Tài liệu học tập Luật Tài chính Việt Nam - Đại học Huế, ThS. Lê Thị Thảo (Chủ biên)

Cung cấp tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam toàn diện, giúp nắm vững kiến thức pháp luật về tài chính, ngân hàng, thuế và đầu tư.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Luật tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2013

240
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện về Tài Liệu Học Tập Luật Tài Chính Việt Nam Nền Tảng Kiến Thức

Việc nắm vững luật tài chính Việt Nam là yếu tố then chốt đối với sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực kinh tế, pháp lý. Tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam cung cấp một khung kiến thức vững chắc, giúp người học hiểu rõ cơ chế vận hành của nền kinh tế thông qua lăng kính pháp luật. Nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng nhờ chính sách đổi mới, trong đó, chính sách tài chính đóng vai trò là công cụ quản lý vĩ mô trọng yếu của nhà nước (ThS. Lê Thị Thảo, 2013). Chính vì vậy, pháp luật tài chính luôn giữ vị trí quan trọng, điều chỉnh các quan hệ quản lý nhà nước về tài chính và quan hệ tài chính giữa các tổ chức, cá nhân trong xã hội. Tài liệu này không chỉ là nguồn tri thức mà còn là công cụ thiết yếu để phân tích, đánh giá các vấn đề kinh tế - xã hội dưới góc độ pháp lý tài chính. Sự hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến ngân sách nhà nước, chính sách thuế và các công cụ quản lý tài chính khác là điều kiện tiên quyết để hình thành tư duy phản biện và khả năng ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giá trị cốt lõi của tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam

Tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam không chỉ đơn thuần là bộ sưu tập các văn bản pháp luật mà còn là cầu nối giúp người đọc tiếp cận và phân tích chuyên sâu các nguyên tắc, quy định điều chỉnh các quan hệ tài chính. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức, làm rõ các khái niệm phức tạp về hệ thống tài chính, ngân sách nhà nước, thuế và các công cụ điều tiết kinh tế khác. Tài liệu giúp người học nhận diện được bản chất của pháp luật tài chính trong việc kiểm soát lạm phát, giảm bội chi ngân sách và ổn định thị trường. Thông qua đó, người học có thể hình thành nền tảng vững chắc để nghiên cứu sâu hơn hoặc áp dụng vào các tình huống thực tiễn trong công việc và cuộc sống. Việc nghiên cứu tài liệu này còn giúp phát triển kỹ năng tư duy pháp lý, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, rất cần thiết cho sinh viên ngành luật và kinh tế.

1.2. Đối tượng và mục đích của giáo trình luật tài chính đại học Huế

Giáo trình luật tài chính đại học Huế được biên soạn với mục đích đáp ứng yêu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên ngành Luật học, Luật Kinh tế thuộc Khoa Luật, Đại học Huế. Tài liệu này là nguồn chính thức, tập trung vào đối tượng nghiên cứu chính là pháp luật về ngân sách nhà nướcpháp luật thuế. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về luật tài chính Việt Nam, giúp họ hiểu được vị trí, vai trò của luật tài chính trong hệ thống pháp luật quốc gia và trong điều tiết nền kinh tế thị trường. Giáo trình cung cấp cái nhìn tổng quan về các văn bản pháp luật mới nhất, đồng thời tham khảo những tài liệu liên quan để đảm bảo tính cập nhật và toàn diện. Mục đích cuối cùng là đào tạo ra những chuyên gia có khả năng ứng dụng chính sách tài chính và pháp luật vào thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

II. Giải Mã Lý Luận Chung về Pháp Luật Tài Chính Việt Nam Khái Niệm Hệ Thống và Nguồn Gốc

Để nắm vững tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam, việc hiểu rõ lý luận chung về tài chính và luật tài chính là điều kiện tiên quyết. Đây là nền tảng để tiếp cận các quy định pháp luật cụ thể và phân tích sâu sắc các quan hệ pháp luật tài chính phát sinh trong xã hội. Lý luận chung giúp định hình tư duy về vai trò của nhà nước trong quản lý tài chính vĩ mô, cũng như các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động tài chính. Nền tảng này bao gồm việc làm rõ các khái niệm về tài chính, hệ thống tài chính và đặc biệt là bản chất của luật tài chính Việt Nam với tư cách là một ngành luật độc lập.

