Đang hướng tới kỳ thi HSK4 và muốn tự tin đạt điểm cao? Tài liệu này chính là giải pháp bạn cần. Với danh sách từ vựng chọn lọc và ngữ pháp cốt lõi, bạn sẽ nắm vững kiến thức cần thiết để vượt qua kỳ thi. Từng từ, từng cấu trúc ngữ pháp được trình bày rõ ràng, giúp bạn không chỉ ôn tập mà còn ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Điểm Nổi Bật: • Từ Vựng Cấp 4: Hơn 900 từ vựng quan trọng được phân loại và giải nghĩa chi tiết.
• Ngữ Pháp từ cơ bản đến Nâng Cao: Các cấu trúc ngữ pháp phức tạp được giải thích dễ hiểu, kèm theo ví dụ thực tế. • Công cụ để ôn tập hiệu quả: Đừng để kỳ thi HSK4 trở thành trở ngại, hãy biến nó thành cơ hội để khẳng định khả năng tiếng Trung của bạn! Mục lục I. Ngữ pháp HSK4 5 1. Diễn tả “Không những … mà còn…” 不仅.
也/还/而且. Diễn tả “ngoài điều này”. Diễn tả “tưởng là” 以为. Liên từ 而.
Diễn tả “nếu như” 要是. Diễn tả “làm” 干. Diễn tả “Đối với …… mà nói” 对. Diễn tả “chẳng hề” 并.
10 9 Phó từ 刚. So sánh (刚-刚才). Sự lặp lại danh từ/lượng từ. Diễn tả “khoảng” 左右.
Diễn tả “để … (đến)” 来. Diễn tả “xấp xỉ, gần giống nhau, khác biệt rất nhỏ” 差不多. So sánh 差不多-几乎. Diễn tả “nhưng” 不过.
Diễn tả “ừ, phải” 可不是. Diễn tả “ngay sau đó”. So sánh 接着 一 然后. Diễn tả “dự là, chắc là” 估计.
So sánh 估计-可能. Diễn tả “đặc biệt là” 尤其. So sánh 尤其-特别. Diễn tả “đủ” 够.
Diễn tả “dậy, lên” 起来. Diễn tả khả năng 究竟. So sánh 究竟 一 到底. Diễn tả “đối với” 对于.
Diễn tả “Từ trước đến nay” 从来. Diễn tả “chỉ cần” 只要. Diễn tả “Khác, ngoài ra” 另外. So sánh 另外-另.
Diễn tả “thông qua” 通过. Sự lặp lại của từ ly hợp. Diễn tả “Chẳng lẽ” 难道. Diễn tả “nhất định, nhất thiết phải” 千万.
Diễn tả “đáng, đáng để” 值得. So sánh 值得-值. Diễn tả khả năng. So sánh 出来 一 起来.
Diễn tả “do đó” 于是. Diễn tả “bất luận” 无论. Diễn tả “dù thế nào đi nữa” 再. Diễn tả “theo/ dựa vào” 按照.
Diễn tả “đại khái, chung chung” 大概. Diễn tả “đối …. Diễn tả “do, bởi” 由. Diễn tả “(ở) trong …” (在).
Diễn tả “vân vân” 什么的. Diễn tả “mang … gọi là …” 把. Diễn tả “ở chỗ” 在于. Diễn tả “ban đầu, vốn ban đầu”.
So sánh 原来-本来. Phó từ “可”. Diễn tả “thường thường” 往往. So sánh 往往-经常.
Diễn tả “Để/Vì … mà …”. Diễn tả “hay không” 是否. Diễn tả “mà lại” 倒. Diễn tả “chuyến, lần” 趟.
So sánh 趟 一 次. Diễn tả “tiến hành” 进行. Diễn tả “đã như vậy…” 既然. Diễn tả “Đã … còn …” 既.
又/也/还. Diễn tả “nói tóm lại” 总的来说. Đại từ nghi vấn phiếm chỉ. Diễn tả “lấy … mà nói” 拿.
Động từ + 着 + Động từ lặp lại + 着. Động từ + 起. Diễn tả “Hẳn nói / hơn nữa” 再说. Diễn tả bắt đầu hành động 起来.
Diễn tả “dựa vào, bằng, lấy” 以. Từ vựng HSK4. Ngữ pháp HSK4 1. Diễn tả “Không những … mà còn…” 不仅.
也/还/而且 Liên từ 不仅 được dùng trong vế câu thứ nhất, 也/还/而且 thường được dùng trong vế câu thứ hai để diễn tả thông tin bổ sung bên cạnh thông tin đã được đề cập ở về câu thứ nhất. Khi chủ ngữ của hai vế câu giống nhau, 不仅 được đặt sau chủ ngữ; khi chủ ngữ của hai vế câu khác nhau, 不仅 được đặt trước chủ ngữ. Ví dụ: 不仅. 也/还/而且.
