Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Squalene là một hợp chất hydrocarbon triterpene không bão hòa ($C_{30}H_{50}$) có giá trị thương mại lớn nhờ phổ ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành mỹ phẩm, squalene giữ vai trò là chất làm mềm và giữ ẩm tự nhiên cho da nhờ khả năng dập tắt các gốc tự do phát sinh từ tia bức xạ tử ngoại. Trong lĩnh vực y học và dược phẩm, squalene thể hiện đặc tính chống oxy hóa mạnh, kích thích chức năng thực bào của hệ miễn dịch, ức chế sự kích hoạt của các gen gây ung thư, hạ nồng độ cholesterol và triglyceride trong máu, đồng thời đóng vai trò tá dược bổ trợ trong một số loại vắc-xin phòng bệnh than và cúm A (H1N1).

Nguồn squalene thương phẩm truyền thống được khai thác chủ yếu từ dầu gan cá mập sống ở tầng biển sâu (chiếm 50% đến 70%, thậm chí tới 90% ở cá mập nhám gai). Tuy nhiên, các chính sách bảo vệ động vật hoang dã biển và sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể cá mập đang đặt ra thách thức lớn đối với nguồn cung này. Việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế từ thực vật (như dầu ô liu, hạt rau dền) hoặc nấm men còn gặp nhiều hạn chế do hàm lượng squalene thấp (thực vật dao động từ 1-61 mg/g dầu; nấm men dưới 0,43 mg/g SKK) và phụ thuộc nặng nề vào mùa vụ canh tác. Do đó, vi tảo biển dị dưỡng, đặc biệt là nhóm Thraustochytrids thuộc chi Schizochytrium, trở thành đối tượng tiềm năng nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng tích lũy lipit cao và có thể nuôi cấy ổn định quanh năm trong các hệ thống lên men công nghiệp có kiểm soát.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu tách chiết và tinh sạch squalene từ vi tảo biển dị dưỡng vẫn chưa được công bố rộng rãi. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy (năm 2015, Khoa Công nghệ sinh học) thực hiện đề tài "Tách chiết và tinh sạch squalene từ sinh khối của chủng vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp. PQ7" nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng các số liệu khoa học ban đầu về quy trình tách chiết và tinh sạch squalene ở quy mô phòng thí nghiệm. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Tách chiết được squalene từ sinh khối của chủng vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp. PQ7 trong điều kiện phòng thí nghiệm Việt Nam.
  2. Tinh sạch squalene từ sinh khối tảo chủng PQ7.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh khối khô của chủng vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp. PQ7 (thuộc bộ sưu tập giống của Phòng Công nghệ Tảo, Viện Công nghệ sinh học, phân lập từ các mẫu lá đước mục trôi dạt tại rừng ngập mặn Phú Quốc, Kiên Giang).
  • Không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng Công nghệ Tảo, Viện Công nghệ sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phân loại học sinh học hiện đại và các đặc tính hóa sinh của vi tảo dị dưỡng. Chủng vi tảo Schizochytrium thuộc họ Thraustochytridae, bộ Thraustochytriales, lớp Labyrinthulea, ngành Heterokonta, giới Chromista (Stramenopilia). Về mặt hóa học, squalene ($C_{30}H_{50}$, danh pháp IUPAC: 2,6,10,15,19,23-hexamethyltetracosa-2,6,10,14,18,22-hexane) là một polyunsaturated hydrocarbon mạch hở gồm 6 đơn vị isoprene và 6 liên kết đôi, là chất trung gian trong con đường sinh tổng hợp sterol và cholesterol qua chu trình mevalonate ở sinh vật.

