Tác dụng chống huyết khối của cao Saponin Tam Thất Hoang (Nghiên cứu)

Khóa luận ngành Dược đánh giá tác dụng chống huyết khối của cao saponin tam thất hoang. Trình bày chi tiết mô hình và kết quả nghiên cứu trên chuột.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tam Thất Hoang Tổng quan về dược liệu quý chống huyết khối

Tam Thất Hoang, với tên khoa học là Panax stipuleanatus, là một dược liệu quý hiếm thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), được tìm thấy chủ yếu ở vùng núi cao Hoàng Liên Sơn. Trong y học cổ truyền, dược liệu này được biết đến với công dụng tư bổ cường tráng, tiêu viêm và cầm máu. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học hiện đại đang dần khám phá những tiềm năng vượt trội hơn, đặc biệt là khả năng ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến cục máu đông. Sự hình thành huyết khối là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ timtai biến mạch máu não. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp từ thiên nhiên để cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường lưu thông máu đang là một xu hướng quan trọng. Tam Thất Hoang nổi lên như một ứng cử viên sáng giá nhờ chứa hàm lượng cao các hợp chất saponin tam thất, đặc biệt là các hoạt chất ginsenoside và saponin khung olean. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy những hợp chất này có tác dụng chống đông máuchống kết tập tiểu cầu hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu các bằng chứng lâm sàng và kết quả nghiên cứu về tác dụng chống huyết khối của Tam Thất Hoang, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng của dược liệu này trong việc phòng ngừa đột quỵ và bảo vệ hệ tuần hoàn máu não.

1.1. Giới thiệu dược liệu Tam Thất Hoang Panax stipuleanatus

Panax stipuleanatus, hay Tam Thất Hoang, là cây thân thảo sống lâu năm, phân bố hẹp ở Việt Nam, chủ yếu tại Lào Cai. Bộ phận dùng làm thuốc chính là thân rễ, nơi tập trung nhiều nhất các hoạt chất sinh học. Từ lâu, người dân địa phương đã sử dụng nó như một vị thuốc bổ, tăng cường sức đề kháng. Các nghiên cứu về thành phần hóa học chỉ ra rằng, khác với Tam Thất Bắc (Panax notoginseng) vốn giàu saponin khung dammaran, Tam Thất Hoang lại chứa hàm lượng lớn saponin khung olean. Sự khác biệt này tạo nên những đặc tính dược lý riêng biệt, mở ra hướng nghiên cứu mới về khả năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý tim mạch.

1.2. Phân tích thành phần hóa học và các saponin tam thất chính

Thành phần hóa học chính tạo nên giá trị của Tam Thất Hoang là nhóm saponin tam thất. Nghiên cứu của Trần Công Luận (2002) đã xác định sự có mặt của saponin và polyacetylen. Đặc biệt, các phân tích sâu hơn đã phân lập được nhiều saponin dẫn chất acid oleanolic như stipuleanosid R1 và R2. Gần đây, các nhà khoa học Việt Nam-Hàn Quốc đã xác định thêm 15 hợp chất saponin khung oleanan từ rễ cây. Những hoạt chất ginsenoside này được cho là đóng vai trò cốt lõi trong tác dụng dược lý, bao gồm khả năng chống kết tập tiểu cầu và ảnh hưởng đến quá trình đông máu, từ đó mang lại hiệu quả trong việc ngăn ngừa hình thành cục máu đông.

II. Hiểm họa cục máu đông và thách thức trong điều trị hiện nay

Huyết khối, hay cục máu đông, là một trong những mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến hai biến cố y khoa nghiêm trọng nhất là nhồi máu cơ timtai biến mạch máu não (đột quỵ). Theo thống kê, đây là những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn cầu. Quá trình hình thành huyết khối là một cơ chế phức tạp, liên quan đến sự hoạt hóa của tiểu cầu và chuỗi phản ứng đông máu. Các phương pháp điều trị hiện đại chủ yếu dựa vào thuốc chống đông máu (như Heparin) và thuốc chống kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel). Mặc dù hiệu quả, các loại thuốc này thường đi kèm với những tác dụng phụ đáng lo ngại. Ví dụ, sử dụng Aspirin dài ngày làm tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng, trong khi Heparin có thể gây xuất huyết không kiểm soát. Việc phải tuân thủ chế độ điều trị nghiêm ngặt và theo dõi liên tục cũng là một thách thức lớn. Những hạn chế này thúc đẩy giới khoa học tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn từ dược liệu quý, nhằm hỗ trợ lưu thông máu, tan cục máu đông một cách tự nhiên và giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.

