Luận Văn: Tái Cơ Cấu Tổng Công Ty Thuốc Lá Việt Nam Giai Đoạn 2011-2020

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tái cơ cấu Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Vinataba.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Đề án tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam

Quá trình tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam (Vinataba) là một bước đi chiến lược quan trọng, nằm trong chủ trương chung về sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước của Chính phủ Việt Nam. Bối cảnh kinh tế hội nhập đòi hỏi các tập đoàn, tổng công ty nhà nước phải tự đổi mới để nâng cao năng lực cạnh tranh, và Vinataba không phải là ngoại lệ. Trước khi tái cơ cấu, dù giữ vai trò chủ đạo trong ngành, Vinataba vẫn đối mặt với những tồn tại cố hữu của mô hình doanh nghiệp nhà nước như cơ cấu tổ chức cồng kềnh, đầu tư dàn trải ngoài ngành, và hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu. Sự cần thiết của việc tái cơ cấu được thúc đẩy bởi cả yêu cầu từ nội tại doanh nghiệp lẫn định hướng vĩ mô của Chính phủ. Theo đó, các quyết định quan trọng như Quyết định số 929/QĐ-TTg ngày 17/7/2012 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án “Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước, trọng tâm là tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước giai đoạn 2011-2015”, tạo khung pháp lý vững chắc cho quá trình này. Đối với riêng Vinataba, Đề án tái cơ cấu Vinataba được phê duyệt theo Quyết định của Thủ tướng về Vinataba (cụ thể là Quyết định 166/QĐ-TTg ngày 16/01/2013) đã vạch ra lộ trình và giải pháp cụ thể, hướng tới mục tiêu xây dựng Tổng công ty thành một đơn vị kinh tế mạnh, tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi, hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn.

1.1. Sự cần thiết phải tái cấu trúc Vinataba trong bối cảnh mới

Việc tái cấu trúc Vinataba là yêu cầu tất yếu xuất phát từ thực tiễn hoạt động và xu thế phát triển chung. Mặc dù là doanh nghiệp chủ lực, Vinataba đã bộc lộ những hạn chế như hiệu quả kinh doanh chưa tương xứng với nguồn lực, tình trạng cạnh tranh nội bộ giữa các công ty con, và các khoản đầu tư ngoài ngành kém hiệu quả. Luận văn của Hà Quang Hòa (2014) chỉ ra rằng, giai đoạn 2006-2012 là thời kỳ Vinataba bộc lộ nhiều khiếm khuyết. Việc duy trì một cơ cấu dàn trải không chỉ làm phân tán nguồn lực mà còn ảnh hưởng đến khả năng tập trung phát triển ngành kinh doanh chính là sản xuất và kinh doanh thuốc lá. Do đó, tái cơ cấu là giải pháp cấp bách để giải quyết các vấn đề nội tại, nâng cao hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu và đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.2. Mục tiêu chính trong Đề án tái cơ cấu Vinataba của Chính phủ

Mục tiêu tổng quát của đề án là xây dựng Vinataba phát triển mạnh, có sức cạnh tranh cao, giữ vững vai trò chủ đạo trong ngành thuốc lá Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Tập trung vào ngành, lĩnh vực kinh doanh chính, từng bước thực hiện thoái vốn nhà nước tại Vinataba khỏi các lĩnh vực không cốt lõi. (2) Đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế. (3) Tinh gọn mô hình tổ chức Vinataba mới thông qua việc sắp xếp, sáp nhập công ty con Vinataba để giải quyết tình trạng chồng chéo, cạnh tranh nội bộ. (4) Lành mạnh hóa tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tài sản. Những mục tiêu này được giám sát chặt chẽ bởi Bộ Công ThươngỦy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

II. Thách thức nào buộc Vinataba phải tiến hành tái cơ cấu

Trước khi triển khai Đề án tái cơ cấu Vinataba, Tổng công ty đã đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và sự phát triển lâu dài. Vấn đề lớn nhất là cơ cấu tổ chức và quản trị còn nhiều bất cập. Mô hình công ty mẹ - công ty con dù được triển khai nhưng chưa phát huy hết hiệu quả, dẫn đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về thị phần, giá bán và kênh phân phối ngay trong nội bộ các đơn vị thành viên. Bên cạnh đó, việc đầu tư dàn trải ra ngoài ngành chính như tài chính, ngân hàng, bất động sản đã làm phân tán nguồn lực tài chính và nhân sự, trong khi hiệu quả mang lại không cao, thậm chí một số khoản đầu tư còn gây thua lỗ. Theo số liệu phân tích trong giai đoạn 2006-2011, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu chưa thực sự đột phá, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn nhà nước còn hạn chế. Năng lực quản trị doanh nghiệp chưa theo kịp xu thế thị trường, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu từ sản xuất nguyên liệu đến phân phối sản phẩm. Những yếu kém này không chỉ làm giảm sức cạnh tranh của chính Vinataba mà còn đi ngược lại chủ trương chung của Chính phủ về sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước nhằm tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.

2.1. Phân tích thực trạng cạnh tranh nội bộ và đầu tư dàn trải

Một trong những vấn đề nổi cộm là sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị sản xuất thuốc lá điếu thuộc Vinataba. Các nhà máy cùng nhắm đến một phân khúc thị trường, sử dụng chiến lược giá và khuyến mãi để tranh giành thị phần của nhau, gây lãng phí nguồn lực và làm suy yếu sức mạnh tổng thể của toàn Tổng công ty. Đồng thời, việc đầu tư vào các lĩnh vực không phải thế mạnh như chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản... không chỉ thiếu sự kiểm soát chặt chẽ mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động. Việc cơ cấu lại vốn đầu tư trở thành nhiệm vụ cấp bách để thu hồi vốn từ các lĩnh vực rủi ro, tập trung nguồn lực cho ngành kinh doanh cốt lõi.

2.2. Những bất cập trong mô hình tổ chức Vinataba cũ

Mô hình tổ chức trước tái cơ cấu của Vinataba còn mang tính hành chính, quan liêu, chưa thực sự vận hành theo cơ chế thị trường. Sự phân cấp, phân quyền giữa công ty mẹ và các công ty con chưa rõ ràng, dẫn đến sự chồng chéo trong quản lý và điều hành. Công tác quản trị nhân sự, đặc biệt là đội ngũ quản lý cấp cao, chưa có cơ chế đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả kinh doanh một cách minh bạch. Mô hình tổ chức Vinataba mới cần phải được thiết kế lại theo hướng tinh gọn, hiệu quả, tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm của các đơn vị, đồng thời đảm bảo sự chỉ đạo chiến lược thống nhất từ công ty mẹ, phù hợp với chiến lược phát triển Vinataba dài hạn.

III. Phương pháp sắp xếp lại doanh nghiệp trong tái cơ cấu Vinataba

Giải pháp trọng tâm trong quá trình tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam là sắp xếp và đổi mới doanh nghiệp một cách toàn diện. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thay đổi tên gọi hay hình thức pháp lý, mà đi sâu vào tái cấu trúc mô hình tổ chức, ngành nghề kinh doanh và hệ thống quản trị. Phương pháp chính được áp dụng là hợp nhất, sáp nhập công ty con Vinataba có cùng lĩnh vực hoạt động để chấm dứt tình trạng cạnh tranh nội bộ, tối ưu hóa quy mô sản xuất và tạo ra một chuỗi giá trị liền mạch. Ví dụ, các công ty sản xuất thuốc lá điếu được tổ chức lại theo vùng miền hoặc theo phân khúc sản phẩm, sử dụng chung một hệ thống phân phối để tăng cường hiệu quả. Song song đó, Tổng công ty thực hiện rà soát và định hướng lại ngành nghề kinh doanh, kiên quyết thoái vốn khỏi các lĩnh vực không phải là cốt lõi. Chiến lược phát triển Vinataba mới tập trung vào chuỗi giá trị hoàn chỉnh của ngành thuốc lá, từ đầu tư vùng trồng nguyên liệu, chế biến, sản xuất phụ liệu, sản xuất thuốc lá điếu đến hệ thống phân phối và xuất khẩu. Việc này giúp Vinataba tập trung nguồn lực, phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường.

