Tổng quan về giáo trình

English Discovery Activity Book 2 (Tiếng Anh 2 English Discovery - Sách bài tập) là tài liệu học tập được biên soạn bởi Lưu Thị Kim Nhung (Chủ biên) và Đỗ Thị Phi Nga, do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm phối hợp cùng Nhà xuất bản Pearson (Pearson Education South Asia Pte. Ltd.) phát hành theo quyết định xuất bản và đăng ký tiêu chuẩn quốc tế với mã số ISBN: 978-604-54-5973-8 (cùng mã đăng ký liên kết 978-004-54-5973-5). Về mặt định vị chương trình, ấn phẩm được thiết kế tương thích với Chương trình Làm quen tiếng Anh Lớp 1, 2 và Chương trình môn Tiếng Anh cấp tiểu học thuộc Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trong hệ thống học liệu đào tạo, tài liệu còn giữ vai trò nguồn tư liệu thực tế phục vụ học phần Phương pháp giảng dạy tiếng Anh tiểu học tại các cơ sở đào tạo sư phạm ngoại ngữ.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc hình thành và củng cố năng lực ngôn ngữ ban đầu cho học sinh tiểu học thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết ở mức độ căn bản. Về cấu trúc, sách tổ chức các bài học bổ trợ đồng bộ với Sách học sinh (Pupil’s Book), dẫn dắt người học từ khâu nhận biết ký tự, đồ chữ (trace), nối nghĩa (match), phân loại cho đến sản sinh ngôn ngữ viết và nói ở mức độ câu đơn giản.

Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên đường hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching), sử dụng kiến thức ngôn ngữ làm công cụ thiết lập phản xạ giao tiếp. Điểm đặc sắc về mặt học thuật của giáo trình là sự kết hợp giữa mô hình giảng dạy PPP (Presentation - Practice - Production), phương pháp tích hợp liên môn CLIL (Content and Language Integrated Learning) và khung đánh giá vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning - AFL). Sự liên kết giữa Nhà xuất bản Đại học Sư phạm và Pearson tạo nên hệ thống ngữ liệu đáp ứng chuẩn ngôn ngữ quốc tế nhưng gắn bó với văn hóa Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Căn cứ trên các bài học được triển khai trong tài liệu, nội dung kiến thức được phân bổ qua các cụm chủ đề trọng tâm:

  1. Chủ đề Đồ chơi và Số đếm (Toys & Numbers): Cung cấp hệ thống từ vựng về đồ chơi quen thuộc như train (tàu hỏa), ball (quả bóng), doll (búp bê), box (hộp), frog (chú ếch đồ chơi). Nội dung tích hợp cấu trúc nhận diện đồ vật (It’s a train; It’s a ball; It’s a doll) và câu hỏi số lượng cơ bản sử dụng từ để hỏi (How many balls? – [Số đếm] balls).

  2. Chủ đề Gia đình và Không gian sống (Family & House): Hệ thống hóa danh từ chỉ các mối quan hệ gia đình gồm mum (mẹ), sister (chị/em gái), grandad (ông), granny (bà), aunt (cô/dì/bác gái), cousin (anh chị em họ), friend (bạn bè). Đi kèm với đó là từ vựng về không gian nhà ở: bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), living room (phòng khách), bathroom (phòng tắm), house (ngôi nhà). Cấu trúc trọng tâm là câu hỏi vị trí: Where’s my sister? – She’s in the bedroom; Where’s my grandad? – He’s in the kitchen; Where's my cousin? – She's in the kitchen/He's in the house.

  3. Chủ đề Bộ phận cơ thể và Vận động (Body Parts & Actions): Mở rộng trường từ vựng giải phẫu cơ thể gồm arms (cánh tay), body (cơ thể), hands (bàn tay), toes (ngón chân), fingers (ngón tay), legs (chân), feet (bàn chân), head (đầu). Chủ đề này tích hợp các động từ hành động thể chất: wave (vẫy), clap (vỗ), stamp (dậm chân), touch (chạm), move (chuyển động), dance (khiêu vũ), hop (nhảy lò cò), jump (nhảy). Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm là cấu trúc chỉ sở hữu: I’ve got three arms; I’ve got nine fingers; I’ve got four feet and eight toes; I’ve got ten fingers.