2.1. Khái niệm tài chính hệ thống tài chính và vai trò nhà nước

Tài chính được hiểu là tổng hợp các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội và nhà nước. Hệ thống tài chính trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam bao gồm nhiều thành tố như ngân sách nhà nước, tín dụng nhà nước, bảo hiểm nhà nước, các quỹ tài chính ngoài ngân sách và tài chính doanh nghiệp. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong lĩnh vực tài chính, sử dụng chính sách tài chính như một công cụ quản lý vĩ mô trọng yếu. Vai trò của Nhà nước thể hiện ở việc thiết lập khung pháp lý, điều tiết các nguồn lực tài chính, đảm bảo ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và phân phối lại thu nhập xã hội. Nhà nước thực hiện vai trò này thông qua việc ban hành và thực thi các quy định của pháp luật tài chính, đặc biệt là các quy định liên quan đến ngân sách nhà nướcchính sách thuế.

2.2. Khái niệm luật tài chính quan hệ pháp luật tài chính và các nguồn

Luật tài chính là một ngành luật độc lập, bao gồm tập hợp các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ của các chủ thể thực hiện hoạt động phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị (ThS. Lê Thị Thảo, 2013). Các quan hệ pháp luật tài chính phát sinh chủ yếu trong quá trình quản lý nhà nước về tài chính, cũng như giữa các tổ chức, cá nhân. Nguồn của luật tài chính Việt Nam là những văn bản do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành chứa đựng các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ tài chính. Các nguồn này bao gồm: Hiến pháp (là đạo luật cơ bản, có giá trị pháp lý cao nhất, là cơ sở cho việc xây dựng các nguyên tắc và chế định của luật tài chính, ví dụ Điều 26, Điều 84, Điều 110 Hiến pháp 1992 ghi nhận chế độ kinh tế và ngân sách nhà nước), các luật, pháp lệnh, nghị định và thông tư liên quan đến tài chính, ngân sách và thuế.

III. Phân Tích Chuyên Sâu về Pháp Luật Ngân Sách Nhà Nước Việt Nam Thu Chi và Quản Lý

Một trong những nội dung cốt lõi của tài liệu học tập luật tài chính Việt Nampháp luật về ngân sách nhà nước. Hiểu rõ cơ cấu thu chi và các nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước là điều kiện tiên quyết để đánh giá hiệu quả của chính sách tài chính và vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế xã hội. Việc này giúp người học không chỉ nắm được các quy định mà còn phân tích được sự vận động của nguồn lực tài chính công. Ngân sách nhà nước là công cụ quản lý vĩ mô quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, từ đầu tư phát triển đến đảm bảo an sinh xã hội.

3.1. Tổng quan về Ngân sách nhà nước và cơ cấu

Ngân sách nhà nước (NSNN) là toàn bộ các khoản thu, chi của nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước. NSNN có cơ cấu phức tạp, bao gồm thu và chi, được phân cấp rõ ràng giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Sự phân cấp này nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong quản lý và phân bổ nguồn lực, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu phát triển của từng vùng miền. Cơ cấu NSNN thể hiện bản chất của chính sách tài chính quốc gia, phản ánh ưu tiên của nhà nước trong việc sử dụng nguồn lực công để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội và quốc phòng, an ninh. Hiểu rõ cơ cấu này giúp người học có cái nhìn tổng thể về cách thức quản lý tài chính công ở Việt Nam.