不仅踢足球好 性格也不错。 不仅学习好 还会打篮球。 哪儿不仅很美 而且人也非常热情。 (1)他不仅足球踢得好,性格也不错。~ Anh ấy không những đá banh giỏi, tính cách còn rất tốt. (2)小时候,他经常生病,所以每天都去跑步锻炼身体。谁也没有想到,长大以 后,他不仅身休健康,还成了一名长跑运动员。~ Lúc nhỏ, anh ấy thường bị bệnh, cho nên mỗi ngày đều đi chạy bộ tập thể dục. Không ai có thể ngờ được, sau này lớn lên, anh ấy không những sức khỏe mạnh, còn trở thành vận động viên chạy đường dài. (3)我打其去云南(Yúnnán,Vân Nam, tên một tỉnh của Trung Quốc) 玩儿,听说那 边不仅很美,而且人也非常热情。~ Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói ở chỗ đó không chỉ đẹp, người còn vô cùng nhiệt tình.
Diễn tả “ngoài điều này” 除此以外 thường được dùng trong văn viết, có nghĩa là ngoài điều này (chỉ nội dung được đề cập trước đó) ra. Ví dụ: (1)他和弟弟同一天出生,兄弟俩长得很像,但除此以外几乎再找不到其他共同 点。~ Anh ấy sinh cũng ngày với em trai anh ấy, hai anh em trông rất giống nhau, nhưng ngoài điều đó ra hâu như cũng không thể tìm được điểm chung nào khác. (2)北方人过年时爱吃饺子,是因为饺子味道鲜美,除此以外,还因为人们忙了 一年,过年时全家人坐在一起包饺子,是很好的交流机会。~ Người miền Bắc khi đón năm mới thích ăn bánh cảo, là vì mùi vị của bánh cảo tươi ngon, ngoài điều này ra, còn là vì mọi người bận rộn suốt 1 năm, khi đón năm mới toàn thể người nhà ngồi cùng nhau gói bánh cảo, là một cơ hội giao lưu rất tốt. (3)……打电话、发短信已经成了人们普遍使用的联系方法。除此以外,你还可 以用它来听音乐、看电影、阅读、玩儿游戏、付款购物等,这大大方便了人们的生 活。~ Gọi điện thoại, gửi tin nhắn đã trở thành một phương thức liên lạc mà mọi người sử dụng phổ biến.
Ngoài điều này ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc sách, chơi game, thanh toán mua hàng v., Điều này đã tiện lợi rất nhiều cuộc sống của chúng ta. Diễn tả “tưởng là” 以为 Động từ 以为 thường được dùng để chỉ việc gì đó không phải là sự thật. Ví dụ: (1)她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。~ Cô ấy nói tiếng Trung tốt đến như vậy, tôi còn tưởng cô ấy là người Trung Quốc. (2)马克以为今天是星期一,到了学校一看,没人来上课,才发现今天是星期天。 ~ Mark tưởng là hôm nay là thứ Hai, đến trường và xem, không ai đến học cả, mới phát hiện hôm nay là Chủ nhật.
(3)我以为新工作比以前的好,没想到还没有以前好呢。~ Tôi tưởng là công việc mới tốt hơn công việc trước đây, không ngờ rằng còn không tốt hơn công việc trước đây. Liên từ 而 Liên từ 而 được dùng trong câu phức để nối hai vế câu. Có thể biểu thị quan hệ đồng đẳng Ví dụ: (1)“明”字,左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。~ Chữ Minh 明, (có) ý nghĩa của chữ Nhật 日 bên trái là mặt trời, mà (có) ý nghĩa của chữ Nguyệt 月 bên phải là mặt trăng. (2)结婚前,我们都要清楚自己想要的是什么,而不要被别人对幸福的看法影响。 ~ Trước khi kết hôn, chúng ta phải hiểu rõ cái mà bản thân muốn là cái gì, mà đừng bị ảnh hưởng bởi quan điểm của người khác 而 cũng có thể được dùng để biểu thị quan hệ chuyển ý.
Ví dụ: (3)在工作中遇到了问题,男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人喜欢跟丈夫说。 ~ Gặp phải vấn đề trong công việc, người con trai về nhà không muốn nói với vợ, trong khi người con gái lại thích nói với chồng. (4)有些人觉得朋友就是能和自己一起快乐的人,而我的理解是:当你遇到困难 的时候,真正的朋友会站出来,及时给你帮助。~ Có một số người cảm thấy bạn bè chính là người cùng vui vẻ ở bên cạnh bản thân mình, mà : trong khi sư lý giải của tôi là: khi bạn gặp phải khó khăn, người bạn đích thực sẽ đứng ra, kịp thời giúp đỡ cho bạn. Diễn tả “vừa đúng, vừa vặn” 正好 正好 có thể được dùng làm tính từ và mang nghĩa là vừa văn, diễn tả đối tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ…) thỏa mãn điều kiện nào đó (không sớm không muộn, không trước không sau, không lớn không nhỏ, không nhiều không ít, không cao không thấp…). Ví dụ: (1)苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。~ Táo 8 đồng 5, dưa hấu 11 đồng 5, vừa đúng 20 đồng.
(2)你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。~ Bạn đến thật đúng lúc, ví tiền của tôi không thấy nữa rồi, cho tôi mượn ít tiền đi. 正好 cũng có thể được dùng làm phó từ và mang nghĩa là đúng lúc, gặp được dịp nào đó để thực hiện việc gì. Ví dụ: (3)我们下午要去踢足球,正好一起去吧。~ Chúng tôi buổi chiều sẽ đi đá banh, đúng lúc cùng nhau đi đi. (4)我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸爸妈妈叫她“小雪”。~Ngày em gái tôi sinh hôm đó, đúng lúc tuyết rơi, cho nên ba mẹ gọi cô ấy là “Tiểu Tuyết”.
Diễn tả “nếu như” 要是 Liên từ 要是 có nghĩa là nếu, nếu như, thường được dùng trong cấu trúc “要是……(的 话),就……”. Vế câu sử dụng 要是 đưa ra một giả thuyết, vế câu sử dụng 就 chỉ hành động được thực hiện hay kết quả xuất hiện trong tình huống xảy ra giả thuyết đó. Ví dụ: (1)要是健康是 1,其他都是 1 后面的 0。~ Nếu như sức khỏe là số 1, những thứ khác đều là số 0 ở phía sau số 1. (2)要是你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么就需要做好 这些准备。Nếu như bạn muốn đi du học đại học Trung Quốc, muốn học các môn chuyên ngành với các học sinh Trung Quốc, vậy thì cần phải chuẩn bị trước một chút cho tốt.
(3)要是质量比别人的好的话,那么价格贵一点儿也是可以接受的。~ Nếu như chất lượng tốt hơn của người khác, vậy thì giá cả đắt một chút cũng có thể chấp nhận được. Diễn tả “làm” 干 Động từ 干(gàn) (làm) diễn tả ý dấn thân vào sự nghiệp, công việc hay hoạt động nào đó. Ví dụ: (1)每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。~ Mỗi lần bạn kêu nó làm cái gì, nó bèn đi làm giống như có thể nghe hiểu lời bạn nói (2)A:你这篇报道写得很好,以后要继续努力。~ Bài văn bạn viết rất tốt, sau này phải tiếp tục cố gắng nhé. B:谢谢您,我一定会好好儿干的。~ Cám ơn bạn, tôi nhất định sẽ làm thật tốt.
干工作的时候一定要认真、仔细,要注意到计划上的每一个地方,否则就很 容易出问题。~ Khi làm việc nhất định phải chăm chỉ/nghiêm túc, tỉ mỉ, phải chú ý đến mỗi một chỗ của kế hoạch, nếu không thì rất dễ xảy ra vấn đề. Lưu ý: Khi được đọc là /gān/, 干 là tính từ, có nghĩa là khô. 干(儿)(gānr) là danh từ, có nghĩa là thực phẩm khô. Ví dụ: (4)A:妈,帮我拿条毛巾,外面雨真大啊!~ Mẹ, giúp con lấy khăn lông, bên ngoài mưa thật to rồi! B:又忘记带伞了吧?头发都湿了,先把头发擦干,别感冒了。~ lại quên mang theo dù à? Tóc đều ướt hết rồi, hãy lau khô tóc trước đã, đừng để cảm lạnh.
(5)A:这牛肉干味道真不错,在哪儿买的?~ Mùi vị của thịt bò này rất tuyệt, mua ở đâu vậy? B:不是我买的,是我男朋友从老家寄过来的。~ Không phải là tôi mua, là bạn trai tôi gửi từ quê lên. Diễn tả “Đối với …… mà nói” 对. 来说 对……来说 diễn tả ý nhìn nhận vấn đề từ góc độ nào đó. Ví dụ: (1)对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。~ Đối với tôi mà nói, kiểu dáng của quần áo có thịnh hành/mốt hay không chẳng hề quá quan trọng.
(2)对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。~ Đối với 1 người con gái mà nói, xinh đẹp, thông minh đều rất quan trọng, nhưng thật ra cái quan trọng hơn chính là vui vẻ. (3)一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很好。但是, 对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条河。~ 1 ly nước, đối với 1 con cá nhỏ mà nói, có thể rất có ích, nó có thể bơi rất tốt ở trong đó. Nhưng đối với 1 con cá lớn mà nói, 1 ly nước không có ích gì cả, cái nó cần là 1 con sông. Diễn tả “chẳng hề” 并 Phó từ 并 được dùng trước các từ phủ định như 不、没(有) để nhấn mạnh ngữ khí phủ định.
Người ta thường sử dụng từ này trong các câu chỉ sự chuyển ý nhằm phủ định quan điểm nào đó và giải thích tình hình thực tế. Ví dụ: (1)其实,人们将来做什么工作可能和上学学的专业并没有太大关系。~ Thật ra, mọi người trong (tương lai) làm công việc gì rất có thể chẳng hề liên quan đến chuyên ngành được học ở trường. (2)我原来以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。~ Tôi vốn ban đầu tưởng là làm ăn/kinh doanh rất đơn giản, sau này mới phát hiện thật ra chẳng hề đơn giản.