Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000 và đã khẳng định vai trò là một kênh huy động, phân phối vốn quan trọng đối với nền kinh tế. Trong hệ thống tài chính, các công ty chứng khoán (CTCK) giữ vị trí định chế trung gian trọng yếu, tham gia tạo lập và ổn định thị trường thông qua các nghiệp vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư. Hoạt động của các công ty chứng khoán không chỉ đem lại nguồn thu cho chính doanh nghiệp mà còn hỗ trợ thanh khoản và hạn chế các biến động bất lợi trên thị trường.
Công ty Cổ phần Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam (tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Đệ Nhất, thành lập năm 1999) là một trong những đơn vị tham gia thị trường sớm nhất tại Việt Nam. Dù sở hữu bề dày hoạt động và sự hỗ trợ từ tập đoàn mẹ Yuanta (Đài Loan), công ty vẫn bộc lộ những điểm nghẽn trong việc tối ưu hóa bộ máy vận hành, nâng cao năng lực chuyên môn của từng nghiệp vụ và kiểm soát chi phí để cải thiện hiệu quả tài chính. Khóa luận tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá thực trạng kinh doanh và xác lập các giải pháp thúc đẩy hoạt động tại doanh nghiệp này.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán, các nghiệp vụ kinh doanh cơ bản và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, các mảng nghiệp vụ và hiệu quả tài chính của CTCP Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017; nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động, kết quả kinh doanh, số liệu tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của CTCP Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam.
- Phạm vi không gian: CTCP Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và chi nhánh Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và báo cáo tài chính giai đoạn 2015 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên khung lý thuyết về định chế tài chính trung gian và quản trị kinh doanh công ty chứng khoán theo quy định của Luật Chứng khoán và Nghị định số 14 hướng dẫn thi hành.
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm công ty chứng khoán: Tổ chức có tư cách pháp nhân thực hiện một hoặc một số nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán bao gồm môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư chứng khoán và lưu ký chứng khoán.
- Mô hình tổ chức: Khóa luận phân loại CTCK theo hình thức pháp lý (Công ty hợp danh, Công ty cổ phần, Công ty TNHH) và theo hình thức kinh doanh (công ty môi giới, công ty bảo lãnh phát hành, công ty giao dịch thị trường OTC, công ty bán buôn chứng khoán, công ty kinh doanh không nhận hoa hồng).
- Hệ thống nghiệp vụ và hoạt động bổ trợ:
- Môi giới chứng khoán: Làm trung gian thực hiện lệnh mua/bán cho khách hàng để hưởng hoa hồng.
- Bảo lãnh phát hành: Cam kết với tổ chức phát hành về việc mua một phần hoặc toàn bộ chứng khoán (áp dụng 4 phương thức: cam kết chắc chắn, cố gắng cao nhất, bán tất cả hoặc không, cam kết tối thiểu/tối đa).
- Tự doanh chứng khoán: Hoạt động mua bán chứng khoán bằng nguồn vốn của chính công ty (vốn pháp định tối thiểu 100 tỷ đồng theo quy định).
- Tư vấn đầu tư & Quản lý danh mục đầu tư: Phân tích, định giá, tư vấn tài chính doanh nghiệp và quản trị tài sản đầu tư.
- Lưu ký chứng khoán và hoạt động tín dụng: Nhận, bảo quản, quản lý quyền sở hữu; cho vay giao dịch ký quỹ (theo công thức: $\text{Số tiền đặt cọc} = \text{Số chứng khoán đặt mua} \times \text{Tỷ lệ mua bán chịu}$), hợp đồng mua lại trái phiếu (repo/re-repo).
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính:
- Lợi nhuận: $\text{Lợi nhuận} = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100$
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu: $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu và thu nhập khác}} \times 100$
- Hệ số đòn bẩy: $\text{Tỷ lệ Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu} (\text{TTS/VCSH})$
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Cổng thông tin điện tử của công ty, trang thông tin chứng khoán (Cafef), các giáo trình tài chính chuyên ngành và trích xuất dữ liệu trực tiếp từ phòng kế toán của công ty giai đoạn 2015 – 2017.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian 2015 – 2017 và so sánh chéo với các công ty cùng ngành như SSI, VNDS, VCBS), phân tích tỷ số tài chính và phương pháp tổng hợp, tham vấn ý kiến chuyên gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Công ty chứng khoán và hoạt động của công ty chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò, nguyên tắc và nghiệp vụ của công ty chứng khoán trong nền kinh tế. CTCK giữ vai trò điều tiết giá cả, tạo lập thanh khoản trên cả thị trường sơ cấp lẫn thứ cấp, giảm thiểu chi phí giao dịch cho nhà đầu tư và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước duy trì tính minh bạch. Hoạt động kinh doanh của CTCK phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, bảo mật tài khoản khách hàng, ưu tiên lệnh của khách hàng trước lệnh tự doanh và chỉ thu thù lao hợp pháp. Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động của CTCK thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Môi trường công nghệ thông tin, khung khổ pháp lý, đối thủ cạnh tranh và diễn biến kinh tế vĩ mô.
- Nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính, uy tín thương hiệu, năng lực quản trị điều hành và chất lượng nguồn nhân lực.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, quy trình vận hành và kết quả kinh doanh của Yuanta Securities Việt Nam (YSVN) từ năm 2015 đến 2017. YSVN có vốn điều lệ 300.000.000.000 đồng, trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh và chi nhánh Hà Nội, được cấp Giấy chứng nhận thành viên lưu ký số 04/GCNTVLK.
Kết quả thực hiện các mảng nghiệp vụ (2015 – 2017)
- Nghiệp vụ môi giới: Số lượng tài khoản mở mới tăng trưởng liên tục, thị phần môi giới tăng từ 7,5% (năm 2015) lên 9,0% (năm 2016) và đạt 12,0% (năm 2017). Đến tháng 3/2017, công ty chiếm 20% thị phần giao dịch ký quỹ, 21,23% số lượng nhà môi giới và quản lý quỹ tương hỗ quy mô 34,59 tỷ Đài tệ. Doanh thu môi giới năm 2017 đạt mức tăng trưởng 24,72% so với 2016.
- Nghiệp vụ tự doanh: Là mảng mang lại doanh thu lớn nhất (chiếm 92,9% tổng cơ cấu doanh thu năm 2017). Doanh thu tự doanh năm 2015 đạt 373,230 tỷ đồng; năm 2016 tăng lên 475,149 tỷ đồng (+21,34%); năm 2017 đạt mức tăng trưởng 17,31%. Trong đó, tự doanh trái phiếu tăng mạnh (chiếm 75% thị phần khách hàng) nhờ chiến lược mua trái phiếu chính phủ dài hạn 15 năm với lãi suất từ 8,3% – 8,7%/năm.
- Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành và tư vấn: Doanh thu bảo lãnh phát hành tăng từ 4.562 triệu đồng (2015) lên 5.321 triệu đồng (2016, tăng 14%) và đạt 7.625 triệu đồng (2017, tăng 43,3%). Mức phí bảo lãnh trái phiếu công ty áp dụng duy trì ở mức dưới 2,5% (thấp hơn trần quy định 3%). Doanh thu tư vấn tài chính tăng từ 2.163 triệu đồng (2015) lên 5.486 triệu đồng (2016, tăng 60,57%) và đạt 6.214 triệu đồng năm 2017 (+13,27%).
- Hoạt động hỗ trợ & lưu ký: Thực hiện chính sách miễn phí lưu ký để mở rộng tệp khách hàng. Trong mảng repo trái phiếu, tính đến tháng 12/2017, công ty đã ký kết 532 hợp đồng, tạo ra 36 tỷ đồng doanh thu.
Phân tích biến động tài chính và hiệu quả kinh doanh
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
45.445 |
52.263 |
~64.000 |
+12,0% |
+22,27% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
16.348 |
25.268 |
4.348 |
+33,41% |
-81,00% |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
361.601 |
— |
— |
— |
— |
| Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
305.720 |
— |
— |
— |
— |
| Tỷ suất ROS (%) |
35,94% |
47,11% |
7,27% |
+11,17% |
-39,84% |
| Tỷ suất ROA (%) |
4,53% |
6,73% |
1,29% |
+2,20% |
-5,44% |
| Tỷ suất ROE (%) |
5,37% |
7,11% |
1,31% |
+1,74% |
-5,80% |
| Hệ số TTS/VCSH (lần) |
1,18 |
1,06 |
1,02 |
-0,12 |
-0,04 |
Năm 2017 ghi nhận sự nghịch chiều sâu sắc giữa doanh thu và lợi nhuận: doanh thu thuần tăng lên gần 64 tỷ đồng (nhờ ghi nhận chênh lệch đánh giá lại tài sản tài chính FVTPL vào thu nhập), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 81% xuống còn 4.348 triệu đồng. Nguyên nhân do chi phí tăng đột biến 148% (đạt 58.232 triệu đồng) bởi các khoản lỗ từ bán tài sản FVTPL và chi phí đầu tư nâng cấp hạ tầng, cơ cấu lại tổ chức.
Hạn chế và nguyên nhân
- Hạn chế: Tỷ lệ sinh lời (ROA, ROE, ROS) sụt giảm sâu trong năm 2017; số lượng tài khoản mở mới còn khiêm tốn so với đối thủ đầu ngành (SSI, BVSC); hạ tầng máy tính và đường truyền nhận lệnh chưa đáp ứng tốc độ cao; mạng lưới 146 chi nhánh dàn trải, một số chi nhánh hoạt động không hiệu quả gây áp lực chi phí.
- Nguyên nhân khách quan: Tâm lý tích trữ vàng và ngoại tệ trong dân còn lớn (ước tính khoảng 200.000 USD/năm mua vàng); thị trường có trên 90% là nhà đầu tư cá nhân với tâm lý đầu cơ ngắn hạn (hơn 200.000 tài khoản trong nước, chỉ khoảng 2.000 tài khoản nước ngoài); thiếu hụt chuyên gia quản trị rủi ro chuyên sâu.
- Nguyên nhân chủ quan: Quy trình tư vấn niêm yết và bảo lãnh phát hành chưa chặt chẽ; nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm dẫn đến các sai sót tác nghiệp (nhập sai số lượng, nhầm số tài khoản, sót lệnh); chưa có chính sách đãi ngộ thỏa đáng để thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam
Chương 3 đặt ra các định hướng phát triển gắn liền với Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2020 (quy mô vốn hóa đạt 90 – 100% GDP, phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ và kết nối công nghệ liên sở). Về phía YSVN, công ty đặt mục tiêu kế hoạch doanh thu đạt 50 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 30 tỷ đồng và tiếp tục duy trì vai trò định chế tài chính trong Becamex Group.
Hệ thống giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp:
- Chuyên môn hóa hoạt động từng dịch vụ: Phân tách và đào tạo chuyên sâu các nhóm nhân sự theo nghiệp vụ (kỹ năng phân tích chiến lược cho mảng bảo lãnh phát hành, kỹ năng giao tiếp và tư vấn danh mục cho mảng môi giới).
- Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu: Tận dụng lợi thế tự chủ vốn để phân bổ vào các danh mục đầu tư bù đắp chi phí cơ hội; kiện toàn bộ máy kế toán quản trị; kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu/phải trả, không để bị chiếm dụng vốn.
- Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và tối ưu mạng lưới: Vi tính hóa và đồng bộ hóa các quy trình; rà soát hoạt động của mạng lưới chi nhánh; tái cấu trúc hoặc mở rộng chi nhánh/đại lý nhận lệnh có chọn lọc tại các đô thị lớn (Hải Phòng, Đà Nẵng).
- Đẩy mạnh tiếp thị và phát triển thương hiệu: Nâng cấp trang web công ty; quảng bá qua truyền hình và báo chí; xây dựng chính sách ưu đãi khách hàng; liên kết với các ngân hàng thương mại để quản lý tài khoản tiền gửi giao dịch an toàn.
- Chính sách nhân sự và đãi ngộ nhân tài: Định kỳ tổ chức tọa đàm chuyên môn; cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu trong và ngoài nước; cải cách chính sách lương thưởng theo hiệu suất; tuyệt đối tránh nợ lương hoặc chiếm dụng vốn của nhân viên.
- Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin: Đổi mới hệ thống máy chủ, máy tính nhập lệnh có cấu hình cao; đảm bảo đường truyền thông suốt để hạn chế nghẽn lệnh.
- Tăng cường kiểm soát nội bộ và phân tích đối thủ: Thiết lập rào chắn kiểm soát tuân thủ trong từng khâu tác nghiệp; nghiên cứu đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh mức phí dịch vụ linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng.
Hệ thống kiến nghị vĩ mô:
- Với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, cho phép CTCK chủ động triển khai các sản phẩm tài chính mới; tăng cung hàng hóa bằng cách khuyến khích phát hành quyền mua cổ phần, trái phiếu doanh nghiệp; áp dụng chính sách thuế ưu đãi cho hoạt động chứng khoán để cạnh tranh thu hút vốn ngoại.
- Với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước & các Sở Giao dịch: Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức tài chính đến công chúng; chuẩn hóa chế độ công bố thông tin minh bạch; mở rộng điều kiện thu hút dòng vốn tổ chức nước ngoài; phát triển các định chế phụ trợ (tổ chức xếp hạng tín nhiệm, tư vấn pháp lý độc lập).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động của CTCP Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017: tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần đạt mức 22,27% trong năm 2017, thị phần môi giới tăng trưởng lên 12%, doanh thu tự doanh chiếm vị trí trọng yếu (92,9% tổng doanh thu).
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn tài chính năm 2017: lợi nhuận sau thuế giảm sâu 81% (đạt 4.348 triệu đồng) do chi phí tăng 148% (bù lỗ bán tài sản FVTPL và chi phí mở rộng hạ tầng), kéo tụt các chỉ số sinh lời ROA về 1,29%, ROE về 1,31% và ROS về 7,27%.
- Đánh giá hệ số tài chính cho thấy cấu trúc vốn của công ty rất an toàn với tỷ lệ TTS/VCSH xấp xỉ 1,02 – 1,18 lần (chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu 305,72 tỷ đồng), nhưng hiệu suất sinh lời trên vốn còn thấp so với tiềm năng.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận đã đưa ra 9 nhóm giải pháp vi mô toàn diện cho YSVN (từ quản trị vốn, cơ cấu chi nhánh, kiểm soát chi phí, công nghệ đến đãi ngộ nhân sự) gắn liền với mục tiêu doanh thu 50 tỷ đồng và lợi nhuận 30 tỷ đồng; đồng thời tổng hợp 3 nhóm kiến nghị vĩ mô trình lên Chính phủ và UBCKNN để tháo gỡ các vướng mắc chung cho ngành chứng khoán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu khảo sát thực tế bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2015 – 2017), chưa phản ánh toàn diện tác động sau khi hoàn tất việc chuyển đổi sở hữu sang tập đoàn Yuanta Đài Loan (tháng 2/2018). Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu báo cáo tài chính tổng hợp, chưa đi sâu lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí vận hành riêng biệt của từng chi nhánh trong số 146 chi nhánh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sau năm 2018 để đánh giá hiệu quả tái cấu trúc dưới sự điều hành của cổ đông ngoại; nghiên cứu tác động của các sản phẩm phái sinh và chứng quyền có bảo đảm đến cơ cấu doanh thu của công ty.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tài chính tham khảo về phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh và thẩm định báo cáo tài chính của một công ty chứng khoán thực tế.
- Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến nâng cao năng lực cạnh tranh, quản trị rủi ro tự doanh và tối ưu hóa chi phí vận hành tại các định chế trung gian tài chính.
- Bộ phận quản trị kế hoạch và phân tích kinh doanh tại các công ty chứng khoán tham khảo quy trình nghiệp vụ môi giới, phương pháp quản lý vốn chủ sở hữu và định hướng phát triển mảng bảo lãnh phát hành trái phiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu của Yuanta Securities Việt Nam năm 2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2017, doanh thu tự doanh chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối với 92,9% tổng doanh thu của công ty. Mảng môi giới đóng góp 4,3%, phần còn lại đến từ hoạt động bảo lãnh phát hành, tư vấn tài chính và các dịch vụ khác.
2. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2017 giảm tới 81% dù doanh thu thuần vẫn tăng 22,27%?
Dù doanh thu thuần tăng lên gần 64 tỷ đồng (nhờ chênh lệch đánh giá lại tài sản FVTPL), lợi nhuận sau thuế giảm mạnh từ 25.268 triệu đồng xuống 4.348 triệu đồng do chi phí tăng đột biến 148% (đạt 58.232 triệu đồng). Khoản chi phí này phát sinh chủ yếu từ việc bù lỗ bán các tài sản tài chính FVTPL và chi phí đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, mở rộng mạng lưới tổ chức.
3. Hiệu quả sử dụng vốn (ROA, ROE) và đòn bẩy tài chính của YSVN biến động ra sao trong giai đoạn 2015 – 2017?
- Chỉ số ROA: Đạt 4,53% (2015), tăng lên 6,73% (2016) và giảm xuống 1,29% (2017).
- Chỉ số ROE: Đạt 5,37% (2015), tăng lên 7,11% (2016) và giảm xuống 1,31% (2017).
- Hệ số TTS/VCSH duy trì ở mức 1,18 lần (2015), 1,06 lần (2016) và 1,02 lần (2017), phản ánh công ty chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu (trên 305 tỷ đồng) và hầu như không sử dụng nợ vay.
4. Mảng tự doanh trái phiếu của Yuanta Securities đạt được kết quả cụ thể nào?
Hoạt động tự doanh trái phiếu chiếm tới 75% thị phần khách hàng của công ty thông qua chiến lược đầu tư vào trái phiếu Chính phủ dài hạn kỳ hạn 15 năm với mức lãi suất từ 8,3% đến 8,7%/năm. Doanh thu tự doanh trái phiếu năm 2016 tăng trưởng 30,6% (tăng 87.396 triệu đồng) so với năm 2015.
5. YSVN áp dụng mức phí bảo lãnh phát hành trái phiếu như thế nào so với quy định?
Mức phí trần quy định cho nghiệp vụ bảo lãnh phát hành là 3%, tuy nhiên Yuanta Securities chủ động duy trì mức phí bảo lãnh phát hành trái phiếu ở mức dưới 2,5% nhằm thu hút đối tác và gia tăng thị phần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khuất Thủy Tiên đã phân tích chi tiết thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh doanh của CTCP Chứng khoán Yuanta Securities Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2017. Nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân của sự sụt giảm lợi nhuận trong năm 2017 bắt nguồn từ chi phí tái cơ cấu và lỗ chuyển nhượng tài sản tài chính, dù doanh thu và thị phần môi giới vẫn duy trì đà tăng trưởng. Các giải pháp chuyên môn hóa dịch vụ, tối ưu hóa nguồn vốn chủ sở hữu và nâng cấp hệ thống công nghệ được đề xuất là cơ sở thực tiễn giúp công ty cải thiện hiệu quả tài chính và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.