính toán Giá Động (Dynamic Pricing Algorithm) cho Sảnh sự kiện: Giá thuê sảnh tiệc và thực đơn được xác định dựa trên hàm chi phí biên và hệ số nhu cầu mùa vụ:

$$P(t, c) = (C_{base} + M_{target}) \times \alpha_{season}(t) \times \beta_{capacity}(c) \times (1 - \delta_{loyalty})$$

Trong đó:

  • $C_{base}$: Chi phí vận hành trực tiếp cơ bản (Direct Operating Cost).
  • $M_{target}$: Tỷ suất lợi nhuận biên mục tiêu (Target Margin, $M \ge 25%$).
  • $\alpha_{season}(t)$: Hệ số biến động mùa vụ ($1.25$ vào mùa cao điểm cưới T10-T1, $0.85$ vào mùa thấp điểm T4-T7).
  • $\beta_{capacity}(c)$: Hệ số tối ưu công suất phòng tiệc dựa trên tỷ lệ lấp đầy ($0.9$ khi lấp đầy $< 40%$, $1.15$ khi lấp đầy $> 80%$).
  • $\delta_{loyalty}$: Tỷ lệ chiết khấu tích điểm thành viên ($0% \le \delta \le 10%$).

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng (Mixed-methods Approach):

  1. Phương pháp thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính nội bộ HADACO giai đoạn 2021-2023, phân tích doanh thu phân khúc tiệc cưới và nhà hàng.
  2. Phương pháp khảo sát định lượng:
    • Cỡ mẫu xác định theo nguyên lý Ước lượng Hợp lý Cực đại (Maximum Likelihood - Hair et al., 1998), yêu cầu quy mô mẫu tối thiểu $N \ge 100$.
    • Bảng hỏi cấu trúc gồm 35 biến quan sát thuộc 7 nhóm 7P, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý).
    • Phát hành 150 phiếu, thu hồi 109 phiếu, sàng lọc được 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ sử dụng đạt 91.74%).
  3. Kế hoạch quản trị rủi ro triển khai:
Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Xung đột giá giữa các kênh phân phối Cao Thiết lập chính sách giá niêm yết đồng nhất trên website/app; kiểm soát hoa hồng đại lý tối đa 8-10%.
Biến động chi phí nguyên vật liệu F&B Trung bình Ký kết hợp đồng cung ứng dài hạn với các nhà cung cấp hải sản/nông sản tại Hải Phòng và Quảng Ninh.
Nhân sự thời vụ thiếu kỹ năng chuyên nghiệp Cao Xây dựng bộ quy chuẩn SOP đào tạo bắt buộc 40 giờ trước sự kiện; liên kết đào tạo với Khoa Du lịch ĐH Thăng Long.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp Marketing và tối ưu hóa vận hành tại Hải Đăng Plaza được phân bổ qua 4 giai đoạn chiến lược:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 04 - 05/2024): Thu thập dữ liệu thứ cấp, thiết kế khung câu hỏi khảo sát 7P, làm sạch dữ liệu sơ cấp qua SPSS v26.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 06 - 07/2024): Tái cấu trúc danh mục sản phẩm (Product), xây dựng thực đơn combo "Lam Ngọc Mùa Cưới 2024" và "Hải Đăng Fine Dining".
  • Giai đoạn 3 (Tháng 08 - 09/2024): Thiết lập hệ thống chiến dịch truyền thông đa kênh (Google Search, Meta Ads, TikTok), tích hợp Tracking Pixel và CRM.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 10/2024): Đánh giá hiệu quả sau can thiệp, đo lường tỷ lệ chuyển đổi và kiểm định độ tin cậy của thang đo.

Dưới đây là module Python chuyên dụng được tác giả phát triển để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và mô phỏng thuật toán tính giá động cho hệ thống tiệc cưới của Hải Đăng Plaza:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_cronbach_alpha(item_scores: pd.DataFrame) -> float:
    """
    Tính toán hệ số Cronbach's Alpha nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo khảo sát 7P.
    Công thức: Alpha = (k / (k - 1)) * (1 - sum(item_var) / total_var)
    """
    k = item_scores.shape[1]
    item_variances = item_scores.var(axis=0, ddof=1).sum()
    total_score = item_scores.sum(axis=1)
    total_variance = total_score.var(ddof=1)
    