3.2. Chi tiết nguồn thu và nhiệm vụ chi ngân sách nhà nước trung ương

Nguồn thu ngân sách nhà nước trung ương bao gồm các khoản thu hưởng 100% và các khoản thu điều tiết từ địa phương. Các khoản thu 100% thuộc ngân sách trung ương bao gồm: thu từ hoạt động xuất nhập khẩu, thu từ dầu khí, các khoản thuế và phí không thuộc thu phân chia, thu từ viện trợ không hoàn lại, thu kết dư ngân sách trung ương (Xem: Điều 30 khoản 1 Luật Ngân sách nhà nước 2002). Các khoản thu điều tiết là những khoản thu phát sinh trên địa bàn địa phương nhưng được chia theo tỷ lệ phần trăm giữa ngân sách trung ương và địa phương, ví dụ: thuế giá trị gia tăng (trừ hàng nhập khẩu), thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài (trừ lĩnh vực dầu khí), thuế tiêu thụ đặc biệt từ hàng hóa dịch vụ trong nước, phí xăng dầu (Xem: Điều 30 khoản 2 Luật Ngân sách nhà nước 2002). Nhiệm vụ chi của ngân sách trung ương bao gồm các lĩnh vực như quốc phòng, an ninh, đối ngoại, chi trả nợ của chính phủ, chi viện trợ, các chương trình mục tiêu quốc gia và các dự án quan trọng quốc gia.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tài Liệu Học Tập Luật Tài Chính Việt Nam Chuẩn Bị Cho Sự Nghiệp

Việc học luật tài chính Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu lý thuyết mà còn phải kết nối chặt chẽ với thực tiễn. Tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên và các chuyên gia tương lai những công cụ cần thiết để phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề tài chính phức tạp trong đời sống kinh tế. Khả năng vận dụng linh hoạt kiến thức từ tài liệu ôn thi luật tài chính Việt Nam vào các tình huống cụ thể sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Kiến thức về pháp luật tài chính giúp định hình khả năng phân tích chính sách, đánh giá rủi ro và tuân thủ pháp luật, những kỹ năng không thể thiếu trong môi trường kinh doanh và quản lý hiện đại.

4.1. Tầm quan trọng của tài liệu ôn thi luật tài chính Việt Nam trong đào tạo

Tài liệu ôn thi luật tài chính Việt Nam không chỉ là công cụ để vượt qua các kỳ kiểm tra mà còn là nền tảng vững chắc để xây dựng kiến thức chuyên môn sâu rộng. Các tài liệu này thường hệ thống hóa các vấn đề trọng tâm, các quy định pháp luật mới nhất và các dạng bài tập thực hành, giúp sinh viên củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Từ việc nắm vững tổng quan về luật tài chính công ở Việt Nam đến việc hiểu rõ chi tiết các sắc thuế, sinh viên có thể tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống thực tế trong công việc sau này. Các tài liệu này giúp rút ngắn quá trình tìm kiếm và chắt lọc thông tin, tập trung vào những nội dung cốt lõi nhất để đạt hiệu quả cao trong học tập và ôn luyện.

4.2. Vai trò của pháp luật tài chính trong thực tiễn quản lý tài chính

Pháp luật tài chính đóng vai trò không thể thiếu trong thực tiễn quản lý tài chính ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vĩ mô, các quy định pháp luật về ngân sách nhà nướcchính sách thuế là công cụ để nhà nước điều tiết kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững. Ở cấp độ vi mô, các doanh nghiệp và tổ chức cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tài chính, kế toán, thuế để hoạt động hợp pháp và hiệu quả. Việc hiểu rõ vai trò của luật tài chính trong nền kinh tế thị trường giúp các chuyên gia tài chính, kế toán, kiểm toán đưa ra quyết định đúng đắn, tối ưu hóa nguồn lực và tránh các rủi ro pháp lý. Kiến thức từ tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam là chìa khóa để áp dụng lý thuyết vào việc hoạch định chính sách tài chính và giải quyết các thách thức thực tế.

V. Những Thách Thức và Xu Hướng Mới trong Phát Triển Luật Tài Chính Việt Nam Hiện Đại

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, luật tài chính Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đồng thời cũng mở ra những xu hướng phát triển mới. Việc cập nhật và hoàn thiện tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam là điều cần thiết để phản ánh kịp thời những thay đổi này. Thách thức không chỉ đến từ sự phức tạp của các giao dịch tài chính toàn cầu mà còn từ yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý tài chính công. Nền tảng pháp lý vững chắc là yếu tố then chốt để Việt Nam có thể tận dụng các cơ hội và ứng phó với rủi ro trong quá trình phát triển kinh tế.

