Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, đồng thời là môi trường đầu tư thu hút sự tham gia của đông đảo công chúng và các định chế tài chính. Cùng với sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp niêm yết, hệ thống các công ty chứng khoán (CTCK) không ngừng mở rộng về quy mô vốn và nghiệp vụ nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch, phân tích và quản lý tài sản. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị trường ngày càng khốc liệt, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành điều kiện tiên quyết để các CTCK duy trì thị phần và phát triển bền vững.

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng (PHS), chính thức hoạt động từ năm 2006, là một trong những định chế tài chính có vốn đầu tư nước ngoài tiêu biểu tại Việt Nam. Sau 15 năm hoạt động, PHS đã thiết lập được mạng lưới kinh doanh và uy tín nhất định. Tuy nhiên, so với tiềm năng và vị thế của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế về quy mô thị phần, cơ cấu nguồn vốn và khả năng tối ưu hóa chi phí. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh của PHS mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả tài chính của Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng giai đoạn 2017–2020; chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân tác động từ môi trường khách quan cũng như chủ quan.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của PHS trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng, bao gồm hội sở chính và hệ thống chi nhánh, phòng giao dịch tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; định hướng giải pháp hướng tới giai đoạn 2020–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp lý của Luật Chứng khoán năm 2019 và hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp áp dụng cho định chế tài chính trung gian. Cụ thể, các điều kiện về vốn pháp định cho từng nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán được xác định rõ:

  • Môi giới chứng khoán: 25 tỷ đồng.
  • Tự doanh chứng khoán: 100 tỷ đồng.
  • Bảo lãnh phát hành chứng khoán: 165 tỷ đồng.
  • Tư vấn đầu tư chứng khoán: 10 tỷ đồng.

Về nguyên tắc hoạt động, tác giả phân tích hai nhóm nguyên tắc cốt lõi: nguyên tắc tài chính (yêu cầu tách biệt tài sản, tiền và chứng khoán của khách hàng với tài sản của công ty) và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp (trung thực, bảo mật thông tin, ưu tiên lệnh khách hàng).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCK được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm chỉ tiêu phi tài chính: Chất lượng sản phẩm dịch vụ; thị phần môi giới; tốc độ tăng trưởng số lượng tài khoản mở mới; giá trị giao dịch; mức độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
  • Nhóm chỉ tiêu tài chính:
    • Chỉ tiêu quy mô: Doanh thu thuần, tổng chi phí, lợi nhuận sau thuế.
    • Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}} \times 100%$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$).
    • Chỉ tiêu thanh toán và an toàn vốn: Hệ số thanh toán hiện thời, hệ số thanh toán nhanh, hệ số nợ trên tổng tài sản ($D/A$), hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$), và tỷ lệ vốn khả dụng.
    • Chỉ tiêu hoạt động: Mức độ thay đổi nguồn vốn, tốc độ tăng doanh thu, tỷ lệ chi phí hoạt động trên doanh thu thuần.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp tổng hòa giữa thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm 2017, 2018, 2019, 2020) và phương pháp phân tích tỷ số tài chính.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm: Báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017–2020 của PHS, Báo cáo thường niên PHS, các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, văn bản cấp phép của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), và dữ liệu công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về công ty chứng khoán và hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và vai trò của CTCK đối với tổ chức phát hành, nhà đầu tư và sự vận hành của thị trường tài chính. Tác giả phân loại mô hình tổ chức của CTCK theo hình thức sở hữu (Công ty TNHH và Công ty Cổ phần) và theo phạm vi kinh doanh (CTCK chuyên doanh và CTCK đa năng).

Sáu mảng hoạt động kinh doanh chính của CTCK được phân tích chi tiết:

  1. Môi giới chứng khoán: Hoạt động trung gian thực hiện lệnh mua/bán cho khách hàng hưởng phí.
  2. Tự doanh chứng khoán: CTCK trực tiếp mua bán chứng khoán bằng nguồn vốn của chính mình nhằm tìm kiếm lợi nhuận, đòi hỏi kiểm soát xung đột lợi ích nghiêm ngặt.
  3. Bảo lãnh phát hành chứng khoán: Hỗ trợ tổ chức phát hành định giá, hoàn thiện thủ tục pháp lý và phân phối chứng khoán ra công chúng.
  4. Tư vấn đầu tư và tư vấn tài chính: Cung cấp báo cáo phân tích, tư vấn tái cấu trúc tài chính, tư vấn niêm yết và M&A.
  5. Lưu ký chứng khoán: Quản lý, lưu giữ và chuyển nhượng chứng khoán dưới hình thức ghi sổ.
  6. Quản lý danh mục đầu tư: Quản lý vốn ủy thác từ nhà đầu tư theo hợp đồng.