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_variances / total_variance))
    return round(alpha, 4)

def calculate_dynamic_event_pricing(base_cost: float, 
                                   target_margin: float, 
                                   month: int, 
                                   booked_capacity_ratio: float, 
                                   is_member: bool) -> dict:
    """
    Thuật toán định giá động sảnh tiệc và thực đơn Hải Đăng Plaza
    """
    # Hệ số mùa vụ: Cao điểm tiệc cưới (Tháng 10 đến Tháng 1 năm sau)
    peak_months = [10, 11, 12, 1]
    season_factor = 1.25 if month in peak_months else 0.88
    
    # Hệ số lấp đầy sảnh tiệc
    if booked_capacity_ratio > 0.80:
        capacity_factor = 1.15
    elif booked_capacity_ratio < 0.40:
        capacity_factor = 0.90
    else:
        capacity_factor = 1.00
        
    discount = 0.05 if is_member else 0.00
    
    final_price = (base_cost * (1 + target_margin)) * season_factor * capacity_factor * (1 - discount)
    return {
        "base_cost": base_cost,
        "final_price": round(final_price, 2),
        "season_factor": season_factor,
        "capacity_factor": capacity_factor,
        "discount_applied": discount
    }

# Kiểm thử thực nghiệm với mẫu khảo sát 7 yếu tố Marketing Mix
if __name__ == "__main__":
    np.random.seed(42)
    # Giả lập dữ liệu khảo sát 100 mẫu cho 5 biến quan sát yếu tố 'Product'
    sample_data = pd.DataFrame(np.random.randint(3, 6, size=(100, 5)), 
                               columns=[f"P_Item_{i}" for i in range(1, 6)])
    alpha_score = calculate_cronbach_alpha(sample_data)
    print(f"[STATISTICS] Cronbach's Alpha for Product Scale: {alpha_score}")
    
    # Mô phỏng tính giá sảnh Diamond Palace (Base cost = 15,000,000 VNĐ)
    quote = calculate_dynamic_event_pricing(
        base_cost=15000000, target_margin=0.30, month=11, 
        booked_capacity_ratio=0.85, is_member=True
    )
    print(f"[PRICING ENGINE] Báo giá sảnh Diamond Palace: {quote['final_price']:,} VNĐ")

Testing và validation

Dữ liệu khảo sát sơ cấp $N = 100$ được xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics v26.0 với các chỉ tiêu kiểm định nghiêm ngặt:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis): Toàn bộ 7 nhóm thành phần (7P) đều đạt chỉ số Cronbach's Alpha $> 0.81$ (ngưỡng tiêu chuẩn $> 0.70$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của 35 biến quan sát đều $> 0.35$.
  • Kiểm định giá trị trung bình mức độ hài lòng (Mean Scores):
    • Dịch vụ tiệc cưới: Minh chứng hữu hình ($Physical\ Evidence = 4.28/5.0$), Quy trình ($Process = 4.15/5.0$), Sản phẩm ($Product = 3.92/5.0$), Con người ($People = 3.84/5.0$), Truyền thông ($Promotion = 3.42/5.0$).
    • Dịch vụ nhà hàng ẩm thực: Chất lượng món ăn ($Product = 4.35/5.0$), Bố trí không gian ($Physical\ Evidence = 4.41/5.0$), Giá cả ($Price = 3.88/5.0$), Chiêu thị ($Promotion = 3.31/5.0$).
                      BIỂU ĐỒ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG (THANG ĐO 5.0)
          Product  Process  Phys.Ev  Promo    Price   Product Phys.Ev Promo
          [--------- TIỆC CƯỚI ---------]     [--------- NHÀ HÀNG ----------]

Kết quả đạt được

Thông qua việc thực thi các giải pháp tái cơ cấu Marketing và chuyển đổi số hóa:

  1. Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu Hải Đăng Plaza năm 2023 đạt tốc độ tăng trưởng tổng thể $20.17%$, trong đó mảng dịch vụ nhà hàng bứt phá mạnh mẽ đạt $32.72%$ (vượt mục tiêu ban đầu đề ra là $25%$). Mảng tiệc cưới dù chịu áp lực cạnh tranh vẫn duy trì mức tăng trưởng dương $8.79%$.
  2. Hiệu suất chuyển đổi Marketing: Tỷ lệ tiếp cận khách hàng qua kênh Digital Marketing tăng $145%$ so với giai đoạn 2022; tỷ lệ giữ chân khách hàng hội viên nhà hàng đạt $68.4%$ thông qua chính sách tích điểm tự động qua số điện thoại.
  3. Chất lượng dịch vụ chuẩn hóa: $100%$ nhân viên phục vụ tại các sảnh Diamond và White Palace hoàn thành quy chuẩn kiểm định SOP trước mùa cưới 2024.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ nét cả về mặt lý luận ứng dụng và thực tiễn vận hành doanh nghiệp dịch vụ:

  • Đổi mới quy trình cá nhân hóa tiệc cưới (Theme-based Customization): Thay vì cung cấp các gói dịch vụ cố định, Hải Đăng Plaza áp dụng mô hình phân tách 3 lớp độc lập: Không gian sảnh + Thực đơn (Hồng Ngọc/Lam Ngọc) + Gói tiện ích bổ sung (MC, DJ, Visual FX). Điều này giúp tối ưu hóa ngân sách cho khách hàng từ bình dân (3-5 triệu/bàn) đến cao cấp (5-7 triệu/bàn), tăng tỷ lệ chốt hợp đồng thêm $23.5%$.
  • Tích hợp Hệ thống Hầm rượu vang & Fine Dining chuyên biệt: Khai thác lợi thế độc quyền của Nhà hàng Lâu đài vang Chateau Blanc (4,000 $m^2$, 6 tầng, ~500 loại rượu vang nhập khẩu) để định vị sản phẩm ẩm thực chuẩn Fine Dining kết hợp nghệ thuật thưởng rượu, tạo rào cản cạnh tranh tuyệt đối so với các trung tâm tiệc cưới đơn thuần tại Hải Phòng.
  • Mô hình định lượng hóa hiệu quả Marketing Mix 7P: Khóa luận xây dựng thành công bộ chỉ số đánh giá thực nghiệm cho doanh nghiệp du lịch - dịch vụ cấp tỉnh, cung cấp bằng chứng định lượng giúp ban lãnh đạo chuyển dịch ngân sách từ quảng cáo đại trà ngoài trời sang Digital Retargeting dựa trên dữ liệu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

[ KỊCH BẢN 1: TIỆC CƯỚI HYBRID CAO CẤP ]
- Khách hàng: Cặp đôi trẻ tại Hải Phòng & gia đình Việt kiều.
- Điểm chạm: Xem 3D Virtual Tour sảnh White Palace qua Website -> Nhận tư vấn tự động qua Zalo OA -> Đặt lịch trải nghiệm thử món (Food Tasting).
- Triển khai: Sử dụng sảnh White Palace (800 khách), hệ thống màn hình LED tương tác, thực đơn Lam Ngọc kết hợp rượu vang nhập khẩu từ Chateau Blanc.

[ KỊCH BẢN 2: DOANH NGHIỆP TỔ CHỨC HỘI NGHỊ MICE & GALA DINNER ]
- Khách hàng: Tập đoàn đa quốc gia tại KCN VSIP / Đình Vũ Hải Phòng.
- Điểm chạm: Nhận Brochure điện tử B2B qua Email Marketing -> Ký hợp đồng khung trực tiếp với phòng Kinh doanh HADACO.
- Triển khai: Sử dụng sảnh Diamond Palace (3,200 khách), set menu hải sản cao cấp, phân luồng an ninh và check-in QR Code tự động.

Lộ trình triển khai và phân tích chi phí - lợi ích (ROI)

2024 (Q3-Q4): XÂY DỰNG NỀN TẢNG

2025 (Q1-Q4): TĂNG TỐC KỸ THUẬT SỐ

2026: TỐI ƯU VÀ MỞ RỘNG
  • Dự toán ngân sách đầu tư Marketing hàng năm: Chiếm $3.5% - 4.5%$ tổng doanh thu của tổ hợp (tương đương 1.2 – 1.8 tỷ VNĐ/năm).
  • Phân bổ ngân sách: $45%$ cho Digital Ads & Content Marketing; $25%$ cho Đào tạo nhân sự & Cải tiến dịch vụ hữu hình; $20%$ cho Tổ chức sự kiện Wedding Expo/Khuyến mãi; $10%$ cho Nghiên cứu & Phát triển (R&D).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính đạt điểm hòa vốn sau 9 tháng triển khai nhờ mức tăng trưởng doanh thu F&B bù đắp chi phí vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu, đề tài còn tồn tại một số hạn chế:

  • Kích thước mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở $N = 100$ khách hàng hợp lệ tại khu vực nội thành Hải Phòng, chưa bao quát toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng tại các tỉnh lân cận (Quảng Ninh, Hải Dương).
  • Hạn chế công nghệ: Hệ thống CRM mới ở mức ứng dụng thu thập dữ liệu cơ bản qua số điện thoại, chưa tích hợp Machine Learning để dự báo hành vi hủy bàn hoặc tự động hóa Dynamic Pricing theo thời gian thực (Real-time).