5.1. Nhận diện thách thức trong hoàn thiện chính sách tài chính

Việc hoàn thiện chính sách tài chính của Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự biến động của kinh tế toàn cầu đòi hỏi các chính sách phải linh hoạt và thích ứng nhanh chóng. Thứ hai, áp lực về nguồn thu ngân sách nhà nước trong khi vẫn phải đảm bảo chi cho các mục tiêu phát triển xã hội và hạ tầng. Thứ ba, sự phức tạp của các loại hình giao dịch tài chính mới, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ số, đặt ra yêu cầu về việc xây dựng các quy định pháp luật mới và hiệu quả để quản lý hệ thống tài chính. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực thực thi và giám sát pháp luật tài chính cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và sự tham gia của toàn xã hội. Các tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam cần liên tục cập nhật để phản ánh những thách thức này.

5.2. Định hướng phát triển luật tài chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, định hướng phát triển luật tài chính Việt Nam tập trung vào việc hài hòa hóa các quy định pháp luật quốc gia với các chuẩn mực và cam kết quốc tế. Điều này bao gồm việc cải cách chính sách thuế, hoàn thiện cơ chế ngân sách nhà nước minh bạch, hiệu quả và tăng cường quản lý nợ công. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư, kinh doanh, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc số hóa các dịch vụ tài chính, ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý tài chính cũng là một xu hướng quan trọng. Các tài liệu học tập luật tài chính Việt Nam cần tích hợp các kiến thức về tài chính quốc tế, pháp luật thương mại quốc tế có liên quan và các công ước mà Việt Nam là thành viên để trang bị cho người học cái nhìn toàn diện và sẵn sàng cho môi trường làm việc đa quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Tài liệu học tập luật tài chính việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ TÀI CHÍNH VÀ LUẬT TÀI CHÍNH 1. KHÁI NIỆM TÀI CHÍNH, HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC TÀI CHÍNH 1. Khái niệm tài chính Quan điểm của các nhà học giả theo học thuyết Mác - Lênin về kinh tế học cho rằng tài chính là một phạm trù kinh tế mang tính lịch sử, sự ra đời của nó gắn liền với tiền tệ và vai trò của nhà nước. Do đó để hiểu đúng bản chất tài chính cần phải nghiên cứu nguồn gốc của nó trong mối liên hệ với tiền tệ và vai trò của nhà nước.

Nguyên nhân kinh tế: vào thời kỳ cuối của chế độ công xã nguyên thuỷ, sự phân công lao động xã hội bắt đầu phát triển, chuyên môn hoá trong lao động làm nảy sinh nhu cầu trao đổi. Lúc đầu trao đổi bằng hiện vật (gọi là phân phối phi tài chính). Sau đó đồng tiền xuất hiện, phân phối thông qua đồng tiền (phân phối dưới hình thức giá trị gọi là phân phối tài chính) diễn ra trong phạm vi từng đơn vị và trong toàn xã hội. Như vậy, sự xuất hiện đồng tiền và phân phối của cải xã hội bằng đồng tiền là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự xuất hiện của tài chính.

Nguyên nhân xã hội: vào cuối thời kỳ công xã nguyên thuỷ, chế độ tư hữu đã xuất hiện dẫn đến sự phân chia giai cấp và đấu tranh giai cấp trong xã hội đã dẫn đến sự ra đời tất yếu của tổ chức là Nhà nước. Kiểu nhà nước đầu tiên của xã hội loài người – nhà nước chủ nô – xuất hiện và tồn tại làm xuất hiện hình thức sớm của tài chính như thuế, công trái. Ăng - Ghen đã ghi nhận: “Để duy trì quyền lực công cộng đó, cần phải có những sự đóng góp của những người công dân của nhà nước, đó là thuế má”1. Trong hình thái kinh tế xã hội có nhà nước, tài chính tồn tại 1 Xem: Mác – Ăng_ghen tuyển tập, tập II, Nhà xuất bản Sự thật, Hà Nội, 1962, tr 552.

19 như là một công cụ trong tay nhà nước nhằm phân phối của cải xã hội bảo đảm sự tồn tại và hoạt động của nhà nước và phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội có giai cấp. Trên cơ sở nghiên cứu của nhiều học giả về sự ra đời và tồn tại của nhà nước và tác động chủ quan của nhà nước đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ, ấn định hiệu lực của đồng tiền và tạo ra môi trường pháp lý cho sự tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ, nhất là quỹ tiền tệ trung gian và NSNN. Như vậy, về phương diện xã hội, nhà nước ra đời nắm quyền phát hành tiền, đẩy mạnh việc sử dụng tiền tệ trong lưu thông hàng hoá, quy định hiệu lực của tiền tệ trong lưu thông ở từng quốc gia. Và khẳng định vai trò của tiền tệ trong việc phân phối của cải xã hội.

Chính trong điều kiện đó, phạm trù tài chính nảy sinh và tồn tại và người ta coi hàng hoá tiền tệ và nhà nước là những tiền đề phát sinh và phát triển của tài chính. 2 Sự xuất hiện của nhà nước đóng vai trò to lớn trong việc đa dạng hoá và thúc đẩy sự vận động của tài chính và chỉ gắn với khái niệm “tài chính nhà nước” hay “tài chính công”. Như vậy, tài chính ra đời gắn kết với sự xuất hiện của đồng tiền và hoạt động phân phối của cải xã hội bằng đồng tiền. Vậy tài chính có phải là tiền không? Có rất nhiều khái niệm khác nhau về tài chính.

Theo từ điển Thuật ngữ Tài chính tín dụng của Viện khoa học tài chính đưa ra khái niệm tài chính rất rộng: “Tài chính là dấu hiệu tài sản dưới hình thức tiền tệ”3, vì vậy tài chính có thể trao đổi, phân phối, cho vay tuỳ vào quy mô và quyền người nắm giữ sở hữu. Trong cuốn Danh từ kinh tế đưa ra khái niệm: “Tài chính là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trên cơ sở phân phối tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân thông qua việc hình thành và sử dụng một cách có kế hoạch các quỹ tiền tệ để đảm bảo tái sản xuất mở rộng và thoả mãn các nhu cầu xã hội khác”. Nhà nghiên cứu Liên Xô thì cho rằng: Tài chính là một trong những phạm trù giá trị có liên quan đến tiền, lợi nhuận, giá thành. Nhà nghiên cứu Việt Nam 2 Xem: Tài chính học, Trường Đại học tài chính - kế toán Hà Nội, Nhà xuất bản Tài chính, Hà Nội, 1999, tr 9.

3 Xem: Từ điển Thuật ngữ tài chính tín dụng, Viện khoa học tài chính, Nxb Tài chính, Hà Nội, 1996. 20 thì cho “Tài chính là sự vận động độc lập tương đối của tiền tệ trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ”. Trong đời sống xã hội, các hiện tượng tài chính luôn gắn liền với sự hiển diện của tiền tệ. Các hiện tượng tài chính đó được sử dụng với các tên gọi khác nhau như tiền vốn, vốn bằng tiền, vốn NSNN, vốn tín dụng, các quỹ tiền tệ.

Để phân biệt tài chính với tiền tệ cần nghiên cứu dưới khía cạnh chức năng của chúng. Đồng tiền xuất hiện với vai trò là vật trung gian để thực hiện các hoạt động trao đổi hàng hoá tiền tệ nên đồng tiền trong lịch sử xuất hiện với chức năng là thước đo giá trị; là phương tiện lưu thông; là phương tiện cất giữ; là phương tiện thanh toán. Ở phương diện khác, tài chính lại thực hiện chức năng phân phối và chức năng giám đốc. Chức năng phân phối của tài chính được xem là phương diện, là mặt hoạt động chủ yếu của tài chính trong phân phối của cải dưới hình thức giá trị.

Chức năng phân phối của tài chính diễn ra ở nhiều cấp độ, nhiều khâu khác nhau, trong phạm vi mỗi đơn vị, tổ chức kinh tế cũng như trên phạm vi xã hội. Đó là hoạt động phân phối nguồn của cải vật chất được sáng tạo từ các lĩnh vực của hoạt động sản xuất, kinh doanh được biểu hiện dưới hình thức giá trị là đồng tiền. Trên thực tế, phân phối của tài chính được cụ thể hoá thành hiện tượng chuyển giao các nguồn vốn tiền tệ từ chủ thể này sang chủ thể khác nhằm thoả mãn các mục đích khác nhau hình thành nên các quỹ tiền tệ trong xã hội. Như vậy, có thể nói, hiện tượng tài chính luôn luôn diễn ra trong xã hội với biểu hiện là hoạt động phân phối của các chủ thể khác nhau trong xã hội nhằm tạo lập, sử dụng và phân phối các nguồn quỹ tiền tệ.

