Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính của nền kinh tế Việt Nam, các ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian then chốt trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn. Cùng với sự cải thiện về thu nhập và mức sống của người dân, nhu cầu tiếp cận vốn tín dụng phục vụ đời sống và sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ ngày càng gia tăng. Điều này thúc đẩy các tổ chức tín dụng mở rộng và nâng cao chất lượng phân khúc cho vay khách hàng cá nhân (KHCN).
Tại tỉnh Quảng Bình – một địa phương thuộc khu vực miền Trung đang trong quá trình phát triển – nhu cầu vốn để mua sắm nhà ở, phương tiện đi lại và mở rộng kinh doanh hộ gia đình tập trung khá rõ nét tại khu vực thành phố Đồng Hới và các huyện lân cận. Khảo sát thực tế tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) Chi nhánh Bố Trạch cho thấy hoạt động cho vay khách hàng cá nhân vẫn còn bộc lộ một số bất hợp lý, làm phát sinh chi phí cho vay, suy giảm khả năng sinh lời và tiềm ẩn rủi ro tín dụng. Đồng thời, trong bối cảnh VPBank triển khai chiến lược giai đoạn 2012–2017 nhằm hướng tới mục tiêu trở thành một trong năm ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam và một trong ba ngân hàng thương mại cổ phần bán lẻ hàng đầu Việt Nam vào năm 2017, áp lực cạnh tranh trên địa bàn đòi hỏi chi nhánh phải đánh giá lại hiệu quả hoạt động tín dụng cá nhân.
Xuất phát từ bối cảnh trên, đề tài khóa luận "Nâng cao hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng VPBank Chi nhánh Bố Trạch - Quảng Bình" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và phân tích hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng Chi nhánh Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của một ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch giai đoạn 2014–2016; xác định các nhân tố ảnh hưởng, những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch trong giai đoạn 2017–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng Chi nhánh Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng số liệu giai đoạn 2014–2016; các số liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 02/2016 đến tháng 04/2016; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2017–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và lý thuyết chuyên ngành về quản trị ngân hàng thương mại và tín dụng ngân hàng:
-
Khung pháp lý và quy định:
- Luật Các tổ chức tín dụng của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, làm căn cứ xác định khái niệm hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ, dịch vụ nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
- Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng (khoản cho vay là hình thức cấp tín dụng chuyển giao vốn kèm nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi).
- Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro tín dụng. Hệ thống phân loại nợ gồm 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ), Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Nợ xấu được xác định gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5.
-
Khung lý luận và tiêu chí phân loại tín dụng:
- Định nghĩa chức năng ngân hàng thương mại: Trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.
- Phân loại khoản vay theo 5 tiêu chí: thời hạn (ngắn hạn $\le$ 12 tháng; trung và dài hạn từ 1 đến 5 năm và trên 5 năm); phương thức cho vay (thấu chi, trực tiếp từng lần, hạn mức tín dụng, trả góp, gián tiếp, phát hành thẻ tín dụng); hình thức bảo đảm (cầm cố, thế chấp, bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay, bảo lãnh, không có tài sản bảo đảm); đối tượng khách hàng (doanh nghiệp/tổ chức kinh tế và khách hàng cá nhân); mục đích sử dụng (kinh doanh và tiêu dùng).
- Chất lượng tín dụng và sự hài lòng khách hàng dựa trên quan điểm quản trị: Tác giả dẫn chiếu khái niệm từ Nguyễn Như Ý (Đại từ điển Tiếng Việt), Nguyễn Minh Kiều (2005, Nghiệp vụ ngân hàng), P. Kotler (2000, Marketing Management) và Y. Yi (1990). Theo đó, chất lượng tín dụng bao hàm 3 yếu tố: tính công dụng của sản phẩm theo quy định pháp luật; khả năng thu hồi nợ đúng hạn kết hợp tốc độ tăng trưởng dư nợ ổn định; và sự hài lòng của khách hàng vay vốn.
-
Hệ thống chỉ tiêu tài chính sử dụng:
- Hệ số thu nợ: $\text{Tỷ lệ thu nợ} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}} \times 100%$
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên nguồn vốn huy động: $\frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100%$
- Tỷ lệ nợ quá hạn: $\frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$
- Tỷ lệ nợ xấu: $\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$
- Vòng quay vốn tín dụng: $\frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$ (trong đó $\text{Dư nợ bình quân} = \frac{\text{Dư nợ đầu kỳ} + \text{Dư nợ cuối kỳ}}{2}$)
- Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ: $\frac{\text{Dư nợ năm nay} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}} \times 100%$
-
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp văn bản pháp luật, tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016 do các phòng ban chức năng tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch cung cấp.
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thống kê kinh tế, kỹ thuật tính toán chỉ tiêu định lượng, phân tích tỷ lệ và so sánh đối chiếu giữa lý luận với thực trạng hoạt động thực tế của chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của một ngân hàng thương mại
Chương này tập trung tổng kết các vấn đề lý luận nền tảng về ngân hàng thương mại và hoạt động cấp tín dụng bán lẻ. Tác giả làm rõ bản chất khoản mục cho vay là tài sản sinh lời chủ yếu nhưng cũng là nơi tập trung rủi ro cao nhất của bảng cân đối kế toán. Đặc trưng của cho vay KHCN được chỉ rõ qua ba khía cạnh: giá trị mỗi món vay nhỏ nhưng số lượng hợp đồng lớn; rủi ro biến động cao phụ thuộc vào điều kiện cá nhân của khách hàng dẫn đến việc áp dụng lãi suất cho vay thường cao nhất trong biểu lãi suất; thời hạn khoản vay phần lớn là ngắn và trung hạn.
Chương 1 cũng phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động cho vay KHCN, phân định thành:
- Nhóm nhân tố chủ quan: Chính sách tín dụng (lãi suất cạnh tranh, phương thức cho vay linh hoạt, điều kiện tài sản bảo đảm); năng lực, trình độ và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng (CBTD); cơ sở vật chất và vị trí phòng giao dịch; sự đa dạng và mức độ phù hợp của các sản phẩm tín dụng cá nhân.
- Nhóm nhân tố khách quan: Chu kỳ kinh tế của thị trường; đặc điểm tài chính, năng lực pháp lý và uy tín trả nợ của khách hàng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng VPBank chi nhánh Bố Trạch - Quảng Bình
Nội dung chương 2 mở đầu bằng việc giới thiệu về VPBank: thành lập ngày 12/8/1993, tính đến hết quý I/2016 có 210 điểm giao dịch, đội ngũ trên 12.400 cán bộ nhân viên, thuộc nhóm 12 ngân hàng hàng đầu Việt Nam (G12), triển khai chiến lược 2012–2017 cùng công ty tư vấn McKinsey dựa trên 6 giá trị cốt lõi (Khách hàng là trọng tâm, Hiệu quả, Tham vọng, Phát triển con người, Tin cậy, Tạo sự khác biệt). VPBank Chi nhánh Bố Trạch khai trương ngày 17/01/2011, đặt trụ sở trên Quốc lộ 1A, thị trấn Ba Đồn. Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Quản lý tín dụng, Phòng Dịch vụ khách hàng, và Phòng Hành chính tổng hợp.
Tác giả mô tả chi tiết quy định và quy trình tín dụng gồm 14 bước thực hiện tại chi nhánh: từ tìm kiếm khách hàng, thiết lập cuộc hẹn, tiếp xúc thẩm định ban đầu, xin ý kiến lãnh đạo, lập danh mục kiểm tra hồ sơ, xếp hạng khách hàng, lập báo cáo thẩm định, trình phê duyệt, thông báo phê duyệt, gửi trung tâm quản lý tài sản soạn hợp đồng, ký kết hợp đồng, hạch toán giải ngân, kiểm soát sau vay thu nợ, đến thanh lý hợp đồng.
Danh mục sản phẩm cho vay KHCN chủ lực được ngân hàng ban hành gồm: vay tiêu dùng tín chấp (tối đa 10 tháng lương, không quá 500 triệu đồng, thời hạn tối đa 48 tháng); cho vay hộ kinh doanh (vốn lưu động tối đa 80% trong 12 tháng, tài sản cố định tối đa 90% trong 60 tháng); cho vay mua nhà cá nhân (thời hạn đến 20 năm); cho vay mua ô tô (tối đa 100% giá trị xe, thời hạn 48–60 tháng); cho vay hỗ trợ du học (thời hạn bằng thời gian học cộng 12 tháng); thấu chi tài khoản lương online (hạn mức 10–20 triệu đồng, thời hạn 12 tháng); cho vay hộ kinh doanh bổ sung vốn lưu động trả góp (tối đa 90% trong 48 tháng).
Khóa luận đánh giá thực trạng kết quả kinh doanh và hoạt động cho vay KHCN giai đoạn 2014–2016 theo các chiều hướng:
- Doanh số cho vay, doanh số thu nợ và dư nợ phân theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn).
- Doanh số và dư nợ phân theo đối tượng khách hàng (cá nhân, hộ kinh doanh).
- Doanh số và dư nợ phân theo mục đích sử dụng vốn (kinh doanh và tiêu dùng).
- Đánh giá chất lượng tín dụng qua hệ số nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, hệ số thu nợ, tỷ lệ dư nợ trên nguồn vốn huy động, tỷ lệ tăng trưởng dư nợ và vòng quay vốn tín dụng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VPBank Bố Trạch
Trên cơ sở phân tích thực trạng và chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2014–2016, tác giả đề xuất định hướng phát triển và 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hoạt động cho vay KHCN tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch:
- Hoàn thiện chính sách tín dụng: Xây dựng cơ chế lãi suất linh hoạt, tối ưu hóa quy trình thủ tục nhưng bảo đảm kiểm soát chặt chẽ rủi ro và tài sản bảo đảm.
- Nâng cao trình độ cán bộ tín dụng: Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ thẩm định, định giá tài sản thế chấp, nâng cao năng lực theo dõi sau vay và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp.
- Xây dựng cẩm nang về khách hàng: Chuẩn hóa dữ liệu thông tin quản trị và lịch sử tín dụng của khách hàng cá nhân trên địa bàn nhằm phục vụ công tác ra quyết định.
- Đa dạng hóa sản phẩm cho vay KHCN: Cải tiến các gói sản phẩm hiện có, đóng gói tiện ích phù hợp với điều kiện thu nhập và nhu cầu kinh doanh nhỏ lẻ của địa phương.
- Nâng cấp cơ sở vật chất: Hoàn thiện không gian giao dịch, trang bị phương tiện kỹ thuật phục vụ công tác thẩm định tại hiện trường và xử lý tác nghiệp nhanh chóng.
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Chủ động tiếp thị trực tiếp tại địa bàn, giới thiệu sản phẩm bán lẻ đến các phân khúc khách hàng tiềm năng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các đặc tính kỹ thuật của các sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân đang được triển khai trên thực tế tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch thông qua bảng tổng hợp sau:
| Tên sản phẩm tín dụng |
Hạn mức cho vay quy định |
Thời hạn cho vay |
Phương thức hoàn trả |
Điều kiện chính đối với khách hàng |
| Vay tiêu dùng tín chấp |
Tối đa 10 tháng lương, không vượt quá 500 triệu đồng |
Tối đa 48 tháng |
Số tiền trả hàng tháng bằng nhau, lãi tính theo dư nợ giảm dần |
Độ tuổi 22–55 (nữ), 22–60 (nam); thu nhập sau thuế từ 4,5 triệu đồng/tháng; có thâm niên công tác |
| Cho vay hộ kinh doanh |
Tối đa 80% vốn lưu động; tối đa 90% đầu tư tài sản cố định |
Tối đa 12 tháng (vốn lưu động); tối đa 60 tháng (tài sản cố định) |
Cho vay theo món hoặc hạn mức; trả lãi định kỳ, gốc định kỳ hoặc cuối kỳ |