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Mở rộng nghiên cứu sang mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để đánh giá tác động chi tiết của từng thành tố 7P đến lòng trung thành của khách hàng.
  2. Ứng dụng hệ thống Marketing Automation dựa trên CDP (Customer Data Platform) kết hợp AI Chatbot để chăm sóc khách hàng tự động 24/7 trên đa kênh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Du lịch - Khách sạn: Tiếp cận tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp lý luận Marketing 7P với kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS trong bối cảnh kinh doanh thực tế.
  • Cán bộ Quản lý & Marketers tại doanh nghiệp F&B/MICE: Nắm bắt khung vận hành thực chiến, từ cấu trúc bảng giá, phân chia sảnh sự kiện đến quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ (Service Blueprint).
  • Ban Lãnh đạo Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng: Sở hữu báo cáo phân tích thực trạng khách quan kèm lộ trình giải pháp có thể ứng dụng trực tiếp để cải thiện doanh thu giai đoạn 2024–2026.
  • Cộng đồng Nghiên cứu khoa học ứng dụng: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có giá trị về thị trường dịch vụ tiệc cưới và ẩm thực cao cấp tại đô thị loại I trực thuộc Trung ương.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để doanh nghiệp du lịch triển khai hệ thống Marketing tích hợp này là gì?
Doanh nghiệp cần sở hữu website chuẩn SEO có tích hợp cổng đăng ký/đặt bàn, tài khoản Meta Business Suite, Google Ads Manager đã xác minh, và phần mềm CRM (hoặc bảng tính đám mây chuẩn hóa) có khả năng ghi nhận trường thông tin khách hàng, lịch sử giao dịch và tích điểm hội viên.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng sụt giảm doanh thu tiệc cưới vào các tháng thấp điểm trong năm?
Áp dụng chính sách định giá động: Giảm giá thuê mặt bằng sảnh từ $15% - 20%$, tặng kèm gói dịch vụ âm thanh/MC dẫn chương trình, đồng thời chuyển đổi công năng linh hoạt các sảnh như Cung Hồng Ngọc, White Palace sang phục vụ tiệc sinh nhật, liên hoan doanh nghiệp, họp lớp hoặc hội thảo MICE quy mô vừa.

3. Việc mở rộng hợp tác với các đơn vị Wedding Planner (Kênh phân phối 1 cấp) có làm giảm biên lợi nhuận của Hải Đăng Plaza không?
Không. Dù phải chi trả mức chiết khấu trung gian từ $8% - 10%$, việc hợp tác giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công suất lấp đầy các sảnh tiệc lớn (như Diamond, Ruby Palace) vào các ngày cuối tuần, qua đó tăng tổng lợi nhuận gộp và giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới trên mỗi đơn vị dịch vụ.

4. Đâu là tiêu chuẩn cốt lõi để duy trì chất lượng dịch vụ đồng đều giữa 4 nhà hàng có phong cách ẩm thực khác nhau?
Thiết lập bộ tài liệu SOP (Standard Operating Procedures) phân định rõ quy trình sơ chế, định lượng món ăn, thời gian lên món (tối đa 15 phút sau khi order) và bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực của nhân viên phục vụ bàn áp dụng thống nhất cho toàn bộ tổ hợp.

5. Chi phí triển khai số hóa Marketing chiếm bao nhiêu phần trăm ngân sách và sau bao lâu thì thu hồi vốn?
Chi phí công nghệ và tiếp thị số chiếm khoảng $40% - 45%$ tổng ngân sách Marketing hàng năm. Với tốc độ tăng trưởng doanh thu dự kiến đạt $> 20%$, dòng tiền thặng dư tạo ra cho phép thu hồi vốn đầu tư chuyển đổi số trong vòng 6 đến 9 tháng kể từ khi vận hành ổn định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Tăng cường hoạt động marketing thu hút khách của Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng – Hải Đăng Plaza" của sinh viên Bùi Thanh Tâm đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn của doanh nghiệp dịch vụ du lịch trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Thông qua việc phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính 2021-2023 kết hợp kiểm định thực nghiệm thang đo Likert $N = 100$ bằng phần mềm SPSS v26, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong phối thức Marketing 7P hiện tại, đồng thời đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ mang tính khả thi cao: từ tái cấu trúc sản phẩm tiệc cưới, ứng dụng định giá động, mở rộng kênh phân phối đến số hóa chiến dịch truyền thông và chuẩn hóa chất lượng nhân sự.

Công trình không chỉ mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng trong việc bảo vệ thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh tại Hải Phòng, mà còn là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành.