Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Tâm (chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long, năm 2024) được thực hiện trong bối cảnh thị trường du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi và tái thiết lập vị thế cạnh tranh sau đại dịch COVID-19. Cùng với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng—khách hàng ngày càng chú trọng đến yếu tố an toàn, chất lượng phục vụ trọn gói và các trải nghiệm độc đáo—các doanh nghiệp du lịch và dịch vụ sự kiện tại thành phố Hải Phòng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Haidang Group/HADACO) sở hữu Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng – Hải Đăng Plaza, một tổ hợp dịch vụ quy mô lớn tại địa phương, đứng trước yêu cầu phải điều chỉnh chiến lược tiếp thị, ứng dụng chuyển đổi số và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng để duy trì và mở rộng thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ thực trạng hoạt động marketing thu hút khách của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và tăng cường hiệu quả nhóm hoạt động này tại đơn vị.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và khung lý thuyết về hoạt động marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ sự kiện và ăn uống.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức các hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng trong giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các thành tựu, tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm tăng cường hiệu quả marketing thu hút khách cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing thu hút khách của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng.
  • Không gian nghiên cứu: Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng – Hải Đăng Plaza trực thuộc công ty, đặt tại số 19 đường Trần Khánh Dư, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập dữ liệu thực tế và khảo sát từ tháng 04/2024 đến tháng 10/2024; số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm nền tảng về dịch vụ, dịch vụ sự kiện và dịch vụ ăn uống: Dựa trên hệ thống lý luận của Nguyễn Thị Liên Hương (2024), văn bản xác định dịch vụ là hoạt động kinh tế vô hình tạo ra giá trị và trải nghiệm mà không chuyển giao quyền sở hữu vật chất; dịch vụ sự kiện là tập hợp các khâu tư vấn, thiết kế, kỹ thuật và điều hành; dịch vụ ăn uống gắn liền với nghệ thuật ẩm thực và trải nghiệm không gian.
  • Đặc điểm sản phẩm dịch vụ sự kiện – ăn uống: Trích dẫn nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2017) với 10 đặc tính cốt lõi: tính vô hình, tính đồng nhất (nhất quán), tính không thể tách rời giữa sản phẩm và dịch vụ, tính linh hoạt và tùy chỉnh cao, sự phụ thuộc vào yếu tố con người, tính thời vụ và phụ thuộc thời gian, tính dễ biến động do yếu tố ngoại cảnh, trải nghiệm tổng thể, tính xã hội – giao tiếp, và tính đặc thù theo từng sự kiện.
  • Mô hình phối thức Marketing dịch vụ 7P (7P Service Marketing Mix): Phân tích chuyên sâu 7 thành tố: Sản phẩm (Product - dịch vụ cốt lõi và bổ sung), Giá cả (Price - định giá theo chi phí và nhu cầu), Phân phối (Place - kênh cấp 0 và kênh 1 cấp), Truyền thông xúc tiến (Promotion - digital marketing, quảng cáo, khuyến mại), Con người (People - đào tạo, thái độ nhân sự), Quy trình (Process - chuẩn hóa phục vụ), và Minh chứng hữu hình (Physical Evidence - không gian kiến trúc, âm thanh, ánh sáng).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Tiếp cận theo khung phân tích của Nguyễn Thị Lan Hương (2017) gồm đặc điểm đối tượng khách hàng (nhân khẩu học, sở thích), phương thức thực hiện tiếp thị, hệ thống đánh giá/phản hồi, và mạng lưới đối tác liên kết.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản nội bộ, báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán và kết quả kinh doanh của Hadaco giai đoạn 2021–2023 từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp dữ liệu: Hệ thống hóa các chỉ tiêu tăng trưởng, so sánh cơ cấu doanh thu giữa hai mảng dịch vụ tiệc cưới và nhà hàng ẩm thực.
  • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Xây dựng phiếu khảo sát gồm 35 biến quan sát (chưa tính các biến định danh nhân khẩu học) theo thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để đo lường cảm nhận của khách hàng về phối thức 7P của dịch vụ tiệc cưới và nhà hàng.
  • Căn cứ xác định cỡ mẫu: Áp dụng nguyên tắc ước lượng hợp lý cực đại (ML) theo Hair và cộng sự (1998), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu từ 100 đến 150 mẫu. Tác giả phát ra 150 bảng câu hỏi, thu về 109 bảng; sau khi làm sạch loại bỏ sai sót, còn lại 100 bảng hợp lệ (đạt tỷ lệ 92% trên tổng số phiếu thu về) đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số cơ sở lý luận về hoạt động marketing trong kinh doanh dịch vụ sự kiện – ăn uống

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất dịch vụ sự kiện và ăn uống trong ngành du lịch. Khóa luận phân loại các cơ sở kinh doanh theo 5 tiêu chí: quy mô hoạt động (nhỏ, vừa, lớn); loại hình dịch vụ tổ chức sự kiện (Event Catering, Conference Catering, Outdoor Catering, Buffet Catering, Themed Catering); loại hình cơ sở kinh doanh (nhà hàng, khách sạn, trung tâm hội nghị, địa điểm ngoài trời, công ty cung ứng tiệc lưu động); đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức/cộng đồng); và hình thức phục vụ (tiệc ngồi - Plated Service, Buffet, tiệc đứng - Cocktail Style).