2.1. Tắc nghẽn mạch máu Nguyên nhân đột quỵ nhồi máu cơ tim

Tắc nghẽn mạch máu xảy ra khi một cục máu đông hình thành và di chuyển, làm chặn dòng chảy của máu đến các cơ quan quan trọng. Nếu cục máu đông làm tắc động mạch vành, nó sẽ gây ra nhồi máu cơ tim. Nếu nó làm tắc động mạch não, nó sẽ gây ra tai biến mạch máu não. Cả hai tình huống đều là cấp cứu y tế, có thể dẫn đến tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề. Do đó, việc phòng ngừa đột quỵ và các bệnh lý tim mạch liên quan đến huyết khối là ưu tiên hàng đầu trong y tế cộng đồng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chống đông máu truyền thống

Các loại thuốc chống đông máu và chống tiểu cầu hiện nay hoạt động bằng cách can thiệp vào các con đường sinh hóa của quá trình đông máu. Tuy nhiên, ranh giới giữa liều điều trị và liều gây độc (gây chảy máu) khá mong manh. Bệnh nhân sử dụng các thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu. Hơn nữa, một số người bệnh có thể không dung nạp hoặc gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng. Đây chính là động lực để các nhà khoa học khám phá các hợp chất từ y học cổ truyền, với hy vọng tìm ra liệu pháp hỗ trợ an toàn và hiệu quả hơn cho sức khỏe tim mạch.

III. Saponin Tam Thất Cơ chế tác dụng chống kết tập tiểu cầu

Hoạt tính chống huyết khối của Tam Thất Hoang chủ yếu đến từ hàm lượng dồi dào các saponin tam thất. Cơ chế tác dụng chính được xác định là khả năng chống kết tập tiểu cầu và can thiệp vào dòng thác đông máu. Tiểu cầu đóng vai trò khởi đầu trong việc hình thành cục máu đông. Khi thành mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu sẽ kết dính lại với nhau, giải phóng các chất hóa học để thu hút thêm nhiều tiểu cầu khác, tạo thành một nút chặn ban đầu. Các hoạt chất ginsenoside và saponin trong Tam Thất Hoang được chứng minh có khả năng ức chế quá trình này. Nghiên cứu in vitro của Lê Thị Tâm (2017) cho thấy phân đoạn n-butanol giàu saponin của dược liệu này thể hiện tác dụng chống kết tập tiểu cầu ở liều 5 mg/mL. Cơ chế này có thể liên quan đến việc ức chế các thụ thể trên bề mặt tiểu cầu hoặc làm giảm sản xuất các chất trung gian gây kết tập như thromboxan A2. Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Trinh (2017) cũng báo cáo tác dụng chống đông máu của Tam Thất Hoang, cho thấy nó có thể kéo dài thời gian đông máu. Điều này gợi ý rằng dược liệu không chỉ ngăn chặn sự khởi đầu của cục máu đông mà còn làm chậm quá trình củng cố và phát triển của nó, giúp lưu thông máu tốt hơn và phòng ngừa đột quỵ.

3.1. Phân tích vai trò của Saponin và hoạt chất ginsenoside

Saponin là một nhóm glycoside tự nhiên có cấu trúc phức tạp, được tìm thấy rộng rãi trong nhiều loài thực vật. Trong chi Panax, bao gồm Panax notoginseng (Tam Thất Bắc) và Panax stipuleanatus (Tam Thất Hoang), saponin là thành phần chính quyết định tác dụng dược lý. Các hoạt chất ginsenoside có khả năng điều hòa nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể, bao gồm cả hệ tuần hoàn. Chúng có thể ảnh hưởng đến độ nhớt của máu, tính linh hoạt của hồng cầu và chức năng của tiểu cầu, góp phần duy trì một hệ thống tuần hoàn máu não và tim mạch khỏe mạnh.