Bên cạnh đó, chương này phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, chia thành:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, khung khổ pháp lý, tiến bộ khoa học công nghệ, áp lực cạnh tranh từ đối thủ và biến động thị trường chứng khoán.
  • Nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính, uy tín thương hiệu, năng lực điều hành và chất lượng nguồn nhân lực.

Chương 2: Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng và thực trạng hoạt động kinh doanh

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và kết quả hoạt động kinh doanh của PHS trong giai đoạn 2017–2020. Tiền thân là CTCP Chứng khoán Âu Lạc (thành lập năm 2006 với vốn 22 tỷ đồng), công ty đổi tên thành PHS năm 2009 và sáp nhập với CTCP Chứng khoán An Thành vào năm 2015–2016. Tính đến năm 2020, PHS có vốn điều lệ 900 tỷ đồng, 90 triệu cổ phiếu lưu hành, trong đó nhà đầu tư nước ngoài sở hữu tối đa 100% (cổ đông chiến lược là CX Technology - Đài Loan).

Bộ máy quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát và Ban Tổng Giám đốc do ông Chen Chia Ken làm Tổng Giám đốc. Mạng lưới hoạt động gồm 7 đơn vị (Hội sở, PGD Phú Mỹ Hưng, CN Quận 3, CN Tân Bình, CN Quận 1 tại TP.HCM; CN Hà Nội, CN Thanh Xuân tại Hà Nội; và CN Hải Phòng).

Chỉ tiêu tài sản & nguồn vốn (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng tài sản 1.152.906 1.512.415 1.676.833 2.141.100
Tài sản ngắn hạn 1.137.755 1.494.640 1.652.163 2.083.677
Tỷ trọng tài sản ngắn hạn / TTS 98,7% 98,8% 98,5% 97,3%
Tài sản dài hạn 15.150 17.775 24.670 57.423
Nợ phải trả 644.492 766.xxx 906.xxx 1.152.xxx
Tỷ trọng nợ vay tổ chức nước ngoài / Tổng nợ 41,0% 59,0% 74,0% 54,0%
Nợ xấu phải thu 3.536 6.051 6.209 6.837
Vốn chủ sở hữu 508.428 - - -

Cơ cấu tài sản của PHS duy trì tỷ trọng tài sản ngắn hạn rất cao (trên 97% qua các năm), chủ yếu là tiền, các khoản tương đương tiền và dư nợ cho vay ký quỹ (margin). Cơ cấu nguồn vốn cho thấy công ty tăng cường sử dụng nợ vay từ các định chế tài chính nước ngoài, chiếm từ 41% đến 74% tổng nợ phải trả.

Chỉ tiêu kinh doanh & thị phần Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu hoạt động (Triệu đồng) 128.395 - - 213.395
- Lãi từ cho vay và phải thu (Triệu đồng) 74.157 - - 74.157
- Doanh thu môi giới chứng khoán (Triệu đồng) 41.883 - - 65.800
- Doanh thu tư vấn (Triệu đồng) 269 250 934 240
- Doanh thu lưu ký chứng khoán (Triệu đồng) 655 - - 1.646
- Lãi tài sản tài chính FVTPL (Triệu đồng) 1.523 - - 1.523
- Lãi đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn HTM 9.614 - - 9.614
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) - - - 52.843
Số lượng tài khoản khách hàng (Tài khoản) 48.420 52.780 58.586 63.336
Tốc độ tăng trưởng tài khoản mở mới 6,0% 3,0% 2,0% 9,0%
Giá trị giao dịch thực hiện (Tỷ đồng) - - - 40.157

Tác giả chỉ ra các thành công nổi bật: Doanh thu năm 2020 tăng trưởng vượt bậc đạt 213.395 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 52.843 triệu đồng (thực hiện chi trả cổ tức 3,3% bằng tiền mặt); hoàn tất tăng vốn điều lệ lên 900 tỷ đồng; được cấp phép giao dịch chứng khoán phái sinh; hệ thống phần mềm giao dịch (E-Stock, T-Stock, M-Stock) vận hành ổn định kết nối với HOSE và HNX.

Song song đó, các hạn chế tồn tại gồm: Thị phần môi giới còn thấp so với nhóm dẫn đầu; nợ xấu có xu hướng gia tăng liên tục từ 3.536 triệu đồng (2017) lên 6.837 triệu đồng (2020); nợ vay ngoại tệ chiếm tỷ trọng cao dẫn đến rủi ro biến động tỷ giá hối đoái; doanh thu mảng tư vấn và bảo lãnh phát hành còn chiếm tỷ trọng không đáng kể; cạnh tranh lãi suất margin khiến doanh thu cho vay chỉ đạt 76% kế hoạch năm 2020.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của PHS

Dựa trên định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020–2025, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho PHS:

  • Phát triển mạng lưới khách hàng tổ chức: Tận dụng lợi thế cổ đông Đài Loan để kết nối các định chế đầu tư nước ngoài; tổ chức các chương trình tiếp xúc doanh nghiệp niêm yết định kỳ hàng tháng theo từng ngành trọng điểm (tiêu dùng, bất động sản, khai khoáng, dược phẩm, hàng không).
  • Đẩy mạnh sản phẩm và dịch vụ tài chính mới: Khai thác hiệu quả giấy phép chứng khoán phái sinh đã được cấp năm 2020; nghiên cứu phát triển sản phẩm chứng quyền có bảo đảm; đa dạng hóa các gói sản phẩm cho vay ký quỹ với lãi suất linh hoạt nhằm tăng tính cạnh tranh.
  • Hiện đại hóa công nghệ và chuyển đổi số: Tiếp tục nâng cấp hạ tầng giao dịch trực tuyến, tối ưu hóa giao diện và tính năng trên E-Stock, T-Stock, M-Stock; ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu lớn để theo dõi dòng tiền thị trường và giám sát rủi ro tự động.
  • Nâng cao chất lượng nhân sự và chính sách đãi ngộ: Đẩy mạnh tuyển dụng nhân sự môi giới giàu kinh nghiệm; cải tiến cơ chế hoa hồng kinh doanh nhằm kích thích hiệu suất làm việc; tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về chuyên môn, kỹ năng mềm và quy chế tuân thủ nội bộ.
  • Kiểm soát rủi ro tài chính: Thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ đối với danh mục cho vay ký quỹ để hạn chế nợ xấu phát sinh; xây dựng công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các khoản vay từ định chế tài chính nước ngoài.

Về mặt kiến nghị:

  • Đối với cơ quan Nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính, các SGDCK): Cần hoàn thiện khung pháp lý quản lý các sản phẩm tài chính phái sinh, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin toàn thị trường để khắc phục triệt để tình trạng nghẽn lệnh giao dịch, và tạo điều kiện hỗ trợ các CTCK có vốn đầu tư nước ngoài mở rộng nghiệp vụ.
  • Đối với PHS: Ban Quản trị cần duy trì quản trị doanh nghiệp minh bạch, củng cố hoạt động kiểm soát nội bộ và kiểm toán rủi ro độc lập.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính và hoạt động của PHS trong một chu kỳ 4 năm (2017–2020) với nhiều biến động kinh tế:

  • Xác định quy mô tổng tài sản tăng trưởng từ 1.152.906 triệu đồng (2017) lên 2.141.100 triệu đồng (2020), đạt mức tăng trưởng 85,7% sau 4 năm.
  • Ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng của kết quả kinh doanh năm 2020 với doanh thu thuần 213.395 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 52.843 triệu đồng. Doanh thu phí môi giới đạt 65,8 tỷ đồng (tăng 31% so với 2019) và tổng giá trị giao dịch đạt 40.157 tỷ đồng (tăng 33%).
  • Đánh giá sự mở rộng cơ sở khách hàng từ 48.420 tài khoản (2017) lên 63.336 tài khoản (2020).

Đóng góp thực tiễn của công trình là việc chỉ rõ cấu trúc nguồn vốn có rủi ro tiềm ẩn (tỷ lệ nợ vay nước ngoài trên tổng nợ ở mức cao: 54%–74%) và tình trạng nợ xấu gia tăng qua từng năm. Các giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù của một CTCK có vốn ngoại, tập trung vào việc tận dụng quan hệ hợp tác quốc tế (thị trường Đài Loan) kết hợp mở rộng tệp khách hàng tổ chức trong nước và chuẩn hóa công nghệ giao dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên các báo cáo tài chính công khai và báo cáo thường niên của PHS đến thời điểm kết thúc năm tài chính 2020, do đó có một số giới hạn:

  • Phạm vi dữ liệu chỉ phản ánh giai đoạn 2017–2020, chưa bao quát được tác động sâu rộng của các biến động thị trường chứng khoán trong các giai đoạn bùng nổ và điều chỉnh sau năm 2021.
  • Một số chỉ tiêu chi tiết về cơ cấu danh mục tự doanh và phân loại nợ xấu nội bộ chưa được tiếp cận đầy đủ do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Phân tích hiệu quả kinh doanh của PHS trong giai đoạn 2021–2025 để đánh giá hiệu quả thực thi của nghiệp vụ chứng khoán phái sinh và sự thích ứng khi thị trường bước vào chu kỳ mới.
  • Nghiên cứu so sánh định lượng (benchmarking) giữa PHS và các công ty chứng khoán cùng quy mô vốn hoặc cùng khối CTCK có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (như Mirae Asset, KB Securities, KIS).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Đầu tư: Nắm bắt được phương pháp luận và quy trình phân tích hoạt động kinh doanh của một định chế tài chính trung gian thông qua hệ thống báo cáo tài chính đặc thù ngành chứng khoán.
  • Nhà nghiên cứu và phân tích doanh nghiệp chứng khoán: Tham khảo khung chỉ tiêu đánh giá tài chính - phi tài chính và case study cụ thể về mô hình công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài tại thị trường Việt Nam.
  • Bộ phận quản trị PHS và các CTCK: Cung cấp góc nhìn độc lập về quản trị cơ cấu tài sản, rủi ro nợ vay ngoại tệ và chiến lược phát triển dịch vụ khách hàng tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu nước ngoài của PHS đã thay đổi như thế nào tính đến năm 2020?
Vốn điều lệ của PHS khởi điểm là 22 tỷ đồng năm 2006 (thời điểm mang tên Chứng khoán Âu Lạc) và được tăng dần qua các năm: đạt 300 tỷ đồng (2010), 320 tỷ đồng sau hợp nhất (2016), 700 tỷ đồng (2018) và chính thức nâng lên 900 tỷ đồng theo Giấy phép điều chỉnh số 12/GPĐC-UBCK ngày 04/03/2020. Tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài tại PHS được UBCKNN chấp thuận ở mức 100% từ năm 2017; cổ đông chiến lược là Công ty CX Technology (Đài Loan).

2. Cơ cấu tài sản của PHS giai đoạn 2017–2020 có đặc điểm gì nổi bật và tiềm ẩn rủi ro nào?
Tài sản của PHS tập trung chủ yếu vào tài sản ngắn hạn, luôn chiếm tỷ trọng từ 97,3% đến 98,8% tổng tài sản (năm 2020, TSNH đạt 2.083.677 triệu đồng trên tổng tài sản 2.141.100 triệu đồng). Đặc điểm này phản ánh tính chất thanh khoản cao của ngành dịch vụ chứng khoán (tiền và các khoản cho vay margin). Tuy nhiên, rủi ro tiềm ẩn là nợ xấu phải thu có xu hướng tăng đều qua các năm: 3.536 triệu đồng (2017), 6.051 triệu đồng (2018), 6.209 triệu đồng (2019) và 6.837 triệu đồng (2020).

3. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của PHS trong năm 2020 đạt được những con số cụ thể nào?
Năm 2020, PHS đạt tổng doanh thu hoạt động 213.395 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 52.843 triệu đồng. Trong cơ cấu doanh thu, lãi từ các khoản cho vay và phải thu chiếm tỷ trọng lớn nhất với 74.157 triệu đồng; doanh thu nghiệp vụ môi giới đạt 65.800 triệu đồng (chiếm khoảng 30% tổng doanh thu); doanh thu lưu ký đạt 1.646 triệu đồng; và lãi từ tài sản tài chính FVTPL đạt 1.523 triệu đồng. Công ty thực hiện chia cổ tức bằng tiền mặt tỷ lệ 3,3% cho cổ đông.

4. Mạng lưới tài khoản khách hàng tại PHS phát triển như thế nào trong giai đoạn 2017–2020?
Số lượng tài khoản mở tại PHS duy trì mức tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 45.680 tài khoản (2016) tăng lên 48.420 tài khoản (2017, tăng 6%), đạt 52.780 tài khoản (2018, tăng 3%), đạt 58.586 tài khoản (2019, tăng 2%) và đạt 63.336 tài khoản (2020, tăng 9% so với năm 2019).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để phát triển mảng khách hàng tổ chức của PHS?
Tác giả đề xuất PHS tận dụng mối quan hệ chiến lược với các định chế tài chính tại Đài Loan và quốc tế để thu hút vốn ngoại; đồng thời tổ chức các buổi tiếp xúc định kỳ hàng tháng giữa khách hàng tổ chức với các doanh nghiệp niêm yết theo từng nhóm ngành trọng điểm như bất động sản, hàng tiêu dùng, dược phẩm, khai khoáng và hàng không; song song với việc nâng cao chất lượng báo cáo phân tích chuyên sâu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty chứng khoán, đồng thời thực hiện phân tích số liệu thực chứng của Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu đã làm rõ những thành quả về tăng trưởng quy mô tài sản, doanh thu và mở rộng nghiệp vụ phái sinh, bên cạnh việc chỉ ra các điểm nghẽn về nợ xấu, cơ cấu nợ vay ngoại tệ và áp lực cạnh tranh thị phần môi giới. Các giải pháp đề xuất về chuyển đổi số hạ tầng giao dịch, phát triển khách hàng tổ chức và kiểm soát rủi ro tài chính có giá trị ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho sự phát triển của PHS trong giai đoạn tiếp theo.