Có phương án kinh doanh hiệu quả; đáp ứng điều kiện bảo đảm tiền vay |
| Cho vay mua nhà cá nhân |
Tối đa 100% chi phí mua/xây/sửa nhà (trong tỷ lệ cho vay/TSBĐ) |
Tối đa 20 năm |
Lãi trả hàng tháng, gốc trả hàng tháng hoặc cuối kỳ |
Bất động sản có giấy tờ sở hữu hợp pháp hoặc nhà tại các khu đô thị/chung cư |
| Cho vay mua ô tô cá nhân |
Tối đa 100% giá trị xe (theo tỷ lệ bảo đảm của ngân hàng) |
Tối đa 60 tháng (xe thành đạt); tối đa 48 tháng (xe kinh doanh) |
Lãi trả hàng tháng, gốc trả hàng tháng hoặc cuối kỳ |
Thế chấp bằng chính xe mua hoặc tài sản khác; mua tại showroom liên kết |
| Cho vay hỗ trợ du học |
Tối đa chi phí đào tạo và sinh hoạt theo thông báo của cơ sở đào tạo |
Tối đa thời gian khóa học + 12 tháng |
Lãi trả hàng tháng, gốc trả hàng tháng hoặc cuối kỳ |
Có hồ sơ du học hợp lệ; tài sản bảo đảm theo quy định của ngân hàng |
| Thấu chi online tài khoản lương |
Từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng |
12 tháng |
Lãi tính theo số tiền và số ngày thực tế, gốc thu khi kết thúc hạn mức |
Nhận lương qua tài khoản mở tại VPBank; không yêu cầu tài sản thế chấp |
| Vốn lưu động hộ kinh doanh trả góp |
Tối đa 90% nhu cầu vốn lưu động |
Tối đa 48 tháng |
Trả góp định kỳ gốc và lãi |
Hộ kinh doanh có nhu cầu bổ sung vốn lưu động để mở rộng quy mô |
Những kết quả và đóng góp cụ thể của khóa luận:
- Hệ thống hóa toàn diện quy chế cho vay khách hàng cá nhân dựa trên các văn bản quy phạm của Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN) gắn với quy định nội bộ của VPBank (quy định thời hạn vay tối thiểu 6 tháng, tối đa 84 tháng; mức cho vay không vượt quá 80% giá trị tài sản bảo đảm đối với cá nhân thông thường; lãi suất phạt quá hạn bằng 150% lãi suất trong hạn).
- Mô tả chi tiết sơ đồ tổ chức bộ máy và quy trình xử lý nghiệp vụ cho vay bán lẻ 14 bước tại một phòng giao dịch/chi nhánh cấp huyện.
- Đưa ra hệ thống 6 giải pháp thực tiễn gắn liền với định hướng chiến lược bán lẻ 2012–2017 của VPBank áp dụng cho địa bàn huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được hoàn thành trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp đại học nên tác giả đã thẳng thắn chỉ rõ một số hạn chế về mặt dữ liệu và phương pháp:
- Về phương pháp và nguồn dữ liệu: Do điều kiện thời gian và năng lực thống kê kinh tế còn hạn chế, đề tài chỉ sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ chi nhánh giai đoạn 2014–2016), chưa triển khai được phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra, khảo sát bảng hỏi đối với khách hàng vay vốn.
- Về góc độ tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận và đánh giá thực trạng từ phía nội bộ ngân hàng (quy trình, chính sách, cán bộ và số liệu kế toán tín dụng), chưa lượng hóa được các yếu tố định tính phản ánh mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng sản phẩm tín dụng bán lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng thu thập dữ liệu sơ cấp bằng việc phát phiếu khảo sát người dân và hộ kinh doanh trên địa bàn huyện Bố Trạch để đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến chất lượng tín dụng từ cả hai phía: tổ chức cấp tín dụng và khách hàng vay vốn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp tiếp cận một đề tài tín dụng ngân hàng bán lẻ; cung cấp cách thức vận dụng các công thức tính toán chỉ tiêu an toàn tín dụng (tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn, hệ số thu nợ, vòng quay vốn tín dụng) vào phân tích một chi nhánh ngân hàng cụ thể.