3.1. Lộ trình sáp nhập công ty con Vinataba để tối ưu hóa

Lộ trình sáp nhập được xây dựng dựa trên đánh giá kỹ lưỡng về năng lực, thị phần và vị trí địa lý của từng đơn vị thành viên. Mục tiêu là tạo ra các đơn vị có quy mô lớn hơn, đủ sức cạnh tranh và hoạt động hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ công ty mẹ và sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước. Việc hợp nhất không chỉ giúp tiết kiệm chi phí quản lý, vận hành mà còn tạo ra sức mạnh tổng hợp trong nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường. Đây là bước đi cụ thể hóa chủ trương sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

3.2. Đổi mới hệ thống quản trị và nguồn nhân lực

Bên cạnh sắp xếp tổ chức, việc đổi mới hệ thống quản trị là yếu tố then chốt. Vinataba đã triển khai áp dụng các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp hiện đại, xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho từng cấp quản lý và đơn vị. Công tác quản trị nguồn nhân lực cũng được chú trọng, bao gồm việc đào tạo lại đội ngũ lao động, thu hút nhân tài và xây dựng chính sách đãi ngộ dựa trên hiệu quả công việc. Việc thay đổi tư duy quản lý từ hành chính sang kinh doanh, đề cao trách nhiệm và hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của mô hình tổ chức Vinataba mới.

IV. Bí quyết tái cấu trúc tài chính và thoái vốn nhà nước Vinataba

Một trụ cột quan trọng khác của đề án tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Namtái cấu trúc tài chính. Mục tiêu chính là lành mạnh hóa tình hình tài chính, đảm bảo an toàn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Giải pháp cốt lõi là thực hiện thoái vốn nhà nước tại Vinataba khỏi các công ty con, công ty liên kết hoạt động ngoài ngành nghề kinh doanh chính. Quá trình này được thực hiện theo một lộ trình rõ ràng, tuân thủ các quy định của pháp luật, đảm bảo tính công khai, minh bạch và tối đa hóa lợi ích cho nhà nước. Nguồn vốn thu được từ thoái vốn được ưu tiên tái đầu tư vào các dự án trọng điểm trong lĩnh vực cốt lõi, như hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, phát triển vùng nguyên liệu chất lượng cao và mở rộng kênh phân phối. Bên cạnh đó, việc cơ cấu lại vốn đầu tư còn bao gồm việc xử lý các khoản nợ xấu, kiểm soát chặt chẽ các khoản vay và tối ưu hóa cơ cấu nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu. Các hoạt động này đều nằm dưới sự giám sát của Bộ Công ThươngỦy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ đúng định hướng của Chính phủ.

4.1. Kế hoạch cổ phần hóa Vinataba và các đơn vị thành viên

Tiến trình cổ phần hóa Vinataba và các đơn vị thành viên là một giải pháp chiến lược nhằm huy động thêm nguồn vốn xã hội, thay đổi phương thức quản trị và tạo động lực phát triển mới. Cổ phần hóa giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch hơn dưới sự giám sát của các cổ đông, đồng thời tạo điều kiện để thu hút các nhà đầu tư chiến lược có kinh nghiệm và công nghệ. Nhà nước sẽ tiếp tục nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối tại công ty mẹ và các đơn vị then chốt, nhưng giảm dần tỷ lệ sở hữu tại các công ty ít quan trọng hơn. Đây là bước đi phù hợp với xu thế chung, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu.

4.2. Giải pháp cơ cấu lại vốn đầu tư và quản lý dòng tiền

Vinataba đã tập trung vào việc đánh giá lại toàn bộ danh mục đầu tư, xây dựng các tiêu chí rõ ràng cho việc phê duyệt các dự án mới. Ưu tiên hàng đầu là các dự án có khả năng sinh lời cao, thuộc lĩnh vực kinh doanh chính và có tác động lan tỏa tích cực đến toàn hệ thống. Công tác quản lý dòng tiền được chuyên nghiệp hóa, đảm bảo tính thanh khoản và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Việc tái cấu trúc tài chính không chỉ giúp Vinataba vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo ra nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển trong dài hạn.

V. Hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu Vinataba có thực sự tốt

Kết quả dự kiến từ quá trình tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam là rất tích cực và đa chiều, tác động đến cả hiệu quả kinh doanh, năng lực quản trị và sức cạnh tranh. Về mặt kinh tế, việc tập trung vào ngành nghề cốt lõi và sáp nhập các đơn vị đã giúp giảm chi phí quản lý, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng doanh thu, lợi nhuận. Hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu được thể hiện qua các chỉ số tài chính lành mạnh hơn như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) được cải thiện. Việc chấm dứt cạnh tranh nội bộ giúp Vinataba xây dựng được chiến lược giá và thương hiệu thống nhất, tăng cường sức mạnh đàm phán với các nhà cung cấp và phân phối. Về quản trị, mô hình tổ chức Vinataba mới trở nên tinh gọn, linh hoạt hơn, các quyết định được đưa ra nhanh chóng và hiệu quả. Năng lực cạnh tranh của Tổng công ty trên thị trường nội địa và quốc tế được nâng cao rõ rệt, đủ sức đối đầu với các thương hiệu thuốc lá ngoại nhập. Quá trình này cũng góp phần thực hiện thành công chủ trương của Quyết định của Thủ tướng về Vinataba, khẳng định vai trò nòng cốt của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế.

5.1. Cải thiện năng lực quản lý và trình độ công nghệ

Một trong những kết quả quan trọng là tăng cường năng lực quản lý của công ty mẹ đối với toàn hệ thống. Công ty mẹ thực sự đóng vai trò là trung tâm đầu não, định hướng chiến lược, phân bổ nguồn lực và giám sát hoạt động của các đơn vị thành viên. Nguồn vốn tập trung hơn cho phép Vinataba đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới công nghệ, hiện đại hóa máy móc thiết bị, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và năng suất lao động. Việc áp dụng công nghệ mới cũng giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường và sức khỏe cộng đồng.

5.2. Mở rộng thị trường và tăng cường sức cạnh tranh

Việc hợp nhất hệ thống phân phối đã tạo ra một mạng lưới rộng khắp và chuyên nghiệp hơn, giúp sản phẩm của Vinataba tiếp cận người tiêu dùng một cách hiệu quả. Sức mạnh thương hiệu tổng thể được nâng cao, tạo tiền đề cho việc đẩy mạnh xuất khẩu ra các thị trường khu vực và thế giới. Hiệu quả hoạt động sau tái cơ cấu không chỉ đo bằng con số lợi nhuận, mà còn bằng vị thế và uy tín của thương hiệu Vinataba trên trường quốc tế, đóng góp vào mục tiêu chung của chiến lược phát triển Vinataba.

VI. Lộ trình tái cơ cấu Vinataba giai đoạn 2021 2025 và xa hơn

Quá trình tái cơ cấu Tổng Công ty Thuốc lá Việt Nam không phải là một sự kiện kết thúc trong ngắn hạn mà là một quá trình liên tục. Dựa trên những kết quả đã đạt được, lộ trình tái cơ cấu giai đoạn 2021-2025 và tầm nhìn xa hơn sẽ tiếp tục tập trung vào việc hoàn thiện mô hình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chiến lược phát triển Vinataba trong giai đoạn mới sẽ nhấn mạnh vào phát triển bền vững, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, ít tác hại hơn để đáp ứng xu hướng tiêu dùng thay đổi. Quá trình cổ phần hóa Vinataba sẽ tiếp tục được triển khai theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt, nhằm tăng cường tính minh bạch và thu hút thêm nguồn lực từ xã hội. Tổng công ty sẽ tiếp tục đóng vai trò là công cụ điều tiết vĩ mô của nhà nước trong ngành thuốc lá, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Sự giám sát và định hướng từ các cơ quan chủ quản như Bộ Công ThươngỦy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng, đảm bảo Vinataba phát triển đúng hướng và bền vững trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện mô hình quản trị theo chuẩn mực quốc tế

Trong tương lai, Vinataba sẽ tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức Vinataba mới theo các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp tiên tiến của thế giới (OECD). Điều này bao gồm việc tăng cường vai trò của hội đồng quản trị độc lập, thiết lập các ủy ban chuyên trách (kiểm toán, nhân sự), và công khai hóa thông tin hoạt động một cách định kỳ và minh bạch. Mục tiêu là xây dựng Vinataba trở thành một tập đoàn kinh tế có uy tín, hoạt động chuyên nghiệp, không chỉ tại Việt Nam mà còn trong khu vực.

6.2. Thích ứng với các quy định và xu hướng thị trường mới

Ngành thuốc lá toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức từ các quy định kiểm soát ngày càng chặt chẽ và sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng. Chiến lược phát triển Vinataba phải linh hoạt để thích ứng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết quốc tế về phòng chống tác hại của thuốc lá mà Việt Nam đã tham gia. Việc duy trì sự phát triển trong một môi trường kinh doanh đầy thách thức sẽ là thước đo cho sự thành công của quá trình tái cơ cấu dài hạn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tái cơ cấu tổng công ty thuốc lá việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục - Luận văn đƣợc kết cấu thành ba chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và những vấn đề về tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nƣớc. Chƣơng II: Thực trạng cơ cấu của Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam. Chƣơng III: Giải pháp tái cơ cấu Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ TÁI CƠ CẤU CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC 1.

Khái niệm, đặc điểm, vai trò của doanh nghiệp nhà nƣớc và tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nƣớc 1. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước 1. Doanh nghiệp nhà nước Doanh nghiệp nhà nước: Là tổ chức kinh tế do Nhà nƣớc sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối, đƣợc tổ chức dƣới hình thức công ty nhà nƣớc, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, đƣợc đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Theo Luật doanh nghiệp đƣợc Quốc hội thông qua năm 2005 doanh nghiệp nhà nƣớc là doanh nghiệp trong đó Nhà nƣớc sở hữu trên 50% vốn điều lệ.

Tái cơ cấu là: Việc xem xét và cấu trúc lại một phần, một số phần hay toàn bộ một tổ chức, một đơn vị nào đó, mà thƣờng là một công ty. Ngoài việc tổ chức cho một công ty về các mảng chức năng (nhƣ là sản xuất, kế toán, tiếp thị, v.) và xem xét các nhiệm vụ mà mỗi chức năng thực hiện, theo lý thuyết tái cơ cấu, chúng ta còn phải chú ý tới các quy trình hoàn thiện từ khâu tìm kiếm các nguyên liệu, cho tới các khâu sản xuất, tiếp thị và phân phối. Trong điều kiện hội nhập hiện nay, thì việc tái cơ cấu đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi tƣ duy quản lý, cải cách công tác quản lý, tái cấu trúc lại các quá trình kinh doanh, trên cơ sở đó định hình mô hình và cơ cấu tổ chức phù hợp với điều kiện và định hƣớng kinh doanh của doanh nghiệp. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nƣớc là quá trình tổ chức, sắp xếp lại doanh nghiệp nhằm tạo ra “trạng thái” tốt hơn cho doanh nghiệp để thực hiện những mục tiêu đề ra.

Mục tiêu chung của tái cấu trúc là đạt đƣợc một “thể trạng tốt hơn” cho doanh nghiệp để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn dựa trên những nền tảng về sứ mệnh, tầm nhìn, định hƣớng chiến lƣợc sẵn có của doanh nghiệp. Tuy vậy, trong nhiều trƣờng hợp, tái cấu trúc có thể chỉ nhằm mục tiêu đạt đƣợc sự “cải thiện vận hành” ở một mảng nào đó trong tổ chức, doanh nghiệp. Một chƣơng trình tái cấu trúc toàn diện sẽ bao trùm hầu hết các lĩnh vực nhƣ cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ chế quản lý, điều hành; các hoạt động và các quá trình; các nguồn lực khác của doanh nghiệp. Tái cấu trúc cũng có thể đƣợc triển khai “cục bộ” tại một hay nhiều mảng của doanh nghiệp (tài chính, nhân sự, bán hàng, sản xuất…) nhằm đạt mục tiêu là nâng cao “thể trạng” của bộ phận đó.

Đặc điểm của doanh nhiệp nhà nước 1. Đặc điểm của doanh nghiệp nhà nước DNNN là tổ chức kinh tế do nhà nước thành lập: Điều này thể hiện ở chỗ tất cả các DNNN đều do cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền trực tiếp kí quyết định thành lập khi thấy việc thành lập doanh nghiệp là cần thiết. Các loại hình doanh nghiệp khác không phải do Nhà nƣớc trực tiếp thành lập mà chỉ cho phép thành lập trên cơ sở xin thành lập của ngƣời hoặc những ngƣời muốn thành lập doanh nghiệp. Tài sản trong doanh nghiệp là một bộ phận tài sản của nhà nước: DNNN do Nhà nƣớc đầu tƣ vốn nên nó thuộc sở hữu của Nhà nƣớc.

Sau khi đƣợc thành lập, DNNN là chủ thể kinh doanh nhƣng chủ thể kinh doanh này không có quyền sở hữu đối với tài sản mà chỉ là ngƣời quản lí và kinh doanh trên cơ sở sở hữu của Nhà nƣớc. Doanh nghiệp nhà nƣớc phải chịu trách 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhiệm trƣớc Nhà nƣớc về việc bảo toàn và phát triển vốn đƣợc Nhà nƣớc giao để duy trì khả năng kinh doanh của doanh nghiệp. DNNN là đối tượng quản lí trực tiếp của Nhà nước: DNNN do Nhà nƣớc đầu tƣ vốn để thành lập cho nên bản thân doanh nghiệp thuộc sở hữu của Nhà nƣớc. DNNN là cơ sở kinh tế của Nhà nƣớc, do đó, Nhà nƣớc phải quan tâm đến DNNN.

DNNN thực hiện mục tiêu nhà nước giao: Là doanh nghiệp thuộc sở hữu của Nhà nƣớc, DNNN phải thực hiện mục tiêu mà Nhà nƣớc giao. Đối với DNNN hoạt động kinh doanh thì DNNN đó phải kinh doanh có hiệu quả, nếu đó là doanh nghiệp công ích thì hoạt động của nó phải đạt đƣợc các mục tiêu kinh tế xã hội. Nhà nƣớc bảo hộ các quyền và lợi ích hợp pháp, bảo đảm sự bình đẳng trƣớc pháp luật của các DNNN. Phân loại doanh nghiệp nhà nước Theo quyết định số 929/QĐ-TTg ngày 17 tháng 7 năm 2012 về phê duyệt đề án tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nƣớc, trọng tâm là các tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nƣớc giai đoạn 2011-2015, thì doanh nghiệp nhà nƣớc đƣợc phân thành các nhóm nhƣ sau: Nhóm 1: Doanh nghiệp Nhà nƣớc nắm giữ 100% vốn điều lệ trong các lĩnh vực độc quyền nhà nƣớc, quốc phòng, an ninh; xuất bản; thuỷ nông; bảo đảm an toàn giao thông; xổ số kiến thiết; sản xuất, phân phối điện quy mô lớn đa mục tiêu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội gắn với quốc phòng, an ninh; quản lý, khai thác hệ thống kết cấu hạ tầng đƣờng sắt quốc gia, đô thị; các cảng hàng không; cảng biển loại I; in, đúc tiền.

Nhóm 2: Doanh nghiệp cổ phần hóa mà Nhà nƣớc nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, cụ thể: Nhà nƣớc nắm giữ trên 75% vốn điều lệ khi cổ phần hóa các tập đoàn kinh tế, tổng công ty, doanh nghiệp nhà nƣớc quy mô lớn, hoạt động trong các lĩnh vực khai thác, chế biến tài nguyên, khoáng sản; cung cấp 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạ tầng mạng thông tin truyền thông; Loại nhà nƣớc nắm giữ từ 65% đến 75% vốn điều lệ khi cổ phần hóa các doanh nghiệp quy mô lớn, hoạt động trong các lĩnh vực sản xuất hóa chất cơ bản, phân hóa học, bán buôn lƣơng thực, bán buôn thuốc phòng bệnh, chữa bệnh, vệ sinh môi trƣờng, chiếu sáng ở đô thị lớn, sản xuất, lƣu giữ giống gốc cây trồng vật nuôi; sản xuất vắcxin phòng bệnh; quản lý, bảo trì hệ thống đƣờng bộ, đƣờng thủy nội địa, quản lý, khai thác cảng biển, sản xuất điện quy mô lớn, vận tải đƣờng sắt, hàng không. Ngoài các doanh nghiệp nêu trên, các doanh nghiệp khác khi cổ phần hóa, nhà nƣớc nắm giữ từ trên 50% đến dƣới 65% vốn điều lệ hoặc không giữ cổ phần. Thực trạng của doanh nhiệp nhà nước 1. Quá trình hình thành và phát triển doanh nghiệp nhà nước DNNN của Việt Nam đƣợc hình thành trong thời kỳ kế hoạch hoá tập trung, trong công cuộc đổi mới, cùng với sự phát triển của các thành phần kinh tế khác, hệ thống DNNN vừa đƣợc phát triển, mở rộng, vừa đƣợc sắp xếp, cơ cấu lại và từng bƣớc chuyển sang hoạt động theo cơ chế thị trƣờng.

Việt Nam từ sau giải phóng Miền Nam thống nhất đất nƣớc đến năm 1990, DNNN đƣợc tổ chức dƣới hình thức các tổng công ty, các liên hiệp các xí nghiệp và các DNNN độc lập. Tính đến cuối những năm 1980, số lƣợng DNNN lên tới hơn 12. Giai đoạn 1991 - 1994, thực hiện Nghị định số 388-HĐBT ngày 20/11/1991 của Hội đồng Bộ trƣởng (nay là Chính phủ) đã tiến hành tổ chức, sắp xếp lại DNNN theo hƣớng kiểm kê toàn bộ DNNN, đồng thời phân tích đánh giá tình hình hoạt động của DNNN, những doanh nghiệp nào đủ tiêu chuẩn tiếp tục tồn tại là DNNN. Trên cơ sở tổ chức, sắp xếp lại hơn 250 tổng công ty, các liên hiệp xí nghiệp và các DNNN độc lập, Thủ tƣớng Chính phủ ban hành Quyết định số 90/TTg ngày 7/3/1994 về việc tiếp tục sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nƣớc và Quyết định số 91/TTg ngày 7/3/1994 về thí điểm 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành lập tập đoàn kinh doanh.

Theo đó, có 17 tổng công ty đƣợc thành lập theo Quyết định số 91/TTg ngày 7/3/1994 và 76 tổng công ty Thủ tƣớng Chính phủ uỷ quyền cho các Bộ, Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh thành lập và quản lý theo Quyết định số 90/TTg ngày 7/3/1994. Sự ra đời của các tổng công ty 91 bƣớc đầu đã huy động đƣợc nhiều nguồn lực, đẩy nhanh quá trình tích tụ, tập trung mở rộng quy mô, đầu tƣ chiều sâu, đổi mới công nghệ và nâng cao khả năng cạnh tranh. Thông qua quá trình sắp xếp, tổ chức lại DNNN nêu trên, tính đến thời điểm đầu năm 2000 số lƣợng DNNN từ hơn 12.000 giảm xuống còn khoảng 6. Nhƣ vậy, qua 3 đợt sắp xếp, DNNN đã giảm đƣợc hơn 50% số đầu mối.

Tuy đã giảm nhiều về số lƣợng nhƣng quy mô của DNNN nhỏ và dàn trải. Tổng vốn nhà nƣớc tính đến hết năm 1999 khoảng 106.000 tỷ đồng, bình quân một doanh nghiệp là 18 tỷ đồng. Tuy nhiên, nếu tính về đóng góp và phát triển, thì DNNN vẫn phát triển ổn định, làm ra 40,2% GDP, trên 50% giá trị xuất khẩu, đóng góp 39,25% tổng số nộp ngân sách nhà nƣớc. Việc sắp xếp lại các DNNN đã góp phần thay đổi một bƣớc cơ cấu ngành, vùng, vốn và lao động, tác động nhất định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh đối với DNNN.

Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ƣơng Đảng Khoá IX về tiếp tục sắp xếp, đổi mới, phát triển và nâng cao hiệu quả DNNN, trong đó, mục tiêu 5 năm 2001-2005 là hoàn thành cơ bản việc sắp xếp, điều chỉnh cơ cấu DNNN hiện có theo hƣớng: Cổ phần hoá doanh nghiệp mà Nhà nƣớc không cần nắm giữ 100% vốn; sáp nhập, giải thể, phá sản những doanh nghiệp hoạt động không có hiệu quả; giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, không cổ phần hoá đƣợc và Nhà nƣớc không cần nắm giữ. Thực hiện chế độ công ty trách nhiệm hữu hạn đối với doanh nghiệp Nhà nƣớc giữ 100% vốn. Đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động của các tổng công ty nhà nƣớc; xây dựng một số tập đoàn kinh tế mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