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm để chiết tách, tinh sạch và định lượng hóa lý:

  • Phương pháp tách chiết và phân đoạn: Tác giả kế thừa và cải tiến quy trình của Lu và cộng sự (2003) cho phù hợp với trang thiết bị tại Việt Nam. Quy trình gồm 3 bước:
    1. Chiết lipit tổng số từ bột sinh khối khô bằng hệ dung môi methanol : chloroform (tỉ lệ 2:1 thể tích/thể tích - v/v) kết hợp khuấy từ 13 giờ ở 27°C, phân tầng, ly tâm và cô quay chân không ở 70°C.
    2. Phân đoạn squalene thô từ lipit tổng số bằng hỗn hợp methanol : acetone (tỉ lệ 7:3 v/v), kết tinh phân lớp ở nhiệt độ -20°C trong 40 giờ, ly tâm loại bỏ cặn và cô quay bay hơi dung môi ở 70°C.
    3. Tinh sạch squalene thô bằng hệ dung môi hai pha không đồng tan n-hexane : methanol (tỉ lệ 2:1 v/v) nhằm phân tách chọn lọc dựa trên độ phân cực.
  • Phương pháp định tính và kiểm tra độ tinh sạch: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng silicagel 60 phủ nhôm (Merck), triển khai trong hệ dung môi n-hexane : diethyl ether : axit axetic (tỉ lệ 70:30:4 v/v/v), hiện màu bằng dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$) 20% và sấy ở 100°C trong 5 phút.
  • Phương pháp định lượng hóa học:
    1. Phản ứng so màu: Dựa trên phản ứng giữa mẫu chứa squalene với $H_2SO_4$ đặc ở 70°C và dung dịch formaldehyde ở 100°C, bổ sung axit axetic lạnh, đo mật độ quang ở bước sóng 400 nm ($OD_{400}$) trên máy quang phổ UV-1601 Shimadzu, đối chiếu với đường chuẩn squalene chuẩn (Sigma S3626).
    2. Sắc ký lỏng cao áp (HPLC): Sử dụng hệ thống HPLC với cột Thermo Hypersil Gold C18 (150 x 2,1 mm; kích thước hạt 3 µm), pha động đẳng dòng acetonitrile : nước (tỉ lệ 9:1 v/v), tốc độ dòng 250 µL/phút, đầu dò PDA Accella ghi nhận tín hiệu UV ở bước sóng 198 nm.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các số liệu cân đo thực tế, quang phổ hấp thụ và sắc ký đồ thực nghiệm thu thập trực tiếp trong quá trình xử lý sinh khối vi tảo Schizochytrium sp. PQ7 nuôi cấy trong bình lên men 30 lít tại Viện Công nghệ sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa toàn diện các kiến thức lý thuyết và thực tiễn về vi tảo, đối tượng nghiên cứu và hợp chất squalene:

  • Khái quát về hình thái, cấu tạo tế bào, các hình thức sinh sản (sinh dưỡng, vô tính, hữu tính) và hệ thống phân loại 10 ngành tảo. Phân tích giá trị dinh dưỡng của vi tảo với hàm lượng protein dao động từ 6% đến 52%, carbohydrate từ 5% đến 23% và lipit từ 7% đến 23%.
  • Điểm lại các hướng ứng dụng công nghệ sinh học của vi tảo: làm thực phẩm chức năng cho người; bổ sung vào khẩu phần thức ăn chăn nuôi gia cầm, tôm cá nhằm tăng tỷ lệ sống và chất lượng trứng; nguyên liệu cho diesel sinh học thế hệ thứ 3; khai thác các chất có hoạt tính sinh học (vitamin B1, B12, C, E, K; các axit béo không bão hòa đa nối đôi PUFAs; chất chống oxy hóa tự nhiên như astaxanthin, $\beta$-caroten, enzyme SOD; chất kháng sinh sinh học) và ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp - nông nghiệp.
  • Tổng quan về chi vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium: nguồn gốc phân lập từ mẫu lá cây đước (Rhizophora apiculata Blume) tại đảo Phú Quốc; hàm lượng lipit tổng số đạt 6,26% sinh khối tươi, trong đó axit béo DHA (C22:6n-3) chiếm 43,58% và EPA (C20:5n-3) chiếm 0,75% tổng lượng axit béo.
  • Lịch sử phát hiện, đặc điểm cấu trúc hóa học và các nguồn cung cấp squalene trong tự nhiên (động vật, thực vật, nấm men Saccharomyces cerevisiae, Pseudozyma và vi tảo Thraustochytrids). Tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về hoạt tính dược lý của squalene trong việc dập tắt gốc tự do, tăng cường đáp ứng miễn dịch của đại thực bào, ức chế tế bào ung thư, khử độc hóa chất nhân tạo (dioxin) và bảo vệ tim mạch thông qua giảm cholesterol huyết thanh.
  • Tình hình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam: Ghi nhận các công bố tối ưu hóa sinh khối và squalene bằng cách bổ sung methyl jasmonate (MJA) trên Schizochytrium mangrovei, terbinafine trên Aurantiochytrium mangrovei FB3, chiết tách squalene bằng $CO_2$ siêu tới hạn từ hạt rau dền; chỉ rõ Việt Nam chưa có nghiên cứu tách chiết và tinh sạch squalene từ vi tảo.

Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết nguồn vật liệu sinh học, hóa chất, thiết bị và các quy trình thao tác chuẩn:

  • Vật liệu sinh học: Chủng Schizochytrium sp. PQ7 giữ trên thạch GPY (0,2% glucose, 0,1% polypeptone, 0,05% cao nấm men, 1,5% agar, 1,5% NaCl). Chủng được nuôi cấy trong bình lên men 30 lít trên môi trường M12 (9% glucose, 1% cao nấm men, 1,5% NaCl) ở 28°C, sục khí liên tục, pH 6,5 - 7,5. Thu hoạch ở pha cân bằng sau 4-5 ngày bằng ly tâm 4000 vòng/phút trong 10 phút, sấy khô ở 80°C đến khối lượng không đổi và bảo quản tại -20°C.
  • Thiết bị và hóa chất: Sử dụng cân phân tích Shimadzu AY120, máy ly tâm Sorvall RT 1900 W, máy cất quay chân không IKA, máy quang phổ UV-1601 Shimadzu, máy HPLC với cột Thermo Hypersil Gold C18, bản mỏng Silicagel 60 Merck; các dung môi hữu cơ tinh khiết phân tích (methanol, chloroform, acetone, n-hexane, diethyl ether, axit axetic, axit sulfuric, formaldehyde, acetonitrile) và mẫu chuẩn squalene Sigma S3626.
  • Quy trình thí nghiệm tách chiết lipit tổng số: Sử dụng 8 g bột sinh khối khô, chiết bằng 120 mL hỗn hợp methanol : chloroform (tỉ lệ 2:1 v/v) khuấy từ 13 giờ ở 27°C, ly tâm 4000 vòng/phút trong 10 phút, rửa bã sinh khối 3 lần bằng hỗn hợp dung môi (mỗi lần 20 mL), gộp dịch chiết và cất quay chân không ở 70°C trong 15-20 phút.
  • Quy trình phân đoạn squalene thô: Toàn bộ lipit tổng số hòa với 40 mL methanol : acetone (tỉ lệ 7:3 v/v), vortex 5 phút, lưu trữ ở -20°C trong 40 giờ, ly tâm 6000 vòng/phút trong 5 phút, rửa bã 3 lần bằng 10 mL hỗn hợp dung môi lạnh, thu phần dịch và cô quay 70°C.
  • Quy trình tinh sạch squalene thô: Hòa tan 10,8 mg squalene thô trong 20 mL n-hexane : methanol (tỉ lệ 2:1 v/v), vortex 5 phút, để lắng 10 phút cho phân tách hai pha, lặp lại quy trình tách chiết 3 lần, ly tâm 4000 vòng/phút trong 15 phút, thu hồi pha n-hexane phía trên.
  • Các phương pháp phân tích: Dựng đường chuẩn so màu với squalene chuẩn đo ở bước sóng 400 nm; kiểm tra định tính bằng sắc ký lớp mỏng TLC với hệ dung môi n-hexane : diethyl ether : axit axetic (70:30:4 v/v/v); phân tích định lượng trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp pha đảo HPLC.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III trình bày số liệu thực nghiệm, tính toán hiệu suất và thảo luận nguyên nhân biến động chỉ tiêu:

  • Tách chiết lipit tổng số: Từ 8 g sinh khối khô của chủng PQ7, quy trình tách chiết thu được hiệu suất lipit tổng số đạt 58,94% SKK. Kết quả này tương đồng với các công bố trước đó của nhóm nghiên cứu về chi Schizochytrium (hàm lượng lipit thường chiếm 50% đến 70% SKK).
  • Tách chiết squalene thô: Xử lý phân đoạn lipit tổng số bằng dung môi methanol : acetone (7:3 v/v) ở -20°C thu được squalene thô với hiệu suất đạt 26,03% SKK, cao hơn mức 17,5% SKK từng được công bố trên đối tượng Thraustochytrium ATCC 26185 của Lu và cs. (2003).
  • Tinh sạch squalene thô: Hệ dung môi n-hexane và methanol phân tách rõ ràng thành hai lớp. Lớp n-hexane phía trên thu giữ phần lớn squalene do tính chất không phân cực; lớp methanol phân cực phía dưới giữ lại các hợp chất phụ và tạp chất.
  • Định tính bằng TLC: Bản mỏng silicagel hiển thị vệt băng của mẫu lipit tổng số và mẫu squalene thô có vị trí tương đồng với vệt của squalene chuẩn, chứng minh sự hiện diện của squalene trong dịch chiết.
  • Định lượng bằng phương pháp so màu: Thiết lập phương trình đường chuẩn biểu diễn tương quan giữa hàm lượng squalene ($x$, đơn vị mg) và độ hấp thụ quang ($Y$, tại bước sóng 400 nm): $$Y = 6,5893x + 0,1504$$ Dựa trên đường chuẩn, hàm lượng squalene thô trung bình đạt $44,45 \pm 4,64$ mg/g SKK (Mẫu 1: 39,81 mg/g; Mẫu 2: 49,08 mg/g). Sau khi tinh sạch bằng phân đoạn dung môi, hàm lượng squalene tinh sạch trung bình đạt $74,38 \pm 13,71$ mg/g SKK (Mẫu 1: 60,67 mg/g; Mẫu 2: 88,10 mg/g), tăng 67,3% so với squalene thô. Tác giả đối sánh kết quả này với công bố của Bernard và cs. (2014) trên vi tảo đạt 82 mg/g SKK khi bổ sung vitamin.
  • Định lượng bằng phương pháp HPLC: Sắc ký đồ HPLC xuất hiện peak tại thời gian lưu trùng khớp với mẫu squalene chuẩn (khoảng 1,5 - 2,5 phút). Tuy nhiên, trên sắc ký đồ còn xuất hiện nhiều peak phụ, phản ánh mẫu vẫn còn lẫn các tạp chất. Hàm lượng squalene định lượng bằng HPLC đạt 0,0248 mg/g SKK, thấp hơn nhiều so với giá trị thu được từ phương pháp so màu. Tác giả thảo luận nguyên nhân là do sự thất thoát squalene qua nhiều công đoạn xử lý, đồng thời phản ứng so màu có tính đặc hiệu không tuyệt đối vì các hợp chất sterol hoặc phytosterol trong mẫu cũng tham gia tạo màu làm giá trị so màu cao hơn thực tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thực nghiệm và ghi nhận đầy đủ các thông số định lượng trong quá trình xử lý sinh khối vi tảo Schizochytrium sp. PQ7:

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị định lượng Phương pháp / Ghi chú
Hiệu suất tách chiết lipit tổng số 58,94% SKK Chiết bằng methanol : chloroform (2:1 v/v)
Hiệu suất tách chiết squalene thô 26,03% SKK Phân đoạn bằng methanol : acetone (7:3 v/v)
Hàm lượng squalene thô (Mẫu 1) 39,81 mg/g SKK Phương pháp so màu quang phổ ($OD_{400}$)
Hàm lượng squalene thô (Mẫu 2) 49,08 mg/g SKK Phương pháp so màu quang phổ ($OD_{400}$)
Hàm lượng squalene thô trung bình 44,45 ± 4,64 mg/g SKK Giá trị trung bình của 2 mẫu lặp
Hàm lượng squalene tinh sạch (Mẫu 1) 60,67 mg/g SKK Sau tinh sạch bằng n-hexane : methanol
Hàm lượng squalene tinh sạch (Mẫu 2) 88,10 mg/g SKK Sau tinh sạch bằng n-hexane : methanol
Hàm lượng squalene tinh sạch trung bình 74,38 ± 13,71 mg/g SKK Tăng 67,3% so với squalene thô
Hàm lượng squalene tinh sạch bằng HPLC 0,0248 mg/g SKK Đầu dò PDA 198 nm, cột C18

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Khẳng định tính khả thi của quy trình tách chiết cải tiến từ Lu và cs. (2003) bằng hệ dung môi hữu cơ dễ kiếm, chi phí thấp, thao tác đơn giản trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
  • Đề xuất tiếp tục tối ưu hóa các điều kiện công nghệ nuôi cấy sinh khối (nhiệt độ, nồng độ glucose, thời gian nuôi) nhằm nâng cao tích lũy squalene của chủng Schizochytrium sp. PQ7.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp các dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về khả năng tách chiết và làm sạch squalene từ nguồn sinh khối vi tảo biển dị dưỡng bản địa.
  • So sánh, đối chiếu và chỉ rõ sự sai khác bản chất giữa phương pháp định lượng nhanh bằng phản ứng so màu quang phổ và phương pháp sắc ký lỏng cao áp pha đảo HPLC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực nghiệm:

  • Phương pháp tinh sạch bằng hệ dung môi hai pha n-hexane : methanol (2:1 v/v) chưa loại bỏ được triệt để các tạp chất đồng tan; sắc ký đồ HPLC vẫn xuất hiện nhiều peak phụ bên cạnh peak squalene chuẩn.
  • Hàm lượng squalene định lượng bằng HPLC đạt giá trị thấp (0,0248 mg/g SKK) do sự thất thoát mẫu qua các bước cô quay, chuyển pha và do phản ứng màu ở phương pháp so màu bị nhiễu bởi sterol/phytosterol.
  • Đề tài chưa tiến hành khảo nghiệm tối ưu hóa các điều kiện môi trường nuôi cấy (như nồng độ nguồn cacbon, oxy hòa tan, nhiệt độ) hoặc bổ sung các chất kích thích/ức chế enzyme để nâng cao năng suất sinh tổng hợp squalene trước khi thu hoạch sinh khối.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục tối ưu hóa các thông số kỹ thuật của quy trình chiết tách và làm sạch theo Lu và cs. (2003) nhằm giảm thiểu thất thoát và nâng cao hàm lượng squalene tinh sạch.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa các yếu tố công nghệ nuôi cấy chủng vi tảo Schizochytrium sp. PQ7 (nồng độ glucose, nhiệt độ nuôi, thời gian thu hoạch) để gia tăng cả mật độ sinh khối và hàm lượng squalene nội bào.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Hóa sinh học, Công nghệ thực phẩm và Dược liệu.