Nội dung trọng tâm của chương là việc vận dụng mô hình phối thức 7P vào doanh nghiệp dịch vụ, khẳng định vai trò 4 bước của tiếp thị: thu hút sự chú ý, kích thích quan tâm, tạo mong muốn và đáp ứng nhu cầu. Tác giả cũng phân tích chi tiết các công cụ tiếp thị trực tuyến (SEO, SEM, Social Media, Email Marketing, Content Marketing), các chiến lược quảng cáo hiển thị và ngoài trời, cùng bốn nhóm yếu tố môi trường tác động trực tiếp đến hiệu quả triển khai marketing dịch vụ.

Chương 2: Công tác tổ chức hoạt động marketing thu hút khách của Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng – Hải Đăng Plaza

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Haidang Group/HADACO) thành lập tháng 12/2007, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0200783809 cấp ngày 08/01/2008 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng. Tổ hợp dịch vụ Hải Đăng Plaza tại 19 Trần Khánh Dư vận hành các cơ sở vật chất chính:

  • Hệ thống trung tâm tiệc cưới: Diamond Palace (2.000 m2, phục vụ gần 3.200–3.500 khách), Sapphire Palace (gần 1.200 khách), Ruby Palace (gần 1.200 khách, trang bị LED đa tầng), Happy Palace (1.500 khách), White Palace (1.000 m2, 800 khách), và Cung Hồng Ngọc (800 m2, 500 khách).
  • Hệ thống nhà hàng ẩm thực: Nhà hàng Lâu đài vang Chateau Blanc (pháo đài cổ 6 tầng, diện tích sàn 4.000 m2, giới thiệu gần 500 loại vang, phục vụ Fine Dining theo tiêu chuẩn Michelin 3 sao), Siêu thị Hải Sản (hệ thống bể nuôi hải sản tươi sống nhập khẩu), Nhà hàng đặc sản đồng quê Sao Mai (nhà gỗ 2 tầng phục vụ các đặc sản cao cấp như tôm Mũ Ni, cá Mặt Quỷ, cá Tầm, cá Hồi), và Nhà hàng CLB Thủy Thủ (mô hình kết hợp club – nhà hàng – showroom rượu bia Âu, Á).

Văn bản cung cấp bức tranh tài chính của đơn vị thông qua các số liệu thống kê:

Chỉ tiêu tài chính tại Hải Đăng Plaza Năm 2021 (Triệu VNĐ) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 34.868 17,42 20,17
- Doanh thu dịch vụ tiệc cưới 22.845 11,96 8,79
- Doanh thu dịch vụ nhà hàng 12.023 25,61 32,72

Doanh thu từ Hải Đăng Plaza đóng góp từ 60% đến 80% tổng doanh thu toàn Tập đoàn Du lịch Hải Đăng. Năm 2023, trong khi tổng doanh thu tập đoàn tăng trưởng chậm lại ở mức 6,73% và lợi nhuận thuần chịu nhiều áp lực, mảng kinh doanh tại Hải Đăng Plaza vẫn duy trì mức tăng trưởng 20,17%, nổi bật là mảng dịch vụ nhà hàng tăng 32,72%.

Về phối thức 7P thực tế:

  • Product: Dịch vụ tiệc cưới chia thành dịch vụ cốt lõi (không gian, âm thanh, ánh sáng, ẩm thực) và dịch vụ bổ sung (MC, ban nhạc, an ninh). Dịch vụ nhà hàng cung cấp cả tiệc tại chỗ, giao hàng và các lớp học nấu ăn theo chủ đề.
  • Price: Áp dụng phối hợp phương pháp định giá theo chi phí và định giá theo nhu cầu. Không gian sảnh cưới tính theo buổi (sáng: 8h–15h, tối: 15h–21h) với biểu giá: Diamond Palace đạt 15 triệu VNĐ/buổi; White Palace đạt 10 triệu VNĐ/buổi; Cung Hồng Ngọc đạt 8 triệu VNĐ/buổi. Thực đơn tiệc cưới gồm gói cao cấp Lam Ngọc (5–7 triệu VNĐ/bàn 10 người) và gói phổ thông Hồng Ngọc (3–5 triệu VNĐ/bàn 10 người). Nhà hàng tách riêng chi phí đồ ăn và thức uống, áp dụng chương trình tích điểm hội viên giảm giá từ lần dùng bữa thứ 3.
  • Place: Triển khai kênh phân phối 1 cấp gồm kênh cấp 0 (bán trực tiếp qua website, hotline) và kênh cấp 1 (hợp tác với các trung gian tổ chức sự kiện, đơn vị dịch vụ cưới hỏi tại Hải Phòng).
  • Promotion, Process, People, Physical Evidence: Được đánh giá chi tiết thông qua cuộc khảo sát định lượng 100 khách hàng trên phần mềm SPSS, phản ánh mức độ hài lòng về chất lượng nhân sự, cơ sở vật chất, bài trí âm thanh, ánh sáng và quy trình phục vụ.

Chương 3: Một số giải pháp tăng cường hoạt động marketing thu hút khách của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng

Chương 3 xây dựng định hướng và 8 nhóm giải pháp tác nghiệp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng đào tạo nhân viên: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ đón tiếp và xử lý tình huống phát sinh của bộ phận phục vụ tiệc và nhà hàng.
  2. Tăng cường sáng tạo và đổi mới trong thiết kế sản phẩm: Nghiên cứu đưa ra các gói tiệc cưới theo chủ đề cá nhân hóa và các thực đơn ăn uống theo mùa.
  3. Đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều: Thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu nhập nguyên liệu thực phẩm đến chất lượng âm thanh, ánh sáng trong từng buổi tiệc.
  4. Cải thiện khu vực đón tiếp khách mời: Tái cơ cấu không gian tiền sảnh, bài trí lại biển chỉ dẫn tại các cung tiệc nhằm nâng cao trải nghiệm minh chứng hữu hình.
  5. Ứng dụng công nghệ số trong hoạt động marketing: Đẩy mạnh SEO từ khóa cục bộ, tối ưu hóa các chiến dịch Google Ads, sản xuất nội dung video trải nghiệm trên TikTok, Facebook và quản lý thông tin khách hàng qua CRM.
  6. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong ngành du lịch: Mở rộng liên kết chiến lược với các công ty lữ hành, đơn vị studio ảnh cưới và nhà cung ứng dịch vụ trọn gói tại Hải Phòng.
  7. Đánh giá và điều chỉnh chiến lược marketing thường xuyên: Xây dựng cơ chế theo dõi phản hồi trực tuyến trên Google Reviews, mạng xã hội để kịp thời khắc phục tồn tại.
  8. Xây dựng thương hiệu và quảng bá hình ảnh công ty: Tăng cường tham gia các hội chợ xúc tiến du lịch, tài trợ các sự kiện văn hóa – nghệ thuật của thành phố Hải Phòng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã phân tích toàn diện chuỗi cung ứng dịch vụ của Hải Đăng Plaza với hai trụ cột chính là dịch vụ tiệc cưới (chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất) và dịch vụ nhà hàng ẩm thực (có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đạt 32,72% năm 2023).
  • Hệ thống hóa bảng giá thuê mặt bằng và thực đơn tiệc cưới làm cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động định giá dịch vụ:
Tên sảnh tiệc Diện tích ($m^2$) Sức chứa (Khách) Giá thuê (Triệu VNĐ/buổi) Phân khúc thực đơn chủ đạo (Triệu VNĐ/bàn 10 người)
Diamond Palace 2.000 3.200 15 Lam Ngọc (5 - 7)
White Palace 1.000 800 10 Lam Ngọc (5 - 7) / Hồng Ngọc (3 - 5)
Cung Hồng Ngọc 800 500 8 Hồng Ngọc (3 - 5)
  • Xử lý thành công dữ liệu khảo sát 100 mẫu khách hàng bằng phần mềm SPSS trên nền tảng 35 biến quan sát thang đo Likert, cung cấp bức tranh định lượng về mức độ thỏa mãn của thực khách đối với 7 thành tố marketing dịch vụ của công ty.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng và kiểm chứng mô hình phối thức Marketing 7P vào một mô hình tổ hợp dịch vụ du lịch phức hợp (kết hợp trung tâm sự kiện tiệc cưới và hệ thống 4 nhà hàng chuyên đề) tại thị trường đô thị cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra bộ 8 giải pháp bám sát thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng, hỗ trợ đơn vị giải quyết nút thắt về phân bổ kênh phân phối và tối ưu hóa chi phí quảng cáo số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Kích thước mẫu khảo sát phân tích định lượng dừng lại ở $n=100$ bảng câu hỏi hợp lệ. Dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu của phương pháp ước lượng ML (Hair et al., 1998), dung lượng mẫu này chỉ ở ngưỡng giới hạn dưới, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ tại tất cả các thời điểm trong năm.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn nghiên cứu thu hẹp trong phạm vi cơ sở Hải Đăng Plaza tại Hải Phòng; khung thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 04 đến tháng 10/2024, chưa phản ánh hết tính chu kỳ và tính thời vụ biến động mạnh của thị trường tiệc cưới vào mùa cao điểm cuối năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang các tệp khách hàng doanh nghiệp tổ chức hội nghị (MICE); phân tích sâu hơn tác động tương hỗ giữa các nền tảng truyền thông xã hội thế hệ mới (TikTok, Reels) đối với quyết định đặt dịch vụ của giới trẻ; và nghiên cứu mô hình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên biệt cho ngành dịch vụ nhà hàng - sự kiện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Nhà hàng – Khách sạn, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ. Đề tài cũng cung cấp tư liệu tham khảo cho các nhà quản trị điều hành trung tâm hội nghị, tiệc cưới và chuỗi nhà hàng ẩm thực tại các đô thị đang phát triển.
  • Nội dung đáng chú ý:
    • Cấu trúc bảng hỏi 35 biến quan sát đánh giá 7P dịch vụ tiệc cưới và nhà hàng theo chuẩn Likert 5 điểm, thuận tiện tái sử dụng trong các nghiên cứu tương tự.
    • Phương thức phân đoạn giá không gian theo khung thời gian tổ chức (buổi sáng từ 8h–15h, buổi tối từ 15h–21h) và phân loại thực đơn tiệc (Lam Ngọc, Hồng Ngọc).
    • Mô hình liên kết kênh phân phối cấp 1 giữa tổ hợp dịch vụ du lịch với các trung gian tổ chức sự kiện độc lập tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích hoạt động marketing của doanh nghiệp?
Khóa luận áp dụng mô hình phối thức Marketing dịch vụ 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence), kết hợp hệ thống lý luận về đặc tính kinh doanh dịch vụ sự kiện – ăn uống của các tác giả Nguyễn Thị Liên Hương (2024) và Nguyễn Thị Lan Hương (2017).