3.2. Quá trình ức chế hình thành và giúp tan cục máu đông

Tác dụng chống huyết khối của Tam Thất Hoang diễn ra theo hai hướng. Thứ nhất, nó ức chế sự kết dính và hoạt hóa tiểu cầu, ngăn chặn bước đầu tiên trong việc hình thành huyết khối. Thứ hai, nó có thể ảnh hưởng đến các yếu tố đông máu trong huyết tương, làm chậm quá trình chuyển hóa fibrinogen thành fibrin – mạng lưới protein tạo nên cấu trúc bền vững của cục máu đông. Sự kết hợp của hai cơ chế này mang lại hiệu quả kép: vừa phòng ngừa hình thành cục máu đông mới, vừa có thể hỗ trợ quá trình tan cục máu đông tự nhiên của cơ thể.

IV. Phương pháp nghiên cứu khoa học về tác dụng của Tam Thất

Để xác thực tác dụng chống đông máu của Tam Thất Hoang từ kinh nghiệm dân gian sang bằng chứng lâm sàng, các nghiên cứu khoa học bài bản đã được tiến hành. Một nghiên cứu tiêu biểu là khóa luận của Nguyễn Thị Giang (2018) tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu này đã xây dựng thành công mô hình gây huyết khối trên chuột thực nghiệm bằng cách sử dụng κ-carrageenan, một polysaccharide chiết xuất từ tảo biển. Tác nhân này khi tiêm vào cơ thể sẽ kích hoạt dòng thác đông máu nội sinh, đặc biệt là yếu tố XII, dẫn đến sự hình thành cục máu đông ở đuôi chuột một cách có kiểm soát. Đây là một mô hình chuẩn, được sử dụng rộng rãi trên thế giới để sàng lọc và đánh giá các hoạt chất có tiềm năng tan cục máu đông. Trong nghiên cứu, chuột được cho uống cao giàu saponin tam thất ở các liều khác nhau trong 7 ngày trước khi gây huyết khối. Hiệu quả được đánh giá bằng cách đo lường phần trăm chiều dài huyết khối hình thành trên đuôi chuột sau 24 giờ. Kết quả được so sánh với nhóm chứng (không dùng thuốc) và nhóm chứng dương sử dụng Aspirin, một loại thuốc chống kết tập tiểu cầu kinh điển. Phương pháp này cho phép đánh giá khách quan và định lượng được hiệu quả của Tam Thất Hoang in vivo.

4.1. Xây dựng mô hình gây huyết khối trên động vật thực nghiệm

Mô hình gây huyết khối bằng κ-carrageenan có ưu điểm là dễ thực hiện, không cần phẫu thuật phức tạp và cho phép quan sát trực tiếp sự hình thành cục máu đông. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm, bao gồm liều lượng κ-carrageenan (20 mg/kg), đường tiêm (tiêm phúc mạc) và thời gian quan sát (24 giờ). Việc nhúng đuôi chuột vào nước đá trước khi tiêm cũng được áp dụng để tăng tần suất xuất hiện huyết khối. Mô hình này mô phỏng hiệu quả quá trình bệnh sinh của tắc nghẽn mạch máu do tăng đông.

4.2. Đánh giá hiệu quả so với thuốc chống đông máu tham chiếu

Việc sử dụng thuốc tham chiếu (chứng dương) là một bước quan trọng để khẳng định giá trị của kết quả. Trong nghiên cứu này, Aspirin (20 mg/kg) và Heparin (100 UI/kg) đã được sử dụng. Cả hai đều cho thấy khả năng ức chế huyết khối rõ rệt trên mô hình. Khi so sánh, hiệu quả của cao saponin tam thất có thể được đặt trong một bối cảnh lâm sàng cụ thể. Điều này không chỉ chứng minh Tam Thất Hoang có tác dụng, mà còn cung cấp cơ sở ban đầu để so sánh tiềm năng của nó với các liệu pháp chống đông máu tiêu chuẩn.

V. Bằng chứng lâm sàng Kết quả chống huyết khối của Tam Thất

Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những bằng chứng lâm sàng ban đầu rất đáng khích lệ về tác dụng chống huyết khối của cao giàu saponin tam thất. Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang (2018) chỉ ra rằng, ở liều uống 30 mg/kg, Tam Thất Hoang đã ức chế đáng kể sự hình thành cục máu đông so với nhóm chứng (p < 0,05). Hiệu quả này cho thấy tiềm năng to lớn của dược liệu trong việc phòng ngừa đột quỵ và các bệnh lý do tắc nghẽn mạch máu. Cơ chế tác dụng được giả định là thông qua việc ức chế kết tập tiểu cầu, tương tự như các phát hiện in vitro trước đó. Hoạt động này có thể liên quan trực tiếp đến việc can thiệp vào con đường kích hoạt yếu tố XII, vốn là cơ chế chính gây huyết khối của κ-carrageenan. Điều này cho thấy Tam Thất Hoang có thể là một ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng khác là tác dụng này dường như phụ thuộc vào liều lượng. Ở các liều cao hơn (60, 90, và 120 mg/kg), hiệu quả chống huyết khối không tăng lên, thậm chí còn gây ra hiện tượng chết chuột. Điều này gợi ý về một khoảng liều điều trị tối ưu và cảnh báo về độc tính tiềm tàng khi sử dụng liều cao, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn.

5.1. Hiệu quả dược liệu trong phòng ngừa tai biến mạch máu não

Với khả năng ức chế sự hình thành cục máu đông, Tam Thất Hoang cho thấy tiềm năng ứng dụng trực tiếp trong việc phòng ngừa đột quỵtai biến mạch máu não. Bằng cách duy trì sự lưu thông máu ổn định và ngăn ngừa sự kết dính của tiểu cầu, dược liệu này có thể giúp giảm nguy cơ hình thành các cục máu đông nguy hiểm trong hệ thống tuần hoàn máu não. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn cho những bệnh nhân có nguy cơ cao về tim mạch.

5.2. Liều lượng tối ưu và so sánh với Aspirin trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định liều 30 mg/kg là liều có tác dụng rõ rệt. Mặc dù tác dụng này chưa mạnh bằng nhóm chứng dương Aspirin 20 mg/kg, nhưng nó đã chứng minh được hoạt tính sinh học in vivo của dược liệu. Việc tìm ra liều tối ưu là rất quan trọng, vì nó mở ra khả năng chuẩn hóa liều dùng trong các sản phẩm thực tế. Sự mất hiệu quả và tăng độc tính ở liều cao cho thấy cần phải cẩn trọng và có thêm nghiên cứu để xác định ngưỡng an toàn trước khi ứng dụng rộng rãi.

VI. Tương lai của Tam Thất Hoang trong y học cổ truyền và hiện đại

Các kết quả nghiên cứu về tác dụng chống huyết khối đã mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho Tam Thất Hoang, kết nối giá trị của y học cổ truyền với các bằng chứng của y học hiện đại. Dược liệu này không còn chỉ được xem là một vị thuốc bổ thông thường, mà đã được chứng minh là một nguồn cung cấp các hợp chất sinh học mạnh mẽ, đặc biệt là nhóm saponin tam thất. Tiềm năng lớn nhất của Tam Thất Hoang nằm ở việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giúp cải thiện lưu thông máuphòng ngừa đột quỵ một cách tự nhiên. So với các thuốc hóa dược, các sản phẩm từ dược liệu có thể mang lại một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung an toàn hơn, ít tác dụng phụ hơn cho việc sử dụng lâu dài. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, phân lập và xác định chính xác các hoạt chất ginsenoside cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống kết tập tiểu cầu. Thứ hai, các nghiên cứu về độc tính cấp và độc tính bán trường diễn là bắt buộc để xác định khoảng liều an toàn. Cuối cùng, cần có các thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả và liều dùng tối ưu, đưa dược liệu quý này từ phòng thí nghiệm đến gần hơn với người bệnh.

6.1. Tiềm năng ứng dụng cải thiện sức khỏe tim mạch và lưu thông máu

Với khả năng chống đông máu và cải thiện tuần hoàn, Tam Thất Hoang có thể được ứng dụng trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh như huyết khối tĩnh mạch sâu, bệnh mạch vành và di chứng sau tai biến mạch máu não. Việc phát triển các dạng bào chế tiện dụng như viên nang, trà hòa tan sẽ giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và sử dụng dược liệu quý này để bảo vệ sức khỏe tim mạch hàng ngày.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa tác dụng dược liệu

Các nghiên cứu khoa học trong tương lai nên tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất để đảm bảo hàm lượng saponin tam thất ổn định trong sản phẩm cuối cùng. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu kết hợp Tam Thất Hoang với các dược liệu khác có cùng tác dụng có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, nâng cao hiệu quả tan cục máu đông và giảm liều dùng cần thiết. Xây dựng thêm các mô hình huyết khối động mạch cũng là một hướng đi cần thiết để đánh giá toàn diện hơn tác dụng của dược liệu.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học xây dựng mô hình và bước đầu đánh giá tác dụng chống huyết khối của cao giàu saponin tam thất hoang trên chuột thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Huyết khối là nguyên nhân quan trọng dẫn đến tắc nghẽn mạch máu gây ra tử vong hoặc để lại những di chứng nặng nề cho người bệnh [39]. Huyết khối có thể hình thành ở động mạch hoặc tĩnh mạch. Huyết khối động mạch có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não hoặc đột quỵ. Huyết khối tĩnh mạch thường gặp ở chi dưới gây biến chứng thuyên tắc phổi dẫn đến tử vong đột ngột hoặc hội chứng hậu huyết khối với biểu hiện loét, đau nhức và giới hạn vận động chi dưới.

Theo Global Burden of Disease Study năm 1997, có khoảng 6,3 triệu người trên toàn thế giới tử vong do thiếu máu cơ tim và 4,4 triệu người tử vong do đột quỵ [46] và đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây gánh nặng bệnh tật ở Hoa Kỳ năm 2013 [42]. Nhóm thuốc được sử dụng chủ yếu hiện nay là thuốc chống đông và thuốc ức chế kết tập tiểu cầu với thời gian và liều dùng phải tuân thủ theo chế độ điều trị nghiêm ngặt thì mới có hiệu quả. Tuy nhiên, các thuốc này thường kèm theo những tác dụng không mong muốn như: clopidogrel hoặc aspirin dùng đơn thuần hay kết hợp có liên quan đến tăng nguy cơ loét dạ dày tá tràng [7, 49], sử dụng heparin có nguy cơ gây chảy máu [7, 48] …Để hạn chế những nhược điểm nói trên Y – Dược học trong nước và thế giới có xu hướng quay trở về với liệu pháp thiên nhiên. Tam thất hoang có tên khoa học là Panax stipuleanatus H.Feng, họ Nhân sâm - Araliaceae, phân bố chủ yếu ở Hoàng Liên Sơn.

Các kết quả nghiên cứu phân tích và tách chiết thành phần hóa học trước đây của tam thất hoang chỉ ra rằng phần thân rễ của cây chứa nhiều saponin khung olean với hàm lượng tương đối cao, các báo cáo về tác dụng của loài này còn rất hạn chế, hầu hết là các nghiên cứu in vitro. Nghiên cứu của Lê Thị Tâm và Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã chứng minh rằng phân đoạn n-butanol chứa nhiều saponin của tam thất hoang có tác dụng chống kết tập tiểu cầu ở liều 5 mg/mL [12] và tác dụng chống đông ở liều 2 – 5 mg/mL [15] trên in vitro. Mà sự hình thành huyết khối lại phụ thuộc vào quá trình đông máu và sự hoạt hóa tiểu cầu, như vậy, với tác dụng chống đông và chống kết tập tiểu cầu in vitro của phân đoạn n-butanol, liệu chúng có tác dụng chống huyết khối in vivo hay không? Để trả lời câu hỏi đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Xây dựng mô hình và bước đầu đánh giá tác dụng chống huyết khối của cao giàu saponin tam thất hoang trên chuột thực nghiệm” với mục đích : 1. Xây dựng được mô hình gây huyết khối đuôi chuột nhắt bằng κ-carrageenan.

Bước đầu đánh giá tác dụng chống huyết khối của cao giàu saponin tam thất hoang trên mô hình đã xây dựng. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Định nghĩa Huyết khối là tình trạng bệnh lý do sự phát động và lan rộng bất hợp lý của phản ứng đông cầm máu của cơ thể, dẫn đến hình thành cục máu đông trong lòng (tắc hoàn toàn, bán tắc hay nghẽn mạch). Trong đó, tiểu cầu và một loạt các protein đông máu (các yếu tố đông máu) góp phần hình thành cục máu đông [44].

Phân loại Tuỳ theo loại huyết khối (tĩnh mạch, động mạch hay vi mạch) mà có sự khác nhau về thành phần huyết khối cũng như vai trò của các yếu tố khác nhau trong hình thành huyết khối.  Huyết khối động mạch Thành phần chủ yếu của cục máu đông trong huyết khối động mạch là tiểu cầu, sau đó mới là fibrin và những thành phần khác [40]. Sự tổn thương thành mạch và tăng hoạt hoá tiểu cầu đóng vai trò chủ yếu trong tăng đông, từ đó gây ra huyết khối động mạch. Các yếu tố nguy cơ thường gặp như: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid, hút thuốc …  Huyết khối tĩnh mạch.

Thành phần chính của huyết khối tĩnh mạch là fibrin [40]. Tăng đông do giảm các chất ức chế đông máu (như giảm antithrombin III, protein C, protein S.) hoặc tăng hoạt hoá các yếu tố đông máu (như động mạch sau phẫu thuật, tai biến, sản khoa do thoái hóa các yếu tố tổ chức.) là nguyên nhân chính gây huyết khối tĩnh mạch. Tình trạng bất động, nhiễm trùng, có thai.sẽ làm tăng khả năng bị huyết khối tĩnh mạch ở những bệnh nhân này.  Huyết khối ở các vi quản.

Thường gặp ở bệnh nhân có hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC: Disseminated Intravasscular Coagulation), xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP: Thrombotic Thrombocytopenic Purpura) … Thường do một tình trạng tăng đông gây nên bởi đa yếu tố: thành mạch, tiểu cầu, hoạt hoá các yếu tố đông máu huyết tương. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Cơ chế bệnh sinh huyết khối Sự cầm máu là quá trình duy trì tính toàn vẹn của hệ thống tuần hoàn khép kín sau khi mạch máu bị tổn thương. Khi xảy ra một tổn thương mạch máu, các yếu tố đông máu sẽ cùng với nội mạc mạch máu nhanh chóng bắt đầu hàng loạt phản ứng để tạo nút cầm máu.

Các tiểu cầu tuần hoàn sẽ di chuyển đến và bám dính vào chỗ tổn thương, nơi chúng trở thành một thành phần chính của huyết khối đang phát triển; sự đông máu bắt nguồn từ yếu tố mô, sau đó là sự hình thành thrombin và fibrin. Những sự kiện này diễn ra đồng thời, và trong điều kiện bình thường, các cơ chế điều chỉnh có thể tạo thành huyết khối tạm thời nhờ sự cân bằng giữa hệ thống hoạt hóa và ức chế đông máu. Khi mất cân bằng giữa hệ thống hoạt hóa và ức chế đông máu thì quá trình hình thành huyết khối cũng bắt đầu. Co mạch máu Ngay khi mạch máu bị tổn thương, thành mạch co lại làm hạn chế máu chảy ra khỏi thành mạch.

Mạch máu bị tổn thương càng nhiều thì mức độ co mạch càng mạnh. Sự co mạch tại chỗ có thể kéo dài nhiều phút hoặc thậm chí đến vài giờ. Trong thời gian này sẽ diễn ra sự hình thành nút tiểu cầu và đông máu. Sự hình thành nút tiểu cầu  Sự kết dính và hoạt hóa tiểu cầu Bình thường, tiểu cầu lưu thông trong lòng mạch và không bám dính vào tế bào nội mạc.

Thành mạch máu với lớp lót bên trong của nội mô, rất quan trọng cho việc duy trì sự toàn vẹn của mạch máu. Các yếu tố nội mô tham gia điều hòa huyết khối bao gồm: oxit nitric (NO), prostacyclin và ectonucleotidase CD39 - cùng nhau tạo ra một hệ thống phòng chống sự hình thành huyết khối [41]. Collagen ở lớp dưới nội mô và yếu tố mô giúp duy trì một hệ thống tuần hoàn kín. Nhưng khi thành mạch bị tổn thương, lớp collagen nằm bên dưới tế bào nội mạc mạch máu được bộc lộ.