Các nội dung có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình chi tiết về tỷ lệ dung môi, thời gian chiết, chế độ ly tâm và nhiệt độ cô quay chân không để thu hồi lipit và squalene thô từ sinh khối vi sinh vật.
  • Công thức phản ứng và phương pháp xây dựng đường chuẩn so màu squalene với formaldehyde và axit sulfuric đậm đặc tại bước sóng 400 nm.
  • Điều kiện vận hành sắc ký bản mỏng TLC (hệ n-hexane : diethyl ether : axit axetic tỉ lệ 70:30:4) và thông số chạy HPLC pha đảo với cột C18 ứng dụng cho phân tích squalene.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi tảo Schizochytrium sp. PQ7 sử dụng trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và nuôi cấy trong điều kiện nào?
Chủng Schizochytrium sp. PQ7 được phân lập từ mẫu lá cây đước (Rhizophora apiculata Blume) mục trôi dạt ven rừng ngập mặn đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang. Chủng được nuôi cấy trong bình lên men 30 lít với môi trường lỏng M12 (chứa 9% glucose, 1% cao nấm men, 1,5% NaCl) ở nhiệt độ 28°C, sục khí liên tục, pH duy trì từ 6,5 đến 7,5 và thu hoạch sinh khối ở pha cân bằng sau 4-5 ngày.

2. Hiệu suất tách chiết lipit tổng số và squalene thô đạt được trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Quy trình thực nghiệm từ 8 g bột sinh khối khô chủng PQ7 đạt hiệu suất tách chiết lipit tổng số là 58,94% SKK (sử dụng hệ dung môi methanol : chloroform 2:1 v/v) và hiệu suất tách chiết squalene thô đạt 26,03% SKK (sử dụng hệ dung môi methanol : acetone 7:3 v/v ở nhiệt độ -20°C).

3. Tại sao có sự chênh lệch lớn giữa hàm lượng squalene đo bằng phương pháp so màu ($74,38$ mg/g SKK) và phương pháp HPLC ($0,0248$ mg/g SKK)?
Sự chênh lệch bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính được tác giả thảo luận: thứ nhất, squalene bị hao hụt và phân hủy qua nhiều bước phân đoạn, cô quay và chuyển pha; thứ hai, phản ứng so màu bằng axit sulfuric và formaldehyde không hoàn toàn chọn lọc riêng cho squalene mà các hợp chất nhân sterol hoặc phytosterol có trong lipit vi tảo cũng tham gia phản ứng màu, làm giá trị mật độ quang tăng cao hơn hàm lượng thực tế.

4. Quá trình tinh sạch squalene thô dựa trên nguyên lý tách pha nào?
Quá trình tinh sạch sử dụng hệ dung môi n-hexane : methanol (tỉ lệ 2:1 v/v). Nguyên lý dựa trên sự khác biệt về độ phân cực giữa hai dung môi không đồng tan: squalene là hydrocarbon mạch hở không phân cực nên hòa tan ưu tiên vào lớp n-hexane ở phía trên, trong khi các tạp chất và thành phần phân cực khác bị giữ lại trong lớp dung môi methanol ở phía dưới.

5. Bản mỏng sắc ký lớp mỏng (TLC) được triển khai và phát hiện vệt mẫu bằng hóa chất nào?
Bản mỏng TLC phủ silicagel 60 được chạy trong hệ dung môi pha động gồm n-hexane : diethyl ether : axit axetic với tỉ lệ thể tích 70:30:4. Các vệt chất trên bản sắc ký được phát hiện bằng cách phun dung dịch axit sulfuric ($H_2SO_4$) 20% và sấy khô ở nhiệt độ 100°C trong 5 phút.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Thùy đã hoàn thành việc xây dựng và thử nghiệm quy trình tách chiết, tinh sạch squalene từ sinh khối vi tảo biển dị dưỡng bản địa Schizochytrium sp. PQ7 trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm xác định hiệu suất thu lipit tổng số đạt 58,94% SKK, hiệu suất squalene thô đạt 26,03% SKK và hàm lượng squalene tinh sạch đạt 74,38 mg/g SKK theo phương pháp so màu và 0,0248 mg/g SKK theo HPLC. Nghiên cứu đã cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm ban đầu có giá trị, làm tiền đề cho các định hướng tối ưu hóa nuôi cấy và nâng cao hiệu quả làm sạch squalene từ nguồn vi tảo biển trong nước.