Chức năng giám đốc của tài chính là một thuộc tính khách quan vốn có của tài chính, bắt nguồn từ chức năng phân phối của tài chính. Chính sự phân phối của cải xã hội thông qua tài chính đòi hỏi sự cần thiết của giám đốc tài chính để bảo đảm cho sản phẩm xã hội được phân phối phù hợp với yêu cầu của quy luật kinh tế đang hoạt động. Chức năng giám đốc của tài chính là kiểm tra quá trình hoạt động của nguồn tài chính để tạo lập, sử dụng các quỹ tiền tệ. Thông qua việc phân phối mà kiểm tra, giám sát bằng đồng 21 tiền đối với quá trình phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ trên cơ sở đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính.

Như vậy, thông qua sự nghiên cứu về quá trình hình thành và chức năng của tài chính, có thể hiểu “Tài chính là các quan hệ phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị, phát sinh trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm thoả mãn các nhu cầu của các chủ thể thực hiện hoạt động phân phối”. Ngày nay, Việt Nam đang xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, những tiền đề tồn tại và phát triển của tài chính trong xã hội loài người cũng đang hiểm diện ở Việt Nam: sản xuất hàng hoá tiền tệ với kinh tế nhiều thành phần là vấn đề lâu dài, nhà nước đang phát huy vai trò quản lý đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Vì vậy, tài chính với tư cách là một phạm trù kinh tế khách quan đang tồn tại và được sử dụng mạnh mẽ trong sự nghiệp làm cho dân giàu, nước mạnh. Để phát huy vai trò của tài chính và sử dụng đúng đắn nguồn lực này phù hợp với điều kiện của đất nước trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể, cần phải xác định bản chất và xây dựng khung pháp lý phù hợp.

Hệ thống tài chính trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam Tài chính là phạm trù kinh tế mang tính lịch sử, hoạt động sử dụng tài chính gắn với các hoạt động kinh tế xã hội chính vì vậy nên hoạt động tài chính trong thực tiễn rất phong phú và đa dạng gắn với việc sử dụng các quỹ tiền tệ của các chủ thể khác nhau trong xã hội. Trong mỗi lĩnh vực của hoạt động tài chính hình thành một khâu tài chính có những đặc trưng nhất định và có mối quan hệ với các khâu tài chính khác. Trong quá trình phát triển của đất nước, những thay đổi của điều kiện kinh tế xã hội kéo theo sự thay đổi của hệ thống tài chính. Như vậy, hệ thống tài chính có thể hiểu là hệ thống thống nhất bao gồm nhiều khâu.

Mỗi khâu là một nhóm các quan hệ tài chính có cùng đặc điểm, tính chất, nội dung kinh tế có cơ chế hình thành và sử dụng đặc trưng để phân biệt với các khâu khác, các khâu trong hệ thống tài chính có quan hệ chặt chẽ với nhau. 22 Trong nền kinh tế bao cấp, hệ thống tài chính do Nhà nước điều hành, mọi hoạt động kinh tế chủ yếu bằng các chỉ tiêu pháp lệnh, xí nghiệp nào làm ăn thua lỗ thì được bù lỗ nên các quan hệ tài chính chỉ tồn tại trong mối quan hệ với chủ thể là nhà nước còn gọi là tài chính nhà nước bao gồm các khâu: NSNN, tài chính tín dụng, bảo hiểm. Trong nền kinh tế thị trường, với sự thay đổi của quan hệ kinh tế, các hình thức sở hữu mới xuất hiện và được thừa nhận, hệ thống tài chính cũng thay đổi, xuất hiện các quan hệ tài chính mới phù hợp với nền kinh tế thị trường. Trong điều kiện quốc tế hoá đời sống kinh tế, hệ thống tài chính nước ta cũng có những nét tương đồng và hoà nhập vào hệ thống tài chính quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