- Người nghiên cứu về quản trị tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Có thể tham khảo chi tiết quy trình tín dụng 14 bước, cơ chế phân định trách nhiệm giữa các phòng ban (Khách hàng cá nhân, Khách hàng doanh nghiệp, Dịch vụ khách hàng, Quản lý tín dụng), cùng các tiêu chuẩn thiết kế sản phẩm tín dụng cá nhân phục vụ thị trường cấp huyện/thị xã.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát và phạm vi thời gian của khóa luận là gì?
Mục tiêu tổng quát là tìm hiểu, phân tích hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch - Quảng Bình và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng sử dụng số liệu từ năm 2014 đến năm 2016; dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng từ tháng 02/2016 đến tháng 04/2016; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2017–2020.
2. Quy trình cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Bố Trạch gồm bao nhiêu bước và các bước chính là gì?
Quy trình gồm 14 bước tuần tự: (1) Tìm kiếm khách hàng $\rightarrow$ (2) Gọi điện và hẹn gặp $\rightarrow$ (3) Gặp trao đổi, tìm hiểu nhu cầu và thẩm định cơ bản $\rightarrow$ (4) Trao đổi lãnh đạo chi nhánh $\rightarrow$ (5) Lãnh đạo đồng ý, gửi checklist và nhận hồ sơ (nếu không đồng ý thì thông báo từ chối) $\rightarrow$ (6) Xếp hạng khách hàng xác định lãi suất $\rightarrow$ (7) Lập báo cáo thẩm định $\rightarrow$ (8) Trình phê duyệt $\rightarrow$ (9) Thông báo tín dụng $\rightarrow$ (10) Gửi trung tâm phê duyệt/quản lý tài sản (CCA) soạn hợp đồng $\rightarrow$ (11) Ký hợp đồng $\rightarrow$ (12) Hạch toán hạn mức/giải ngân và nhập kho tài sản thế chấp $\rightarrow$ (13) Kiểm soát sau vay và thu nợ $\rightarrow$ (14) Thanh lý hợp đồng.
3. Khóa luận sử dụng các quy định pháp luật nào của Ngân hàng Nhà nước để phân loại nợ và xác định nợ xấu?
Khóa luận sử dụng Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dư nợ được chia thành 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Nợ xấu được xác định là tổng dư nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5.
4. Hạn mức và thời hạn áp dụng cho sản phẩm Vay tiêu dùng tín chấp cá nhân tại chi nhánh được quy định như thế nào?
Sản phẩm Vay tiêu dùng tín chấp cá nhân quy định hạn mức cho vay tối đa lên tới 10 tháng lương và không vượt quá 500 triệu đồng; thời hạn vay tối đa là 48 tháng; lãi suất tính theo dư nợ giảm dần; yêu cầu khách hàng là công dân Việt Nam, độ tuổi từ 22 đến 55 (nữ) và đến 60 (nam), có thu nhập sau thuế từ 4,5 triệu đồng/tháng.
5. Vì sao đề tài chưa phân tích được mức độ hài lòng của khách hàng bằng dữ liệu khảo sát trực tiếp?
Theo trình bày của tác giả ở phần cơ sở lý luận, do những giới hạn về mặt thời gian thực tập và điều kiện kỹ thuật thống kê kinh tế, đề tài chưa thể triển khai điều tra dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ khách hàng cá nhân mà chỉ tập trung khai thác số liệu thứ cấp và dữ liệu quản trị tiếp cận từ nội bộ phía ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phong Chiến đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và các quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại. Tác giả đã mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy, quy trình tác nghiệp 14 bước và các tiêu chuẩn sản phẩm tín dụng bán lẻ đang áp dụng thực tế tại VPBank Chi nhánh Bố Trạch - Quảng Bình. Trên cơ sở nhận diện các nhân tố ảnh hưởng và phạm vi dữ liệu giai đoạn 2014–2016, đề tài đã đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn hỗ trợ chi nhánh nâng cao chất lượng tín dụng và phù hợp với định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ giai đoạn 2017–2020.