2. Mức giá thuê không gian sảnh tiệc cưới tại Hải Đăng Plaza được quy định cụ thể như thế nào?
Theo số liệu từ Phòng Kinh doanh của doanh nghiệp năm 2023, giá thuê sảnh theo buổi (sáng: 8h–15h hoặc tối: 15h–21h) lần lượt là: sảnh Diamond Palace (diện tích 2.000 $m^2$, sức chứa 3.200 người) có giá 15 triệu VNĐ/buổi; White Palace (1.000 $m^2$, sức chứa 800 người) có giá 10 triệu VNĐ/buổi; Cung Hồng Ngọc (800 $m^2$, sức chứa 500 người) có giá 8 triệu VNĐ/buổi.

3. Tăng trưởng doanh thu của hai mảng kinh doanh cốt lõi tại Hải Đăng Plaza diễn ra ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, tổng doanh thu đạt 34.868 triệu VNĐ. Giai đoạn 2022/2021, doanh thu dịch vụ tiệc cưới tăng 11,96% và nhà hàng tăng 25,61% (tổng tăng 17,42%). Giai đoạn 2023/2022, doanh thu tiệc cưới tăng chậm lại ở mức 8,79% trong khi doanh thu nhà hàng tăng mạnh 32,72% (tổng tăng trưởng 20,17%).

4. Quy trình khảo sát và xử lý mẫu định lượng được thực hiện với các thông số kỹ thuật nào?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng ML theo Hair và cộng sự (1998), thiết kế bảng hỏi gồm 35 câu đo lường 7P trên thang đo Likert từ 1 đến 5. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát, thu về 109 phiếu và sàng lọc được 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 92% trên số phiếu thu về) để xử lý trên phần mềm SPSS.

5. Cấu trúc kênh phân phối của Hải Đăng Plaza gồm những thành phần nào?
Hải Đăng Plaza vận hành cấu trúc phân phối gồm 2 hình thức: Kênh cấp 0 (kênh trực tiếp từ công ty đến khách hàng thông qua website và các đầu mối liên lạc chính thức) và Kênh 1 cấp (công ty phân phối thông qua các trung gian marketing là các đơn vị tổ chức sự kiện và đối tác dịch vụ cưới hỏi trên địa bàn Hải Phòng trước khi đến tay khách hàng cuối cùng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Tâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ sự kiện – ăn uống và phân tích chi tiết thực trạng triển khai phối thức 7P tại Tổ hợp dịch vụ Du lịch Hải Đăng – Hải Đăng Plaza. Nghiên cứu kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2021–2023 với dữ liệu sơ cấp từ 100 phiếu khảo sát SPSS hợp lệ để làm rõ sự dịch chuyển tăng trưởng từ mảng tiệc cưới sang dịch vụ ẩm thực nhà hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ từ đào tạo nhân lực, đổi mới sản phẩm, nâng cấp cơ sở vật chất đến chuyển đổi số tiếp thị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng cho doanh nghiệp tại Hải Phòng.