  4. Chủ đề Miêu tả ngoại hình (Physical Appearance): Cung cấp các cặp tính từ mô tả kích thước và độ dài như big/small (to/nhỏ), short/long (ngắn/dài) kết hợp cùng danh từ chỉ đặc điểm: eyes (mắt), nose (mũi), mouth (miệng), hair (tóc), ears (tai) và phụ kiện glasses (kính). Khung cấu trúc ngữ pháp sử dụng ngôi thứ ba số ít: He’s got big eyes; He’s got short, black hair; She’s got long hair; He’s got glasses; She’s got a small mouth.

  5. Chủ đề Động vật trang trại (Farm Animals): Xây dựng vốn từ về động vật nuôi gồm sheep (cừu), horse (ngựa), cow (bò), goat (dê), duck (vịt), cat (mèo), frog (ếch). Đi kèm là các mẫu câu miêu tả thuộc tính hình thể và màu sắc: It’s got big ears; It’s got two legs; It’s got white legs; It’s got a black face; It’s black and white. Đồng thời luyện tập câu hỏi nghi vấn Yes/No: Is it a sheep?; Is it a horse? – Yes; Is it a cow?.

  6. Chủ đề Thực phẩm và Bữa ăn (Food & Meals): Bao gồm danh mục thực phẩm thông dụng: chicken (thịt gà), eggs (trứng), pizza, apples (táo), burgers (bánh mì kẹp), hot dogs (bánh mì xúc xích), bananas (chuối), rice (cơm), fish (cá), salad (rau trộn), toast (bánh mì nướng), noodles (mì). Kiến thức gắn liền với 3 bữa ăn chính: breakfast (bữa sáng), lunch (bữa trưa), dinner (bữa tối). Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm diễn đạt sở thích: I like...; I don’t like...; I like toast and bananas for breakfast; I like noodles for breakfast; I like pizza for lunch; I like fish and salad for dinner.

Logic phát triển nội dung đi từ cụ thể đến mở rộng: bắt đầu từ đối tượng gần gũi với trẻ (đồ chơi), chuyển sang môi trường sống trực tiếp (gia đình, nhà cửa), khám phá bản thân (bộ phận cơ thể, ngoại hình), mở rộng ra thế giới sinh vật tự nhiên (động vật trang trại) và các thói quen sinh hoạt thường nhật (thực phẩm, các bữa ăn).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cấu trúc ngữ pháp cơ bản: Giáo trình xây dựng nền tảng ngữ pháp câu đơn trong tiếng Anh, bao gồm đại từ nhân xưng (I, He, She, It), mạo từ bất định (a/an), đại từ sở hữu và dạng rút gọn của động từ to be (He's, She's, It's). Xây dựng cấu trúc biểu đạt quyền sở hữu qua thể hiện của động từ have got / has got (I’ve got..., He’s got..., It’s got...) và cấu trúc bộc lộ sự ưa thích với like / don't like.
  • Ngữ âm và âm vị học (Pronunciation): Giáo trình chú trọng nhận diện mối liên hệ giữa chữ cái và âm thanh qua các bài chant và bài hát (Sing). Cụ thể, các âm tiết đơn trong các từ vựng như frog, box, doll được đối chiếu qua hoạt động nghe, nhận diện và đọc nối vần.
  • Khung tích hợp CLIL: Liên kết ngôn ngữ với kiến thức số học (đếm số chi, ngón tay, đồ vật), kiến thức sinh học sơ đẳng (đặc điểm động vật, bộ phận cơ thể con người) và phân loại dinh dưỡng (các bữa ăn trong ngày).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng cơ học và vận động tinh (Fine Motor & Writing Mechanics): Rèn luyện thao tác cầm bút qua bài tập đồ chữ theo nét đứt (trace), nối từ với hình ảnh (match), khoanh tròn đáp án đúng (circle) và viết từ đơn vào chỗ trống (write).
  • Kỹ năng tiếp nhận (Receptive Skills): Nâng cao khả năng phân tích và nhận biết tín hiệu âm thanh thông qua các dạng bài Listen and number (Nghe và đánh số thứ tự), Listen and colour (Nghe và tô màu theo chỉ dẫn), Listen and match (Nghe và nối).
  • Kỹ năng sản sinh (Productive Skills): Phát triển năng lực nói và viết thông qua các yêu cầu cá nhân hóa (Personalization), yêu cầu vẽ và thuyết minh (Draw. Then write and say), tái hiện lời thoại nhân vật trong các câu chuyện tranh (Story).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai đồng bộ các đường hướng sư phạm hiện đại:

  • Đường hướng giao tiếp (Communicative Approach): Ngôn ngữ được đưa vào như một phương tiện truyền tải thông tin thực tế thay vì hệ thống ngữ pháp trừu tượng. Các mẫu câu Where’s my...?, I’ve got..., I like... đều phục vụ trực tiếp cho nhu cầu biểu đạt nhu cầu cá nhân của học sinh.
  • Mô hình PPP (Presentation, Practice, Production):
    • Presentation (Giảng giải): Ngữ liệu mới được giới thiệu qua hình ảnh minh họa trực quan và ngữ cảnh trong sách học sinh (Pupil’s Book).
    • Practice (Luyện tập): Sách bài tập cung cấp các hoạt động luyện tập có kiểm soát (controlled practice) như trace, circle, match, look and write nhằm củng cố tính chính xác của từ vựng và cấu trúc.
    • Production (Sản sinh): Học sinh tự viết hoặc nói câu hoàn chỉnh dựa trên thông tin thực tế của bản thân qua các bài tập mở (Draw animals from Activity 10. Then listen and check; Draw. Then write and say).
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống: Giáo trình xây dựng chuỗi bài tập đa dạng giác quan:
    • Chant và Song: Tận dụng nhịp điệu âm nhạc (ví dụ bài chant ở Lesson 2 trang 5, 21, 37, 45; bài sing ở Lesson 3 trang 14, 30, 38) để khắc sâu cấu trúc câu và ngữ điệu tự nhiên.
    • Story (Kể chuyện): Tình huống gắn với ngữ cảnh như câu chuyện xe buýt (Can you help? It's the bus) hoặc tình huống tìm kiếm (Where is Uncle Dan?), giúp học sinh hiểu cách áp dụng câu chữ vào bối cảnh cụ thể.
    • Vận động thể chất (TPR - Total Physical Response): Lồng ghép mệnh lệnh thể chất như Wave your arms, Clap your hands, Stamp your feet, Touch your toes, Stand on one leg giúp gắn kết ngôn ngữ với vận động cơ thể.
  • Phương pháp kiểm tra đánh giá: Áp dụng phương pháp Đánh giá vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning - AFL) và kiểm tra đánh giá thường xuyên (On-going assessment). Thông qua bài tập trên lớp, giáo viên ghi nhận mức độ tiếp thu, cung cấp phản hồi tích cực để học sinh điều chỉnh phát âm, nét chữ, đồng thời lấy đó làm căn cứ để điều chỉnh kế hoạch giảng dạy.
  • Hướng dẫn tự học: Học sinh sử dụng sách bài tập song song với tài liệu nghe và sách học sinh, chủ động hoàn thành các phần vẽ tranh, đồ chữ và tự kiểm tra đối chiếu câu trả lời theo hình mẫu.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính tương thích với Chương trình GDPT 2018: Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa theo yêu cầu cần đạt của Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT, bảo đảm mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh lớp 2 giai đoạn làm quen tiếng Anh.
  • Tích hợp kỹ năng thế kỷ XXI: Cấu trúc bài học không chỉ dừng lại ở ngữ pháp mà lồng ghép các nhóm năng lực cốt lõi: năng lực tự học và tự điều chỉnh (qua bài tập cá nhân), năng lực giải quyết vấn đề (qua câu hỏi đọc hiểu, mê cung tìm đường), năng lực hợp tác (qua các trò chơi đóng vai, hoạt động nhóm).
  • Định hướng liên môn CLIL và tính cá nhân hóa: Việc tích hợp môn Tự nhiên và Xã hội, Thể dục và Mỹ thuật (hoạt động tô màu, vẽ tranh con vật, vẽ món ăn yêu thích) tạo điều kiện cho học sinh liên hệ bài học với thực tế đời sống. Hoạt động Personalization giúp học sinh diễn đạt trải nghiệm thật của bản thân (I like toast and bananas for breakfast).
  • Hợp tác xuất bản quốc tế: Ấn phẩm là kết quả hợp tác học thuật giữa Nhà xuất bản Đại học Sư phạm và Nhà xuất bản Pearson, bảo đảm chất lượng học liệu về hình ảnh, chuẩn mực ngôn ngữ tiếng Anh quốc tế, đồng thời có sự biên chỉnh của đội ngũ tác giả Việt Nam (Lưu Thị Kim Nhung, Đỗ Thị Phi Nga) để thích ứng với tâm lý lứa tuổi và môi trường giáo dục Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh tiểu học: Đối tượng trực tiếp là học sinh lớp 2 đang theo học môn Tiếng Anh theo khung Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, học sinh cần tài liệu củng cố kỹ năng viết, đọc và làm bài tập sau giờ học lý thuyết.
  • Sinh viên đại học và cao học ngành Sư phạm: Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Tiểu học tại các trường đại học sư phạm sử dụng giáo trình như nguồn tư liệu thực nghiệm để phân tích chương trình giảng dạy, nghiên cứu cách xây dựng bài tập theo mô hình PPP, phương pháp CLIL và thiết kế công cụ đánh giá thường xuyên (AFL) cho lứa tuổi tiểu học.
  • Giáo viên tiếng Anh tiểu học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa và bổ trợ, lấy ngữ liệu để thiết kế phiếu bài tập, tổ chức các hoạt động ôn luyện và triển khai đánh giá quá trình trên lớp học.
  • Phụ huynh học sinh: Tài liệu hỗ trợ phụ huynh theo dõi tiến độ bài học của học sinh tại trường, đồng hành cùng học sinh qua các hoạt động tương tác tại nhà như chỉ tranh, đọc từ và kiểm tra từ vựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh lớp 2 tiểu học mới bắt đầu học tiếng Anh theo chương trình phổ thông mới. Bên cạnh đó, sách là tài liệu tham khảo cho giáo viên tiểu học và sinh viên ngành sư phạm ngoại ngữ nghiên cứu cấu trúc thiết kế tài liệu học tập.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Học sinh cần có kiến thức làm quen tiếng Anh ở mức độ lớp 1 hoặc nắm được các chữ cái cơ bản, khả năng nhận diện hình ảnh và kỹ năng cầm bút viết nét cơ bản để hoàn thành các thao tác đồ chữ (trace), nối hình (match).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu bài tập khác là gì?

Giáo trình có sự kết hợp chặt chẽ giữa Pearson và NXB Đại học Sư phạm, ứng dụng mô hình PPP linh hoạt cùng phương pháp CLIL (học tiếng Anh qua nội dung liên môn) và AFL (đánh giá vì sự tiến bộ của người học), thay vì chỉ thuần túy cung cấp các dạng bài tập ngữ pháp truyền thống.

4. Làm sao để tự học hoặc hướng dẫn học sinh học tập hiệu quả?

Cần kết hợp chặt chẽ Sách bài tập (Activity Book) với Sách học sinh (Pupil’s Book) và hệ thống file nghe (audio track). Phụ huynh và giáo viên nên cho học sinh nghe lại bài hát/đồng dao, yêu cầu các em đọc to từ ngữ khi đồ chữ và hoàn thành đầy đủ các bài tập tô màu, vẽ tranh nhằm kích hoạt nhiều giác quan.

5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm với giáo trình?

Hệ thống tài liệu bao gồm Sách học sinh (Pupil’s Book 2), hệ thống đĩa CD/file âm thanh bài nghe tương ứng với các ký hiệu track trong sách (ví dụ track 1:09, 1:14, 1:31, 2:06, 2:35), cùng các tranh truyện (Story) và hệ thống chỉ dẫn hoạt động của giáo viên.


Kết luận

English Discovery Activity Book 2 cung cấp hệ thống ngữ liệu bài tập thực hành bài bản, chuẩn hóa theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông qua việc tích hợp các đường hướng giảng dạy như mô hình PPP, phương pháp đánh giá AFL và phương pháp tích hợp liên môn CLIL, cuốn sách định hình lộ trình phát triển ngôn ngữ tự nhiên từ khâu nhận biết ký tự đến sản sinh câu hoàn chỉnh cho học sinh tiểu học. Tài liệu đồng thời là nguồn dẫn chứng thực tế cho công tác nghiên cứu phương pháp dạy học tiếng Anh của giảng viên, giáo viên và sinh viên khối ngành sư phạm tiểu học.