Tiểu cầu sẽ đến kết dính vào lớp collagen này qua các thụ thể glycoprotein Ia/IIa bề mặt đặc hiệu với collagen. Sự gắn kết này sau đó được gia cố bởi yếu tố von Willebrand, với vai trò tạo các liên kết giữa glycoprotein Ib - V - IX tiểu cầu với các sợi collagen. Sau đó tiểu cầu được hoạt hóa, phình to ra, thò các chân giả và giải phóng một lượng lớn ADP, thromboxan A2 , serotonin. Đến lượt mình, các chất này hoạt hóa các tiểu cầu khác.

Tiểu cầu thay đổi hình dạng, bộc lộ bề mặt phospholipid cần cho sự bám dính của các yếu tố đông máu. Fibrinogen kết nối các tiểu cầu gần nhau 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma bằng cách tạo ra các liên kết thông qua glycoprotein IIb/IIIa. Ngoài ra, tiểu cầu còn được hoạt hóa bởi thrombin.  Kết tập tiểu cầu ADP và thromboxan A2 vừa được giải phóng ra sẽ hoạt hoá các tiểu cầu ở gần và làm chúng dính vào lớp tiểu cầu ban đầu gọi là kết tập tiểu cầu.

Rồi lớp tiểu cầu đến sau này lại giải phóng các chất hoạt động làm hoạt hoá và dính thêm lớp tiểu cầu khác. Cứ như vậy, các lớp tiểu cầu kế tiếp nhau dính vào tổn thương càng lúc càng nhiều tạo nên nút tiểu cầu. Tuy nhiên, nút tiểu cầu là một nút cầm máu lỏng lẻo, nó chỉ hiệu quả đối với các thương tổn nhỏ của thành mạch. Nếu tổn thương mạch máu lớn hơn, cần phải có cục máu đông phối hợp để cầm máu.

Quá trình kết tụ tiểu cầu có vai trò quan trọng của các glycoprotein IIb, IIIa và các yếu tố fibrinogen, fibronectin. Quá trình đông máu Hình 1.1: Quá trình đông máu 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Quá trình đông máu có sự tham gia của các yếu tố đông máu (của huyết tương, tiểu cầu và của tổ chức). Hầu hết các yếu tố đông máu có bản chất là protein (trừ yếu tố IV là Ca++) có vai trò như những enzym. Bình thường các yếu tố đông máu có trong huyết tương, tiểu cầu và tổ chức tồn tại ở dạng không hoạt động khi xuất hiện một yếu tố bất thường chúng được hoạt hóa một cách trình tự theo kiểu bậc thang để cuối cùng tạo thành cục máu đông.

Quá trình đông máu là một chuỗi các phản ứng xảy ra theo kiểu bậc thang được chia thành 3 giai đoạn như sau: a) Giai đoạn hình thành prothrombinase theo con đường nội sinh và ngoại sinh [1] Con đường ngoại sinh: Mô bị tổn thương giải phóng yếu tố III (thromboplastin tổ chức, thành phần có phospholipid và lipoprotein). Yếu tố III sẽ hoạt hoá yếu tố VII. Rồi yếu tố VII hoạt hóa (VIIa: activate) cùng với thromboplastin tổ chức và Ca2+ hoạt hoá tiếp yếu tố X. Yếu tố Xa kết hợp với phospholipid (từ tổ chức hoặc tiểu cầu) và yếu tố Va cùng với sự có mặt Ca2+ tạo nên phức hợp prothrombinase.

Thời gian tạo nên phức hợp prothrombinase theo con đường ngoại sinh xảy ra rất nhanh, khoảng 15 giây. Con đường nội sinh: xảy ra chậm hơn, khoảng 1-6 phút và được khởi phát khi bản thân thành mạch máu bị tổn thương hoặc máu tiếp xúc với collagen (được lộ ra do tế bào nội mạc bị tổn thương). Điều này dẫn đến sự hoạt hoá yếu tố XII và tiểu cầu hoạt hóa giải phóng phospholipid tiểu cầu. Yếu tố XIIa sẽ hoạt hoá yếu tố XI, phản ứng này cần có kininogen và kallikrein.

Yếu tố XIa tiếp tục hoạt hoá yếu tố IX. Yếu tố VIIa trong con đường ngoại sinh cũng tham gia hoạt hoá yếu tố IX. Yếu tố IXa cùng với yếu tố VIIIa (được hoạt hoá bởi thrombin) và phospholipid tiểu cầu sẽ hoạt hoá yếu tố X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